Khóa luận: Tìm hiểu nhu cầu tin và mức độ đáp ứng tại Thư viện tỉnh Hưng Yên

Tổng hợp khóa luận nghiên cứu nhu cầu tin và mức độ đáp ứng của Thư viện tỉnh Hưng Yên. Đề tài đề xuất giải pháp củng cố và nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nhu cầu tin tại Thư viện tỉnh Hưng Yên hiện nay

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, việc xác định và đáp ứng nhu cầu tin của công chúng trở thành nhiệm vụ cốt lõi của mọi thư viện công cộng. Thư viện tỉnh Hưng Yên, với vai trò là trung tâm văn hóa, thông tin và tri thức của tỉnh, không nằm ngoài xu thế đó. Việc nghiên cứu nhu cầu tin không chỉ là một hoạt động nghiệp vụ đơn thuần mà còn là cơ sở khoa học để định hướng chiến lược phát triển, từ việc bổ sung vốn tài liệu đến thiết kế các sản phẩm và dịch vụ thông tin phù hợp. Hiểu rõ bạn đọc thư viện cần gì, tìm kiếm thông tin như thế nào và đánh giá ra sao về chất lượng phục vụ là chìa khóa để thư viện khẳng định vai trò và giá trị trong xã hội hiện đại. Một thư viện công cộng chỉ có thể tồn tại và phát triển bền vững khi lấy người dùng làm trung tâm, liên tục cải tiến để thỏa mãn các đòi hỏi ngày càng đa dạng và phức tạp của họ. Nghiên cứu của Vũ Thị Kiều Trang (2015) về thực trạng nhu cầu tin tại thư viện là một tài liệu quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nhóm đối tượng người dùng, thói quen và mong muốn của họ, từ đó gợi mở những giải pháp thiết thực nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và thúc đẩy phát triển văn hóa đọc trên địa bàn tỉnh.

1.1. Vai trò của việc khảo sát nhu cầu người dùng tại thư viện

Việc khảo sát nhu cầu người dùng là nền tảng cho mọi hoạt động của thư viện. Hoạt động này giúp thư viện nắm bắt được những đòi hỏi khách quan của bạn đọc thư viện đối với việc tiếp nhận và sử dụng thông tin. Kết quả khảo sát là căn cứ để định hướng công tác bổ sung, phát triển vốn tài liệu một cách cân đối, phù hợp với từng nhóm đối tượng người dùng. Đồng thời, nó cũng là cơ sở để thiết kế và cải tiến các sản phẩm và dịch vụ thông tin, đảm bảo tính hữu ích và hiệu quả. Nếu không có dữ liệu từ các cuộc khảo sát, thư viện sẽ hoạt động một cách mò mẫm, dễ dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn lực khi đầu tư vào những tài liệu hoặc dịch vụ mà người dùng không thực sự cần. Do đó, khảo sát nhu cầu tin cần được tiến hành thường xuyên, trở thành một hoạt động nghiệp vụ không thể thiếu trong hệ thống thư viện Hưng Yên.

1.2. Phân loại các nhóm đối tượng người dùng tin chính

Tại Thư viện tỉnh Hưng Yên, đối tượng người dùng có thể được phân thành bốn nhóm chính với những đặc điểm riêng biệt. Theo khảo sát, nhóm Học sinh - Sinh viên chiếm tỷ lệ đông đảo nhất (50%), có nhu cầu chủ yếu về sách giáo trình, tài liệu tham khảo phục vụ học tập và giải trí. Nhóm Công nhân viên chức (28%) quan tâm đến các tài liệu chuyên môn, chính trị-xã hội để nâng cao nghiệp vụ. Nhóm Lãnh đạo - Quản lý (12%) cần những thông tin mang tính tổng hợp, chiến lược, hỗ trợ việc ra quyết định. Cuối cùng, nhóm Bạn đọc phổ thông (10%), bao gồm cán bộ hưu trí và người dân, có nhu cầu cao về báo, tạp chí để cập nhật tin tức và giải trí. Việc phân loại này giúp thư viện xây dựng các chính sách phục vụ chuyên biệt, đáp ứng tốt hơn nhu cầu tin đặc thù của từng nhóm, từ đó nâng cao chất lượng phục vụ một cách hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng nhu cầu tin và thách thức đáp ứng

