Luận văn những nhân tố cản trở đến vận dụng phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động trong các doanh nghiệp việt nam

Bài viết phân tích các nhân tố cản trở việc áp dụng phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động tại doanh nghiệp Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

341
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Các nghiên cứu về phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động trên thế giới

1.2. Nghiên cứu hạn chế của kế toán truyền thống và đề xuất phương pháp ABC

1.3. Nghiên cứu về triển khai phương pháp ABC trên thế giới

1.4. Nghiên cứu phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động tại Việt Nam

1.5. Khe hổng nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động ở các doanh nghiệp Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Hệ thống kế toán chi phí

2.2. Quá trình phát triển của hệ thống kế toán chi phí

2.3. Giới hạn của hệ thống kế toán chi phí tại các công ty

2.4. Từ kế toán chi phí truyền thống đến phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động

2.5. Phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động

2.5.1. Khái niệm về phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động

2.5.2. Lịch sử phát triển phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động

2.5.3. Các bước kỹ thuật để tiến hành triển khai phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động

2.5.3.1. Xây dựng mục tiêu cho phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động
2.5.3.2. Xây dựng nhóm để triển khai phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động
2.5.3.3. Nhận diện các hoạt động chính trong doanh nghiệp
2.5.3.4. Tính chi phí cho mỗi hoạt động
2.5.3.5. Xác định tiêu thức phân bổ lần hai cho hoạt động
2.5.3.6. Phân bổ chi phí hoạt động cho đối tượng chịu phí cuối cùng

2.6. Các nhân tố cản trở đến triển khai vận dụng phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động

2.6.1. Hạn chế nhận thức về phương pháp ABC

2.6.2. Hạn chế nguồn lực ảnh hưởng đến thiết kế phương pháp ABC

2.6.3. Tâm lý không muốn thay đổi cản trở quá trình thiết kế và xây dựng phương pháp ABC

2.6.4. Chiến lược hoạt động có ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp ABC

2.6.5. Ảnh hưởng của ủng hộ cấp cao

2.6.6. Hạn chế về kỹ thuật triển khai

2.6.7. Huấn luyện và đào tạo ảnh hưởng đến phương pháp ABC

2.6.8. Cấu trúc tổ chức công ty ảnh hưởng đến triển khai phương pháp ABC

2.6.9. Xây dựng mục tiêu từng giai đoạn, gắn với khen thưởng

2.6.10. Hạn chế vận dụng phương pháp ABC vào doanh nghiệp

2.7. Lý thuyết nền có liên quan đến nội dung của luận án

2.7.1. Lý thuyết về hành vi

2.7.2. Lý thuyết về hệ thống thông tin

2.7.3. Lý thuyết về lợi ích và chi phí

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp nghiên cứu cho luận án

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.2.1. Xây dựng giả thuyết

3.2.2. Mô hình lý thuyết

3.2.3. Xây dựng thang đo trong mô hình đo lường

3.2.4. Thiết kế bảng câu hỏi

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả khảo sát với các chuyên gia

