Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Lịch sử mang tên "Nhìn lại 35 năm quan hệ Trung - Nhật (Từ 1972 đến 2007)" do sinh viên Nguyễn Xuân Giáp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Phụng Hoàng tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành tháng 4 năm 2008).
Lý do chọn đề tài xuất phát từ vị trí địa chính trị đặc biệt của Trung Quốc và Nhật Bản – hai quốc gia láng giềng có quan hệ lâu đời nhưng trải qua nhiều bước thăng trầm lịch sử, tác động trực tiếp đến môi trường chiến lược khu vực châu Á, Đông Á và Đông Nam Á. Trong giai đoạn 1894–1945, chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản phát động chiến tranh xâm lược Trung Quốc; sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hai nước tiếp tục đối đầu dưới tác động của cục diện Chiến tranh Lạnh giữa hai khối do Mỹ và Liên Xô đứng đầu. Đến ngày 29/9/1972, Thủ tướng Nhật Bản Tanaka Kakuei và Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai ký Tuyên bố chung bình thường hóa quan hệ ngoại giao, mở ra thời kỳ phát triển toàn diện đan xen những mâu thuẫn phức tạp. Tác giả lựa chọn đề tài nhằm tổng kết toàn diện tiến trình 35 năm quan hệ song phương (1972–2007), cung cấp cơ sở dữ liệu lịch sử quan hệ quốc tế phục vụ công tác nghiên cứu và giảng dạy lịch sử.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa tiến trình phát triển của quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản qua các thời kỳ lịch sử, từ giai đoạn tiền bình thường hóa (1949–1971) đến giai đoạn 35 năm sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức (1972–2007).
- Phân tích sâu sắc hai lĩnh vực trọng tâm là quan hệ chính trị - ngoại giao và quan hệ kinh tế (bao gồm thương mại song phương, viện trợ phát triển ODA và đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI).
- Đánh giá sự tác động qua lại giữa các nhân tố quốc tế (Mỹ, Liên Xô, quan hệ liên minh khu vực) và các nhân tố nội tại của từng quốc gia đối với chính sách đối ngoại Trung - Nhật.
- Làm rõ những mâu thuẫn tồn tại (vấn đề lịch sử, đền Yasukuni, tranh chấp chủ quyền đảo Điếu Ngư, vấn đề Đài Loan) và dự báo triển vọng phát triển của mối quan hệ này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương giữa Trung Quốc và Nhật Bản trên hai lĩnh vực kinh tế và chính trị, cùng chính sách ngoại giao của hai nhà nước trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Phạm vi không gian: Không gian quan hệ song phương Trung Quốc - Nhật Bản, đặt trong mối tương quan ảnh hưởng của các chủ thể quốc tế liên quan gồm Mỹ, Liên Xô, Hàn Quốc và Triều Tiên.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 1972 (năm ký Tuyên bố chung bình thường hóa quan hệ) đến năm 2007 (kỷ niệm 35 năm quan hệ), có mở rộng khảo sát giai đoạn 1949–1971 để đảm bảo tính hệ thống và liên tục của tiến trình lịch sử.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng khung nghiên cứu lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế, dựa trên các văn kiện pháp lý và tuyên bố ngoại giao nền tảng giữa hai nước:
- Hệ thống văn kiện pháp lý song phương: Tuyên bố chung Trung - Nhật (1972), Hiệp ước Hòa bình Hữu nghị Trung - Nhật (1978), Hiệp định Bảo hộ đầu tư Trung - Nhật (1988), cùng các thỏa thuận thương mại như Bản ghi nhớ mậu dịch L-T (1962), Hiệp định mậu dịch MT (1968).
- Các nguyên tắc ngoại giao cốt lõi: Đường lối "Nhất biên đảo" (thời kỳ đầu CHND Trung Hoa), "Năm nguyên tắc chung sống hòa bình", "Ba nguyên tắc chính trị" (1968), "Ba nguyên tắc mậu dịch" (1970) do Thủ tướng Chu Ân Lai đề xuất, và phương châm kết hợp "quan hệ Đông - Tây" phục vụ chiến lược "Bốn hiện đại hóa" của Đặng Tiểu Bình.
