Luận văn: Nhu cầu giao tiếp với cha mẹ của học sinh THCS Bình Chánh

Luận văn thạc sỹ: Nghiên cứu nhu cầu giao tiếp với cha mẹ của học sinh THCS huyện Bình Chánh, TP.HCM. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

Tình hình nghiên cứu đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NHU CẦU GIAO TIẾP VỚI CHA MẸ CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ

1.1. Khái niệm nhu cầu

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ NHU CẦU GIAO TIẾP VỚI CHA MẸ CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ HUYỆN BÌNH CHÁNH, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NHU CẦU GIAO TIẾP VỚI CHA MẸ CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ HUYỆN BÌNH CHÁNH, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

Cơ cấu của luận văn

Tóm tắt

I. Giải mã nhu cầu giao tiếp của học sinh THCS với cha mẹ

Giao tiếp là một trong những nhu cầu nền tảng của con người, chỉ đứng sau nhu cầu sinh lý và an toàn trong tháp nhu cầu của Maslow (1943). Nó là cầu nối để trao đổi thông tin, tình cảm và thấu hiểu lẫn nhau. Đặc biệt trong môi trường gia đình, giao tiếp giúp các thành viên chia sẻ vui buồn, củng cố sự gắn kết và xây dựng hạnh phúc. Tuy nhiên, ở giai đoạn Trung học cơ sở (THCS), nhu cầu giao tiếp của học sinh với cha mẹ trở nên phức tạp và cấp thiết hơn bao giờ hết. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, khi trẻ đối mặt với khủng hoảng tuổi dậy thì, những thay đổi lớn về tâm sinh lý và nhận thức. Các em bắt đầu có 'cảm giác mình là người lớn', lo lắng về ngoại hình, đối mặt với các mối quan hệ bạn bè phức tạp và hình thành quan điểm riêng. Giai đoạn này đòi hỏi sự đồng hành, định hướng và thấu hiểu sâu sắc từ gia đình. Thiếu đi sự kết nối này, trẻ có thể gặp phải các vấn đề tâm lý tuổi vị thành niên, cảm thấy cô đơn và khó khăn trong việc định hình nhân cách. Việc nghiên cứu và thấu hiểu nhu cầu này không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn to lớn, giúp cha mẹ, nhà trường và xã hội có những biện pháp hỗ trợ phù hợp, tạo điều kiện cho sự phát triển tình cảm gia đình một cách lành mạnh.

1.1. Giao tiếp Nền tảng tâm lý theo lý thuyết nhu cầu

Các lý thuyết tâm lý học kinh điển đều nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp. Theo Abraham Maslow, nhu cầu được thuộc về và yêu thương (giao tiếp, quan hệ xã hội) là bậc thứ ba, là tiền đề cho việc phát triển lòng tự trọng và sự khẳng định bản thân. Các nhà tâm lý học Mác-xít như A. Leonchiev cũng cho rằng nhu cầu có nguồn gốc từ hoạt động thực tiễn, và nhu cầu giao tiếp gắn liền với hoạt động giao tiếp. Karl Marx từng khẳng định: “Nhu cầu vĩ đại nhất... của con người là nhu cầu tiếp xúc với người khác”. Điều này cho thấy, giao tiếp không chỉ là hoạt động trao đổi thông tin đơn thuần mà còn là điều kiện tiên quyết để con người hình thành và phát triển nhân cách. Trong bối cảnh gia đình, đây là phương tiện để truyền đạt kinh nghiệm, giáo dục và xây dựng một tình cảm gia đình bền chặt. Khi nhu cầu này không được đáp ứng, đặc biệt ở lứa tuổi nhạy cảm, cá nhân sẽ cảm thấy lạc lõng và dễ bị tổn thương.

