Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ lịch sử "Quan hệ giữa Nhật Bản và các nước Tiểu vùng sông Mekong từ sau Chiến tranh Lạnh đến nay" của nghiên cứu sinh Huỳnh Phương Anh (chuyên ngành Lịch sử thế giới cận đại và hiện đại, mã số 62.05, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2016, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Tiến Lực) nghiên cứu tiến trình lịch sử quan hệ giữa Nhật Bản và 5 quốc gia Đông Nam Á lục địa.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị thế địa kinh tế và địa chính trị của Tiểu vùng sông Mekong – khu vực kết nối Đông Nam Á, Đông Bắc Á và Nam Á với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, lực lượng lao động dồi dào và thị trường tiêu thụ đang phát triển. Sau Chiến tranh Lạnh, cùng với việc giải quyết vấn đề Campuchia năm 1991 và sự ra đời của các cơ chế như Ủy hội sông Mekong (MRC), Tiểu vùng sông Mekong mở rộng (GMS), tiểu vùng này trở thành địa bàn hợp tác trọng điểm của các nước lớn, trong đó có Nhật Bản. Về phía Nhật Bản, sau thập niên 1990, quốc gia này nỗ lực gia tăng ảnh hưởng chính trị tương xứng với tiềm lực kinh tế, mở rộng thị trường thương mại và đầu tư, đồng thời sử dụng hợp tác với Tiểu vùng sông Mekong làm chất xúc tác thúc đẩy quan hệ toàn diện với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: trước thời điểm luận án thực hiện, chưa có công trình nào trong và ngoài nước khảo cứu một cách toàn diện, có hệ thống mối quan hệ giữa Nhật Bản và Tiểu vùng sông Mekong trên cả ba lĩnh vực (chính trị – ngoại giao, kinh tế – thương mại, văn hóa – giáo dục) trong giai đoạn từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015. Đa số các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận đơn lẻ theo từng quốc gia, tập trung thuần túy vào khía cạnh kinh tế, hoặc nhìn nhận vấn đề một chiều từ phía Nhật Bản và các nước phương Tây.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm:
- Hệ thống hóa quá trình hình thành, vận động và phát triển của quan hệ giữa Nhật Bản và các nước Tiểu vùng sông Mekong từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015.
- Luận giải các nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại tác động đến sự chuyển biến chính sách của Nhật Bản và các nước Tiểu vùng sông Mekong.
- Phân tích thực trạng quan hệ hợp tác trên ba trụ cột: chính trị – ngoại giao, kinh tế – thương mại, văn hóa – giáo dục; đánh giá thành tựu, hạn chế, triển vọng và thách thức.
- Làm rõ vị thế, vai trò của Việt Nam trong quan hệ Nhật Bản – Tiểu vùng sông Mekong và đề xuất các gợi ý chính sách.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ giữa Nhật Bản và các nước Tiểu vùng sông Mekong, trong đó Tiểu vùng sông Mekong được tiếp cận như một nhóm, một thực thể thống nhất gồm 5 quốc gia Đông Nam Á lục địa.
- Phạm vi không gian: Nhật Bản và 5 nước Tiểu vùng sông Mekong (Thái Lan, Myanmar, Việt Nam, Lào, Campuchia).
