Khảo sát kiến thức, thái độ phòng ngừa NKBV của sinh viên ĐH Y Dược Hải Phòng

Tổng quan kiến thức, thái độ của sinh viên y khoa về phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện. Phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức.

Chuyên ngành

Y học Dự phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về nhiễm khuẩn bệnh viện và vai trò sinh viên

Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV), hay còn gọi là nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế, là một trong những thách thức hàng đầu đối với hệ thống y tế toàn cầu. Đây là các nhiễm khuẩn mà người bệnh mắc phải trong quá trình điều trị tại cơ sở y tế mà không hiện diện hoặc ủ bệnh tại thời điểm nhập viện. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), NKBV làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, kéo dài thời gian nằm viện, và tăng chi phí điều trị đáng kể. Tại Việt Nam, tỷ lệ NKBV dao động từ 5% đến 10%, gây ra gánh nặng kinh tế và sức khỏe nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, việc kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) trở thành ưu tiên cốt lõi để đảm bảo an toàn người bệnh. Sinh viên y khoa, với vai trò là nhân viên y tế tương lai, đóng một vị trí then chốt trong chuỗi mắt xích này. Quá trình thực tập lâm sàng tại bệnh viện đặt sinh viên vào vị trí trực tiếp tham gia chăm sóc người bệnh, thực hiện các thủ thuật y tế. Do đó, kiến thức và thái độ của họ về phòng ngừa NKBV ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và nguy cơ lây nhiễm chéo. Một nền tảng kiến thức vững chắc và thái độ tích cực về các biện pháp phòng ngừa chuẩn không chỉ giúp bảo vệ bản thân sinh viên khỏi các rủi ro nghề nghiệp mà còn góp phần xây dựng một môi trường y tế an toàn, giảm thiểu sự lây lan của vi khuẩn đa kháng thuốc.

1.1. Khái niệm nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế

Theo định nghĩa từ tài liệu gốc, nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế (Healthcare Associated Infection - HAI) là các nhiễm khuẩn xảy ra trong quá trình người bệnh được chăm sóc, điều trị tại cơ sở khám chữa bệnh. Thông thường, các nhiễm khuẩn xuất hiện sau 48 giờ nhập viện được xem là NKBV. Các loại NKBV phổ biến nhất bao gồm viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn vết mổ và nhiễm khuẩn tiết niệu. Đây là hậu quả không mong muốn, góp phần làm gia tăng tỷ lệ tử vong và gánh nặng tài chính, với ước tính tổn thất hàng năm lên tới 7 tỷ Euro ở châu Âu và 6,5 tỷ USD ở Mỹ. Các cơ sở y tế không tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn có nguy cơ NKBV cao hơn.

1.2. Tầm quan trọng của an toàn người bệnh trong đào tạo y khoa

An toàn người bệnh là nền tảng của chất lượng khám chữa bệnh. Sinh viên y khoa, trong quá trình học tập và thực hành lâm sàng, là người trực tiếp thực hiện các thủ thuật chăm sóc, thăm khám. Do đó, việc trang bị kiến thức và kỹ năng về KSNK ngay từ khi còn trên ghế nhà trường là điều kiện tiên quyết. Một sinh viên có nhận thức về nhiễm khuẩn bệnh viện tốt sẽ có ý thức tuân thủ phòng ngừa chuẩn cao hơn, từ đó giảm thiểu rủi ro cho cả người bệnh và chính bản thân. Việc tích hợp các nội dung KSNK vào chương trình giảng dạy về KSNK một cách bài bản sẽ tạo ra một thế hệ nhân viên y tế có năng lực, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và kiểm soát hiệu quả vấn đề kháng kháng sinh.

