Luận văn sử dụng nhật ký phản tư giáo viên - ĐH Sư phạm Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp sử dụng nhật ký phản tư sau giảng dạy để nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh tại Đại học Sư phạm Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nhật ký phản tư giáo viên Bí quyết nâng cao chất lượng dạy đột phá

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, phát triển chuyên môn giáo viên không ngừng là yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao chất lượng giảng dạy. Một trong những công cụ mạnh mẽ nhưng thường bị bỏ qua chính là nhật ký phản tư giáo viên. Đây không chỉ là một cuốn sổ ghi chép đơn thuần mà là một phương tiện có hệ thống để nhà giáo tự đánh giá, phân tích và suy ngẫm về kinh nghiệm giảng dạy của mình. Khái niệm thực hành phản tư (reflective practice) đã được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt trong các chương trình đào tạo giáo viên ESL/EFL, như một yếu tố thiết yếu cho sự tăng trưởng nghề nghiệp và giảng dạy hiệu quả hơn (Maat & Zakaria, 2010; Schon, 1983). Việc này dẫn đến những thay đổi trong nhận thức và thực hành của giáo viên (Cooney, Shealy & Arnold, 1997).

Nhật ký phản tư đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, cho phép giáo viên biến những trải nghiệm trong lớp học thành cơ hội học hỏi và phát triển. Theo Cohen và Hill (2000), phản tư có thể được sử dụng như một công cụ để điều tra các hoạt động giảng dạy nhằm đạt được cải cách giáo dục có ý nghĩa. Hơn nữa, việc duy trì nhật ký phản tư còn giúp giáo viên tránh rơi vào lối mòn, thói quen cũ kỹ, và thúc đẩy trách nhiệm đối với các hành động sư phạm của mình. Sự quan trọng của phản tư đối với sự phát triển chuyên môn giáo viên là không thể phủ nhận. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách nhật ký phản tư giáo viên giúp nâng cao chất lượng dạy và vượt qua những rào cản phổ biến.

1.1. Nhật ký phản tư là gì Định nghĩa và tầm quan trọng trong giáo dục

Nhật ký phản tư là một hình thức ghi chép cá nhân của giáo viên, nơi họ ghi lại những quan sát, suy nghĩ, cảm xúc và phân tích về các bài học, tương tác với học sinh, cũng như toàn bộ quá trình giảng dạy. Đây là công cụ hữu ích để thực hiện phản tư trong giáo dục, đặc biệt là phản tư sau bài dạy (reflection-on-action), một cấp độ phản tư sâu sắc hơn. Tầm quan trọng của nó nằm ở khả năng thúc đẩy quá trình học tập liên tục của giáo viên, giúp họ biến kinh nghiệm thành kiến thức và kỹ năng thực tiễn. Nó không chỉ giúp giáo viên nhận diện các vấn đề mà còn khuyến khích tìm kiếm giải pháp sáng tạo để cải thiện phương pháp giảng dạy. Qua đó, giáo viên có thể liên tục cải thiện bản thân, đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của người học, và góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy tổng thể.

1.2. Tại sao giáo viên cần Nhật ký phản tư Lợi ích cho phát triển chuyên môn

Việc sử dụng nhật ký phản tư giáo viên mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sự phát triển chuyên môn giáo viên. Thứ nhất, nó cung cấp một không gian an toàn để giáo viên suy nghĩ một cách có hệ thống về công việc của mình, từ đó tự đánh giá giáo viên về hiệu quả của các chiến lược giảng dạy. Nó giúp giáo viên nhận thức rõ hơn về hành vi và tác động của mình trong lớp học, tránh các thói quen giảng dạy tự động không hiệu quả (Parker, 1984). Thứ hai, nhật ký phản tư khuyến khích việc đặt câu hỏi, tìm kiếm nguyên nhân và giải pháp cho các thách thức sư phạm. Cuối cùng, việc thường xuyên viết nhật ký phản tư giúp giáo viên xây dựng sự tự tin, làm chủ hơn trong công việc, và phát triển một tầm nhìn chiến lược cho con đường sự nghiệp giáo dục của mình. Nó là nền tảng vững chắc để giáo viên liên tục đổi mới và nâng cao chất lượng dạy.

