Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến góp vốn của NĐT nước ngoài vào NHTMCP Việt Nam

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến góp vốn của NĐT nước ngoài vào ngân hàng TMCP Việt Nam, gồm thực trạng, mô hình và giải pháp.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vốn đầu tư nước ngoài vào ngân hàng Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Dòng vốn này không chỉ là nguồn lực tài chính quan trọng giúp các ngân hàng nâng cao năng lực vốn tự có, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II, mà còn mang lại công nghệ quản trị hiện đại, kinh nghiệm điều hành và mạng lưới khách hàng toàn cầu. Sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài được xem là một chỉ báo tích cực về sức khỏe và tiềm năng của thị trường tài chính Việt Nam, góp phần thúc đẩy quá trình tái cơ cấu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực tế cho thấy, các ngân hàng có sự tham gia của cổ đông ngoại thường có những bước tiến vượt bậc về quản trị rủi ro, phát triển sản phẩm dịch vụ và minh bạch hóa hoạt động. Tuy nhiên, để thu hút thành công dòng vốn ngoại, các ngân hàng Việt Nam phải đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe. Các nhà đầu tư không chỉ nhìn vào các chỉ số tài chính bề nổi như lợi nhuận hay quy mô tài sản, mà còn phân tích sâu vào các yếu tố nội tại phản ánh sự bền vững và hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu khoa học, đặc biệt là phân tích định lượng, đã chỉ ra những nhân tố cốt lõi thực sự ảnh hưởng đến quyết định rót vốn của họ. Việc hiểu rõ các nhân tố này là chìa khóa để các ngân hàng xây dựng chiến lược phù hợp, không chỉ để thu hút vốn mà còn để lựa chọn được đối tác chiến lược phù hợp, đồng hành trong dài hạn.

1.1. Vai trò của dòng vốn ngoại đối với hệ thống ngân hàng

Sự hiện diện của FDI vào ngành ngân hàng mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, nó bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn, giúp các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) giải quyết áp lực tăng vốn điều lệ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, từ đó nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) và mở rộng quy mô hoạt động, đặc biệt là tăng trưởng tín dụng. Thứ hai, nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các định chế tài chính lớn, thường mang theo kinh nghiệm quản trị tiên tiến, giúp cải thiện hệ thống quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và minh bạch hóa thông tin. Quá trình chuyển giao công nghệ và tri thức quản lý giúp các ngân hàng Việt Nam nhanh chóng tiếp cận các chuẩn mực quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

1.2. Bối cảnh thu hút vốn đầu tư nước ngoài hiện nay

Bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam ổn định và tăng trưởng cao trong nhiều năm đã tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách thu hút FDI thông thoáng hơn, dù vẫn còn một số rào cản nhất định. Tuy nhiên, sự cạnh tranh trong việc thu hút vốn ngày càng gay gắt không chỉ giữa các ngân hàng trong nước mà còn với các thị trường mới nổi khác trong khu vực. Do đó, các ngân hàng Việt Nam cần chủ động hơn trong việc chứng tỏ tiềm năng và sự khác biệt của mình. Các thương vụ M&A ngành ngân hàng gần đây cho thấy sự quan tâm lớn của khối ngoại, nhưng họ cũng ngày càng thận trọng và có chọn lọc hơn, đòi hỏi các ngân hàng phải có nền tảng vững chắc và chiến lược phát triển rõ ràng.

II. Top rào cản thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào ngân hàng

Mặc dù tiềm năng lớn, quá trình thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực ngân hàng Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thách thức lớn nhất và thường được nhắc đến là giới hạn về tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Theo quy định hiện hành, tổng mức sở hữu cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 30% vốn điều lệ của một ngân hàng thương mại. Mức trần này, hay còn gọi là “room ngoại ngân hàng”, khiến các nhà đầu tư chiến lược có tiềm lực mạnh cảm thấy bị hạn chế trong việc tham gia sâu vào quá trình quản trị và điều hành, từ đó giảm sức hấp dẫn của các thương vụ đầu tư. Bên cạnh đó, rủi ro pháp lý cũng là một yếu an tố gây e ngại. Hệ thống pháp luật và các quy định liên quan đến đầu tư, mua bán sáp nhập trong lĩnh vực tài chính vẫn còn phức tạp, đôi khi thiếu nhất quán, có thể tạo ra những bất ổn không lường trước cho nhà đầu tư. Vấn đề minh bạch thông tin và chất lượng báo cáo tài chính cũng là một điểm trừ. Mặc dù đã có nhiều cải thiện, việc tiếp cận thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời về tình hình hoạt động, đặc biệt là chất lượng tài sản và tình hình nợ xấu (NPL), vẫn là một thách thức. Những yếu tố này cộng hưởng lại, tạo ra một môi trường đầu tư tuy hấp dẫn về tiềm năng tăng trưởng nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro, đòi hỏi nhà đầu tư phải có sự thẩm định kỹ lưỡng.