II. Thực trạng đáng báo động về kiến thức phòng ngừa nhiễm khuẩn

Mặc dù vai trò của sinh viên y khoa là vô cùng quan trọng, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những lỗ hổng đáng kể trong kiến thức và thái độ của đối tượng này về phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện. Theo tài liệu tham khảo, một nghiên cứu tại các bệnh viện phía Bắc Việt Nam cho thấy không có nhân viên y tế nào hiểu đầy đủ về phòng ngừa chuẩn (PNC). Tình trạng này cũng phản ánh ở nhóm sinh viên. Một nghiên cứu của tác giả Tarek Tawfik Amin chỉ ra kiến thức của sinh viên còn thấp trong các nội dung về vệ sinh tay, phòng hộ cá nhân, và xử trí phơi nhiễm với vật sắc nhọn. Sinh viên thường có nguy cơ cao tiếp xúc với máu và dịch tiết do kỹ năng thực hành chưa thuần thục và phải liên tục thay đổi môi trường thực tập. Nghiên cứu tại Đại học Y Dược Hải Phòng dự kiến cho thấy kiến thức về xử lý dụng cụ y tế và vệ sinh môi trường còn rất hạn chế, với tỷ lệ trả lời đúng dưới 50%. Sự thiếu hụt kiến thức này không chỉ gây nguy hiểm cho người bệnh mà còn làm tăng nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp cho chính sinh viên, đặc biệt là các tổn thương do vật sắc nhọn – một trong những nguyên nhân hàng đầu gây lây nhiễm các bệnh qua đường máu. Những con số này là một lời cảnh báo, nhấn mạnh sự cấp thiết phải cải thiện và chuẩn hóa chương trình đào tạo y khoa về KSNK.

2.1. Phân tích lỗ hổng trong nhận thức về phòng ngừa chuẩn

Phòng ngừa chuẩn (PNC) là tập hợp các biện pháp cơ bản áp dụng cho mọi người bệnh, coi tất cả máu và dịch tiết đều có nguy cơ lây nhiễm. Tuy nhiên, nhận thức về nhiễm khuẩn bệnh viện và PNC của sinh viên còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu của Huson Amin Ghalya cho thấy sự thiếu kiến thức và tuân thủ PNC của sinh viên y. Các lĩnh vực yếu kém thường gặp bao gồm kiến thức về các thời điểm vệ sinh tay, chỉ định sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PHCN) đúng cách, và quy trình xử lý dụng cụ, đồ vải. Dự kiến kết quả từ nghiên cứu tại Đại học Y Dược Hải Phòng cũng cho thấy kiến thức về xử lý dụng cụ y tế có tỷ lệ đúng thấp nhất (45%).

2.2. Nguy cơ từ kháng kháng sinh và vi khuẩn đa kháng thuốc

Việc thiếu kiến thức và thực hành KSNK kém là một trong những nguyên nhân chính thúc đẩy sự lây lan của vi khuẩn đa kháng thuốc và gia tăng tình trạng kháng kháng sinh. Khi các biện pháp như vệ sinh tay không được tuân thủ, vi khuẩn nguy hiểm có thể dễ dàng lây truyền từ người bệnh này sang người bệnh khác thông qua tay của nhân viên y tế hoặc sinh viên. Điều này không chỉ làm NKBV trở nên khó điều trị hơn mà còn tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc mới, đe dọa an ninh y tế toàn cầu. Do đó, việc nâng cao kiến thức cho sinh viên y khoa về KSNK là một chiến lược quan trọng để chống lại đại dịch thầm lặng này.

2.3. Rủi ro phơi nhiễm nghề nghiệp đối với sinh viên y khoa

Sinh viên, đặc biệt là sinh viên điều dưỡng và sinh viên y đa khoa năm đầu, là đối tượng có nguy cơ cao bị phơi nhiễm nghề nghiệp. Theo nghiên cứu của Lê Thị Anh Thư tại Bệnh viện Chợ Rẫy, đối tượng học viên/sinh viên chiếm 14% tổng số ca tai nạn nghề nghiệp. Nguyên nhân là do các kỹ năng lâm sàng chưa thành thạo, dẫn đến nguy cơ tổn thương do vật sắc nhọn cao hơn. Việc thiếu kiến thức về quy trình tiêm an toàn và xử lý vật sắc nhọn sau sử dụng làm gia tăng rủi ro này. Chương trình đào tạo y khoa cần phải nhấn mạnh và thực hành các kỹ năng này trước khi sinh viên bước vào môi trường lâm sàng.

III. Phương pháp nâng cao kiến thức về kiểm soát nhiễm khuẩn

Để giải quyết những thách thức trên, việc cải thiện và tối ưu hóa chương trình giảng dạy về KSNK là giải pháp cốt lõi. Một chương trình đào tạo hiệu quả cần được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học và hướng dẫn từ các tổ chức uy tín như WHO và CDC. Nội dung đào tạo phải toàn diện, bao quát tất cả các khía cạnh của phòng ngừa chuẩn, từ vệ sinh tay, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, tiêm an toàn, đến quản lý chất thải y tế. Phương pháp giảng dạy cần kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành lâm sàng. Việc học trên mô hình (simulation-based learning) và thực hành tại các phòng lab kỹ năng trước khi tiếp xúc với người bệnh thật đã được chứng minh là có hiệu quả cao. Hơn nữa, việc lồng ghép các tình huống lâm sàng thực tế vào bài giảng giúp sinh viên hiểu sâu hơn và áp dụng kiến thức một cách linh hoạt. Đánh giá kiến thức và kỹ năng cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo sinh viên nắm vững các quy trình. Như nghiên cứu của Elliott SK chỉ ra, việc cung cấp kiến thức về phòng ngừa tai nạn do kim đâm đã cải thiện đáng kể nhận thức của sinh viên. Do đó, một chương trình đào tạo bài bản, có hệ thống chính là chìa khóa để xây dựng năng lực kiểm soát nhiễm khuẩn cho thế hệ nhân viên y tế tương lai.

3.1. Tối ưu hóa chương trình giảng dạy về KSNK trong trường y

Một chương trình giảng dạy về KSNK hiệu quả cần được đưa vào chương trình học từ sớm, đặc biệt là trước giai đoạn sinh viên đi thực tập lâm sàng. Tại Đại học Y Hà Nội, khoa Điều dưỡng đã triển khai môn KSNK từ năm thứ 2 cho đối tượng Cử nhân Điều dưỡng. Chương trình này bao gồm cả lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế. Việc cung cấp tài liệu học tập cập nhật, tổ chức các buổi thảo luận tình huống và kiểm tra định kỳ là cần thiết để củng cố kiến thức. Nghiên cứu tại Đại học Y Dược Hải Phòng cũng cho thấy sinh viên được đào tạo và nhận tài liệu có thái độ tích cực hơn.

3.2. Vai trò của thực hành lâm sàng và học tập dựa trên tình huống

Thực hành lâm sàng là cơ hội để sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tế. Tuy nhiên, quá trình này cần có sự giám sát chặt chẽ từ giảng viên và nhân viên y tế tại bệnh viện. Việc sử dụng các câu hỏi tình huống mô phỏng giúp sinh viên rèn luyện tư duy phản biện và khả năng xử lý các vấn đề liên quan đến KSNK. Ví dụ, một tình huống về xử lý phơi nhiễm do vật sắc nhọn sẽ giúp sinh viên ghi nhớ quy trình tốt hơn là chỉ học lý thuyết suông. Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên sống động và dễ ghi nhớ, từ đó cải thiện việc tuân thủ phòng ngừa chuẩn trong thực tế.

IV. Top 5 nội dung phòng ngừa nhiễm khuẩn BV sinh viên cần biết

Để phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện hiệu quả, sinh viên y khoa cần nắm vững các nội dung cốt lõi của phòng ngừa chuẩn. Đây là những kỹ năng cơ bản nhưng có tác động to lớn đến an toàn người bệnh và chính bản thân sinh viên. Thứ nhất là vệ sinh tay, được coi là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất. Sinh viên cần biết rõ 5 thời điểm vệ sinh tay theo khuyến cáo của WHO và kỹ thuật rửa tay thường quy. Thứ hai là sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PHCN) đúng cách, bao gồm găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và áo choàng, tùy thuộc vào nguy cơ phơi nhiễm. Thứ ba là thực hành tiêm an toàn và phòng ngừa tổn thương do vật sắc nhọn, bao gồm kỹ thuật không đậy lại nắp kim tiêm và bỏ vật sắc nhọn vào hộp an toàn ngay sau khi sử dụng. Thứ tư là vệ sinh hô hấp và khi ho, nhằm ngăn chặn sự lây lan của các tác nhân gây bệnh qua đường hô hấp. Cuối cùng là quản lý chất thải y tế, phân loại rác thải đúng quy định ngay tại nguồn phát sinh. Nắm vững và thực hành tốt năm nội dung này là nền tảng để sinh viên tham gia vào quá trình chăm sóc y tế một cách an toàn và chuyên nghiệp.

4.1. Vệ sinh tay Biện pháp nền tảng trong kiểm soát nhiễm khuẩn

Vệ sinh tay được WHO và CDC công nhận là biện pháp quan trọng hàng đầu trong kiểm soát nhiễm khuẩn. Sinh viên cần nắm vững kiến thức về mục đích, các chỉ định (trước và sau khi tiếp xúc người bệnh, sau khi tháo găng) và kỹ thuật rửa tay. Nghiên cứu của Verena G. Herbert cho thấy việc nâng cao nhận thức về rửa tay có thể tác động tích cực đến hành vi của sinh viên. Tuy nhiên, tỷ lệ tuân thủ rửa tay của sinh viên vẫn còn thấp, chỉ chiếm 41%-43% theo một nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, cho thấy cần có sự giám sát và nhắc nhở thường xuyên trong môi trường lâm sàng.

4.2. Kỹ thuật tiêm an toàn và xử lý vật sắc nhọn đúng cách

Tổn thương do vật sắc nhọn là một trong những tai nạn nghề nghiệp phổ biến nhất. Sinh viên cần được đào tạo kỹ lưỡng về các nguyên tắc tiêm an toàn: không bẻ cong hay đậy nắp kim tiêm sau khi dùng, và phải bỏ ngay vào thùng chứa vật sắc nhọn chuyên dụng. Kiến thức về xử lý ban đầu khi bị phơi nhiễm cũng vô cùng quan trọng. Đáng tiếc, dự kiến kết quả nghiên cứu tại Đại học Y Dược Hải Phòng cho thấy kiến thức của sinh viên về mảng này còn chưa tốt, tỷ lệ trả lời đúng dưới 50%, nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường đào tạo thực hành.

V. Kết quả nghiên cứu K

Các nghiên cứu K.A.P (Kiến thức - Thái độ - Thực hành) cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng nhận thức của sinh viên y khoa. Nghiên cứu tại Đại học Y Dược Hải Phòng năm 2015 đã đưa ra những dự kiến kết quả quan trọng. Về kiến thức, sinh viên có hiểu biết tương đối tốt về các mảng như vệ sinh khi ho và hô hấp (83% trả lời đúng), nhưng lại yếu ở các nội dung phức tạp hơn như xử lý dụng cụ y tế (45% đúng) và vệ sinh môi trường. Điều này cho thấy chương trình đào tạo có thể đang tập trung vào các kiến thức cơ bản mà chưa đi sâu vào các quy trình chuyên môn. Về thái độ, có một sự mâu thuẫn đáng chú ý: 85% sinh viên mong muốn được đào tạo về PNC, nhưng chỉ 50% cho rằng giảng viên đã cung cấp đủ thông tin. Điều này ngụ ý có một khoảng cách giữa nhu cầu của sinh viên và chương trình đào tạo hiện tại. Các yếu tố như năm học và ngành học cũng ảnh hưởng đến kiến thức và thái độ. Cụ thể, sinh viên năm cuối và sinh viên điều dưỡng có xu hướng có kiến thức và thái độ tích cực hơn. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để các nhà quản lý giáo dục điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp và hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích kiến thức của sinh viên theo từng nội dung PNC

Kết quả dự kiến từ nghiên cứu cho thấy sự không đồng đều trong kiến thức của sinh viên. Tỷ lệ trả lời đúng cao ở các nội dung dễ nhận biết như vệ sinh hô hấp, vệ sinh tay, quản lý chất thải. Ngược lại, các kiến thức đòi hỏi quy trình kỹ thuật phức tạp như xử lý dụng cụ y tế, tiêm an toàn và vệ sinh môi trường lại có tỷ lệ đúng thấp. Điều này cho thấy sinh viên có thể nắm được 'cái gì' cần làm nhưng chưa hiểu rõ 'làm như thế nào' cho đúng. Cần tăng cường các giờ thực hành và huấn luyện kỹ năng để khắc phục điểm yếu này.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và thái độ của sinh viên

Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố liên quan. Về kiến thức, số năm đào tạo có ảnh hưởng rõ rệt, sinh viên năm cuối thường có kiến thức tốt hơn. Về thái độ, hình thức đào tạo là một yếu tố quan trọng: sinh viên điều dưỡng có thái độ tích cực hơn sinh viên bác sĩ đa khoa (p<0.001), có thể do chương trình học của họ tập trung nhiều hơn vào các kỹ năng chăm sóc và KSNK. Ngoài ra, những sinh viên đã từng được đào tạo và nhận tài liệu về PNC có thái độ tích cực hơn hẳn nhóm còn lại (p<0.05). Đây là bằng chứng cho thấy hiệu quả của các can thiệp giáo dục.

VI. Hướng đi tương lai Nâng cao năng lực phòng ngừa nhiễm khuẩn

Từ những phân tích về thực trạng kiến thức và thái độ của sinh viên y khoa, có thể thấy rằng việc nâng cao năng lực phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện đòi hỏi một chiến lược tổng thể và bền vững. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc chuẩn hóa và cập nhật liên tục chương trình giảng dạy về KSNK trong các trường y dược. Cần đưa nội dung kiểm tra và bổ túc kiến thức về PNC trở thành yêu cầu bắt buộc trước mỗi kỳ thực tập lâm sàng. Bên cạnh đó, việc tăng cường truyền thông, tổ chức các buổi hội thảo, chiến dịch về vệ sinh tayan toàn người bệnh sẽ giúp nâng cao nhận thức chung. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và bệnh viện thực hành là yếu tố then chốt, đảm bảo sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn được rèn luyện và giám sát trong môi trường làm việc thực tế. Việc đầu tư vào đào tạo KSNK cho sinh viên hôm nay chính là đầu tư cho một hệ thống y tế an toàn hơn, giảm thiểu gánh nặng từ NKBV và chống lại mối đe dọa từ kháng kháng sinh trong tương lai. Đây là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự cam kết từ các nhà hoạch định chính sách, các cơ sở đào tạo và chính bản thân mỗi sinh viên y khoa.

6.1. Kiến nghị chuẩn hóa chương trình đào tạo y khoa về KSNK

Dựa trên kết quả nghiên cứu, kiến nghị hàng đầu là cần xây dựng một khung chương trình chuẩn về KSNK cho tất cả sinh viên y khoa trên toàn quốc. Chương trình này cần đảm bảo tính cập nhật, toàn diện và có sự cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Việc kiểm tra kiến thức và kỹ năng KSNK cần được xem là một tiêu chí để đánh giá năng lực của sinh viên trước khi tốt nghiệp. Điều này sẽ đảm bảo một mặt bằng chung về năng lực kiểm soát nhiễm khuẩn cho nhân viên y tế mới ra trường.

6.2. Tăng cường hợp tác giữa trường đại học và bệnh viện thực hành

Để việc học đi đôi với hành, cần có sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các trường y và bệnh viện. Bệnh viện cần tạo điều kiện, cung cấp đủ phương tiện phòng hộ cá nhân và có đội ngũ nhân viên y tế làm hình mẫu, hướng dẫn, giám sát việc tuân thủ phòng ngừa chuẩn của sinh viên. Ngược lại, nhà trường cần lắng nghe phản hồi từ các cơ sở thực hành để kịp thời điều chỉnh chương trình đào tạo cho sát với nhu cầu thực tế. Mối quan hệ hợp tác này sẽ tạo ra một môi trường học tập an toàn và hiệu quả, giúp sinh viên tự tin áp dụng kiến thức vào thực hành lâm sàng.

04/10/2025
Khóa luận kiến thức thái độ về các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện của sinh viên tại đại học y dược hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. THỰC TRẠNG NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN Nhiễm khuẩn bệnh viện hay còn gọi là nhiễm khuẩn liên quan tới chăm sóc y tế (Healthcare Associated Infection - HAI) là các nhiễm khuẩn xảy ra trong quá trình người bệnh được chăm sóc, điều trị tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh mà không hiện diện hoặc ủ bệnh khi nhập viện. Nhìn chung, các nhiễm khuẩn xảy ra sau nhập viện 48 giờ (2 ngày) thường được coi là NKBV. Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện ở các nước phát triển khác nhau dao động trong khoảng 3,5% – 12%.

Trung tâm phòng ngừa và Kiểm soát bệnh dịch châu Âu (ECDC) báo cáo tỷ lệ hiện nhiễm ở các nước châu Âu trung bình là 7,1%. Số liệu về nhiễm khuẩn bệnh viện tại các quốc gia chậm và đang phát triển thường không đầy đủ và không có sẵn. Tuy nhiên, phân tích gần đây của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cho thấy các ca nhiễm khuẩn bệnh viện ở các nước đang phát triển thường xảy ra với tần suất cao hơn do hạn chế nguồn lực so với các nước phát triển. Tổn thất tài chính hằng năm do nhiễm khuẩn bệnh viện cũng rất lớn, ước tính khoảng 7 tỷ Euro ở châu Âu, khoảng 6,5 tỷ USD ở Mỹ.

Hiện nay, tại Việt Nam tỷ lệ NKBV chung ở NB nhập viện từ 5%-10% tùy theo đặc điểm và quy mô bệnh viện. Những bệnh viện tiếp nhận càng nhiều NB nặng, thực hiện càng nhiều thủ thuật xâm lấn (TTXL) thì nguy cơ mắc NKBV càng cao. Tỷ lệ NKBV có thể lên tới 20%-30% ở những khu vực có nguy cơ cao như Hồi sức tích cực, sơ sinh, ngoại khoa… Các loại NKBV thường gặp là viêm phổi bệnh viện (bao gồm viêm phổi thở máy), nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM), nhiễm khuẩn tiết niệu (NKTN). NKBV thường biểu hiện chủ yếu dưới dạng dịch lưu hành (endemic rate), là 4 tỷ lệ thường xuyên xuất hiện NKBV trong một quần thể xác định.

Có khoảng 5%-10% NKBV biểu hiện ở dạng dịch hoặc bùng phát dịch (epidemic)[7]. Nhiễm khuẩn bệnh viện làm tăng thời gian viện, tăng chi phí điều trị, tăng tỷ lệ mắc bệnh và đặc biệt làm tăng tỷ lệ tử vong. Nhiễm khuẩn bệnh viện sẽ tăng ở các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tình vô khuẩn trong chăm sóc người bệnh và ở những nơi kiến thức và thái độ về KSNK còn hạn chế [6]. KHÁI NIỆM VỀ PHÒNG NGỪA CHUẨN 1.

Phòng ngừa chuẩn và vai trò của phòng ngừa chuẩn tới kiểm soát nhiễm khuẩn. Năm 1970, trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kì (CDC) đưa ra khái niệm về cách ly phòng ngừa lần đầu tiên với 7 phương pháp cách ly theo mã màu khác nhau bao gồm: phòng ngừa tuyệt đối, phòng ngừa bảo vệ, phòng ngừa lây truyền qua hô hấp, đường ruột, vết thương, chất thải và máu. Năm 1985 CDC ban hành hướng dẫn phòng ngừa mới gọi là phòng ngừa phổ cập (Universal Precautions) nhằm đối phó với đại dịch HIV/AIDS. Trong đó, máu được xem như là nguồn lây truyền quan trọng nhất và dự phòng những phơi nhiễm qua đường máu là cần thiết.

Năm 1995, khái niệm phòng ngừa phổ cập được chuyển thành phòng ngừa chuẩn (Standard Precautions) là tổng hợp của hai biện pháp phòng ngừa phổ cập và cách ly với chất tiết của cơ thể [7]. Theo hướng dẫn về PNC của Bộ Y tế, PNC là tập hợp các biện pháp phòng ngừa cơ bản áp dụng cho tất cả NB trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, dựa trên nguyên tắc coi tất cả máu, chất bài tiết (trừ mồ hôi) đều có nguy cơ lây truyền bệnh [1]. Nhằm hướng dẫn thực hành PNC cho NVYT, các tổ chức y tế uy tín như WHO và CDC đã tiến hành nghiên cứu và đề xuất các biện pháp rất cụ 5 thể. Tuy nhiên khi xem xét các khuyến cáo này có thể thấy, bên cạnh các giải pháp tương đối thống nhất, thì cũng có những giải pháp thể hiện quan điểm của từng tổ chức.

Với các bằng chứng rõ ràng và có độ tin cậy cao về tác dụng của vệ sinh bàn tay, cả WHO và CDC đều cho rằng, NVYT cần phải tuân thủ tốt các thời điểm vệ sinh bàn tay và vệ sinh ho và hô hấp. Bên cạnh đó, mỗi cơ sở y tế và nhân viên cũng cần phải chuẩn bị, cung cấp và thực hiện các yêu cầu trong cung cấp dụng cụ và đồ vải đạt tiêu chuẩn. Nhận thấy vai trò quan trọng của môi trường chăm sóc, khuyến cáo về vệ sinh và khử khuẩn môi trường cũng được hai tổ chức này coi là một biện pháp quan trọng [8], [9]. Với các bằng chứng về việc lây lan nhiễm khuẩn do chưa tuân thủ việc tự bảo vệ hoặc không có đủ trang thiết bị tự bảo vệ, WHO khuyến cáo rằng các NVYT cần phải sử dụng khẩu trang, kính bảo hộ, găng tay và áo choàng thích hợp.

Tương tự, CDC đã tóm gọn các giải pháp trên trong một khuyến cáo chung là cần phải có các phương tiện phòng hộ cá nhân yêu cầu của mỗi lần tiếp xúc với các nguy cơ lây nhiễm. Nhận thấy vai trò quan trọng trong việc bảo vệ NVYT khỏi các tác nhân phơi nhiễm, khuyễn cáo về tiêm an toàn và phòng ngừa tổn thương do vật sắc nhọn cũng được hai tổ chức này khuyến khích thực hiện [8], [9]. Về các biện pháp bổ sung, WHO cho rằng việc quản lý chất thải y tế cũng là một biện pháp PNC, mức độ lây nhiễm sẽ giảm đi nhiều khi các cơ sở y tế và nhân viên chủ động phân loại, thu gom, lưu trữ và xử lý chất thải y tế đúng. Trong khi đó, CDC lại nhận thấy rằng việc sắp xếp người bệnh hợp lý sẽ giúp làm giảm nguy cơ lây nhiễm và khuyến cáo rằng sắp xếp người bệnh cần phải được coi là một biện pháp PNC.

Bên cạnh đó, tổ chức này cũng cho rằng việc thực hành theo đúng các quy định về KSNK đối với các thủ thuật, 6 đặc biệt là thủ thuật xâm lấn không chỉ làm giảm nguy cơ NKBV mà còn giúp phòng ngừa các lây nhiễm cho NVYT [8], [9]. Việc áp dụng các khuyến cáo về PNC của WHO và CDC tại mỗi quốc gia tùy thuộc vào đặc điểm y tế của quốc gia đó. Năm 2013, trung tâm kiểm soát nhiễm trùng tại Saudi, Ả rập đã ban hành các giải pháp thực hiện PNC dựa trên các khuyến cáo của WHO và CDC. Tổ chức này cũng đồng thuận với WHO, CDC về tầm quan trọng của các biện pháp vệ sinh bàn tay, vệ sinh khi ho và hô hấp trong việc bảo vệ NVYT, NB khỏi các tác nhân lây nhiễm.

