Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Vấn đề trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh (Nghiên cứu trường hợp Iran)" do sinh viên Lê Thị Hoài Thanh thực hiện tại Bộ môn Quốc tế học, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Nam Tiến, bảo vệ tháng 5/2011). Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Quốc tế học / Quan hệ Quốc tế, tiếp cận theo hướng lịch sử quan hệ quốc tế, phân tích chính sách đối ngoại và nghiên cứu trường hợp điển hình (case study).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Hoa Kỳ vươn lên thành siêu cường số 1 của thế giới tư bản, từ bỏ chủ nghĩa biệt lập để can dự sâu rộng vào chính trường quốc tế. Dưới lăng kính của chủ nghĩa hiện thực, các đời Tổng thống Hoa Kỳ thường xuyên sử dụng sức mạnh quyền lực và "cây gậy" kinh tế như một công cụ ngoại giao cưỡng chế phục vụ lợi ích quốc gia và chiến lược bá quyền toàn cầu. Theo thống kê của Viện Kinh tế Quốc tế (IIE), chỉ riêng trong năm 1995, chính sách cấm vận của Mỹ đã gây tổn thất cho nền kinh tế nước này khoảng 15 đến 20 tỉ USD và làm mất hơn 200.000 việc làm trong lĩnh vực xuất khẩu, trong khi tỷ lệ thành công của các lệnh cấm vận chỉ đạt 13% trên 55 trường hợp được nghiên cứu.

Tại Trung Đông – khu vực cung cấp hơn 40% lượng dầu mỏ toàn cầu và là nơi Mỹ phụ thuộc lớn về an ninh năng lượng (94% hoạt động kinh tế duy trì dựa vào dầu mỏ) – Iran giữ vị trí địa chiến lược trọng yếu với trữ lượng dầu đứng thứ hai trong OPEC và án ngữ eo biển Vịnh Persian. Sau Chiến tranh Lạnh và đặc biệt là sau sự kiện ngày 11/9/2001, khi Washington đặt ưu tiên hàng đầu vào việc chống khủng bố và chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD), vấn đề chương trình hạt nhân của Iran đã trở thành tâm điểm xung đột. Bất chấp những đánh giá cho rằng cấm vận kinh tế là biện pháp lỗi thời và kém hiệu quả (như phân tích của GS. Hossein Askari trên tờ Asia Times), Hoa Kỳ vẫn duy trì và tăng cường công cụ này đối với Tehran.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số và triển khai như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về biện pháp trừng phạt kinh tế trong quan hệ quốc tế và trong lịch sử chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ (làm tiền đề ở Chương 1).
  2. Phân tích bối cảnh quốc tế, khu vực, chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với Iran và chính sách đối ngoại của Cộng hòa Hồi giáo Iran đối với Hoa Kỳ trong thập niên 90 của thế kỷ XX; qua đó đánh giá các đạo luật và biện pháp trừng phạt kinh tế của Washington trong giai đoạn này (Chương 2).
  3. Phân tích bối cảnh, chính sách đối ngoại và các biện pháp trừng phạt kinh tế của Hoa Kỳ đối với Iran trong thập niên đầu thế kỷ XXI, đặt trong bối cảnh cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu và hồ sơ hạt nhân Iran (Chương 3).
  4. Bước đầu thực hiện so sánh, đối chiếu việc thực thi trừng phạt kinh tế của Hoa Kỳ đối với Iran giữa hai giai đoạn (thập niên 1990 và thập niên 2000), từ đó rút ra nhận định bản chất và bài học tham khảo cho việc hoạch định chính sách đối ngoại kinh tế của Việt Nam đối với Hoa Kỳ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, lấy trường hợp Nhà nước Cộng hòa Hồi giáo Iran làm đối tượng khảo sát trọng tâm.
  • Phạm vi không gian: Đặt mối quan hệ tương quan giữa Hoa Kỳ và Iran trong không gian địa chính trị khu vực Trung Cận Đông (Trung Đông) và Vùng Vịnh.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm nghiên cứu từ mốc kết thúc Chiến tranh Lạnh (năm 1991) đến thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2011), đồng thời có phần phục dựng lịch sử quan hệ hai nước từ trước năm 1979 và giai đoạn 1979–1991 để làm nền tảng đối chiếu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Tác giả tổng hợp hệ thống khái niệm học thuật quốc tế và trong nước về trừng phạt kinh tế:

  • Định nghĩa trừng phạt kinh tế (Economic Sanctions): Khóa luận trích dẫn quan niệm của Johan Galtung và bản hiệu chỉnh của Richard Olson, xác định trừng phạt kinh tế là hành động của một hoặc nhiều quốc gia (the sender) chống lại một hay nhiều quốc gia khác (the targeted country) nhằm tước bỏ lợi ích hoặc buộc quốc gia mục tiêu phải thay đổi chính sách, tuân thủ các yêu cầu nhất định. Ngoài ra, tác giả đối chiếu định nghĩa theo Webster’s New International Dictionary, The American Political Dictionary, và công trình của Barry Carter, Eric Partridge.
  • Phân biệt các khái niệm liên quan:
    • Trừng phạt kinh tế và Chiến tranh kinh tế (Economic Blockade/Warfare): Dẫn quan điểm của GS. William Norton Medlicott để phân định: trừng phạt kinh tế là biện pháp cưỡng chế tầm trung áp dụng trong thời bình; trong khi chiến tranh kinh tế là hoạt động quân sự cưỡng chế mức độ cao gắn với xung đột vũ trang nhằm tước đoạt phương tiện vật chất của đối phương.
    • Cấm vận (Embargo - gốc Latin emgargare): Biện pháp ngăn chặn, đình chỉ xuất khẩu hàng hóa hoặc giao dịch thương mại nhằm gây áp lực chính trị.
    • Tẩy chay (Boycott): Biện pháp từ chối nhập khẩu, mua hàng hoặc đình chỉ quan hệ giao thương từ phía nước áp dụng.
  • Các hình thức trừng phạt trong quan hệ quốc tế:
    • Trừng phạt toàn cầu: Thực hiện qua các tổ chức quốc tế toàn cầu như Hội Quốc Liên (Điều 16 Hiến chương) và Liên Hiệp Quốc (Chương VII, Điều 7, Điều 39 Hiến chương LHQ).
    • Trừng phạt đa phương: Nhóm nước phối hợp áp đặt ngoài khuôn khổ LHQ (ví dụ: khối phương Tây cấm vận kinh tế khối XHCN trong Chiến tranh Lạnh, các nước phương Tây tẩy chay dầu mỏ Iran giai đoạn 1951–1953, khối Ả Rập tẩy chay Israel từ 1948).
    • Trừng phạt đơn phương: Do một quốc gia độc lập áp đặt và thực thi (Hoa Kỳ là quốc gia áp dụng đơn phương nhiều nhất).
  • Quan điểm an ninh của Hoa Kỳ: Dựa trên Chiến lược An ninh Quốc gia (tháng 12/1999) chia lợi ích Mỹ thành 3 nhóm: 1) Lợi ích sống còn (duy trì vị thế siêu cường duy nhất); 2) Lợi ích quốc gia quan trọng; 3) Nhân đạo và các giá trị Mỹ (dân chủ, nhân quyền).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Dựa trên phương pháp luận Mác-xít, xem xét sự kiện dưới góc độ chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
  • Phương pháp chuyên ngành và liên ngành:
    • Phương pháp lịch sử kết hợp phương pháp logic: Tái hiện tiến trình quan hệ ngoại giao và các mốc cấm vận cụ thể để tìm ra nguyên nhân bản chất.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý các văn bản pháp luật, diễn văn chính trị và báo cáo thực địa.
    • Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh việc áp dụng trừng phạt kinh tế qua các đời Tổng thống Mỹ và giữa hai thập niên hậu Chiến tranh Lạnh.

