Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam sau giai đoạn gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã ghi nhận bước phát triển nhanh chóng, từng đưa thị trường vươn lên xếp thứ 24 trên thế giới về tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn 2006–2007. Tuy nhiên, cùng với tốc độ tăng trưởng nóng của một thị trường non trẻ, sự thiếu kinh nghiệm của nhà đầu tư ngắn hạn kết hợp với tác động tiêu cực của lạm phát từ giữa năm 2007 và các biến động kinh tế toàn cầu, thị trường bất động sản, thị trường vàng đã khiến giá chứng khoán biến động phức tạp. Hoạt động thị trường diễn ra theo chu kỳ đan xen giữa thị trường giá lên ("bull market") và thị trường giá xuống ("bear market"), phản ánh cuộc đấu tranh liên tục giữa tâm lý lạc quan và bi quan của các chủ thể tham gia.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Làm rõ các khái niệm, cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán, chứng khoán và cơ chế hình thành giá chứng khoán.
- Hệ thống hóa các phương pháp phân tích tác động đến giá chứng khoán, bao gồm phân tích cơ bản (vĩ mô, ngành, doanh nghiệp) và phân tích kỹ thuật.
- Phân tích thực tế các nhân tố kinh tế vĩ mô, ngành, hoạt động nội tại của doanh nghiệp và các công cụ kỹ thuật ảnh hưởng đến giá cổ phiếu tại Việt Nam.
- Đưa ra các đánh giá giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro trong quá trình ra quyết định và hỗ trợ công tác quản lý của Nhà nước, doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các nhân tố ảnh hưởng đến sự biến động của giá chứng khoán. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các nhân tố kinh tế vĩ mô, chính trị xã hội, pháp luật và một số chứng khoán tiêu biểu trên thị trường chứng khoán Việt Nam qua dữ liệu lịch sử giai đoạn 2001–2016/2017, kết hợp đối chiếu với các dữ liệu vĩ mô và chỉ số tài chính quốc tế từ năm 1961 đến 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết thị trường tài chính và kinh tế vi mô - vĩ mô để phân loại cấu trúc thị trường chứng khoán và các yếu tố định giá tài sản tài chính:
- Cơ sở lý luận về thị trường và chứng khoán: Phân loại thị trường theo phương diện pháp lý (thị trường tập trung - The Stock Exchange và phi tập trung - OTC), tính chất phát hành (thị trường sơ cấp và thứ cấp), phương thức giao dịch (thị trường giao ngay - Spots market và tương lai - Future market), và theo hàng hóa (cổ phiếu, trái phiếu, công cụ phái sinh). Chứng khoán được xác định với ba đặc tính cơ bản: tính thanh khoản, tính rủi ro (rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống), và tính sinh lợi.
- Phân loại nhân tố ảnh hưởng đến giá: Nhóm nhân tố ngoại sinh (chu kỳ kinh tế, GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá, yếu tố phi kinh tế), nhóm nhân tố nội sinh (năng lực quản trị, hiệu quả sử dụng nguồn vốn, tích tụ lợi nhuận để tái đầu tư, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp niêm yết), và các yếu tố khác (đầu cơ, thao túng cung cầu giả tạo, chính sách can thiệp của chính phủ, liên thông thị trường quốc tế).
- Khung phương pháp phân tích cơ bản:
- Phân tích tài chính doanh nghiệp: Áp dụng kỹ thuật so sánh (số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân), phân tổ dữ liệu, phân tích tỷ lệ và mô hình Dupont (tách biến ROE theo tỷ suất lợi nhuận, hiệu suất sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính).
- Hệ thống chỉ số tài chính: Khả năng thanh toán (hiện hành, nhanh, tức thời, dòng tiền CFO); đòn bẩy tài chính (Nợ/Tổng tài sản, Nợ/Vốn chủ sở hữu, Nợ dài hạn/Vốn chủ sở hữu, Tổng tài sản/Vốn chủ sở hữu); hiệu quả hoạt động (vòng quay tổng tài sản, tài sản cố định, hàng tồn kho, khoản phải thu, khoản phải trả, số ngày chuyển đổi tiền mặt); khả năng sinh lời (biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động, LNTT/DTT, LNST/DTT, ROA, ROE).
- Mô hình định giá: Phương pháp chiết khấu dòng tiền ($DCF$), phương pháp định giá so sánh ($P/E$, $P/B$, $P/S$, $EV/EBITDA$), và phương pháp định giá theo giá trị tài sản ròng ($NAV$).