2.1. Vấn đề giới hạn room ngoại trong ngành ngân hàng

Giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài ở mức 30% là rào cản cố hữu. Mức giới hạn này không đủ để nhà đầu tư chiến lược có thể nắm quyền chi phối hoặc có tiếng nói đủ trọng lượng trong các quyết định quan trọng của ngân hàng. Điều này làm giảm động lực của các định chế tài chính lớn muốn đầu tư dài hạn và cam kết chuyển giao công nghệ, quản trị một cách toàn diện. Việc nới lỏng room ngoại ngân hàng là một trong những giải pháp được kỳ vọng nhất để khơi thông dòng vốn ngoại chất lượng cao vào thị trường tài chính Việt Nam.

2.2. Thách thức từ môi trường đầu tư kinh doanh và pháp lý

Mặc dù có nhiều cải thiện, môi trường đầu tư kinh doanh vẫn còn những điểm nghẽn. Các thủ tục hành chính phức tạp, thời gian phê duyệt các thương vụ M&A kéo dài và sự thiếu rõ ràng trong một số quy định pháp lý tạo ra rủi ro pháp lý không nhỏ. Để thu hút FDI vào ngành ngân hàng một cách bền vững, việc tiếp tục cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục và đảm bảo một hành lang pháp lý minh bạch, ổn định là yêu cầu cấp thiết.

2.3. Rủi ro nợ xấu NPL và minh bạch thông tin tài chính

Chất lượng tài sản là mối quan tâm hàng đầu của bất kỳ nhà đầu tư nào. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) cao hoặc các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro không được báo cáo đầy đủ có thể làm xói mòn niềm tin. Vấn đề minh bạch thông tin tài chính, tuân thủ các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) là yếu tố sống còn. Một ngân hàng có báo cáo tài chính rõ ràng, phản ánh trung thực tình hình kinh doanh và quản trị rủi ro hiệu quả sẽ có lợi thế rất lớn trong mắt các nhà đầu tư nước ngoài.

III. Bí quyết thu hút FDI Tối ưu hóa thu nhập từ dịch vụ

Một trong những phát hiện quan trọng nhất từ các nghiên cứu định lượng về vốn đầu tư nước ngoài vào ngân hàng VN là vai trò của cơ cấu thu nhập. Nghiên cứu của Trần Thị Thanh Hằng (2019) sử dụng mô hình hồi quy Binary Logistic đã cho thấy, tỷ trọng thu nhập thuần từ dịch vụ trên tổng thu nhập hoạt động có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê mạnh mẽ đến khả năng một ngân hàng thu hút được cổ đông nước ngoài. Kết quả này phản ánh một xu hướng đầu tư tinh vi: nhà đầu tư nước ngoài hiện đại không còn chỉ nhìn vào tăng trưởng tín dụng – một hoạt động tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thay vào đó, họ đánh giá cao những ngân hàng có khả năng tạo ra nguồn thu nhập ổn định và bền vững từ các hoạt động dịch vụ. Một tỷ trọng thu nhập dịch vụ cao cho thấy ngân hàng có một mô hình kinh doanh đa dạng, ít phụ thuộc vào rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng. Nó cũng là minh chứng cho năng lực phát triển sản phẩm, ứng dụng công nghệ (ngân hàng số, thanh toán điện tử) và khả năng xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt. Do đó, việc chuyển dịch chiến lược từ “thâm dụng vốn” sang “thâm dụng công nghệ và dịch vụ” không chỉ là xu hướng tất yếu của ngành mà còn là “bí quyết” để ghi điểm trong mắt dòng vốn ngoại.