II. Vượt Thách Thức Bí quyết sử dụng Nhật ký phản tư giáo viên hiệu quả

Mặc dù lợi ích của thực hành phản tư là không thể chối cãi và được nhiều giáo viên nhận thức rõ, việc áp dụng nó vào thực tiễn giảng dạy vẫn còn gặp phải nhiều trở ngại. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đồng thời có nhiều hoạt động diễn ra trong một tiết học, khiến giáo viên khó có thể nhận ra những sai sót của chính mình trong lớp học và nguyên nhân của chúng. Richards và Lockart (1996) đã minh họa điều này bằng những nhận xét của giáo viên sau khi xem lại video bài giảng của chính họ: 'Tôi không hề biết mình nói nhiều đến vậy và không để học sinh luyện tập. Tốc độ của tôi thật tệ. Tôi đã làm không tốt phần bài tập nhóm.' Điều này cho thấy sự cần thiết của một công cụ hỗ trợ quá trình đánh giá sau bài dạy một cách có hệ thống.

Nghiên cứu của Odeh, Kurt và Atamturk cũng chỉ ra rằng 'có một khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành' và đa số giáo viên tham gia nghiên cứu chỉ thực hành phản tư trong hành động (reflection-in-action) mà bỏ qua phản tư sau hành động (reflection-on-action), một cấp độ phản tư sâu sắc hơn. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh các trường đại học sư phạm, nơi các giáo viên đang đào tạo giáo viên tương lai. Như Scales đã nói, 'Giáo viên phản tư có nhiều khả năng phát triển học sinh phản tư.' Nếu giáo viên không chủ động thực hành phản tư để nâng cao chất lượng dạy, làm sao họ có thể truyền cảm hứng cho học sinh trở thành những người học phản tư?

Để nhật ký phản tư giáo viên phát huy tối đa hiệu quả, cần có sự thay đổi trong nhận thức và phương pháp tiếp cận. Thay vì xem nó như một gánh nặng hành chính, giáo viên nên coi nó là một công cụ cá nhân hóa, mạnh mẽ để cải thiện phương pháp giảng dạyphát triển chuyên môn giáo viên. Mục tiêu cuối cùng là biến việc viết nhật ký trở thành một phần tự nhiên, không thể thiếu trong chu trình giảng dạy của mỗi giáo viên.

2.1. Vấn đề thường gặp Vì sao giáo viên ít thực hành phản tư

Một trong những lý do chính khiến giáo viên ít thực hành phản tư, dù nhận thức được lợi ích, là do sự bận rộn và áp lực công việc. Lịch trình giảng dạy dày đặc, công tác chuyên môn, và các hoạt động ngoại khóa chiếm phần lớn thời gian, khiến việc dành thời gian cho tự đánh giá giáo viên trở nên khó khăn. Ngoài ra, việc thiếu hướng dẫn cụ thể về cách thức thực hiện phản tư trong giáo dục cũng là một rào cản. Nhiều giáo viên có thể cảm thấy không chắc chắn về cách bắt đầu, những gì cần ghi lại, và làm thế nào để biến những suy nghĩ thành hành động cải tiến. Sự thiếu hụt cơ chế hỗ trợ và phản hồi từ đồng nghiệp hoặc cấp quản lý cũng làm giảm động lực duy trì nhật ký phản tư giáo viên một cách đều đặn. Cuối cùng, một số giáo viên có thể xem việc phản tư là một hoạt động cá nhân, tách rời khỏi các mục tiêu nâng cao chất lượng giảng dạy chung của nhà trường.

2.2. Khoảng cách lý thuyết và thực hành Áp dụng phản tư như thế nào

Khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành là một vấn đề phổ biến trong nhiều lĩnh vực, và thực hành phản tư không phải là ngoại lệ. Mặc dù các khóa đào tạo và tài liệu chuyên môn thường nhấn mạnh tầm quan trọng của phản tư, việc chuyển hóa nhận thức này thành hành động cụ thể trong lớp học là một thách thức. Nhiều giáo viên có thể thực hiện 'phản tư trong hành động' (reflection-in-action), tức là điều chỉnh ngay lập tức trong quá trình dạy, nhưng lại bỏ qua 'phản tư sau hành động' (reflection-on-action) – việc suy ngẫm sâu sắc sau khi bài học kết thúc. Nhật ký phản tư giáo viên chính là công cụ lý tưởng để thu hẹp khoảng cách này. Nó cung cấp một cấu trúc cho đánh giá sau bài dạy, giúp giáo viên ghi lại, phân tích và tìm kiếm nguyên nhân sâu xa của các vấn đề, thay vì chỉ phản ứng bề mặt. Bằng cách ghi lại kinh nghiệm giảng dạy và suy nghĩ cá nhân, giáo viên có thể xây dựng một kho tàng kiến thức thực tiễn và liên tục cải thiện phương pháp giảng dạy của mình.

III. Bí quyết hiệu quả Nhật ký phản tư giáo viên giúp cải thiện bài giảng

Để nâng cao chất lượng dạy thông qua nhật ký phản tư giáo viên, điều quan trọng là phải tiếp cận nó một cách có hệ thống và chủ động. Đây không chỉ là việc ghi chép ngẫu nhiên mà là một quá trình phân tích sâu sắc về kinh nghiệm giảng dạy đã qua. Mục tiêu chính là chuyển đổi những quan sát và cảm nhận thành những hiểu biết có thể hành động được, từ đó cải thiện phương pháp giảng dạy và hiệu quả học tập của học sinh. Giáo viên cần coi nhật ký như một người bạn đồng hành trong hành trình phát triển chuyên môn giáo viên, một nơi để đặt câu hỏi, thử nghiệm ý tưởng và tự đánh giá một cách chân thực.

Một phương pháp hiệu quả là tập trung vào các khía cạnh cụ thể của bài học. Thay vì chỉ ghi lại 'bài học diễn ra tốt' hay 'không tốt', giáo viên nên đi sâu vào 'tại sao'. Ví dụ, nếu học sinh không hiểu một khái niệm, giáo viên có thể ghi lại cách mình giải thích, phản ứng của học sinh, và những cách khác có thể đã được sử dụng. Việc này giúp nhận diện các điểm yếu trong cách truyền đạt và tìm ra các giải pháp thay thế. Hơn nữa, nhật ký phản tư không chỉ giới hạn ở việc ghi lại các sự kiện tiêu cực. Nó cũng là nơi để ghi nhận những thành công, những khoảnh khắc học sinh thể hiện sự tiến bộ, và những chiến lược giảng dạy đã mang lại kết quả tích cực. Việc này giúp giáo viên xây dựng lòng tin vào khả năng của bản thân và tái tạo những kinh nghiệm giảng dạy thành công.

Để đảm bảo sự liên tục, giáo viên nên thiết lập một lịch trình phản tư đều đặn – có thể là sau mỗi bài học quan trọng, cuối tuần, hoặc cuối mỗi chủ đề. Sự kiên trì là chìa khóa. Theo thời gian, những ghi chép trong nhật ký phản tư giáo viên sẽ trở thành một nguồn tài liệu phong phú, giúp giáo viên theo dõi sự tiến bộ của bản thân, nhận diện các mô hình và phát triển một cái nhìn tổng thể về quá trình nâng cao chất lượng giảng dạy của mình. Điều này không chỉ có lợi cho cá nhân giáo viên mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng sư phạm.

3.1. Các bước cơ bản để viết Nhật ký phản tư hiệu quả cho giáo viên

Để viết nhật ký phản tư giáo viên hiệu quả, giáo viên có thể thực hiện theo các bước sau. Đầu tiên, mô tả rõ ràng sự kiện hoặc bài học. Ghi lại những gì đã xảy ra một cách khách quan, bao gồm bối cảnh, hoạt động, và phản ứng của học sinh. Thứ hai, phân tích sâu sắc. Đặt câu hỏi như 'Tại sao điều này lại xảy ra?', 'Tôi đã cảm thấy thế nào?', 'Những giả định nào đã được đưa ra?'. Đây là lúc đi sâu vào phản tư sau bài dạy. Thứ ba, đánh giá tác động. Xem xét kết quả của bài học hoặc sự kiện đối với học sinh và bản thân. Cuối cùng, lên kế hoạch hành động. Dựa trên những phân tích, xác định những gì có thể thay đổi hoặc cải thiện trong tương lai để nâng cao chất lượng dạy. Việc này có thể bao gồm điều chỉnh phương pháp giảng dạy, thử nghiệm các chiến lược mới, hoặc tìm kiếm tài liệu hỗ trợ. Quá trình này giúp giáo viên chuyển đổi trải nghiệm thành hành động cụ thể, thúc đẩy phát triển chuyên môn giáo viên liên tục.