Kết quả khảo sát tại Thư viện tỉnh Hưng Yên đã chỉ ra một bức tranh chi tiết về thực trạng nhu cầu tin và những thách thức trong công tác đáp ứng. Về loại hình, sách và giáo trình vẫn là tài liệu được ưa chuộng nhất, đặc biệt với nhóm học sinh, sinh viên. Tuy nhiên, nhu cầu về tài liệu điện tử đang có xu hướng tăng lên, đặt ra yêu cầu về việc đầu tư cho thư viện số. Về nội dung, các lĩnh vực khoa học-kỹ thuật, kinh tế-chính trị và văn hóa-xã hội được quan tâm nhiều nhất. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh từ Internet. Dữ liệu cho thấy một tỷ lệ lớn người dùng, nhất là giới trẻ, ưu tiên tìm kiếm thông tin trực tuyến vì tính tiện lợi và nhanh chóng. Điều này đòi hỏi thư viện phải thay đổi, không chỉ là nơi cung cấp tài liệu mà còn phải là không gian trải nghiệm văn hóa, học tập và sáng tạo. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất thư viện và thời gian phục vụ cũng là những rào cản. Trụ sở tạm, diện tích chật hẹp và giờ mở cửa hành chính gây khó khăn cho nhiều đối tượng người dùng, đặc biệt là công nhân viên chức và sinh viên. Đây là những vấn đề cốt lõi mà hệ thống thư viện Hưng Yên cần giải quyết để cải thiện mức độ hài lòng của bạn đọc.

2.1. Phân tích hành vi tìm tin và loại hình tài liệu ưa thích

Phân tích hành vi tìm tin cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm bạn đọc thư viện. Nhóm học sinh - sinh viên có xu hướng sử dụng Internet làm nguồn tra cứu chính (50%), sau đó mới đến thư viện để tìm tài liệu có độ tin cậy cao hơn. Ngược lại, nhóm bạn đọc phổ thông dành nhiều thời gian tại thư viện (3-5 giờ/ngày) và ưa thích đọc báo, tạp chí tại chỗ. Về loại hình tài liệu, sách truyền thống và tài liệu tham khảo vẫn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, nhu cầu về tài liệu điện tử và các cơ sở dữ liệu trực tuyến đang ngày càng tăng, đặc biệt ở nhóm công nhân viên chức và lãnh đạo. Điều này cho thấy thư viện cần phát triển song song cả nguồn lực thông tin truyền thống và hiện đại để đáp ứng được phổ nhu cầu rộng lớn này.

2.2. Hạn chế về vốn tài liệu và cơ sở vật chất thư viện

Vốn tài liệu của thư viện dù đã tăng đáng kể nhưng vẫn bị đánh giá là chưa đầy đủ. Nhiều bạn đọc thư viện cho rằng sách tham khảo chuyên ngành còn ít, tài liệu mới cập nhật chưa thường xuyên. Hơn nữa, cơ sở vật chất thư viện là một hạn chế lớn. Theo khảo sát, đa số người dùng đánh giá cơ sở vật chất ở mức 'bình thường' hoặc 'chưa đầy đủ'. Diện tích phục vụ còn chật hẹp, thiếu phòng đọc tự chọn, hệ thống máy tính cho bạn đọc tra cứu còn hạn chế. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng, làm giảm sức hấp dẫn của thư viện so với các kênh thông tin khác và cản trở nỗ lực phát triển văn hóa đọc.