3.1. Phân tích tầm quan trọng của thu nhập từ dịch vụ

Thu nhập từ dịch vụ, bao gồm phí thanh toán, dịch vụ thẻ, bancassurance, tư vấn tài chính, là nguồn thu ổn định và ít rủi ro hơn so với thu nhập lãi thuần từ hoạt động tín dụng. Một ngân hàng có cơ cấu thu nhập dịch vụ tốt chứng tỏ khả năng bán chéo sản phẩm hiệu quả, có nền tảng công nghệ vững chắc và một tệp khách hàng trung thành. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, đây là dấu hiệu của một mô hình kinh doanh bền vững, có khả năng chống chọi tốt hơn với các cú sốc của kinh tế vĩ mô Việt Nam.

3.2. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng

Để tăng tỷ trọng thu nhập dịch vụ, các ngân hàng cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ số, phát triển các sản phẩm tài chính cá nhân hóa và tăng cường hợp tác với các công ty fintech, bảo hiểm, chứng khoán. Việc xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút khách hàng mới, từ đó tạo ra nguồn thu phí ổn định. Đây là chiến lược cốt lõi để cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao sức hấp dẫn đối với các đối tác chiến lược nước ngoài.

IV. Cách tạo vị thế trên thị trường liên ngân hàng hút vốn

Một phát hiện đáng chú ý khác từ các phân tích thực nghiệm là mối quan hệ giữa vị thế của ngân hàng trên thị trường liên ngân hàng và khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Cụ thể, nghiên cứu của Trần Thị Thanh Hằng (2019) chỉ ra rằng, số dư ròng liên ngân hàng (cho vay trừ đi đi vay) có tác động ngược chiều đến quyết định của nhà đầu tư. Điều này có nghĩa là một ngân hàng có vị thế “đi vay ròng” (tổng số tiền đi vay lớn hơn tổng số tiền cho vay) trên thị trường liên ngân hàng lại có sức hấp dẫn cao hơn. Thoạt nghe có vẻ phi lý, nhưng kết quả này phản ánh một thực tế sâu sắc về quản trị thanh khoản và uy tín. Một ngân hàng chủ động đi vay trên thị trường liên ngân hàng thường là để đảm bảo tính thanh khoản ở mức tối ưu, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu kinh doanh và kế hoạch tăng trưởng. Quan trọng hơn, việc họ có thể vay được vốn từ các định chế tài chính khác cho thấy uy tín và sự tín nhiệm cao trong ngành. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, đây là một tín hiệu mạnh mẽ về năng lực quản trị rủi ro thanh khoản và sức khỏe hoạt động của ngân hàng. Nó cho thấy ngân hàng không chỉ hoạt động độc lập mà còn là một phần quan trọng và được tin cậy trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

4.1. Giải mã vị thế đi vay ròng trên thị trường liên ngân hàng

Vị thế “đi vay ròng” không đồng nghĩa với tình trạng tài chính yếu kém. Ngược lại, nó thường cho thấy ngân hàng đang quản lý tài sản nợ - có một cách chủ động để tối ưu hóa chi phí vốn và nắm bắt các cơ hội cho vay sinh lời cao hơn trong nền kinh tế. Các ngân hàng hoạt động hiệu quả thường duy trì một trạng thái thanh khoản vừa đủ và sẵn sàng vay liên ngân hàng khi cần thiết. Sự chủ động này được các nhà đầu tư nước ngoài đánh giá cao hơn là một trạng thái quá thận trọng, dư thừa vốn nhưng kém hiệu quả.

4.2. Nâng cao uy tín và quản trị thanh khoản hiệu quả

Để xây dựng vị thế vững chắc trên thị trường liên ngân hàng, các ngân hàng cần tập trung vào việc xây dựng uy tín, duy trì xếp hạng tín nhiệm tốt và có một hệ thống quản trị rủi ro thanh khoản chặt chẽ. Việc tham gia tích cực và có trách nhiệm trên thị trường này không chỉ giúp giải quyết nhu cầu vốn ngắn hạn mà còn là một cách gián tiếp để “quảng bá” sức khỏe tài chính và năng lực quản trị của mình tới cộng đồng đầu tư, bao gồm cả các nhà đầu tư nước ngoài tiềm năng.

