Luận văn nuôi cấy nấm Cordyceps militaris - Ngô Hà Phương 2025

Luận văn thạc sĩ dược học nghiên cứu quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu hóa sản xuất adenosin và cordycepin của Ngô Hà Phương năm 2025

Tác giả

Ngô Hà Phương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Dược học

2025

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nấm Cordyceps militaris Tiềm năng Adenosin và ứng dụng sức khỏe

Nấm Cordyceps militaris, một loài nấm ký sinh thuộc họ Ophiocordycipitaceae, đã thu hút sự chú ý rộng rãi trong lĩnh vực y học và dược phẩm nhờ vào các hoạt chất sinh học quý giá. Trong số đó, Adenosin nổi bật như một thành phần quan trọng, đóng góp vào nhiều lợi ích sức khỏe. Nấm Cordyceps militaris không chỉ được biết đến với khả năng bồi bổ sức khỏe mà còn được nghiên cứu sâu rộng về tiềm năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau.

Việc nuôi cấy nấm Cordyceps militaris đã trở thành một giải pháp bền vững để sản xuất các hoạt chất sinh học này, thay thế cho nguồn nấm tự nhiên khan hiếm và đắt đỏ. Tuy nhiên, để tối đa hóa hiệu quả kinh tế và dược lý, việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris nhằm tăng cường hàm lượng Adenosin là một thách thức lớn. Nhu cầu về các sản phẩm chứa Cordyceps militaris chất lượng cao, đặc biệt là với hàm lượng Adenosin được chuẩn hóa, ngày càng tăng trên thị trường toàn cầu.

Adenosin, một nucleoside purin, là một phân tử thiết yếu trong cơ thể sống, tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa quan trọng. Nó có vai trò điều hòa nhịp tim, giảm đau, chống viêm, và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do thiếu oxy. Trong nấm Cordyceps militaris, Adenosin cùng với Cordycepin là hai hoạt chất chính được quan tâm đặc biệt. Sự hiện diện của Adenosin trong nấm góp phần tạo nên các đặc tính dược lý đa dạng, từ tăng cường miễn dịch đến cải thiện chức năng hô hấp và tuần hoàn máu. Chính vì vậy, việc kiểm soát và nâng cao sản lượng Adenosin trong quá trình nuôi cấy là mục tiêu hàng đầu của nhiều nghiên cứu hiện nay. Nghiên cứu sâu rộng về quy trình nuôi cấy nấm không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh tổng hợp Adenosin mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm dược liệu chất lượng cao từ Cordyceps militaris [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025]. Việc phát triển các phương pháp nuôi cấy tối ưu hóa nhằm đạt được hàm lượng Adenosin cao là chìa khóa để khai thác hết tiềm năng của loài nấm quý này.

Tổng quan cho thấy, Cordyceps militaris là một nguồn tài nguyên quý giá với Adenosinhoạt chất sinh học nổi bật. Nắm vững quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin sẽ là bước đột phá quan trọng, mang lại giá trị to lớn cho sức khỏe cộng đồng và ngành công nghiệp dược phẩm.

1.1. Giới thiệu về Cordyceps militaris và ý nghĩa dược học

Cordyceps militaris, thường được gọi là đông trùng hạ thảo nhân tạo, là một loại nấm đặc biệt có giá trị dược liệu cao. Nấm này thuộc chi Cordyceps, nổi tiếng với khả năng sản xuất nhiều hoạt chất sinh học có lợi cho sức khỏe con người. Trong tự nhiên, Cordyceps militaris ký sinh trên ấu trùng côn trùng, nhưng ngày nay, nó đã được nuôi cấy thành công trong môi trường nhân tạo, giúp đáp ứng nhu cầu thị trường. Ý nghĩa dược học của Cordyceps militaris nằm ở thành phần hóa học phong phú, bao gồm polysaccharides, cordycepin, adenosin, sterols, peptit và các vitamin. Các nghiên cứu đã chứng minh Cordyceps militaris có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn, chống ung thư và bảo vệ gan thận. Đặc biệt, CordycepinAdenosin là hai hợp chất chính tạo nên giá trị dược liệu của nấm [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025]. Việc khai thác và phát triển Cordyceps militaris thông qua nuôi cấy nhân tạo là một hướng đi chiến lược trong ngành dược liệu.

1.2. Vai trò của Adenosin trong nấm và lợi ích sức khỏe

Adenosin là một nucleoside purin có vai trò trung tâm trong nhiều chức năng sinh lý của cơ thể. Trong nấm Cordyceps militaris, Adenosin là một trong những hoạt chất sinh học chính, góp phần tạo nên các đặc tính dược lý quý giá. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hoạt động của hệ thần kinh trung ương, hệ tim mạch và hệ miễn dịch. Về lợi ích sức khỏe, Adenosin được biết đến với khả năng giãn mạch, cải thiện lưu lượng máu, đặc biệt là đến tim và não. Nó cũng có tác dụng an thần, giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Ngoài ra, Adenosin còn tham gia vào quá trình chống viêm, giảm đau và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Việc kiểm soát hàm lượng Adenosin trong Cordyceps militaris thông qua quy trình nuôi cấy tối ưu là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả dược lý của sản phẩm cuối cùng. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá toàn diện hơn về các tác dụng của Adenosin từ nấm Cordyceps militaris.

II. Thách thức trong Nuôi cấy Cordyceps militaris Làm sao tăng Adenosin

Việc nuôi cấy nấm Cordyceps militaris trong điều kiện nhân tạo đã mở ra cánh cửa sản xuất hoạt chất sinh học quy mô lớn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là làm thế nào để tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy nhằm đạt được hàm lượng Adenosin mong muốn. Adenosin là một hoạt chất nhạy cảm với các yếu tố môi trường, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ trong suốt quy trình nuôi cấy. Nhiều yếu tố, từ thành phần dinh dưỡng của môi trường đến điều kiện nuôi cấy vật lý, đều ảnh hưởng trực tiếp đến sinh tổng hợp AdenosinCordycepin [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

Một trong những vấn đề cốt lõi là sự biến động về hàm lượng Adenosin giữa các lô nuôi cấy khác nhau, ngay cả khi sử dụng cùng một chủng nấm. Điều này đặt ra yêu cầu phải có một quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin chuẩn hóa và dễ lặp lại. Các nhà nghiên cứu cần xác định chính xác những yếu tố nào ảnh hưởng đến sản lượng Adenosin và Cordycepin và mức độ ảnh hưởng của chúng. Việc thiếu các nghiên cứu toàn diện về sự tương tác giữa các yếu tố này làm cho việc tối ưu hóa trở nên phức tạp hơn.

Ngoài ra, việc duy trì chủng nấm Cordyceps militaris có đặc tính ổn định về khả năng sản xuất Adenosin cũng là một thách thức. Chủng nấm có thể bị thoái hóa sau nhiều lần cấy truyền, dẫn đến giảm khả năng tổng hợp hoạt chất sinh học. Điều này đòi hỏi các phương pháp bảo quản chủng và lựa chọn chủng mới một cách cẩn thận. Mục tiêu cuối cùng là phát triển một kỹ thuật nuôi cấy Đông trùng hạ thảo tối ưu hoạt chất, không chỉ đảm bảo hàm lượng Adenosin cao mà còn duy trì được sự ổn định và hiệu quả kinh tế. Giải quyết những thách thức này là chìa khóa để đưa Cordyceps militaris trở thành một nguồn dược liệu đáng tin cậy và hiệu quả trong tương lai.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh tổng hợp Adenosin tự nhiên

Sinh tổng hợp Adenosin trong nấm Cordyceps militaris là một quá trình phức tạp, chịu tác động của nhiều yếu tố. Thành phần dinh dưỡng của môi trường nuôi cấy đóng vai trò quan trọng, bao gồm nguồn carbon, nitrogen, vitamin và các nguyên tố vi lượng. Nồng độ và tỷ lệ các chất dinh dưỡng này có thể kích thích hoặc ức chế quá trình tổng hợp Adenosin. Ngoài ra, điều kiện nuôi cấy vật lý như pH, nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và nồng độ oxy cũng có ảnh hưởng đáng kể. Ví dụ, một pH không phù hợp có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme tham gia vào con đường sinh tổng hợp, trong khi nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng của nấm và sản lượng Adenosin. Các yếu tố này tương tác với nhau một cách phức tạp, đòi hỏi việc khảo sát và tối ưu hóa đồng thời để đạt được hiệu quả cao nhất [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

2.2. Tại sao cần quy trình nuôi cấy tối ưu Adenosin và Cordycepin

Nhu cầu về các sản phẩm từ Cordyceps militaris ngày càng tăng, đòi hỏi một nguồn cung cấp ổn định và chất lượng cao. AdenosinCordycepin là hai hoạt chất sinh học chủ yếu mang lại giá trị dược liệu cho nấm. Tuy nhiên, hàm lượng của chúng trong nấm tự nhiên thường thấp và không đồng đều. Do đó, việc xây dựng một quy trình nuôi cấy tối ưu hóa là cần thiết để: thứ nhất, tăng cường sản lượng AdenosinCordycepin; thứ hai, đảm bảo chất lượng và độ đồng đều của sản phẩm; và thứ ba, giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả kinh tế. Quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin cũng giúp loại bỏ các yếu tố gây ô nhiễm hoặc độc hại có thể có trong môi trường tự nhiên, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm Cordyceps militaris với hàm lượng hoạt chất được chuẩn hóa, phù hợp cho các ứng dụng dược phẩm và thực phẩm chức năng [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

III. Phương pháp Nuôi cấy Cordyceps militaris sinh khối lỏng Bí quyết tối ưu Adenosin

Giai đoạn nuôi cấy sinh khối lỏng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris, đặc biệt khi mục tiêu là tối ưu hóa adenosincordycepin. Đây là giai đoạn nấm phát triển dưới dạng sợi nấm hoặc hạt pellet trong môi trường dinh dưỡng dạng lỏng, cho phép kiểm soát chặt chẽ các điều kiện nuôi cấy và tối đa hóa sinh khối nấm. Việc lựa chọn môi trường, điều chỉnh các thông số vật lý và dinh dưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sản xuất hoạt chất sinh học của nấm. Mục tiêu chính của giai đoạn này là đạt được sinh khối lớn, khỏe mạnh và có khả năng tổng hợp Adenosin cao khi chuyển sang giai đoạn nuôi cấy tiếp theo [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

Nghiên cứu của Ngô Hà Phương (2025) tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã đi sâu vào khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến giai đoạn sinh khối lỏng nhằm tối ưu hóa hàm lượng Adenosin. Các yếu tố như pH nuôi cấy, thời gian nuôi cấy, nguồn carbon, nguồn nitrogen, tỷ lệ C/N, nguồn khoáng chấtnhiệt độ nuôi cấy đã được đánh giá một cách hệ thống. Kết quả cho thấy mỗi yếu tố đều có một khoảng tối ưu cụ thể mà tại đó, sinh khối nấm phát triển mạnh nhất và khả năng tổng hợp Adenosin đạt mức cao nhất. Việc xác định và duy trì các điều kiện tối ưu này không chỉ giúp tăng sản lượng Adenosin mà còn đảm bảo chất lượng đồng đều của sinh khối. Đây là bước đệm quan trọng để chuẩn bị cho giai đoạn nuôi cấy thể quả, nơi AdenosinCordycepin được tích lũy mạnh mẽ.

