Thiết Kế và Chế Tạo Nội Thất Cho Không Gian Sáng Tạo - Đồ Án Tốt Nghiệp

Nội thất sáng tạo: Thiết kế & Chế tạo độc đáo. Khám phá các ý tưởng nội thất thông minh, giải pháp thiết kế tối ưu và quy trình chế tạo chuyên nghiệp.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Gỗ Và Nội Thất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của đề tài

1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.2.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Các phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Nghiên cứu lý thuyết

1.4.2. Phương pháp thực nghiệm

1.5. Kết cấu của Đồ án tốt nghiệm

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2.1. Tổng quan về ngành gỗ ở Việt Nam

2.2. Tổng quan về sản phẩm gỗ

2.2.1. Khái niệm và phân loại sản phẩm gỗ

2.2.2. Tổng quan về tủ trưng bày

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Tổng quan về nguyên liệu

3.1.1. Gỗ tự nhiên

3.1.2. Các bề mặt gỗ công nghiệp

3.2. Vật liệu sử dụng trong sản xuất sản phẩm gỗ

3.3. Các loại vật liệu khác

3.4. Các dạng liên kết cơ bản

3.5. Một số nguyên lý về thiết kế sản phẩm gỗ nội thất

3.5.1. Những yêu cầu đối với sản phẩm gỗ

3.5.2. Nhưng quy tắc trong thiết kế sản phẩm gỗ

3.5.3. Nguyên tắc khi thiết kế sản phẩm gỗ

3.5.4. Ảnh hưởng của ánh sáng và màu sắc trong thiết kế

3.5.5. Trình tự thiết kế sản phẩm gỗ

3.6. Công thức tính toán

3.6.1. Tính toán độ bền của sản phẩm

3.6.2. Công thức tính tỷ lệ lợi dụng gỗ

3.6.3. Giá thành sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CHẾ TẠO SẢN PHẨM

4.1. Khảo sát và lựa chọn mô hình thiết kế

4.1.1. Khảo sát một số sản phẩm tủ trưng bày

4.1.2. Lựa chọn kích thước thiết kế

4.1.3. Lựa chọn ý tưởng thiết kế

4.2. Lựa chọn nguyên vật liệu

4.2.1. Lựa chọn nguyên liệu

4.2.2. Lựa chọn vật liệu

4.3. Thiết kế sản phẩm

4.4. Kiểm tra bền

4.5. Chế tạo sản phẩm

4.5.1. Quy trình gia công chung

4.5.2. Quy trình gia công cụ thể

4.5.3. Quy trình gia công chi tiết

4.5.4. Quy trình lắp ráp sản phẩm

4.5.5. Tính toán bề mặt cần trang sức

4.5.6. Công đoạn trang sức bề mặt

4.6. Tính toán nguyên liệu chính

4.7. Dự toán kinh phí

4.7.1. Chi phí nguyên vật liệu chính

4.7.2. Chi phí vật tư

4.7.3. Các chi phí khác

4.7.4. Tổng chi phí cho sản phẩm

KẾT LUẬN – ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nội Thất Sáng Tạo Tổng Quan Thiết Kế Chế Tạo 2024

Trong bối cảnh thị trường nội thất ngày càng đa dạng, nội thất sáng tạo nổi lên như một xu hướng tất yếu, đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa và thể hiện phong cách riêng của mỗi người. Thiết kế nội thất độc đáo không chỉ là bài toán về công năng mà còn là sự kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ, công nghệ và vật liệu nội thất sáng tạo. Bài viết này sẽ đi sâu vào quá trình thiết kế & chế tạo nội thất, từ khâu ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện, đồng thời khám phá những giải pháp nội thất sáng tạo đang được ưa chuộng hiện nay. Theo nghiên cứu từ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, việc thiết kế, chế tạo sản phẩm nội thất cho không gian sáng tạo cần cân bằng giữa tính thẩm mỹ và chức năng, hướng đến sự tiện nghi và trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Đặc biệt, việc ứng dụng nội thất thông minhnội thất đa năng ngày càng trở nên phổ biến, giúp tối ưu hóa không gian sống và làm việc.

1.1. Vai trò của thiết kế nội thất sáng tạo trong cuộc sống hiện đại

Thiết kế nội thất sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống. Nó không chỉ tạo ra không gian sống đẹp mắt, tiện nghi mà còn thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ của chủ nhân. Nội thất cá nhân hóa giúp mỗi người cảm thấy thoải mái, thư giãn và được là chính mình trong không gian riêng. Theo đồ án tốt nghiệp của Phạm Xuân Lộc và cộng sự (2023), thiết kế, chế tạo sản phẩm nội thất cho không gian sáng tạo phải đáp ứng nhu cầu trải nghiệm của mọi người và tích hợp bầu không khí sáng tạo trong thiết kế.