- Văn bản pháp luật kinh tế: Luật Đầu tư nước ngoài tại Trung Quốc (1979), Luật Doanh nghiệp Trung Quốc (1986).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình phát triển của quan hệ Trung - Nhật theo đúng trình tự thời gian qua từng mốc lịch sử cụ thể (1949–1971, 1972–1990, 1991–2007).
- Phương pháp lôgic: Đi từ bối cảnh khái quát đến phân tích chuyên sâu từng lĩnh vực, làm rõ tính biện chứng giữa hợp tác kinh tế và cạnh tranh/bất đồng chính trị.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, xử lý và lập biểu bảng số liệu về kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu mặt hàng, các gói vốn vay ODA và quy mô vốn FDI qua từng năm.
- Phương pháp phân tích so sánh: Đối chiếu lập trường ngoại giao của hai nước trong các sự kiện quốc tế, so sánh cơ cấu kinh tế và sự biến chuyển của chính sách đối ngoại qua từng đời nội các Nhật Bản và từng giai đoạn lãnh đạo Trung Quốc.
Nguồn dữ liệu của khóa luận được kế thừa và tổng hợp từ các công trình nghiên cứu đã xuất bản tại Việt Nam: Sự phát triển của Trung Quốc không thể tách khỏi thế giới (Chu Thượng Văn, Trần Ích Kỷ, 1997), Mưu lược Đặng Tiểu Bình (Tiêu Thị Mỹ, 2000), Điếu Ngư Đài - Quốc sự phong vân (Lý Kiến, 2003), 30 năm quan hệ Nhật – Trung thành quả và triển vọng (Nguyễn Tiến Lực, 2003), Quan hệ Nhật - Trung từ sau chiến tranh thế giới thứ hai đến nay (Nguyễn Thanh Bình, 2004), cùng các tư liệu tham khảo đặc biệt và các báo cáo báo chí (báo Asahi, tư liệu Bộ Ngoại giao).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Khái quát quan hệ Trung - Nhật từ năm 1949 đến 1972
Chương I phân tích cục diện đối đầu giữa Trung Quốc và Nhật Bản trong suốt 23 năm trước khi bình thường hóa quan hệ, chịu sự chi phối nặng nề của Chiến tranh Lạnh và nhân tố Mỹ.
Về chính trị: Sau khi nước CHND Trung Hoa thành lập (1/10/1949) và chọn liên minh với Liên Xô qua "Hiệp ước Hòa bình và tương trợ lẫn nhau" (1950), cuộc chiến tranh Triều Tiên (5/1950) đã đẩy Mỹ vào thế đối đầu trực tiếp với Trung Quốc. Mỹ lôi kéo Nhật Bản vào liên minh bằng "Hiệp ước Hòa bình San Francisco" (8/9/1951 - loại trừ Trung Quốc), "Hiệp ước An ninh Nhật - Mỹ" (8/9/1951), "Hiệp định Hành chính" (1952) và "Hiệp ước Tương trợ Quốc phòng - MDA" (1954). Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Yoshida buộc phải ký "Hiệp định Hòa bình Nhật - Hoa" với chính quyền Đài Loan vào tháng 4/1952. Năm 1955, Trung Quốc đưa ra chính sách 5 điểm đối với Nhật Bản nhằm thúc đẩy cải thiện từng bước quan hệ và giảm sự phụ thuộc của Nhật vào Mỹ. Tuy nhiên, quan hệ rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng dưới thời Thủ tướng Kishi Nobusuke (vụ thanh niên Nhật hạ cờ Trung Quốc tại Nagasaki tháng 5/1958 dẫn đến tuyên bố cắt đứt giao lưu của Ngoại trưởng Trần Nghị) và thời Thủ tướng Sato Eisaku (Trung Quốc thử bom nguyên tử 1964, Cách mạng Văn hóa 1965, Trung Quốc coi Đảng CS Nhật Bản thuộc nhóm "4 kẻ thù cần phải chống"). Tình hình chỉ chuyển biến khi diễn ra "Ngoại giao bóng bàn" và chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Mỹ Nixon cùng Thông cáo Thượng Hải (2/1972).