3.2. Lựa chọn trọng tâm Nên phản tư về khía cạnh nào để tối ưu hóa việc dạy

Việc lựa chọn trọng tâm khi viết nhật ký phản tư giáo viên là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình cải thiện phương pháp giảng dạy. Giáo viên có thể tập trung vào các khía cạnh sau: Chiến lược giảng dạy: Phương pháp nào hiệu quả, phương pháp nào cần điều chỉnh? Quản lý lớp học: Các vấn đề về kỷ luật, cách duy trì sự chú ý của học sinh. Tương tác với học sinh: Hiệu quả của giao tiếp, cách phản hồi, xây dựng mối quan hệ. Nội dung bài học: Mức độ phù hợp, độ khó, cách trình bày. Sự tham gia của học sinh: Học sinh có tích cực không, lý do tại sao. Cảm xúc cá nhân: Cảm giác của giáo viên trước, trong và sau bài học, cách xử lý áp lực. Bằng cách tập trung vào những lĩnh vực cụ thể, giáo viên có thể đi sâu vào phân tích, nhận diện các mô hình và đưa ra các giải pháp cụ thể, từ đó nâng cao chất lượng dạy một cách có mục tiêu và hiệu quả.

IV. Kết quả thực tiễn Nhật ký phản tư giáo viên nâng cao chất lượng dạy

Việc áp dụng nhật ký phản tư giáo viên vào thực tiễn giảng dạy đã mang lại những thay đổi đáng kể, không chỉ giúp giáo viên nâng cao chất lượng dạy mà còn thúc đẩy sự phát triển chuyên môn giáo viên toàn diện. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi giáo viên cam kết với việc thực hành phản tư một cách có hệ thống, họ trở nên tự tin hơn, chủ động hơn trong việc tìm kiếm các giải pháp sư phạm và tránh được sự trì trệ trong kinh nghiệm giảng dạy. Bằng cách ghi lại và phân tích đánh giá sau bài dạy, giáo viên có thể nhìn lại các bài học từ nhiều góc độ khác nhau, từ đó nhận ra những điểm mà trước đây họ có thể đã bỏ qua.

Tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Thanh (2012) đã cho thấy việc sử dụng nhật ký như một phương tiện để phản tư sau hành động (reflection-on-action) giúp giáo viên có cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả giảng dạy của mình. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ hội cho những người tham gia bối cảnh mục tiêu để phản tư một cách có hệ thống về việc giảng dạy của họ, từ đó họ có thể tự đánh giá về hiệu quả của việc viết nhật ký như một phương tiện phản tư sau hành động. Điều này đã dẫn đến các quyết định về việc tiếp tục sử dụng nhật ký trong quá trình phát triển chuyên môn giáo viên của họ. Hơn nữa, những phát hiện về các trở ngại mà giáo viên gặp phải khi sử dụng phương tiện phản tư này cũng hy vọng sẽ giúp cải thiện hiệu quả của hoạt động này, cuối cùng nhằm mục đích tăng cường sự tự phát triển và chất lượng giảng dạy của giáo viên.

Nhật ký phản tư không chỉ là một công cụ để khắc phục lỗi lầm, mà còn là một kho tàng kinh nghiệm giảng dạy quý giá. Qua thời gian, giáo viên có thể xem lại những ghi chép của mình để nhận diện các mô hình, theo dõi sự tiến bộ, và xây dựng một danh mục các chiến lược giảng dạy thành công. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc nhật ký phản tư giáo viên không chỉ là một lý thuyết suông mà là một công cụ hữu hiệu để nâng cao chất lượng dạy trong thực tiễn.

4.1. Minh chứng từ nghiên cứu Nhật ký phản tư tại ĐH Sư phạm Hà Nội

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Thanh (2012) tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đã cung cấp minh chứng cụ thể về hiệu quả của nhật ký phản tư giáo viên trong việc nâng cao chất lượng dạy. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng nhật ký như một phương tiện để phản tư sau bài dạy (reflection-on-action). Các giáo viên tham gia đã có cơ hội tự đánh giá giáo viên một cách có hệ thống về phương pháp giảng dạy của mình. Kết quả cho thấy việc viết nhật ký giúp họ nhận diện rõ hơn những thách thức, những điểm cần cải thiện, và những chiến lược thành công. Điều này không chỉ giúp họ ra quyết định liệu có nên tiếp tục sử dụng nhật ký trong quá trình phát triển chuyên môn giáo viên hay không, mà còn giúp cải thiện hiệu quả của hoạt động này. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc hiểu rõ các rào cản sẽ giúp tối ưu hóa quá trình phản tư, từ đó góp phần trực tiếp vào việc cải thiện phương pháp giảng dạynâng cao chất lượng giảng dạy tổng thể.

4.2. Tác động lan tỏa Phát triển học sinh phản tư từ giáo viên phản tư

Tác động của nhật ký phản tư giáo viên không chỉ dừng lại ở bản thân người thầy mà còn lan tỏa đến học sinh, thúc đẩy sự hình thành những 'học sinh phản tư'. Như Scales đã nhấn mạnh, 'Giáo viên phản tư có nhiều khả năng phát triển học sinh phản tư.' Khi giáo viên thường xuyên thực hành phản tư, họ sẽ mô hình hóa hành vi học tập suốt đời và tự đánh giá. Điều này khuyến khích học sinh cũng tự suy ngẫm về quá trình học tập của mình, về cách họ tiếp thu kiến thức, những khó khăn họ gặp phải, và cách họ có thể cải thiện. Bằng cách chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy và phản tư của mình (một cách phù hợp), giáo viên có thể tạo ra một văn hóa lớp học khuyến khích sự tự chủ, tư duy phản biện và trách nhiệm cá nhân trong học tập. Đây là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dạy không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn ở cấp độ toàn trường và toàn hệ thống giáo dục.

V. Định hướng tương lai Tối ưu Nhật ký phản tư giáo viên nâng cao chất lượng

Để nhật ký phản tư giáo viên không chỉ là một hoạt động nhất thời mà trở thành một phần cốt lõi của văn hóa giáo dục, việc tối ưu hóa cách thức thực hành là vô cùng quan trọng. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa ý thức cá nhân của giáo viên và sự hỗ trợ từ phía nhà trường, đồng nghiệp. Mục tiêu là biến quá trình tự đánh giá giáo viênphản tư trong giáo dục thành một hoạt động tự nhiên, mang lại giá trị thực chất cho sự phát triển chuyên môn giáo viên và cuối cùng là nâng cao chất lượng dạy một cách bền vững.

Một trong những cách tối ưu là tích hợp nhật ký phản tư vào các chương trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên. Cung cấp các buổi tập huấn cụ thể về kỹ năng viết nhật ký, cách đặt câu hỏi phản tư sâu sắc, và cách biến những suy ngẫm thành hành động cụ thể. Điều này giúp giáo viên có nền tảng vững chắc để bắt đầu và duy trì hoạt động này. Ngoài ra, việc xây dựng một cộng đồng thực hành nơi giáo viên có thể chia sẻ nhật ký (nếu muốn), trao đổi kinh nghiệm giảng dạy và nhận phản hồi mang tính xây dựng là rất cần thiết. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và mentor có thể giúp giáo viên vượt qua những khó khăn ban đầu và duy trì động lực.

Trong tương lai, việc ứng dụng công nghệ vào nhật ký phản tư giáo viên cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Các nền tảng trực tuyến có thể cung cấp không gian an toàn để ghi chép, tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu nhỏ (như tần suất sử dụng các chiến lược, các loại vấn đề thường gặp), và tạo điều kiện cho việc chia sẻ, phản hồi dễ dàng hơn. Điều này không chỉ giúp quản lý nhật ký hiệu quả hơn mà còn cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng cải thiện phương pháp giảng dạy của giáo viên. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một thế hệ giáo viên không ngừng học hỏi, đổi mới và tự chủ trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy, xây dựng một nền giáo dục tiến bộ và bền vững cho tương lai.

5.1. Xây dựng thói quen Các mẹo duy trì Nhật ký phản tư giáo viên dài hạn

Để duy trì nhật ký phản tư giáo viên dài hạn và biến nó thành một thói quen hiệu quả, có một số mẹo hữu ích. Thứ nhất, đặt ra mục tiêu rõ ràng cho mỗi lần phản tư, ví dụ: 'Phân tích cách học sinh tương tác với hoạt động nhóm hôm nay'. Thứ hai, dành một khoảng thời gian cố định mỗi ngày hoặc mỗi tuần. Ngay cả 15-20 phút cũng đủ để ghi lại những điểm chính và suy ngẫm ban đầu. Thứ ba, sử dụng định dạng linh hoạt: có thể là sổ tay, ứng dụng ghi chú, hoặc file kỹ thuật số. Quan trọng là sự tiện lợi và dễ tiếp cận. Thứ tư, tìm kiếm nguồn cảm hứng: đọc các bài viết về thực hành phản tư, tham gia các buổi chia sẻ để có thêm ý tưởng. Cuối cùng, tập trung vào sự tiến bộ, không phải sự hoàn hảo. Mỗi ghi chép là một bước tiến nhỏ trong hành trình phát triển chuyên môn giáo viênnâng cao chất lượng dạy. Đừng ngại mắc lỗi; hãy coi đó là cơ hội học hỏi.

5.2. Vai trò của nhà trường và cộng đồng trong thúc đẩy phản tư giáo viên

Vai trò của nhà trường và cộng đồng sư phạm là vô cùng quan trọng trong việc thúc đẩy thực hành phản tư và sử dụng nhật ký phản tư giáo viên. Nhà trường có thể tổ chức các buổi tập huấn định kỳ, cung cấp tài liệu hướng dẫn và tạo điều kiện về thời gian cho giáo viên thực hiện đánh giá sau bài dạy. Việc xây dựng một văn hóa hỗ trợ, khuyến khích sự cởi mở và học hỏi lẫn nhau là yếu tố then chốt. Cộng đồng giáo viên có thể hình thành các nhóm học tập chuyên môn, nơi các thành viên chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy, thảo luận về những nội dung trong nhật ký phản tư (nếu giáo viên đồng ý), và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng. Điều này không chỉ giúp giáo viên cảm thấy được hỗ trợ mà còn tạo ra một môi trường hợp tác, nơi các ý tưởng mới về cải thiện phương pháp giảng dạynâng cao chất lượng giảng dạy được phát triển và lan truyền. Sự kết nối này là động lực mạnh mẽ để duy trì và phát triển hoạt động phản tư một cách bền vững.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNTVERSITY, HANOT UNTVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ MINH THANH USING JOURNALS AS A MEANS OF TEACHER’S REFLECTION- ON-ACTION TO ENHANCE TEACHING QUALITY AT FACULTY OF ENGLISH — HANOI NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION (Sứ dụng hình thức ghi nha ki dé ty dénh gid sau bai day ctla gido vién nhằm nâng cao chát lượng giảng dạy ở khoa tiếng Anh, trường Dại học Sư phạm Hà Nội) M. MINOR THESIS Field: English Teaching Methodolagy Code: 60.10 HANOI - 2012 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, ITANOL UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYEN TH] MINE THANH USING JOURNALS AS A MEANS OF TEACHER’S REFLECTION- ON-ACTION TO ENHANCE TEACHING QUALITY AT FACULTY OF ENGLISH — HANOI! NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION (Sử dụng hình thức ghỉ nhật kí đễ tự đánh giá sau bài dạp của giáo viên nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy ở khoa tiếng Anh, trường Đại học 8w phạm Hà Nội MLA. MLNOR THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60. Hoang Thị Xuân Hoa HANOI — 2012 TABLE OF CONTENTS Page DECLARATION ACKNOWLEDGMENTS ii ABSTRACT HỆ TABLE OF CONTENTS PART lL: LNTRODUCTION 1.

Aims of the studÿ. sesesntnee HH n0 0e rre Nv wow 3. Scope of the study. Methods of the study.

HHu re HH n0 0e rre db hos OB. Significance of the study. sesesntnee HH n0 0e rre Overview of the study Am PART U: DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORITICAL BACKGROUND 1, Reflective practice 1.3, ‘Types of reflection. 2, Journals as a means of reflection 10 2.

Functions and advantages of journals 2.3, Foous of journal wriling, 13 vi 4. Significance of the sludy This research provides an opporlumily for the participants im the target context to systematically reflect on their teaching, from which they can have their own assessinent of the effectiveness of journal writing as a means of reflection-on-action. This will accordingly lead to their decision on whether (o continue using journals in their professional development process or not. In addition, the findings on teachers’ obslacles when using this means of reflection will hopefully help to improve the effectiveness of this activity, which eventually aims at enhancing teachers’ self- development and teaching quality.

Overview of the study This paper is divided into the following main parts: Part T: Introduction - presents (he rationale, aims of study, rescarch questions, scope, method, significance, and organization of the study Part IT: Development - this part is divided into 4 chapters as [ollows: Chapter 1: Theoretical background — provides the thcorctical framework of reflective practice and journal writing Chapter 2: Methodology — describes the study population, the research design as well as data gathering instruments Chapter 3: Results and discussion - analyses and discusses data Chapter 4: Findings and implications - prosonts findings and implications. Limitations and suggestions for further research are also provided. Part II: Conclusion — gives summary of the research and limitations as well as suggestions for further study. Rationale Reflective practice has become a major focus in ESL/BFT.

leacher education programs worldwide since it is undoubtedly beneficial and cssential for professional growth and more effective teaching. As cited in Maat and Zakaria {2010}, refl ion has contibuled Lo self improvernent (Schon, 1983). This will lead to the changes in teachers’ cognition and teaching practices (Cooney, Shealy & Amold, 1997, cited in Maat & Zakaria, 2010). According ta Cohen and ITill (2000), reflection car be used as a tool 1o mvestigate Leaclong practices in order lo achieve meaningful educational reform Some people may argue that experience is the key to professional growth as toachers form routines and stratogics to deal with recurring silualions of leaching.

Ilowever, accarding to Parker (1984), research shows that “for many experienced lsachers, many classroom roulines arc] stralegies are applied almost automatically and do not involve a great deal of conscious thought or reflection” (cited in Richard and Lockhart, 1996, p. These researchers asserted that it is vital to examine oxperience in a systematic way so thal il can play a productive role. Sharing the same viewpoint, Odeh, Kurt, and Atamtirk stated that reflective practice allows teachers to “think about what, how and why they do it” and therefore “step out of routine action and make adaptations to match the needs of the learners” (p. Larrivee and Cooper (2006) also insisted that there are many reasons why teachers should be reflective.

One of the cbvious reasons is that they have to cope with a wide range of situations and make several decisions regarding Iheir students. Boing reflective and critical will help them effectively deal with complexities of classrooms. Another reason is that thore are growing demands on teachers, which may cause them to feel isolated. Systematic reflection could help teachers take control of their teaching and feel self-confident.

In addition, reflective practice helps teachers avoid routines and promotes responsibility for their actions As can be secon, the importance of reflection to professional development of teaching is undeniable. Lowever, although teachers are aware of the benefits and importanee of reflective practice. they do not apply it to their teaching practice. The facl thal.

several procedures lake place simultaneously during a lesson makes il difficult for teachers to be aware of their own teaching mistakes in classrooms and why they happen. This is illustrated by Richard and Lockart. (1996) when he quoted the comments by a number of teachers after watching their own videotaped teaching: J had no idea I did so much talking and didn’t let students practice. My pacing was iervible.

I didn't give students enough time to practice one task before going on to another. I did a bad job on the group work exercises. The students didn't understand what they were supposed to do. J seemed to ignore half the students in the class.

Conceming the use of reflective practice, the research by Odeh, Kurt, and Atamtirk showed that “there is a gap between theory and practice” and that the majority of participating teachers practice reflection-in-action and ignore reflection-on-actiou. a deeper level of reflection. The case of EFT. leachers al the Facully of English, Hanoi National University ol” Kducation (FOE HNUE) is no exception.

As a novice teacher, the researcher finds that reflective practice is of great value to professional development, however, from her own experience and observation as well as discussions with her colleaguss, this activity is not popular despite the teachers” awareness of its benefits. Reflection is cspecially of greal significance because teachers in this context are training teachers-to-be, and it is stated by Scales that “Reflective teachers are more likely to develop reflective leamers. If we practice reflection we can more effectively PART T: INTRODUCTION 1. Rationale Reflective practice has become a major focus in ESL/BFT.

leacher education programs worldwide since it is undoubtedly beneficial and cssential for professional growth and more effective teaching. As cited in Maat and Zakaria {2010}, refl ion has contibuled Lo self improvernent (Schon, 1983). This will lead to the changes in teachers’ cognition and teaching practices (Cooney, Shealy & Amold, 1997, cited in Maat & Zakaria, 2010). According ta Cohen and ITill (2000), reflection car be used as a tool 1o mvestigate Leaclong practices in order lo achieve meaningful educational reform Some people may argue that experience is the key to professional growth as toachers form routines and stratogics to deal with recurring silualions of leaching.

Ilowever, accarding to Parker (1984), research shows that “for many experienced lsachers, many classroom roulines arc] stralegies are applied almost automatically and do not involve a great deal of conscious thought or reflection” (cited in Richard and Lockhart, 1996, p. These researchers asserted that it is vital to examine oxperience in a systematic way so thal il can play a productive role. Sharing the same viewpoint, Odeh, Kurt, and Atamtirk stated that reflective practice allows teachers to “think about what, how and why they do it” and therefore “step out of routine action and make adaptations to match the needs of the learners” (p. Larrivee and Cooper (2006) also insisted that there are many reasons why teachers should be reflective.

One of the cbvious reasons is that they have to cope with a wide range of situations and make several decisions regarding Iheir students. Boing reflective and critical will help them effectively deal with complexities of classrooms. Another reason is that thore are growing demands on teachers, which may cause them to feel isolated. Systematic reflection could help teachers take 4.

Results of interview. Diffectiveness of journal writing 42. Difticultics in reflection process. CHAPTER 4: FINDINGS AND IMPLICATIONS 1.

Implications PART II: CONCLUSION 1. Limitations and suggestions for further study REFERENCES APPENDICES viii 2. Analysis of journals. Prompts for journal entries 14 2.

Guidelinos for writing journals. - lố CHAPTER 2: METHODOLOGY 1. Participants 2, Data collection instruments 2. HHu re HHu re 3.

ke ke CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION 1. Data analysis approach 2, Results of questionnaire 2.1, Teachers’ understanding of reflective practice.2, Teachers’ use of reflective practice 2.3, Teachers’ use of journals. Results of analyzing reflective journals. Parlicipant 4 vii PART T: INTRODUCTION 1.

Rationale Reflective practice has become a major focus in ESL/BFT. leacher education programs worldwide since it is undoubtedly beneficial and cssential for professional growth and more effective teaching. As cited in Maat and Zakaria {2010}, refl ion has contibuled Lo self improvernent (Schon, 1983). This will lead to the changes in teachers’ cognition and teaching practices (Cooney, Shealy & Amold, 1997, cited in Maat & Zakaria, 2010).

According ta Cohen and ITill (2000), reflection car be used as a tool 1o mvestigate Leaclong practices in order lo achieve meaningful educational reform Some people may argue that experience is the key to professional growth as toachers form routines and stratogics to deal with recurring silualions of leaching. Ilowever, accarding to Parker (1984), research shows that “for many experienced lsachers, many classroom roulines arc] stralegies are applied almost automatically and do not involve a great deal of conscious thought or reflection” (cited in Richard and Lockhart, 1996, p. These researchers asserted that it is vital to examine oxperience in a systematic way so thal il can play a productive role. Sharing the same viewpoint, Odeh, Kurt, and Atamtirk stated that reflective practice allows teachers to “think about what, how and why they do it” and therefore “step out of routine action and make adaptations to match the needs of the learners” (p.

Larrivee and Cooper (2006) also insisted that there are many reasons why teachers should be reflective. One of the cbvious reasons is that they have to cope with a wide range of situations and make several decisions regarding Iheir students. Boing reflective and critical will help them effectively deal with complexities of classrooms. Another reason is that thore are growing demands on teachers, which may cause them to feel isolated.

Systematic reflection could help teachers take 2. Analysis of journals. Prompts for journal entries 14 2. Guidelinos for writing journals.

- lố CHAPTER 2: METHODOLOGY 1. Participants 2, Data collection instruments 2. HHu re HHu re 3. ke ke CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION 1.

Data analysis approach 2, Results of questionnaire 2.1, Teachers’ understanding of reflective practice.2, Teachers’ use of reflective practice 2.3, Teachers’ use of journals. Results of analyzing reflective journals. Analysis of journals. Prompts for journal entries 14 2.

Guidelinos for writing journals. - lố CHAPTER 2: METHODOLOGY 1. Participants 2, Data collection instruments 2. HHu re HHu re 3.

ke ke CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION 1. Data analysis approach 2, Results of questionnaire 2.1, Teachers’ understanding of reflective practice.2, Teachers’ use of reflective practice 2.3, Teachers’ use of journals. Results of analyzing reflective journals. Parlicipant 4 vii encourage learners to reflect on, analyze, evaluate, and improve their own learning,” {p.14) Due to the importance of reflective practice in professional sclf-development and the above-mentioned current situation, it is desirable to introduce activities to promote teachers’ reflection-on-action.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