- Khung phương pháp phân tích kỹ thuật: Dựa trên ba giả định nền tảng: (1) Hành động của thị trường phản ánh tất cả thông tin, (2) Giá dịch chuyển theo xu hướng, (3) Lịch sử có xu hướng tự lặp lại. Các công cụ sử dụng gồm: đồ thị hình nến Nhật (Candlesticks), đồ thị dạng đường (Line chart), đồ thị dạng thanh (Bar chart); các chỉ báo kỹ thuật như Đường trung bình động ($MA$), Đường phân kỳ hội tụ trung bình động ($MACD$), Chỉ số sức mạnh tương quan ($RSI$), Dải Bollinger ($Bollinger\ Bands$); các ngưỡng hỗ trợ, kháng cự, kênh giá, và mô hình giá (Vai - Đầu - Vai, Hai đáy, Tam giác cân).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu thống kê thứ cấp, kết hợp giữa phân tích định tính và phân tích định lượng mô tả. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Hải quan, Nikkei, Công ty Chứng khoán FPT (FPTS), Công ty Chứng khoán Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCBS), CEIC, Fireant.vn, Cophieu68.vn và báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam hội nhập sâu rộng nhưng còn nhiều biến động rủi ro. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu là phân tích tác động của các nhân tố kinh tế, xã hội, chính trị, pháp luật tới giá chứng khoán. Chương này cũng phác thảo phạm vi dữ liệu nghiên cứu và nêu rõ việc kết hợp hai trường phái phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật phục vụ mục tiêu đánh giá thị trường.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về thị trường chứng khoán và định giá tài sản:
- Định nghĩa, đặc điểm, vai trò của thị trường chứng khoán và các loại hình phân loại thị trường (tập trung/OTC, sơ cấp/thứ cấp, giao ngay/tương lai).
- Khái niệm, phân loại chứng khoán (cổ phần, nợ, phái sinh) và ba đặc tính: tính lỏng, tính rủi ro (hệ thống và phi hệ thống), tính sinh lợi.
- Bản chất giá chứng khoán và ba nhóm nhân tố tác động: ngoại sinh, nội sinh và các nhân tố can thiệp/thị trường.
- Quy trình phân tích cơ bản: phân tích môi trường vĩ mô, phân tích ngành và phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp. Chi tiết hóa các phương pháp phân tích tài chính (so sánh, phân tổ, Dupont), hệ thống tỷ số tài chính (thanh khoản, đòn bẩy, hoạt động, sinh lời), cùng các mô hình định giá doanh nghiệp ($DCF$, $P/E$, $P/B$, $P/S$, $EV/EBITDA$, $NAV$).
- Quy trình phân tích kỹ thuật: lịch sử hình thành (từ Charles Dow, Schabacker, Edwards & Magee đến John Murphy), ba giả định cốt lõi, đặc tính và cấu tạo các dạng đồ thị nến, đường, thanh.
Chương 3: Các yếu tố tác động đến giá chứng khoán
Chương này tập trung phân tích thực nghiệm sự biến động của giá chứng khoán dưới tác động của các biến số vĩ mô và công cụ kỹ thuật:
- Tác động của kinh tế vĩ mô:
- Kinh nghiệm quốc tế: Đối chiếu chu kỳ tăng trưởng GDP của Mỹ giai đoạn 1961–2015 với chỉ số DJIA và S&P 500, chỉ ra các giai đoạn suy giảm mạnh do khủng hoảng dầu mỏ OPEC (1974), xung đột Iran (1982, 1991), bong bóng dot-com và sự kiện 11/9 (2001, Dow Jones giảm xuống 8.920 điểm và chạm 7.286,8 điểm tháng 10/2002), và khủng hoảng tài chính 2008–2009 (Dow Jones giảm hơn 50% trong 17 tháng).
- Thị trường Việt Nam năm 2016: 11 tháng đầu năm 2016, VN-Index tăng 16,04% (đạt đỉnh 690 điểm, tăng 32,69% từ đáy 520 điểm) và HNX-Index tăng 2,64%, nhờ thanh khoản hệ thống ngân hàng dồi dào, lãi suất và tỷ giá ổn định, giá dầu phục hồi và dòng vốn ngoại.
- Mối tương quan GDP và VN-Index (2001–2015): GDP tăng trưởng cao giai đoạn 2005–2007 (đạt 8,48%) thúc đẩy VN-Index tăng hơn 300 điểm; khi khủng hoảng 2008 làm GDP giảm còn 5,32%, VN-Index sụt giảm mạnh xuống dưới 100 điểm.
