Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Bình có tiêu đề chính thức: "Học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo và sự thể hiện của nó ở Việt Nam (từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX)", được bảo vệ năm 2005 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số 5.02), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tài Thư và PGS. Lê Văn Quán.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Nho giáo là học thuyết chính trị - xã hội xuất hiện ở Trung Quốc cổ đại, du nhập và tồn tại ở Việt Nam hàng ngàn năm, trở thành một bộ phận cốt lõi của di sản truyền thống dân tộc và là ý thức hệ, công cụ trị nước của các triều đại phong kiến. Trong bối cảnh đổi mới và công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, thực tiễn nảy sinh nhiều biến động phức tạp và các luồng quan điểm trái chiều: một xu hướng quy kết mọi hiện tượng tiêu cực, đạo đức suy đồi là do từng có thời kỳ phê phán Nho giáo; xu hướng khác lại chủ trương áp dụng công thức kết hợp công nghệ phương Tây với mô hình quản lý Nho giáo. Luận án chỉ ra rằng các công trình trước đây, tuy phong phú, nhưng chủ yếu tiếp cận từng giai đoạn hoặc phân tích tản mạn, chưa đem lại một cái nhìn hệ thống, toàn diện từ góc độ triết học về học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo cũng như tiến trình tiếp nhận, biến đổi có chọn lọc dưới tác động của chủ nghĩa yêu nước truyền thống Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX.

  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Mục đích: Hiểu biết đầy đủ, toàn diện và hệ thống hơn về học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo, sự thể hiện của nó ở Việt Nam trong một số lĩnh vực chủ yếu của đời sống tinh thần và vai trò của Nho giáo trong tiến trình hình thành, phát triển của chế độ phong kiến Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX.
    • Nhiệm vụ nghiên cứu (được xác định theo 3 nhiệm vụ cụ thể):
      1. Trình bày một cách có hệ thống những nội dung cơ bản trong học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo.
      2. Trình bày sự thể hiện của Nho giáo trong đời sống tinh thần của xã hội và con người Việt Nam dưới chế độ phong kiến.
      3. Phân tích vai trò của Nho giáo trong việc hoạch định đường lối của chế độ phong kiến Việt Nam.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các nội dung cơ bản trong học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo và sự thể hiện của nó trong xã hội phong kiến Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX.
    • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào quan niệm của các nhà Nho, nhà tư tưởng Việt Nam về Nho giáo, cùng thái độ và sự tiếp nhận Nho giáo của các triều đại phong kiến Việt Nam trong việc xây dựng, phát triển chế độ phong kiến và thực thi quản lý xã hội trên các lĩnh vực: tư tưởng chính trị - xã hội, pháp luật, giáo dục - khoa cử.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Không gian nghiên cứu trọng tâm là Việt Nam (có đối chiếu bối cảnh khởi nguồn tại Trung Quốc); thời gian trải dài từ thế kỷ XI (thời Lý bắt đầu xác lập nền tảng văn hiến Thăng Long) đến nửa đầu thế kỷ XIX (thời Nguyễn trước khi thực dân Pháp xâm lược).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng kết tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài thông qua hai loại hình công trình chủ yếu:

  • Loại hình thứ nhất - Nghiên cứu Nho giáo qua tác phẩm kinh điển và thư tịch Nho gia:

    • Phan Bội Châu (Khổng học đăng) và Trần Trọng Kim (Nho giáo): Xem xét Nho giáo trên cả ba phương diện triết học, đạo đức và chính trị - xã hội; đề cao các nhân tố tích cực của đạo đức Nho giáo đối với việc tu dưỡng nhân cách và ổn định trật tự xã hội.
    • Đào Duy Anh (Khổng giáo phê bình tiểu luận): Vận dụng lập trường mác-xít để phê phán thái độ phủ nhận sạch trơn Khổng học, khẳng định công dụng và giá trị lịch sử khách quan của Nho giáo.
    • Quang Đạm (Nho giáo xưa và nay): Đánh giá đồng thời cả mặt tích cực lẫn mặt hạn chế của Nho giáo, dù một số nhận định cụ thể vẫn cần được trao đổi thêm.
  • Loại hình thứ hai - Nghiên cứu sự thể hiện của Nho giáo trong đời sống tinh thần xã hội và con người Việt Nam từ thế kỷ XI đến giữa thế kỷ XIX:

    • Khởi đầu từ các điều trần của Nguyễn Trường Tộ, tiếp nối bởi các chuyên luận của nhiều thế hệ học giả:
    • Cao Xuân Huy (Tư tưởng phương Đông gợi những điểm nhìn tham chiếu): Khẳng định Nho giáo là hình thái ý thức của giai cấp thống trị với hạt nhân tuyệt đối hóa tam cương, ngũ thường; làm rõ sự phục hồi các chuẩn mực này dưới thời Nguyễn qua Hoàng triều hình luật và Thập điều.
    • Vũ Khiêu (Bàn về văn hiến Việt Nam, Nho giáo xưa và nay, Văn hoá Việt Nam xã hội và con người): Đặt Nho giáo trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể; phân tích bước chuyển từ thời Lý - Trần đến đỉnh cao độc tôn thời Lê sơ, sự suy thoái từ thế kỷ XVI và chấm dứt vai trò lịch sử khi Pháp đô hộ; chỉ ra nhà Nho là tầng lớp phản ánh tập trung cả mặt tích cực lẫn bảo thủ của Nho giáo.
    • Nhóm tác giả cuốn Một số vấn đề về Nho giáo Việt Nam: Khẳng định Nho giáo vào Việt Nam đã được "Việt Nam hóa", nặng về luân lý hiếu nghĩa (Khổng Tử, Mạnh Tử, Trình Hạo, Trình Di, Chu Hy) và hầu như không tiếp nhận Tâm học của Lục Cửu Uyên, Vương Thủ Nhân.
    • Phan Ngọc (Bản sắc văn hoá Việt Nam): Phân tích hiện tượng "khúc xạ" của các phạm trù Trung, Hiếu, Nhân, Nghĩa, Nhà, Nước khi đi vào Việt Nam, mang nội hàm nhân bản và gắn kết cộng đồng rộng lớn hơn.
    • Nguyễn Tài Thư (Nho học và Nho học Việt Nam, Lịch sử tư tưởng Việt Nam - Tập I): Đưa ra kiến giải về dấu ấn của Nho giáo trong thế giới quan, nhân sinh quan, tư tưởng chính trị, pháp quyền; nhấn mạnh luận điểm tư tưởng yêu nước Việt Nam có dấu vết tiếp thu dung hòa từ cả ba đạo (Nho - Phật - Đạo).
    • Các công trình chuyên sâu khác của Lê Sỹ Thắng (Lịch sử tư tưởng Việt Nam - Tập II, Nho giáo tại Việt Nam), Nguyễn Đăng Thục (Lịch sử tư tưởng Việt Nam - 6 tập), Trần Đình Hượu (Đến hiện đại từ truyền thống), Trần Văn Giàu (Sự phát triển của tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XIX đến cách mạng tháng Tám), Nguyễn Thế Long (Nho học ở Việt Nam - Giáo dục và khoa cử), Nguyễn Đăng Duy (Nho giáo với văn hoá Việt Nam), Nguyễn Khắc Viện (Bàn về đạo Nho); các nghiên cứu nhân vật của Bùi Văn Nguyên (về Nguyễn Trãi), kỷ yếu về Lê Thánh Tông, Nguyễn Danh Phiệt (về Hồ Quý Ly), Lê Nguyên Lưu (về Nguyễn Bỉnh Khiêm), Trần Thị Băng Thanh (về Ngô Thì Sĩ), Đặng Việt Ngoan (về Đặng Huy Trứ); và các nghiên cứu theo thời đại của Nguyễn Duy Hinh (về hệ tư tưởng thời Lý, Trần, Lê, Nguyễn), Nguyễn Hồng Phong, Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn.
  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình kể trên tiếp cận Nho giáo từ nhiều mục đích và góc độ chuyên ngành khác nhau (sử học, văn hóa học, văn học), dẫn đến những đánh giá còn khác biệt, thậm chí đối lập. Luận án của Nguyễn Thanh Bình lựa chọn tiếp cận chuyên biệt từ góc độ triết học nhằm hệ thống hóa học thuyết chính trị - xã hội Nho giáo và làm sáng tỏ có hệ thống sự thể hiện của nó trong các định chế chính trị, pháp luật, giáo dục - khoa cử của chế độ phong kiến Việt Nam giai đoạn thế kỷ XI - nửa đầu thế kỷ XIX.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