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm là giai đoạn 1991–2015, được phân kỳ thành hai giai đoạn nhỏ: 1991–2008 (giai đoạn định hình đối tượng) và 2009–2015 (giai đoạn thiết lập cơ chế hợp tác Cấp cao thường niên Nhật Bản – Mekong). Luận án cũng có phần điểm lùi lịch sử từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1990 để làm cơ sở so sánh.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát quan hệ trên ba lĩnh vực: chính trị – ngoại giao, kinh tế – thương mại và văn hóa – giáo dục.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã điểm luận và phân loại tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài theo hai khối tư liệu chính:
Tình hình nghiên cứu ngoài nước
- Nhóm nghiên cứu tổng thể: Shiraishi Masaya (2011) với công trình Sự biến đổi trong chính sách khu vực của Nhật Bản đối với Indochina - Mekong phân tích chính sách của Nhật Bản từ thời kỳ thực dân đến sau Chiến tranh Lạnh; Shimabayashi Takaki (2011, 2012) khảo cứu sự xuất hiện khái niệm viện trợ khu vực đối với ba nước Đông Dương và quá trình hình thành chính sách của Nhật Bản đối với Ủy ban sông Mekong (MC) trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
- Nhóm nghiên cứu theo lĩnh vực cụ thể (chủ yếu là kinh tế): Jean Pierre Verbiest (2002) phân tích vai trò của Nhật Bản và ADB trong khuôn khổ GMS; Susan Stone và Anna Strutt (2009) nghiên cứu phát triển hạ tầng giao thông và thuận lợi hóa thương mại tại GMS; Nomoto Keisuke (2002) và Morinozo Koichi (2002) khảo sát hiện trạng và triển vọng khai thác khu vực sông Mekong từ quan điểm đối ngoại của Nhật Bản; Shiraishi Masaya (2008, 2009, 2013) cung cấp số liệu về ODA có hoàn lại, không hoàn lại và hợp tác kỹ thuật của Nhật Bản dành cho Việt Nam, Lào, Campuchia và Tam giác phát triển CLV.
- Nhóm nghiên cứu quan hệ song phương: Khien Theeravit (1974), Medhi Krongkaew (1980) nghiên cứu quan hệ kinh tế Nhật Bản – Thái Lan; Thanyarat Apiwong (2009) khảo sát viện trợ và đầu tư của Nhật Bản tại Myanmar từ 1950 đến 1988; Chheang Vannarith (2009) so sánh vai trò của Nhật Bản và Trung Quốc tại Campuchia; Saykhong Saynasine (2011) phân tích quan hệ kinh tế Nhật Bản – Lào.
- Nhóm nghiên cứu chính trị – ngoại giao và văn hóa: Shiraishi Masaya (2011, 2014) khảo sát các cuộc gặp cấp cao giữa Nhật Bản và các nước CLMV/Đông Nam Á lục địa; các báo cáo thống kê định kỳ của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) về tình hình đào tạo tiếng Nhật tại khu vực.
Tình hình nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu đa phương: Hoàng Thị Minh Hoa (2008) phân tích chính sách của Nhật Bản đối với ba nước Đông Dương sau Chiến tranh Lạnh; Nguyễn Tiến Lực (2011) đề xuất giải pháp phát triển bền vững quan hệ Nhật Bản – Tiểu vùng sông Mekong; Nguyễn Thị Thắm chủ biên (2015) trong cuốn Sự can dự của các nước Đông Bắc Á vào Tiểu vùng sông Mê kông đề cập mục đích và thực trạng hợp tác kinh tế, chính trị của các nước Đông Bắc Á tại tiểu vùng.
- Nghiên cứu song phương: Hoàng Thị Minh Hoa (2008, 2010, 2011) nghiên cứu quan hệ kinh tế, cơ sở hạ tầng giữa Nhật Bản với Campuchia, Lào và nhóm CLV; Trịnh Văn Vĩnh (2008) phân tích quan hệ Nhật Bản – Campuchia, Lào giai đoạn 1991–2007; Ngô Xuân Bình và Trần Quang Minh (2005), Nguyễn Văn Khánh và Nguyễn Đức Nghiệu (2006), Trần Quang Minh và Phạm Quý Long (2011), Nguyễn Tiến Lực (2014) khảo cứu các chặng đường phát triển trong quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam – Nhật Bản.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Luận án khắc phục ba hạn chế chính của các công trình đi trước: (1) lấp đầy khoảng trống nghiên cứu toàn diện ba trụ cột (chính trị, kinh tế, văn hóa) đến năm 2015; (2) khắc phục cách tiếp cận một chiều thiên về quan điểm của Nhật Bản bằng việc phân tích tính tương tác hai chiều giữa Nhật Bản và các nước Tiểu vùng Mekong; (3) chuyển trọng tâm từ việc xem xét các quốc gia riêng lẻ sang nghiên cứu Tiểu vùng sông Mekong như một thực thể đa phương 5 nước và làm rõ vị thế của Việt Nam trong cấu trúc quan hệ này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Luận án làm rõ các khái niệm công cụ phục vụ nghiên cứu quan hệ quốc tế và lịch sử khu vực:
- Khái niệm "Khu vực": Luận án điểm lại các quan điểm lý thuyết của Joseph Nye (tiêu chí liên kết địa lý và phụ thuộc lẫn nhau), Louise Fawcett (tính chia sẻ bản sắc lãnh thổ), Sheila Page (khung pháp lý hợp tác kinh tế có chủ đích), Fredrik Soderbaum và Bruce M. Russett (5 đặc tính: địa lý, văn hóa xã hội, thái độ chính trị, thiết chế khu vực và kinh tế).