Về kinh tế: Mặc dù thiếu vắng quan hệ cấp chính phủ, hai nước duy trì hình thức ngoại thương tư nhân thông qua các hiệp định thương mại song phương.
| Lần ký kết |
Ngày ký kết |
Kim ngạch theo hiệp định |
Kim ngạch thực hiện |
Tỷ lệ thực hiện |
| Lần thứ nhất |
01/06/1952 |
60 triệu bảng Anh |
Không đạt |
~5,00% |
| Lần thứ hai |
29/10/1953 |
60 triệu bảng Anh |
23,280 triệu bảng Anh |
38,80% |
| Lần thứ ba |
04/05/1955 |
60 triệu bảng Anh |
93,836 triệu bảng Anh |
156,39% |
| Lần thứ tư |
05/03/1958 |
- |
Bị hủy bỏ do sự kiện Nagasaki |
- |
Giai đoạn sau đó, quan hệ thương mại phục hồi nhờ "Hiệp định mậu dịch L-T" (ký tháng 11/1962 giữa Liêu Thừa Chi và Takasaki Tatsunosuke) và "Bản ghi nhớ ngoại thương" (mậu dịch MT, tháng 3/1968). Kim ngạch hai chiều tăng từ 23,5 triệu USD (1960) lên 621,4 triệu USD (1966) và đạt xấp xỉ 1 tỷ USD vào năm 1971.
Chương II: Quan hệ Trung - Nhật từ khi bình thường hóa quan hệ ngoại giao đến khi kết thúc Chiến tranh Lạnh (1972 - 1990)
Chương II tập trung phân tích bước chuyển mang tính bước ngoặt và sự phát triển đan xen thử thách trong gần hai thập kỷ.
Về chính trị: Sau khi thành lập nội các mới vào tháng 7/1972, Thủ tướng Tanaka Kakuei đã sang thăm Bắc Kinh. Ngày 29/9/1972, hai bên ký Tuyên bố chung Trung - Nhật gồm 9 điểm với 3 nội dung cốt lõi:
- Tuyên bố kết thúc tình trạng không bình thường giữa hai nước.
- Nhật Bản công nhận Đài Loan là một bộ phận lãnh thổ của Trung Quốc.
- Trung Quốc từ bỏ yêu cầu đòi bồi thường chiến tranh đối với Nhật Bản.
Quá trình đàm phán "Hiệp ước Hòa bình Hữu nghị Trung - Nhật" kéo dài từ năm 1974 đến 1978 do vướng mắc về "điều khoản chống bá quyền" (Trung Quốc muốn hướng vào kiềm chế Liên Xô, trong khi Nhật Bản tránh làm tổn hại quan hệ Xô - Nhật). Đến ngày 12/8/1978, Hiệp ước gồm 5 điều chính thức được ký kết tại Bắc Kinh sau khi đạt thỏa thuận điều khoản chống bá quyền không nhằm vào nước thứ ba cụ thể; Đặng Tiểu Bình sang thăm Nhật Bản vào tháng 10/1978 để hoàn tất việc trao đổi văn kiện.
Quan hệ chính trị sau đó trải qua các giai đoạn thăng trầm:
- Tháng 11/1979: Thủ tướng Ohira sang thăm Trung Quốc, công bố gói viện trợ ODA lớn cho 6 dự án hạ tầng và viện trợ không hoàn lại xây dựng Bệnh viện Hữu nghị tại Bắc Kinh.
- Tháng 3/1984: Thủ tướng Nakasone thăm Trung Quốc, cam kết vốn vay ODA đợt 2 (1984–1989) trị giá 470 tỷ Yên và thành lập "Ủy ban Hữu nghị Trung - Nhật thế kỷ XXI".
- Bất đồng nảy sinh: Vấn đề sửa đổi sách giáo khoa lịch sử của Bộ Giáo dục Nhật Bản (1982, 1986); Thủ tướng Nakasone chính thức viếng đền Yasukuni (15/8/1985) dẫn đến biểu tình của sinh viên Đại học Bắc Kinh; Tranh chấp chủ quyền Ký túc xá Quang Hoa (1987).
- Sự kiện Thiên An Môn (6/1989): Các nước phương Tây và khối G7 áp đặt lệnh cấm vận Trung Quốc. Nhật Bản giữ lập trường thận trọng, nỗ lực ngăn chặn cô lập Trung Quốc tại G7, viện trợ 200 triệu Yên khắc phục lũ lụt Tứ Xuyên (8/1989), ký viện trợ không hoàn lại 4,87 tỷ Yên (12/1989) và Thủ tướng Kaifu tuyên bố nối lại gói ODA đợt III vào tháng 7/1990.
