CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ SỐ GIÁ TRÊN LỢI NHUẬN MỖI CỔ PHIẾU 1. Một số lý luận về hệ số giá trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu (P/E) : 1. Khái niệm về hệ số giá trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu (P/E) : Theo nghiên cứu của Afza, Talat (2012). "Determinants of Price-Earnings Ratio: The Case of Chemical Sector of Pakistan, Chỉ số P/E (Price-Earnings Ratio) là một chỉ số tài chính quan trọng trong phân tích cổ phiếu, được tính bằng cách chia giá cổ phiếu cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS - Earnings Per Share).
Chỉ số P/E thường được sử dụng để đánh giá mức độ định giá của một cổ phiếu so với lợi nhuận mà nó tạo ra. Một P/E cao có thể chỉ ra rằng thị trường đang kỳ vọng một tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ từ công ty trong tương lai, trong khi một P/E thấp có thể cho thấy rằng cổ phiếu có thể đang được định giá thấp hơn so với lợi nhuận hiện tại hoặc dự kiến. Thước đo : Cách tính : Tỷ số P/E được tính bằng cách lấy giá thị trường bình quân của cổ phiếu do doanh nghiệp phát hành trong một kỳ nhất định chia cho lợi nhuận bình quân trên một cổ phần mà doanh nghiệp phải trả cho nhà đầu tư trong kỳ đó. Công thức : Trong đó: P: giá trị thị trường của một cổ phiếu E: Lợi nhuận bình quân trên một cổ phần (hay lợi nhuận bình quân trên một cổ phiếu – EPS) là phần lợi nhuận mà công ty phân bổ cho mỗi cổ phần thông thường đang được lưu hành trên thị trường.
Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm EPS (lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu) của công ty trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. 13 Tiếp theo, để xác định giá thị trường (P), bạn có thể tìm trên các trang web như Cafef.com hoặc stockbiz. Tại đó, bạn có thể truy cập vào mục "Tìm kiếm lịch sử giá" để tìm giá cổ phiếu. Ở đây, ta sẽ chọn mức giá đóng cửa của cổ phiếu.
Bước cuối cùng ta xác định P/E của cổ phiếu bằng công thức như trên. Trong công thức tính P/E ta thấy gồm hai biến số chính, giá thị trường của cổ phiếu và lợi nhuận bình quân trên cổ phần (EPS). EPS sử dụng như một chỉ số thể hiện khả năng kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp, được tính bởi công thức: Từ công thức EPS ở trên, ta có thể tính tỷ số P/E theo công thức khác như sau : 1. Đánh giá tỷ số P/E : Theo đánh giá thông thường, chỉ số P/E sẽ thể hiện sự kì vọng của nhà đầu tư vào giá của cổ phiếu trong tương lai.
Nếu tỷ số P/E cao chứng tỏ nhà đầu tư kỳ vọng giá cổ phiếu của công ty tăng trong tương lai. Nếu tỷ số P/E thấp chứng tỏ công ty bị định giá thấp hoặc cũng có thể do công ty kinh doanh hoạt động tốt. Tuy nhiên, không phải mọi tỷ số P/E cao đều là dấu hiệu tích cực. Đặc biệt, khi tỷ số này tăng cao và duy trì ở mức đó trong một khoảng thời gian nhất định, nhà đầu tư cần phải cẩn trọng trong việc đánh giá.
Theo công thức, ta nhận thấy rằng tỷ số P/E chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hai yếu tố chính: giá cổ phiếu (P) và lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS). Trường hợp 1: P/E tăng do thị giá cổ phiếu tăng. 14 Khi thị trường có kỳ vọng lớn vào một cổ phiếu, nhà đầu tư thường sẽ tăng cường mua vào cổ phiếu đó, dẫn đến tăng dòng tiền đầu tư và nâng cao giá cổ phiếu. Tuy nhiên, một số cổ phiếu không thể duy trì mức tăng này trong thời gian dài.
Khi giá cổ phiếu tăng quá cao, sự chênh lệch giữa giá thị trường và giá trị thực của cổ phiếu trở nên lớn. Trong tình huống này, nhà đầu tư thường nhận ra và bán cổ phiếu để thu lợi nhuận. Trường hợp 2: P/E tăng do lợi nhuận trên cổ phần giảm Khi lợi nhuận trên cổ phần giảm, điều này có thể chỉ ra rằng lợi nhuận sau thuế của công ty hoặc doanh nghiệp đang giảm. Điều này cho thấy tình hình kinh doanh của doanh nghiệp có xu hướng giảm do không đạt được lợi nhuận cao.
Trong tình huống này, tỷ số P/E cao không phải là điều tốt, vì việc giảm EPS sẽ làm tăng tỷ số P/E, điều này có thể gây ra sự định giá cao hơn so với khả năng sinh lời thực tế của doanh nghiệp. Vậy khi đánh giá tỷ số P/E của một cổ phiếu ta cần: Thứ nhất, so sánh P/E giữa hiện tại và quá khứ của cổ phiếu là một phương pháp quan trọng để đánh giá liệu cổ phiếu có đang bị định giá thấp (cao) hơn so với quá khứ hay không. Từ đó, ta có thể tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra quyết định đúng đắn. Thứ hai, so sánh P/E của công ty hoặc doanh nghiệp đó với các công ty, doanh nghiệp khác trong cùng ngành là cách tiếp cận tổng quát để đánh giá tình hình P/E.