4.1.1. Về nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng phương pháp ABC

4.1.2. Về thang đo đánh giá hạn chế vận dụng phương pháp ABC

4.2. Điều tra sơ bộ

4.2.1. Thống kê mô tả về điều tra sơ bộ

4.2.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

4.2.3. Đánh giá giá trị thang đo – Phân tích nhân tố khám phá

4.2.4. Kết luận nghiên cứu sơ bộ

4.3. Điều tra chính thức

4.3.1. Thống kê mô tả về điều tra chính thức

4.3.2. Kiểm định CFA

4.4. Kiểm định hồi quy

4.4.1. Lựa chọn dạng hàm phù hợp cho các biến độc lập

4.4.2. Ước lượng các hệ số hồi quy

4.4.3. Kiểm định hệ số hồi quy

4.4.4. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

4.4.5. Khoảng tin cậy của hệ số hồi quy

4.5. Một số bàn luận về kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết quả chính

5.2. Kiến nghị liên quan đến kết quả nghiên cứu

5.2.1. Về hạn chế kỹ thuật triển khai

5.2.2. Về tâm lý hạn chế thay đổi

5.2.3. Về vấn đề lựa chọn chiến lược có liên quan đến phương pháp ABC

5.2.4. Các kiến nghị khác liên quan nhằm hỗ trợ vận dụng phương pháp ABC vào các doanh nghiệp

5.3. Hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Bổ Chi Phí Giải Pháp Tối Ưu Cho DN

Phương pháp phân bổ chi phí, đặc biệt là phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động (ABC), ngày càng được xem là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý và cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, việc kiểm soát và phân bổ chi phí một cách chính xác trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Phương pháp ABC giúp doanh nghiệp xác định rõ các hoạt động tạo giá trị, từ đó cắt giảm các chi phí không cần thiết và tập trung nguồn lực vào những hoạt động mang lại lợi nhuận cao nhất. Kaplan and Johnson (1987) nhấn mạnh rằng ABC cung cấp một công cụ mạnh mẽ để doanh nghiệp tăng hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, việc triển khai ABC tại Việt Nam còn gặp nhiều thách thức, đòi hỏi sự nghiên cứu và giải quyết các vấn đề cản trở một cách có hệ thống.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Chi Phí Trong DN Hiện Nay

Giai đoạn 2010-2015 đánh dấu sự phát triển đầy khó khăn của các doanh nghiệp Việt Nam. Từ năm 2008, các dấu hiệu suy thoái của kinh tế thế giới đã ảnh hưởng đến Việt Nam (Phạm et al, 2015). Số lượng doanh nghiệp tạm dừng hoạt động và phá sản gia tăng đáng kể. Theo báo cáo của Cục đăng ký quản lý kinh doanh thuộc Bộ Kế hoạch Đầu tư cho thấy bảy tháng đầu năm 2017 có khoảng 43.000 doanh nghiệp giải thể, ngừng hoạt động. Điều này cho thấy khả năng ứng phó với điều kiện thay đổi của các doanh nghiệp Việt Nam còn yếu kém, ít thích nghi. Công tác quản lý điều hành tại các công ty còn yếu kém, đặc biệt là công tác quản lý chi phí, dẫn đến tăng chi phí, lợi nhuận sụt giảm. Phương pháp ABC được xem là giải pháp hữu hiệu.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phương Pháp Phân Bổ Chi Phí ABC

Phương pháp ABC cung cấp thông tin chi tiết về các hoạt động, cho phép nhà quản trị nhận biết các hoạt động nào tạo thêm giá trị và những hoạt động nào có thể loại bỏ để tiết kiệm chi phí (Raab, 2003; Hughes, 2005). Đồng thời, ABC giúp định giá sản phẩm chính xác hơn và xác định nhóm khách hàng, thị trường mang lại lợi nhuận cao nhất. Theo Kaplan and Cooper (1998), ABC cung cấp bức tranh toàn cảnh rõ ràng về các nguồn lực được sử dụng cho các hoạt động trong doanh nghiệp, giúp công ty quản lý chi phí hiệu quả. Mặc dù được đánh giá cao về mặt học thuật, việc áp dụng ABC trong thực tế còn hạn chế (Jamaliah and Maliah, 2008; Henrik and Erling, 2011; Phillip, 2013; Martha et al, 2014).

II. Vấn Đề Vì Sao Doanh Nghiệp Việt Khó Vận Dụng ABC

Mặc dù phương pháp phân bổ chi phí ABC mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai tại các doanh nghiệp Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn và hạn chế. Theo Huynh and Gong (2014) và Huynh et al (2014), việc vận dụng phương pháp này vào các doanh nghiệp tại Việt Nam là rất hạn chế. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố khác nhau, từ hạn chế về nhận thức, nguồn lực, đến tâm lý ngại thay đổi và các vấn đề kỹ thuật. Nghiên cứu có hệ thống về các nhân tố tác động tiêu cực đến việc vận dụng phương pháp ABC còn thiếu, tạo ra một lỗ hổng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam áp dụng thành công phương pháp này. Việc tìm ra các nhân tố cản trở này có ý nghĩa quan trọng để giúp các nhà quản lý nhận định được khó khăn và tìm cách khắc phục.