Nguồn dữ liệu

  • Tài liệu tiếng Việt: Giáo trình lịch sử quan hệ quốc tế của TS. Lê Phụng Hoàng, sách chuyên khảo "Vấn đề trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ" do PGS.TS. Nguyễn Thái Yên Hương chủ biên, bài báo nghiên cứu của Đỗ Trọng Quang cùng các tạp chí chuyên ngành (Nghiên cứu Quốc tế, Quan hệ Quốc tế, Châu Mỹ ngày nay).
  • Tài liệu tiếng Anh và báo cáo quốc tế: Báo cáo từ Trung tâm Nghiên cứu Quốc hội Mỹ (CRS - tác giả Kenneth Katzman), Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Viện Brookings, Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (CFR - báo cáo của Zbigniew Brzezinski và Robert M. Gates năm 2004), Quỹ Carnegie vì Hòa bình Quốc tế, công trình của Bruce W. Jentleson, Thomas G. Paterson, Sydney Nettleton Fisher.
  • Tư liệu từ nguồn mở và cơ quan chính phủ: Website chính thức của Nhà Trắng, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và nguồn tin từ Thông tấn xã Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Vấn đề trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ - Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa lý luận và tái hiện lịch sử áp dụng công cụ trừng phạt kinh tế của Washington qua các thời kỳ:

  • Tiến trình lịch sử áp dụng trừng phạt kinh tế của Mỹ:
    • Thời kỳ đầu: Bắt đầu từ phong trào "chống nhập" hàng hóa Anh năm 1765 nhằm phản đối thuế tem và Đạo luật Townshend (1767–1770), đỉnh điểm là sự kiện Tiệc trà Boston năm 1774 của 13 thuộc địa.
    • Thời kỳ Chiến tranh Lạnh: Mỹ sử dụng Đạo luật Battle (1950) gắn với Kế hoạch Marshall để ngăn chặn kỹ thuật sang Liên Xô và các nước XHCN; cấm vận kênh đào Suez (1956–1957); trừng phạt Cuba (1959); ngừng bán lúa mì và tẩy chay Thế vận hội Moscow (1980) sau sự kiện Liên Xô đưa quân vào Afghanistan; trừng phạt chế độ Apartheid ở Nam Phi (1989). Sau năm 1971, Mỹ sử dụng công cụ thương mại để bảo hộ kinh tế trước sự cạnh tranh từ Nhật Bản.
    • Thời kỳ sau Chiến tranh Lạnh: Theo Hiệp hội các nhà sản xuất quốc gia (NAM, 1997), Mỹ đã áp dụng trừng phạt kinh tế vì mục đích đối ngoại 115 lần kể từ sau CTTG I, 104 lần kể từ sau CTTG II; Ủy ban Xuất khẩu của Tổng thống ghi nhận 61 lần áp đặt trong giai đoạn 1993–1997 nhằm vào 35 quốc gia.
Giai đoạn lịch sử Trọng tâm áp dụng trừng phạt kinh tế của Hoa Kỳ Văn bản / Sự kiện tiêu biểu
Thuộc địa & Đầu lập quốc Kháng cự chính sách thuế của thực dân Anh, giành độc lập Tẩy chay Đạo luật Tem (1765), Đạo luật Townshend (1767), Vụ chè Boston (1774)
Chiến tranh Lạnh Ngăn chặn chuyển giao công nghệ cho khối XHCN; can thiệp khu vực Đạo luật Battle (1950), cấm vận Cuba (1959), cấm bán gạo/tẩy chay Olympic Moscow (1980)
Sau Chiến tranh Lạnh Chống phổ biến WMD, chống khủng bố, can thiệp dân chủ - nhân quyền 61 lệnh trừng phạt (1993–1997) nhằm vào 35 nước; các đạo luật nhắm vào Iran, Iraq, Libya
  • Quan hệ Hoa Kỳ - Iran trước năm 1991:
    • Giai đoạn trước 1979: Sau Thế chiến II, Mỹ viện trợ quân sự cho Iran (120 triệu USD năm 1948). Sau khi Thủ tướng Mohammad Mossadegh quốc hữu hóa Công ty Dầu mỏ Anh - Iran (tháng 3/1951), Mỹ và Anh đạo diễn cuộc đảo chính ngày 19/8/1953 phục hồi quyền lực cho Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi. Mỹ cung cấp 19,38 tỷ USD vũ khí (1972–1978) và triển khai gần 43.000 chuyên gia/cố vấn quân sự đến Iran tính đến năm 1978. Ngân sách quốc phòng Iran tăng từ 0,9 tỷ USD (1970–1971) lên 10 tỷ USD (1977–1978), mức chi tiêu quân sự đạt 285 USD/người dân.
    • Giai đoạn 1979–1991: Cách mạng Hồi giáo 1979 và cuộc khủng hoảng con tin tại Đại sứ quán Mỹ đã làm sụp đổ quan hệ song phương. Mỹ cắt đứt ngoại giao, đóng băng tài sản Iran và ủng hộ Iraq trong Chiến tranh Iran - Iraq (1980–1988). Tháng 7/1988, tàu chiến USS Vincennes bắn rơi máy bay chở khách của Iran. Đến cuối nhiệm kỳ Tổng thống George H. W. Bush, hai bên đạt thỏa thuận trả tự do cho con tin Mỹ ở Lebanon đổi lấy việc Mỹ giải tỏa 567 triệu USD tài sản đóng băng (tháng 11/1989), hoàn tất thả con tin vào tháng 12/1991.