V. Nhân tố vĩ mô ảnh hưởng quyết định của nhà đầu tư ngoại

Bên cạnh các yếu tố nội tại đặc thù của từng ngân hàng, quyết định rót vốn đầu tư nước ngoài còn phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố vĩ mô và thể chế của quốc gia sở tại. Không một nhà đầu tư nào có thể phớt lờ bối cảnh chung của môi trường đầu tư kinh doanh. Sự ổn định chính trị là nền tảng tiên quyết, tạo ra sự an tâm và khả năng dự báo dài hạn cho các khoản đầu tư lớn. Việt Nam trong nhiều năm qua đã duy trì được lợi thế này, đây là một điểm cộng rất lớn. Tiếp theo, sự ổn định của kinh tế vĩ mô Việt Nam đóng vai trò quyết định. Các chỉ số như tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, sự ổn định của tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước đều được các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ. Một nền kinh tế tăng trưởng bền vững sẽ tạo ra dư địa cho ngành ngân hàng phát triển lành mạnh. Cuối cùng, khuôn khổ pháp lý và các chính sách thu hút FDI của Chính phủ là yếu tố định hình trực tiếp sân chơi. Quá trình cải cách thể chế, sự minh bạch trong chính sách, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư và đặc biệt là lộ trình nới lỏng tỷ lệ sở hữu nước ngoài sẽ là những thông điệp mạnh mẽ nhất, quyết định liệu dòng vốn ngoại có chảy vào thị trường tài chính Việt Nam một cách mạnh mẽ và bền vững hay không.

5.1. Tác động của sự ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam

Sự ổn định kinh tế vĩ mô tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Khi lạm phát được kiểm soát và tỷ giá ổn định, các nhà đầu tư có thể dự báo tốt hơn về lợi nhuận và dòng tiền trong tương lai. Tăng trưởng kinh tế cao đồng nghĩa với nhu cầu tín dụng và dịch vụ tài chính gia tăng, mở ra cơ hội kinh doanh lớn cho các ngân hàng. Do đó, duy trì sự ổn định này là nhiệm vụ trọng tâm để tiếp tục là điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn ngoại.

5.2. Vai trò của chính sách thu hút FDI và cải cách thể chế

Chính sách của Chính phủ đóng vai trò dẫn dắt. Các chính sách thu hút FDI cần cởi mở, nhất quán và cạnh tranh so với các nước trong khu vực. Quan trọng hơn, cải cách thể chế liên quan đến việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường thực thi pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài sẽ tạo ra một cú hích thực sự. Các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế cũng cần được cụ thể hóa bằng những thay đổi pháp lý thực chất trong nước để củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

VI. Hướng đi tương lai để tăng vốn đầu tư nước ngoài ngân hàng

Để khai thông và tối ưu hóa dòng vốn ngoại vào hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, một chiến lược tổng thể và dài hạn là cần thiết. Trước hết, các ngân hàng cần chủ động tái cấu trúc mô hình kinh doanh theo hướng bền vững, giảm phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng và tập trung mạnh mẽ vào phát triển các nguồn thu từ dịch vụ. Đồng thời, việc nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt là quản trị rủi ro thanh khoản và xây dựng uy tín trên thị trường liên ngân hàng, là những yếu tố nội tại cần được ưu tiên hàng đầu. Về phía chính sách vĩ mô, vấn đề cấp bách nhất là xem xét một lộ trình cụ thể và rõ ràng cho việc nới lỏng tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Việc nâng trần room ngoại ngân hàng sẽ mở ra cơ hội cho những thương vụ M&A ngành ngân hàng có quy mô lớn hơn, thu hút các định chế tài chính tầm cỡ thế giới tham gia sâu hơn vào thị trường. Song song đó, Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, đảm bảo một môi trường đầu tư kinh doanh ngày càng minh bạch, công bằng và có tính dự báo cao. Tương lai của FDI vào ngành ngân hàng Việt Nam phụ thuộc vào sự cộng hưởng của nỗ lực tự thân từ các ngân hàng và những cải cách chính sách mạnh mẽ, quyết liệt từ các cơ quan quản lý.