1.2. Xu hướng phát triển của ngành chế tạo nội thất hiện nay

Ngành chế tạo nội thất đang chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ với sự trỗi dậy của nội thất handmade, nội thất bespokenội thất tùy chỉnh. Các xưởng sản xuất nội thất ngày càng chú trọng đến chất lượng sản phẩm, sử dụng vật liệu nội thất bền vững và áp dụng công nghệ tiên tiến trong quy trình sản xuất. Xu hướng nội thất xanh cũng ngày càng được quan tâm, thúc đẩy các nhà sản xuất sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và thiết kế sản phẩm tiết kiệm năng lượng.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Nội Thất Độc Đáo 2024

Quá trình thiết kế nội thất độc đáo không hề dễ dàng, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kiến trúc, vật liệu, công nghệ và nhu cầu của người dùng. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để tạo ra sản phẩm vừa đẹp mắt, vừa công năng, lại vừa phù hợp với ngân sách và không gian. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu nội thất phù hợp cũng là một bài toán khó, bởi mỗi loại vật liệu lại có những ưu nhược điểm riêng. Để vượt qua những thách thức này, các nhà thiết kế cần có tư duy sáng tạo, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề, cũng như kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm hiệu quả.

2.1. Vấn đề về không gian và ngân sách trong thiết kế nội thất

Không gian nhỏ hẹp và ngân sách hạn chế là những vấn đề thường gặp trong thiết kế nội thất. Để giải quyết vấn đề này, các nhà thiết kế có thể sử dụng nội thất đa năng, nội thất thông minh và các giải pháp lưu trữ sáng tạo. Việc lựa chọn nội thất tối giản và sử dụng màu sắc tươi sáng cũng giúp tạo cảm giác không gian rộng rãi hơn. Theo kinh nghiệm của các chuyên gia thi công nội thất trọn gói, việc lên kế hoạch chi tiết và lựa chọn vật liệu hợp lý giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.2. Lựa chọn vật liệu nội thất phù hợp với phong cách và công năng

Việc lựa chọn vật liệu nội thất phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên phong cách và đảm bảo công năng của sản phẩm. Gỗ tự nhiên mang đến vẻ đẹp sang trọng, ấm cúng nhưng giá thành cao và dễ bị mối mọt. Gỗ công nghiệp có giá thành rẻ hơn, đa dạng về mẫu mã nhưng độ bền không cao bằng gỗ tự nhiên. Các vật liệu kim loại, kínhnhựa cũng được sử dụng phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên các yếu tố như độ bền, khả năng chịu lực, chống thấm nước, dễ vệ sinh và thân thiện với môi trường.

III. Quy Trình Chế Tạo Nội Thất Theo Yêu Cầu 2024 A Z

Quy trình chế tạo nội thất theo yêu cầu thường bao gồm các bước sau: (1) Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn khách hàng; (2) Thiết kế bản vẽ kỹ thuật; (3) Lựa chọn vật liệu và phụ kiện; (4) Gia công và lắp ráp; (5) Hoàn thiện và kiểm tra chất lượng; (6) Vận chuyển và lắp đặt. Mỗi bước đều đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận và kỹ năng chuyên môn cao. Đặc biệt, việc sử dụng máy móc hiện đại và áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất.

3.1. Thiết kế bản vẽ kỹ thuật và lựa chọn vật liệu chế tạo

Bản vẽ kỹ thuật là nền tảng quan trọng trong quá trình chế tạo nội thất. Bản vẽ cần thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu và phương pháp gia công. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo cần dựa trên yêu cầu về độ bền, thẩm mỹ, giá thành và khả năng gia công. Theo kinh nghiệm của các xưởng sản xuất nội thất, việc sử dụng phần mềm thiết kế chuyên dụng giúp tạo ra bản vẽ chính xác và dễ dàng chỉnh sửa.

3.2. Gia công lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm nội thất

Gia công và lắp ráp là hai bước quan trọng trong quy trình chế tạo nội thất. Gia công bao gồm các công đoạn như cắt, khoan, mài, tiện, phay... Lắp ráp là quá trình ghép các chi tiết lại với nhau để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh. Hoàn thiện bao gồm các công đoạn như sơn, đánh bóng, bọc da... Theo đồ án tốt nghiệp của Phạm Xuân Lộc và cộng sự (2023), việc lập quy trình gia công chi tiết giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiết kiệm thời gian.

IV. Ý Tưởng Thiết Kế Nội Thất Phong Cách Hiện Đại Tối Giản

Trong lĩnh vực thiết kế nội thất, phong cách hiện đại và tối giản đang được ưa chuộng bởi sự tinh tế, thanh lịch và công năng. Phong cách hiện đại chú trọng đến sự đơn giản, đường nét rõ ràng và sử dụng vật liệu mới. Phong cách tối giản đề cao sự tinh giản, lược bỏ những chi tiết thừa và tập trung vào công năng. Cả hai phong cách đều hướng đến sự thoải mái, tiện nghi và tạo không gian sống thoáng đãng.

4.1. Đặc điểm và nguyên tắc thiết kế nội thất hiện đại

Phong cách hiện đại trong thiết kế nội thất thường sử dụng các đường thẳng, góc cạnh và hình khối đơn giản. Màu sắc chủ đạo là trắng, đen, xám và các gam màu trung tính. Vật liệu thường dùng là kính, kim loại, gỗ công nghiệp và bê tông. Nguyên tắc thiết kế là tạo không gian mở, tận dụng ánh sáng tự nhiên và sử dụng nội thất đa năng.

4.2. Bí quyết tạo không gian sống tối giản và tiện nghi

Phong cách tối giản trong thiết kế nội thất tập trung vào việc lược bỏ những chi tiết thừa và giữ lại những gì thực sự cần thiết. Màu sắc chủ đạo là trắng, be và các gam màu pastel. Vật liệu thường dùng là gỗ tự nhiên, vải lanh và gốm sứ. Bí quyết tạo không gian sống tối giản là sắp xếp đồ đạc gọn gàng, sử dụng nội thất thông minh và tạo điểm nhấn bằng các vật trang trí đơn giản.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Kalimba Cabinet Nội Thất Sáng Tạo

Nghiên cứu của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM về "Thiết kế, chế tạo sản phẩm nội thất cho Không gian sáng tạo" đã cho ra đời sản phẩm Kalimba Cabinet, một minh chứng cho sự kết hợp giữa thẩm mỹ và công năng. Lấy cảm hứng từ cây đàn Kalimba truyền thống, tủ trưng bày này không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, mang đến sự độc đáo và cá tính cho không gian.

5.1. Ý tưởng thiết kế và chức năng của tủ Kalimba Cabinet

Tủ Kalimba Cabinet được thiết kế với các đường cong mềm mại, lấy cảm hứng từ hình dáng của cây đàn Kalimba. Sản phẩm có chức năng trưng bày, lưu trữ đồ đạc và có thể sử dụng như một bảng Pegboard kết hợp các trụ gỗ và các kệ gỗ di động. Màu sắc chủ đạo là xám và xanh lam, tạo cảm giác nhẹ nhàng và thoải mái.

5.2. Quy trình chế tạo và vật liệu sử dụng cho Kalimba Cabinet

Quy trình chế tạo Kalimba Cabinet bao gồm các bước: thiết kế bản vẽ, lựa chọn vật liệu (ván MDF chống ẩm phủ melamine và ván Plywood), gia công CNC, lắp ráp và hoàn thiện. Sản phẩm được sơn 1K để bảo vệ bề mặt và tăng tính thẩm mỹ.

VI. Tương Lai Nội Thất Bền Vững Thông Minh Cá Nhân Hóa

Tương lai của ngành nội thất hứa hẹn nhiều điều thú vị với sự phát triển của công nghệ, vật liệu mới và nhận thức về bảo vệ môi trường. Xu hướng nội thất bền vững, nội thất thông minhnội thất cá nhân hóa sẽ ngày càng được ưa chuộng. Các nhà thiết kế và xưởng sản xuất nội thất cần không ngừng sáng tạo, đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Vai trò của công nghệ trong thiết kế và sản xuất nội thất

Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong thiết kế và sản xuất nội thất. Các phần mềm thiết kế 3D, máy gia công CNC và công nghệ in 3D giúp tạo ra sản phẩm chính xác, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Nội thất thông minh với các tính năng điều khiển từ xa, tự động hóa và kết nối internet cũng ngày càng phổ biến.

6.2. Hướng tới nội thất thân thiện với môi trường và bền vững

Nội thất thân thiện với môi trườngnội thất bền vững là xu hướng tất yếu trong tương lai. Các nhà sản xuất cần sử dụng vật liệu tái chế, vật liệu có nguồn gốc rõ ràng và thiết kế sản phẩm có tuổi thọ cao. Việc giảm thiểu chất thải và tiết kiệm năng lượng trong quá trình sản xuất cũng rất quan trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Thiết kế chế tạo sản phẩm nội thất cho không gian sáng tạo

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài Chương 3: Cơ sở lý thuyết Chương 4: Thiết kế, chế tạo sản phẩm 3 CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 2. Tổng quan về ngành gỗ ở Việt Nam Năm 2023, giá trị xuất khẩu gỗ và lâm sản đã giảm gần 30% so với Quý I của năm 2022. Việc giảm xuất này bị tác động bởi nhiều nguyên nhân. Trong đó nguyên nhân chính là do tính hình nền kinh tế thế giới đang khó khăn.

Một nguyên nhân khác cũng nghiêm trọng đó là mâu thuẫn căng thẳng giữa Nga và Ukraine vẫn diễn biến phức tạp. Ở mức độ nào đó, chúng đã làm ảnh hưởng đến thị trường sản xuất và xuất khẩu. 1 Kim ngạch xuất khẩu G&SPG của Việt Nam theo tháng trong năm 2020 – 2023 (Nguồn: Tổng cục Hải quan) Thị Trường xuất khẩu Mặc dù thị trường xuất khẩu Việt Nam giảm mạnh tới 42,27% trong quý I năm 2023. Nhưng Hoa Kỳ vẫn tiếp tục là thị trường xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất Việt Nam.

Trong Quý I 2023 đạt 1,38 tỷ USD chiếm tới 49% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ toàn ngành. 2 Thị phần kim ngạch xuất khẩu G&SPG Việt Nam trong quý I/2023 (Nguồn: Tổng cục Hải quan) 4 CHƯƠNG 2 Nhập khẩu Như bảng số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, kim ngạch thị trường nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam trong quý I/2023 đã đạt 464 triệu USD, ta thấy giảm gần 31,6% so với quý I/2022. Từ quý I/2023, Việt Nam đã xuất siêu 2,24 tỷ trong thị trường hoạt động xuất nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ, giảm so với mức 3,3 tỷ USD của cùng quý I năm 2022. 3 Kim ngạch nhập khẩu G&SPG về Việt Nam theo tháng trong từ năm 2020 – 2023 (Nguồn: Tổng cục Hải quan) Trong quý I năm 2023, kim ngạch nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ từ hầu hết tất cả thị trường cung ứng chủ lực đều suy giảm một cách nặng nề.

Trung Quốc hiện là một trong những thị trường cung ứng gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất cho Việt Nam. Từ quý I/2023 chỉ đạt 139 triệu USD, giảm 42,88% so với quý I/2022. 4 Tham khảo tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu G&SPG về Việt Nam trong quý I/2023 (Nguồn: Tổng cục Hải quan) 5 CHƯƠNG 2 2. Tổng quan về sản phẩm gỗ 2.

Khái niệm và phân loại sản phẩm gỗ Sản phẩm gỗ nội thất là những sản phẩm, thiết bị được làm bằng nguyên liệu gỗ hay ván gỗ nhân tạo có nhiều mục đích sử dụng khác nhau trong đời sống, kinh tế và văn hóa. Được dùng để bố trí, trang trí bên trong các không gian nội thất như căn nhà, văn phòng làm việc, cho các công trình công cộng hay cả tòa nhà,. nhằm hỗ trợ cho các hoạt động, yêu cầu khác nhau của con người trong học tập, công việc, giải trí, sinh hoạt,. Sản phẩm gỗ có thể được phân loại theo các tiêu chí sau: Theo nguồn gốc gỗ: Sản phẩm gỗ có thể được làm từ gỗ tự nhiên hoặc gỗ công nghiệp.