Tuy nhiên, cần phải lưu ý một số khía cạnh như thị phần công ty, cấu trúc vốn và lợi thế cạnh tranh để có cái nhìn toàn diện và chính xác. Thứ ba, đánh giá P/E dựa trên các nhân tố khác có liên quan như tốc độ tăng trưởng lợi nhuận và lợi nhuận cũng rất quan trọng. Ý nghĩa của Hệ số P/E Hệ số P/E có nhiều ý nghĩa quan trọng đối với các nhà đầu tư: Định giá cổ phiếu: P/E giúp nhà đầu tư so sánh giá trị của các cổ phiếu khác nhau. Cổ phiếu có P/E cao có thể được coi là đắt đỏ hơn so với cổ phiếu có P/E thấp, nhưng điều này còn phụ thuộc vào triển vọng tăng trưởng và rủi ro của công ty.
Đánh giá triển vọng tăng trưởng: Các công ty có tốc độ tăng trưởng cao thường có P/E cao hơn vì nhà đầu tư kỳ vọng lợi nhuận của công ty sẽ tăng lên trong tương lai. Ngược lại, công ty tăng trưởng chậm hoặc ổn định thường có P/E thấp hơn. 15 So sánh với ngành và thị trường: P/E của một công ty thường được so sánh với P/E trung bình của ngành hoặc thị trường chung để đánh giá liệu cổ phiếu đó đang bị định giá cao hay thấp so với các công ty khác trong cùng ngành hoặc thị trường. Hạn chế của Hệ số P/E Mặc dù hệ số P/E là một công cụ hữu ích, nhưng nó cũng có những hạn chế: Không tính đến tăng trưởng tương lai: P/E hiện tại không phản ánh đầy đủ triển vọng tăng trưởng của công ty nếu chỉ dựa trên lợi nhuận hiện tại.
Không phân biệt giữa các ngành khác nhau: Các ngành có đặc thù và tốc độ tăng trưởng khác nhau, do đó so sánh P/E giữa các ngành có thể dẫn đến kết luận sai lệch. Ảnh hưởng bởi các yếu tố ngắn hạn: P/E có thể bị biến động mạnh do các yếu tố ngắn hạn như kết quả kinh doanh quý, tin tức thị trường hoặc các sự kiện bất ngờ. Kết luận : Hệ số Giá trên Lợi nhuận mỗi Cổ phiếu (P/E) là một công cụ quan trọng trong phân tích tài chính và đầu tư, giúp đánh giá giá trị cổ phiếu và triển vọng của công ty. Tuy nhiên, khi sử dụng P/E, các nhà đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng và kết hợp với các chỉ số và yếu tố khác để có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về giá trị và tiềm năng của cổ phiếu.
Vậy tác giả có câu hỏi để nghiên cứu : Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hệ số P/E của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam ? 1. Tổng quan nghiên cứu : 1. Các nghiên cứu nước ngoài : Nghiên cứu của Kulling Karl Johan & Lundberg Filip (2007): Bài nghiên cứu "Một nghiên cứu định lượng về chỉ số P/E trên thị trường chứng khoán Thụy Điển" được tiến hành từ năm 1998 đến 2007. Trong nghiên cứu này, tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy cho dữ liệu chuỗi thời gian và thực hiện kiểm tra giữ liệu chéo để loại bỏ các số liệu bất thường.
Tác giả đã chọn lựa các biến chủ yếu dựa trên nghiên cứu của Amoako-Adu và Smith (2002) về tỷ số P/E trên thị trường Canada, và thêm vào đó một số biến mới để kiểm tra tác động của chúng. 16 Tác giả đã đề xuất hai nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến chỉ số P/E, bao gồm yếu tố trong và ngoài doanh nghiệp. Yếu tố trong doanh nghiệp bao gồm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, vốn hóa thị trường của công ty, và tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách. Yếu tố ngoài doanh nghiệp bao gồm lãi suất, rủi ro thay đổi thị trường, tỷ lệ chi trả cổ tức, và mức tăng trưởng của thị trường.
Kết quả phân tích hồi quy, tương quan, và các kiểm định cho thấy rằng tất cả các biến đã chọn đều có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, lãi suất và tỷ số giá thị trường trên giá sổ sách có tác động tích cực, trong khi tỷ lệ chi trả cổ tức, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, và vốn hóa thị trường của công ty có tác động tiêu cực lên chỉ số P/E. Tác giả cũng đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến P/E theo từng nhóm ngành và chỉ ra sự tương đồng và khác biệt trong mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này giữa các nhóm ngành khác nhau. Nghiên cứu của Talat Afza và Samya Tahir (2012) cũng đã tiến hành một nghiên cứu về chỉ số P/E trên thị trường chứng khoán Pakistan từ năm 2005 đến 2009.
Tác giả đã sử dụng phương pháp OLS cho các biến độc lập như tỷ lệ chi trả cổ tức, tăng trưởng lợi nhuận, Tobin'Q, đòn bẩy tài chính, biến động giá cả thị trường, và quy mô công ty. Kết quả cho thấy rằng cả bốn yếu tố đều có ý nghĩa thống kê đối với P/E, với tỷ lệ chi trả cổ tức, tăng trưởng doanh thu, và biến động giá cả thị trường có tác động tích cực, trong khi quy mô công ty có tác động tiêu cực. Tóm lại, cả hai nghiên cứu đều chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số P/E trên thị trường chứng khoán, và mức độ tác động của chúng có thể khác nhau theo từng ngữ cảnh và nhóm ngành khác nhau. Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số P/E trên TTCK Tehran” của Vahid Faezinia (2012) Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng và sử dụng mô hình hồi quy Logarithmic, tác giả đã phân tích dữ liệu từ bảng dữ liệu của 120 doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Tehran trong giai đoạn từ 2005 đến 2010.