1.2. Đặc điểm tâm lý học sinh THCS và sự thay đổi đột ngột

Lứa tuổi THCS là giai đoạn phát triển có bước nhảy vọt, được đánh dấu bởi sự dậy thì và những biến đổi mạnh mẽ về tâm lý học sinh THCS. Các em trải qua sự phát triển không đồng đều về thể chất, dẫn đến cảm giác lóng ngóng, thiếu tự tin. Hệ thần kinh chưa ổn định, hưng phấn thường mạnh hơn ức chế, khiến các em dễ xúc động, bốc đồng và có hành vi nổi loạn. Một cấu tạo tâm lý mới đặc trưng là 'cảm giác mình là người lớn', thôi thúc các em mong muốn được độc lập, được tôn trọng và tự khẳng định. Tuy nhiên, các em vẫn còn non nớt về kinh nghiệm sống, dẫn đến mâu thuẫn nội tâm: vừa muốn thoát khỏi sự giám sát, vừa khao khát được cha mẹ quan tâm, chia sẻ. Đây chính là thời điểm tâm sự tuổi mới lớn trở thành một nhu cầu cấp thiết. Nếu không có sự định hướng đúng đắn, các em rất dễ gặp phải những khó khăn và khủng hoảng tâm lý.

II. Phá vỡ các rào cản giao tiếp của học sinh THCS với cha mẹ

Mặc dù nhu cầu kết nối là rất lớn, thực tế cho thấy có nhiều khó khăn trong giao tiếp gia đình giữa cha mẹ và con cái tuổi THCS. Các rào cản giao tiếp này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, cả khách quan lẫn chủ quan, tạo ra một bức tường vô hình ngăn cách các thế hệ. Một trong những yếu tố lớn nhất chính là khoảng cách thế hệ, dẫn đến sự khác biệt trong suy nghĩ, quan điểm và lối sống. Cha mẹ thường áp đặt kinh nghiệm của mình, trong khi con cái lại muốn khám phá và thể hiện cá tính riêng, gây ra những xung đột cha mẹ và con cái không đáng có. Bên cạnh đó, áp lực từ cuộc sống hiện đại cũng là một nguyên nhân quan trọng. Cha mẹ bận rộn với sự nghiệp, không có nhiều thời gian trò chuyện. Con cái lại quay cuồng với lịch học dày đặc. Theo nghiên cứu [28], điện thoại thông minh và các thiết bị công nghệ đang làm giảm thời gian và chất lượng tương tác trực tiếp. Thay vì trò chuyện, các thành viên trong gia đình lại chìm đắm trong thế giới ảo của riêng mình. Nhận diện và thấu hiểu những rào cản này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp, giúp cha mẹ và con cái tìm lại tiếng nói chung và xây dựng một mối quan hệ gần gũi hơn.

2.1. Khoảng cách thế hệ và những khác biệt trong quan điểm

Sự khác biệt trong bối cảnh trưởng thành tạo ra khoảng cách thế hệ rõ rệt. Cha mẹ có xu hướng nhìn nhận vấn đề dựa trên kinh nghiệm quá khứ và các giá trị truyền thống. Trong khi đó, học sinh THCS lớn lên trong thời đại số, tiếp xúc với nhiều luồng thông tin và văn hóa đa dạng. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong cách nhìn nhận về học tập, tình bạn, tình yêu và định hướng tương lai. Cha mẹ có thể xem việc con dùng mạng xã hội là lãng phí thời gian, trong khi với con, đó là một phần không thể thiếu của đời sống xã hội. Những khác biệt này nếu không được đối thoại cởi mở sẽ dễ dàng biến thành xung đột cha mẹ và con cái, khiến con cái dần khép mình và không còn muốn chia sẻ.

