Luận văn Thạc sĩ: Nhu cầu tin tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường

Tài liệu phân tích thực trạng nhu cầu tin tại Đại học Tài nguyên và Môi trường, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của thư viện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh nhu cầu tin tại ĐH Tài nguyên và Môi trường

Nhu cầu tin, hay nhu cầu thông tin, là đòi hỏi khách quan của con người trong việc tiếp nhận và sử dụng tri thức để phục vụ các hoạt động sống, đặc biệt là trong môi trường học thuật. Tại Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (HUNRE), việc nghiên cứu nhu cầu tin đóng vai trò nền tảng, định hướng cho sự phát triển của Trung tâm Thông tin - Thư viện. Luận văn của tác giả Trần Thị Hiền đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này, chỉ ra rằng nhu cầu tin không chỉ là động lực cho hoạt động nghiên cứu khoa học mà còn là yếu tố điều chỉnh chiến lược phát triển vốn tài liệu và dịch vụ của thư viện. Người dùng tin tại HUNRE là một tập thể đa dạng, bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên và đông đảo nhất là sinh viên. Mỗi nhóm có những đặc điểm và yêu cầu riêng biệt về thông tin. Nhóm cán bộ lãnh đạo cần thông tin tổng hợp, mang tính chiến lược, trong khi giảng viên tập trung vào các tài liệu chuyên ngành sâu để phục vụ giảng dạy và nghiên cứu. Đối với sinh viên năm cuối, nhu cầu thông tin để hoàn thành khóa luận tốt nghiệp là cấp thiết nhất, đòi hỏi các nguồn tài liệu tham khảo đa dạng và cập nhật. Việc nắm bắt chính xác các đặc điểm này giúp thư viện HUNRE xây dựng các sản phẩm, dịch vụ phù hợp, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo chung của nhà trường. Hiệu quả hoạt động của thư viện được đo lường bằng mức độ hài lòng của người dùng tin, biến họ từ người đọc thụ động thành đối tác tích cực trong quá trình kiến tạo tri thức.

1.1. Vai trò của nhu cầu thông tin trong nghiên cứu khoa học

Nhu cầu thông tin là khởi nguồn của mọi hoạt động học thuật và nghiên cứu khoa học. Nó thúc đẩy người học và người nghiên cứu tìm kiếm, khám phá và tổng hợp tri thức. Tại một trường đại học chuyên ngành như HUNRE, nhu cầu này gắn liền với các lĩnh vực đặc thù như quản lý đất đai, khí tượng thủy văn, môi trường. Việc đáp ứng tốt nhu cầu này không chỉ giúp sinh viên hoàn thành chương trình học mà còn khuyến khích họ tham gia vào các đề tài nghiên cứu, góp phần tạo ra những tri thức mới. Thư viện HUNRE đóng vai trò là cầu nối, cung cấp nguồn lực thông tin cần thiết để biến những ý tưởng nghiên cứu thành các công trình khoa học có giá trị, thể hiện qua các bài báo, báo cáo và đặc biệt là khóa luận tốt nghiệp.

1.2. Đặc điểm người dùng tin tại Đại học Tài nguyên và Môi trường

Người dùng tin tại HUNRE được phân thành ba nhóm chính với những đặc thù riêng. Nhóm cán bộ quản lý cần thông tin vĩ mô, các văn bản chính sách để ra quyết định. Nhóm giảng viên yêu cầu các tài liệu chuyên ngành, các công trình nghiên cứu mới nhất để cập nhật bài giảng. Nhóm đông đảo nhất là sinh viên, với nhu cầu thông tin đa dạng từ giáo trình, sách tham khảo cơ bản đến các bài báo khoa học chuyên sâu để làm bài tập lớn và khóa luận tốt nghiệp. Đặc biệt, sinh viên năm cuối từ các khoa như khoa Quản lý đất đaikhoa Môi trường có yêu cầu rất cao về tính mới và độ tin cậy của tài liệu.