Về kinh tế: Thương mại song phương tăng trưởng nhảy vọt nhưng biến động do sự điều chỉnh kinh tế của Trung Quốc.
| Năm |
Kim ngạch thương mại hai chiều (triệu USD) |
Đặc điểm cơ cấu và diễn biến |
| 1972 |
> 1.000,0 |
Bắt đầu giao lưu thương mại cấp chính phủ sau bình thường hóa. |
| 1977 |
3.480,0 |
Tăng trưởng chậm lại do ảnh hưởng cuối thời kỳ Cách mạng Văn hóa. |
| 1979 |
6.650,0 |
Trung Quốc mở cửa; bắt đầu dự án Nhà máy thép Bảo Sơn (520 tỷ Yên). |
| 1981 |
10.000,0 |
Trung Quốc nhập siêu lớn, điều chỉnh cắt giảm dự án cơ bản. |
| 1985 |
18.960,0 |
Trung Quốc nhập siêu gần 6 tỷ USD; Mỹ trừng phạt Toshiba theo luật COCOM. |
| 1986 |
15.500,0 |
Trung Quốc siết chặt nhập khẩu; đồng Yên tăng giá sau Thỏa thuận Plaza. |
| 1988 |
19.660,0 |
Thương mại phục hồi mạnh mẽ; Nhật Bản nới lỏng hạn chế công nghệ cao. |
| 1990 |
18.183,0 |
Nhật Bản trở thành nước nhập siêu từ Trung Quốc (nhập siêu 3 tỷ USD năm 1989). |
Về đầu tư: Sau khi Trung Quốc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài (1979), Luật Doanh nghiệp (1986) và ký Hiệp định Bảo hộ đầu tư Trung - Nhật (1988), dòng vốn FDI của Nhật Bản tăng mạnh nhờ tác động của Thỏa thuận Plaza (1985) khiến đồng Yên tăng giá (từ 1 USD = 263 Yên năm 1985 lên 1 USD = 138 Yên năm 1987). Giai đoạn 1979–1989, các doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư 691 dự án với tổng vốn 2,473 tỷ USD, đứng vị trí thứ 3 trong các nhà đầu tư vào Trung Quốc, tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp chế tạo.
Chương III: Quan hệ Trung - Nhật sau Chiến tranh Lạnh (1991 - 2007)
Chương III khái quát toàn diện những biến chuyển của quan hệ song phương trong bối cảnh trật tự thế giới hai cực sụp đổ:
- Quan hệ chính trị: Diễn biến các chuyến thăm cấp cao của lãnh đạo hai nước; sự cọ xát xung quanh tranh chấp chủ quyền quần đảo Điếu Ngư/Senkaku; tác động tiêu cực từ việc các nhà lãnh đạo Nhật Bản viếng đền Yasukuni đối với niềm tin chính trị.
- Quan hệ kinh tế: Chính sách viện trợ ODA của Nhật Bản chuyển dịch sang vai trò công cụ điều tiết chính sách đối với Trung Quốc; sự bùng nổ của làn sóng đầu tư trực tiếp (FDI) từ các tập đoàn Nhật Bản vào các vùng duyên hải và đặc khu kinh tế Trung Quốc; mở rộng quy mô trao đổi thương mại đa phương và song phương.
- Thách thức và triển vọng: Nhận diện 5 nhóm thách thức lớn:
- Nhận thức lịch sử chiến tranh và vấn đề sách giáo khoa.
- Vấn đề Đài Loan trong quan hệ an ninh Mỹ - Nhật.
- Tranh chấp chủ quyền biển đảo và quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên (khí đốt tại vùng biển tranh chấp).
- Hiện đại hóa quân sự và an ninh quốc phòng của mỗi nước.