2.2. Áp lực cuộc sống và ảnh hưởng từ công nghệ hiện đại

Cuộc sống hiện đại đặt lên vai cả cha mẹ và con cái những áp lực vô hình. Cha mẹ đối mặt với áp lực tài chính và sự nghiệp, trong khi học sinh chịu áp lực thành tích học tập. Theo nghiên cứu của Nguyễn Xuân Thức (1997), các yếu tố như cha mẹ quá tập trung vào công việc, con cái phải học quá nhiều đã ảnh hưởng xấu đến chất lượng giao tiếp [28]. Thêm vào đó, sự phổ biến của điện thoại thông minh và mạng xã hội tạo ra một rào cản giao tiếp mới. Thời gian dành cho nhau trong bữa cơm gia đình bị rút ngắn, thay vào đó là sự im lặng và mỗi người tập trung vào màn hình điện thoại. Điều này làm xói mòn sự kết nối cảm xúc, khiến việc tâm sự tuổi mới lớn trở nên xa vời.

III. Bí quyết giao tiếp hiệu quả của cha mẹ với học sinh THCS

Để giao tiếp hiệu quả với con, cha mẹ cần chuyển đổi vai trò từ người quản lý, giám sát sang người đồng hành, dẫn dắt. Thay vì chỉ đưa ra mệnh lệnh và phán xét, cha mẹ cần trang bị những kỹ năng cần thiết để thực sự thấu hiểu con tuổi teen. Theo nhà tâm lý học Haim Ginott trong cuốn sách "Between Parent and Child", chìa khóa nằm ở việc giao tiếp với sự đồng cảm và kỷ luật [29]. Điều này có nghĩa là cha mẹ cần công nhận cảm xúc của con, ngay cả khi không đồng tình với hành vi của chúng. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất là kỹ năng lắng nghe con. Lắng nghe không chỉ là im lặng để con nói, mà là lắng nghe chủ động: tập trung vào câu chuyện, đặt câu hỏi gợi mở, và phản hồi để cho thấy sự thấu hiểu. Thomas Gordon, tác giả cuốn "Parent Effectiveness Training", cũng đề xuất phương pháp sử dụng "Thông điệp của bản thân" (I-message) thay vì "Thông điệp chỉ trích" (You-message). Thay vì nói "Con thật bừa bộn", hãy nói "Mẹ cảm thấy lo lắng khi phòng con không gọn gàng". Cách nói chuyện với con như vậy giúp giảm tính phòng thủ và khuyến khích sự hợp tác, mở đường cho những cuộc đối thoại chân thành và hiệu quả hơn.

3.1. Kỹ năng lắng nghe con Chìa khóa thấu hiểu tuổi teen

Lắng nghe tích cực là nền tảng của mọi cuộc giao tiếp hiệu quả với con. Điều này đòi hỏi vai trò của cha mẹ phải vượt ra ngoài việc đưa ra lời khuyên. Cha mẹ cần tạo một không gian an toàn để con có thể bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc mà không sợ bị phán xét hay chỉ trích. Kỹ thuật này bao gồm việc tập trung hoàn toàn vào người nói, không ngắt lời, và sử dụng các cử chỉ phi ngôn ngữ như gật đầu, duy trì ánh mắt để thể hiện sự quan tâm. Sau khi con nói xong, cha mẹ có thể diễn giải lại những gì mình nghe được để xác nhận sự thấu hiểu. Ví dụ: "Có phải con đang cảm thấy áp lực vì bài kiểm tra sắp tới không?". Việc thực hành kỹ năng lắng nghe con giúp trẻ cảm thấy được tôn trọng và có giá trị, từ đó cởi mở hơn trong việc chia sẻ những vấn đề sâu kín.

3.2. Cách nói chuyện với con Từ độc thoại thành đối thoại

Nhiều cuộc trò chuyện trong gia đình thất bại vì chúng là những cuộc độc thoại từ phía cha mẹ. Để thay đổi điều này, cha mẹ cần áp dụng cách nói chuyện với con mang tính xây dựng. Hãy bắt đầu bằng những câu hỏi mở thay vì câu hỏi đóng (Có/Không). Thay vì hỏi "Hôm nay ở trường có gì vui không?", hãy thử "Hôm nay ở trường điều gì làm con thấy thú vị nhất?". Tránh đưa ra giải pháp ngay lập tức. Thay vào đó, hãy cùng con phân tích vấn đề và khuyến khích con tự tìm ra hướng giải quyết. Theo Thomas Gordon, việc thay đổi từ thông điệp chỉ trích sang thông điệp thể hiện cảm xúc của bản thân ("Mẹ thấy...", "Bố lo rằng...") giúp con hiểu được ảnh hưởng từ hành vi của mình mà không cảm thấy bị tấn công cá nhân, qua đó giảm thiểu xung đột cha mẹ và con cái.