Theo loại cây: Sản phẩm gỗ có thể được làm từ gỗ lá kim (gỗ của các chủng cây có lá hình kim như thông, tùng, bách…) hoặc gỗ lá rộng (gỗ của các chủng cây có lá hình bầu dục, tròn, lục giác như sồi, xoan, cẩm…). Theo tính chất kỹ thuật: Sản phẩm gỗ có thể được làm từ gỗ nặng (gỗ có tỷ trọng lớn hơn 0.8 kg/m3), gỗ nặng trung bình (gỗ có tỷ trọng từ 0.8 kg/m3), gỗ nhẹ (gỗ có tỷ trọng từ 0.65 kg/m3) hoặc gỗ siêu nhẹ (gỗ có tỷ trọng nhỏ hơn 0. Theo giá trị kinh tế: Sản phẩm gỗ có thể được làm từ gỗ quý như hương, lim, mun, gỗ bình dân như sồi, xoan, cẩm hoặc gỗ rẻ tiền gỗ có chất lượng và giá cả thấp như thông, cao su,… 2. Tổng quan về tủ trưng bày 2.

Tủ trưng bày Tủ trưng bày là một loại tủ được thiết kế để bày biện các sản phẩm, hiện vật, tài liệu… ở nơi công cộng hoặc tư nhân, nhằm mục đích giới thiệu, quảng bá, tuyên truyền hoặc thưởng lãm. Tủ trưng bày có thể được phân loại theo các tiêu chí sau: Theo chất liệu: Tủ trưng bày có thể được làm từ gỗ, sắt, nhựa, kính hoặc sự kết hợp của chúng. Theo hình dạng: Tủ trưng bày có thể có hình dạng vuông, tròn, chữ nhật, tam giác hoặc các hình dạng phức tạp khác. Theo kiểu dáng: Tủ trưng bày có thể có kiểu dáng đứng, nằm, treo hoặc di động.

Theo mục đích sử dụng: Tủ trưng bày có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau như trưng bày hàng hóa (tại cửa hàng, siêu thị, showroom…), trưng bày hiện vật (tại bảo tàng, triển lãm, phòng tranh…), trưng bày tài liệu (tại thư viện, văn phòng, trường học…) hoặc trưng bày đồ trang trí (tại nhà ở, khách sạn, nhà hàng…). Một số phong cách thiết kế Phong cách Scandinavia Điểm nổi bật, ấn tượng ở phong cách này là các đường dọc và đường ngang điểm nhấn, ít được trang trí, nhưng lại rất dễ nhận biết vì rất chú trọng trong quá trình chọn vật liệu hơn là trang trí. 1 Hình ảnh về tủ cabinet phong cách Scandinavia Phong cách French Provincial Đây là thể loại đề cao tính mỹ thuật, các đường nét tinh xảo, bề mặt gỗ thường được nhuộm hoặc sơn các màu đặc trưng, các chi tiết góc cạnh được trang sức bằng cách mạ vàng hoặc mạ bạc. Loại gỗ được yêu thích, sử dụng nhiều trong thể loại này là gỗ từ cây Sồi.

2 Hình ảnh cabinet phong cách French Provincial 7 CHƯƠNG 2 Phong cách Shaker Phong cách này với thiết kế tối giản, không cầu kỳ nhiều chi tiết, vì thế làm nổi bật lên chất liệu của gỗ cấu thành. Nó thể hiện một tôn giáo bình đẳng và chủ nghĩa truyền thống. 3 Hình ảnh cabinet phong cách Shaker 8 CHƯƠNG 3 CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 3. Tổng quan về nguyên liệu 3.

Gỗ tự nhiên Gỗ tự nhiên có vẻ độ bền cực cao, đẹp tự nhiên, dễ chế tác và ứng dụng đa dạng trong mọi công năng nội hay ngoại thất. Các loại gỗ tự nhiên được ứng dụng trong việc sản xuất sản phẩm gỗ phổ biến như: Căm Xe, Óc Chó, Thông, Chò Chỉ, Cao Su, Keo, Dổi, Sao Mã, Muồng,. Gỗ là chất liệu tạo cảm giác ấm áp sống động so với các vật liệu nhân tạo, thô sơ và lạnh. Tùy theo loại gỗ, màu sắc, vân và phân nhánh hoặc cả phân đoạn gỗ mà ta có cấu trúc cũng như mức độ sống động khác nhau.

