Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ vào năm 2021, giai đoạn mà hành vi của người tiêu dùng có sự dịch chuyển rõ nét từ phương thức mua sắm trực tiếp sang trực tuyến do tác động của đại dịch Covid-19 và nhu cầu tìm kiếm sự an toàn, tiện lợi. Bối cảnh thị trường chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee, Lazada, Tiki và FPT. Trong quý III/2021, Shopee giữ vị trí dẫn đầu với 214.000 lượt truy cập. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh trên thị trường nói chung và địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng, bài toán duy trì lòng trung thành và thúc đẩy hành vi mua sắm lặp lại của người dùng trở thành thách thức lớn đối với doanh nghiệp vận hành sàn thương mại điện tử. Từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Huỳnh Thanh Xuân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh với đề tài: "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tái mua sắm trên trang thương mại điện tử Shopee của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các nhân tố tác động đến quyết định tái mua sắm trên sàn Shopee của người tiêu dùng tại TP.HCM, qua đó xây dựng hệ thống hàm ý quản trị nhằm nâng cao khả năng giữ chân khách hàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 mục tiêu:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tái mua sắm trên trang thương mại điện tử Shopee của khách hàng tại TP.HCM.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến quyết định tái mua sắm trên trang thương mại điện tử Shopee của khách hàng tại TP.HCM.
  3. Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh, thu hút, làm hài lòng và giữ chân khách hàng một cách hiệu quả nhất.

Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi tương ứng:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định tái mua sắm trên trang thương mại điện tử Shopee của khách hàng tại TP.HCM?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến quyết định tái mua sắm trên trang thương mại điện tử Shopee của khách hàng tại TP.HCM như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào cần đưa ra nhằm giúp doanh nghiệp Shopee nâng cao khả năng cạnh tranh của mình?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tái mua sắm trên trang thương mại điện tử Shopee của khách hàng tại TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng có sử dụng Internet và đã từng mua sắm trên sàn Shopee ít nhất 1 lần tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 04/2022 đến tháng 07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên hệ thống lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và các mô hình chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Tiến trình quyết định mua hàng của người tiêu dùng gồm 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua hàng và Hành vi sau mua (Philip Kotler, 2001; Kotler và cộng sự, 2005).
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1975, 1980), giải thích ý định hành vi qua thái độ và chuẩn mực chủ quan.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), bổ sung thêm thành tố nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989), Davis và cộng sự (1989), Bagozzi và Warshaw (1992), với hai biến số nền tảng là Hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness - PU) và Dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use - PEU).
  • Mô hình xác nhận kỳ vọng (Expectation Confirmation Model - ECM) của Bhattacherjee (2001a), nhấn mạnh vai trò của Sự hài lòng (Satisfaction - SA) và Hữu ích cảm nhận đối với hành vi sau chấp nhận.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2013), Hà Thị Phụng Thu (2019), Trà Thị Thảo (2021), Chiu và Chang (2009), Lee và cộng sự (2010), Chao Wen và cộng sự (2011), Fang và cộng sự (2019). Từ đó, tác giả bổ sung thêm ba nhân tố gồm Chất lượng sản phẩm (Product Quality - PQ), Chất lượng dịch vụ (Service Quality - SQ) và Giá trị cảm nhận (Perceived Value - PV).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành qua hai bước gồm tổng quan lý thuyết để hình thành mô hình sơ bộ và phỏng vấn sâu một nhóm gồm 10 cá nhân có kinh nghiệm mua sắm trên sàn Shopee tại TP.HCM nhằm điều chỉnh, hoàn thiện bảng câu hỏi và thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp thuận tiện với kích thước mẫu hợp lệ là 180 (đáp ứng điều kiện phân tích nhân tố khám phá EFA với 28 biến quan sát ban đầu, quy tắc $N \ge 5 \times 28 = 140$). Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 22 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan tuyến tính Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS).