6.1. Triển vọng nới lỏng tỷ lệ sở hữu nước ngoài

Nới room ngoại ngân hàng là chìa khóa để tạo ra một bước đột phá trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Việc này không chỉ giúp các ngân hàng tiếp cận nguồn vốn dồi dào mà còn thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ và quản trị một cách thực chất hơn. Mặc dù vẫn còn những lo ngại về việc nhà đầu tư ngoại thâu tóm, việc xây dựng một lộ trình nới room hợp lý, có thể kèm theo các điều kiện ràng buộc về cam kết phát triển dài hạn, sẽ là giải pháp dung hòa được lợi ích của các bên và thúc đẩy sự phát triển chung của toàn ngành.

6.2. Xu hướng M A và tái cấu trúc hệ thống ngân hàng

Hoạt động M&A được dự báo sẽ tiếp tục sôi động, đóng vai trò là kênh dẫn vốn FDI quan trọng và là công cụ hiệu quả để tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Các thương vụ M&A ngành ngân hàng không chỉ giúp các ngân hàng yếu kém được vực dậy mà còn tạo ra những định chế tài chính lớn mạnh hơn, đủ sức cạnh tranh trong khu vực. Để xu hướng này phát triển lành mạnh, cần một hành lang pháp lý rõ ràng cho hoạt động M&A và sự hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước trong việc xử lý các vấn đề tồn đọng như nợ xấu (NPL).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia góp vốn

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Ở chương này, tác giả đề cập đến tính cấp thiết cần có một nghiên cứu cụ thể cho thực trạng vấn đề đang ngày càng được quan tâm không chỉ của các cấp, cơ quan ban ngành mà còn của các doanh nghiệp nói chung, ngân hàng thương mại trong nước nói riêng đó là vấn đề thu hút sự tham gia góp vốn của NĐTNN vào ngân hàng TMCP Việt Nam. Bằng việc sử dụng phương pháp phân tích hồi quy Binary Logistic với sự hỗ trợ từ phần mềm thống kê IBM SPSS Statistics cho tập dữ liệu tác giả đã thu thập và tính toán được, tác giả đã tìm ra và phân tích sâu hơn các nhân tố tác động đến sự tham gia góp vốn này, từ đó đưa ra các dự báo cho năm 6 2019 cùng những giải pháp nâng cao khả năng ngân hàng có được cổ đông nước ngoài ở những năm sau, đặc biệt là cổ đông chiến lược. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2. Tổng quan lý thuyết về hoạt động góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài vào các ngân hàng TMCP Việt Nam 2.

Dưới góc nhìn từ đầu tư nước ngoài Đầu tư nước ngoài (Foreign investment): “là khái niệm dùng để chỉ các khoản đầu tư của cư dân (Cá nhân, công ty, định chế tài chính, chính phủ, tổ chức quốc tế) thuộc các nền kinh tế nước ngoài vào nền kinh tế trong nước và của cư dân trong nước ra nước ngoài” (Nguyễn Văn Ngọc, 2006). Với định nghĩa này thì đầu tư nước ngoài được hiểu bao gồm cả đầu tư ra nước ngoài và đầu tư từ nước ngoài vào. Theo đó, hoạt động góp vốn của NĐTNN vào các ngân hàng TMCP là hoạt động đầu tư từ nước ngoài vào. Trong hệ thống các văn bản pháp luật Việt Nam thì hoạt động đầu tư nước ngoài được đề cập đến như sau: Theo Luật đầu tư (2005): “Đầu tư nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền và các tài sản hợp pháp khác để tiến hành hoạt động đầu tư”.