2.1. Lỗ Hổng Nghiên Cứu Về Các Yếu Tố Cản Trở Áp Dụng ABC

Nghiên cứu có hệ thống về các nhân tố tác động tiêu cực đến việc vận dụng phương pháp ABC còn thiếu. Việc tìm ra các nhân tố cản trở áp dụng phương pháp ABC vào các doanh nghiệp tại Việt Nam có ý nghĩa quan trọng, giúp cho các nhà quản lý nhận định được các khó khăn khi triển khai, và tìm cách khắc phục để có thể áp dụng thành công phương pháp này vào từng doanh nghiệp cụ thể giúp tăng khả năng cạnh tranh và tăng hiệu quả kinh doanh tại đơn vị. Như vậy, phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động có thể xem là một công cụ tăng hiệu quả và tính cạnh tranh cho doanh nghiệp (Kaplan and Johnson, 1987) và có thể giúp các doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ khó khăn như hiện nay.

2.2. Thách Thức Thực Tế Khi Triển Khai Phương Pháp ABC Tại VN

Việc vận dụng phương pháp ABC vào thực tế còn nhiều thách thức (Phillip, 2013). Việc tìm ra các nhân tố ngăn trở áp dụng phương pháp này vào thực tế để từ đó có các giải pháp vận dụng phương pháp này là mục tiêu cấp thiết của luận án này. Mục tiêu của luận án hướng đến các vấn đề sau: Xác định các nhân tố cản trở đến quá trình vận dụng phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động vào các doanh nghiệp tại Việt Nam. Đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố này đến quá trình vận dụng phương pháp ABC vào thực tế tại các doanh nghiệp ở Việt Nam.

III. Cách Vượt Qua Rào Cản Giải Pháp Phân Bổ Chi Phí Hiệu Quả

Để vượt qua những rào cản và triển khai thành công phương pháp phân bổ chi phí ABC tại các doanh nghiệp Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về lợi ích của ABC, cung cấp nguồn lực cần thiết, tạo dựng văn hóa sẵn sàng thay đổi và áp dụng các kỹ thuật triển khai phù hợp. Đồng thời, sự ủng hộ từ cấp cao và việc xây dựng mục tiêu cụ thể, gắn liền với khen thưởng, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công của quá trình triển khai ABC. Việc ứng dụng lý thuyết hành vi, hệ thống thông tin và lợi ích chi phí có thể mang lại một cái nhìn sâu sắc và giúp định hướng cách tiếp cận các vấn đề liên quan đến việc thực hiện ABC (Nguyễn Đình Thọ, 2012).

3.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Lợi Ích Của Phương Pháp ABC

Cần tăng cường đào tạo và truyền thông về lợi ích của phương pháp ABC cho tất cả các cấp quản lý và nhân viên trong doanh nghiệp. Việc hiểu rõ lợi ích của ABC sẽ giúp tạo động lực và sự ủng hộ từ mọi người, từ đó giúp quá trình triển khai diễn ra thuận lợi hơn. Cần nhấn mạnh rằng ABC không chỉ là một công cụ kế toán mà còn là một công cụ quản lý chiến lược giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chính xác hơn.

3.2. Cung Cấp Nguồn Lực Đầy Đủ Để Triển Khai ABC Thành Công

Việc triển khai phương pháp ABC đòi hỏi đầu tư về thời gian, nguồn lực tài chính và nhân lực. Doanh nghiệp cần sẵn sàng cung cấp các nguồn lực cần thiết để đảm bảo quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ. Điều này bao gồm việc đào tạo nhân viên, mua sắm phần mềm và thiết bị cần thiết, và thuê chuyên gia tư vấn nếu cần thiết.