- Sự cạnh tranh vị thế quốc tế, cụ thể là việc Trung Quốc phản đối nỗ lực của Nhật Bản trở thành Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
Chương khép lại bằng dự báo triển vọng hợp tác kinh tế - chính trị dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng chặt chẽ giữa hai nền kinh tế lớn nhất châu Á.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng kết các mốc phát triển mang tính quy luật và dữ liệu kinh tế - chính trị quan trọng trong quan hệ song phương:
| Chỉ số / Mốc sự kiện |
Giai đoạn 1949 – 1971 |
Giai đoạn 1972 – 1990 |
Giai đoạn 1991 – 2007 |
| Khuôn khổ chính trị |
Đối đầu Chiến tranh Lạnh; ngoại thương tư nhân (L-T, MT). |
Tuyên bố chung (1972); Hiệp ước Hòa bình Hữu nghị (1978). |
Quan hệ đối tác đan xen cạnh tranh chiến lược và tranh chấp chủ quyền. |
| Kim ngạch thương mại |
Từ 23,5 triệu USD (1960) lên ~1 tỷ USD (1971). |
Tăng từ ~1 tỷ USD (1972) lên 18,183 tỷ USD (1990). |
Quy mô thương mại song phương tiếp tục mở rộng vượt bậc. |
| Viện trợ ODA & Vốn vay |
Không có viện trợ chính thức. |
Ohira viện trợ đợt I (1979); Nakasone cấp 470 tỷ Yên đợt II (1984); Kaifu nối lại đợt III (1990). |
ODA từng bước điều chỉnh giảm dần và gắn với các điều kiện an ninh, kinh tế. |
| Đầu tư trực tiếp (FDI) |
Không có hoạt động FDI. |
691 dự án (1979–1989) với tổng vốn đạt 2,473 tỷ USD. |
Tăng trưởng quy mô vốn lớn, dịch chuyển sâu vào chuỗi sản xuất chế tạo. |
Về mặt học thuật và thực tiễn, tác giả đã:
- Hệ thống hóa một cách khách quan, đầy đủ các giai đoạn phát triển từ đối đầu sang bình thường hóa, hợp tác kinh tế và xuất hiện các mâu thuẫn mới giữa hai cường quốc Đông Á.
- Làm rõ bản chất chính sách ngoại giao linh hoạt của Trung Quốc: tận dụng nguồn vốn ODA, FDI và công nghệ hiện đại từ Nhật Bản để phục vụ mục tiêu "Bốn hiện đại hóa" trong khi vẫn kiên quyết giữ vững lập trường về các vấn đề lịch sử, Đài Loan và chủ quyền lãnh thổ.
- Chỉ ra tính độc lập tương đối và những hạn chế trong chính sách ngoại giao của Nhật Bản: vừa chịu sự ràng buộc của liên minh an ninh với Mỹ, vừa phải bảo đảm lợi ích kinh tế sống còn tại thị trường rộng lớn của Trung Quốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do điều kiện tiếp cận tư liệu tại thời điểm năm 2008, đề tài chủ yếu khai thác các nguồn sách báo, giáo trình và tài liệu nghiên cứu bằng tiếng Việt (các ấn bản dịch thuật hoặc tổng hợp công bố trong nước), chưa trực tiếp tiếp cận các văn bản lưu trữ ngoại giao gốc bằng tiếng Nhật và tiếng Trung Quốc. Giai đoạn 1991–2007 được trình bày mang tính chất khái quát hóa theo các nhóm vấn đề chuyên đề hơn là phân tích chi tiết từng năm như giai đoạn 1972–1990.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát giai đoạn sau năm 2008 – thời điểm đánh dấu sự đảo chiều lịch sử khi quy mô GDP của Trung Quốc chính thức vượt qua Nhật Bản (năm 2010), làm thay đổi căn bản tương quan lực lượng, cán cân quyền lực và cấu trúc an ninh khu vực Đông Á.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Đông phương học (Nhật Bản học, Trung Quốc học).
- Những người nghiên cứu chính sách đối ngoại của các nước lớn tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
- Phần đáng tham khảo nhất là Chương I và Chương II, nơi tác giả phục dựng chi tiết các điều khoản thương lượng ngoại giao (quá trình ký kết Tuyên bố chung 1972, đàm phán điều khoản chống bá quyền trong Hiệp ước 1978) và hệ thống số liệu cụ thể về cơ chế mậu dịch tư nhân, ODA và vốn đầu tư FDI thời kỳ đầu mở cửa của Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. "Mậu dịch L-T" và "Mậu dịch MT" trong giai đoạn 1949–1971 là gì?
