Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố tác động đến tính thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam" do tác giả Trần Nguyễn Thục Đoan thực hiện (dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Dương Thị Thùy An, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) tập trung giải quyết bài toán quản trị thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007 – 2008, hoạt động sản xuất kinh doanh bị đình trệ trên diện rộng. Mặc dù hệ thống tài chính Việt Nam chưa chịu tác động mang tính đổ vỡ ngay lập tức, song nhiều ngân hàng thương mại (NHTM) phải đối mặt với tình trạng sụt giảm lợi nhuận, nợ xấu gia tăng và rủi ro thanh khoản ngắn hạn. Tiếp nối giai đoạn tái cơ cấu hệ thống từ năm 2012 và giai đoạn khủng hoảng y tế – kinh tế do đại dịch COVID-19 (2019 – 2021), biến động thanh khoản tiếp tục trở thành tâm điểm của sự an toàn hệ thống. Thanh khoản đóng vai trò cốt lõi phản ánh năng lực chi trả và sức mạnh tài chính của ngân hàng nhằm duy trì niềm tin của người gửi tiền. Nhận thấy tính thanh khoản luôn biến động dưới tác động của các yếu tố nội tại và môi trường vĩ mô, nghiên cứu được triển khai nhằm lượng hóa các mối quan hệ này trên chuỗi dữ liệu cập nhật.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố tác động đến tính thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam; từ đó đưa ra các hàm ý chính sách nhằm cải thiện và ổn định thanh khoản trong tương lai.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định những nhân tố tác động đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
    2. Đánh giá chiều hướng (tích cực, tiêu cực) và mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất những hàm ý chính sách và giải pháp thực tế để cải thiện tính thanh khoản cho các NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào tác động đến tính thanh khoản của các NHTM Việt Nam?
  2. Chiều hướng và độ lớn tác động của các nhân tố đó tới thanh khoản của các NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Đâu là những chính sách giúp cải thiện thanh khoản của các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến tính thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 26 NHTM Việt Nam còn hoạt động trong thời gian nghiên cứu và công bố minh bạch, đầy đủ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên đã kiểm toán.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 16 năm từ năm 2005 đến năm 2021. Khoảng thời gian này bao hàm cả hai giai đoạn: giai đoạn trước khủng hoảng (2005 – 2008) và giai đoạn sau khủng hoảng (2009 – 2021), phản ánh đầy đủ các biến động kinh tế từ khủng hoảng tài chính 2008, tái cấu trúc ngân hàng 2012 đến đại dịch COVID-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được thiết kế theo hướng nghiên cứu định lượng thực nghiệm kinh tế lượng tài chính trên dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data).

Khung lý thuyết và khái niệm:

  • Khái niệm thanh khoản: Nghiên cứu tiếp cận định nghĩa thanh khoản từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2000), Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel, 2008, 2010), Duttweiler (2011), Alshatti (2015) và Vũ Thị Hồng (2015). Thanh khoản được hiểu là khả năng ngân hàng tài trợ cho sự gia tăng của tài sản có và thực hiện các nghĩa vụ nợ đến hạn bằng dòng tiền khả dụng với chi phí hợp lý mà không gây ra những tổn thất không thể chấp nhận được.
  • Lý thuyết bổ trợ: Tác giả vận dụng Lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes (Keynes Liquidity Preference Theory) để giải thích sự đánh đổi giữa mục tiêu thanh khoản và khả năng sinh lời; Lý thuyết "quá lớn để sụp đổ" (Too big to fail - Greg, 2009) để lý giải hành vi của các ngân hàng quy mô lớn; cùng các quy định an toàn vốn theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.
  • Đo lường thanh khoản: Khóa luận lược khảo 4 chỉ số thanh khoản phổ biến trong học thuật (L1, L2, L3, L4 từ Pavla Vodová 2013, Vũ Thị Hồng 2015, Shyam S. Bhati và cộng sự 2019). Trong đó, tác giả lựa chọn chỉ số L1 làm đại diện cho biến phụ thuộc ($LIQ_{it}$): $$\text{L1} = \frac{\text{Tài sản lưu động}}{\text{Tổng tài sản}}$$

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật ước lượng:

  • Quy trình xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả (Mean, Min, Max, Standard Deviation, Observations) và Phân tích ma trận tương quan Pearson để kiểm tra sớm mối quan hệ giữa các biến và nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng: Thực hiện ước lượng lần lượt qua ba mô hình:
    1. Mô hình hồi quy gộp (Pooled Ordinary Least Squares - Pooled OLS).
    2. Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
    3. Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  • Quy trình kiểm định chẩn đoán: Sử dụng kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM (kết quả kiểm định Hausman chấp nhận mô hình REM). Sau đó, tiến hành kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư.
  • Phương pháp khắc phục khuyết tật: Khi mô hình REM vi phạm giả định về phương sai sai số đồng nhất và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để đảm bảo các ước lượng thu được đạt tính vững và hiệu quả.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong 16 năm (2005 – 2021). Nhóm dữ liệu vi mô của 26 NHTM được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, Thuyết minh BCTC và Báo cáo thường niên qua các cổng thông tin CafeF, Mirae Asset và website chính thức của các ngân hàng. Nhóm dữ liệu vĩ mô được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

STT Tên biến Ký hiệu Vai trò Cách đo lường / Nguồn dữ liệu Dấu kỳ vọng
1 Tính thanh khoản $LIQ_{it}$ Biến phụ thuộc Tài sản lưu động / Tổng tài sản -
2 Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP_{it}$ Biến độc lập (Vi mô) Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (Bảng CĐKT) $+$
3 Quy mô ngân hàng $SIZE_{it}$ Biến độc lập (Vi mô) $\ln(\text{Tổng tài sản})$ (Bảng CĐKT) $-$
4 Tỷ lệ nợ xấu $NPL_{it}$ Biến độc lập (Vi mô) Nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ cho vay (Thuyết minh BCTC) $-$
5 Tỷ suất sinh lời VCSH $ROE_{it}$ Biến độc lập (Vi mô) Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu (BCKQHĐKD, CĐKT) $+$
6 Tỷ lệ dư nợ / Huy động $LDR_{it}$ Biến độc lập (Vi mô) Cho vay khách hàng / Vốn huy động (Bảng CĐKT) $-$
7 Tỷ lệ dự phòng RRTD $LLR_{it}$ Biến độc lập (Vi mô) Dự phòng RRTD / Nợ xấu nhóm 3, 4, 5 (CĐKT, Thuyết minh) $-$
8 Lãi suất tiền gửi $BR_t$ Biến độc lập (Vĩ mô) Lãi suất huy động tiền gửi bình quân (World Bank) $+$
9 Tăng trưởng kinh tế $GDP_t$ Biến độc lập (Vĩ mô) Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (World Bank, TCTK) $-$
10 Tỷ lệ lạm phát $INF_t$ Biến độc lập (Vĩ mô) Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá tiêu dùng CPI (World Bank, TCTK) $+$
11 Tỷ lệ thất nghiệp $UNEM_t$ Biến độc lập (Vĩ mô) Phần trăm người thất nghiệp / Lực lượng lao động (WB, TCTK) $+$

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành 5 chương hoàn chỉnh theo chuẩn mực học thuật của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh:

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các NHTM Việt Nam phải đối mặt với nhiều cú sốc tài chính từ sau năm 2008 và giai đoạn đại dịch COVID-19. Tác giả xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, xác định đối tượng nghiên cứu là thanh khoản của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2005 – 2021. Đồng thời, chương 1 giới thiệu phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, nêu bật đóng góp của đề tài trong việc mở rộng khung thời gian nghiên cứu và vạch ra bố cục tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và thực nghiệm

Nội dung chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản ngân hàng, bao gồm khái niệm theo chuẩn Basel, BIS và các học giả tài chính; phân tích 4 chỉ số đo lường thanh khoản (L1, L2, L3, L4). Tác giả chia các yếu tố tác động thành hai nhóm:

  • Nhóm vi mô bên trong ngân hàng: Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), quy mô tài sản (SIZE), nợ xấu (NPL), khả năng sinh lời (ROE), tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR), dự phòng rủi ro tín dụng (LLR).
  • Nhóm vĩ mô bên ngoài ngân hàng: Lãi suất tiền gửi (BR), tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát (INF), tỷ lệ thất nghiệp (UNEM). Chương này dành phần lớn dung lượng để lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế (như nghiên cứu của Vodová 2012, 2013; Tesfaye 2012, 2019; Shyam & Anura 2015; Bhati và cộng sự 2019; Vũ Thị Hồng 2015; Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Thanh Lâm 2016; Nguyễn Thị Thanh Thanh 2021; Đặng Thị Quỳnh Anh & Trần Lê Mai Anh 2022; Trần Thành Long 2022; Võ Thành Lợi 2020), từ đó chỉ ra những kết quả trái chiều và xác định khoảng trống nghiên cứu cần kiểm chứng tại Việt Nam.