Việc áp dụng các phương pháp tối ưu hóa như Phương pháp thay đổi một yếu tố (OFAT) và Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) đã giúp các nhà khoa học xác định được các tương tác phức tạp giữa các yếu tố. Chẳng hạn, một sự thay đổi nhỏ trong pH nuôi cấy có thể ảnh hưởng lớn đến quá trình hấp thụ dinh dưỡng và hoạt động enzyme của nấm, từ đó tác động đến sinh tổng hợp Adenosin. Do đó, việc xây dựng một quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin cần một sự hiểu biết sâu sắc và kiểm soát chính xác từng thông số. Sự thành công của giai đoạn sinh khối lỏng là nền tảng cho việc đạt được hàm lượng Adenosin cao trong sản phẩm cuối cùng.

3.1. Khảo sát ảnh hưởng pH và thời gian nuôi cấy sinh khối lỏng

Trong nuôi cấy sinh khối lỏng của Cordyceps militaris, pH môi trường và thời gian nuôi cấy là hai yếu tố có ảnh hưởng sâu sắc đến sự tăng trưởng của nấm và sản lượng Adenosin. pH tối ưu cho sự phát triển của nấm thường nằm trong khoảng acid nhẹ đến trung tính. Nếu pH quá thấp hoặc quá cao, có thể ức chế sự hấp thụ dinh dưỡng và hoạt động của các enzyme cần thiết cho sinh tổng hợp Adenosin. Nghiên cứu chỉ ra rằng pH lý tưởng giúp nấm phát triển tốt nhất, tạo ra sinh khối lớn và tích lũy Adenosin hiệu quả. Tương tự, thời gian nuôi cấy cũng là yếu tố quyết định. Có một khoảng thời gian tối ưu mà tại đó sinh khốihàm lượng Adenosin đạt cực đại. Nếu nuôi cấy quá ngắn, nấm chưa đạt được sự phát triển đầy đủ. Ngược lại, nếu quá dài, có thể xảy ra hiện tượng tự phân giải hoặc suy giảm hoạt chất. Việc xác định chính xác pH và thời gian nuôi cấy tối ưu là bước quan trọng để nâng cao hiệu suất của quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

3.2. Tối ưu nguồn carbon và nitrogen cho sản lượng Adenosin cao

Nguồn carbonnguồn nitrogen là hai loại dinh dưỡng vĩ mô thiết yếu cho sự phát triển của nấm Cordyceps militarissinh tổng hợp Adenosin. Các loại đường đơn giản như glucose, sucrose thường được sử dụng làm nguồn carbon, trong khi peptone, yeast extract, hoặc ammonium sulfate là nguồn nitrogen phổ biến. Tuy nhiên, không chỉ loại mà còn nồng độ và tỷ lệ C/N của chúng có ảnh hưởng lớn. Một tỷ lệ C/N cân bằng sẽ thúc đẩy sự tăng trưởng của sinh khối và kích thích quá trình tổng hợp Adenosin. Chẳng hạn, một tỷ lệ C/N quá cao có thể dẫn đến tích lũy lipid thay vì hoạt chất, trong khi tỷ lệ quá thấp có thể giới hạn sự phát triển của nấm. Tối ưu hóa các thành phần dinh dưỡng này là yếu tố then chốt để đảm bảo sản lượng Adenosin cao nhất trong giai đoạn nuôi cấy sinh khối lỏng, góp phần vào sự thành công của quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

3.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ nguồn khoáng chất và nhiệt độ đến sinh khối

Bên cạnh carbon và nitrogen, các khoáng chấtnhiệt độ nuôi cấy là những yếu tố vi mô và vật lý quan trọng ảnh hưởng đến sinh khốisản lượng Adenosin của nấm Cordyceps militaris. Các ion kim loại như magie, sắt, kẽm, và canxi là cần thiết cho hoạt động của enzyme và các quá trình trao đổi chất của nấm. Việc điều chỉnh tỷ lệ nguồn khoáng chất trong môi trường nuôi cấy giúp đảm bảo nấm nhận đủ các vi chất cần thiết mà không gây độc. Ngoài ra, nhiệt độ nuôi cấy cũng có ảnh hưởng quyết định. Mỗi chủng nấm có một khoảng nhiệt độ tối ưu cho sự tăng trưởng và tổng hợp hoạt chất. Nhiệt độ quá thấp làm chậm quá trình trao đổi chất, trong khi nhiệt độ quá cao có thể gây stress cho nấm và giảm sản lượng Adenosin. Việc duy trì nhiệt độ ổn địnhtỷ lệ khoáng chất phù hợp là cần thiết để tối đa hóa sinh khốihàm lượng Adenosin trong quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

IV. Kỹ thuật Nuôi cấy Cordyceps militaris thể quả rắn Nâng cao Adenosin hiệu quả

Sau giai đoạn nuôi cấy sinh khối lỏng, nấm Cordyceps militaris được chuyển sang môi trường nuôi cấy thể quả rắn để kích thích hình thành quả thể, nơi AdenosinCordycepin được tích lũy với hàm lượng cao nhất. Đây là giai đoạn phức tạp hơn, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện nuôi cấy để mô phỏng môi trường tự nhiên, thúc đẩy sự phát triển của thể quả và tối ưu hóa sản lượng hoạt chất. Việc lựa chọn giá thể, điều kiện tiệt trùng và các yếu tố môi trường như độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ, thông khí đều đóng vai trò then chốt trong sự thành công của quy trình nuôi cấy này [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

Kỹ thuật nuôi cấy thể quả rắn thường sử dụng các loại giá thể tự nhiên như gạo lứt, đậu nành, hoặc hỗn hợp các loại ngũ cốc, được bổ sung thêm các thành phần dinh dưỡng khác như peptone, yeast extract, và các khoáng chất. Các điều kiện nuôi cấy phải được tối ưu hóa để không chỉ đảm bảo sự phát triển của thể quả mà còn kích thích sinh tổng hợp AdenosinCordycepin. Ví dụ, việc kiểm soát độ ẩm trong buồng nuôi cấy là cực kỳ quan trọng; độ ẩm quá thấp có thể làm khô thể quả, trong khi độ ẩm quá cao lại tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm mốc gây hại. Tương tự, việc điều chỉnh chu kỳ ánh sáng và nhiệt độ theo từng giai đoạn phát triển của thể quả là cần thiết để đạt được hàm lượng hoạt chất cao nhất.