Chương 2: Vấn đề trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với Iran trong thập niên 90 của thế kỷ XX

Chương này đi sâu phân tích bối cảnh chuyển dịch trật tự thế giới sau khi Liên Xô tan rã và chính sách "Cam kết và Mở rộng" (Engagement and Enlargement) của chính quyền Bill Clinton:

  • Chính sách "Ngăn chặn kép" (Dual Containment): Được Cố vấn Hội đồng An ninh Quốc gia Martin Indyk công bố năm 1993, chủ trương cô lập đồng thời cả Iraq và Iran về kinh tế, chính trị và quân sự, dựa vào các đồng minh khu vực như Israel, Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập. Washington định danh Iran là "quốc gia sống ngoài vòng pháp luật" (theo tuyên bố của Ngoại trưởng Warren Christopher, 3/1993).
  • Hệ thống các biện pháp trừng phạt kinh tế của Mỹ đối với Iran:
    • Đạo luật Không phổ biến vũ khí hủy diệt Iran - Iraq (1992): Trừng phạt các quốc gia và thực thể chuyển giao công nghệ vũ khí sinh, hóa học và hạt nhân cho Iran.
    • Sắc lệnh cấm vận thương mại toàn diện (1995): Cấm toàn bộ doanh nghiệp Mỹ tham gia phát triển công nghiệp hóa dầu Iran, trực tiếp hủy bỏ thỏa thuận thăm dò dầu khí giữa Iran và Công ty Conoco (công ty con của Tập đoàn Dupont).
    • Đạo luật Trừng phạt Iran và Libya (ILSA - 1996): Mở rộng phạm vi tài phán ngoại lãnh thổ, trừng phạt các công ty nước ngoài đầu tư từ 20 triệu USD/năm trở lên vào ngành công nghiệp dầu khí của Iran.
    • Đạo luật Trừng phạt Phổ biến Tên lửa Hạt nhân (22/5/1998): Cho phép trừng phạt các tổ chức quốc tế chuyển giao công nghệ tên lửa đạn đạo cho Tehran.
    • Biện pháp phi kinh tế: Quốc hội Mỹ duyệt chi 20 triệu USD (1995) tài trợ lực lượng đối lập; thực hiện "Chiến dịch Viên ngọc bích" (Operation Sapphire, 1997) trục xuất mạng lưới tình báo Iran.
  • Chính sách đối ngoại của Iran:
    • Thời Tổng thống Akbar Hashemi Rafsanjani (1989–1997): Chuyển từ khẩu hiệu "Không Đông, không Tây" sang chính sách thực dụng "Thân cả phương Đông lẫn phương Tây", ký hiệp định hạt nhân với Nga năm 1992 để khôi phục nhà máy điện hạt nhân Bushehr (gồm 2 lò phản ứng tăng áp 400 MW).
    • Thời Tổng thống Mohammad Khatami (từ tháng 5/1997): Đề xuất sáng kiến "Đối thoại giữa các nền văn minh" và "ngoại giao thể thao" (tháng 1/1998). Phía Mỹ phản hồi tích cực: Ngoại trưởng Madeleine Albright thừa nhận sai lầm trong quá khứ can thiệp của Mỹ (17/3/2000), nới lỏng cấm vận đối với lương thực, dược phẩm, thảm và nông sản; đổi thuật ngữ ngoại giao từ "quốc gia cứng đầu" (rogue states) thành "quốc gia cần quan tâm" (states of concern). Tuy nhiên, lệnh cấm vận khung vẫn được duy trì do sự phản đối của phe bảo thủ ở cả hai nước.