- Khái niệm "Tiểu vùng" (Subregion / Shochiiki / Chiiki): Không gian địa lý – chính trị gồm nhiều quốc gia có đặc trưng tương đồng, là cấp độ thấp hơn khu vực.
- Phân định các khái niệm liên quan: Luận án phân biệt rõ nội hàm của:
- Tiểu vùng sông Mekong: 5 nước Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar) trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản.
- Đông Dương: Nghĩa hẹp là ba nước thuộc Pháp (Việt Nam, Lào, Campuchia); nghĩa rộng là Bán đảo Trung Ấn.
- Tiểu vùng sông Mekong mở rộng (GMS): Khuôn khổ hợp tác kinh tế do ADB khởi xướng, gồm 5 nước Đông Nam Á lục địa và 2 địa phương của Trung Quốc (Vân Nam, Quảng Tây).
- CLMV: 4 thành viên mới gia nhập ASEAN (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam).
- Lưu vực sông Mekong: Thuật ngữ thủy văn – sinh thái chỉ phần diện tích bề mặt tiếp nhận và phân phối dòng chảy sông Mekong.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, xem xét sự kiện trong mối liên hệ vận động và bối cảnh lịch sử cụ thể.
- Phương pháp chuyên ngành: Sử dụng kết hợp phương pháp lịch sử (tái hiện tiến trình quan hệ theo các giai đoạn) và phương pháp logic (phân tích cấu trúc, quy luật và bản chất quan hệ).
- Phương pháp liên ngành: Sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp, thống kê so sánh định lượng và định tính đối với các số liệu ngoại thương, đầu tư trực tiếp (FDI), viện trợ phát triển chính thức (ODA) và giáo dục.
Nguồn tư liệu
- Tư liệu tiếng Nhật: Sách xanh ngoại giao (Bộ Ngoại giao Nhật Bản – MOFA), Sách trắng kinh tế (Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản – METI), văn kiện các Hội nghị Cấp cao Mekong – Nhật Bản, báo cáo của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC), Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (JETRO), Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) và kỷ yếu nghiên cứu của Viện Phát triển Kinh tế Nhật Bản (IDE).
- Tư liệu tiếng Anh: Công trình nghiên cứu, báo cáo từ Viện Nghiên cứu Châu Á (ARI – Đại học Quốc gia Singapore), Viện Nghiên cứu Châu Á (Đại học Chulalongkorn – Thái Lan), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
- Tư liệu tiếng Việt: Văn kiện của Đảng và Nhà nước Việt Nam, bài phát biểu của lãnh đạo cấp cao tại các hội nghị Mekong – Nhật Bản, các đề tài nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện Nghiên cứu Đông Nam Á.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát quan hệ giữa Nhật Bản và các nước Tiểu vùng sông Mekong từ cuối thế kỷ XIX đến kết thúc Chiến tranh Lạnh
Chương 1 hệ thống hóa đặc trưng khu vực và tiến trình lịch sử quan hệ trước năm 1991:
- Đặc trưng Tiểu vùng sông Mekong: Sông Mekong dài chảy qua 6 quốc gia; vùng thượng nguồn (Trung Quốc, Myanmar) chiếm 25% diện tích lưu vực, vùng hạ nguồn (Lào, Thái Lan, Campuchia, Việt Nam) chiếm 75-85%. Vùng có tiềm năng thủy điện ước tính 30.000 MW, nền văn minh nông nghiệp lúa nước, nhưng tồn tại sự chênh lệch phát triển lớn và xung đột sắc tộc phức tạp (như tại Myanmar với 135 dân tộc, và phong trào ly khai tại ba tỉnh miền Nam Thái Lan: Narathiwat, Pattani, Yala).