III. Giải pháp củng cố vốn tài liệu và sản phẩm thông tin

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc củng cố vốn tài liệu và đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin là giải pháp mang tính nền tảng. Trước hết, thư viện cần xây dựng một chính sách bổ sung tài liệu linh hoạt, dựa trên kết quả khảo sát nhu cầu người dùng định kỳ. Thay vì bổ sung dàn trải, cần tập trung vào các lĩnh vực mà bạn đọc quan tâm, tăng số bản cho các tài liệu có tần suất sử dụng cao. Song song với tài liệu in, việc đầu tư mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu và phát triển nguồn tài liệu điện tử là hướng đi tất yếu. Việc số hóa tài liệu địa chí, tài liệu quý hiếm không chỉ giúp bảo quản mà còn mở rộng khả năng tiếp cận cho người dùng. Về sản phẩm, thư viện cần vượt ra ngoài các dịch vụ truyền thống. Cần phát triển các sản phẩm thông tin có giá trị gia tăng như thư mục chuyên đề, bản tin thông báo sách mới, dịch vụ thông tin chọn lọc theo yêu cầu. Việc hoàn thiện mục lục tra cứu trực tuyến (OPAC) và cho phép truy cập từ xa sẽ là một bước đột phá, giúp người dùng khai thác vốn tài liệu của thư viện mọi lúc, mọi nơi, góp phần quan trọng vào quá trình chuyển đổi số thư viện.

3.1. Chiến lược phát triển vốn tài liệu đa dạng chuyên sâu

Chiến lược phát triển vốn tài liệu cần đảm bảo tính đa dạng và chuyên sâu. Thư viện cần tăng cường bổ sung tài liệu ngoại văn (tiếng Anh, tiếng Trung) để phục vụ nhu cầu nghiên cứu và học tập. Cần chú trọng xây dựng các bộ sưu tập chuyên đề gắn với thế mạnh kinh tế - văn hóa của tỉnh Hưng Yên như tài liệu về Phố Hiến, nông nghiệp công nghệ cao, các danh nhân văn hóa. Ngoài ra, cần thiết lập cơ chế trao đổi, hợp tác với các thư viện khác trong hệ thống thư viện Hưng Yên và toàn quốc để làm phong phú thêm nguồn tài liệu. Việc thanh lọc các tài liệu cũ, lạc hậu cũng quan trọng không kém việc bổ sung tài liệu mới, giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và nâng cao chất lượng kho sách.

3.2. Cải tiến sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện

Việc cải tiến các sản phẩm và dịch vụ thông tin là yếu tố sống còn để thu hút bạn đọc. Thư viện cần nhanh chóng hoàn thiện mục lục tra cứu trực tuyến (OPAC) để bạn đọc có thể tìm kiếm tài liệu từ xa. Các dịch vụ như 'Thông báo sách mới' qua email, 'Thư mục chuyên đề' theo yêu cầu cần được triển khai mạnh mẽ. Bên cạnh đó, thư viện có thể cung cấp các dịch vụ tiện ích như sao chụp tài liệu, hỗ trợ tra cứu thông tin chuyên sâu. Việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa quy trình mượn-trả sẽ giúp tiết kiệm thời gian cho cả bạn đọc và thủ thư, tạo ra một môi trường phục vụ chuyên nghiệp và hiện đại.

IV. Phương pháp nâng cao chất lượng phục vụ và cơ sở vật chất

Chất lượng dịch vụ của một thư viện không chỉ nằm ở vốn tài liệu mà còn phụ thuộc rất lớn vào con người và không gian vật lý. Do đó, nâng cao chất lượng phục vụ và hiện đại hóa cơ sở vật chất thư viện là hai trụ cột quan trọng. Về con người, cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ thủ thư. Các kỹ năng cần được chú trọng bao gồm nghiệp vụ thư viện hiện đại, kỹ năng giao tiếp, công nghệ thông tin, ngoại ngữ và khả năng phân tích nhu cầu tin của bạn đọc. Một người thủ thư chuyên nghiệp, thân thiện và tận tâm chính là 'bộ mặt' của thư viện, có vai trò quyết định trong việc giữ chân bạn đọc thư viện. Về cơ sở vật chất, việc được đầu tư xây dựng trụ sở mới, khang trang là mong muốn cấp thiết. Trong khi chờ đợi, thư viện có thể cải tạo không gian hiện có, bố trí lại các phòng chức năng một cách khoa học, tạo ra các góc đọc sách thân thiện, yên tĩnh. Việc đầu tư thêm máy tính có kết nối Internet, cải thiện hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí và trang bị bàn ghế tiện nghi sẽ tạo ra một môi trường học tập, nghiên cứu hấp dẫn, góp phần phát triển văn hóa đọc.