3.3. Xây Dựng Văn Hóa Sẵn Sàng Thay Đổi Trong Doanh Nghiệp

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc triển khai phương pháp ABC là tâm lý ngại thay đổi của nhân viên. Doanh nghiệp cần tạo dựng một văn hóa sẵn sàng thay đổi, khuyến khích nhân viên chấp nhận và thích nghi với những thay đổi mới. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc truyền thông rõ ràng về lý do thay đổi, tạo cơ hội cho nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định, và khen thưởng những người có đóng góp tích cực cho quá trình thay đổi.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Các Nhân Tố Cản Trở ABC

Luận án này sử dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm khảo sát định tính và định lượng để xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố cản trở việc vận dụng phương pháp ABC tại các doanh nghiệp Việt Nam. Giai đoạn khảo sát định tính sử dụng lý thuyết nền (Ground Theory – GT) và phỏng vấn chuyên gia để khám phá các nhân tố cản trở. Sau đó, giai đoạn khảo sát định lượng sử dụng các phương pháp thống kê để đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố này. Phạm vi nghiên cứu là các doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trên những địa phương trọng điểm như thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tiền Giang, Bình Thuận, Tây Ninh trong thời gian từ tháng 1 đến tháng 10 năm 2015.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Hỗn Hợp Định Tính Và Định Lượng

Để đạt được mục tiêu đề ra, luận án này sử dụng phương pháp hỗn hợp bao gồm khảo sát định tính và khảo sát định lượng (John, 2013). Giai đoạn khảo sát định tính được thực hiện trước, sau đó đến khảo sát định lượng. Giai đoạn một, khảo sát định tính được dùng để tìm ra các nhân tố cản trở đến vận dụng phương pháp ABC ở các doanh nghiệp Việt Nam. Trong khảo sát định tính sử dụng các công cụ như lý thuyết nền (Ground Theory – GT), phỏng vấn với các chuyên gia.

4.2. Phạm Vi Nghiên Cứu Các Doanh Nghiệp Tại Các Tỉnh Thành

Phạm vi nghiên cứu là các doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trên những địa phương trọng điểm như thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tiền Giang, Bình Thuận, Tây Ninh. Thời gian thu thập được tiến hành từ tháng 1 đến tháng 10 năm 2015. Dựa trên tính cấp thiết đã trình bày ở trên, hiện nay rất cần việc ứng dụng phương pháp ABC vào doanh nghiệp Việt Nam giúp các doanh nghiệp này cải thiện kết quả kinh doanh và tăng cường tính cạnh tranh.

V. Kết Luận Giải Pháp Tối Ưu Áp Dụng Phân Bổ Chi Phí ABC

Nghiên cứu về các nhân tố cản trở vận dụng phương pháp phân bổ chi phí ABC tại các doanh nghiệp Việt Nam mang lại những kết quả quan trọng và có ý nghĩa thực tiễn cao. Việc xác định được các nhân tố này giúp các nhà quản lý nhận diện được những khó khăn tiềm ẩn khi triển khai ABC, từ đó có những biện pháp phòng ngừa và giải quyết kịp thời. Các kiến nghị liên quan đến kết quả nghiên cứu, như tăng cường đào tạo, cải thiện kỹ thuật triển khai, xây dựng chiến lược phù hợp, sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam áp dụng thành công phương pháp ABC, nâng cao hiệu quả quản lý chi phí và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu này cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo về các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc triển khai ABC tại Việt Nam.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Xác Định Các Rào Cản Triển Khai ABC

Việc xác định các nhân tố cản trở vận dụng phương pháp ABC tại các doanh nghiệp Việt Nam mang lại những kết quả quan trọng và có ý nghĩa thực tiễn cao. Việc xác định được các nhân tố này giúp các nhà quản lý nhận diện được những khó khăn tiềm ẩn khi triển khai ABC, từ đó có những biện pháp phòng ngừa và giải quyết kịp thời.

5.2. Kiến Nghị Để Áp Dụng Thành Công Phương Pháp ABC Tại VN

Các kiến nghị liên quan đến kết quả nghiên cứu, như tăng cường đào tạo, cải thiện kỹ thuật triển khai, xây dựng chiến lược phù hợp, sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam áp dụng thành công phương pháp ABC, nâng cao hiệu quả quản lý chi phí và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu này cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo về các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc triển khai ABC tại Việt Nam.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương này sẽ trình bày về xu hướng nghiên cứu phương pháp ABC trên thế giới. Các nghiên cứu về phương pháp ABC ở Việt Nam cũng được tham khảo và tổng hợp. Dựa vào kết quả nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam, lỗ hổng nghiên cứu sẽ được xác định.1 Các nghiên cứu về phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động trên thế giới Nghiên cứu về phương pháp phân bổ chí phí ước tính theo mức độ hoạt động (phương pháp ABC) trên thế giới được chia làm hai giai đoạn, theo Rong et al (2009) có 4 quan điểm trong nghiên cứu về phương pháp ABC trong hai giai đoạn này. Giai đoạn đầu tiên là nghiên cứu những hạn chế của hệ thống kế toán truyền thống và đề xuất phương pháp ABC có hai quan điểm chủ yếu là: - So sánh giữa phương pháp tính chi phí truyền thống và phương pháp ABC sử dụng để tính chi phí sản phẩm.