- Giai đoạn từ cuối thế kỷ XVI đến năm 1945:
- Thời kỳ mậu dịch Châu Ấn thuyền (1604–1634): Có 273 thuyền buôn Nhật Bản đến Đông Nam Á, trong đó có 130 lượt đến An Nam, 56 lượt đến Siam và 43 lượt đến Campuchia (chiếm hơn 70% tổng số thuyền sang Đông Nam Á).
- Từ cuối thế kỷ XIX đến 1945: Siam là quốc gia độc lập duy nhất thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Nhật Bản (Hiệp ước tu hiếu Nhật – Siam năm 1887). Trong thương mại, trước năm 1940, Nhật Bản ưu tiên Đông Nam Á hải đảo để lấy dầu mỏ; trong tiểu vùng, Siam chiếm tỷ trọng cao nhất, tiếp theo là Đông Dương và Burma. Giai đoạn 1940–1945 (Thế chiến II), quan hệ mang tính cưỡng bức nhằm phục vụ chiến tranh, xuất khẩu của Đông Dương sang Nhật tăng vọt (chủ yếu là gạo và than đá).
Bảng: Kim ngạch thương mại Nhật Bản – Đông Nam Á giai đoạn 1929–1939 (Đơn vị: 1.000 Yên)
| Chỉ số / Đối tác |
1929 – 1931 |
1932 – 1934 |
1935 – 1937 |
1938 – 1939 |
| Xuất khẩu sang Đông Nam Á hải đảo (Đông Ấn Hà Lan, Malaya, Philippines) |
370 |
635 |
818 |
346 |
| Xuất khẩu sang Tiểu vùng sông Mekong (Siam, Đông Dương) |
31 |
63 |
146 |
65 |
| Nhập khẩu từ Đông Nam Á hải đảo |
319 |
289 |
750 |
462 |
| Nhập khẩu từ Tiểu vùng sông Mekong |
69 |
51 |
90 |
67 |
Bảng: Kim ngạch thương mại Nhật Bản – Đông Nam Á giai đoạn 1940–1945 (Đơn vị: 1.000 Yên)
| Năm |
Xuất khẩu sang ĐNA hải đảo |
Xuất khẩu sang Mekong |
Nhập khẩu từ ĐNA hải đảo |
Nhập khẩu từ Mekong |
| 1940 |
226 |
52 |
314 |
151 |
| 1941 |
184 |
111 |
255 |
344 |
| 1942 |
19 |
211 |
21 |
391 |
| 1943 |
105 |
185 |
255 |
181 |
| 1944 |
126 |
33 |
209 |
33 |
| 1945 |
11 |
5 |
49 |
4 |
- Giai đoạn Chiến tranh Lạnh (1945–1990): Quan hệ bị chi phối bởi trật tự hai cực và xung đột ý thức hệ tại Đông Dương. Nhật Bản tham gia Ủy ban sông Mekong (MC) từ năm 1957, khôi phục quan hệ kinh tế và bồi thường chiến tranh cho một số nước, nhưng các biến cố chính trị (chiến tranh Việt Nam, xung đột biên giới Việt Nam – Campuchia cuối thập niên 1970) khiến hợp tác bị gián đoạn và hạn chế.
Chương 2: Quan hệ giữa Nhật Bản và các nước Tiểu vùng sông Mekong từ năm 1991 đến năm 2008
Chương 2 phân tích giai đoạn tái thiết và định hình khuôn khổ hợp tác:
- Nhân tố tác động: Sau Chiến tranh Lạnh và Hiệp định Hòa bình Paris về Campuchia (1991), các nước Đông Dương thực hiện đổi mới/mở cửa, Việt Nam, Lào, Myanmar, Campuchia lần lượt gia nhập ASEAN. Nhật Bản ban hành Sách lược ODA mới, tìm kiếm vai trò chính trị tại Đông Nam Á và thúc đẩy kết nối khu vực.