- Tổng mức bán lẻ và tiêu dùng: 11 tháng đầu năm 2016 tăng 9,5% (loại trừ yếu tố giá tăng 7,6%, thấp hơn mức 8,3% của cùng kỳ 2015).
- Hoạt động xuất nhập khẩu: Tổng kim ngạch 11 tháng năm 2016 đạt 316,9 tỷ USD (+5,8%); xuất khẩu đạt 159,94 tỷ USD (+7,8%), nhập khẩu đạt 156,96 tỷ USD (+3,7%), thặng dư thương mại đạt 2,98 tỷ USD; tỷ lệ xuất khẩu/GDP vượt 85%.
- Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI): PMI tháng 11/2016 đạt 54 điểm (tăng từ 51,7 điểm trong tháng 10 và 49,4 điểm cùng kỳ). Giai đoạn 2013–2016 cho thấy khi PMI dưới 50 điểm, VN-Index ghi nhận tỷ suất sinh lời âm; khi PMI trên 50 điểm, thị trường phản ứng tích cực.
- Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP): IIP công nghiệp chế biến chế tạo 11 tháng năm 2016 tăng 11% (tháng 11 tăng 13,1%), đóng góp 7,7 điểm phần trăm trong mức tăng 7,2% của toàn ngành công nghiệp.
- Lạm phát và lãi suất: Phân tích mối quan hệ nghịch chiều giữa lạm phát/lãi suất với giá chứng khoán. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất, chi phí vay của hệ thống ngân hàng và doanh nghiệp gia tăng, dòng tiền bị chiết khấu cao hơn theo mô hình $DCF$, làm suy giảm lợi nhuận và kéo giá cổ phiếu giảm.
- Phân tích kỹ thuật ứng dụng:
- Ứng dụng các đường trung bình động (như $MA(20)$), chỉ báo dao động $MACD$, $RSI$, dải $Bollinger\ Bands$ để xác định điểm mua/bán và quá mua/quá bán trên các đồ thị VN-Index và các cổ phiếu cụ thể (BFC, CTG, DXG, ITA, EMC, PVD, HAX).
- Nhận diện các mẫu hình đảo chiều và tiếp diễn xu hướng như mô hình Vai - Đầu - Vai (VN-Index giai đoạn 2008–2012), mô hình Hai đáy, mô hình Tam giác cân.
Chương 4: Phân tích thực tế
Chương 4 đi vào phân tích tình huống thực tế của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam:
- Phân tích kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2016 của nhóm doanh nghiệp bất động sản niêm yết và tác động của biến động tỷ giá đến các ngành kinh tế.
- Phân tích trường hợp điển hình Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VNM): Đánh giá diễn biến giá cổ phiếu VNM tương quan với VN-Index; phân tích kết quả kinh doanh, biến động giá nguyên liệu sữa bột thế giới, hiệu quả quản lý chi phí; so sánh các chỉ số sinh lời ROE và ROA giai đoạn 2010–2016 cùng cơ cấu doanh thu nội địa và xuất khẩu giai đoạn 2010–2015.
Chương 5: Kết luận
Chương kết luận tổng hợp lại toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, khẳng định giá chứng khoán là bức tranh phản chiếu tổng hòa các yếu tố kinh tế vĩ mô, hiệu quả hoạt động nội tại của doanh nghiệp và tâm lý cung cầu trên thị trường. Đồng thời, tác giả tóm lược các hàm ý ứng dụng phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật cho nhà đầu tư tham gia thị trường.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa mối quan hệ giữa các biến số kinh tế vĩ mô và chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam qua hệ thống số liệu cụ thể:
| Biến số kinh tế / Chỉ số |
Số liệu thực tế trong văn bản |
Tác động ghi nhận đến thị trường / VN-Index |
| Tăng trưởng GDP (2005–2007) |
Tăng trưởng đạt mức 8,48% |
Thúc đẩy VN-Index tăng trưởng mạnh, vượt hơn 300 điểm |
| Tăng trưởng GDP (2008) |
Giảm xuống mức 5,32% |
VN-Index giảm mạnh xuống dưới mốc 100 điểm |
| Diễn biến VN-Index (11T/2016) |
Tăng 16,04%, lập đỉnh tại ngưỡng 690 điểm (+32,69% từ đáy 520 điểm) |
Phản ánh thanh khoản hệ thống dồi dào, tỷ giá/lãi suất ổn định |
| Diễn biến HNX-Index (11T/2016) |
Tăng trưởng 2,64% |
Phản ánh xu hướng phục hồi chung của thị trường |
| Tổng mức bán lẻ hàng hóa (11T/2016) |
Tăng 9,5% (loại trừ giá tăng 7,6% so với 8,3% cùng kỳ 2015) |
Thể hiện sức cầu tiêu dùng tăng trưởng vừa phải, còn tâm lý thận trọng |
| Kim ngạch Xuất nhập khẩu (11T/2016) |
Tổng kim ngạch 316,9 tỷ USD (+5,8%); Thặng dư 2,98 tỷ USD |
Tỷ lệ XK/GDP đạt trên 85%, khẳng định tăng trưởng thị trường gắn liền với xuất khẩu |
| Chỉ số PMI sản xuất (11/2016) |
Đạt 54 điểm (tháng 10 đạt 51,7 điểm; cùng kỳ đạt 49,4 điểm) |
Các giai đoạn PMI > 50 điểm tương quan với tỷ suất sinh lời dương của VN-Index |
| Chỉ số IIP Chế biến chế tạo (11T/2016) |
Tăng 11% (tháng 11 tăng 13,1%), đóng góp 7,7 điểm % vào tăng chung |
Thúc đẩy tăng trưởng ngành công nghiệp và tác động tích cực đến nhóm cổ phiếu sản xuất |
Về mặt giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất:
- Đối với nhà đầu tư: Cần kết hợp linh hoạt giữa phân tích cơ bản (để chọn lọc cổ phiếu có nền tảng doanh nghiệp tốt, chỉ số tài chính vững mạnh, hưởng lợi từ chu kỳ kinh tế vĩ mô) và phân tích kỹ thuật (để xác định xu hướng, ngưỡng hỗ trợ/kháng cự, quản trị tâm lý và chọn thời điểm giải ngân/thoát vị thế hợp lý).
- Đối với công tác quản lý: Cơ quan quản lý nhà nước cần duy trì tính minh bạch thông tin, kiểm soát các hành vi đầu cơ, thao túng giá, ổn định các biến số vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá) nhằm tạo môi trường phát triển bền vững cho thị trường vốn.
Về mặt đóng góp, khóa luận đã hệ thống hóa một cách chi tiết khung lý thuyết phân tích chứng khoán từ góc độ vĩ mô, vi mô đến kỹ thuật thực hành; cung cấp góc nhìn đa chiều kết hợp giữa dữ liệu chuỗi thời gian của thị trường tài chính quốc tế và các diễn biến thực tế của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2016.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đồ thị trực quan và phân tích định tính dựa trên các báo cáo tổng hợp thứ cấp; chưa xây dựng các mô hình kinh lượng định lượng chuyên sâu (như hồi quy đa biến OLS, mô hình VAR hoặc mô hình kiểm định tương quan chuỗi thời gian) để đo lường chính xác mức độ tác động và độ trễ của từng biến số vĩ mô đến giá chứng khoán. Phạm vi khảo sát ca nghiên cứu thực tế tập trung vào giai đoạn 2015–2016 trên một số mã cổ phiếu riêng lẻ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khung dữ liệu kiểm định chuỗi thời gian dài hơn; áp dụng các mô hình kinh tế lượng tài chính để lượng hóa hệ số co giãn giữa các biến số vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, PMI) với chỉ số giá chứng khoán; mở rộng phạm vi phân tích thực nghiệm trên toàn bộ các nhóm ngành niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp và Chứng khoán đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về thị trường tài chính hoặc phân tích định giá doanh nghiệp.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong văn bản bao gồm:
- Hệ thống chỉ tiêu và công thức phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp (mô hình Dupont, các nhóm tỷ số thanh toán, đòn bẩy, hiệu quả hoạt động và sinh lời).
- Phương pháp luận định giá doanh nghiệp thông qua chiết khấu dòng tiền ($DCF$) và các hệ số so sánh thị trường ($P/E$, $P/B$, $P/S$, $EV/EBITDA$, $NAV$).
- Tài liệu hướng dẫn nhận diện các chỉ báo kỹ thuật ($MA$, $MACD$, $RSI$, $Bollinger\ Bands$) và mô hình giá ứng dụng trên đồ thị chứng khoán Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nêu ra những giả định cốt lõi nào của trường phái phân tích kỹ thuật?
Khóa luận chỉ rõ ba giả định nền tảng của phân tích kỹ thuật bao gồm: (1) Hành động của thị trường phản ánh tất cả thông tin (mọi yếu tố kinh tế, chính trị, tâm lý đều đã phản ánh vào giá cả và khối lượng); (2) Giá dịch chuyển theo xu hướng (giá có khuynh hướng duy trì xu hướng hiện tại hơn là đảo chiều); (3) Lịch sử sẽ tự lặp lại (hành vi và tâm lý của nhà đầu tư có tính chu kỳ và lặp lại, tạo nên các mô hình giá có thể nhận biết trên biểu đồ).
2. Mối quan hệ giữa chỉ số PMI và tỷ suất sinh lời của VN-Index được thể hiện như thế nào trong nghiên cứu?
Dựa trên dữ liệu giai đoạn 01/06/2013 – 01/04/2016, tác giả chỉ ra rằng tại các thời điểm chỉ số PMI xuống dưới 50 điểm, thị trường chứng khoán Việt Nam thường ghi nhận tỷ suất sinh lời âm trong tháng đó. Ngược lại, khi PMI vượt trên 50 điểm (như mốc 54 điểm ghi nhận vào tháng 11/2016), thị trường phản ánh triển vọng sản xuất mở rộng và chỉ số VN-Index có diễn biến tích cực.
3. Cơ chế tác động của việc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh lãi suất đến giá cổ phiếu được tác giả phân tích ra sao?
Tác động của lãi suất diễn ra qua hai kênh: trực tiếp và gián tiếp. Trực tiếp, lãi suất tăng làm tăng chi phí vốn vay của các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp, đồng thời làm tăng tỷ suất chiết khấu trong mô hình định giá dòng tiền ($DCF$), dẫn đến giá trị định giá của doanh nghiệp sụt giảm. Gián tiếp, lãi suất tiền gửi tăng khiến chi phí cơ hội của việc nắm giữ chứng khoán cao hơn, thúc đẩy dòng tiền dịch chuyển từ kênh chứng khoán sang gửi tiết kiệm ngân hàng, làm giảm cầu và hạ giá cổ phiếu.
4. Mô hình phân tích Dupont được khóa luận trình bày nhằm mục đích gì và gồm những yếu tố nào?
Mô hình Dupont được sử dụng để tách một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp thành tích của chuỗi các tỷ số thành phần có mối quan hệ nhân quả. Trong phân tích khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu ($ROE$), mô hình Dupont phân rã $ROE$ thành 3 yếu tố cấu thành: (1) Tỷ suất lợi nhuận ròng (khả năng sinh lời từ doanh thu), (2) Hiệu suất sử dụng tài sản / Vòng quay tổng tài sản (hiệu quả hoạt động), và (3) Đòn bẩy tài chính / Tỷ số Tổng tài sản trên Vốn chủ sở hữu (cấu trúc vốn).
5. Khóa luận nêu các phương pháp so sánh định giá doanh nghiệp phổ biến nào và phạm vi ứng dụng tương ứng?
Các phương pháp định giá so sánh gồm:
- Hệ số $P/E$: Phù hợp với doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương, ổn định và không mang tính chu kỳ cao.
- Hệ số $P/B$: Phù hợp với doanh nghiệp có giá trị tài sản ròng trên sổ sách phản ánh sát giá thị trường như ngân hàng, dịch vụ tài chính; không phù hợp cho doanh nghiệp công nghệ, dịch vụ.
- Hệ số $P/S$: Phù hợp với doanh nghiệp có tính chu kỳ hoặc doanh nghiệp bán lẻ, tiêu dùng có doanh thu ổn định gắn liền lợi nhuận, đặc biệt trong các giai đoạn lợi nhuận sau thuế tạm thời bị âm.
- Hệ số $EV/EBITDA$: Phù hợp với doanh nghiệp ngành bất động sản và công nghiệp nặng nhờ khả năng so sánh trực tiếp giữa các doanh nghiệp có cấu trúc vốn và chính sách khấu hao khác nhau.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hoàng Thùy Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các nhân tố tác động đến giá chứng khoán tại Việt Nam. Nghiên cứu kết hợp đồng thời phương pháp phân tích cơ bản từ cấp độ vĩ mô, ngành, báo cáo tài chính doanh nghiệp đến các công cụ phân tích kỹ thuật và tâm lý thị trường. Các dẫn chứng số liệu thực tế giai đoạn 2015–2016 giúp làm sáng tỏ cơ chế tác động của các biến số kinh tế đến biến động giá cổ phiếu, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho hoạt động nghiên cứu và đầu tư tài chính.