Chương 3: Vấn đề trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với Iran trong thập niên đầu của thế kỷ XXI

Chương 3 trình bày các chuyển biến sau sự kiện 11/9/2001 và sự leo thang căng thẳng xung quanh chương trình hạt nhân của Tehran:

  • Tác động của bối cảnh an ninh mới: Chính quyền Tổng thống George W. Bush xếp Iran vào "Trục ma quỷ" (Axis of Evil - 2002). Việc Mỹ tiến hành chiến tranh lật đổ chính quyền tại Afghanistan (2001) và Iraq (2003) đã đặt Iran vào thế bị bao vây ở cả hai sườn biên giới Đông và Tây.
  • Sự bùng nổ hồ sơ hạt nhân: Khi Iran nối lại việc làm giàu uranium tại các cơ sở hạt nhân (như Natanz), Washington đẩy mạnh chính sách cô lập tài chính toàn cầu đối với ngân hàng và các giao dịch bằng đồng USD của Iran. Dưới thời Tổng thống Mahmoud Ahmadinejad (từ 2005) với lập trường cứng rắn, Mỹ đã vận động thành công Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc ban hành liên tiếp các nghị quyết trừng phạt đa phương có tính ràng buộc pháp lý quốc tế.
  • So sánh vấn đề trừng phạt kinh tế qua hai thập niên:
Tiêu chí so sánh Thập niên 90 của thế kỷ XX Thập niên đầu của thế kỷ XXI
Bối cảnh địa chính trị Hậu Chiến tranh Lạnh; trật tự đơn cực, ưu tiên tiến trình hòa bình Trung Đông Hậu sự kiện 11/9/2001; chiến tranh chống khủng bố toàn cầu, chiến tranh Afghanistan và Iraq
Chiến lược chủ đạo của Mỹ "Ngăn chặn kép" (Dual Containment), cấm vận thương mại và cô lập ngoại giao Coi Iran thuộc "Trục ma quỷ", chuyển sang chiến lược ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân triệt để
Hình thức trừng phạt Chủ yếu là trừng phạt đơn phương và tài phán ngoại lãnh thổ (ILSA 1996) Kết hợp trừng phạt đơn phương sâu rộng về tài chính với trừng phạt đa phương qua HĐBA LHQ
Phản ứng từ phía Iran Thực dụng hóa ngoại giao (Rafsanjani) và "Đối thoại giữa các nền văn minh" (Khatami) Lập trường cứng rắn, tăng tốc chương trình làm giàu uranium (Ahmadinejad)
Hiệu quả thực tế Hạn chế đầu tư quốc tế nhưng gây mâu thuẫn với đồng minh EU; hiệu quả chính trị thấp Gây tổn hại nặng nền kinh tế Iran nhưng không ngăn chặn được chương trình hạt nhân phát triển