IV. Hướng dẫn xây dựng quan hệ bạn bè với học sinh THCS

Việc làm bạn cùng con không có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn vai trò và quyền uy của cha mẹ, mà là xây dựng một mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và đồng hành. Đây là một quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực từ cả hai phía, nhưng kết quả nhận lại là sự gắn kết sâu sắc và một nền tảng vững chắc cho sự phát triển tình cảm gia đình. Để trở thành bạn của con, trước hết cha mẹ cần thể hiện sự quan tâm chân thành đến thế giới của con: sở thích, bạn bè, âm nhạc, những xu hướng mà con đang theo đuổi. Thay vì chỉ trích, hãy tìm hiểu và tôn trọng sự khác biệt. Cùng con tham gia các hoạt động chung như chơi thể thao, xem một bộ phim, hay nấu ăn cũng là cách tuyệt vời để tạo ra những kỷ niệm đẹp và không gian trò chuyện tự nhiên. Điều quan trọng nhất là xây dựng một môi trường an toàn, nơi con biết rằng dù có mắc lỗi, con vẫn luôn được yêu thương và có thể tìm về để nhận được sự hỗ trợ. Khi đó, vai trò của cha mẹ không còn là người phán xét, mà là một người bạn lớn, một cố vấn đáng tin cậy trên hành trình trưởng thành của con.

4.1. Vai trò của cha mẹ Từ người giám sát thành người đồng hành

Sự thay đổi trong vai trò của cha mẹ là yếu tố then chốt. Ở tuổi THCS, con không còn cần một người giám sát mọi hành động, mà cần một người đồng hành trên hành trình khám phá bản thân. Điều này có nghĩa là cha mẹ cần trao cho con sự tin tưởng và không gian tự do trong một khuôn khổ an toàn. Hãy để con tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm với những lựa chọn nhỏ. Khi con gặp khó khăn, thay vì làm thay, cha mẹ hãy ở bên cạnh, đưa ra gợi ý và cùng con phân tích vấn đề. Sự chuyển đổi này giúp con phát triển tính độc lập, sự tự tin và cảm thấy được tôn trọng, từ đó mong muốn kết nối và chia sẻ với cha mẹ nhiều hơn.

4.2. Xây dựng lòng tin và không gian an toàn để tâm sự

Lòng tin là nền tảng để làm bạn cùng con. Nó được xây dựng từ những hành động nhỏ và nhất quán hàng ngày: giữ lời hứa, tôn trọng sự riêng tư của con (không tự ý đọc nhật ký hay tin nhắn), và không dùng những bí mật con đã chia sẻ để trêu chọc hay chỉ trích. Khi con tâm sự một vấn đề, dù là nhỏ nhặt, hãy lắng nghe một cách nghiêm túc. Một không gian an toàn là nơi con cảm thấy có thể chia sẻ mọi điều, kể cả những sai lầm, mà không sợ bị la mắng hay trừng phạt. Chính môi trường này sẽ khuyến khích những cuộc tâm sự tuổi mới lớn chân thành, giúp cha mẹ nắm bắt kịp thời những vấn đề tâm lý tuổi vị thành niên và hỗ trợ con một cách hiệu quả.