4.1. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và không gian thư viện

Việc hiện đại hóa cơ sở vật chất thư viện là yếu tố quan trọng để thu hút người dùng. Thư viện cần ưu tiên đầu tư hệ thống máy tính mạnh, đường truyền internet tốc độ cao để phục vụ nhu cầu tra cứu tài liệu điện tử. Không gian đọc cần được thiết kế lại theo hướng mở, linh hoạt, có khu vực đọc cá nhân, khu vực học nhóm và không gian thư giãn. Trang bị thêm các thiết bị như máy scan, máy photocopy, máy in sẽ mang lại sự tiện lợi tối đa cho bạn đọc. Một không gian vật lý sạch sẽ, hiện đại và tiện nghi sẽ biến thư viện thành 'ngôi nhà thứ hai', khuyến khích bạn đọc thư viện đến thường xuyên hơn.

4.2. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ thủ thư

Đội ngũ thủ thư là cầu nối trực tiếp giữa nguồn tin và người dùng tin. Do đó, việc nâng cao năng lực cho cán bộ là nhiệm vụ trọng tâm. Thư viện cần tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng tìm kiếm thông tin trên các cơ sở dữ liệu, kỹ năng tư vấn, hướng dẫn bạn đọc và các chuẩn nghiệp vụ quốc tế. Khuyến khích cán bộ tự học để nâng cao trình độ ngoại ngữ và tin học. Thái độ phục vụ nhiệt tình, chuyên nghiệp của thủ thư sẽ tạo ra ấn tượng tốt đẹp, góp phần quyết định vào việc nâng cao chất lượng phục vụ và sự hài lòng của người dùng.

V. Bí quyết kích thích nhu cầu tin và phát triển văn hóa đọc

Việc đáp ứng nhu cầu hiện có là chưa đủ, một thư viện công cộng hiện đại cần phải chủ động kích thích, gợi mở những nhu cầu mới và tích cực tham gia vào việc phát triển văn hóa đọc. Hoạt động marketing thư viện đóng vai trò then chốt trong nhiệm vụ này. Thư viện cần xây dựng một chiến lược truyền thông bài bản, sử dụng đa dạng các kênh từ website, mạng xã hội đến báo chí địa phương để quảng bá về vốn tài liệu và các dịch vụ của mình. Các sự kiện như 'Ngày hội đọc sách', 'Tuần lễ giới thiệu sách mới', các buổi nói chuyện chuyên đề với tác giả, diễn giả hay các cuộc thi kể chuyện, vẽ tranh theo sách sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng. Đặc biệt, việc hợp tác chặt chẽ với các trường học trong hệ thống thư viện Hưng Yên để tổ chức các tiết học ngoại khóa tại thư viện sẽ giúp hình thành thói quen đọc sách cho thế hệ trẻ từ sớm. Bằng cách biến mình thành một trung tâm sinh hoạt văn hóa sôi nổi, thư viện không chỉ thỏa mãn nhu cầu tin mà còn góp phần nuôi dưỡng tình yêu tri thức cho mọi tầng lớp nhân dân.

5.1. Tăng cường các hoạt động marketing thư viện hiệu quả

Hoạt động marketing thư viện cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và sáng tạo. Thư viện nên tận dụng website và fanpage trên mạng xã hội để thường xuyên cập nhật thông tin về sách mới, các sự kiện sắp diễn ra. Việc tổ chức các chương trình trưng bày, triển lãm sách theo chủ đề (ví dụ: kỷ niệm các ngày lễ lớn, giới thiệu danh nhân Hưng Yên) là một hình thức quảng bá trực quan, hấp dẫn. Ngoài ra, việc xây dựng mối quan hệ tốt với các cơ quan báo chí địa phương sẽ giúp thông tin về thư viện được lan tỏa rộng rãi hơn, thu hút thêm nhiều bạn đọc thư viện mới.

