chương 1, khóa luận đã trình bày rõ sự cần thiết và lý do chọn đề tài “Các nhân tố tác động tới nhận thức về hoạt động ngân hàng xanh tại thành phố Hồ Chí Minh” cũng như xác định rõ mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ngoài ra, khóa luận cũng đã nêu ra một số đóng góp của đề tài vào thực tiễn. Trong chương tiếp theo, khóa luận sẽ trình bày các khái niệm nghiên cứu liên quan cũng như tổng quan qua một số tài liệu nghiên cứu để xây dựng mô hình nghiên cứu. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Chương 2 tác giả sẽ lý giải cơ sở lý thuyết bao gồm các khái niệm nghiên cứu liên quan về ngân hàng xanh.
Đồng thời, tác giả sẽ khái quát qua một số công trình nghiên cứu của một số tác giả đi trước về chủ đề ngân hàng xanh để đề xuất ra những mô hình nghiên cứu phù hợp cho đề tài. Các khái niệm nghiên cứu liên quan 2. Đầu tư có trách nhiệm xã hội Đầu tư có trách nhiệm xã hội (SRI - Socially Responsible Investing) đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong tài chính, kết hợp giữa lợi nhuận tài chính và các giá trị xã hội, môi trường, và quản trị (ESG - Environmental, Social, and Governance). Tuy nhiên, sau khi trải qua nhiều sự phát triển của các khái niệm liên quan đến Trách nhiệm xã hội song khái niệm về Đầu tư trách nhiệm xã hội vẫn chưa có một định nghĩa hoàn chỉnh.
Theo Berry & Junkus (2013), về mặt lý thuyết, không có khuôn khổ tài chính cơ bản nào để liên hệ trách nhiệm xã hội cận biên của một khoản đầu tư đối với hiệu suất của khoản đầu tư đó. Nói cách khác, không có mô hình lý thuyết nào để xác định mức độ trách nhiệm xã hội là thích hợp, hoặc để định nghĩa sự đánh đổi tối ưu giữa trách nhiệm xã hội và các tiêu chí đầu tư khác, chủ yếu là rủi ro và lợi nhuận. Do đó, SRI nằm ngoài khuôn khổ thị trường hiệu quả được sử dụng trong lý thuyết tài chính để quyết định về mức độ hấp dẫn của một khoản đầu tư. Các định nghĩa về Đầu tư có trách nhiệm xã hội (SRI) khác nhau nhưng cũng thể hiện những đặc điểm chung.
Nghiên cứu của tác giả Weigand và cộng sự (1996) cho rằng SRI là một loại hình đầu tư xem xét các yếu tố đạo đức và xã hội, ngoài các mục tiêu tài chính truyền thống. Bên cạnh đó Diễn đàn Đầu tư bền vững và Trách nhiệm xã hội (SIF)1 lại định nghĩa SRI là một quá trình đầu tư tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị 1 http://www.org/ 10 (ESG) vào việc ra quyết định đầu tư nhằm tạo ra lợi nhuận tài chính cạnh tranh lâu dài và tác động tích cực đến xã hội. Đây là một quá trình xác định và đầu tư vào các doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR). Cuối cùng, theo cách tiếp cận của Malkiel & Quant (1971), Rudd (1981) lập luận rằng Đầu tư có trách nhiệm xã hội (SRI) tìm cách thúc đẩy các hoạt động tạo ra ngoại tác tích cực cho xã hội và loại bỏ những hoạt động có liên quan đến ngoại tác tiêu cực.
Bruyn (1987) cho rằng SRI truyền thống đã gắn liền với các sản phẩm được gọi là “sạch” và tránh các hoạt động liên quan đến rượu, thuốc lá, nội dung khiêu dâm, cờ bạc, vũ khí hoặc vật liệu quân sự. Mặc dù các khái niệm của các tác giả trên đã được nghiên cứu cách đây rất lâu, nhưng đây chính là tiền đề để phát triển và củng cố hoàn thiện hơn nữa khái niệm Đầu tư có trách nhiệm xã hội cho các nghiên cứu trong tương lai. Ngân hàng xanh 2. Khái niệm ngân hàng xanh Tại nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Ngân hàng xanh vẫn là một khái niệm mới được biết đến trong vài năm trở lại đây.
Không chỉ tại Việt Nam, các quốc gia khác trên thế giới vẫn đang phải đối mặt với những ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu và các mục tiêu tăng trưởng, phát triển kinh tế có tác động không nhỏ đến môi trường. Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, tất cả các tổ chức kinh tế trên thế giới đã phải đánh giá lại cách thức quản lý và mô hình hoạt động trong hệ thống tài chính của mình, đặc biệt là các ngân hàng. Từ đó, khái niệm Ngân hàng xanh đã nổi lên như một tiêu chuẩn cho các ngân hàng trong tương lai, là mục tiêu để hướng tới một thế giới với một nền kinh tế xanh phát triển bền vững. Khái niệm “ngân hàng xanh” lần đầu tiên xuất hiện ở các quốc gia phương Tây vào năm 2003 với mục đích bảo vệ môi trường (Lalon, 2015).
Ngân hàng xanh có thể được hiểu trên hai khía cạnh: (1) Hoạt động ngân hàng xanh trong nội bộ, bao 11 gồm việc thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động trực tiếp của ngân hàng lên môi trường như sử dụng năng lượng, giấy, nước.; (2) Hoạt động ngân hàng xanh đối với bên ngoài, thông qua các hành động gián tiếp nhằm giảm tác động môi trường từ chính sách của khách hàng. Ngân hàng xanh không chỉ tác động đến ngành tài chính mà còn ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác như xã hội, giáo dục, việc làm. khi cung cấp các dịch vụ cho vay kèm theo các điều kiện bảo vệ môi trường. Theo Islam & Das (2020), Ngân hàng xanh được định nghĩa là sự thúc đẩy các hoạt động thân thiện với môi trường bằng cách giảm lượng khí thải carbon từ các hoạt động của ngân hàng.