- Thực trạng quan hệ chính trị – ngoại giao: Nhật Bản chủ trì Hội nghị quốc tế về tái thiết Campuchia (ICORC), cử lực lượng gìn giữ hòa bình (PKO) sang Campuchia (1992); thiết lập Diễn đàn Phát triển Tổng hợp Đông Dương (FCDI, 1993); tham gia cơ chế ASEAN+1, ASEAN+3 và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF).
- Thực trạng quan hệ kinh tế – thương mại:
- Viện trợ ODA: Nhật Bản nối lại và trở thành nhà tài trợ ODA hàng đầu cho Việt Nam (từ 1992), Campuchia, Lào; hỗ trợ tài chính cho Tam giác phát triển Campuchia – Lào – Việt Nam (CLV) và Sáng kiến Hội nhập ASEAN (IAI) thông qua Quỹ Hội nhập Nhật Bản – ASEAN (JAIF).
- Thương mại và FDI: Kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng đều đặn. Thái Lan và Việt Nam là hai đối tác thương mại và điểm đến đầu tư trực tiếp lớn nhất của các tập đoàn Nhật Bản tại tiểu vùng; FDI tập trung vào công nghiệp chế tạo, lắp ráp điện tử và cơ sở hạ tầng.
- Hợp tác văn hóa – giáo dục: Triển khai các chương trình giao lưu văn hóa qua Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation); số lượng cơ sở đào tạo, giảng viên và học viên tiếng Nhật tại Việt Nam, Thái Lan tăng nhanh trong thập niên 1990 và đầu thập niên 2000.
- Đánh giá chung giai đoạn 1991–2008: Quan hệ chuyển dịch từ hỗ trợ tái thiết song phương sang tiếp cận đa phương theo nhóm nước; năm 2008 đánh dấu việc Nhật Bản chính thức xác định đối tượng chính sách gồm đủ 5 quốc gia Mekong.
Chương 3: Quan hệ giữa Nhật Bản và các nước Tiểu vùng sông Mekong từ năm 2009 đến năm 2015
Chương 3 khảo cứu giai đoạn thể chế hóa cấp cao và phân tích vị thế của Việt Nam:
- Nhân tố tác động mới: Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc với các sáng kiến cạnh tranh ảnh hưởng tại Đông Nam Á lục địa; chính sách xoay trục/tái cân bằng của Mỹ với Sáng kiến Hạ lưu sông Mekong (LMI); nhu cầu phát triển hạ tầng và thu hẹp khoảng cách phát triển nội khối ASEAN.
- Thực trạng quan hệ giai đoạn 2009–2015:
- Chính trị – ngoại giao: Cơ chế Hội nghị Cấp cao Mekong – Nhật Bản (Mekong – Japan Summit) được thiết lập thường niên từ năm 2009. Hai bên thông qua các văn kiện định hướng hợp tác dài hạn: Tuyên bố Tokyo 2009, Kế hoạch Hành động Mekong – Nhật Bản 63, Chiến lược Tokyo 2012 và Chiến lược Tokyo 2015.
- Kinh tế – thương mại: Đẩy mạnh phát triển kết nối hạ tầng dọc Hành lang Kinh tế Đông – Tây (EWEC) và Hành lang Kinh tế phía Nam; ký kết các Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA) như JTEPA (với Thái Lan), JVEPA (với Việt Nam); triển khai Sáng kiến Hợp tác Kinh tế và Công nghiệp Mekong – Nhật Bản (MJ-CI); dòng vốn FDI từ Nhật Bản dịch chuyển theo mô hình "Thái Lan + 1" sang Campuchia, Lào và Myanmar.
- Văn hóa – giáo dục: Đẩy mạnh các chương trình trao đổi thanh niên, cấp học bổng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển mạng lưới giảng dạy tiếng Nhật.
- Triển vọng, thách thức và giải pháp:
- Triển vọng: Tiềm năng hợp tác kinh tế, thương mại, logistics và liên kết tiểu vùng còn rộng mở.
- Thách thức: Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn (Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ); khoảng cách giàu nghèo nội vùng; biến đổi khí hậu và an ninh nguồn nước sông Mekong.