Nghiên cứu của Ngô Hà Phương (2025) đã khảo sát sâu rộng các yếu tố ảnh hưởng đến giai đoạn nuôi cấy thể quả rắn, bao gồm loại giá thể, điều kiện tiệt trùng, mật độ cấy, độ ẩm, nhiệt độ và chu kỳ ánh sáng. Các kết quả đã giúp xác định được các điều kiện tối ưu cho từng yếu tố, góp phần tạo ra Cordyceps militaris với hàm lượng AdenosinCordycepin cao. Sự thành công của kỹ thuật nuôi cấy này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn đảm bảo chất lượng và độ an toàn của sản phẩm, đưa Cordyceps militaris trở thành một dược liệu quý giá và bền vững. Việc liên tục cải tiến kỹ thuật nuôi cấy Đông trùng hạ thảo tối ưu hoạt chất là mục tiêu lâu dài của các nhà khoa học.

4.1. Chọn lựa chủng nấm và điều kiện tiệt trùng môi trường rắn

Việc chọn lựa chủng nấm Cordyceps militaris có khả năng sản xuất Adenosin cao là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong kỹ thuật nuôi cấy thể quả rắn. Không phải tất cả các chủng đều có cùng tiềm năng tổng hợp hoạt chất sinh học. Do đó, cần có quá trình sàng lọc và chọn lọc các chủng ưu việt. Sau khi chọn được chủng, việc chuẩn bị môi trường rắnđiều kiện tiệt trùng là tối quan trọng để ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật cạnh tranh và mầm bệnh. Môi trường rắn phải được tiệt trùng hoàn toàn bằng phương pháp hấp nhiệt áp suất cao. Điều kiện tiệt trùng không đủ có thể dẫn đến nhiễm khuẩn, làm giảm sinh khốisản lượng Adenosin, thậm chí gây hỏng toàn bộ lô nuôi cấy. Việc đảm bảo một môi trường sạch khuẩn tạo điều kiện tốt nhất cho chủng nấm phát triển khỏe mạnh và tập trung vào sinh tổng hợp hoạt chất [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

4.2. Kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ trong quá trình hình thành thể quả

Độ ẩmnhiệt độ là hai yếu tố vật lý then chốt ảnh hưởng đến quá trình hình thành và phát triển của thể quả Cordyceps militaris trên môi trường rắn. Độ ẩm thích hợp (thường khoảng 80-95%) là cần thiết để thể quả phát triển mà không bị khô héo hoặc bị nhiễm nấm mốc. Quá trình kiểm soát độ ẩm thường được thực hiện thông qua hệ thống phun sương tự động trong buồng nuôi cấy. Về nhiệt độ, nấm Cordyceps militaris có nhiệt độ tối ưu khác nhau cho từng giai đoạn: tăng trưởng sợi nấm, hình thành mầm thể quả và phát triển thể quả. Ví dụ, nhiệt độ ban đầu có thể thấp hơn để kích thích sợi nấm lan rộng, sau đó tăng nhẹ để thúc đẩy hình thành thể quả. Việc duy trì nhiệt độ ổn địnhđộ ẩm lý tưởng là cực kỳ quan trọng để tối đa hóa sản lượng Adenosin và đảm bảo chất lượng của thể quả [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

4.3. Tối ưu thành phần dinh dưỡng trên giá thể nuôi cấy thể quả

Để nâng cao Adenosin hiệu quả trong Cordyceps militaris trên môi trường rắn, việc tối ưu hóa thành phần dinh dưỡng trên giá thể nuôi cấy là không thể thiếu. Giá thể không chỉ cung cấp chất nền vật lý mà còn là nguồn cung cấp carbon, nitrogen, khoáng chất và vitamin. Các loại ngũ cốc như gạo lứt, ngô, hoặc hỗn hợp đậu nành thường được sử dụng làm cơ sở. Tuy nhiên, việc bổ sung thêm các nguồn dinh dưỡng đặc biệt như peptone, yeast extract, hoặc các chất điều hòa sinh trưởng có thể kích thích mạnh mẽ quá trình sinh tổng hợp AdenosinCordycepin. Tỷ lệ và nồng độ của các thành phần dinh dưỡng này cần được khảo sát kỹ lưỡng để tìm ra công thức tối ưu. Một sự cân bằng dinh dưỡng hợp lý sẽ thúc đẩy sự hình thành thể quả khỏe mạnh và tăng cường tích lũy hoạt chất sinh học, góp phần vào sự thành công của quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