Hệ thống thang đo nghiên cứu gồm 28 biến quan sát:

Mã thang đo Tên nhân tố Số biến quan sát Nguồn gốc kế thừa
PQ Chất lượng sản phẩm 4 (PQ1 - PQ4) Fang và cộng sự (2019), Trà Thị Thảo (2021)
SQ Chất lượng dịch vụ 4 (SQ1 - SQ4) Fang và cộng sự (2019), Trà Thị Thảo (2021)
PV Giá trị cảm nhận 4 (PV1 - PV4) Lee và cộng sự (2010), Fang và cộng sự (2019), Hà Thị Phụng Thu (2019)
PU Hữu ích cảm nhận 4 (PU1 - PU4) Lee và cộng sự (2010), Chao Wen và cộng sự (2011), Hà Thị Phụng Thu (2019)
PEU Dễ sử dụng cảm nhận 4 (PEU1 - PEU4) Chao Wen và cộng sự (2011), Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2013)
SA Sự hài lòng 5 (SA1 - SA5) Tổng hợp từ các nghiên cứu trước
RI Quyết định tái mua sắm 3 (RI1 - RI3) Lee và cộng sự (2010), Chao Wen và cộng sự (2011), Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2013), Trà Thị Thảo (2021)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh phát triển của thị trường thương mại điện tử Việt Nam sau dịch Covid-19. Tác giả chỉ ra rằng Shopee tuy nắm giữ thị phần truy cập hàng đầu (214.000 lượt trong quý III/2021) nhưng chịu áp lực giữ chân khách hàng rất lớn. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến hành vi tái mua sắm, đối tượng khảo sát là khách hàng tại TP.HCM đã mua hàng trên Shopee ít nhất 1 lần, phạm vi thời gian từ tháng 04/2022 đến tháng 07/2022, đồng thời phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 tập trung hệ thống hóa các khái niệm học thuật về hành vi người tiêu dùng, quyết định mua lặp lại và bản chất của lòng trung thành. Tác giả phân tích chi tiết tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua hàng cùng 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) theo quan điểm của Kotler và cộng sự. Tiếp đó, các lý thuyết nền tảng gồm TRA, TPB, TAM và ECM được diễn giải cặn kẽ nhằm làm rõ cơ chế hình thành ý định hành vi. Tác giả tổng hợp 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, Hà Thị Phụng Thu, Trà Thị Thảo, Chiu và Chang, Lee và cộng sự, Chao Wen và cộng sự, Fang và cộng sự), từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6:

  • H1: Chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định tái mua sắm.
  • H2: Chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định tái mua sắm.
  • H3: Giá trị cảm nhận có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định tái mua sắm.
  • H4: Hữu ích cảm nhận có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định tái mua sắm.
  • H5: Dễ sử dụng cảm nhận có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định tái mua sắm.
  • H6: Sự hài lòng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định tái mua sắm.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai bước: nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu nhóm 10 người dùng Shopee tại TP.HCM để điều chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi). Tác giả vận dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường 28 biến quan sát thuộc 7 thang đo thành phần (PQ, SQ, PV, PU, PEU, SA, RI). Kích thước mẫu được xác định dựa trên yêu cầu của phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5 \times 28 = 140$ quan sát) và phân tích hồi quy, từ đó tác giả thu thập 180 mẫu khảo sát hợp lệ. Chương này quy định các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng $> 0,3$; hệ số KMO $\ge 0,5$, Sig. Bartlett $\le 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$; trong hồi quy yêu cầu kiểm định F có ý nghĩa thống kê, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số Tolerance và VIF ($< 10$), kiểm định tự tương quan chuỗi bậc nhất bằng hệ số Durbin - Watson.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố kết quả phân tích số liệu từ 180 quan sát hợp lệ bằng phần mềm SPSS 22. Đặc điểm mẫu khảo sát được mô tả chi tiết:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 111 61,7%
Nữ 69 38,3%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 25 13,9%
Từ 18 đến 24 tuổi 88 48,8%
Từ 24 đến 35 tuổi 37 20,0%
Trên 35 tuổi 30 16,7%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu VND 15 8,3%
Từ 5 triệu – dưới 10 triệu VND 74 41,1%
Từ 10 triệu – dưới 20 triệu VND 56 31,1%
Trên 20 triệu VND 35 19,4%
Trình độ học vấn Trung học phổ thông 26 14,4%
Trung cấp – Cao đẳng 19 10,6%
Đại học 108 60,0%
Sau đại học 27 15,0%
Tình trạng hôn nhân Độc thân 137 76,1%
Đã kết hôn 43 23,9%

Về đánh giá thang đo, các thang đo ban đầu đều đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$. Tuy nhiên, đối với thang đo Chất lượng sản phẩm (PQ), biến quan sát PQ4 ("Sau khi so sánh tôi chọn sản phẩm có chất lượng thương hiệu tốt hơn") được loại bỏ trong quá trình tinh chỉnh thang đo, giúp nâng hệ số Cronbach's Alpha của nhóm từ 0,712 lên mức cao hơn. Phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính được thực hiện nhằm kiểm định 6 giả thuyết đã nêu. Kết quả thảo luận xác nhận cả 6 nhân tố đều có mối quan hệ cùng chiều, có ý nghĩa thống kê đối với quyết định tái mua sắm của khách hàng.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi và xây dựng hệ thống giải pháp quản trị tương ứng với từng biến số độc lập nhằm gia tăng quyết định tái mua hàng trên Shopee:

  • Hàm ý về Chất lượng sản phẩm: Tăng cường cơ chế kiểm duyệt nguồn gốc, kiểm soát tính xác thực của thông tin mô tả và đảm bảo chất lượng hàng hóa đúng cam kết của nhà bán hàng.
  • Hàm ý về Chất lượng dịch vụ: Hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại, đào tạo đội ngũ chăm sóc khách hàng phản hồi nhanh chóng, hỗ trợ giải quyết thỏa đáng vướng mắc phát sinh.
  • Hàm ý về Giá trị cảm nhận: Xây dựng chính sách giá hợp lý, tung ra các chương trình khuyến mãi thực chất, voucher giảm giá và mã miễn phí vận chuyển để khách hàng cảm nhận lợi ích vượt trội so với chi phí bỏ ra.
  • Hàm ý về Hữu ích cảm nhận: Nâng cấp tính năng tìm kiếm thông minh, gợi ý sản phẩm cá nhân hóa giúp khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí lựa chọn.
  • Hàm ý về Dễ sử dụng cảm nhận: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng, đơn giản hóa các bước thao tác đặt hàng và tích hợp đa dạng các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt tiện lợi.
  • Hàm ý về Sự hài lòng: Đo lường định kỳ trải nghiệm khách hàng sau mua, duy trì dịch vụ sau bán hàng nhằm gia tăng chỉ số thỏa mãn toàn diện.

Chương này cũng tổng kết đóng góp của đề tài, thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả thực nghiệm rõ ràng đối với sàn thương mại điện tử Shopee tại thị trường TP.HCM:

  • Cả 6 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4, H5, H6) đều được ủng hộ: 6 nhân tố gồm Chất lượng sản phẩm, Sự hài lòng, Hữu ích cảm nhận, Chất lượng dịch vụ, Dễ sử dụng cảm nhận và Giá trị cảm nhận đều có tác động cùng chiều (+) đến quyết định tái mua sắm của khách hàng.
  • Thứ tự cường độ tác động của các nhân tố đến quyết định tái mua sắm được lượng hóa cụ thể:
    1. Chất lượng sản phẩm (ảnh hưởng mạnh nhất)
    2. Sự hài lòng
    3. Hữu ích cảm nhận
    4. Chất lượng dịch vụ
    5. Dễ sử dụng cảm nhận
    6. Giá trị cảm nhận (ảnh hưởng thấp nhất)
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đã tích hợp thành công hai mô hình lý thuyết nền tảng là TAM (Davis, 1989) và ECM (Bhattacherjee, 2001a) cùng các biến số đặc thù của thương mại điện tử (Chất lượng sản phẩm, Chất lượng dịch vụ, Giá trị cảm nhận) để giải thích hành vi sau mua trong bối cảnh thị trường trực tuyến Việt Nam thời kỳ hậu giãn cách xã hội năm 2022. Về mặt quản trị, nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo Shopee và các đối tác bán hàng nhận diện chính xác vai trò tiên quyết của việc kiểm soát chất lượng sản phẩm và duy trì sự hài lòng để giữ chân người tiêu dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện đề tài:

  • Về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô $N = 180$, do đó tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng người tiêu dùng mua sắm trực tuyến chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Về phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 04/2022 đến tháng 07/2022, chưa phản ánh được sự biến động hành vi theo mùa vụ mua sắm hoặc sự khác biệt vùng miền (như khu vực nông thôn hay các đô thị khác).
  • Về mô hình nghiên cứu: Đề tài mới chỉ xem xét 6 nhân tố tác động trực tiếp; chưa khảo sát các yếu tố tiềm ẩn khác có thể chi phối hành vi tái mua sắm trực tuyến như nhận thức rủi ro, niềm tin thương hiệu hay sự tác động của các biến điều tiết (giới tính, thu nhập, độ tuổi).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên nhằm nâng cao giá trị tổng quát hóa.
  • Mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh thành khác hoặc so sánh đa nền tảng (giữa Shopee với Lazada, Tiki, TikTok Shop).
  • Bổ sung các biến số trung gian, biến điều tiết hoặc các khía cạnh về an toàn thông tin, bảo mật thanh toán vào khung phân tích.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho nhiều đối tượng bạn đọc:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử và Marketing: Tài liệu cung cấp cách tiếp cận bài bản về quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, từ bước tổng quan lý thuyết, xây dựng khung khái niệm, vận dụng thang đo Likert, đến các thao tác xử lý dữ liệu thực tế trên SPSS 22 (Cronbach's Alpha, EFA, OLS).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trực tuyến: Cung cấp khung tham chiếu thực nghiệm về sự kết hợp giữa mô hình TAM và ECM tại thị trường đang phát triển.
  • Doanh nghiệp quản lý sàn thương mại điện tử và nhà bán hàng trực tuyến: Cung cấp bằng chứng cụ thể cho thấy chất lượng sản phẩm thực tế là yếu tố giữ chân khách hàng cốt lõi, từ đó giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực hợp lý giữa hoạt động quảng bá và khâu kiểm soát chất lượng, dịch vụ hậu mãi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hành vi của nhóm đối tượng khách hàng nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu khảo sát người tiêu dùng có sử dụng Internet và đã từng thực hiện giao dịch mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee ít nhất 1 lần, sinh sống trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian khảo sát và thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 04/2022 đến tháng 07/2022.

2. Kích thước mẫu khảo sát chính thức là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Kích thước mẫu khảo sát chính thức đạt 180 mẫu hợp lệ (sau khi đã loại bỏ các phiếu trả lời thiếu thông tin hoặc không đạt yêu cầu), được thu thập theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Cỡ mẫu này đáp ứng yêu cầu phân tích EFA đối với 28 biến quan sát ban đầu ($180 \ge 5 \times 28 = 140$).

3. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát 180 người có đặc điểm nổi bật gì?
Về giới tính, nam giới chiếm 61,7% (111 người) và nữ giới chiếm 38,3% (69 người). Về độ tuổi, nhóm từ 18 đến 24 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo với 48,8% (88 người). Về học vấn, đối tượng có trình độ Đại học chiếm 60,0% (108 người). Về tình trạng hôn nhân, người độc thân chiếm 76,1% (137 người). Về thu nhập, nhóm có thu nhập từ 5 triệu đến dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm tỷ trọng cao nhất với 41,1% (74 người).

4. Trong các nhân tố tác động đến quyết định tái mua sắm trên Shopee, nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất?
Theo kết quả nghiên cứu, cả 6 nhân tố đều tác động cùng chiều đến quyết định tái mua sắm. Trong đó, nhân tố Chất lượng sản phẩm có tác động mạnh nhất, theo sau là Sự hài lòng, Hữu ích cảm nhận, Chất lượng dịch vụ, Dễ sử dụng cảm nhận; nhân tố Giá trị cảm nhận có mức độ ảnh hưởng thấp nhất.

5. Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình đánh giá độ tin cậy thang đo?
Trong quá trình kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, biến quan sát PQ4 ("Sau khi so sánh tôi chọn sản phẩm có chất lượng thương hiệu tốt hơn") thuộc thang đo Chất lượng sản phẩm đã bị loại bỏ, qua đó giúp hệ số Cronbach's Alpha của thang đo này tăng từ mức ban đầu là 0,712 lên mức độ tin cậy cao hơn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Thanh Xuân đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết hành vi tiêu dùng (TRA, TPB, TAM, ECM) với phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 180 khách hàng tại TP.HCM. Kết quả thực nghiệm khẳng định 6 nhân tố gồm Chất lượng sản phẩm, Sự hài lòng, Hữu ích cảm nhận, Chất lượng dịch vụ, Dễ sử dụng cảm nhận và Giá trị cảm nhận đều có tác động tích cực đến quyết định tái mua sắm trên Shopee, trong đó chất lượng sản phẩm giữ vai trò quyết định hàng đầu. Công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật rõ ràng về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, đồng thời cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp thương mại điện tử trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì lòng trung thành của người tiêu dùng.