Vật liệu đồng chất phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ và tiện ích sẽ đủ tiêu chuẩn để dùng trong trang trí nội thất, từ phong cách miền quê đến hiện đại.[7] Gỗ tự nhiên được phân loại theo tỷ trọng như: Gỗ siêu nặng (0.95), gỗ nặng trung bình (0.65), gỗ thật nhẹ (0.50), gỗ siêu nhẹ (0. Hay căn cứ vào độ quý hiếm mà chia thành hai loại là gỗ quý hiếm (gỗ trầm hương, gỗ lim, gỗ cẩm lai,…) và gỗ không quý hiếm (gỗ sồi, gỗ óc chó, gỗ cao su, gỗ thông,…).[4] Ưu điểm của gỗ tự nhiên là có giá trị thẩm mỹ cao, cùng với độ chắc chắn và độ bền với thời gian cao hơn so với các vật liệu khác,… Bên cạnh đó gỗ tự nhiên có giá thành cao, không thể sản xuất nhiều như gỗ công nghiệp, dễ bị chịu ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết thay đổi như cong vênh, co ngót,… 3. Ván công nghiệp Ván công nghiệp là những loại ván sử dụng keo hoặc là hóa chất kết hợp với gỗ hay dăm gỗ để tạo thành các tấm gỗ. Đây là loại ván hiện nay rất được yêu chuộng trong cuộc sống hiện nay do tính chất đẹp và nhiều mẫu mã giá cả cạnh tranh so với gỗ tự nhiên.

Ván công nghiệp MFC – Melamine Faced Chipboard Ván MFC được sản xuất từ gỗ rừng trồng. Đây là loại cây ngắn ngày, không cần thiết đợi cây lớn vì trong quá trình tạo ra chúng được kết dính với nhau bằng keo. MFC thường được sản xuất từ các loại cây như cao su, keo, bạch đàn,… Cây được băm nhỏ ra tạo vụn gỗ, trộn với keo và nén lại tạo đồ dày cho tấm gỗ. Ưu điểm của ván MFC là có thể chống cong vênh, mối mọt, ẩm móc nhờ những vụn gỗ được kết dính chặt chẽ từ đó bám vít tốt, nhiều màu sắc melamine đa dạng, dễ vệ sinh, không chỉ dễ gia công mà giá thành thấp hơn so với MDF và Veneer,… Tuy nhiên, ván MFC có khả năng chịu trầy xước, chịu nước khá kém,… Ván MFC có kích thước phổ biến: 1200x2440mm, 1220x2440mm, 1830x2440mm và có độ dày tiêu chuẩn là 9mm, 12mm, 17mm, 18mm, 25mm, 32mm, 35 mm.

Ván MFC thường 9 CHƯƠNG 3 được phân thành 2 loại là loại lõi thường và loại lõi xanh chịu ẩm tùy vào mục đích và nhu cầu sử dụng. 1 Gỗ MFC thường và gỗ MFC chống ẩm 3. Ván công nghiệp HDF – High Density Fiberboard Ván HDF được sản xuất từ bột gỗ của các loại gỗ thiên nhiên hay bột gỗ đã qua xử lý phối với các chất phụ gia nhằm tăng thêm độ cứng, chống mối mọt, sau đó sẽ được nén dưới áp suất cao, được gia công theo một kích thước nhất định. Nó có mật độ liên kết cao hơn một số loại ván công nghiệp khác.

Do đó thường được ứng dụng trong sản xuất những sản phẩm cần độ bền cứng như làm ván sàn, tường, trần,. Ván HDF có kích thước phổ biến: 1220x2440 mm, 1830x2440 mm,… với độ dày ván thông dụng là 3mm, 5mm, 9mm, 12mm, 15mm, 17mm, 18mm, 25 mm. 2 Cốt ván gỗ HDF 10 CHƯƠNG 3 3. Ván công nghiệp MDF – Medium Density Fiberboard Là loại ván cũng gần giống với MFC nhưng khi sản xuất gỗ sẽ được nghiền nhỏ thành sợi chứ không phải vụn gỗ như MFC.

Vì thế chất lượng của MDF ổn định và bền hơn nếu so với MFC. Ván MDF có tính dẻo dai, tạo được nhiều thiết kế có biên dạng uốn cong, dễ gia công, nhiều sự lựa chọn khi có bề mặt phẳng và nhẵn có thể ép được nhiều dòng bề mặt phủ khác nhau như Melamine, Veneer hay Laminate,… Tuy có tính dẻo dai nhưng độ cứng của ván khá kém,… Ván MDF có kích thước phổ biến: 1220x2440 mm, 1830x2440 mm,… với độ dày ván thông dụng là 3mm, 5mm, 9mm, 12mm, 15mm, 17mm, 18mm, 25 mm. Tương tự MFC thì ván MDF cũng phân làm hai loại là MDF lõi thường và MDF chống ẩm có lõi màu xanh. 3 Gỗ MFC thường và gỗ MFC chống ẩm 3.

Ván ép - Plywood Plywood hay ván ép là một nguyên liệu phổ biến, nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