V. Thực trạng nhu cầu giao tiếp của học sinh THCS hiện nay

Nghiên cứu thực tiễn về nhu cầu giao tiếp của học sinh THCS với cha mẹ tại huyện Bình Chánh, TP.HCM đã cung cấp những số liệu quan trọng. Kết quả cho thấy nhu cầu này ở mức độ cao (Điểm trung bình chung = 3.82). Cụ thể, 'Nhu cầu trao đổi thông tin, tình cảm và hiểu biết với cha mẹ' được đánh giá cao nhất (ĐTB = 4.06), theo sau là 'Nhu cầu thiết lập quan hệ với cha mẹ' (ĐTB = 4.02). Điều này chứng tỏ rằng, điều học sinh khao khát nhất trong giao tiếp không phải là những món quà vật chất, mà là sự kết nối về mặt cảm xúc và tinh thần. Các em mong muốn được cha mẹ thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng (ĐTB = 4.41) và mong tình cảm gia đình ngày càng thân thiết (ĐTB = 4.38). Những con số này bác bỏ quan niệm cho rằng trẻ tuổi teen chỉ muốn xa lánh gia đình. Ngược lại, chúng khẳng định vai trò của cha mẹ là vô cùng quan trọng trong việc làm điểm tựa tinh thần. Phong cách giáo dục của cha mẹ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ giao tiếp. Theo Diana Baumrind, các kiểu cha mẹ thờ ơ hoặc độc đoán thường tạo ra khó khăn trong giao tiếp gia đình lớn hơn so với kiểu cha mẹ có uy quyền (kết hợp giữa yêu thương và kỷ luật).

5.1. Phân tích kết quả khảo sát Điều học sinh thực sự muốn

Dữ liệu khảo sát cho thấy một bức tranh rõ nét về mong muốn của học sinh. Các em có nhu cầu rất cao trong việc được cha mẹ quan tâm, yêu thương (ĐTB = 4.32) và được gặp mặt cha mẹ thường xuyên (ĐTB = 4.22). Các em cũng muốn chia sẻ về kiến thức cuộc sống (ĐTB = 4.18) và các vấn đề liên quan đến bản thân như sức khỏe, ý tưởng, sở thích (ĐTB = 4.10). Nhu cầu chia sẻ về bạn bè có điểm trung bình thấp hơn (ĐTB = 3.50), cho thấy đây là một chủ đề nhạy cảm, đòi hỏi sự tin tưởng rất lớn. Kết quả này nhấn mạnh rằng, để thấu hiểu con tuổi teen, cha mẹ cần tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tình cảm, tạo ra những cuộc trò chuyện về cuộc sống và lắng nghe những nguyện vọng cá nhân của con.

5.2. Các phong cách giáo dục của cha mẹ và ảnh hưởng trực tiếp

Lý thuyết của Diana Baumrind về bốn kiểu làm cha mẹ (quyền uy, độc đoán, nuông chiều, thờ ơ) có liên quan mật thiết đến chất lượng giao tiếp [59]. Phong cách độc đoán (yêu cầu cao, đáp ứng thấp) thường tạo ra sự sợ hãi và chống đối, khiến con cái không dám chia sẻ. Phong cách thờ ơ (yêu cầu thấp, đáp ứng thấp) làm con cảm thấy bị bỏ rơi. Ngược lại, phong cách quyền uy (yêu cầu cao, đáp ứng cao), nơi cha mẹ đặt ra giới hạn rõ ràng nhưng luôn thể hiện sự ấm áp, lắng nghe và tôn trọng, được xem là mô hình lý tưởng. Chính phong cách này tạo điều kiện tốt nhất cho việc giao tiếp hiệu quả với con, giúp giảm thiểu rào cản giao tiếp và xây dựng một gia đình hạnh phúc, thấu hiểu.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ nhu cầu giao tiếp với cha mẹ của học sinh trung học cơ sở huyện bình chánh thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NHU CẦU GIAO TIẾP VỚI CHA MẸ CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Khái niệm nhu cầu Trong tâm lý học, khi bàn về nhu cầu, các tác giả trong và ngoài nước có nhiều quan điểm khác nhau: Theo tác giả B. Lomov: “Nhu cầu cá nhân là đòi hỏi nào đó của nó về những điều kiện và phương tiện nhất định cho việc tồn tại và phát triển. Nhu cầu đó nhất thiết bắt nguồn từ những quá trình xảy ra có tính khách quan trong đó cá nhân tham dự vào suốt cả đời sống của mình.73] Từ điển Tâm lý học của Viện Tâm lý học được định nghĩa như sau: “Nhu cầu là trạng thái của cá nhân, xuất phát từ chỗ nhận thấy cần những đối tượng cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của mình và đó là nguồn gốc tính tích cực của cá nhân.100] Theo tác giả Lê Thị Bừng (2008): “Nhu cầu là những đòi hỏi khách quan của mỗi người trong những điều kiện nhất định đảm bảo cho sự sống và sự phát triển của con người”.

Khác với nhu cầu mang tính bản năng của loài vật, nhu cầu của con người mang tính xã hội. Nhu cầu của con người thay đổi và phát triển cùng với sự phát triển của xã hội. [5] Theo Nguyễn Xuân Thức (2015), “Nhu cầu là sự thể hiện mối quan hệ tích cực của cá nhân đối với hoàn cảnh, là những đòi hỏi mà cá nhân thấy cần được thỏa mãn để tồn tại và phát triển”.223] Theo tác giả Phạm Minh Hạc “Nhu cầu là một thuộc tính nhân cách, biểu thị mối quan hệ tích cực của cá nhân với hoàn cảnh, là những đòi hỏi mà cá nhân thấy cần phải được thỏa mãn để tồn tại và phát triển”. [9] 12 Tác giả Nguyễn Quang Uẩn cũng cho rằng “Nhu cầu là sự đòi hỏi tất yếu mà con người thấy cần được thỏa mãn để tồn tại và phát triển”.204] Theo tác giả Vũ Dũng, “Nhu cầu là những đòi hỏi tất yếu, để cá nhân tồn tại và phát triển trong những điều kiện nhất định” [6, tr.568] Như vậy, qua phân tích và tổng hợp từ các tác giả trên, tôi xin sử dụng khái niệm nhu cầu của tác giả Nguyễn Quang Uẩn là khái niệm công cụ nghiên cứu của đề tài luận văn như sau: “Nhu cầu là sự đòi hỏi tất yếu mà con người thấy cần được thỏa mãn để tồn tại và phát triển”.

Đặc điểm của nhu cầu Nhu cầu bao giờ cũng có đối tượng. Chính đối tượng của nhu cầu đã thúc đẩy con người hoạt động, sáng tạo ra thế giới đối tượng để thỏa mãn những nhu cầu ngày càng cao của con người. Khi nào nhu cầu gặp đối tượng có khả năng thỏa mãn nó thì lúc đó nhu cầu trở thành động cơ thúc đẩy con người hoạt động nhắm tới đối tượng. Nội dung của nhu cầu là do những điều kiện và phương thức thỏa mãn nhu cầu quy định.

Nội dung của nhu cầu do điều kiện thỏa mãn nó quy định. Điều kiện thỏa mãn nhu cầu của con người nằm trong xã hội, vì vậy nhu cầu của con người mang tính xã hội. Nội dung cụ thể của nhu cầu còn phụ thuộc vào phương thức thỏa mãn nó. Phương thức thoả mãn nhu cầu lại tuỳ thuộc vào tri thức, mục đích, động cơ, nhân cách, hoàn cảnh cuộc sống của con người.

Nhu cầu mang tính chu kì. Khi một nhu cầu nào đó được thoả mãn không có nghĩa nhu cầu ấy bị chấm dứt. Nhu cầu của con người luôn thay đổi và phát triển cùng với sự phát triển của xã hội. Tính chất chu kì này do tính chất chu kì của sự biến đổi của hoàn cảnh sống xung quanh và của trạng thái 13 cơ thể gây nên khi đó nhu cầu được tái hiện, củng cố, phát triển và phong phú.

[5], [9] [25] Nhu cầu của con người có bản chất xã hội và gắn với lịch sử. Bản chất xã hội, lịch sử của nhu cầu được thể hiện ở nội dung, phương thức, điều kiện thỏa mãn nhu cầu của con người ở những giai đoạn lịch sử cụ thể. [11], [17] Nhu cầu có tính cấp thiết. Khi xuất hiện nhu cầu, cá nhân phải nỗ lực hoạt động để thỏa mãn nhu cầu.

Nếu thỏa mãn được nhu cầu thì tâm lý cá nhân lúc này trở nên tích cực, phấn khởi, là động lực cơ bản cho những hoạt động tiếp theo hiệu quả hơn. Ngược lại, khi nhu cầu không được thỏa mãn sẽ là yếu tố tiêu cực tác động đến tâm lý của cá nhân và là yếu tố cản trở hoạt động của chủ thể. Nếu một nhu cầu nào đó trở nên cấp bách cần phải thỏa mãn thì đó là nhu cầu cấp thiết của con người. [11] Luận văn tập trung vào tính cấp thiết của nhu cầu để làm rõ những đòi hỏi, mong muốn của học sinh cần được thõa mãn trong hoạt động giao tiếp với cha mẹ.

Phân loại nhu cầu Theo nhà tâm lý học tâm lí học Abraham Maslow, nhu cầu được chia thành 5 bậc. Sau đó, vào những năm 1970 và 1990, sự phân cấp này đã được các nhà tâm lý học thuộc trường phái tâm lý học nhân văn hiệu chỉnh thành 7 bậc và cuối cùng là 8 bậc: Nhu cầu vật chất; nhu cầu về sự an toàn; nhu cầu xã hội; nhu cầu về sự tự trọng; nhu cầu về sự khẳng định mình; nhu cầu về nhận thức; nhu cầu về thẫm mỹ; sự siêu nghiệm. [5], [9], [13] Tác giả Henry Murray chia nhu cầu thành 20 loại bao gồm các nhu cầu như sau: Chiếm ưu thế; gây hấn; tìm kiếm các mối liên hệ bạn bè; bỏ rơi người khác; tự ti; phục tùng thụ động; nhu cầu về sự tôn trọng, ủng hộ; nhu cầu thành đạt; nhu cầu trở thành trung tâm của sự chú ý; nhu cầu vui chơi; ích kỷ; tính xã hội; nhu cầu tìm người bảo trợ; nhu cầu giúp người; nhu cầu tránh 14 bị trách phạt; nhu cầu tự vệ; nhu cầu vượt qua những thất bại; nhu cầu an toàn; nhu cầu ngăn nắp, trật tự; nhu cầu phán đoán. [9] Theo tác giả Lê Thị Bừng, nhu cầu được phân loại thành 3 loại cơ bản như sau: Nhu cầu vật chất; nhu cầu tinh thần; nhu cầu xã hội.

[5] Như vậy, có rất nhiều cách phân loại nhu cầu dựa theo những tiêu chí khác nhau. Mỗi cách phân loại nhu cầu đều có sự hợp lý và sự phân loại cũng chỉ mang tính chất tương đối vì các nhu cầu trên thực tế có liên hệ mật thiết, tác động qua lại và đan xen vào nhau. Các mức độ của nhu cầu Theo X. Rubinstein, sự hình thành một nhu cầu cụ thể có sự tham gia của ý thức và phải trải qua các giải trình sau [9]: - Ý hướng, là bước khởi đầu của nhu cầu, chủ thể chưa ý thức đầy đủ về đối tượng và khả năng thoả mãn nhu cầu.

- Ý muốn, là khi chủ thể đã ý thức rõ về đối tượng, mục đích hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu, nhưng chưa có, đang tìm kiếm phương thức, điều kiện thỏa mãn nhu cầu. - Ý định, là giai đoạn chủ thể ý thức đầy đủ về mục đích, phương thức, phương tiện, điều kiện hoạt động nhằm thoả mãn nhu cầu và sẵn sàng hành động. Rubinstein mức độ nhu cầu thể hiện qua việc chủ thể ý thức về đối tượng và phương thức thỏa mãn nó. Mức độ nhu cầu tăng dần từ mức rất thấp, mức thấp, mức trung bình, mức cao và mức rất cao.

+ Mức rất cao: Đây là mức cao nhất biểu hiện sự rất cần thiết, phải giải quyết ngay, cá nhân khi được đáp ứng nhu cầu sẽ tác động một cách tích cực đến đời sống. Ở mức độ này, mọi hoạt động của cá nhân đều hướng tới việc cần phải thỏa mãn nhu cầu, nhằm để đạt trạng thái tâm lý tích cực. 15 + Mức cao: Đây là mức mà nhu cầu của cá nhân tương đối cần thiết và mong muốn được thỏa mãn, mà sự hài lòng về sự thỏa mãn các nhu cầu tương đối cao. Ở mức này các nhu cầu đã được đáp ứng với sự mong đợi tương đối.

+ Mức trung bình: Ở mức độ này thì nhu cầu của cá nhân là vừa phải, chỉ dừng lại ở mức thiết yếu. Có nhiều yếu tố đã thỏa mãn được kỳ vọng của cá nhân và cũng còn nhiều yếu tố tác động làm cho hoạt động của cá nhân chưa thật sự hài lòng. + Mức thấp: Thể hiện nhu cầu của cá nhân ít, mức độ hài lòng về các hoạt động còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được một phần nào đó về nhu cầu. Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc thỏa mãn giao tiếp.

+ Mức rất thấp: Đây là mức mà việc thỏa mãn các nhu cầu của cá nhân chưa được thực hiện, các yếu tố thỏa mãn nhu cầu rất thấp, chưa thực sự làm cá nhân hài lòng, không thỏa mãn được sự mong đợi trong giao tiếp. Nhu cầu giao tiếp 1.1 Khái niệm giao tiếp Có rất nhiều nhà nghiên cứu khác nhau đưa ra khái niệm giao tiếp, chúng tôi xin nêu dẫn một số khái niệm cụ thể dưới đây.Đarưghin: “Giao tiếp là quá trình tác động lẫn nhau, trao đổi thông tin ảnh hưởng lẫn nhau, hiểu biết và nhận thức lẫn nhau.” [1] Phạm Minh Hạc đã định nghĩa: “Giao tiếp là hoạt động xác lập và vận hành các quan hệ xã hội giữa người ta với nhau. Lêonchiev đưa ra định nghĩa giao tiếp như sau: “Đó là một hệ thống những quá trình có mục đích và động cơ trong hoạt động tập thể, thực hiện các quan hệ xã hội và nhân cách, các quan hệ tâm lí và sử dụng những phương tiện đặc thù, mà trước hết là ngôn ngữ.” [1] 16 Bác sỹ Nguyễn Khắc Viện cho rằng: “Giao tiếp là sự trao đổi giữa người và người thông qua ngôn ngữ nói, viết, cử chỉ. Ngày nay từ này ngụ sự trao đổi ấy thông qua một bộ giải mã, người phát tin mã hóa một số tín hiệu, người tiếp nhận giải mã, một bên truyền một ý nghĩa nhất định để bên kia hiểu được”.

[Dẫn theo 20] Theo Nguyễn Xuân Thức trong quyển Tâm lí học đại cương: “Giao tiếp là quá trình tác động qua lại giữa con người với con người, thể hiện sự tiếp xúc tâm lí giữa người với người, thông qua đó, con người trao đổi thông tin, trao đổi cảm xúc, tác động và ảnh hưởng qua lại lẫn nhau”. [25] Tác giả Nguyễn Ngọc Bích “Giao tiếp là sự tiếp xúc giữa hai hay nhiều người thông qua phương tiện ngôn ngữ nhằm trao đổi thông tin, tình cảm, hiểu biết, tác động qua lại và điều chỉnh lẫn nhau”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