Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, ngành ngân hàng giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch, điều tiết vốn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh và tăng trưởng kinh tế. Cùng với sự mở rộng quy mô hoạt động, các ngân hàng thương mại (NHTM) phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn, trong đó thanh khoản là yếu tố then chốt đại diện cho mức độ an toàn của toàn bộ hệ thống. Sự đổ vỡ của các định chế tài chính trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ sự sụt giảm thanh khoản nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát và kiểm soát rủi ro thanh khoản (RRTK). Khả năng thanh khoản kém không chỉ làm suy giảm uy tín của ngân hàng đối với người gửi tiền mà còn có thể dẫn tới nguy cơ sụp đổ mang tính hệ thống. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu trước đây về RRTK tại Việt Nam, phần lớn các đề tài chỉ phân tích trong phạm vi một nhóm nhỏ ngân hàng hoặc mốc thời gian ngắn. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động đến RRTK của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam trong giai đoạn biến động là một yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định rõ ràng các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Thứ nhất: Xác định các nhân tố tác động đến RRTK của các NHTMCP tại Việt Nam.
    2. Thứ hai: Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đó đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi 1: Những nhân tố nào tác động đến RRTK của các NHTM tại Việt Nam?
    2. Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến với tính thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố bên trong (đặc thù ngân hàng) và nhân tố bên ngoài (kinh tế vĩ mô) ảnh hưởng đến RRTK của các NHTMCP. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm 25 NHTMCP đang hoạt động tại Việt Nam với dữ liệu công bố minh bạch và đầy đủ (không bao gồm ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh hay chi nhánh ngân hàng nước ngoài). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu kéo dài từ năm 2011 đến năm 2021 (có cập nhật số liệu đến năm 2022 trong các bảng phân tích), tạo nên một bộ dữ liệu mảng cân bằng gồm 275 đến 300 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các nguyên tắc quản lý và giám sát RRTK của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2008), định nghĩa của Trương Quang Thông (2013) và Duttweiler (2009). Theo đó, thanh khoản là khả năng ngân hàng tài trợ cho việc gia tăng tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn với chi phí hợp lý mà không chịu tổn thất. Khóa luận phân tích trạng thái thanh khoản thông qua quan hệ cung - cầu thanh khoản và trạng thái thanh khoản ròng (NLP = Tổng cung thanh khoản – Tổng cầu thanh khoản).

Về phương pháp đo lường, tác giả tiếp cận hai kỹ thuật: phương pháp chỉ số thanh khoản (gồm các tỷ lệ L1, L2, L3, L4) và phương pháp khe hở tài trợ (Funding Gap - FGAP) dựa trên nghiên cứu của Saunders & Cornett (2006) và Vodova (2013). Khóa luận chọn chỉ số FGAP làm đại diện cho biến phụ thuộc đo lường RRTK: $$FGAP = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$$

Mô hình kinh tế lượng tổng quát được xác lập như sau: $$FGAP_{it} = \beta_0 + \beta_1 CAP_{it} + \beta_2 LLR_{it} + \beta_3 ROA_{it} + \beta_4 SIZE_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 TLA_{it} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 INF_t + \varepsilon_{it}$$

Trong đó, các biến độc lập và phương pháp đo lường cụ thể gồm:

  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($ln(Tổng\ tài\ sản)$).
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$): Vốn chủ sở hữu chia cho Tổng tài sản.
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($TLA$): Dư nợ cho vay khách hàng chia cho Tổng tài sản.
  • Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$): Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) chia cho Tổng dư nợ cho vay.
  • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$): Dự phòng rủi ro tín dụng chia cho Tổng dư nợ.
  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$): Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản.
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam.
  • Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Tỷ lệ lạm phát tính theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính hợp nhất có kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 NHTMCP Việt Nam. Dữ liệu vĩ mô ($GDP$, $INF$) được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Cục Thống kê Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata 16 để thực hiện quy trình ước lượng qua các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định kinh tế lượng bao gồm: kiểm định F-test, kiểm định nhân tử Lagrange (Breusch-Pagan LM), kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald / Breusch-Pagan LM) và kiểm định tự tương quan Wooldridge. Để xử lý các khuyết tật mô hình, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu RRTK trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam phát triển mạnh nhưng đối mặt nhiều thách thức an toàn vốn và thanh khoản. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và 2 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn đối tượng và phạm vi không gian (25 NHTMCP Việt Nam), thời gian (2011–2021/2022). Chương 1 cũng khái quát quy trình nghiên cứu định lượng với phần mềm Stata 16 và nêu bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về rủi ro thanh khoản và các nghiên cứu có liên quan

Nội dung chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản, cung - cầu thanh khoản, trạng thái thanh khoản ròng (NLP), các phương pháp đo lường RRTK thông qua khe hở tài trợ và hệ thống chỉ số thanh khoản ($L1$ đến $L4$). Tác giả thực hiện lược khảo chi tiết các công trình quốc tế (Aspachs và cộng sự, 2005; Shen và cộng sự, 2009; Bonfim & Kim, 2011; Vodova, 2013; Choon và cộng sự, 2013; Delachat và cộng sự, 2014; Moussa, 2015) và các công trình trong nước (Trương Quang Thông, 2013; Đặng Văn Dân, 2015; Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức, 2017; Mai Thị Phương Thùy & Bùi Thị Điệp, 2018; Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy, 2019; Lê Hoàng Vinh & Trần Phi Dũng, 2020). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và thiết lập nền tảng cho việc đề xuất các biến trong mô hình thực nghiệm.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu gồm 7 bước: từ thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, hồi quy Pooled OLS/FEM/REM, thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman), kiểm định khuyết tật (đa cộng tuyến VIF, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan Wooldridge), đến việc ước lượng FGLS và thảo luận kết quả. Tác giả xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H8$) cho các biến vi mô ($SIZE$, $CAP$, $TLA$, $NPL$, $LLR$, $ROA$) và vĩ mô ($GDP$, $INF$), đồng thời công bố danh sách 25 NHTMCP được đưa vào mẫu quan sát.

STT Tên đầy đủ ngân hàng Mã cổ phiếu
1 Ngân hàng TMCP An Bình ABB
2 Ngân hàng TMCP Á Châu ACB
3 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID
4 Ngân hàng TMCP Bản Việt BVB
5 Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG
6 Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu EIB
7 Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB
8 Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB
9 Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt LPB
10 Ngân hàng TMCP Quân Đội MBB
11 Ngân hàng TMCP Hàng Hải MSB
12 Ngân hàng TMCP Nam Á NAB
13 Ngân hàng TMCP Quốc dân NVB
14 Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB
15 Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB
16 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương SGB
17 Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB
18 Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SSB
19 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB
20 Ngân hàng TMCP Kỹ Thương TCB
21 Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB
22 Ngân hàng TMCP Việt Á VAB
23 Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam VCB
24 Ngân hàng TMCP Quốc Tế VIB
25 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng. Sau khi thống kê mô tả và lập ma trận tương quan, tác giả tiến hành các kiểm định:

  • Kiểm định F-test đạt giá trị $F = 8.0000$ ($P\text{-value} = 0.0000 < 0.05$), bác bỏ $H0$, kết luận mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Hausman có giá trị $\chi^2(8) = 6.5762$ ($P\text{-value} = 0.5762 > 0.05$), chấp nhận $H0$, kết luận mô hình REM phù hợp hơn FEM.
  • Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các hệ số $VIF$ đều nhỏ hơn 10 (trung bình đạt $VIF = 2.66$), không có đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định Breusch-Pagan LM cho thấy mô hình REM có hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($chibar2(01) = 214.0000$, $P\text{-value} = 0.0000 < 0.05$).
  • Kiểm định Wooldridge xác nhận mô hình có hiện tượng tự tương quan bậc một ($F(1, 24) = 53.0000$, $P\text{-value} = 0.0000 < 0.05$).
  • Ước lượng FGLS được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đưa ra kết quả hồi quy chuẩn xác.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả hồi quy FGLS, chương 5 tổng kết các kết luận thực nghiệm, đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho ban quản trị các NHTMCP và Ngân hàng Nhà nước nhằm giảm thiểu RRTK, đồng thời chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực trạng về các chỉ số tài chính và rủi ro thanh khoản của 25 NHTMCP Việt Nam thông qua bảng thống kê mô tả:

Biến Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
FGAP 300 -0,58% 11,67% -53,34% (TPB, 2015) 8,35% (CTG, 2022)
SIZE 300 18,7% 1,25% 16,5% (SGB, 2013) 21,47% (BID, 2022)
CAP 300 9,20% 3,65% 4,06% (BID, 2017) 23,84% (SGB, 2013)
TLA 300 57,76% 12,82% 14,73% (TPB, 2011) 92,84% (VIB, 2018)
NPL 300 2,18% 1,62% 0,41% (BVB, 2018) 17,92% (NVB, 2022)
LLR 300 1,36% 0,48% 0,66% (NAB, 2013) 3,10% (VPB, 2022)
ROA 300 0,92% 0,77% -6,00% (TPB, 2020) 3,52% (TCB)
GDP 300 5,90% 1,76% 2,19% (2020) 8,02% (2022)
INF 300 4,93% 4,67% 0,63% (2015) 18,13% (2011)

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS cuối cùng đã chỉ ra mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến RRTK:

Biến Ký hiệu Giả thuyết kỳ vọng Kết quả thực nghiệm Mức ý nghĩa thống kê Kết luận giả thuyết
Quy mô ngân hàng SIZE - (Âm) + (Dương) 1% (***) Ngược giả thuyết
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP + (Dương) + (Dương) 1% (***) Chấp nhận
Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản TLA + (Dương) + (Dương) 1% (***) Chấp nhận
Tỷ lệ nợ xấu NPL + (Dương) Không tác động Không có ý nghĩa Bác bỏ
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng LLR - (Âm) Không tác động Không có ý nghĩa Bác bỏ
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA + (Dương) Không tác động Không có ý nghĩa Bác bỏ
Tăng trưởng kinh tế GDP + (Dương) + (Dương) 1% (***) Chấp nhận
Tỷ lệ lạm phát INF + (Dương) + (Dương) 1% (***) Chấp nhận

Ghi chú: *** thể hiện mức ý nghĩa thống kê 1%.

Các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu:

  • $SIZE$ có tương quan thuận chiều với $FGAP$ (mức ý nghĩa 1%), trái ngược với giả thuyết $H1$ ban đầu. Tác giả lý giải rằng các ngân hàng quy mô lớn thường ỷ lại vào vị thế "quá lớn để sụp đổ" (too big to fail) và khả năng tiếp cận người cho vay cuối cùng (Ngân hàng Nhà nước) nên có xu hướng gia tăng cho vay và đầu tư tài sản rủi ro, từ đó làm tăng khe hở tài trợ.
  • $CAP$ và $TLA$ đều tác động cùng chiều với $FGAP$ ở mức ý nghĩa 1%. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thúc đẩy ngân hàng tìm kiếm lợi nhuận qua mở rộng tài sản, trong khi tỷ lệ cho vay cao làm giảm tỷ trọng tài sản thanh khoản nhanh, khiến RRTK tăng.
  • $GDP$ và $INF$ có tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 1%. Khi nền kinh tế tăng trưởng tốt hoặc khi lạm phát tăng cao, nhu cầu đầu tư, chi phí vốn và tiêu dùng tăng nhanh khiến khe hở tài trợ mở rộng, gia tăng áp lực thanh khoản.
  • $NPL$, $LLR$ và $ROA$ không có ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu này.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về hành vi thanh khoản của 25 NHTMCP tại Việt Nam qua chuỗi thời gian dài 2011–2021/2022.
  • Áp dụng chặt chẽ quy trình kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS để kiểm soát hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững của các ước lượng.
  • Đề xuất các giải pháp thực tiễn: kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng tương xứng với huy động vốn, tái cơ cấu danh mục tài sản sinh lời, thận trọng trong mở rộng quy mô ngân hàng và theo dõi sát sao chu kỳ kinh tế vĩ mô cùng diễn biến lạm phát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn trong 25 NHTMCP tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ hệ thống (đã loại trừ các ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước chưa cổ phần hóa hoàn toàn, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài).
  • Phương pháp đo lường RRTK chủ yếu dựa trên chỉ số khe hở tài trợ ($FGAP$) thu thập từ báo cáo tài chính cuối năm, chưa phản ánh được biến động thanh khoản tức thời trong năm hoặc các yếu tố phi tài chính, năng lực quản trị nội bộ.
  • Nghiên cứu sử dụng mô hình tĩnh FGLS, chưa áp dụng các mô hình động (như GMM) để xem xét độ trễ và tính tự hồi quy của rủi ro thanh khoản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các định chế tài chính khác và kéo dài chuỗi thời gian phân tích.
  • Bổ sung các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô mới (như lãi suất điều hành, cung tiền $M2$, sở hữu nước ngoài).
  • Áp dụng phương pháp hồi quy động dạng sai phân hoặc GMM hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng khi thực hiện các nghiên cứu định lượng về quản trị rủi ro ngân hàng.
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu cần tài liệu tham khảo về quy trình thực hành kinh tế lượng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata (các bước kiểm định mô hình Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và xử lý bằng FGLS).
  • Chuyên viên quản trị rủi ro, phân tích tài chính tại các NHTM trong việc xây dựng khung giám sát khe hở tài trợ và đánh giá độ nhạy cảm của thanh khoản ngân hàng trước các biến số vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đại diện cho rủi ro thanh khoản và công thức xác định ra sao?
Tác giả sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ ($FGAP$) làm biến phụ thuộc đại diện cho RRTK. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa Tổng dư nợ tín dụng và Tổng nguồn vốn huy động, chia cho Tổng tài sản: $$FGAP = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$$