Tác giả Ahuja (2015) cho rằng Ngân hàng xanh không phải là một ngành ngân hàng riêng biệt. Ngân hàng xanh có nghĩa là đảm bảo các hoạt động thân thiện với môi trường trong lĩnh vực ngân hàng và từ đó giảm lượng khí thải cacbon thông qua các hoạt động của ngân hàng. Lĩnh vực ngân hàng được xem là một ngành không có tác động đến ô nhiễm môi trường. Nhưng ngân hàng là lĩnh vực được liên kết với các hoạt động phát triển kinh tế, vì ngân hàng là nhà tài trợ chính cho các hoạt động sản xuất kinh doanh.
Cũng có quan điểm cho rằng, Ngân hàng xanh là một loại hình ngân hàng hoạt động như bất kỳ ngân hàng truyền thống nào khác, trong đó cung cấp các sản phẩm dịch vụ tốt nhất cho khách hàng cùng với việc triển khai các chương trình hỗ trợ môi trường và cộng đồng. Mặc dù vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau nhưng chung quy lại Ngân hàng xanh là ngân hàng hoạt động với mục tiêu hướng đến môi trường tự nhiên và xã hội thông qua hai khía cạnh. Thứ nhất, cung cấp các dịch vụ ngân hàng với mục đích phát triển bền vững của tự nhiên và xã hội. Thứ hai, hoạt động ngân hàng xanh trong nội bộ ngân hàng bằng cách giảm thiểu xả thải, tiết kiệm điện, nước, giấy, tái sử dụng các rác thải trong quá trình hoạt động.
Vai trò của ngân hàng xanh Hệ thống ngân hàng đóng một vai trò thiết yếu trong nền kinh tế của mọi quốc gia. Nó giữ một vai trò cốt lõi trong quá trình phát triển kinh tế của một quốc gia và là trung tâm của thị trường tài chính quốc gia. Gần đây, ngành ngân hàng trên toàn cầu đã trải qua nhiều biến đổi do việc dỡ bỏ nhiều hạn chế, sự tiến bộ công nghệ, xu hướng toàn cầu hóa, các yếu tố môi trường, và nhiều yếu tố khác. Ngành ngân hàng tại Việt Nam đang nỗ lực điều chỉnh các hoạt động của mình để phù hợp với các tiêu chuẩn của ngân hàng quốc tế.
Một thách thức khác của hệ thống ngân hàng là tập trung tài chính vào các lĩnh vực bảo vệ môi trường, có lợi cho xã hội. Đây không phải là một nhiệm vụ dễ dàng vì các ngân hàng cũng chú trọng đến lợi nhuận (Trần Thị Tình, 2023). Theo Biswas (2011), ngân hàng xanh có thể thu được lợi ích từ việc cải thiện hiệu suất hoạt động và giảm chi phí trong các hoạt động ngân hàng. Việc giảm chi phí mà ngân hàng xanh đem lại bao gồm giảm chi phí văn phòng phẩm và giảm chi phí thuê thêm nhân viên để loại bỏ lãng phí và phế phẩm.
Tuy nhiên, mối tương quan tích cực giữa chiến lược ngân hàng xanh và lợi nhuận không phải lúc nào cũng xảy ra. Trên khía cạnh xã hội, các ngân hàng thân thiện với môi trường cũng có thể đạt được thành công tài chính và thậm chí vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh truyền thống của họ. Ngân hàng xanh là việc thực hiện các hoạt động ngân hàng theo cách giảm thiểu tổng lượng phát thải cacbon ra môi trường. Nó khuyến khích các hành động bảo vệ môi trường bằng cách giảm lượng khí thải cacbon từ các hoạt động ngân hàng.
Điều này có thể được thực hiện qua nhiều hình thức, chẳng hạn như sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến thay vì đến trực tiếp ngân hàng, thanh toán hóa đơn qua mạng thay vì gửi qua bưu điện, v. Ngân hàng xanh giúp tạo ra hiệu quả và mở rộng khả năng tiếp cận các giải pháp thị trường để giải quyết nhiều vấn đề môi trường khác nhau, bao gồm biến đổi khí hậu, phá rừng, các vấn đề về chất lượng không khí và suy giảm đa dạng sinh học, đồng thời xác định và đảm bảo các cơ hội có lợi cho khách hàng. Những thách thức của ngân hàng xanh Theo Miah & Rahman (2017), các ngân hàng đóng vai trò quan trọng vào sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, điều này có thể được thực hiện bằng cách áp đặt lãi suất cho vay cao hơn cho các dự án có nguy cơ gây hại cho môi trường. Việc phát triển các chính sách hỗ trợ tín dụng xanh là cần thiết, và cung cấp trợ cấp cho sản xuất năng lượng tái tạo có thể được xem là một bước quan trọng mà các ngân hàng có thể thực hiện để cải thiện môi trường tài chính xanh.
Đôi khi, các ngân hàng có thể gặp khó khăn do thiếu tài liệu đầy đủ từ các công ty tìm kiếm tài trợ cho các dự án năng lượng sạch, điều này có thể cản trở việc đưa ra quyết định đầu tư vào các dự án phù hợp (Trần Thị Tình, 2023). Ngoài những lợi ích mà ngân hàng xanh mang lại, lĩnh vực này cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, cụ thể bao gồm: Thứ nhất, Tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hạn chế số lượng khách hàng: Ngân hàng xanh thường thẩm định các dự án dựa trên các tiêu chuẩn môi trường cụ thể.