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu trích xuất

  • Xác lập bức tranh tổng thể về việc sử dụng công cụ cấm vận của Mỹ: Văn bản chứng minh việc Hoa Kỳ áp đặt trừng phạt kinh tế là một công cụ mang tính chiến lược lâu dài, được thực thi 115 lần sau CTTG I và 61 lần trong nhiệm kỳ Bill Clinton đối với 35 quốc gia.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế - chính trị đối với trường hợp Iran: Các đạo luật cấm vận (Nghị quyết cấm vận 1992, Sắc lệnh cấm vận toàn diện 1995, ILSA 1996, Đạo luật 1998) đã ngăn chặn các tập đoàn đa quốc gia đầu tư lớn hơn 20 triệu USD/năm vào ngành năng lượng Iran, hủy bỏ hợp đồng của Conoco/Dupont. Tuy nhiên, các biện pháp này không buộc được Iran từ bỏ chương trình hạt nhân hay thay đổi thể chế chính trị, đồng thời tạo ra tổn thất thương mại ngược lại cho chính các công ty Hoa Kỳ và gây rạn nứt ngoại giao giữa Mỹ với Liên minh châu Âu (EU).
  • Làm rõ sự thất bại của các biện pháp lật đổ phi kinh tế: Khóa luận chỉ ra khoản ngân sách 20 triệu USD năm 1995 của Quốc hội Mỹ nhằm lật đổ chính quyền Rafsanjani đã không đem lại kết quả thực chất.

Kiến nghị và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Tác giả liên hệ thực tiễn với Việt Nam – quốc gia từng chịu sự bao vây, cấm vận kinh tế của Hoa Kỳ trong nhiều năm trước khi bình thường hóa quan hệ năm 1995:

  • Nghiên cứu trường hợp Iran giúp các nhà hoạch định chính sách Việt Nam hiểu rõ cơ chế vận hành, căn cứ pháp lý và động cơ an ninh quốc gia đằng sau các đạo luật trừng phạt kinh tế của Washington.
  • Đề xuất Việt Nam cần duy trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế; chủ động nắm bắt luật pháp thương mại Mỹ nhằm phòng ngừa các tranh chấp và rào cản thương mại; thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế - thương mại cùng có lợi để củng cố lòng tin chính trị bền vững giữa hai nước.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa nguồn tư liệu lịch sử và pháp lý chuyên sâu về vấn đề trừng phạt kinh tế của Mỹ đối với Iran tại thời điểm năm 2011, khi các công trình nghiên cứu hệ thống về chủ đề này ở Việt Nam còn hạn chế.
  • Đóng góp vào công tác nghiên cứu chuyên ngành Quốc tế học và Lịch sử Quan hệ Quốc tế trong việc phân tích tác động đa chiều của công cụ kinh tế trong chính sách đối ngoại nước lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài được hoàn thành vào tháng 5/2011, do đó các phân tích về hồ sơ hạt nhân Iran và các đợt cấm vận mới chỉ dừng lại ở thời điểm kết thúc thập niên đầu thế kỷ XXI, chưa bao quát được các diễn biến sau năm 2011 (như Thỏa thuận Hạt nhân JCPOA năm 2015 hay việc Mỹ rút lui năm 2018).
    • Nguồn tư liệu trong nước thời điểm đó chủ yếu mang tính chất thông tin báo chí ngắn hạn (Tuổi trẻ, Thanh niên, Dân trí, VnExpress), số lượng công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu bằng tiếng Việt về đề tài này còn ít.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của các lệnh trừng phạt đa phương của Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc trong giai đoạn sau 2011; đánh giá hiệu quả của các kênh đàm phán đa phương P5+1 đối với vấn đề dỡ bỏ cấm vận kinh tế cho Iran.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ học tập và nghiên cứu:

  • Đối tượng thụ hưởng: Giảng viên, sinh viên và học viên cao học các ngành Quốc tế học, Quan hệ Quốc tế, Lịch sử Thế giới, Ngoại giao và Kinh tế Quốc tế.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Mục hệ thống hóa lý luận ở Chương 1 về sự phân biệt giữa trừng phạt kinh tế, chiến tranh kinh tế, cấm vận và tẩy chay.
    • Tư liệu lịch sử quan hệ ngoại giao - quân sự Mỹ - Iran giai đoạn 1947–1978 với các số liệu viện trợ và mua sắm vũ khí chi tiết.
    • Phân tích nội dung và tác động của Đạo luật ILSA 1996 cùng chính sách "Ngăn chặn kép" của chính quyền Clinton trong Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng định nghĩa nào làm cơ sở để phân biệt giữa trừng phạt kinh tế và chiến tranh kinh tế?
Khóa luận dẫn quan điểm của GS. William Norton Medlicott trong tác phẩm The Economic Blockade (1978), xác định chiến tranh kinh tế là biện pháp cưỡng chế mức độ cao gắn liền với hoạt động quân sự thời chiến nhằm hủy diệt phương tiện vật chất của kẻ thù; trong khi trừng phạt kinh tế là biện pháp cưỡng chế tầm trung được áp dụng trong thời bình nhằm giải quyết các bất đồng quốc tế hoặc buộc quốc gia mục tiêu thay đổi chính sách.

2. Chính sách "Ngăn chặn kép" (Dual Containment) được Hoa Kỳ áp dụng dưới thời Tổng thống nào và nhằm vào những quốc gia nào?
Chính sách "Ngăn chặn kép" được chính quyền Tổng thống Bill Clinton áp dụng từ năm 1993, do Cố vấn Martin Indyk giải trình, nhằm mục tiêu kiềm chế, bao vây và cô lập đồng thời cả hai quốc gia Vùng Vịnh là Iran và Iraq về mọi mặt chính trị, kinh tế và quân sự.

3. Đạo luật Trừng phạt Iran và Libya (ILSA) năm 1996 của Hoa Kỳ quy định mức hạn chế đầu tư cụ thể là bao nhiêu?
Đạo luật ILSA năm 1996 quy định cấm các công ty của Mỹ tham gia vào ngành dầu mỏ Iran, đồng thời áp đặt biện pháp trừng phạt đối với bất kỳ công ty nước ngoài (phi-Mỹ) nào đầu tư từ 20 triệu USD/năm trở lên vào việc phát triển các mỏ dầu mỏ và khí đốt của Iran.

4. Dưới thời Tổng thống Iran Mohammad Khatami, mối quan hệ Mỹ - Iran có những biến chuyển ngoại giao đáng chú ý nào?
Tổng thống Khatami đã khởi xướng chính sách "Đối thoại giữa các nền văn minh" và "ngoại giao thể thao" (1998). Đáp lại, ngày 17/3/2000, Ngoại trưởng Mỹ Madeleine Albright đã phát biểu thừa nhận những sai lầm trong quá khứ can thiệp của Mỹ vào Iran, tuyên bố dỡ bỏ một phần cấm vận đối với dược phẩm, lương thực, thảm và nông sản xuất khẩu của Iran.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hoài Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn lịch sử về việc Hoa Kỳ sử dụng công cụ trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại. Thông qua việc phân tích sâu trường hợp Iran qua các giai đoạn lịch sử từ trước năm 1979 đến hai thập niên sau Chiến tranh Lạnh, công trình đã chỉ rõ bản chất, động cơ an ninh quốc gia và những hạn chế nội tại của các biện pháp bao vây cấm vận đơn phương. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị tư liệu tốt cho việc nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế đương đại và chính sách đối ngoại của các nước lớn.