5.2. Các sáng kiến phát triển văn hóa đọc trong cộng đồng

Để phát triển văn hóa đọc, thư viện cần triển khai các sáng kiến mang tính cộng đồng. Chương trình 'Đại sứ văn hóa đọc' có thể được phát động trong các trường học để tìm kiếm và tôn vinh những học sinh ham đọc sách. Các câu lạc bộ đọc sách theo sở thích (văn học, lịch sử, khoa học) cần được thành lập và duy trì hoạt động thường xuyên tại thư viện. Bên cạnh đó, việc phát triển các điểm luân chuyển sách tại các xã, phường, khu công nghiệp sẽ mang sách đến gần hơn với người dân. Những hoạt động này giúp xây dựng một xã hội học tập, nơi việc đọc trở thành một nhu cầu thiết yếu.

VI. Hướng đi tương lai Chuyển đổi số Thư viện tỉnh Hưng Yên

Hướng đi tất yếu cho sự phát triển của Thư viện tỉnh Hưng Yên trong tương lai chính là chuyển đổi số thư viện. Đây là một quá trình toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc số hóa tài liệu mà còn là sự thay đổi trong tư duy quản lý và phương thức phục vụ. Lộ trình chuyển đổi số cần bắt đầu bằng việc xây dựng một hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc, đầu tư vào phần mềm quản lý thư viện tích hợp hiện đại. Ưu tiên số hóa tài liệu địa chí và các bộ sưu tập quý hiếm để xây dựng nền tảng cho một thư viện số thực thụ. Song song đó, thư viện cần tích cực đàm phán để mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu khoa học, các bộ sưu tập tài liệu điện tử có giá trị. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một cổng thông tin điện tử duy nhất, nơi người dùng có thể truy cập vào toàn bộ tài nguyên số của hệ thống thư viện Hưng Yên chỉ với một tài khoản. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn về nguồn lực và một quyết tâm chính trị mạnh mẽ, nhưng đó là con đường duy nhất để thư viện bắt kịp xu thế thời đại, đáp ứng nhu cầu tin trong kỷ nguyên số và thực sự trở thành hạt nhân của một xã hội học tập.

6.1. Lộ trình số hóa tài liệu và xây dựng thư viện số

Lộ trình chuyển đổi số thư viện cần được xây dựng rõ ràng theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu thư mục, tiến hành số hóa tài liệu địa chí, tài liệu quý hiếm. Giai đoạn tiếp theo là xây dựng nền tảng thư viện số, cho phép người dùng truy cập và khai thác các tài liệu đã được số hóa. Cuối cùng là tích hợp các nguồn tin điện tử bên ngoài, phát triển các dịch vụ thông minh dựa trên dữ liệu người dùng. Lộ trình này cần gắn liền với việc đào tạo lại đội ngũ thủ thư, trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để vận hành và phát triển thư viện số.

