Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu HTTT kế toán DN May Việt Nam

Luận án phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp may Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2022

241
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.7. Kết cấu của đề tài

1.8. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan nghiên cứu

2.2. Tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán

2.4. Đánh giá qua tổng hợp các nghiên cứu có liên quan

2.5. Khoảng trống nghiên cứu

2.6. Hệ thống thông tin kế toán

2.7. Tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán

2.8. Lý thuyết nền tảng

2.9. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán

2.10. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.2.1. Tổng hợp và phân tích lý thuyết

3.2.2. Phỏng vấn chuyên gia

3.3. Xây dựng mô hình nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.4.1. Thiết kế phiếu khảo sát

3.4.2. Thiết kế nghiên cứu định lượng và xác định mẫu nghiên cứu

3.4.3. Thu thập dữ liệu

3.4.4. Phân tích dữ liệu

3.5. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp may Việt Nam

4.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của doanh nghiệp may Việt Nam

4.1.2. Đặc điểm về phương thức sản xuất của doanh nghiệp may Việt Nam

4.1.3. Đặc điểm hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam

4.1.4. Đặc điểm của doanh nghiệp may Việt Nam ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán

4.2. Thông tin về mẫu khảo sát và thống kê mô tả

4.2.1. Thông tin về mẫu khảo sát

4.2.2. Thống kê mô tả biến phụ thuộc

4.2.3. Thống kê mô tả các biến độc lập

4.3. Kiểm tra độ tin cậy của các thang đo

4.3.1. Kiểm tra độ tin cậy tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán

4.3.2. Kiểm tra độ tin cậy các biến độc lập

4.4. Phân tích nhân tố khám phá

4.5. Phân tích nhân tố khẳng định

4.6. Mô hình phương trình cấu trúc

4.7. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán theo quy mô doanh nghiệp

4.8. Kết luận Chương 4

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.1.1. Thảo luận về tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam

5.1.2. Thảo luận kết quả về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam

5.2. Khuyến nghị nhằm nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam

5.2.1. Khuyến nghị đối với đặc điểm tổ chức

5.2.2. Khuyến nghị đối với đặc điểm dự án

5.2.3. Khuyến nghị đối với đặc điểm người sử dụng

5.2.4. Khuyến nghị đối với đặc điểm công việc

5.2.5. Khuyến nghị đối với đặc điểm xã hội

5.3. Điều kiện thực hiện

5.3.1. Đối với cơ quan quản lý Nhà nước

5.3.2. Đối với các doanh nghiệp may Việt Nam

5.4. Kết luận Chương 5

DANH MỤC CÁC NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Bí quyết Hệ thống thông tin kế toán hữu hiệu cho doanh nghiệp may

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin (CNTT), đặc biệt là Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, đã và đang tái định hình toàn bộ cục diện của ngành kế toán, kiểm toán, tác động sâu rộng đến Hệ thống thông tin kế toán (HTTT kế toán) trong mọi doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp may mặc. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp may mặc Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức và yêu cầu khắt khe về chất lượng thông tin kế toán để đưa ra quyết định quản trị chính xác, kịp thời.

Một HTTT kế toán được đánh giá là hữu hiệu sẽ cung cấp thông tin đáng tin cậy, đầy đủ và kịp thời, trở thành nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc phát huy tối đa tiềm năng và nâng cao tính hữu hiệu HTTT kế toán là một bài toán phức tạp. Quá trình chuyển đổi từ HTTT kế toán truyền thống sang hệ thống tự động hóa đòi hỏi sự đầu tư không chỉ về công nghệ mà còn về con người và quy trình. Tính hữu hiệu HTTT kế toán không chỉ là một mục tiêu mà còn là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp may trên thị trường. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng tính hữu hiệu HTTT kế toán DN may là điều kiện tiên quyết để xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Theo Nguyễn Thị Hoài Thu (2022, tr.1), HTTT kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận hoạt động kinh tế, là nhân tố quyết định lợi thế cạnh tranh bền vững và cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định quản trị.

Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng tính hữu hiệu HTTT kế toán DN may, đồng thời đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm giúp các doanh nghiệp may mặc tối ưu hóa hiệu quả HTTT kế toán, nâng cao chất lượng thông tin kế toán và từ đó thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Phân tích này dựa trên nền tảng của các nghiên cứu học thuật và thực tiễn, đặc biệt là luận án tiến sĩ về chủ đề này, nhằm mang lại góc nhìn chuyên sâu và giá trị ứng dụng cao cho cộng đồng doanh nghiệp may và các nhà quản lý.

1.1. Tầm quan trọng của HTTT kế toán trong ngành may hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh khốc liệt, Hệ thống thông tin kế toán (HTTT kế toán) đã trở thành yếu tố sống còn đối với sự thành công của doanh nghiệp may mặc. HTTT kế toán không chỉ đơn thuần ghi nhận các nghiệp vụ tài chính mà còn là công cụ chiến lược để quản lý chuỗi cung ứng ngành may, kiểm soát giá thành sản phẩm may và lập báo cáo tài chính chính xác. Một HTTT kế toán tốt giúp doanh nghiệp may phản ứng nhanh nhạy với sự thay đổi của thị trường, tối ưu hóa quy trình sản xuất kinh doanh (SXKD), và nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự thiếu hụt hoặc yếu kém trong HTTT kế toán có thể dẫn đến các quyết định quản trị sai lầm, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Theo Rommey và Steinbart (2017), một HTTT kế toán được thiết kế tốt có thể làm tăng giá trị cho doanh nghiệp bằng cách cải thiện chất lượng, giảm chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và cải thiện kiểm soát nội bộ.

1.2. Tính hữu hiệu HTTT kế toán Khái niệm và các tiêu chí đánh giá chuẩn mực

Tính hữu hiệu của HTTT kế toán là một khái niệm đa chiều, được các nhà nghiên cứu định nghĩa và đánh giá theo nhiều góc độ khác nhau. Về cơ bản, tính hữu hiệu HTTT kế toán phản ánh mức độ mà HTTT kế toán đáp ứng được các yêu cầu về thông tin của người sử dụng và góp phần đạt được các mục tiêu của tổ chức. Các tiêu chí đánh giá phổ biến bao gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin kế toán, mức độ sử dụng hệ thống, sự hài lòng của người sử dụng, và tác động tích cực đến cá nhân cũng như tổ chức. Theo Ismail (2009), tính hữu hiệu của HTTT kế toán thể hiện ở khả năng đạt được mức độ cao về chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, sự sử dụng thông tin, sự hài lòng của người sử dụng, và ảnh hưởng tích cực đến cá nhân và tổ chức. Việc đánh giá toàn diện các tiêu chí này giúp doanh nghiệp may có cái nhìn tổng quan về hiệu quả HTTT kế toán hiện tại và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

II. Thách thức lớn Nhân tố nào đang cản trở tính hữu hiệu HTTT kế toán DN may

Mặc dù vai trò của Hệ thống thông tin kế toán (HTTT kế toán) là không thể phủ nhận, nhiều doanh nghiệp may mặc tại Việt Nam vẫn đang vật lộn với các thách thức trong việc đảm bảo và nâng cao tính hữu hiệu HTTT kế toán. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều nhân tố ảnh hưởng tính hữu hiệu HTTT kế toán DN may, bao gồm cả những yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc tổ chức kế toán còn sơ sài, quy trình kế toán đơn giản, chưa thực sự phù hợp với quy mô và đặc thù ngành may đang phát triển mạnh mẽ. Sự thiếu sót này dẫn đến việc chậm trễ trong xử lý dữ liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thông tin kế toán cung cấp cho quyết định quản trị.

Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào HTTT kế toán tại nhiều doanh nghiệp may vẫn còn hạn chế, chưa khai thác hết các tính năng ưu việt của phần mềm kế toán hiện đại. Cơ sở hạ tầng CNTT không được quan tâm đúng mức, lỗi thời hoặc không tương thích, gây ra sự gián đoạn trong hoạt động của hệ thống. Đồng thời, nguồn nhân lực kế toán thiếu kiến thức chuyên môn về CNTT và kỹ năng sử dụng HTTT kế toán phức tạp, dẫn đến sự thiếu tính hữu hiệu HTTT kế toán do con người. Các khóa đào tạo người dùng không được tổ chức thường xuyên hoặc không hiệu quả cũng là một rào cản lớn. Môi trường làm việc thiếu sự chia sẻ kiến thức và hỗ trợ kịp thời từ nhà quản lý càng làm trầm trọng thêm tình hình. (Nguyễn Thị Hoài Thu, 2022, tr.2). Tất cả những yếu tố này tạo thành một bức tranh tổng thể về những khó khăn mà doanh nghiệp may cần giải quyết để cải thiện hiệu quả HTTT kế toán của mình.

2.1. Thực trạng ứng dụng HTTT kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam

Thực trạng ứng dụng HTTT kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các đơn vị. Nhiều doanh nghiệp vẫn đang sử dụng các phần mềm kế toán cơ bản, thiếu khả năng tích hợp hệ thống với các module quản trị khác như quản lý sản xuất hay quản lý chuỗi cung ứng ngành may. Điều này gây ra tình trạng dữ liệu rời rạc, không đồng bộ, làm giảm chất lượng thông tin kế toán và khó khăn trong việc đưa ra quyết định quản trị tổng thể. Theo khảo sát, tổ chức kế toán ở một số doanh nghiệp may còn sơ sài, quy trình kế toán đơn giản và ứng dụng CNTT chưa sâu (Nguyễn Thị Hoài Thu, 2022, tr.2). Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng CNTT chưa được chú trọng, dẫn đến hệ thống hoạt động không ổn định, thường xuyên gặp sự cố, ảnh hưởng đến khả năng xử lý giao dịch và lập báo cáo tài chính kịp thời. Thêm vào đó, năng lực của nguồn nhân lực kế toán chưa đáp ứng được yêu cầu của HTTT kế toán hiện đại.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu về tính hữu hiệu HTTT kế toán và đặc thù ngành may

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tính hữu hiệu của HTTT kế toán trên thế giới và tại Việt Nam, vẫn còn tồn tại một khoảng trống đáng kể khi xét đến đặc thù ngành may. Các nghiên cứu trước đây chưa thực sự nhất quán trong việc đo lường và đánh giá tính hữu hiệu HTTT kế toán, cũng như chưa có mô hình tổng thể được công nhận rộng rãi. Đặc biệt, việc thiếu các nghiên cứu điển hình tập trung vào doanh nghiệp may Việt Nam là một điểm yếu. Ngành may với quy trình sản xuất phức tạp, yêu cầu quản lý chuỗi cung ứng chặt chẽ và biến động thị trường nhanh chóng, đòi hỏi một HTTT kế toán có những đặc điểm riêng biệt. Theo Nguyễn Thị Hoài Thu (2022, tr.2), việc đo lường tính hữu hiệu của HTTT kế toán trong các nghiên cứu trước chưa thực sự nhất quán và các nghiên cứu tại Việt Nam về tính hữu hiệu của HTTT kế toán gắn với sự thay đổi mạnh mẽ của CNTT còn khiêm tốn. Việc lấp đầy khoảng trống này sẽ giúp doanh nghiệp may có những cơ sở khoa học vững chắc để cải thiện hiệu quả HTTT kế toán của mình.

III. Phương pháp đột phá Đầu tư công nghệ cải thiện tính hữu hiệu HTTT kế toán

Để nâng cao tính hữu hiệu HTTT kế toán tại các doanh nghiệp may, việc đầu tư và tối ưu hóa các yếu tố công nghệ là một trong những phương pháp đột phá và cần thiết. Trong kỷ nguyên số, công nghệ thông tin kế toán không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp may tồn tại và phát triển. Việc lựa chọn và triển khai phần mềm kế toán phù hợp với đặc thù ngành may, có khả năng tích hợp hệ thống với các phần mềm quản trị khác (như ERP, SCM) sẽ giúp chuẩn hóa quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý dữ liệu. Một phần mềm kế toán hiện đại sẽ cung cấp các tính năng tự động hóa, hỗ trợ lập báo cáo tài chínhbáo cáo quản trị một cách nhanh chóng, chính xác, từ đó nâng cao chất lượng thông tin kế toán phục vụ quyết định quản trị.

Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng CNTT vững chắc đóng vai trò nền tảng. Đầu tư vào máy chủ, hệ thống mạng, thiết bị bảo mật, và công nghệ điện toán đám mây là yếu tố quyết định sự ổn định và hiệu suất của HTTT kế toán. An ninh bảo mật dữ liệu cần được ưu tiên hàng đầu để bảo vệ thông tin tài chính nhạy cảm khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài. Một HTTT kế toán được xây dựng trên cơ sở hạ tầng CNTT hiện đại và an toàn sẽ giúp doanh nghiệp may hoạt động trơn tru, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin cậy vào thông tin đầu ra. Theo Sacer và Oluic (2013), cơ sở hạ tầng CNTT phù hợp mang lại nhiều lợi ích như giảm chi phí, thông tin chất lượng cao và nâng cao năng suất thông tin. Việc đánh giá chi phí đầu tư HTTT một cách cẩn trọng và có chiến lược là cần thiết để đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả, mang lại hiệu quả HTTT kế toán tối đa cho doanh nghiệp may.

3.1. Tối ưu hóa Phần mềm kế toán và Cơ sở hạ tầng CNTT cốt lõi

Việc lựa chọn phần mềm kế toán phù hợp là bước đầu tiên để tối ưu hóa HTTT kế toán trong doanh nghiệp may. Phần mềm kế toán cần có khả năng tùy chỉnh để đáp ứng đặc thù ngành may như quản lý định mức nguyên vật liệu, theo dõi quy trình sản xuất, và tính giá thành sản phẩm may phức tạp. Đồng thời, cơ sở hạ tầng CNTT là xương sống của hệ thống. Đầu tư vào các thiết bị phần cứng hiện đại, hệ thống mạng ổn định, và giải pháp lưu trữ dữ liệu an toàn sẽ đảm bảo HTTT kế toán hoạt động liên tục và hiệu quả. Theo Taber và cộng sự (2014), cơ sở hạ tầng CNTT bao gồm đặc điểm phần mềm, phần cứng và cơ sở dữ liệu có mối quan hệ ý nghĩa với tính hữu hiệu của HTTT kế toán. Sự phát triển và cải thiện cơ sở hạ tầng CNTT là ưu tiên hàng đầu trong quản lý CNTT tổng thể (Byrd và Turner, 2000). Việc nâng cấp định kỳ cơ sở hạ tầng CNTTphần mềm kế toán giúp doanh nghiệp may duy trì lợi thế công nghệ, nâng cao chất lượng thông tin kế toán và khả năng ra quyết định quản trị nhanh chóng.

3.2. Đảm bảo An ninh bảo mật dữ liệu và Tích hợp hệ thống đồng bộ

An ninh bảo mật dữ liệu là yếu tố không thể thiếu để duy trì tính hữu hiệu HTTT kế toán. Các doanh nghiệp may phải đối mặt với nguy cơ mất mát dữ liệu, tấn công mạng, hoặc rò rỉ thông tin, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh và uy tín. Việc triển khai các giải pháp bảo mật mạnh mẽ, bao gồm tường lửa, mã hóa dữ liệu, và quy trình sao lưu định kỳ, là cực kỳ quan trọng. Hơn nữa, tích hợp hệ thống giữa HTTT kế toán với các hệ thống quản lý khác trong doanh nghiệp may (ví dụ: quản lý kho, quản lý sản xuất, quản lý nhân sự) sẽ tạo ra một luồng thông tin liền mạch, giảm thiểu nhập liệu trùng lặp, và nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Theo Ramazani và Allahyari (2013), sự phù hợp của các thành phần liên quan đến HTTT kế toán là rất quan trọng với sự phát triển kiểm soát nội bộ mạnh mẽ trong tổ chức. Một hệ thống thông tin kế toán được tích hợp hệ thống tốt cùng với an ninh bảo mật dữ liệu chặt chẽ sẽ tăng cường hiệu quả HTTT kế toán và khả năng hỗ trợ quyết định quản trị.

IV. Bí quyết thành công Phát triển nguồn nhân lực tối ưu quy trình HTTT kế toán

Bên cạnh yếu tố công nghệ, con người và quy trình là hai trụ cột không thể thiếu để đảm bảo tính hữu hiệu HTTT kế toán trong doanh nghiệp may. Một Hệ thống thông tin kế toán (HTTT kế toán) dù hiện đại đến đâu cũng không thể phát huy tối đa hiệu quả HTTT kế toán nếu nguồn nhân lực kế toán không đủ năng lực và quy trình kế toán không được tối ưu. Việc nâng cao kiến thức, kỹ năng của đội ngũ kế toán về công nghệ thông tin kế toán là điều kiện tiên quyết. Các chương trình đào tạo người dùng chuyên sâu không chỉ giúp họ làm chủ phần mềm kế toán mà còn hiểu rõ hơn về vai trò của dữ liệu trong quyết định quản trị.

Đồng thời, quy trình kế toán cần được rà soát, chuẩn hóa và tự động hóa ở mức độ cao nhất có thể. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy định rõ ràng về luân chuyển chứng từ, ghi nhận nghiệp vụ, lập báo cáo tài chính, và đặc biệt là tăng cường kiểm soát nội bộ. Một quy trình kế toán được thiết kế tốt, tích hợp chặt chẽ với HTTT kế toán, sẽ giảm thiểu rủi ro gian lận và sai sót, đảm bảo chất lượng thông tin kế toán. Theo Rommey và Steinbart (2017), HTTT kế toán được thiết kế tốt có thể cải thiện cấu trúc kiểm soát nội bộ để bảo vệ hệ thống khỏi những gian lận, lỗi hệ thống và cải thiện việc ra quyết định quản trị. Sự kết hợp hài hòa giữa năng lực con người và quy trình kế toán tối ưu sẽ tạo ra một HTTT kế toán mạnh mẽ, mang lại tính hữu hiệu HTTT kế toán vượt trội cho doanh nghiệp may, góp phần vào nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực kế toán và Đào tạo người dùng liên tục

Nguồn nhân lực kế toán là yếu tố trung tâm quyết định sự thành công của HTTT kế toán. Tại các doanh nghiệp may, việc thiếu hụt kiến thức về CNTT và kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán là một trong những rào cản lớn nhất đối với tính hữu hiệu HTTT kế toán. Do đó, đầu tư vào đào tạo người dùng một cách liên tục và bài bản là cực kỳ quan trọng. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc cập nhật các tính năng mới của phần mềm kế toán, kiến thức về an ninh bảo mật dữ liệu, và kỹ năng phân tích báo cáo tài chính từ dữ liệu hệ thống. Theo Dehghanzade và cộng sự (2011), các đặc điểm tính cách của cá nhân bao gồm cởi mở, dễ chịu, tận tâm, hài lòng với công việc và kinh nghiệm làm việc với phần mềm kế toán của người sử dụng HTTT kế toán tác động tích cực đến tính hữu hiệu của HTTT kế toán. Sự chủ động của nguồn nhân lực kế toán trong việc học hỏi và thích nghi với công nghệ thông tin kế toán mới sẽ đảm bảo sự phù hợp của HTTT với nhu cầu thực tiễn và nâng cao hiệu quả HTTT kế toán chung.

4.2. Tối ưu Quy trình kế toán và Kiểm soát nội bộ chặt chẽ

Quy trình kế toán được thiết kế rõ ràng, khoa học và phù hợp với đặc thù ngành may là nền tảng cho tính hữu hiệu HTTT kế toán. Việc rà soát, loại bỏ các bước thủ công rườm rà, và tự động hóa các tác vụ lặp lại sẽ giúp tăng tốc độ xử lý nghiệp vụ, giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Đồng thời, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) mạnh mẽ là bức tường bảo vệ HTTT kế toán. KSNB bao gồm các quy chế, thủ tục nhằm đảm bảo rằng dữ liệu được nhập chính xác, xử lý trung thực và thông tin đầu ra đáng tin cậy. KSNB hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro gian lận, lỗi hệ thống, và bảo vệ tài sản doanh nghiệp. Theo Sacer và Oluic (2013), KSNB mạnh mẽ là quan trọng, đặc biệt là trong môi trường công nghệ, làm giảm thiểu rủi ro liên quan đến HTTT kế toán. Một quy trình kế toán tinh gọn, kết hợp với kiểm soát nội bộ chặt chẽ, được hỗ trợ bởi HTTT kế toán hiện đại sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp may trong việc quản lý và ra quyết định quản trị hiệu quả.

V. Ứng dụng thực tiễn Khuyến nghị nâng cao tính hữu hiệu HTTT kế toán cho DN may

Từ kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng tính hữu hiệu HTTT kế toán DN may, các nghiên cứu đã đưa ra những khuyến nghị thực tiễn nhằm giúp các doanh nghiệp may mặc tối ưu hóa Hệ thống thông tin kế toán (HTTT kế toán). Đây là những giải pháp có tính chiến lược, tác động trực tiếp đến hiệu quả HTTT kế toán và khả năng cung cấp chất lượng thông tin kế toán cho quyết định quản trị. Theo Nguyễn Thị Hoài Thu (2022, tr.5), nghiên cứu đã chỉ ra năm (05) nhân tố gồm đặc điểm tổ chức, đặc điểm dự án, đặc điểm xã hội, đặc điểm người sử dụng, đặc điểm công việc đều ảnh hưởng cùng chiều đến tính hữu hiệu của HTTT kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam với mức độ ảnh hưởng khác nhau, trong đó nhân tố đặc điểm tổ chức có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất.

Các doanh nghiệp may cần tăng cường sự hỗ trợ từ cấp quản lý cao nhất, đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ dự án công nghệ nào. Sự cam kết của lãnh đạo sẽ tạo động lực và nguồn lực cần thiết cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng CNTT, lựa chọn phần mềm kế toán phù hợp và triển khai các chương trình đào tạo người dùng. Đồng thời, việc khuyến khích sự tham gia của người sử dụng hệ thống thông tin kế toán trong quá trình thiết kế và vận hành sẽ đảm bảo sự phù hợp của HTTT với nhu cầu thực tế và tăng cường mức độ chấp nhận hệ thống. Một HTTT kế toán hữu hiệu không chỉ đòi hỏi công nghệ tiên tiến mà còn yêu cầu một môi trường kinh doanh năng động và văn hóa doanh nghiệp thúc đẩy sự đổi mới. Áp dụng các khuyến nghị này một cách đồng bộ và linh hoạt sẽ giúp doanh nghiệp may vượt qua thách thức, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được tăng trưởng bền vững.

5.1. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến tính hữu hiệu HTTT kế toán theo quy mô DN

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Thu (2022) đã chỉ rõ các nhân tố ảnh hưởng tính hữu hiệu HTTT kế toán DN may, bao gồm đặc điểm tổ chức, đặc điểm dự án, đặc điểm xã hội, đặc điểm người sử dụng và đặc điểm công việc. Trong đó, đặc điểm tổ chức (như sự hỗ trợ của nhà quản lý, đầu tư cơ sở hạ tầng CNTT) có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất. Điều này nhấn mạnh vai trò của ban lãnh đạo và chính sách quản lý trong việc định hình hiệu quả HTTT kế toán. Đáng chú ý, nghiên cứu cũng phát hiện có sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn có thể có lợi thế về nguồn lực để đầu tư vào phần mềm kế toáncơ sở hạ tầng CNTT hiện đại, trong khi các DNNVV cần tập trung vào việc tối ưu hóa nguồn nhân lực kế toánquy trình kế toán để đạt được tính hữu hiệu HTTT kế toán tối ưu.

5.2. Khuyến nghị chiến lược cho doanh nghiệp may để tối ưu HTTT kế toán

Để tối ưu HTTT kế toán và nâng cao tính hữu hiệu HTTT kế toán, các doanh nghiệp may cần thực hiện một số khuyến nghị chiến lược. Thứ nhất, tăng cường sự hỗ trợ của nhà quản lý và cam kết về chi phí đầu tư HTTT. Thứ hai, chú trọng đầu tư cơ sở hạ tầng CNTT hiện đại và phần mềm kế toán phù hợp với đặc thù ngành may. Thứ ba, quan tâm, duy trì sự tham gia của người sử dụng và tăng cường đào tạo người dùng để nâng cao kiến thức, kỹ năng về công nghệ thông tin kế toán. Thứ tư, phát triển mối quan hệ xã hội tích cực và văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ chia sẻ kiến thức. Cuối cùng, duy trì sự phù hợp của HTTT với hoạt động SXKD và công việc kế toán, cùng với việc nâng cao trách nhiệm, quyền hạn của người sử dụng HTTT kế toán (Nguyễn Thị Hoài Thu, 2022, tr.5-6). Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu cải thiện chất lượng thông tin kế toán, hỗ trợ quyết định quản trịnâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp may.

VI. Tương lai tính hữu hiệu HTTT kế toán Cơ hội và định hướng phát triển DN may

Nhìn về tương lai, tính hữu hiệu HTTT kế toán sẽ tiếp tục là một yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của các doanh nghiệp may trong một môi trường kinh doanh ngày càng số hóa và cạnh tranh. Sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin kế toán mang đến những cơ hội mới để tối ưu hóa Hệ thống thông tin kế toán (HTTT kế toán), từ các giải pháp đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI) đến blockchain trong quản lý chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp may cần chủ động nắm bắt những xu hướng này, không ngừng đổi mới để đảm bảo HTTT kế toán luôn được cập nhật, phù hợp với các tiêu chuẩn mới và yêu cầu của thị trường.

Việc đầu tư có chiến lược vào phần mềm kế toán thông minh, cơ sở hạ tầng CNTT hiện đại, cùng với việc phát triển nguồn nhân lực kế toán có trình độ cao, am hiểu công nghệ sẽ là định hướng phát triển bền vững. Một HTTT kế toán hữu hiệu sẽ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp báo cáo tài chính mà còn trở thành công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ, hỗ trợ quyết định quản trị chiến lược, tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng ngành may và kiểm soát giá thành sản phẩm may một cách hiệu quả. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp may cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích học hỏi, thích nghi và đổi mới liên tục để khai thác tối đa lợi ích từ HTTT kế toán.

Cuối cùng, việc duy trì an ninh bảo mật dữ liệu và tăng cường kiểm soát nội bộ trong HTTT kế toán sẽ càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đây không chỉ là trách nhiệm mà còn là yếu tố tạo dựng niềm tin cho các bên liên quan, từ nhà đầu tư đến khách hàng. Bằng cách tập trung vào những định hướng này, các doanh nghiệp may có thể đảm bảo hiệu quả HTTT kế toán luôn ở mức cao nhất, tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

6.1. Tóm tắt các nhân tố then chốt và lợi ích của HTTT kế toán hữu hiệu

Tóm lại, tính hữu hiệu HTTT kế toán tại các doanh nghiệp may được định hình bởi sự tương tác phức tạp của nhiều nhân tố: công nghệ (như phần mềm kế toán, cơ sở hạ tầng CNTT, tích hợp hệ thống), con người (nguồn nhân lực kế toán, đào tạo người dùng), và tổ chức (quy trình kế toán, kiểm soát nội bộ, sự hỗ trợ của quản lý, văn hóa doanh nghiệp). Một HTTT kế toán hữu hiệu mang lại nhiều lợi ích to lớn, bao gồm chất lượng thông tin kế toán vượt trội, hỗ trợ quyết định quản trị chính xác, tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng ngành may, giảm chi phí đầu tư HTTT nhờ hiệu quả hoạt động, và cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp may mặc. Việc nắm vững và cải thiện các nhân tố ảnh hưởng tính hữu hiệu HTTT kế toán DN may là chìa khóa để đạt được các lợi ích này.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển HTTT kế toán bền vững cho DN may

Để phát triển HTTT kế toán bền vững cho doanh nghiệp may, cần có sự tiếp tục nghiên cứu và đổi mới. Định hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình đánh giá tính hữu hiệu HTTT kế toán phù hợp hơn với đặc thù ngành may và bối cảnh môi trường kinh doanh của Việt Nam. Ngoài ra, việc nghiên cứu ứng dụng các công nghệ thông tin kế toán mới như AI, Big Data, và Blockchain để tối ưu hóa quy trình kế toán, tăng cường an ninh bảo mật dữ liệu và khả năng tích hợp hệ thống là rất cần thiết. Đối với các doanh nghiệp may, việc liên tục đánh giá sự phù hợp của HTTT với chiến lược kinh doanh và nhu cầu của người sử dụng hệ thống thông tin kế toán là một quá trình không ngừng. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà cung cấp giải pháp phần mềm kế toándoanh nghiệp may sẽ tạo ra những giải pháp đột phá, đảm bảo hiệu quả HTTT kế toán trong dài hạn.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của nghiên cứu này đã đưa ra lý do về mặt lý luận và thực tiễn khi lựa chọn đề tài. Mục tiêu của nghiên cứu này là tổng hợp cơ sở lý luận về tính hữu hiệu của HTTTKT, xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính hữu hiệu của HTTTKT tại các doanh nghiệp may Việt Nam và đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao tính hữu hiệu của HTTTKT tại các doanh nghiệp may Việt Nam. Trên cơ sở mục tiêu nghiên cứu, tác giả đã đưa ra 4 câu hỏi nghiên cứu và xác định phương pháp nghiên cứu sẽ được sử dụng trong quá trình nghiên cứu. 7 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Tổng quan nghiên cứu Trong nội dung này, tác giả tổng hợp các công trình có liên quan phân theo nhóm chủ đề nghiên cứu, gồm: (i) các nghiên cứu về tính hữu hiệu của HTTTKT; (ii) các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của HTTTKT, trên thế giới và tại Việt Nam, để xác định khoảng trống nghiên cứu (gap/room). Tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán Chủ đề về tính hữu hiệu của HTTT và HTTTKT được các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm bởi nhu cầu về chất lượng thông tin nói chung và thông tin kế toán nói riêng của người ra quyết định ngày càng tăng lên. Các nhà nghiên cứu cho rằng, tính hữu hiệu của HTTT, HTTTKT là sự hài lòng về thông tin được sử dụng hay nhận thức của người sử dụng hệ thống về mức độ mà hệ thống đáp ứng yêu cầu thông tin của họ (Ives và cộng sự, 1983; Marshall,1972; Barki và Hartwick, 1994). Tính hữu hiệu thể hiện ở khả năng hoàn thành mục tiêu của chính hệ thống (Hamilton và Chervany, 1981), đạt được mục tiêu của tổ chức (Raymond, 1990); hỗ trợ quá trình ra quyết định của nhà quản trị (Gordon và cộng sự, 1978; Pierre và cộng sự, 2013; Kharuddin và cộng sự, 2010; Thong và Yap, 1996; Sajady và cộng sự, 2008), làm tăng giá trị cho doanh nghiệp, tạo ra thay đổi tích cực trong hành vi của người sử dụng và năng suất được cải thiện (Gatian, 1994).

Tại Việt Nam, những năm gần đây, các nhà nghiên cứu đã quan tâm hơn đến việc đánh giá tính hữu hiệu của HTTTKT nhưng các nghiên cứu chưa thực sự nhiều. HTTTKT là một thành phần quan trọng của HTTT. Các nghiên cứu trước chủ yếu dựa trên nền tảng lý thuyết về HTTT để đánh giá tính hữu hiệu của HTTTKT. Là một khái niệm có tính chất đa diện, “tính hữu hiệu” được các nhà nghiên cứu đánh giá trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua một số tiêu chí/thành phần/khía cạnh như: chất lượng HTTTKT, sự hài lòng của người sử dụng.

Do vậy, tác giả tiến hành lựa chọn các nghiên cứu có từ khóa tương đương như: tính hữu hiệu, chất lượng, sự thành công. của HTTT và HTTTKT, để tổng hợp các nghiên cứu về tính hữu hiệu của HTTTKT. Các nhà nghiên cứu trước đã đưa ra quan điểm, cách tiếp cận khác nhau để lựa chọn các tiêu chí và phương pháp đánh giá tính hữu hiệu của HTTT và HTTTKT. * Đánh giá HTTTKT hữu hiệu dựa trên cách thức mà HTTTKT thực hiện để đạt được mục tiêu của doanh nghiệp, thể hiện giá trị kinh tế mà hệ thống mang lại cho doanh nghiệp.

8 Sajady và cộng sự (2008) đã đề xuất 5 giả thuyết cho rằng một HTTTKT hữu hiệu là một hệ thống nâng cao chất lượng báo cáo tài chính; KSNB hiệu quả; hỗ trợ ra quyết định của nhà quản lý; xử lý giao dịch tài chính thuận lợi hơn và cải thiện thước đo hiệu quả hoạt động. Với dữ liệu khảo sát được thu thập từ 347 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán ở Tehran, nhóm tác giả sử dụng kiểm định Z, kiểm định Chi-square với độ tin cậy 95% để kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy, HTTTKT hữu hiệu thể hiện ở việc KSNB hiệu quả; nâng cao chất lượng báo cáo tài chính; hỗ trợ ra quyết định của nhà quản lý; xử lý giao dịch tài chính thuận lợi hơn. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu đã bác bỏ giả thuyết cho rằng HTTTKT hữu hiệu làm cải thiện thước đo hiệu quả hoạt động.

Kế thừa nghiên cứu của Sajady và cộng sự (2008), Le Ngoc My Hang và Hoang Giang (2012) thực hiện đánh giá tính hữu hiệu của HTTTKT tại các hợp tác xã ở Thừa Thiên Huế. Nhóm tác giả đã đề xuất 6 biến quan sát đo lường tính hữu hiệu của HTTTKT, gồm: KSNB; quá trình ra quyết định; chất lượng báo cáo tài chính; sự thỏa mãn của người sử dụng; quá trình xử lý nghiệp vụ phát sinh và chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động. Kết quả nghiên cứu cho thấy, HTTTKT được thực hiện tại các hợp tác xã ở Huế đã cải thiện KSNB, quá trình ra quyết định, cải thiện chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động, chất lượng báo cáo tài chính, thỏa mãn thông tin của người sử dụng và giúp quá trình xử lý nghiệp vụ phát sinh dễ dàng hơn. Điều này thể hiện sự khác biệt so với kết quả nghiên cứu của Sajady và cộng sự (2008).

Tuy nhiên, hạn chế của nghiên cứu này chỉ xem xét HTTTKT hữu hiệu dưới góc độ phần mềm kế toán, nên chưa đánh giá được tính hữu hiệu của tổng thể HTTTKT. Cùng quan điểm, thông qua khảo sát các nhà quản lý, kế toán viên, kiểm toán viên tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, Huỳnh Thị Kim Ngọc (2013) đã đánh giá tính hữu hiệu của HTTTKT dựa theo 7 tiêu chí được nhận diện từ các nghiên cứu trước và 1 tiêu chí bổ sung cho phù hợp với bối cảnh nghiên cứu tại DNNVV Thành phố Hồ Chí Minh. Thực hiện phân tích dữ liệu khảo sát bởi phần mềm SPSS, kết quả cho thấy, có 7 nhóm tiêu chí đánh giá tính hữu hiệu của HTTTKT, gồm: quá trình xử lý nghiệp vụ dễ dàng hơn, tăng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động, thỏa mãn nhu cầu người sử dụng thông tin, nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, cải thiện hệ thống KSNB, cải thiện quá trình ra quyết định và HTTTKT tích hợp. Một phát hiện mới trong nghiên cứu này là tiêu chí quá trình xử lý nghiệp vụ dễ dàng hơn và làm tăng năng suất trung bình của doanh nghiệp (một chỉ tiêu trong đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp) có sự khác biệt giữa lĩnh vực nghề nghiệp của người được khảo sát và quy mô doanh nghiệp.

9 Dựa trên lý thuyết nền tảng về tính hữu hiệu của HTTT, lý thuyết thẻ điểm cân bằng, lý thuyết của DeLone và McLean (1992) và nghiên cứu của Doll và Torkzadeh (1988), Vũ Quốc Thông (2017) đã đánh giá một HTTTKT hữu hiệu thông qua sự hỗ trợ phát triển doanh nghiệp, nâng cao năng lực kinh doanh và đáp ứng với thị trường. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc đánh giá tính hữu hiệu của HTTTKT giúp nhà quản lý nhận thức được mức độ hữu hiệu của HTTTKT với khả năng hỗ trợ doanh nghiệp (33,92%), nâng cao năng lực kinh doanh (33,76%) và đáp ứng với thị trường (32,32%). Tuy nhiên, nghiên cứu này mới chỉ đánh giá tính hữu hiệu với đơn vị phân tích là nhà quản lý doanh nghiệp, chưa xem xét đến tác động của chất lượng hệ thống và của người sử dụng HTTTKT. * Đánh giá HTTTKT hữu hiệu dựa trên sự hài lòng của người sử dụng thông qua sự hỗ trợ của HTTTKT.

Thong và Yap (1996) đã chỉ ra một số nguyên tắc khi lựa chọn sự hài lòng của người sử dụng làm thang đo cho tính hữu hiệu của HTTT. Thứ nhất, các nhà nghiên cứu cần phải đưa ra lý thuyết rõ ràng về quan điểm lấy sự hài lòng của người sử dụng làm thang đo cho tính hữu hiệu của hệ thống. Thứ hai, các nhà nghiên cứu cần đưa ra những giả thuyết cơ bản về đo lường tính hữu hiệu của HTTT. Người được chọn để trả lời khảo sát phải phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, có thể là người sử dụng hệ thống, nhà quản lý hay nhân viên bộ phận HTTT.

Thứ ba, cần tìm ra công cụ mới về sự hài lòng của người sử dụng là thăm dò tâm lý (psychometrically-sound) và dựa trên những lý thuyết tốt hơn những lý thuyết đang bị chỉ trích hiện tại. Thứ tư, đánh giá tính hữu hiệu của HTTT cần tiếp cận theo nhiều quan điểm đánh giá khác nhau, bao gồm cả đánh giá chủ quan và khách quan. Theo quan điểm này, Nicolaou (2000) đánh giá tính hữu hiệu của HTTTKT dựa theo “sự hài lòng của người sử dụng về thông tin” hay là nhận thức của người sử dụng về mức độ mà HTTTKT đáp ứng yêu cầu thông tin của họ. Nicolaou (2000) cho rằng tính hữu hiệu của HTTTKT thể hiện tính hữu ích của thông tin kế toán.

Vì vậy, với nghiên cứu thực nghiệm nhằm xem xét mối quan hệ giữa sự phù hợp của HTTTKT và nhận thức về tính hữu hiệu của HTTTKT, tác giả xác định tính hữu hiệu của HTTTKT dựa theo nhận thức của những người ra quyết định về những thông tin đầu ra có sẵn, thông qua hệ thống xử lý giao dịch, các báo cáo quản trị và hệ thống ngân sách có đáp ứng yêu cầu của họ trong việc sắp xếp và kiểm soát tổ chức không. Tuy nhiên, cách tiếp cận tính hữu hiệu của HTTTKT trong nghiên cứu của Nicolaou (2000) dựa theo sự hài lòng của người sử dụng thông tin là chưa đủ. Kế thừa thang đo sự hài lòng của người dùng của Doll và Torkzadeh (1988), 10 Trương Thị Cẩm Tuyết (2016) đo lường tính hữu hiệu của HTTTKT gồm 5 thành phần với 12 biến quan sát là nội dung, chính xác, định dạng, dễ sử dụng, kịp thời. Các thành phần này thể hiện sự hài lòng của người sử dụng gắn với thông tin đầu ra của HTTTKT.

Kết quả phân tích cho thấy, 12 biến quan sát có tương quan với nhau và đại diện cho khái niệm nghiên cứu, thể hiện tính hữu hiệu của HTTTKT được đánh giá dựa theo sự hài lòng của người sử dụng là phù hợp với nghiên cứu. Sử dụng thang đo sự hài lòng của người sử dụng về chất lượng thông tin đầu ra của Doll và Torkzadeh (1991), Le và cộng sự (2020) đã đánh giá tính hữu hiệu của HTTT quản lý tại các DNNVV dựa theo chất lượng thông tin được quy định trong chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam, gồm: tính chất liên quan, tính trung thực, dễ hiểu, dễ sử dụng và tính bảo mật thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