- Giải pháp: Tăng cường tính minh bạch, gắn kết các dự án Mekong – Nhật Bản với kế hoạch tổng thể của ASEAN.
- Vị thế của Việt Nam trong quan hệ Mekong – Nhật Bản:
- Nhân tố tạo vị thế: Vị trí cửa ngõ hướng biển của Hành lang EWEC, quy mô dân số và nền kinh tế năng động, vai trò cầu nối chính trị – ngoại giao trong ASEAN.
- Quá trình xác lập vị thế: Việt Nam đóng vai trò đồng chủ trì Hội nghị Cấp cao Mekong – Nhật Bản lần thứ 2 (năm 2010 tại Hà Nội), là đối tác chiến lược sâu rộng của Nhật Bản.
- Gợi ý chính sách cho Việt Nam: Chủ động đề xuất các dự án liên kết hạ tầng giao thông và bảo vệ môi trường nước; hoàn thiện khung pháp lý thu hút FDI chất lượng cao từ Nhật Bản; phát huy vai trò kết nối giữa ASEAN lục địa và ASEAN hải đảo.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án nêu các kết quả và đóng góp khoa học chính như sau:
Đóng góp về mặt lý luận và nhận thức khoa học
- Làm sáng tỏ khung khái niệm về "tiểu vùng" trong khoa học lịch sử và quan hệ quốc tế, xác định rõ nội hàm khái niệm "Tiểu vùng sông Mekong" gồm 5 quốc gia Đông Nam Á lục địa, phân biệt rành mạch với các khái niệm "Đông Dương", "GMS", "CLMV" và "Lưu vực sông Mekong".
- Khẳng định sự chuyển biến về chất trong nhận thức đối ngoại của Nhật Bản: từ việc nhìn nhận tiểu vùng như những thực thể riêng lẻ hoặc một phần của thuộc địa sang việc xác định Tiểu vùng sông Mekong là một chỉnh thể địa chính trị – địa kinh tế thống nhất trong chính sách đối ngoại khu vực.
Đóng góp về mặt thực tiễn và tư liệu
- Là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện quan hệ giữa Nhật Bản và 5 nước Tiểu vùng sông Mekong trên cả ba lĩnh vực (chính trị, kinh tế, văn hóa) từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015.
- Tiếp cận và phân tích quan hệ quốc tế theo hướng tương tác hai chiều, khắc phục hạn chế của các công trình trước vốn chỉ nhấn mạnh vai trò một chiều của Nhật Bản.
- Đánh giá khách quan vị thế, vai trò địa chiến lược của Việt Nam trong khuôn khổ Mekong – Nhật Bản, đồng thời đề xuất các nhóm giải pháp chính sách mang tính tham khảo nhằm nâng cao năng lực hội nhập và vị thế đối ngoại của Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực tiễn đến năm 2015; nguồn dữ liệu sơ cấp từ một số quốc gia trong tiểu vùng (như Myanmar và Lào) còn hạn chế về khả năng tiếp cận trực tiếp, chủ yếu phải dựa vào nguồn thống kê của các tổ chức quốc tế và đối tác Nhật Bản.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và cập nhật tiến trình quan hệ Mekong – Nhật Bản sau năm 2015 trong bối cảnh các chiến lược khu vực mới xuất hiện (như Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở – FOIP của Nhật Bản, hay Sáng kiến Vành đai và Con đường – BRI của Trung Quốc); đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và các dự án thủy điện dòng chính đối với an ninh nguồn nước và phát triển bền vững tại tiểu vùng.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác nghiên cứu và giảng dạy: Cung cấp hệ thống tư liệu lịch sử ngoại giao và số liệu ngoại thương, ODA, FDI đáng tin cậy phục vụ nghiên cứu, giảng dạy các chuyên ngành Lịch sử thế giới cận hiện đại, Lịch sử quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Đông phương học, Nhật Bản học và Đông Nam Á học. Các bảng thống kê thương mại giai đoạn 1929–1945 và hệ thống hóa văn kiện hợp tác cấp cao giai đoạn 2009–2015 có giá trị trích dẫn cao.