- So sánh giữa phân bổ chi phí dựa trên tiêu thức sản lượng và không theo tiêu thức sản lượng để giải thích biến động chi phí sản xuất chung. Giai đoạn thứ hai tập trung nghiên cứu về triển khai phương pháp ABC, và có hai quan điểm chính là: - Xem xét những yếu tố tạo nên thành công khi triển khai phương pháp ABC. - Khảo sát về vận dụng phương pháp này vào thực tế.1 Nghiên cứu hạn chế của kế toán truyền thống và đề xuất phương pháp ABC Theo nghiên cứu của Miller and Vollman (1985) cho thấy tỷ lệ chi phí sản xuất chung dần dần chiếm tỷ trọng lớn trong khi các chi phí nhân công, nguyên vật liệu có khuynh hướng giảm trong giá thành sản phẩm. Theo truyền thống, chi phí sản xuất chung được tập hợp và phân bổ theo tiêu thức nguyên vật liệu và nhân công mà không có liên quan trực tiếp đến hình thành vật lý của sản phẩm.

Các chi phí liên quan đến giao nhận như đặt hàng, kiểm tra hay nhập hàng tồn kho, chi phí liên quan 2 đến tổ chức sản xuất như bố trí nguyên vật liệu, nhân công theo ca để phục vụ sản xuất, chi phí liên quan đến sản xuất như thay đổi thiết kế, cập nhật lịch sản xuất, chi phí liên quan đến chất lượng như giám sát chất lượng, điều chỉnh thiết bị… dần chiếm tỷ trọng chi phí lớn và phức tạp. Theo cách làm thông thường, kế toán sẽ cố gắng theo dõi càng chi tiết các chi phí này để ghi nhận và phân bổ càng chính xác càng tốt. Nếu như công việc trở nên quá nhiều sẽ tiến hành sử dụng máy móc hỗ trợ. Tuy nhiên, cách làm này dường như không hiệu quả khi tiêu thức tập hợp chi phí dần quá nhiều và phức tạp để kế toán tìm cách phân loại chi phí chi tiết.

Kaplan and Cooper (1988, 1998) cho rằng một hệ thống ghi nhận chi phí phải thực hiện được ba chức năng: định giá hàng tồn kho để phản ánh trên báo cáo tài chính và thuế, phục vụ kiểm soát điều hành, đo lường chi phí cho riêng từng đối tượng. Nhu cầu của mỗi chức năng sẽ khác nhau phụ thuộc vào tần suất báo cáo, bản chất chi phí, phạm vi hệ thống, mức độ phức tạp của đối tượng chịu phí. Tuy nhiên, đối với chức năng đánh giá hàng tồn kho theo nguyên tắc giá gốc của kế toán tài chính lại không yêu cầu phân bổ các chi phí theo mối quan hệ nhân quả, sử dụng nhiều nguồn lực của công ty. Nhiều công ty sử dụng một hệ thống đơn giản, gộp nhiều chức năng để phân bổ chi phí cho sản phẩm.

Đối với chức năng kiểm soát hoạt động, hệ thống cần phải cung cấp thông tin chính xác, trong thời gian ngắn, và phải nhận được thông tin phản hồi về kết quả hoạt động. Hệ thống này phải cung cấp thông tin phù hợp với từng cấp độ quản lý về trách nhiệm kiểm soát chi phí, mức độ ứng xử của chi phí và tối thiểu hoá phân bổ chi phí. Tần suất báo cáo phụ thuộc vào chu kỳ sản xuất mà công ty đang thực hiện. Hệ thống kiểm soát chi phí nên dựa vào hệ thống dự toán linh hoạt để điều chỉnh các biến động trong ngắn hạn.