Và nêu rõ “Nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức, cá nhân nước ngoài bỏ vốn để thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam”. Theo Luật Đầu tư (2014): Đầu tư nước ngoài là hình thức đầu tư mà trong đó, nhà đầu tư nước ngoài (Bao gồm tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài và cá nhân có quốc tịch nước ngoài) đầu tư vào các tổ chức kinh tế trong nước bằng việc góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp. Trong đó cũng có quy định rõ “Góp vốn là việc góp tài sản để tạo thành vốn điều lệ của công ty. Góp vốn bao gồm góp vốn để thành lập doanh nghiệp hoặc góp thêm vốn điều lệ của doanh nghiệp đã được thành lập.” Có hai hình thức đầu tư nước ngoài: 8 Một là, đầu tư trực tiếp: “Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư”.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng được hiểu là hình thức đầu tư mà ở đó, nhà đầu tư của một nước (tức nước chủ đầu tư) có tài sản tại nước khác (tức nước thu hút đầu tư) và quyền quản lý tài sản này. Hay như đầu tư trực tiếp là hạn mục đầu tư quốc tế phản ánh sự quan tâm đến lợi ích lâu dài của một tổ chức trong một nền kinh tế (tức nhà đầu tư) đối với một doanh nghiệp tại một nền kinh tế khác. Lợi ích lâu dài ở đây chính là sự tồn tại mối quan hệ bền chặt giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp, và cả mức độ ảnh hưởng đáng kể của nhà đầu tư vào doanh nghiệp. Hai là, đầu tư gián tiếp: “Đầu tư gián tiếp là hình thức đầu tư thông qua việc mua cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu, các giấy tờ có giá khác, quỹ đầu tư chứng khoán và thông qua các định chế tài chính trung gian khác mà nhà đầu tư không trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu tư”.

Định nghĩa từ một số tổ chức khác về đầu tư gián tiếp cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến yếu tố “không trực tiếp tham gia quản lý”. Từ các định nghĩa trên, có thể thấy hoạt động góp vốn của NĐTNN vào các ngân hàng TMCP là hoạt động đầu tư gián tiếp nước ngoài. Tuy nhiên, cách phân biệt này chỉ mang tính tương đối. Vì thực tế khi thực hiện hoạt động góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trong một doanh nghiệp nói chung hay ngân hàng nói riêng thì NĐTNN đã có các quyền để tham gia hoạt động quản lý và điều hành tương ứng với số cổ phần hay phần vốn góp mà họ nắm giữ.

Mặt khác, như thế nào là “trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu tư” thì trong hệ thống các văn bản pháp luật không đưa ra hướng dẫn cụ thể và Luật Đầu tư năm 2014 cũng không có phân 9 biệt rõ khái niệm đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp mà chỉ nói chung là đầu tư nước ngoài. Hoạt động góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài vào các ngân hàng TMCP Việt Nam Tại Việt Nam, trong lĩnh vực ngân hàng, do có những quy định ràng buộc từ phía Chính phủ về tỷ lệ sở hữu của NĐTNN tại các TCTD Việt Nam nên đến thời điểm hiện tại, các thương vụ góp vốn mua cổ phần của NĐTNN vào các ngân hàng TMCP diễn ra chỉ mang tính chất mua lại một phần với mục đích đầu tư là chính, không mang tính chất thâu tóm. Sau đây là một số nội dung cơ bản về hình thức mua và tỷ lệ sở hữu cổ phần của NĐTNN tại các TCTD Việt Nam đã được đề cập trong Nghị định số 01/2014/NĐ-CP (2014): Một là, hình thức mua cổ phần đối với NĐTNN: Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần của cổ đông của TCTD cổ phần, mua cổ phần trong trường hợp TCTD cổ phần bán cổ phần để tăng vốn điều lệ hoặc bán cổ phiếu quỹ, hay TCTD chuyển đổi hình thức pháp lý thành TCTD cổ phần. Hai là, tỷ lệ sở hữu cổ phần (bao gồm sở hữu trực tiếp và sở hữu gián tiếp) đối với NĐTNN: Tỷ lệ sở hữu cổ phần (tổng tỷ lệ sở hữu vốn có quyền biểu quyết) của một cá nhân nước ngoài không vượt quá 5% vốn điều lệ của TCTD, còn của một tổ chức nước ngoài thì không vượt quá 15% và giới hạn 20% là dành cho một nhà đầu tư chiến lược nước ngoài.