    • Luận án đứng trên lập trường phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin để phân tích mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng chính trị - tư tưởng.
    • Các khái niệm và phạm trù trung tâm được mổ xẻ bao gồm: Tam tài (Thiên - Địa - Nhân), Thiên mệnh, Tính người (Tính thiện, Tính ác, Vô thiện vô ác, Thiện ác hỗn tạp), Xã hội lý tưởng (Đại đồng, Thái bình), Đức trị (Nhân trị, Vương đạo đối lập Bá đạo), Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín, Chính danh, Tam cương, Ngũ thường.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Phương pháp kết hợp lịch sử và lôgích: Tái hiện tiến trình hình thành Nho giáo từ thời Xuân Thu - Chiến Quốc, thời Hán, thời Tống tại Trung Quốc, đồng thời theo dõi sự khúc xạ của nó qua các triều đại phong kiến Việt Nam.
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các kinh văn, chiếu chỉ, luật pháp, văn bia để rút ra các luận điểm khái quát.
    • Phương pháp đối chiếu, so sánh: So sánh giữa quan điểm Nho giáo nguyên thủy và Nho giáo thời Hán - Tống; đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa Nho giáo Trung Quốc với Nho giáo khi được bản địa hóa tại Việt Nam.
    • Phương pháp khái quát hóa, trừu tượng hóa khoa học: Rút ra bản chất ý thức hệ giai cấp và các giới hạn lịch sử của học thuyết.
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu:

    • Kinh điển Nho gia: Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Luận ngữ, Mạnh Tử, Trung Dung, Đại Học, Tuân Tử, Đổng Trọng Thư (Xuân Thu phồn lộ)...
    • Thư tịch lịch sử và pháp luật cổ Việt Nam: Đại Việt sử ký toàn thư (Toàn thư), Khâm định Việt sử thông giám cương mục (Cương mục), Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức), Hoàng triều hình luật (Luật Gia Long), Thập điều, các văn bia tiến sĩ Văn Miếu - Quốc Tử Giám.
    • Tác phẩm, văn thơ, chuyên luận của các tác gia, nhà tư tưởng Việt Nam: Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Chu Văn An, Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Ngô Thì Sĩ, Ngô Thì Nhậm, Lê Quý Đôn, Nguyễn Trường Tộ...

Nội dung chính theo từng chương

Luận án có kết cấu gồm phần Mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo và Nội dung chính gồm 3 chương, 7 tiết:

CẤU TRÚC NỘI DUNG LUẬN ÁN:

Chương 1: Nho giáo với tính cách là học thuyết chính trị - xã hội ở Trung Quốc cổ đại

Chương 1 làm rõ nguồn gốc lịch sử, cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội thời Xuân Thu - Chiến Quốc (khoảng thế kỷ XI - V TCN) khi nhà Chu suy sụp, sở hữu ruộng đất chuyển dịch, mâu thuẫn xã hội bùng nổ, tạo nên cục diện "Bách gia tranh minh". Khổng Tử (551 - 479 TCN) san định Lục kinh với tinh thần "thuật nhi bất tác" nhằm đưa xã hội từ "loạn" về "trị".