II. Top thách thức về nhu cầu tin sinh viên HUNRE đối mặt là gì

Mặc dù Trung tâm Thông tin - Thư viện của Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã có nhiều nỗ lực, người dùng tin, đặc biệt là sinh viên, vẫn gặp phải không ít rào cản. Một trong những khó khăn khi tìm tài liệu lớn nhất là sự thiếu hụt các tài liệu chuyên ngành mang tính chuyên sâu và cập nhật, nhất là tài liệu ngoại văn. Theo khảo sát, nhu cầu về tài liệu tiếng Việt chiếm tới 95%, nhưng để thực hiện các nghiên cứu khoa học mang tầm quốc tế, việc tiếp cận nguồn tài liệu tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Hơn nữa, hành vi tìm tin của sinh viên còn bộc lộ những hạn chế về kỹ năng thông tin. Nhiều sinh viên chưa biết cách khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu trực tuyến hay sử dụng các công cụ tìm kiếm học thuật. Điều này dẫn đến việc lãng phí thời gian và không tìm được thông tin thực sự giá trị. Một thách thức khác đến từ các nguồn tin điện tử. Dù thư viện đã có những bước đầu tư, số lượng và chất lượng các cơ sở dữ liệu trực tuyến được truy cập vẫn còn hạn chế so với nhu cầu thực tế. Việc thiếu các CSDL toàn văn chuyên ngành khiến sinh viên khó khăn trong việc thực hiện trích dẫn khoa học chính xác và đầy đủ cho khóa luận tốt nghiệp. Những rào cản này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của người dùng tin và chất lượng học tập, nghiên cứu tại trường.

2.1. Hạn chế về tài liệu chuyên ngành và nguồn tài liệu ngoại văn

Luận văn chỉ ra rằng, vốn tài liệu của thư viện HUNRE tuy phong phú về số lượng (khoảng 21.097 bản) nhưng vẫn chưa đáp ứng được chiều sâu. Sinh viên các ngành như khoa Môi trường hay khoa Quản lý đất đai thường gặp khó khăn khi tìm tài liệu tham khảo nâng cao. Đặc biệt, nguồn sách ngoại văn, nhất là tiếng Anh, còn rất hạn chế, chủ yếu là từ điển và một số giáo trình cơ bản. Điều này tạo ra rào cản lớn cho sinh viên và giảng viên khi muốn tiếp cận với tri thức khoa học tiên tiến trên thế giới.

2.2. Kỹ năng thông tin và hành vi tìm tin còn nhiều bất cập

Hành vi tìm tin của phần lớn sinh viên vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các công cụ tìm kiếm phổ thông thay vì các cơ sở dữ liệu trực tuyến học thuật. Khảo sát cho thấy kỹ năng thông tin của người dùng tin, bao gồm kỹ năng xác định nhu cầu, định vị, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức, vẫn chưa được trang bị đầy đủ. Việc thiếu các chương trình đào tạo người dùng tin bài bản khiến việc khai thác nguồn tin điện tử của thư viện chưa đạt hiệu quả tối đa.

III. Bí quyết phát triển nguồn tin đáp ứng nhu cầu sinh viên năm cuối

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc phát triển nguồn lực thông tin theo định hướng người dùng là giải pháp nâng cao hiệu quả hàng đầu. Luận văn đề xuất một chiến lược bổ sung tài liệu dựa trên khảo sát nhu cầu thông tin thực tế từ các khoa. Thay vì bổ sung dàn trải, thư viện HUNRE cần tập trung vào các tài liệu chuyên ngành cốt lõi, đặc biệt là các tài liệu phục vụ trực tiếp cho việc làm khóa luận tốt nghiệp của sinh viên năm cuối. Cần ưu tiên ngân sách để mua các sách chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo và tạp chí khoa học uy tín trong các lĩnh vực thế mạnh của trường. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các loại hình tài liệu là cực kỳ quan trọng. Ngoài sách in truyền thống, cần đẩy mạnh phát triển bộ sưu tập số, bao gồm các nguồn tin điện tử như sách điện tử, bài báo toàn văn, và các bộ sưu tập luận văn, luận án nội sinh. Xây dựng một kho tài liệu số hóa các công trình nghiên cứu của trường không chỉ giúp bảo quản tài sản tri thức mà còn tạo ra nguồn tài liệu tham khảo quý giá, dễ dàng truy cập. Việc thiết lập quan hệ hợp tác, trao đổi tài liệu với các thư viện đại học khác trong cùng khối ngành cũng là một cách hiệu quả để làm phong phú thêm vốn tài liệu mà không tốn quá nhiều chi phí. Điều này giúp người dùng tin tại HUNRE có thể tiếp cận một không gian thông tin rộng lớn hơn.

3.1. Xây dựng vốn tài liệu tham khảo theo định hướng người dùng

Giải pháp cốt lõi là chuyển từ mô hình bổ sung thụ động sang chủ động. Trung tâm Thông tin - Thư viện cần phối hợp chặt chẽ với các khoa, bộ môn để thu thập yêu cầu tài liệu từ giảng viên và sinh viên. Việc lập kế hoạch bổ sung hàng năm phải dựa trên phân tích tần suất sử dụng tài liệu và dự báo nhu cầu thông tin cho các môn học mới. Đặc biệt, cần ưu tiên các tài liệu tham khảo được đề xuất cho việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp.