Trong đó, tại Điều 3 của Nghị định này cũng nêu rõ, nhà đầu tư chiến lược nước ngoài là “tổ chức nước ngoài có năng lực tài chính và có cam kết bằng văn bản của người có thẩm quyền về việc gắn bó lợi ích lâu dài với tổ chức tín dụng Việt Nam và hỗ trợ tổ chức tín dụng Việt Nam chuyển giao công nghệ hiện đại; phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng; nâng cao năng lực tài chính, quản trị, điều hành”. 10 Ngoài ra, giới hạn cho một NĐTNN và người có liên quan của NĐTNN đó không được vượt quá 20% vốn điều lệ. Và tổng mức sở hữu cổ phần của các NĐTNN không vượt quá 30% vốn điều lệ của ngân hàng. Các nghiên cứu thực nghiệm và giả thuyết nghiên cứu Đã có những bằng chứng thực nghiệm cho thấy có mối tương quan nhất định giữa việc xem xét ra quyết định đầu tư của NĐTNN với một doanh nghiệp nói chung hay ngân hàng trong nước nói riêng.

Yếu tố chính trị, kinh tế - xã hội Nghiên cứu của Hymes (1976), Dunning (1981), Rugman (1987) cho thấy rằng các tập đoàn đa quốc gia có những lợi thế riêng nên giúp họ vượt qua những trở ngại về chi phí, sẵn sàng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Trước khi đưa ra được quyết định có đầu tư vào một doanh nghiệp nào đó hay không, họ quan tâm vấn đề chọn nơi đầu tư có các điều kiện về lao động và chính trị thuận lợi phát huy được lợi thế đặc thù của họ như về quy mô vốn và công nghệ để tận dụng nguồn nguyên liệu, nhân công rẻ và thị trường có tiềm năng để phát triển tại nước được đầu tư. Romer (1986) và Lucas (1988) đã xây dựng nên lý thuyết liên quan đến hành vi đầu tư của nhà đầu tư, kết quả cho thấy rằng quyết định đầu tư của nhà đầu tư bị chi phối bởi nhiều yếu tố bao gồm cả phát sinh từ nội tại doanh nghiệp lẫn môi trường tại nơi doanh nghiệp hoạt động. Yếu tố liên quan đến nội tại doanh nghiệp gồm có nguồn nhân lực, khả năng tiếp thu và vận dụng công nghệ; liên quan đến môi trường hoạt động có mức độ phát triển của hệ thống tài chính, các quy định về thủ tục, sự minh bạch thông tin và đầu tư công.

Bên cạnh đó, điều kiện tại nước sở tại cũng tác động phần nào đến khả năng ngân hàng mở rộng đầu tư ra nước ngoài. Điển hình như các ngân hàng đến từ các quốc gia có ngành ngân hàng phát triển thì khả năng có mặt ở nước ngoài sẽ cao hơn (Magri và Rossi, 2005; Forcarelli và Pozzolo, 2001 và 2007). Hay như những quốc gia có thị trường chứng khoán phát triển thì các ngân hàng ở các quốc gia đó ít 11 có khả năng mở rộng ra nước ngoài hơn vì họ đã có cơ hội kinh doanh trong nước với lợi nhuận lớn hơn (Margi và cộng sự, 2005). Hoặc các ngân hàng ở các nước có GDP cao hơn thường có khả năng đầu tư ra nước ngoài cao hơn (Ter Wengel, 1995).

Xét riêng tình hình tại Việt Nam, từ lâu nước ta được biết đến là một quốc gia có nền chính trị ổn định, hòa bình qua nhiều năm. Theo bảng xếp hạng của Viện Kinh tế và Hòa bình (Institute for Economics and Peace) năm 2018 về Chỉ số hòa bình toàn cầu (Global Peace Index) thì Việt Nam đứng thứ 60 trong tổng 163 quốc gia trên toàn thế giới được đưa vào đánh giá, đây được xem là ở mức cao. Điều này góp phần tạo điều kiện thu hút được nhà đầu tư nước ngoài. Chính vì sự ổn định lâu dài cùng với việc chỉ giới hạn xem xét hoạt động đầu tư trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, tác giả không đưa vào phân tích yếu tố chính trị cũng như những yếu tố vĩ mô khác trong nghiên cứu của mình mà chỉ tập trung xem xét yếu tố nội tại xuất phát từ các ngân hàng trong nước với đầy đủ hơn các cơ sở dữ liệu phục vụ cho quá trình nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