  • Quan điểm về con người và bản tính con người: Luận án hệ thống hóa 4 trường phái chính về "tính người" trong Nho gia:
Trường phái / Đại diện Luận điểm cốt lõi về bản tính con người Phương thức duy trì / Cải tạo tính
Mạnh Tử (Tính thiện) Bản tính con người sinh ra vốn thiện như nước chảy xuôi; có sẵn Tứ đoan (Trắc ẩn, Cung kính, Tu ố, Thị phi) làm mầm mống cho Tứ đức (Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí). Giữ gìn qua việc "Tồn tâm", "Dưỡng tính", tránh bị vật dục cám dỗ.
Tuân Tử (Tính ác) Bản tính sinh vật tự nhiên là phóng túng, tư lợi, ham muốn dục vọng; bản chất tự nhiên là ác. Cải tạo qua quá trình "ngụy" (tu dưỡng nhân tạo), học tập và chế tài bằng Lễ nghĩa.
Cáo Tử (Vô thiện vô ác) Bản tính tự nhiên nguyên sơ như nước không phân chia đông tây, như tờ giấy trắng, không thiện cũng không ác. Hình thành thiện hay ác hoàn toàn phụ thuộc vào môi trường xã hội và giáo dục sau này.
Đổng Trọng Thư, Dương Hùng, phái Tống Nho (Thiện ác hỗn tạp / Phân cấp) Bản tính có hai phần âm dương (vừa thiện vừa ác); Đổng Trọng Thư chia 3 bậc: Tính thánh nhân (thuần thiện), tính trung dân (vừa thiện vừa ác), tính đấu tiêu/bị trị (thuần ác). Dùng giáo dục, giáo hóa của nhà nước và uy quyền mệnh trời để "tồn thiên lý, diệt nhân dục".
  • Quan niệm về vai trò của con người: Nho giáo đặt con người trong mối quan hệ với tự nhiên (Tam tài: Thiên - Địa - Nhân). Con người có thể sánh ngang trời đất nhưng phải lấy việc "tri thiên mệnh" và "úy thiên mệnh" làm gốc. Khổng Tử, Mạnh Tử xác lập nghĩa vụ tương hỗ vua - tôi ("Quân sử thần dĩ lễ, thần sự quân dĩ trung"), nhưng từ Đổng Trọng Thư trở đi, quyền uy của vua được đồng nhất với thần quyền tuyệt đối, hạ thấp vị thế của tầng lớp bị trị.

  • Quan niệm về xã hội lý tưởng: Là xã hội thái bình, đại đồng, "thiên hạ vi công", người già được nuôi dưỡng, trẻ nhỏ được chăm sóc, trật tự xã hội an định dựa trên nền tảng gia đình có tôn ti. Xã hội lý tưởng gắn liền với nền tảng vật chất tối thiểu: "Phú nhi hậu giáo", "Hữu hằng sản tắc hữu hằng tâm".

  • Đường lối Đức trị: Lấy đạo đức làm phương tiện cai trị trung tâm thông qua ba chuẩn tắc cốt lõi: Nhân (yêu thương con người, lấy dân làm gốc), Lễ (khuôn phép, trật tự tôn ti), và Chính danh (danh thực tương ứng: vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con).

Chương 2: Nho giáo trong đời sống tinh thần con người Việt Nam dưới chế độ phong kiến

Chương 2 trình bày tiến trình thâm nhập và chuyển biến vị thế của Nho giáo trong lịch sử Việt Nam qua hai nội dung lớn:

  • Vị thế Nho giáo trong tương quan Nho - Phật - Đạo:

    • Thời kỳ đầu độc lập tự chủ (Ngô, Đinh, Tiền Lê): Nho giáo chưa có vị trí nổi bật; triều đình chủ yếu dựa vào lực lượng cao tăng Phật giáo có học vấn để lo việc bang giao và cố vấn chính trị.
    • Thời Lý - Trần (thế kỷ XI - XIV): Thực thi đường lối "Tam giáo đồng nguyên". Nho giáo từng bước được xác lập về mặt thể chế thông qua việc lập Văn Miếu (1070), mở Quốc Tử Giám (1076), tổ chức khoa thi Tam giáo (1195). Tuy nhiên, Phật giáo vẫn giữ vai trò quốc giáo, chi phối thế giới quan và đời sống tâm linh đại chúng.
  • Tiến trình Nho giáo trở thành công cụ tinh thần thống trị:

    • Thời Lê sơ (thế kỷ XV): Đạt bước chuyển mang tính bước ngoặt, Nho giáo giành vị trí độc tôn. Nhà nước phong kiến quân chủ trung ương tập quyền dưới triều vua Lê Thánh Tông đã lấy Tống Nho làm hệ tư tưởng chính thống, đẩy lùi Phật giáo và Đạo giáo xuống hàng thứ yếu trong đời sống xã hội.
    • Thời Lê Trung Hưng (thế kỷ XVI - XVIII): Chế độ phong kiến lâm vào khủng hoảng phân liệt (Nam - Bắc triều, Đàng Trong - Đàng Ngoài), Nho giáo bộc lộ nhiều hạn chế, tính quy phạm bị rạn nứt, xuất hiện xu hướng tìm về tư tưởng Lão - Trang hoặc ẩn dật của giới trí thức.
    • Triều Nguyễn (nửa đầu thế kỷ XIX): Nho giáo được củng cố phục hồi mạnh mẽ nhằm tập trung quyền lực tối cao cho hoàng quyền. Nhà Nguyễn lấy Tống Nho, đề cao ngặt nghèo Tam cương, Ngũ thường để bảo vệ trật tự tôn ti xã hội.

Chương 3: Vai trò của Nho giáo trong việc hoạch định đường lối của chế độ phong kiến Việt Nam

Chương 3 đi sâu luận giải các chức năng thực tiễn của Nho giáo đối với tổ chức và vận hành nhà nước phong kiến Việt Nam:

  • Đặc điểm chế độ phong kiến Việt Nam: Hình thành trên nền tảng kinh tế tiểu nông làng xã gắn liền với nhu cầu trị thủy và đấu tranh chống ngoại xâm, đòi hỏi sự cố kết cộng đồng bền chặt và một nhà nước quân chủ tập quyền vững chắc.
  • Cơ sở tư tưởng để hoạch định đường lối chính trị: Các triều đại Việt Nam đã vận dụng tư tưởng "Đức trị", "Nhân chính", kết hợp lòng thương dân với tinh thần yêu nước truyền thống. Khẩu hiệu "Lấy dân làm gốc" (Dân vi bang bản) của Nho giáo được Việt hóa thành đường lối khoan thư sức dân, đoàn kết toàn dân để giữ nước và dựng nước.
  • Cơ sở chế định pháp luật và giáo dục - khoa cử:
    • Chế định pháp luật: Hệ thống pháp luật phong kiến Việt Nam mang đậm tính chất "Đức chủ hình phụ" (lấy đức làm rường cột giáo hóa, lấy hình phạt làm công cụ hỗ trợ). Quốc triều hình luật thời Lê và Hoàng triều hình luật thời Nguyễn thể chế hóa các chuẩn mực Nho giáo, trừng trị nghiêm khắc tội bất hiếu, bất trung (tội "thập ác"), bảo vệ thứ bậc gia đình và ngôi vua.
    • Hoạch định giáo dục - khoa cử: Nho học là nội dung độc tôn trong chương trình học tập và thi cử (Tứ thư, Ngũ kinh). Khoa cử trở thành con đường chủ yếu để tuyển chọn quan lại, xây dựng đội ngũ quan liêu có học vấn, đồng thời đào tạo mẫu người trung quân, hiếu đễ phục vụ bộ máy cai trị.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Những đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật:

    1. Luận án đã hệ thống hóa một cách khách quan, toàn diện học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo từ góc độ triết học duy vật lịch sử, phân định rõ các lớp tư tưởng từ Nho giáo nguyên thủy (Khổng - Mạnh) đến Nho giáo thời Hán (Đổng Trọng Thư) và Tống Nho (Trình - Chu).
    2. Làm sáng tỏ tính quy luật của quá trình tiếp nhận Nho giáo tại Việt Nam: không tiếp nhận nguyên bản toàn bộ mà tiếp nhận từng mảng, có chọn lọc, cải biến và đơn giản hóa nhằm phục vụ các nhiệm vụ chính trị, thực tiễn của giai cấp thống trị và của dân tộc.
    3. Chỉ ra rằng chủ nghĩa yêu nước truyền thống Việt Nam đóng vai trò nhân tố quyết định chi phối tính chất, mức độ khúc xạ của các phạm trù Nho giáo (Trung, Hiếu, Nhân, Nghĩa), biến các phạm trù mang tính giai cấp hẹp hòi thành các giá trị gắn bó với cộng đồng và vận mệnh quốc gia.
  • Kiến nghị và bài học thực tiễn đề xuất:

    • Cần duy trì thái độ biện chứng, khách quan và quan điểm lịch sử - cụ thể khi đánh giá di sản Nho giáo; tránh hai thái cực sai lầm: hoặc sùng bái khôi phục Nho giáo một cách giáo điều, hoặc phủ nhận sạch trơn giá trị truyền thống.
    • Khai thác các nhân tố hợp lý của Nho giáo phục vụ công cuộc xây dựng đất nước hiện nay: tinh thần hiếu học, coi trọng giáo dục, ý thức tu dưỡng đạo đức cá nhân, kỷ cương gia đình và xã hội.
    • Nhận diện và kiên quyết loại bỏ những tàn dư tiêu cực, bảo thủ của Nho giáo: tư tưởng trọng nam khinh nữ, gia trưởng, tôn ti xơ cứng, coi nhẹ kỹ thuật - sản xuất vật chất và thái độ an phận thủ thường kìm hãm sự sáng tạo xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:

    • Do khuôn khổ của một luận án tiến sĩ chuyên ngành triết học, tác giả tập trung chủ yếu vào phương diện học thuyết chính trị - xã hội, chưa thể đi sâu bao quát toàn diện các khía cạnh khác của Nho giáo như thế giới quan triết học thuần túy, sự thâm nhập vào văn học nghệ thuật, phong tục tập quán và đời sống tín ngưỡng dân gian của các tầng lớp cư dân.
    • Giới hạn thời gian khảo cứu dừng lại ở nửa đầu thế kỷ XIX (trước khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược năm 1858), chưa phân tích sâu sự biến đổi và suy tàn của Nho giáo trong giai đoạn nửa cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng nghiên cứu sự biến đổi của Nho giáo Việt Nam dưới tác động của cuộc va chạm văn hóa phương Tây từ nửa sau thế kỷ XIX đến phong trào Duy Tân, phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục đầu thế kỷ XX.
    • Nghiên cứu sâu hơn ảnh hưởng của tàn dư tư tưởng Nho giáo đối với tâm lý xã hội và tập quán quản lý ở Việt Nam trong giai đoạn phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa hiện nay.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:

    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Chuyên ngành Triết học, Lịch sử tư tưởng Việt Nam, Lịch sử Việt Nam, Văn hóa học và Luật học cổ truyền.
    • Giảng viên, nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong biên soạn bài giảng, giáo trình về Lịch sử triết học phương Đông và Lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam.
    • Nhà quản lý, hoạch định chính sách: Tham khảo bài học lịch sử về quản lý xã hội bằng đạo đức kết hợp pháp luật, chính sách trọng dụng nhân tài qua đào tạo và xử lý mối quan hệ biện chứng giữa truyền thống và hiện đại.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:

    • Phần phân tích chi tiết về 4 quan niệm bản tính con người trong Nho gia (Chương 1).
    • Khái quát tiến trình chuyển biến từ mô hình "Tam giáo đồng nguyên" sang "Độc tôn Nho giáo" trong lịch sử tư tưởng Việt Nam (Chương 2).
    • Phân tích mối quan hệ giữa "Đức trị" và "Pháp trị" trong hệ thống luật pháp phong kiến Việt Nam (Quốc triều hình luật và Hoàng triều hình luật) (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao Nho giáo khi vào Việt Nam không được tiếp nhận nguyên bản mà lại bị biến đổi?
Nho giáo vào Việt Nam bị biến đổi và đơn giản hóa do điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của Việt Nam là nền kinh tế nông nghiệp lúa nước tự cấp tự túc gắn với kết cấu làng xã chặt chẽ. Đặc biệt, chủ nghĩa yêu nước truyền thống và nhu cầu giữ gìn độc lập dân tộc đã chi phối việc tiếp nhận; người Việt chỉ khai thác các yếu tố đạo đức - chính trị phục vụ cho việc đoàn kết toàn dân, quản lý xã hội và bảo vệ quốc gia, gạt bỏ những yếu tố siêu hình phức tạp (như Tâm học).

2. Nho giáo phân chia các quan điểm về "tính người" như thế nào?
Nho giáo có 4 quan điểm chính: Mạnh Tử chủ trương Tính thiện (bẩm sinh vốn thiện); Tuân Tử chủ trương Tính ác (bẩm sinh là ham muốn, tư lợi); Cáo Tử chủ trương Vô thiện vô ác (không thiện không ác như nước chưa chia dòng); Đổng Trọng Thư, Dương Hùng và Tống Nho chủ trương Thiện ác lẫn lộn hoặc chia bản tính con người thành 3 bậc đẳng cấp tương ứng với trật tự xã hội phong kiến.

3. Đặc trưng cốt lõi của "Xã hội lý tưởng" theo học thuyết Nho giáo là gì?
Xã hội lý tưởng Nho giáo là xã hội thái bình, đại đồng, có trật tự tôn ti chặt chẽ bắt đầu từ kỷ cương gia đình. Xã hội này đòi hỏi phải có nền tảng đạo đức (vua thánh, tôi hiền) kết hợp với điều kiện vật chất tối thiểu cho dân chúng ("Hữu hằng sản tắc hữu hằng tâm") và được duy trì thông qua chính sách phổ biến giáo dục, giáo hóa đạo đức luân thường.

4. Nội dung cơ bản của đường lối "Đức trị" trong Nho giáo gồm những gì?
Đường lối Đức trị (còn gọi là Nhân chính hay Vương đạo) là phương thức quản lý xã hội bằng các chuẩn mực đạo đức. Ba biện pháp và phạm trù trung tâm là: Nhân (thương dân, nuôi dưỡng dân), Lễ (thiết lập khuôn phép, trật tự tôn ti kỷ cương) và Chính danh (đảm bảo danh phận và trách nhiệm tương ứng trong các mối quan hệ vua - tôi, cha - con, chồng - vợ).

5. Nho giáo đóng vai trò gì trong việc xây dựng pháp luật phong kiến Việt Nam?
Nho giáo là cơ sở tư tưởng chủ yếu để chế định pháp luật phong kiến Việt Nam theo nguyên tắc "Đức chủ hình phụ". Các bộ luật tiêu biểu như Quốc triều hình luật (thời Lê) và Hoàng triều hình luật (thời Nguyễn) đã thể chế hóa trật tự Tam cương, Ngũ thường thành các điều luật cụ thể, xử phạt nghiêm minh các hành vi xâm phạm trật tự gia đình, xã tắc và uy quyền hoàng đế.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thanh Bình là một công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo cùng sự thể hiện của nó trong tiến trình lịch sử chế độ phong kiến Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX. Bằng phương pháp luận duy vật lịch sử, công trình đã làm sáng tỏ tính quy luật của sự tiếp biến tư tưởng Nho giáo trên nền tảng chủ nghĩa yêu nước và điều kiện xã hội đặc thù của dân tộc. Luận án chỉ ra rõ ràng cả giá trị thực tiễn lẫn những hạn chế lịch sử của Nho giáo trong việc hoạch định đường lối cai trị, chế định pháp luật và giáo dục khoa cử, cung cấp cơ sở học thuật cho việc xử lý hài hòa mối quan hệ giữa kế thừa di sản truyền thống và phát triển xã hội hiện đại.