3.2. Ưu tiên phát triển nguồn tin điện tử và cơ sở dữ liệu trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, đầu tư vào nguồn tin điện tử là xu hướng tất yếu. Thư viện HUNRE cần dành ngân sách để đăng ký truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế uy tín (như Scopus, ScienceDirect) trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường. Đồng thời, cần số hóa các tài liệu nội sinh như luận văn, báo cáo khoa học để xây dựng cơ sở dữ liệu riêng, giúp sinh viên dễ dàng tham khảo và thực hiện trích dẫn khoa học một cách thuận tiện.

IV. Hướng dẫn nâng cao dịch vụ thư viện và kỹ năng thông tin

Bên cạnh việc phát triển nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực của người dùng là yếu tố then chốt để thỏa mãn nhu cầu tin. Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả được nhấn mạnh là đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin. Thư viện HUNRE có thể cung cấp các dịch vụ như thông báo tài liệu mới theo chuyên đề, biên soạn các thư mục chuyên sâu, hay dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu. Việc này giúp thông tin chủ động tìm đến người dùng thay vì chờ đợi họ đến tìm. Quan trọng không kém là công tác đào tạo người dùng tin (user training). Cần tổ chức các buổi huấn luyện, workshop định kỳ về kỹ năng thông tin cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm cuối. Nội dung đào tạo cần tập trung vào cách khai thác cơ sở dữ liệu trực tuyến, kỹ năng đánh giá nguồn tin, và phương pháp thực hiện trích dẫn khoa học đúng chuẩn. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thư viện cũng là một nhiệm vụ cấp bách. Họ không chỉ là người quản lý sách mà phải trở thành chuyên gia thông tin, có khả năng tư vấn, hướng dẫn người dùng khai thác tối đa các nguồn lực. Cuối cùng, việc đẩy mạnh quảng bá, giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ và nguồn tin mới của thư viện qua các kênh như website, mạng xã hội, email sẽ giúp nâng cao nhận thức và kích thích nhu cầu thông tin trong toàn trường, góp phần cải thiện mức độ hài lòng chung.

4.1. Đào tạo người dùng tin Nâng cao kỹ năng thông tin hiệu quả

Việc tổ chức các lớp học về kỹ năng thông tin là một giải pháp chiến lược. Các buổi học này nên được tích hợp vào chương trình học chính khóa hoặc tổ chức dưới dạng các workshop tự chọn. Nội dung cần bao quát từ cách sử dụng mục lục trực tuyến (OPAC), khai thác nguồn tin điện tử, cho đến các quy tắc về trích dẫn khoa học và tránh đạo văn. Điều này trang bị cho sinh viên công cụ cần thiết để tự chủ trong quá trình nghiên cứu khoa học.

4.2. Tăng cường quảng bá và giới thiệu các sản phẩm dịch vụ thông tin

Một nguồn tài liệu quý giá sẽ trở nên vô nghĩa nếu không ai biết đến sự tồn tại của nó. Trung tâm Thông tin - Thư viện cần xây dựng một chiến lược truyền thông bài bản. Việc gửi email thông báo sách mới, giới thiệu các cơ sở dữ liệu trực tuyến vừa được đăng ký, hay tạo các bài đăng hấp dẫn trên fanpage của trường sẽ giúp thu hút sự chú ý và khuyến khích người dùng đến khai thác các nguồn lực sẵn có.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu khoa học về hành vi tìm tin

Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát chi tiết để vẽ nên bức tranh thực trạng về hành vi tìm tinmức độ hài lòng của người dùng tại HUNRE. Kết quả cho thấy, thư viện vẫn là địa điểm khai thác thông tin quan trọng, nhưng Internet và các công cụ tìm kiếm trực tuyến đang ngày càng chiếm ưu thế. Đáng chú ý, khi gặp khó khăn khi tìm tài liệu, nhiều sinh viên có xu hướng từ bỏ hoặc tìm kiếm một nguồn thay thế kém tin cậy hơn thay vì nhờ đến sự trợ giúp của cán bộ thư viện. Điều này cho thấy sự tương tác giữa người dùng và cán bộ thư viện còn hạn chế. Về nội dung, nhu cầu thông tin tập trung cao nhất vào các lĩnh vực khoa học liên quan trực tiếp đến ngành học như Môi trường, Quản lý đất đai, Khí tượng thủy văn. Về loại hình, sách giáo trình và tài liệu tham khảo dạng in vẫn được ưa chuộng nhất, tiếp theo là các bài báo trên tạp chí và luận văn. Nguồn tin điện tử tuy có tiềm năng nhưng tần suất sử dụng còn thấp, phản ánh những hạn chế về kỹ năng thông tin đã nêu. Mức độ hài lòng của người dùng tin đối với thư viện ở mức trung bình. Trong khi hài lòng về thái độ phục vụ của nhân viên, người dùng lại chưa thực sự thỏa mãn với sự phong phú của vốn tài liệu và điều kiện cơ sở vật chất. Những con số này là bằng chứng xác thực, là cơ sở khoa học để thư viện HUNRE đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả một cách trúng đích.

5.1. Thói quen khai thác tài liệu tham khảo của sinh viên HUNRE

Khảo sát chỉ ra rằng, sinh viên thường bắt đầu quá trình tìm kiếm thông tin trên Google. Chỉ khi không tìm thấy tài liệu phù hợp, họ mới tìm đến thư viện HUNRE. Sách giáo trình và các tài liệu tham khảo do giảng viên giới thiệu là nguồn được ưu tiên hàng đầu. Việc khai thác các cơ sở dữ liệu trực tuyến hay tạp chí khoa học vẫn chưa trở thành thói quen phổ biến, cho thấy cần có sự định hướng và khuyến khích mạnh mẽ hơn từ phía nhà trường và thư viện.

5.2. Đánh giá mức độ hài lòng về chất lượng phục vụ tại thư viện

Mức độ hài lòng là một chỉ số quan trọng. Người dùng đánh giá cao sự thân thiện và nhiệt tình của cán bộ thư viện. Tuy nhiên, họ cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện như tốc độ cập nhật tài liệu mới, số lượng máy tính có kết nối mạng, và không gian học tập. Việc cải thiện những yếu tố này sẽ trực tiếp nâng cao trải nghiệm và sự gắn bó của người dùng với Trung tâm Thông tin - Thư viện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGƯỜI DÙNG TIN VÀ NHU CẦU TIN TRONG HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN - THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG 1. Các vấn đề chung về người dùng tin và nhu cầu tin 1. Khái niệm về người dùng tin và nhu cầu tin Khái niệm người dùng tin Người dùng tin là một trong bốn yếu tố cấu thành cơ quan thông tin thư viện, họ là đối tượng và mục tiêu mà hoạt động thư viện hướng tới phục vụ và thỏa mãn. “Người dùng tin là người sử dụng thông tin để thỏa mãn nhu cầu của mình” [20, tr.

“Người dùng tin là người tiêu dùng các sản phẩm và dịch vụ thông tin. Như vậy, NDT là đối tác, khách hàng, của hoạt động thông tin. Hoạt động thông tin - thư viện muốn tồn tại và phát triển phải quan tâm tới nhu cầu tin của NDT trong từng thời điểm và địa bàn cụ thể” [20, tr. Người dùng tin là người sử dụng thông tin để thỏa mãn nhu cầu của mình, là người tiêu dùng các sản phẩm và dịch vụ thông tin.

Người dùng tin là đối tác, là khách hàng, là “thượng đế” của hoạt động thông tin - thư viện. Hoạt động thông tin - thư viện muốn tồn tại và phát triển phải quan tâm đến nhu cầu tin của người dùng tin trong từng thời điểm, địa bàn, ngành nghề cụ thể. Người dùng tin là con người xã hội cụ thể cụ thể thuộc những lứa tuổi, nghề nghiệp, trình độ, giới tính, tôn giáo cũng như quan điểm chính trị khác nhau. Song họ có điểm chung đó là họ đều có nhu cầu tin.

Họ đã, đang và sẽ sử dụng thông tin, tài liệu, dịch vụ của thư viện, cơ quan thông tin để thỏa 16 mãn nhu cầu tin của mình với nhiều mục đích khác nhau như học tập, làm việc, nghiên cứu, và giải trí. Người dùng tin là yếu tố quan trọng đối với hoạt động thông tin - thư viện. Người dùng tin là nhân tố điều chỉnh, định hướng cho hoạt động thông tin của thư viện. NDT là động lực của hoạt động thông tin.