6.2. Tầm nhìn phát triển hệ thống thư viện Hưng Yên bền vững

Tầm nhìn dài hạn là phát triển hệ thống thư viện Hưng Yên trở thành một mạng lưới thông tin - tri thức hiện đại, liên thông và hiệu quả. Thư viện tỉnh đóng vai trò trung tâm, hỗ trợ về chuyên môn, công nghệ và chia sẻ tài nguyên cho các thư viện cấp huyện, xã và thư viện trường học. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu dùng chung, một hệ thống thẻ liên thông trong toàn tỉnh sẽ tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dân. Một hệ thống thư viện Hưng Yên phát triển bền vững sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội, góp phần nâng cao dân trí và xây dựng một tỉnh Hưng Yên giàu đẹp, văn minh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHU CẦU TIN VÀ NGƯỜI DÙNG TIN TRONG HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN- THƯ VIỆN TẠI THƯ VIỆN TỈNH HƯNG YÊN 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NHU CẦU TIN VÀ NGƯỜI DÙNG TIN 1. Khái niệm nhu cầu tin và người dùng tin Nhu cầu tin là những đòi hỏi khách quan của người dùng tin ( cá nhân hoặc nhóm) đối với việc tiếp nhận và sử dụng thông tin cần thiết, phù hợp nhằm duy trì và phát triển các hoạt động sống của con người. Nhu cầu tin thay đổi tùy theo công việc và nhiệm vụ mà người dùng tin phải thực hiện.

Nhu cầu tin người dùng tin thường nảy sinh khi họ cần nắm bắt được những kết quả của một lĩnh vực mà họ quan tâm hay khi họ cần nắm bắt các thông tin dữ kiện, những số liệu và phương pháp cần cho công việc của họ. Người dùng tin là pháp nhân hoặc cá nhân sử dụng các tài liệu và dịch vụ của thư viện. Đó là đối tượng phục vụ của công tác thông tin tư liệu. Người dùng tin (NDT) vừa là khách hàng sử dụng các sản phẩm và dịch vụ thông tin đồng thời họ cũng là người sản sinh ra thông tin mới.

NDT giữ vai trò quan trọng trong các hệ thống thông tin. Là cơ sở để định hướng các hoạt động của đơn vị hoạt động thông tin. NDT tham gia vào hầu hết các công đoạn của dây chuyền thông tin tư liệu. Giữa NDT và cơ quan thông tin thông tin- thư viện có mối quan hệ tương hỗ, điều này phụ thuộc vào khả năng về chính sách phục vụ của cơ quan thông tin thư viện và tập quán khai thác thông tin của NDT.

Mối quan hệ này chính là thước đo hiệu quả hoạt động của cơ quan thông tin- thư viện. Thông tin phải được đáp ứng đầy đủ để đảm bảo tính liên tục của quá trình nghiên cứu khoa học, phục vụ việc học tập và bảo đảm mối quan hệ tương hỗ giữa khoa học và sản xuất. 9 Thư viện không chỉ đơn thuần cung cấp thông tin cho NDT. Bên cạnh đó cần kích thích nhu cầu thông tin và khuyến khích họ sử dụng thông tin tích cực hơn bằng cách tạo điều kiện thuận lợi nhất để NDT có thể tiếp cận và khai thác thông tin một cách hiệu quả.

Các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu của người dùng tin Yếu tố chủ quan gồm: Giới tính: Đặc điểm về giới tính là đặc điểm của nhóm người có những nét đặc thù riêng mà không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan. Những đặc điểm đó có ảnh hưởng đến nhu cầu tạo nên trong họ những xúc cảm đối với tài liệu khác nhau, thị hiếu khác nhau. Lứa tuổi: Tuổi tác là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tin. Tùy từng độ tuổi khác nhau sẽ có những nhu cầu khác nhau.

Chẳng hạn ở độ tuổi thanh niên lúc này các bạn trẻ đang rất sôi nổi, hăng hái, ham hiểu biết, tìm tòi. Do đó các thông tin cần được cung cấp một cách chính xác, nhanh nhất. Ở độ tuổi trung niên người dùng tin có kinh nghiệm hơn, sâu sắc hơn do đó cần những thông tin chuyên môn nhiều hơn. Nghề nghiệp: Đây là yếu tố tác động đến nhu cầu tin.

Mỗi ngành, nghề khác nhau lại có những nhu cầu tin khác nhau phù hợp với ngành nghề của mình. Trình độ học vấn: Học vấn ảnh hưởng rất nhiều đến nhu cầu tin. Người có trình độ học vấn càng cao thì hiểu biết càng nhiều, càng sâu rộng. Bởi vậy nhu cầu tin của họ càng nhiều càng được chọn lọc và ngược lại.