Đối với chức năng đo lường chi phí cho từng đối tượng, hệ thống cần phải ước lượng việc sử dụng nguồn lực dài hạn đối với từng sản phẩm. Tất cả chi phí cần phải được xem xét trong dài hạn theo sự đa dạng hoá của sản phẩm và mức độ phức tạp đầu ra của doanh nghiệp. Theo quan điểm của Kaplan and Cooper (1998) thì không có một hệ thống đơn nào có thể đáp ứng hết các chức năng của hệ thống kế toán chi phí. Và Kaplan and Cooper (1998) cũng cho rằng các con số trên báo cáo 3 tài chính không giúp các nhà quản lý cải thiện được kết quả tài chính trong tương lai.

Để cải thiện lợi nhuận, nhà quản lý phải hiểu được cách thức sử dụng các nguồn lực của đơn vị ở cấp độ nhỏ nhất. Các sản phẩm khác nhau, có dòng nhãn hiệu khác nhau, các khách hàng, các kênh phân phối, sẽ sử dụng các nguồn lực khác nhau. Phương pháp ABC sẽ làm sáng tỏ các hoạt động được liên kết với từng phần hoạt động của kinh doanh, hoạt động sẽ liên kết giữa doanh thu và sử dụng nguồn lực của đơn vị. Bằng cách làm nổi bật mối quan hệ nêu trên, nhà quản lý hiểu được chính xác hoạt động nào tạo ra lợi nhuận của đơn vị.

Sau khi nhận được thông tin hữu ích từ phương pháp ABC, nhà quản lý có thể thực hiện hai quyết định như sau, một là điều chỉnh tăng giá đới với các sản phẩm sử dụng nhiều nguồn lực và điều chỉnh giảm giá để tăng tính cạnh tranh đối với các sản phẩm sản xuất khối lượng lớn mà được hỗ trợ từ các sản phẩm khác, hai là tìm cách giảm thiểu tiêu dùng nguồn lực. Để thực hiện quyết định thứ hai, đòi hỏi nhà quản lý phải xem xét giảm số hoạt động cho cùng số lượng đầu ra bằng cách kết hợp nhiều sản phẩ m, nhiều khách hàng sử dụng chung hoạt động, hay giảm nguồn lực cho sản phẩm, khách hàng hiện tại. Tận dụng các nguồn lực tiết kiệm, nhà quản lý triển khai lại sản xuất để tăng đầu ra cho doanh nghiệp. McKenzi (1999) cho rằng phương pháp chi phí định mức (standard costing) được sử dụng khá nhiều ở các công ty vì đơn giản, dễ sử dụng.

Tuy nhiên, ngoại trừ chi phí sản xuất trực tiếp, thì các chi phí kinh doanh không được phân bổ theo đúng bản chất thực tế khi áp dụng phương pháp chi phí định mức. Chi phí kinh doanh bao gồm chi phí sản xuất gián tiếp, chi phí bán hàng, nghiên cứu phát triển, nhân sự… Phương pháp chi phí định mức phân bổ tuỳ ý dựa trên tiêu thức giờ lao động, diện tích sử dụng, số lượng sản phẩm sản xuất hay bán ra,… Trong khi đó, phương pháp ABC tiếp cận chi phí cho sản phẩm, dịch vụ hay khách hàng bằng cách nhận diện những hoạt động chính thực hiện từng chức năng kinh doanh của đơn vị. Và việc đánh giá từng hoạt động sử dụng bao nhiêu nguồn lực tại công ty. Các nguồn lực được phân bổ đến các hoạt động sử dụng theo một cách thức thích hợp phụ thuộc vào nguồn lực được sử dụng.

Sau khi nhận được thông tin phân tích từ phương pháp 4 ABC, rất nhiều nhà quản lý thấy rằng những khách hàng được đánh giá cao nhưng không mang lại lợi nhuận. Những sản phẩm cho là mang về lợi nhuận nhưng có nhiều chi phí ẩn chưa được tính hết. Nhà quản lý sẽ quyết định thay đổi tập trung vào các sản phẩm, khách hàng mang lại lợi nhuận cao.2 Nghiên cứu về triển khai phương pháp ABC trên thế giới. Swenson (1995) nghiên cứu lợi ích của phương pháp ABC trong các doanh nghiệp sản xuất.