Hiệu quả hoạt động của các cơ quan thông tin được đánh giá bởi sự hưởng ứng sử dụng các sản phẩm và dịch vụ của cơ quan thông tin và mức độ hài lòng của NDT đối với các sản phẩm và dịch vụ này. Khái niệm nhu cầu tin Nhu cầu của con người là những mong muốn cần được đáp ứng và thỏa mãn, hay nói cách khác nhu cầu chính là đòi hỏi khách quan của con người đối với một đối tượng nhất định nào đó, trong một điều kiện nhất định nhằm đảm bảo cho việc duy trì sự sống và sự phát triển của con người. Nhu cầu tin là đòi hỏi khách quan của con người (cá nhân, tổ chức, nhóm trong xã hội) đối với việc tiếp nhận và sử dụng thông tin, nhằm duy trì hoạt động sống của con người. Nhu cầu tin thường nảy sinh trong quá trình thực hiện các loại hoạt động khác nhau của con người.

Càng tham gia nhiều hoạt động khác nhau thì nhu cầu tin của con người ngày càng trở nên phong phú và đa rạng hơn. Đối với các hoạt động càng phức tạp thì nhu cầu tin càng trở nên sâu sắc và phát triển hơn. Vậy, Nhu cầu tin là một loại nhu cầu quan trọng của con người, là loại nhu cầu tinh thần, nhu cầu bậc cao của con người. Đặc điểm nhu cầu tin Nhu cầu tin là nhu cầu của con người xã hội nên nó vừa mang những đặc điểm của nhu cầu nói chung đồng thời lại vừa mang những đặc điểm đặc thù riêng của chính nó.

Nhu cầu tin mang tính xã hội, tính chu kỳ, tính cơ động. - Tính xã hội của nhu cầu tin Nhu cầu tin cũng xuất phát từ những đòi hỏi khách quan của con người trong điều kiện xã hội nhất định, cho nên khi điều kiện thay đổi thì nhu cầu tin cũng sẽ thay đổi. Nhu cầu tin phát triển dưới sự chi phối trực tiếp của điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa, chính trị trong một không gian và thời gian nhất định. Do vậy, nội dung, mức độ của nhu cầu tin sẽ do trình độ văn hóa chung quyết định, Trình độ càng cao thì nhu cầu tin càng phong phú và phát triển, mức độ càng phức tạp và sâu sắc.

Các quan hệ chính trị - xã hội sẽ chi phối hệ thống nhu cầu tin của người dùng tin, ảnh hưởng tới xu hướng hình thành và phát triển của nhu cầu tin. - Tính chu kỳ của nhu cầu tin Là một loại nhu cầu của con người, nhu cầu tin cũng tồn tại và phát triển theo chu kỳ nhất định. khi mới xuất hiện nhu cầu tin thường có cường độ thấp, chưa được chủ thể nhận thức, sau đó ngày càng tăng lên với cường độ cao hơn và tác động đến sự nhận thức của chủ thể, nảy sinh sự đòi hỏi thỏa mãn. Khi được thỏa mãn, nhu cầu sẽ tạm thời lắng xuống nhưng sau một thời gian nhất định nó sẽ bắt đầu xuất hiện và lặp lại nhưng với mức độ ngày càng cao hơn.

Nếu như nhu cầu tin được thỏa mãn tới mức tối đa thì chu kỳ của nhu cầu tin sẽ rút ngắn lại và ngày càng trở nên sâu sắc hơn, ngược lại, 18 nếu không được thỏa mãn tối đa thì chu kỳ của nhu cầu tin sẽ kéo dài và không thể phát triển. - Tính cơ động của nhu cầu tin Các phương tiện và cách thức để thỏa mãn nhu cầu của con người nói chung và thỏa mãn nhu cầu tin nói riêng ngày càng biến đổi không ngừng, vì thế nhu cầu tin cũng linh hoạt biến đổi theo. Khi được thỏa mãn đầy đủ nhu cầu tin sẽ sẽ phát triển lên ở mức độ cao. Ngược lại, nếu không được thỏa mãn trong thời gian dài chu kỳ nhu cầu sẽ kéo dài hơn, tính nhạy cảm và cường độ nhu cầu tin sẽ giảm dần rồi biến mất.