- Đối với các cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương trong việc tham mưu chính sách, đàm phán hợp tác đa phương trong khuôn khổ Hội nghị Cấp cao Mekong – Nhật Bản, ASEAN – Nhật Bản và thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng Việt Nam – Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "Tiểu vùng sông Mekong" trong luận án được xác định gồm những quốc gia nào và khác gì với GMS?
Trong luận án, "Tiểu vùng sông Mekong" được định vị là khu vực địa chính trị – địa kinh tế gồm 5 quốc gia Đông Nam Á lục địa: Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar. Khái niệm này hẹp hơn khái niệm GMS (Tiểu vùng sông Mekong mở rộng do ADB khởi xướng năm 1992) vì GMS bao gồm cả hai địa phương phía Nam Trung Quốc là tỉnh Vân Nam và khu tự trị Quảng Tây.
2. Vì sao tác giả chọn mốc năm 2008–2009 làm ranh giới phân chia giai đoạn nghiên cứu?
Năm 2008 là thời điểm Nhật Bản chính thức xác định đối tượng trong chính sách đối ngoại tiểu vùng là một nhóm gồm đủ 5 quốc gia (Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar). Đến năm 2009, cơ chế Hội nghị Cấp cao Mekong – Nhật Bản thường niên chính thức được thiết lập, mở ra giai đoạn thể chế hóa quan hệ hợp tác toàn diện cả về lượng lẫn về chất.
3. Trong thời kỳ mậu dịch Châu Ấn thuyền (1604–1634), quan hệ thương mại giữa Nhật Bản và Tiểu vùng Mekong có quy mô ra sao?
Theo số liệu trong luận án, từ năm 1604 đến 1634, trong tổng số 273 chuyến Châu Ấn thuyền của Nhật Bản đến buôn bán với các nước Đông Nam Á, có 130 lượt đến An Nam, 56 lượt đến Siam và 43 lượt đến Campuchia. Tổng số thuyền đến Tiểu vùng sông Mekong chiếm hơn 70% tổng số thuyền Nhật Bản sang khu vực Đông Nam Á thời kỳ này.
4. Cơ cấu thương mại giữa Nhật Bản và các nước Tiểu vùng sông Mekong giai đoạn 1940–1945 có đặc điểm gì nổi bật?
Trong giai đoạn Thế chiến II (1940–1945), quan hệ thương mại chuyển sang tính chất phục vụ chiến tranh của Nhật Bản. Nhập khẩu của Nhật Bản từ Tiểu vùng sông Mekong (đặc biệt là Đông Dương) tăng vọt, vượt qua các đối tác truyền thống ở Đông Nam Á hải đảo trong các năm 1942–1943, chủ yếu nhằm thu mua các mặt hàng chiến lược như lúa gạo, than đá và cao su.
5. Vị thế của Việt Nam trong quan hệ Mekong – Nhật Bản được xác lập dựa trên các yếu tố then chốt nào?
Việt Nam giữ vị thế cửa ngõ hướng biển tự nhiên của Hành lang Kinh tế Đông – Tây (EWEC) và Hành lang Kinh tế phía Nam, có quy mô kinh tế và thị trường lao động phát triển nhanh, đóng vai trò tích cực trong việc kết nối các cơ chế đa phương và từng đồng chủ trì Hội nghị Cấp cao Mekong – Nhật Bản lần thứ 2 năm 2010 tại Hà Nội.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Huỳnh Phương Anh là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, phản ánh khách quan và toàn diện tiến trình quan hệ giữa Nhật Bản và 5 nước Tiểu vùng sông Mekong từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015. Bằng phương pháp lịch sử kết hợp phân tích liên ngành, luận án đã làm rõ sự chuyển biến chính sách của Nhật Bản từ tiếp cận song phương, hỗ trợ tái thiết sang thể chế hóa đối tác đa phương toàn diện. Công trình khẳng định vai trò của Tiểu vùng sông Mekong đối với lợi ích chiến lược của Nhật Bản tại Đông Nam Á, đồng thời luận giải xác đáng vị thế cửa ngõ và cầu nối của Việt Nam trong cấu trúc hợp tác này.