Đây là hai hình thức thương mại bán chính thức giữa Trung Quốc và Nhật Bản trong giai đoạn chưa có quan hệ ngoại giao. "Mậu dịch L-T" được ký tháng 11/1962 giữa Liêu Thừa Chi (phía Trung Quốc) và Takasaki Tatsunosuke (phía Nhật Bản). Khi hiệp định L-T hết hạn năm 1967, hai nước ký "Bản ghi nhớ ngoại thương" vào tháng 3/1968, thiết lập cơ chế mậu dịch MT dựa trên 3 nguyên tắc chính trị do Trung Quốc đưa ra.
2. Ba nội dung chính trong Tuyên bố chung Trung - Nhật ngày 29/9/1972 là gì?
Bản Tuyên bố chung ký giữa Thủ tướng Tanaka Kakuei và Thủ tướng Chu Ân Lai gồm 9 điểm, trong đó có 3 nội dung mấu chốt: (1) Tuyên bố kết thúc tình trạng không bình thường kéo dài giữa hai nước; (2) Nhật Bản chính thức công nhận Đài Loan là một bộ phận lãnh thổ không thể tách rời của Trung Quốc; (3) Phía Trung Quốc tuyên bố từ bỏ yêu cầu đòi Nhật Bản bồi thường chiến tranh.
3. Vì sao đàm phán Hiệp ước Hòa bình Hữu nghị Trung - Nhật bị kéo dài từ 1974 đến 1978?
Nguyên nhân chủ yếu do bất đồng xoay quanh "điều khoản chống bá quyền". Trung Quốc kiên quyết yêu cầu đưa điều khoản này vào hiệp ước nhằm xây dựng mặt trận kiềm chế Liên Xô. Ngược lại, Nhật Bản không muốn làm tổn hại quan hệ ngoại giao với Liên Xô nên đã bác bỏ. Đàm phán chỉ khai thông vào tháng 8/1978 khi hai bên nhất trí công thức thỏa hiệp: khẳng định phản đối bá quyền nhưng bản hiệp ước không nhằm vào bất kỳ nước thứ ba cụ thể nào.
4. Sau sự kiện Thiên An Môn (1989), Nhật Bản có phản ứng như thế nào đối với các lệnh trừng phạt Trung Quốc của khối G7?
Mặc dù buộc phải tạm ngừng các chuyến thăm cấp bộ trưởng và đóng băng các gói viện trợ theo quyết định chung của phương Tây, Nhật Bản chủ trương không cô lập Trung Quốc. Tại Hội nghị G7, Nhật Bản đã đấu tranh đưa điều khoản phản đối cô lập hóa Trung Quốc vào tuyên bố chung. Sau đó, Nhật Bản là quốc gia phương Tây đầu tiên phá vỡ thế bao vây cô lập thông qua việc viện trợ nhân đạo cho Tứ Xuyên (8/1989), ký viện trợ 4,87 tỷ Yên (12/1989) và Thủ tướng Kaifu tuyên bố nối lại gói ODA đợt III vào tháng 7/1990.
5. Thỏa thuận Plaza năm 1985 đã tác động như thế nào đến dòng vốn FDI của Nhật Bản vào Trung Quốc?
Thỏa thuận Plaza khiến giá trị đồng Yên tăng vọt (từ 1 USD = 263 Yên năm 1985 lên 1 USD = 138 Yên năm 1987), gây khó khăn lớn cho xuất khẩu hàng hóa trực tiếp từ Nhật Bản. Buộc các tập đoàn Nhật Bản phải đẩy mạnh đầu tư sản xuất ra nước ngoài để hạ giá thành. Kết hợp với việc Trung Quốc ban hành Luật Doanh nghiệp (1986) và mở cửa các vùng ven biển, dòng vốn FDI của Nhật Bản vào Trung Quốc đã tăng mạnh, đạt 691 dự án với tổng vốn 2,473 tỷ USD trong giai đoạn 1979–1989.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Giáp đã tái hiện một cách khoa học, hệ thống và chi tiết tiến trình 35 năm quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản (1972–2007) trên cả hai bình diện chính trị và kinh tế. Công trình làm rõ tính chất phức tạp của mối quan hệ song phương: vừa hợp tác sâu rộng về thương mại, viện trợ ODA và đầu tư FDI, vừa tồn tại những mâu thuẫn sâu sắc về nhận thức lịch sử, an ninh và chủ quyền lãnh thổ. Đây là tài liệu tổng hợp có giá trị học thuật và tư liệu cao đối với việc nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế khu vực Đông Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai.