Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu và suy thoái môi trường đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội tại nhiều quốc gia, trong đó Việt Nam là một trong những nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Mô hình tăng trưởng kinh tế khai thác tài nguyên truyền thống làm gia tăng lượng khí thải carbon và gây suy giảm chất lượng sinh thái. Nhằm chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt "Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2011–2020 và tầm nhìn đến năm 2050" (theo Quyết định số 1393/QĐ-TTg ngày 25/09/2012). Trong tiến trình này, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tài chính dẫn vốn và điều tiết các dòng đầu tư vào các dự án thân thiện với môi trường.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, giữ vị trí chủ lực trong cấp tín dụng cho lĩnh vực nông nghiệp, nông dân và nông thôn ("Tam Nông"). Do đặc thù khu vực nông nghiệp nông thôn tiềm ẩn nhiều rủi ro về ô nhiễm môi trường và chịu tác động trực tiếp của biến đổi khí hậu, việc Agribank tiên phong triển khai mô hình ngân hàng xanh (Green Banking) và tín dụng xanh (Green Credit) mang tính cấp thiết trong giai đoạn kết thúc Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh (năm 2020).

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh (năm 2020) xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng xanh, bao gồm định nghĩa, vai trò, các nhóm hoạt động và sản phẩm dịch vụ ngân hàng xanh.
  2. Nhận diện và phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến việc triển khai ngân hàng xanh tại các ngân hàng thương mại.
  3. Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động ngân hàng xanh tại Agribank giai đoạn 2017–2019, chỉ rõ những kết quả đạt được và các mặt hạn chế còn tồn tại.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng xanh tại Agribank.
  5. Đưa ra các khuyến nghị chính sách đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các ngân hàng thương mại nhằm phát triển hệ thống ngân hàng xanh tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động ngân hàng xanh, bao gồm quy trình vận hành nội bộ xanh, dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt (thẻ, ngân hàng điện tử) và hoạt động cấp tín dụng xanh.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), có đối chiếu với một số ngân hàng thương mại nhà nước tại Việt Nam (Vietcombank, BIDV, VietinBank).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng tập trung trong giai đoạn 2017–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả tổng hợp các lý thuyết và tiêu chuẩn quốc tế về ngân hàng xanh:

  • Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles - EPFIs, 2003): Bộ tiêu chuẩn quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong tài trợ dự án gồm 23 tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội và 47 tiêu chuẩn trách nhiệm môi trường.
  • Khái niệm ngân hàng xanh: Theo Biswas (2011), ngân hàng xanh thỏa mãn hai điều kiện: cung cấp sản phẩm dịch vụ xanh trong ngắn hạn và thực thi chiến lược kinh doanh bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội trong dài hạn. Imeson và Sim (2010) tiếp cận ngân hàng xanh theo hướng ngân hàng bền vững, cân bằng lợi ích kinh tế với bảo tồn tài nguyên.
  • Tiến trình triển khai ngân hàng xanh: Khung 3 giai đoạn của Raad (2015) (Giai đoạn 1: Dự toán ngân sách, quản lý rủi ro môi trường; Giai đoạn 2: Thiết kế chiến lược tài trợ chuyên biệt, tiết kiệm năng lượng nội bộ; Giai đoạn 3: Thiết lập hệ thống quản lý môi trường nội bộ, phát hành báo cáo chuẩn xanh) và mô hình 5 cấp độ của Kaeufer.
  • Cấu trúc hoạt động ngân hàng xanh: Chia thành hai mảng chính:
    • Vận hành nội bộ xanh (Internal Green Operations): Tự động hóa quy trình, giảm thiểu sử dụng giấy, phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, tiết kiệm điện nước và xây dựng văn phòng xanh.
    • Tín dụng xanh (Green Credit): Cấp vốn cho các dự án nông nghiệp sạch, năng lượng tái tạo, xử lý rác thải, cấp thoát nước và công trình xanh (Bahl, 2012).

Khung pháp lý điều chỉnh tại Việt Nam

Khóa luận căn cứ vào các văn bản quy phạm pháp luật và đề án định hướng của Nhà nước:

  • Quyết định số 1393/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2012–2020.
  • Chỉ thị số 03/CT-NHNN (ngày 24/03/2015) của Ngân hàng Nhà nước về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng.
  • Quyết định số 1552/QĐ-NHNN ban hành Kế hoạch hành động của ngành ngân hàng thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đến năm 2020.
  • Quyết định số 1604/QĐ-NHNN (năm 2018) phê duyệt Đề án phát triển Ngân hàng Xanh tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu khám phá (exploratory study) kết hợp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo thường niên, báo cáo tài chính riêng lẻ và hợp nhất của Agribank từ năm 2017 đến năm 2019; các báo cáo và số liệu công bố từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, World Bank, OECD, IFC, CIEM và các tạp chí tài chính - ngân hàng chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu: Phân tích định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả, so sánh cơ cấu, tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu tài chính, dư nợ tín dụng, chỉ số an toàn vốn, tỷ lệ nợ xấu (NPL) và quy mô phát triển mạng lưới ngân hàng số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Background of the study (Tổng quan nghiên cứu)

Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của việc phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam dưới góc độ biến đổi khí hậu và chính sách phát triển bền vững. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, các mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (thời gian 2017–2019 tại Agribank), phương pháp thu thập dữ liệu và kết cấu bốn chương của khóa luận.

Chương 2: Review of Related Literature (Tổng quan tài liệu nghiên cứu)

Chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Singh & Singh, 2008; Bihari, 2010; Shahid Samad Khan và cộng sự, 2016; Vũ Xuân Hồng, 2013; Nguyễn Phú Hà, 2015; Trần Thị Thanh Tú và cộng sự, 2015, 2017). Tác giả làm rõ:

  • Khái niệm, nguyên tắc và các giai đoạn phát triển ngân hàng xanh.
  • Hai nhóm hoạt động cốt lõi: Hoạt động vận hành nội bộ xanh và hoạt động tín dụng xanh.
  • Danh mục sản phẩm ngân hàng xanh: Thẻ xanh, tài khoản thanh toán xanh, dịch vụ E-banking, các gói cho vay ưu đãi lãi suất thấp, tài trợ công trình xanh và quỹ đầu tư xanh.
  • Các nhân tố tác động đến ngân hàng xanh: Nhân tố bên ngoài (khung pháp lý, chính sách chính phủ - Linderberg, 2016; điều kiện kinh tế - xã hội - OECD, 2012; cơ sở hạ tầng; nhu cầu khách hàng - Heim & Zenklusen, 2005) và nhân tố bên trong (chiến lược ngân hàng - Dharwal & Agarwal, 2013; nguồn nhân lực; trình độ công nghệ; xu hướng hội nhập).
  • Vai trò của ngân hàng xanh đối với khách hàng (tiết kiệm thời gian, chi phí), đối với ngân hàng (giảm chi phí vận hành, giảm thiểu rủi ro tín dụng, rủi ro danh tiếng, rủi ro pháp lý) và đối với nền kinh tế - môi trường (Yadav & Pathak, 2013).

Chương 3: Real Status of “Green Banking” at Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development (Agribank) in the Period 2017–2019 (Thực trạng triển khai Ngân hàng Xanh tại Agribank giai đoạn 2017–2019)

Chương 3 tập trung phân tích số liệu thực tế tại Agribank qua ba mảng lớn:

1. Khái quát về Agribank: Thành lập theo Nghị định 53/HĐBT ngày 26/03/1988. Tính đến cuối năm 2019, quy mô Agribank gồm:

  • Mạng lưới: Hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch trên cả nước.
  • Tổng tài sản: Gần 1.450 nghìn tỷ đồng.
  • Tổng nguồn vốn: Khoảng 1.340 nghìn tỷ đồng.
  • Quy mô tín dụng và đầu tư: Vượt 1.300 nghìn tỷ đồng; trong đó dư nợ cho vay "Tam Nông" chiếm 70,5% tổng dư nợ của Agribank và chiếm 51% tổng dư nợ nông nghiệp nông thôn của toàn ngành ngân hàng.
  • Lợi nhuận trước thuế năm 2019 ước đạt 14.000 tỷ đồng.

2. Phát triển sản phẩm, dịch vụ xanh và đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt:

  • Dịch vụ thẻ: Cung ứng 15 dòng sản phẩm thẻ (thẻ ghi nợ nội địa Success/Plus, thẻ quốc tế chuẩn chip EMV Visa/MasterCard/JCB, thẻ Lập nghiệp phối hợp với NHCSXH, thẻ Sinh viên liên kết). Thị phần thẻ đạt 16% năm 2019 (thuộc Top 3 thị trường). Doanh số thanh toán thẻ tăng từ 445.000 tỷ đồng (2017) lên 572.000 tỷ đồng (2019). Thu phí từ dịch vụ thẻ tăng từ 758 tỷ đồng (2017) lên 1.634 tỷ đồng (2019), chiếm tỷ trọng 24,4% tổng thu dịch vụ.
  • Hạ tầng ATM/POS: Số lượng ATM tăng từ 2.626 máy (2017) lên 3.061 máy (2019), chiếm 15% thị phần ATM cả nước. Số lượng POS tăng từ 19.015 thiết bị (2017) lên 24.554 thiết bị (2019). Tỷ lệ giao dịch tự động qua máy tăng từ 55% (2017) lên trên 80% (2019).
  • Dịch vụ E-Banking: Triển khai 7 dịch vụ số trọng điểm (Agribank E-Mobile Banking, thẻ chip EMV, nộp thuế điện tử, thanh toán biên mậu qua Internet Banking, thanh toán song phương với Kho bạc Nhà nước, ARS và Bill Payment). Số lượng khách hàng sử dụng E-Banking tăng từ gần 6 triệu (2017) lên 9,96 triệu (2019). Doanh thu E-Banking tăng từ 353,5 tỷ đồng (2017) lên 646 tỷ đồng (2019), chiếm 9,6% tổng doanh thu dịch vụ.

3. Thực trạng hoạt động tín dụng và tín dụng xanh:

  • Tổng dư nợ nền kinh tế tăng từ 863.756 tỷ đồng (2017) lên hơn 1.120.000 tỷ đồng (2019). Dư nợ cho vay nông nghiệp nông thôn chiếm trên 70% (đạt trên 795.000 tỷ đồng năm 2019). Tỷ trọng vốn vay trung và dài hạn tăng từ 8,72% (2017) lên 11,17% (2019), trong khi vay ngắn hạn giảm tương ứng.
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được kiểm soát ở mức 1,51% năm 2018 và duy trì dưới mức kế hoạch 3% trong suốt giai đoạn 2017–2019.
  • Quy trình tín dụng xanh: Gồm 6 bước nghiêm ngặt, trong đó bước phân tích tín dụng bắt buộc phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt; kiên quyết từ chối cấp tín dụng đối với các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.
  • Kết quả giải ngân tín dụng xanh: Cơ cấu danh mục tín dụng xanh tập trung vào: Nông nghiệp xanh (chiếm 46%), Năng lượng tái tạo & năng lượng sạch (15%), Quản lý nước bền vững (11%), Lâm nghiệp bền vững (5%).
  • Gói tín dụng Nông nghiệp sạch 50.000 tỷ đồng (triển khai từ 01/11/2016): Áp dụng chính sách giảm lãi suất từ 0,5% đến 1,5%/năm tùy theo mức độ tham gia chuỗi cung ứng (tham gia 1 khâu giảm 0,5%; 2 khâu giảm 1,0%; trọn vẹn 3 khâu từ cung cấp vật tư - sản xuất - tiêu thụ giảm 1,5%). Đến năm 2019, doanh số cho vay lũy kế của chương trình vượt 20.000 tỷ đồng, dư nợ đạt 5.221 tỷ đồng. Dư nợ cho vay lĩnh vực xử lý nước thải và xử lý nước đạt trên 3.204 tỷ đồng.

Chương 4: Solutions, Policy Recommendations, and Conclusions (Giải pháp, kiến nghị chính sách và kết luận)

Chương cuối cùng đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình nội bộ xanh tại Agribank, mở rộng tín dụng xanh, cùng các kiến nghị cụ thể gửi tới Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và hệ thống ngân hàng thương mại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và phát hiện chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa kết quả hoạt động ngân hàng xanh và chuyển đổi số tại Agribank giai đoạn 2017–2019 qua các bảng số liệu chi tiết:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Thị phần phát hành thẻ 14% 14% 16%
Doanh số thanh toán thẻ (tỷ đồng) 445.000 511.000 572.000
Doanh thu dịch vụ thẻ (tỷ đồng) 758 1.180 1.634
Tỷ trọng doanh thu thẻ / Tổng thu dịch vụ 17,0% 22,0% 24,4%
Số lượng máy ATM (máy) 2.626 2.845 3.061
Số lượng thiết bị POS (thiết bị) 19.015 21.320 24.554
Tỷ lệ giao dịch tự động qua máy ~55% - >80%
Khách hàng sử dụng E-Banking (triệu người) ~6,0 7,35 9,96
Doanh thu dịch vụ E-Banking (tỷ đồng) 353,5 395,0 646,0
Tổng dư nợ tín dụng nền kinh tế (tỷ đồng) 863.756 >1.006.000 >1.120.000
Tỷ trọng cho vay nông nghiệp & nông thôn 71,0% 70,5% 70,0%
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) Dưới 3% 1,51% Dưới 3%
Dư nợ gói Nông nghiệp sạch (tỷ đồng) 5.705 5.197 5.221 (tháng 9)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Giải pháp đối với Agribank:

    • Vận hành nội bộ: Chuẩn hóa quy trình làm việc không giấy tờ, nâng cấp công nghệ ngân hàng số (Open API, định danh sinh trắc học, điện toán đám mây), triển khai mô hình văn phòng xanh, chi nhánh xanh sử dụng năng lượng mặt trời và cảm biến tiết kiệm điện.
    • Hoạt động tín dụng xanh: Lồng ghép chặt chẽ quy trình thẩm định rủi ro môi trường - xã hội vào Sổ tay tín dụng; thiết kế các gói sản phẩm tín dụng ưu đãi theo chuỗi giá trị nông nghiệp sạch; tăng cường đào tạo chuyên môn về thẩm định dự án xanh cho cán bộ tín dụng.
  2. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý:

    • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành danh mục phân loại xanh quốc gia (Green Taxonomy) và cơ chế hỗ trợ tài chính, thuế đối với các doanh nghiệp đầu tư dự án xanh.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Thiết lập cơ chế tái cấp vốn ưu đãi cho các khoản vay tín dụng xanh, ban hành hướng dẫn chi tiết về quản trị rủi ro môi trường trong hoạt động ngân hàng, tạo lập kênh tiếp cận nguồn vốn quốc tế (WB, ADB, IFC).
    • Đối với các NHTM khác: Tích cực áp dụng tiêu chuẩn quốc tế (Nguyên tắc Xích đạo), tăng cường liên kết hợp tác và minh bạch hóa thông tin phát triển bền vững.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã cung cấp một bức tranh toàn diện, có hệ thống về thực trạng triển khai ngân hàng xanh tại Agribank — ngân hàng nông nghiệp lớn nhất Việt Nam — giai đoạn 2017–2019. Đề tài kết nối giữa khung pháp lý quốc gia (Quyết định 1393/QĐ-TTg, Chỉ thị 03/CT-NHNN) với số liệu vận hành thực tế, chỉ ra mối quan hệ tương hỗ giữa việc đẩy mạnh thanh toán không tiền mặt và cấp tín dụng xanh cho khu vực "Tam Nông".

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 06/2020) chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, báo cáo tài chính và báo cáo thường niên chính thức năm 2019 của Agribank tại thời điểm thu thập dữ liệu chưa được phát hành đầy đủ, dẫn đến một số chỉ tiêu năm 2019 phải sử dụng số liệu ước tính hoặc số liệu tính đến tháng 9/2019. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp, chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp từ phía khách hàng vay vốn xanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về mức độ sẵn sàng tiếp cận tín dụng xanh của các hộ sản xuất nông nghiệp; đánh giá tác động của khung chính sách ngân hàng xanh sau năm 2020 theo các định hướng mới của Ngân hàng Nhà nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế môi trường và Kinh tế đầu tư khi nghiên cứu về tài chính bền vững và tín dụng xanh.
  • Cán bộ ngân hàng thương mại, đặc biệt là bộ phận quản lý rủi ro tín dụng và phát triển sản phẩm dịch vụ thanh toán số, trong việc tham khảo quy trình thẩm định dự án xanh và phân bổ danh mục tín dụng nông nghiệp công nghệ cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận chia hoạt động ngân hàng xanh thành những mảng nghiệp vụ chính nào?
Khóa luận chia ngân hàng xanh thành hai mảng hoạt động cốt lõi: Vận hành nội bộ xanh (Internal operations - giảm thiểu giấy tờ, văn phòng tiết kiệm năng lượng, giao dịch điện tử ATM/POS/E-banking) và Hoạt động tín dụng xanh (Green credit - thẩm định rủi ro môi trường, cấp vốn ưu đãi cho nông nghiệp sạch, năng lượng tái tạo, xử lý nước thải).

2. Agribank đã áp dụng chính sách ưu đãi lãi suất như thế nào cho gói tín dụng Nông nghiệp sạch 50.000 tỷ đồng?
Agribank giảm lãi suất cho vay từ 0,5% đến 1,5%/năm so với quy định hiện hành dựa trên chuỗi liên kết: tham gia 1 khâu (vật tư/sản xuất/tiêu thụ) được giảm 0,5%/năm; tham gia 2 khâu được giảm 1,0%/năm; tham gia trọn vẹn cả 3 khâu được giảm 1,5%/năm.

3. Cơ cấu danh mục tín dụng xanh của Agribank giai đoạn 2017–2019 phân bổ như thế nào giữa các ngành?
Dư nợ tín dụng xanh của Agribank tập trung chủ yếu vào Nông nghiệp xanh (chiếm 46%), tiếp theo là Năng lượng tái tạo và năng lượng sạch (15%), Quản lý nước bền vững và xử lý nước thải (11%), Lâm nghiệp bền vững (5%) và các lĩnh vực khác.

4. Mạng lưới ATM và POS của Agribank tăng trưởng ra sao trong giai đoạn 2017–2019?
Số lượng ATM tăng từ 2.626 máy (2017) lên 3.061 máy (2019), chiếm 15% thị phần cả nước. Số lượng POS tăng từ 19.015 thiết bị (2017) lên 24.554 thiết bị (2019), góp phần nâng tỷ lệ giao dịch tự động của ngân hàng từ khoảng 55% lên trên 80%.

5. Bước nào trong quy trình cấp tín dụng xanh tại Agribank mang tính quyết định về yếu tố môi trường?
Tại bước Phân tích tín dụng (Credit analysis), dự án bắt buộc phải có Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được cơ quan chức năng phê duyệt. Ngân hàng kiên quyết từ chối cấp tín dụng đối với các dự án tiềm ẩn rủi ro ô nhiễm môi trường và xã hội.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh đã phân tích toàn diện quá trình hiện thực hóa mô hình ngân hàng xanh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) giai đoạn 2017–2019. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phát triển hạ tầng ngân hàng số để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và triển khai gói tín dụng nông nghiệp sạch quy mô lớn, Agribank đã khẳng định vai trò tiên phong trong thực thi Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh. Các giải pháp và khuyến nghị chính sách trong công trình có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho tiến trình phát triển tài chính bền vững tại Việt Nam.