2. Quy trình kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy diễn ra như thế nào?
Tác giả tiến hành qua 2 bước kiểm định:

  • Kiểm định F-test giữa Pooled OLS và FEM cho giá trị $F = 8.0000$ ($P\text{-value} = 0.0000 < 0.05$), qua đó bác bỏ Pooled OLS và chọn FEM.
  • Kiểm định Hausman giữa FEM và REM cho giá trị $\chi^2(8) = 6.5762$ ($P\text{-value} = 0.5762 > 0.05$), qua đó chấp nhận giả thuyết $H0$ và lựa chọn mô hình REM.

3. Mô hình REM gặp phải những khuyết tật gì và được xử lý bằng phương pháp nào?
Khi kiểm định mô hình REM:

  • Kiểm định Breusch-Pagan LM phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($chibar2(01) = 214.0000$, $P\text{-value} = 0.0000$).
  • Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc một ($F(1, 24) = 53.0000$, $P\text{-value} = 0.0000$). Tác giả đã sử dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này.

4. Những nhân tố nào có ý nghĩa thống kê tác động đến khe hở tài trợ (FGAP) trong mô hình FGLS?
Có 5 biến độc lập có ý nghĩa thống kê ở mức 1% và đều tác động cùng chiều ($+$) đến $FGAP$:

  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$)
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$)
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($TLA$)
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$)
  • Tỷ lệ lạm phát ($INF$)
    Các biến Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$) và Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) không có ý nghĩa thống kê.

5. Điểm khác biệt giữa kết quả thực nghiệm của biến quy mô ngân hàng (SIZE) và giả thuyết ban đầu là gì?
Ban đầu tác giả kỳ vọng biến $SIZE$ có tác động ngược chiều ($-$) đến RRTK theo lý thuyết lợi thế quy mô. Tuy nhiên, kết quả hồi quy FGLS cho thấy $SIZE$ có tác động cùng chiều ($+$) ở mức ý nghĩa 1%. Điều này phản ánh thực tế tại Việt Nam là các ngân hàng quy mô lớn có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn, mở rộng cho vay mạnh mẽ do dựa vào sự bảo trợ thanh khoản từ Ngân hàng Nhà nước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thu Vân đã giải quyết một cách khoa học vấn đề xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2011–2021/2022. Thông qua phương pháp FGLS xử lý triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay, tăng trưởng GDP và lạm phát đều có tác động làm gia tăng khe hở tài trợ của ngân hàng. Các kết quả thực nghiệm và hàm ý chính sách trong khóa luận đóng góp nguồn dữ liệu có giá trị cho công tác quản trị thanh khoản nội bộ tại các ngân hàng cũng như hoạt động thanh tra, giám sát của cơ quan quản lý tiền tệ.