Chương 3: Mô hình, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày sơ đồ quy trình nghiên cứu gồm 8 bước tuần tự từ xác định mục tiêu, tổng quan tài liệu, thiết kế mô hình, thu thập dữ liệu thứ cấp của 26 NHTM giai đoạn 2005 – 2021, xử lý phân tích kinh tế lượng đến kết luận đề xuất. Tác giả thiết lập mô hình hồi quy đa biến dạng bảng: $$LIQ_{it} = \beta_0 + \beta_1 CAP_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 LDR_{it} + \beta_6 LLR_{it} + \beta_7 BR_t + \beta_8 GDP_t + \beta_9 INF_t + \beta_{10} UNEM_t + \epsilon_{it}$$ Chương này giải thích chi tiết nguồn gốc và công thức trích xuất từng biến số từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo KQHĐKD, Thuyết minh BCTC) và các cơ sở dữ liệu vĩ mô; đồng thời xây dựng hệ thống 10 giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm ($H_1$ đến $H_{10}$) và xác lập quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM) cùng giải pháp xử lý vi phạm bằng FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phân tích bức tranh thực trạng thanh khoản hệ thống NHTM Việt Nam qua các mốc lịch sử:

  • Cuối năm 2007, trước áp lực lạm phát, Ngân hàng Nhà nước thắt chặt tiền tệ: quy định dư nợ cho vay đầu tư chứng khoán không vượt quá 20% vốn điều lệ, tăng lãi suất cơ bản lên 8,75%/năm, phát hành 20.300 tỷ đồng tín phiếu bắt buộc; tăng trưởng tín dụng hạ nhiệt từ 54% (năm 2007) xuống 24% (năm 2008).
  • Giai đoạn 2008 – 2011, hệ thống trải qua căng thẳng thanh khoản nghiêm trọng do thiếu hụt tiền mặt chi trả. Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao trên tổng tài sản sụt giảm mạnh từ xấp xỉ 30% (giai đoạn 2009 – 2010) xuống còn 13,30% vào năm 2011, sau đó duy trì ổn định ở mức trung bình khoảng 12% từ năm 2011 đến cuối giai đoạn nghiên cứu. Chương này trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định VIF (khẳng định không có đa cộng tuyến nghiêm trọng). Kết quả kiểm định Hausman lựa chọn mô hình REM, nhưng mô hình REM mắc phải hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, ước lượng FGLS được sử dụng làm căn cứ kết luận cuối cùng. Kết quả FGLS chỉ ra rằng các biến $CAP$, $SIZE$, $BR$, $GDP$, $UNEM$ có tác động cùng chiều (+), trong khi $INF$ có tác động ngược chiều (-) đến thanh khoản ngân hàng.

Chương 5: Kết luận và các đề xuất

Chương 5 tóm tắt các phát hiện thực nghiệm cốt lõi và đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Đề xuất đối với các Ngân hàng thương mại: Tăng cường năng lực vốn tự có (CAP), cân đối quy mô tổng tài sản với danh mục tài sản thanh khoản cao, linh hoạt chính sách lãi suất tiền gửi để chủ động thu hút nguồn vốn và nâng cao năng lực quản trị rủi ro trước biến động của GDP, lạm phát và thất nghiệp.
  2. Đề xuất đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ thận trọng, kiểm soát ổn định lạm phát để hạn chế xói mòn thanh khoản hệ thống; tăng cường thanh tra, giám sát tuân thủ các quy định an toàn vốn và an toàn thanh khoản. Chương này cũng chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu về mặt dữ liệu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính từ mô hình FGLS:

  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$): Tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến thanh khoản, đúng như giả thuyết $H_1$. Tỷ lệ vốn tự có cao giúp ngân hàng gia tăng bộ đệm an toàn tài chính, nâng cao khả năng chống chịu các cú sốc rút tiền.
  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Tác động cùng chiều (+) đến tính thanh khoản, trái với kỳ vọng ban đầu của giả thuyết $H_2$. Ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn có lợi thế trong việc huy động vốn trên thị trường liên ngân hàng và sở hữu khối lượng lớn giấy tờ có giá, trái phiếu chính phủ có tính thanh khoản cao.
  • Lãi suất tiền gửi ($BR$): Tác động cùng chiều (+) đến thanh khoản, ủng hộ giả thuyết $H_7$. Lãi suất huy động hấp dẫn kích thích dòng tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế vào ngân hàng, trực tiếp bổ sung tài sản thanh khoản.
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Tác động cùng chiều (+) đến thanh khoản, trái với kỳ vọng của giả thuyết $H_8$. Tăng trưởng kinh tế tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, cải thiện dòng tiền của doanh nghiệp và tăng lượng tiền gửi khả dụng trong hệ thống.
  • Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$): Tác động cùng chiều (+) đến thanh khoản, ủng hộ giả thuyết $H_{10}$. Trong bối cảnh tỷ lệ thất nghiệp tăng, các ngân hàng có xu hướng thận trọng, siết chặt tín dụng và chủ động duy trì lượng tài sản dự trữ thanh khoản cao hơn để phòng ngừa rủi ro.
  • Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Tác động ngược chiều (-) đến thanh khoản, trái với kỳ vọng của giả thuyết $H_9$. Lạm phát gia tăng làm tăng chi phí hoạt động, gây áp lực lên lãi suất thực và làm suy giảm giá trị thực của nguồn tiền gửi, khiến thanh khoản bị thu hẹp.
STT Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Kết quả thực nghiệm FGLS Trạng thái giả thuyết
1 $H_1$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$) Chấp nhận
2 $H_2$: Quy mô ngân hàng ($SIZE$) Ngược chiều ($-$) Cùng chiều ($+$) Bác bỏ
3 $H_3$: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) Ngược chiều ($-$) Không có ý nghĩa thống kê rõ rệt -
4 $H_4$: Tỷ suất sinh lời VCSH ($ROE$) Cùng chiều ($+$) Không có ý nghĩa thống kê rõ rệt -
5 $H_5$: Tỷ lệ dư nợ / Huy động ($LDR$) Ngược chiều ($-$) Không có ý nghĩa thống kê rõ rệt -
6 $H_6$: Tỷ lệ dự phòng RRTD ($LLR$) Ngược chiều ($-$) Không có ý nghĩa thống kê rõ rệt -
7 $H_7$: Lãi suất tiền gửi ($BR$) Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$) Chấp nhận
8 $H_8$: Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) Ngược chiều ($-$) Cùng chiều ($+$) Bác bỏ
9 $H_9$: Tỷ lệ lạm phát ($INF$) Cùng chiều ($+$) Ngược chiều ($-$) Bác bỏ
10 $H_{10}$: Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$) Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$) Chấp nhận

Đóng góp khoa học của đề tài:

  • Khóa luận mở rộng chuỗi dữ liệu bảng dài hạn lên tới 16 năm (2005 – 2021), vượt trội hơn các nghiên cứu trước đây vốn chỉ khảo sát các giai đoạn ngắn (5 – 10 năm). Nhờ đó, nghiên cứu phản ánh được tác động của toàn bộ chu kỳ kinh tế từ trước khủng hoảng 2008 đến đại dịch COVID-19.
  • Áp dụng phương pháp ước lượng FGLS giúp xử lý triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy về hành vi thanh khoản của 26 NHTM Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Hạn chế về thu thập dữ liệu: Do phạm vi thời gian dài (2005 – 2021), việc tiếp cận báo cáo tài chính đã kiểm toán đầy đủ và nhất quán của toàn bộ hệ thống ngân hàng gặp nhiều khó khăn. Mẫu nghiên cứu buộc phải giới hạn ở 26 NHTM có số liệu công khai liên tục, chưa bao quát được toàn bộ các ngân hàng nhỏ hoặc ngân hàng thuộc diện tái cơ cấu bắt buộc.
  • Hạn chế về chỉ số đo lường: Nghiên cứu mới chỉ tập trung mô hình hóa biến phụ thuộc dựa trên tỷ lệ thanh khoản L1 (Tài sản lưu động / Tổng tài sản), chưa lượng hóa và so sánh toàn diện với các thước đo L2, L3, L4 hoặc các chỉ số thanh khoản Basel III như Tỷ lệ bảo đảm thanh khoản (LCR) và Tỷ lệ tài trợ ròng ổn định (NSFR).
  • Hạn chế về biến số: Chưa đưa vào mô hình một số biến kiểm soát như cơ cấu sở hữu, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) hoặc các cú sốc chính sách tiền tệ cụ thể do giới hạn về nguồn dữ liệu công bố.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm tất cả các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và cập nhật dữ liệu đến các năm gần nhất.
  • Đánh giá so sánh tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô lên đồng thời nhiều chỉ số thanh khoản khác nhau (L1, L2, L3, L4, LCR, NSFR) để có cái nhìn đa chiều về rủi ro thanh khoản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp về cấu trúc một nghiên cứu định lượng tài chính ngân hàng, từ khâu xây dựng khung lý thuyết, đặt giả thuyết đến kỹ thuật thu thập dữ liệu BCTC của hệ thống NHTM Việt Nam.
  • Người làm nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Có thể tham khảo chi tiết quy trình kiểm định và xử lý dữ liệu bảng (Pooled OLS $\rightarrow$ FEM $\rightarrow$ REM $\rightarrow$ Hausman test $\rightarrow$ Kiểm định khuyết tật $\rightarrow$ Ước lượng FGLS) được trình bày cụ thể tại Chương 3 và Chương 4.
  • Chuyên viên phân tích và nhà quản trị rủi ro thanh khoản tại NHTM: Cung cấp số liệu thực nghiệm để nhận diện mức độ nhạy cảm của thanh khoản ngân hàng trước các cú sốc vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng kinh tế, thất nghiệp) và vai trò của bộ đệm an toàn vốn ($CAP$).

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc đo lường tính thanh khoản trong khóa luận được xác định bằng công thức nào?
Tác giả sử dụng tỷ số thanh khoản L1, được tính bằng tỷ lệ giữa Tài sản lưu động chia cho Tổng tài sản. Trong đó, tài sản lưu động bao gồm tiền mặt, số dư tại Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng khác, chứng khoán nợ do chính phủ phát hành, các chứng khoán tương tự và giao dịch repo nghịch đảo.

2. Vì sao tác giả phải sử dụng mô hình FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM hoặc REM?
Sau khi thực hiện kiểm định Hausman, mô hình REM được lựa chọn là phù hợp hơn FEM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy cho thấy mô hình REM vi phạm hai giả định kinh tế lượng quan trọng: có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và có hiện tượng tự tương quan của phần dư. Do đó, phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo kết quả ước lượng không bị chệch và đạt hiệu quả cao nhất.

3. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những biến số nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến thanh khoản?
Theo kết quả hồi quy FGLS, có 5 biến tác động cùng chiều ($+$) đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam gồm: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$), Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Lãi suất tiền gửi ($BR$), Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$). Ngược lại, Tỷ lệ lạm phát ($INF$) là biến số duy nhất có tác động ngược chiều ($-$) đến thanh khoản ngân hàng.

4. Dữ liệu thực trạng hệ thống ghi nhận tỷ lệ tài sản thanh khoản của các NHTM Việt Nam biến động ra sao trong giai đoạn 2009 – 2019?
Trong giai đoạn 2009 – 2019, tỷ lệ tài sản thanh khoản cao trên tổng tài sản sụt giảm rất mạnh từ mức xấp xỉ 30% (năm 2009 – 2010) xuống còn 13,30% vào năm 2011 do căng thẳng thanh khoản sau khủng hoảng, sau đó duy trì ở mức tương đối ổn định với mức trung bình khoảng 12% từ năm 2011 trở đi.

5. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và trải dài trong bao nhiêu năm?
Mẫu nghiên cứu gồm 26 ngân hàng thương mại Việt Nam có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên minh bạch, được khảo sát liên tục trong chuỗi thời gian 16 năm từ năm 2005 đến năm 2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nguyễn Thục Đoan đã thực hiện thành công việc lượng hóa tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến tính thanh khoản của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2005 – 2021 bằng mô hình FGLS trên dữ liệu bảng. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính thanh khoản chịu sự chi phối cùng chiều bởi tỷ lệ an toàn vốn, quy mô tài sản, lãi suất tiền gửi, tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp và chịu tác động tiêu cực từ áp lực lạm phát. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm vững chắc, giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước hoạch định các chính sách điều hòa vốn và phòng ngừa rủi ro thanh khoản hiệu quả.