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nhu cầu tin - Môi trường xã hội Các hoạt động kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội phát triển khiến cho đời sống tinh thần của con người trở nên ngày càng trở nên đa dạng và phong phú là tiền đề cho sự phát triển của nhu cầu tin. Tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất ảnh hưởng trực tiếp tới nhu cầu tin, thông tin ngày càng nhiều, phương tiện truyền tin ngày càng hiện đại kích thích nhu cầu tin của con người. Điều đó cũng bắt buộc con người tìm kiếm nhiều thông tin hơn để phù hợp để phục vụ cho các hoạt động lao động sản xuất, văn hóa xã hội và theo kịp sự phát triển của xã hội hiện đại. Đời sống được nâng cao ở nhiều mặt vật chất lẫn tinh thần kéo theo sự phát triển của nhu cầu tin.

Chế độ dân chủ làm cho con người tự do hơn nên kích thích nhu cầu tin phát triển hơn. - Nghề nghiệp 19 Lao động là hoạt động chủ đạo trong thời gian dài của con người, gắn liền với cuộc đời mỗi con người mà tính chất của mỗi nghề nghiệp lại có một đặc thù nhất định ảnh hưởng và chi phối chủ thể nhu cầu tin. Mỗi ngành nghề khác nhau sẽ có nhu cầu và yêu cầu cụ thể về thông tin khác nhau. - Giới tính Giới tính khác nhau sẽ mang những đặc điểm tâm sinh lý không giống nhau, điều này cũng góp phần chi phối nhu cầu tin của bản thân đối tượng cần được thỏa mãn thông tin.

Nội dung và cách thức thỏa mãn thông tin cũng vì vậy mà có những đặc điểm khác nhau. - Lứa tuổi Ở những độ tuổi khác khác nhau sẽ có những đặc điểm tâm lý đặc thù do cấu trúc hoạt động chủ đạo chi phối. Tâm lý lứa tuổi có ảnh hưởng lớn tới nhu cầu tin, sở thích tin và thị hiếu đọc. Điều này chi phối tới nội dung và phương thức thỏa mãn thông tin.

- Trình độ văn hóa Trình độ vă hóa là thước đo tri thức và sự hiểu biết của con người, trình độ càng cao thì nhu cầu hiểu biết và nhu cầu thẩm mỹ càng phát triển. Nhu cầu tin do đó cũng tăng lên, người dùng tin có trình độ cao cao thì yêu cầu về thông tin và tài liệu càng mang tính chất chuyên sau và phức tạp, yêu cầu về nội dung và phương thức thỏa mãn cũng tăng lên. Ngược lại, người dùng tin có trình độ thấp thì sẽ yêu cầu thông tin ở mức độ đơn giản và phổ thông, yêu cầu về nội dung và phương thức thỏa mãn cũng ở mức độ thấp. 20 - Nhân cách Nhân cách là hệ thống những phẩm giá của một người được đánh giá từ mối quan hệ qua lại.

Nhân cách được thể hiện qua thái độ, tình cảm, hành động của con người đối với con người, sự vật, hiện tượng và thế giới. Toàn bộ đặc điểm và phẩm chất tâm lý của mỗi con người xã hội sẽ quy định hành vi xã hội và giá trị xã hội của cá nhân họ. Nhân cách tồn tại và phát triển và thể hiện ra ngoài thông qua trong hoạt động của con người. Nhu cầu là một bộ phận cấu thành nên xu hướng – một thuộc tính quan trọng của nhân cách con người.

Nhân cách càng phát triển thì hoạt động càng phong phú. Những nét đặc trưng trong nhân cách mỗi người dùng tin sẽ quy định hành vi và thái độ của họ đối với quá trình tìm kiếm, tiếp cận, truy cập và tập quán khai thác thông tin. - Mức độ và phương thức thỏa mãn nhu cầu Khi được thỏa mãn bằng phương thức hiện đại đầy đủ (kèm theo cảm xúc và hứng thú) nhu cầu tin và nhu cầu đọc sẽ ngày càng phát triển. Chu kỳ của nhu cầu tin sẽ ngày càng rút ngắn nếu như nhu cầu đó được thỏa mãn tối đa.

Sau đó nhu cầu tin sẽ tiếp tục xuất hiện lại dưới dạng cao hơn, mức độ sâu hơn những lần trước. Bởi vậy, để kích thích nhu cầu tin của người dùng tin ngày càng phát triển hơn nữa, các cơ quan thông tin cần phải có chính sách và hành động thiết thực để tạo ra những phương thức phục vụ mới có thể thỏa mãn tối đa nhu cầu tin của người dùng tin. Như vậy, nhu cầu tin của người dùng tin ngày càng phát triển và chất lượng phục vụ của thư viện ngày càng được nâng cao. Đặc điểm hoạt động thông tin - thư viện tại trường Đại học Tài nguyên và Môi trường 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