Yếu tố khách quan: Hoàn cảnh xã hội: Đây là một yếu tố quan trọng, có ý nghĩa trong việc hình thành và phát triển nhu cầu. Nếu chúng ta có một xã hội với chế độ chính trị ổn định và sự tiến bộ khoa học kĩ thuật thì nhu cầu tin càng phát triển, ngược lại xã hội càng kém thì nhu cầu tin càng thấp. 10 Chất lượng hoạt động của cơ quan thông tin: Điều này được thể hiện ở chỗ thư viện phải thỏa mãn đầy đủ những thông tin một cách chính xác kịp thời cho người dùng tin. Khi thư viện đáp ứng thỏa mãn kịp thời nhu cầu tin cho người dùng tin thì những nhu cầu mới lại được nảy sinh và ngược lại nếu không đáp ứng được thì nhu cầu sẽ bị thoái hóa và triệt tiêu.

VAI TRÒ CỦA NHU CẦU TIN TRONG HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN – THƯ VIỆN Nhu cầu của người dùng tin là nguồn gốc nảy sinh hoạt động thông tin thư viện. Không có người dùng tin sẽ không tồn tại hoạt động thông tin thư viện. Hoạt động thông tin thư viện muốn tồn tại và phát triển phải dựa vào nhu cầu của người dùng tin trong từng thời điểm cũng như địa bàn cụ thể. Người dùng tin là những người sẽ đánh giá các sản phẩm và dịch vụ của cơ quan thông tin thư viện đó.

Từ những đánh giá, nhận xét của người dùng tin mà các cơ quan thư viện có thể điều chỉnh hoạt động cho phù hợp với nhu cầu của người dùng tin. Với xu thế hội nhập và sự phát triển của công nghệ thông tin, thư viện tỉnh Hưng Yên đang từng bước hoàn thiện, xây dựng và phát triển, để ngày một hiện đại, là trung tâm khai thác, tàng trữ thông tin tư liệu của tỉnh, càng khẳng định vai trò của mình trong việc phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, góp phần xây dựng tỉnh Hưng Yên giàu đẹp, văn hoá, văn minh. KHÁI QUÁT TỈNH HƯNG YÊN VÀ HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN - THƯ VIỆN TẠI THƯ VIỆN TỈNH HƯNG YÊN 1. Đặc điểm kinh tế - xã hội, văn hóa tỉnh Hưng Yên 1.

Điều kiện địa lý, tự nhiên và dân số. Hưng Yên là một tỉnh đồng bằng sông Hồng, tiếp giáp với 6 tỉnh: Hà Nội, Hà Tây, Bắc Ninh, Hải Dương, Hà Nam, Thái Bình. Tỉnh có 10 đơn vị hành chính gồm: thị xã Hưng Yên và các huyện Văn Lâm, Mỹ Hào, Yên Mỹ, Văn Giang, Khoái Châu, Kim Động, Ân Thi, Tiên Lữ, Phù Cừ. Tổng diện tích tự nhiên toàn tỉnh là: 923 km2, mật độ dân số trung bình là 1.227 người/km2.

11 Địa hình của tỉnh tương đối bằng phẳng, hướng dốc từ Tây Bắc xuống Đông Nam, độ dốc 14 cm/km. Chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm. Nhiệt độ trung bình 23,20C khá đồng nhất trên địa bàn tỉnh, nhiệt độ trung bình thấp nhất là 160C. Lượng mưa trung bình từ 1.650 mm nhưng phân bố không đều trong năm, mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 10) tập trung tới 70% lượng mưa cả năm.