V. Kết quả và Ứng dụng Đạt được hàm lượng Adenosin tối ưu trong Cordyceps militaris

Nghiên cứu về nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin đã mang lại những kết quả đáng khích lệ, khẳng định khả năng sản xuất hoạt chất sinh học này với hàm lượng cao trong điều kiện nhân tạo. Các phân tích thực nghiệm chi tiết đã được tiến hành để định lượng AdenosinCordycepin, hai hoạt chất chủ chốt, từ các mẫu Cordyceps militaris được nuôi cấy dưới các điều kiện tối ưu khác nhau. Việc sử dụng các phương pháp tối ưu hóa khoa học đã giúp xác định rõ ràng những yếu tố quyết định đến sản lượng AdenosinCordycepin, từ đó thiết lập một quy trình nuôi cấy hiệu quả và có thể áp dụng rộng rãi trong sản xuất [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, thông qua việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như pH nuôi cấy, thời gian nuôi cấy, nguồn carbon, nguồn nitrogen, tỷ lệ C/N, khoáng chất, nhiệt độ, độ ẩmánh sáng, có thể đạt được hàm lượng Adenosin trong Cordyceps militaris cao hơn đáng kể so với các phương pháp nuôi cấy truyền thống hoặc các mẫu thu hái tự nhiên không được kiểm soát. Cụ thể, nghiên cứu của Ngô Hà Phương (2025) đã chứng minh được quy trình tối ưu hóa sinh khốisinh tổng hợp hoạt chất thông qua việc điều chỉnh đồng thời nhiều yếu tố. Việc này không chỉ tăng cường hàm lượng Adenosin mà còn đảm bảo sự đồng đều về chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Đây là bước tiến quan trọng trong việc chuẩn hóa Cordyceps militaris như một nguồn dược liệu đáng tin cậy.

Tiềm năng ứng dụng của Cordyceps militaris giàu Adenosin là rất lớn. Sản phẩm có thể được sử dụng trong ngành dược phẩm để sản xuất thuốc, thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe, và các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp. Đặc biệt, Cordyceps militaris với hàm lượng Adenosin được kiểm soát chặt chẽ sẽ là nguồn nguyên liệu quý giá cho các nghiên cứu y học tiếp theo về tác dụng điều trị các bệnh tim mạch, thần kinh, và các rối loạn miễn dịch. Việc chuyển giao kỹ thuật nuôi cấy Đông trùng hạ thảo tối ưu hoạt chất này ra thực tiễn sẽ góp phần nâng cao giá trị của nông sản Việt Nam và sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu tiếp tục hướng tới việc tối ưu hóa hơn nữa để đạt được hiệu quả cao nhất và bền vững nhất.

5.1. Phân tích hàm lượng Adenosin và Cordycepin bằng HPLC

Để đánh giá hiệu quả của quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin, việc định lượng Adenosin và Cordycepin là không thể thiếu. Phương pháp HPLC (High-Performance Liquid Chromatography) là công cụ tiêu chuẩn và hiệu quả cao để phân tích đồng thời các hoạt chất sinh học này. HPLC cho phép tách, nhận diện và định lượng chính xác hàm lượng AdenosinCordycepin trong các mẫu nấm. Nghiên cứu của Ngô Hà Phương (2025) đã xây dựng đường chuẩn định lượng và đánh giá tính phù hợp của hệ thống HPLC để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Bằng cách sử dụng HPLC, các nhà khoa học có thể so sánh hàm lượng AdenosinCordycepin trong các mẫu Cordyceps militaris được nuôi cấy dưới các điều kiện khác nhau, từ đó xác định được quy trình tối ưu mang lại sản lượng hoạt chất cao nhất [Tạp chí Nghiên cứu dược và Thông tin thuốc, 2015; Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

5.2. So sánh hiệu quả các quy trình nuôi cấy tối ưu hóa

Việc so sánh hiệu quả các quy trình nuôi cấy tối ưu hóa là bước quan trọng để xác định phương pháp hiệu quả nhất trong việc nâng cao hàm lượng AdenosinCordycepin trong Cordyceps militaris. Nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp như Phương pháp thay đổi một yếu tố (OFAT) và Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) để khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau như pH nuôi cấy, thời gian nuôi cấy, nguồn carbon, nguồn nitrogen, nhiệt độ nuôi cấy, độ ẩm, và thành phần dinh dưỡng trên giá thể. Sau khi xác định các điều kiện tối ưu cho từng yếu tố, các nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm phối hợp để tìm ra sự kết hợp tối ưu của các yếu tố, nhằm đạt được hàm lượng Adenosin cao nhất. Kết quả so sánh cho phép chọn ra quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin toàn diện nhất, vừa đảm bảo sản lượng hoạt chất vừa có tính khả thi trong sản xuất công nghiệp [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

5.3. Tiềm năng ứng dụng của Cordyceps militaris giàu Adenosin trong y dược

Với hàm lượng Adenosin tối ưu đạt được thông qua quy trình nuôi cấy tiên tiến, Cordyceps militaris mở ra tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong ngành y dược. Adenosin được biết đến với nhiều tác dụng dược lý quan trọng như cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ chức năng tim mạch, chống loạn nhịp tim, giảm đau, chống viêm, và an thần. Do đó, Cordyceps militaris giàu Adenosin có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho việc bào chế các loại thuốc điều trị hoặc thực phẩm chức năng hỗ trợ các bệnh lý liên quan đến tim mạch, thần kinh, và hệ miễn dịch. Ngoài ra, nó còn có thể được ứng dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác nhờ vào đặc tính chống oxy hóa và bảo vệ tế bào. Việc phát triển các sản phẩm từ Cordyceps militaris với hàm lượng Adenosin được chuẩn hóa sẽ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về các sản phẩm tự nhiên, an toàn và hiệu quả [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

VI. Tương lai phát triển Nuôi cấy Cordyceps militaris Hướng tới Adenosin chất lượng cao và bền vững

Ngành công nghiệp dược liệu đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, và nấm Cordyceps militaris đứng trước cơ hội lớn để trở thành một trong những nguồn hoạt chất sinh học quan trọng. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, việc liên tục cải tiến và phát triển quy trình nuôi cấy nấm Cordyceps militaris tối ưu adenosin là điều cần thiết. Tương lai của lĩnh vực này không chỉ dừng lại ở việc tăng sản lượng Adenosin mà còn hướng tới sản xuất bền vững, giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều trên quy mô công nghiệp.