Các biện pháp về xử lí dụng cụ chăm sóc, xử lí đồ vải bẩn, các biện pháp vệ sinh môi trường chăm sóc, sắp xếp người bệnh, quản lí và xử lí chất thải, cũng được tổ chức này khuyến khích thực hiện nhằm giảm tỷ lệ NKBV. Bên cạnh đó, tổ chức này đã bổ sung thêm giải pháp về quản lí mẫu xét nghiệm do nhận thấy hiệu quả của giải pháp này trong hạn chế sự lây nhiễm các tác nhân gây bệnh và giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn [10]. Tại Việt Nam, các giải pháp thực hiện PNC được xây dựng trên sự thống nhất với WHO, CDC về các nội dung: vệ sinh bàn tay; vệ sinh khi ho và hô hấp; làm sạch và khử khuẩn môi trường; khử khuẩn/tiệt khuẩn dụng cụ; xử lí đồ vải; sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân; tiêm an toàn và phòng ngừa tổn thương do vật sắc nhọn. Bộ Y tế cũng đồng nhất với quan điểm của WHO về tầm quan trọng của các biện pháp xử lí chất thải y tế nhằm hạn chế tác nhân lây truyền bệnh, quan điểm của CDC về vai trò của biện pháp sắp xếp người bệnh hợp lí nhằm hạn chế sự lây truyền chéo giữa NB, tạo điều kiện quản lí NB dễ dàng hơn.

Tháng 9/2012 Cục quản lí khám, chữa bệnh, Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn về phòng ngừa chuẩn trong các cơ sở khám, chữa bệnh với 9 nội dung như trên [1]. Thực hiện PNC giúp phòng ngừa và kiểm soát lây nhiễm với máu, chất tiết, chất bài tiết (trừ mồ hôi) ngay cả khi không nhìn thấy có sự phơi nhiễm 7 với máu và dịch tiết qua da, niêm mạc. PNC được coi là nền tảng cho việc phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe cho NB [8]. Việc tuân thủ các biện pháp của PNC đóng vai trò:  Ngăn ngừa sự lây nhiễm trong bệnh viện từ đó giảm tỷ lệ tử vong, giảm thời gian nằm viện, rút ngắn chi phí điều trị cho NB  Là một nội dung chủ yếu trong chương trình KSNK bệnh viện.

Thực hiện các biện pháp PNC nhằm mục đích hạn chế sự lây truyền cho NVYT và NB cũng như từ NB sang môi trường nhằm bảo đảm an toàn và nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh. Thực trạng của thực hiện PNC Nghiên cứu của Nguyễn Việt Hùng và Lê Bá Nguyên năm 2008 tại các bệnh viện khu vực phía Bắc chỉ ra rằng tỷ lệ tuân thủ đúng thực hành PNC ở NVYT chưa cao, chỉ có ít hơn 20% số nhân viên y tế được quan sát thực hành tốt các yêu cầu về PNC khi thực hành nghề nghiệp [11]. Tỷ lệ tuân thủ rửa tay theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hà và cộng sự năm 2012 tại bệnh viên Nhi Đồng 1 là 62% tổng số cơ hội quan sát được, đối tượng tuân thủ rửa tay cao nhất là kỹ thuật viên với tỷ lệ trên 70%, bác sỹ và sinh viên là đối tượng tuân thủ vệ sinh tay kém nhất, chỉ chiếm 41%-43% tổng số bác sỹ và sinh viên tham gia nghiên cứu. Nghiên cứu của Lê Thị Anh Thư năm 2010 tại bệnh viên Chợ Rẫy cho thấy, từ tháng 2/2000- tháng 6/2009, tổng số NVYT bị tai nạn nghề nghiệp do phơi nhiễm với các tác nhân đường máu trong khi thao tác là 327 trường hợp, trong đó phơi nhiễm trên bệnh nhân HIV dương tính là 65 trường hợp.

Điều dưỡng là đối tượng thường gặp nhất các tai nạn nghề nghiệp với 116 trường hợp chiếm 35.5%, tiếp đó là đối tượng học viên/sinh viên với 48 trường hợp chiếm14. Do còn nhiều hạn chế trong việc thực hiện các thủ thuật 8 thăm khám và các thủ thuật chăm sóc vậy nên sinh viên là đối tượng có nguy cơ cao phơi nhiễm với các tác nhân gây bệnh [14]. Theo nghiên cứu của Huson Amin Ghalya và Youssreya Ibrahim chỉ ra rằng có sự thiếu kiến thức và tuân thủ về thực hành PNC của NVYT và sinh viên y [15]. Trong khi đó sự tuân thủ thực hành PNC lại có vai trò đáng kể trong việc giảm tỷ lệ NKBV [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