Là một tỉnh có lợi thế về phát triển nông nghiệp, có vị trí địa lý thuận lợi là gần các thị trường lớn tiêu thụ sản phẩm từ nông nghiệp, gần các trung tâm công nghiệp các thành phố lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, gần các cửa khẩu quốc tế, các cảng biển tạo điều kiện tốt để phát triển sản xuất nông nghiệp theo hướng nông nghiệp hàng hoá phục vụ cho tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Hưng Yên nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, là vùng động lực phát triển công nghiệp hoá, hiện đại hoá của vùng Bắc Bộ và cả nước, có vị trí địa lý thuận lợi và có các tuyến đường giao thông quan trọng đi qua, đó là cơ hội đón nhận và tận dụng sự phát triển chung của cả vùng, trước hết về khoa học kỹ thuật, công nghệ tiên tiến, vốn đầu tư, tiêu thụ sản phẩm… đây là điều kiện tốt để phát triển kinh tế theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Đặc điểm xã hội, văn hóa Sự nghiệp giáo dục đào tạo được củng cố và phát triển, công tác xã hội hoá giáo dục thường xuyên được quan tâm và đạt kết quả khá. Nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo, tăng cường cơ sở vật chất, hiện đại hoá trang thiết bị phục vụ cho công tác dạy và học ở các trường học, phát triển nhanh hệ thống đào tạo cả chiều rộng lẫn chiều sâu, khuyến khích các thành phần kinh tế tích cực tham gia vào lĩnh vực này.

Các hoạt động văn hoá, xã hội được giải quyết, điều chỉnh kịp thời, hàng năm giải quyết và tạo việc làm cho khoảng 2 vạn lao động, hỗ trợ đúng chính sách đối với các địa phương khó khăn, cho vay vốn phát triển sản xuất, xoá đói giảm nghèo, tai nạn, tệ nạn xã hội giảm đáng kể, an 12 ninh chính trị được giữ vững, quốc phòng được củng cố tăng cường, trật tự an toàn xã hội luôn bảo đảm.Thực hiện tốt công tác xã hội hoá giáo dục, y tế, văn hoá, thể thao. Nâng cao hiệu quả việc giải quyết các vấn đề bức xúc của xã hội, giữ vững an ninh, quốc phòng, ổn định chính trị, bảo đảm trật tự an toàn xã hội, để tạo điều kiện tốt cho tập trung phát triển kinh tế của tỉnh. Hưng Yên là khu vực tập trung nhiều di tích lịch sử nổi tiếng. Toàn tỉnh hiện có hơn 800 di tích lịch sử và văn ho.

Đặc biệt, quần thể di tích Phố Hiến, Đa Hoà, Dạ Trạch, khu tưởng niệm lương y Hải Thượng Lãn Ông – Lê Hữu Trác… là nguồn tài nguyên văn hoá rất có giá trị cho phát triển du lịch. Là một tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng có nền văn minh lúa nước lâu đời, Hưng Yên có nhiều lễ hội truyền thống phản ánh khá rõ nét con người, truyền thống, phong tục của nền văn minh lúa nước.Là là vùng đất Địa Linh Nhân Kiệt, luôn đóng góp bậc hiền tài cho đất nước ở mỗi thời đại. Tỉnh có 4 trạng nguyên trên tổng số 53 trạng nguyên của cả nước. Hiện tại Văn miếu Xích Đằng còn lưu trên bia đá tên hàng trăm tiến sĩ khoa bảng của tỉnh trong các thời kỳ phong kiến.

Hưng Yên đang tập trung phấn đấu cơ bản trở thành một tỉnh công nghiệp trước năm 2020 với cơ cấu kinh tế hợp lý, thu nhập bình quân đầu người cao hơn mức trung bình của cả nước, tiếp tục quan tâm đến phát triển các vấn đề xã hội, giữ vững chính trị, bảo đảm an ninh quốc phòng và trật tự an toàn xã hội. Hoạt động thông tin- thư viện tại thư viện tỉnh Hưng Yên 1. Qúa trình hình thành và phát triển Thư viện tỉnh Hưng Yên được thành lập 1957. Từ cuối năm 1963 được sự hướng dẫn nghiệp vụ của thư viện Quốc gia thư viện Hưng Yên đã bước đầu tiến hành phân loại dựa trên bảng phân loại dành cho các thư viện khoa học tổng hợp do thư viện Quốc gia biên soạn năm 1961.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