Một trong những hướng phát triển quan trọng là ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến vào nuôi cấy nấm. Các kỹ thuật như biến đổi gen, kỹ thuật CRISPR/Cas9 có thể được nghiên cứu để tăng cường khả năng sinh tổng hợp AdenosinCordycepin của chủng nấm Cordyceps militaris. Ngoài ra, việc sử dụng các hệ thống nuôi cấy bioreactor quy mô lớn với khả năng kiểm soát tự động các điều kiện nuôi cấy sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu về ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến Adenosin trong nấm Cordyceps sẽ tiếp tục được mở rộng, bao gồm việc khám phá các nguồn dinh dưỡng mới, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường.

Ngoài ra, việc xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cho Cordyceps militaris và các sản phẩm phái sinh là cần thiết để đảm bảo sự tin cậy của người tiêu dùng. Các tiêu chuẩn này không chỉ bao gồm hàm lượng AdenosinCordycepin mà còn cả các chỉ số an toàn khác như dư lượng kim loại nặng, thuốc trừ sâu, và vi sinh vật gây hại. Hướng tới một kỹ thuật nuôi cấy Đông trùng hạ thảo tối ưu hoạt chất toàn diện, không chỉ tập trung vào hiệu suất mà còn vào tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp sẽ là động lực chính để thúc đẩy sự phát triển của ngành, đưa Cordyceps militaris giàu Adenosin đến với nhiều người tiêu dùng hơn, đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh tổng hợp Adenosin

Để phát triển các phương pháp nuôi cấy Cordyceps militaris cho hàm lượng Adenosin cao hơn nữa, việc hiểu rõ cơ chế sinh tổng hợp Adenosin ở cấp độ phân tử là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc xác định và đặc trưng hóa các gen, enzyme liên quan đến con đường sinh tổng hợp này. Việc nắm vững các bước enzyme và các yếu tố điều hòa sẽ mở ra khả năng can thiệp trực tiếp vào quá trình này thông qua kỹ thuật di truyền. Chẳng hạn, các nhà khoa học có thể tăng cường biểu hiện của các enzyme khóa hoặc ức chế các enzyme cạnh tranh, từ đó chuyển hướng dòng vật chất để tăng cường sản lượng Adenosin. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để phát triển các chủng nấm Cordyceps militaris có khả năng sản xuất Adenosin siêu việt [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

6.2. Ứng dụng công nghệ sinh học để tối ưu hóa Adenosin

Công nghệ sinh học hiện đại cung cấp nhiều công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa adenosin trong Cordyceps militaris. Ngoài kỹ thuật di truyền, các công nghệ như nuôi cấy tế bào thực vật, nuôi cấy mô và kỹ thuật lên men tiên tiến có thể được áp dụng. Việc sử dụng bioreactor và hệ thống điều khiển tự động sẽ cho phép kiểm soát chính xác hơn các điều kiện nuôi cấy như pH, nhiệt độ, nồng độ oxy hòa tan và cung cấp dinh dưỡng, từ đó tạo ra môi trường lý tưởng cho sinh tổng hợp Adenosin. Hơn nữa, việc tích hợp các kỹ thuật phân tích nhanh và hiệu suất cao như omics (genomics, proteomics, metabolomics) sẽ giúp giám sát các thay đổi ở cấp độ phân tử và tinh chỉnh quy trình nuôi cấy một cách hiệu quả. Những tiến bộ này sẽ giúp nuôi cấy nấm Cordyceps militaris không chỉ cho hàm lượng Adenosin cao mà còn với chi phí thấp và hiệu suất ổn định [Luận văn ThS. Ngô Hà Phương, 2025].

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Ngô hà phương nghiên cứu quy trình nuôi cấy nấm cordyceps militaris l ex fr link tối ưu cho sản phẩm chuyển hóa adenosin và cordycepin luận văn thạc sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN NẤM 1. Vị trí phân loài, phân bố Theo Sung và các cộng sự năm 2007 [22], trang web Species Fungorum [23], trang dữ liệu của Tổ chức bảo vệ Thực vật Châu Âu và Địa Trung Hải (EPPO Global Database) [24] và sách Thực vật Dược [25], nấm Cordyceps militaris được sắp xếp theo thứ tự phân loại như sau: Giới: Nấm (Fungi) Ngành: Ascomycota Phân ngành: Pezizomycotina Lớp: Sordariomycetes Phân lớp: Hypocreomycetidae Bộ: Hypocreales Họ: Cordycipitaceae Chi: Cordyceps Tên khoa học: Cordyceps militaris (L. Tên đồng nghĩa: Cordyceps militaris (L.; Clavaria squamosa Lam.; Clavaria granulosa Bull.

Tên thường gọi: Nấm nhộng trùng thảo, Nấm bắc trùng thảo, nấm cam sâu bướm, Nấm dõng trùng thảo,. Điều kiện sinh thái Chi Cordyceps có tới 750 loài đã được xác định phân bố trên toàn thế giới, chủ yếu được báo cáo từ Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ [26]. 14 Các nước trong khu vực Đông Á và Đông Nam Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Việt Nam với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm ướt là những trung tâm phát triển của các loài thuộc chi Cordyceps [27], [28]. Các loài nấm này thường được tìm thấy ở các cao nguyên cao hơn mặt biển từ 4000-5000m tại Trung Quốc như Tây Tạng, Vân Nam, Cam Túc,.

Loài nấm Cordyceps militaris được tìm thấy phân bố ở độ cao thấp hơn, khoảng 2.000m so với mực nước biển [26], [27]. Tại Việt Nam đã thu được các mẫu của Cordyceps ở những vùng rừng nhiệt đới với độ cao 800-2000m. Các nghiên cứu về phân bố Cordyceps militaris tự nhiên ở Việt Nam vẫn còn hạn chế. Cho đến năm 2022, đã có 13 loài của chi Cordyceps được ghi nhận ở Việt Nam [29].

Trong đó, từ các bài nghiên cứu, ghi nhận được các thông tin loài nấm Cordyceps militaris được tìm thấy ở khu vực Vườn Quốc Gia Hoàng Liên, Lào Cai [30], Khu bảo tồn thiên nhiên Copia [29], và Vườn Quốc Gia Vũ Quang, Hà Tĩnh [31]. Đặc điểm Nấm Cordyceps militaris có các đặc điểm như sau: Hình 1.1: Cordyceps militaris ngoài tự nhiên và nuôi cấy nhân tạo Phần chất nền hay thể đệm (stroma) thường có màu vàng, đỏ hoặc cam. Kết cấu chắc chắn của lớp sợi nấm, bao gồm các sợi nấm xen kẽ chặt chẽ với nhau, cao khoảng 20-60mm và độ dày khoảng 3-10mm. 15 Quả thể (perithecia) có màu sắc giống với phần chất nền, xếp theo thứ tự, nằm nghiêng chìm một phần, chìm hoàn toàn hoặc nằm rời rạc trên bề mặt chất nền.

Phần bên trong quả thể có màu trắng đến cam nhạt. Bào tử dạng sợi, dài hơn 200µm, được chia thành nhiều bào tử thứ cấp hình trụ, kích thước khoảng 3,5-6 x 1-1,5µm xếp chồng lên nhau thành các chuỗi. Vật chủ thường là ấu trùng hoặc nhộng của các động vật chân khớp, xuất hiện ở những địa điểm như lớp lá rụng, lớp rêu hoặc lớp đất bên trên cùng [22], [26]. Thành phần hóa học Do số lượng mẫu Cordyceps militaris ngoài tự nhiên tại Việt Nam rất ít nên nghiên cứu trong nước về thành phần hóa học của loài nấm này vô cùng hạn chế.

Một số ít các nghiên cứu khác đã được công bố có nội dung về đánh giá thành phần hóa học của mẫu nấm đã được nuôi trồng nhân tạo. Tại Việt Nam, năm 2024, các nhà nghiên cứu đã đánh giá hàm lượng một số hoạt chất trong một số chủng nấm Cordyceps militaris lai hữu tính từ chủng bố mẹ Nhật Bản và Hàn Quốc. Kết quả thu được hàm lượng adenosin khoảng 900-1900 µg/g nấm khô, hàm lượng cordycepin khoảng 50-190 µg/g nấm khô, hàm lượng phenolic tổng số khoảng 100µg GAE/mL, hàm lượng flavonoid tổng số khoảng 1µg QE/mL, hàm lượng glucose khoảng 0,2 g/L [32]. Trên thế giới, đã có nhiều công bố về thành phần hóa học của Cordyceps militaris.

Từ các kết quả nghiên cứu, những hoạt chất quyết định hoạt tính sinh học đáng chú ý của chủng nấm này thuộc nhóm nucleosid và polysaccharid [21], [23], [33], [34]. Trong nhóm nucleosid, có 2 hoạt chất được các nhà khoa học quan tâm là adenosin và cordycepin [21], [33], [34]. Cordycepin là là một dẫn xuất của nucleosid adenosin, được phân lập đầu tiên từ chính Cordyceps militaris [21], [33], [34]. Tên IUPAC là 3′-Deoxyadenosin.

Hoạt chất có công thức như sau: 16 Hình 1.2: Công thức cordycepin Một vài tính chất hóa lý của cordycepin được đánh giá để phục vụ quy trình chiết xuất và định lượng như: - Độ tan: cordycepin tan trong DMSO, methanol, ethanol - Phổ hấp thụ UV: Hấp thụ cực đại ở bước sóng 259nm Adenosin là nucleosid chính của chi Cordyceps. Đây là một nucleosid nội sinh, bao gồm một phân tử đường ribose và một phân tử adenin – một trong bốn nucleosid chung tay xây dựng các khối DNA – vật liệu di truyền [21], [33], [34]. Tên IUPAC là (2R,3R,4S,5R)-2-(6-amino-9H-purin-9-yl)-5-(hydroxymethyl)oxolane- 3,4-diol. Hoạt chất có công thức như sau: Hình 1.3: Công thức của adenosin Một vài tính chất hóa lý của adenosin được đánh giá để phục vụ quy trình chiết xuất và định lượng như: - Độ tan: Adenosin tan tốt trong propanol, tan trong ethanol tốt hơn methanol và nước.

- Phổ hấp thụ UV: Hấp thụ cực đại ở bước sóng 259nm 17 Nhìn vào công thức cấu tạo có thể thấy adenosin và cordycepin có công thức tương tự nhau, adenosin hơn cordycepin một nhóm OH trên vòng ribose. Các nucleosid khác và các chất liên quan của chúng được tìm thấy trong Cordyceps militaris: cytidin, cytosin, guanin, guanosin, uracil, uridin, hypoxanthin, inosin, thymin, thymidin, 2`-deoxyuridin, 2`-deoxy-denosin, N6-methyladenosin và 6-hydroxyethyl-adenosin,. Các saccharid được tìm thấy trong Cordyceps militaris là: glucose, galactose và mannose. Cấu tạo của các polysaccharid là từ các monosaccharid nên trong quá trình phân tích chủng nấm này cũng có thể phân lập được ra các hợp chất như: rhamnose, arabinose, xylose, ribose, fucose, acid galacturonic, acid glucuronic và N- acetyl galactosamine [21], [33], [34].

Ngoài 2 nhóm hoạt chất nổi bật đặc trưng cho loài trên, Cordyceps militaris còn chứa nhiều chất có hoạt tính sinh học khác như: các acid amin (γ-aminobutyric acid, ergothionein,.), D- mannitol, các xanthophyll bao gồm các carotenoid (lutein, zeaxanthin,.), các hợp chất phenolic (bao gồm các phenolic acid và các flavonoid), chất khoáng (magie, K, selen, lưu huỳnh,. Tác dụng dược lý Tại Việt Nam, các nhà khoa học đã có một vài nghiên cứu về tác dụng sinh học của nấm dõng trùng thảo nói chung và các chế phẩm chứa nấm dõng trùng thảo nói riêng. Riêng với Cordyceps militaris, dù số lượng nghiên cứu còn hạn chế nhưng những năm gần đây đã có thêm kết quả báo cáo về các tác dụng dược lý hữu ích của chủng nấm này. - Ức chế khối u Dịch chiết Cordyceps militaris trong ethanol 95% được khẳng định có tác dụng bảo vệ phóng xạ đối với tế bào và DNA của vi khuẩn Bacillus subtilis [35].

Khi xây dựng một mô hình để đánh giá tiềm năng ức chế khối u trong điều trị ung thư vú bằng chiết xuất ethanol thô của Cordyceps militaris và nấm Vân chi (Trametes 18 versicolor) cho thấy sự kết hợp này có tác dụng ức chế khối u tuyến vú, giúp phục hồi cấu trúc mô vú trên mô hình chuột [36]. - Chống oxy hóa Nghiên cứu về hoạt tính sinh học của một số chủng Cordyceps militaris lai hữu tính đã cho kết luận một số chủng có hoạt tính chống oxy hóa và ức chế tyrosinase tốt [32]. Trên thế giới, đã có rất nhiều các nghiên cứu về tác dụng sinh học của loài Cordyceps militaris. Là một loại nấm chứa rất nhiều nhóm hoạt chất sinh học quan trọng, được cho là có thể hỗ trợ và điều trị nhiều bệnh.

- Hoạt động chống khối u Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh được tác dụng chống ung thư vú [37], chống ung thư ruột kết [38], ức chế sự phát triển và di căn của các tế bào ung thư bàng quang [39], hạn chế sự hình thành mạch máu mới của các tế bào u ác tính [40], ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư phổi [41], ức chế tế bào ung thư buồng trứng [42], ức chế sự phát triển ung thư gan [43],. ở người của dịch chiết nước hoặc ethanol của Cordyceps militaris. Các cơ chế được xác nhận có liên quan đến hoạt động chống khối u của loài này là do thúc đẩy quá trình apoptosis – hoạt động chết theo chương trình của tế bào khối u nhờ sự hoạt hóa các enzym như caspase-3, caspase-8, caspase-9, ức chế enzym telomerase [42]. Các hoạt chất như cordycepin, ergosterol, polysaccharide CMPS-II đã được công bố chính là các hoạt chất chính quyết định hoạt tính ức chế tế bào ung thư của chủng nấm này [38], [41].

Các nghiên cứu in vivo trên chuột đã cho thấy dịch chiết nước của Cordyceps militaris giúp giảm thể tích của khối u và kéo dài thời gian sống sót của chuột bị ung thư phổi và tác dụng tăng lên khi làm giàu thêm cordycepin [44]. - Hoạt động chống oxy hóa 19 Một số hoạt chất trong Cordyceps militaris được chứng minh chính là những chất quyết định hoạt tính chống oxy hóa của loài nấm này: polysaccharid, cordycepin, ergothionein, hợp chất phenolic, carotenoid và selen [20], [21]. Các nghiên cứu in vitro cho thấy khả năng ức chế quá trình peroxy hóa lipid, tạo phức với ion sắt của các polysaccharid và phenolic trong thể quả của Cordyceps militaris và ghi nhận tiềm năng chống oxy hóa của chủng nấm này vượt trội hơn so với Cordyceps sinensis [45]. Nghiên cứu in vivo cho loài chuột nhắt đực ăn Cordyceps militaris đã chứng minh thành phần polysaccharid có hoạt tính chống oxy hóa nhờ các enzym như superoxide dismutase (SOD), catalase và GPX [46].

- Hoạt động chống viêm Cordycepin được chứng minh là có tác dụng ức chế hoạt động của enzym COX-2 và iNOS, giảm mức độ hoạt động của các chất trung gian gây viêm như NO, TNF-α, PGE2, IL-1β, ức chế hoạt động của NF-κB và ức chế quá trình phosphoryl hóa của protein kinase hoạt hóa mitogen từ đó thể hiện hoạt tính chống viêm in vitro của Cordyceps militaris [47]. Thí nghiệm in vivo trên mô hình chuột về viêm đại tràng chứng minh rằng việc sử dụng chủng nấm này làm giảm sự giải phóng hạt của tế bào mast. Các nghiên cứu khác đã xác nhận cordycepin và một polysaccharid có cấu trúc tuyến tính β-(1→3)- D-glucan trong Cordyceps militaris quyết định hoạt tính chống viêm và giảm đau [48]. Cordyceps militaris cũng được ghi nhận có khả năng dùng điều trị viêm phế quản mãn tính ở người [49].

- Hoạt động tăng cường hệ miễn dịch Dịch chiết nước hoặc ethanol của Cordyceps militaris có chứa polysaccharid kích thích phản ứng miễn dịch loại 1, trong khi chiết xuất ethanol 70–80% có chứa cordycepin kích thích phản ứng miễn dịch loại 2 [50]. 20 Các thí nghiệm in vivo cho thấy chủng nấm này kích thích hệ thống miễn dịch bằng cách gia tăng thực bào và sự gia tăng sản xuất tế bào lympho trong tế bào lá lách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