Kết quả phản hồi cho thấy các công ty đều có kết quả tích cực khi áp dụng phương pháp này. Các công ty đều cho rằng chi phí sản xuất được cải thiện và vấn đề kiểm soát chi phí có hiệu quả hơn. Phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động giúp nhà quản lý thấy được rõ ràng về chi phí từng khách hàng và lợi nhuận từng khách hàng mang lại. Ngoài ra, nghiên cứu còn cho thấy, có hai mươi phần trăm các công ty sử dụng phương pháp ABC sử dụng thông tin để ra quyết định tối ưu về nguồn lực.

Bảy mươi hai phần trăm, trong mẫu điều tra, cho thấy các công ty này muốn sử dụng thông tin từ phương pháp này để ra quyết định về giá và gói sản phẩm. Theo báo cáo áp dụng phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động, các công ty có sự ủng hộ của ban giám đốc, thông tin cung cấp từ phương pháp ABC đáp ứng được hệ thống quản lý chi phí. Các công ty cho biết từng cách riêng để triển khai phương pháp ABC. Nghiên cứu cũng để mở sẽ nghiên cứu các công ty đã cố gắng triển khai áp dụng phương pháp này nhưng thất bại.

Nghiên cứu của Gosselin (1997) xem xét về cấu trúc tổ chức và hiện trạng chiến lược kinh doanh đến việc chấp nhận và triển khai quản trị hoạt động. Mẫu được tiến hành trên một số công ty con trong một số tập đoàn sản xuất tại Canada. Nghiên cứu quản trị hoạt động (Activity Management – AM) được chia thành thành ba cấp độ: nghiên cứu về phân tích hoạt động (Activity Analysis – AA), phân tích chi phí từng hoạt động (Activity Cost Analysis – ACA), và phương pháp ABC. Trong đó AA là cấp độ đầu tiên và phương pháp ABC cấp độ cuối của nghiên cứu.

Phân tích hoạt động (AA) là điều kiện tiên quyết để thực hiện phân tích chi phí cho từng hoạt động (ACA). Nghiên cứu cho thấy chiến lược ảnh hưởng đến việc chấp nhận quản 5 trị hoạt động (AM). Cấu trúc công ty phân biệt rõ các chức năng và tập trung quyền lực dễ chấp nhận quản trị hoạt động. Công ty có chiến lược cạnh tranh dễ chấp nhận phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động.

Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra, các công ty có mô hình tập trung quyền lực dễ chấp nhận phương pháp ABC hơn là các tổ chức có hình thức phân quyền, không có tổ chức chính thống các bộ phận chức năng. Innes et al (2000) nghiên cứu khảo sát chấp nhận triển khai phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động và xây dựng mô hình chuẩn cho phương pháp này trên 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Những Nhân Tố Cản Trở Vận Dụng Phương Pháp Phân Bổ Chi Phí Trong Doanh Nghiệp Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà các doanh nghiệp Việt Nam gặp phải khi áp dụng phương pháp phân bổ chi phí. Tác giả phân tích các yếu tố như sự thiếu hụt thông tin, sự phức tạp trong quy trình và sự không đồng nhất trong cách thức thực hiện, từ đó đưa ra những giải pháp khả thi để cải thiện tình hình. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về các rào cản này, giúp họ có thể tối ưu hóa quy trình quản lý chi phí trong doanh nghiệp của mình.

Để mở rộng kiến thức về quản lý chi phí, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu tổ chức kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp khai thác than, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về cách thức tổ chức kế toán trong ngành khai thác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tổ chức hệ thống thông tin kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp da giầy Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống thông tin kế toán trong một lĩnh vực cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế tăng cường công tác quản lý chi phí sản xuất kinh doanh tại công ty cổ phần xây dựng và thương mại havico cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các giải pháp quản lý chi phí hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề quản lý chi phí trong doanh nghiệp.