Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ, trường hợp nghiên cứu: Vùng Đông Nam Bộ" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Thu Sương, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân, tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, mã số: 62.21).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong giai đoạn 2000 – 2010, ngành công nghiệp chế biến đồ gỗ Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh cả về quy mô, chất lượng và giá trị kim ngạch xuất khẩu. Tính đến hết năm 2010, toàn ngành có hơn 3.000 doanh nghiệp hoạt động sản xuất đồ gỗ nội thất (indoor), ngoại thất (outdoor) và đồ gỗ mỹ nghệ; kim ngạch xuất khẩu tăng từ 219 triệu USD (năm 2000) lên 3,4 tỷ USD (năm 2010), tiếp cận trên 120 quốc gia và vùng lãnh thổ, tập trung tại ba thị trường chủ lực là Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU) và Nhật Bản.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng này bộc lộ nhiều điểm thiếu bền vững:
- Ngành phát triển thiếu quy hoạch và tầm nhìn chiến lược, phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên vật liệu nhập khẩu từ nước ngoài.
- Năng lực cạnh tranh chưa cao, thiếu sự liên kết hợp tác và phân công chuyên môn hóa theo cụm ngành.
- Chưa xây dựng được thương hiệu riêng trên thị trường quốc tế, chủ yếu thực hiện gia công (OEM) xuất khẩu.
- Thiếu vốn đầu tư công nghệ hiện đại, thiếu thông tin thị trường, dễ gặp rủi ro khi xảy ra tranh chấp thương mại quốc tế.
- Tồn tại tình trạng cạnh tranh nội bộ gay gắt và thiếu lành mạnh giữa các doanh nghiệp trong nước.
Xuất phát từ thực tế đó, việc thiết lập và củng cố chuỗi cung ứng, đặc biệt là tăng cường sự hợp tác giữa các thực thể trong chuỗi (nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất, nhà phân phối), là yêu cầu cần thiết để tối ưu hóa chi phí, tăng doanh thu và nâng cao khả năng thích ứng trước các biến động thị trường. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở việc mô tả cấu trúc chuỗi hoặc đề xuất giải pháp giảm chi phí logistics đơn lẻ, chưa có mô hình định lượng hoàn chỉnh kiểm định và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành chế biến gỗ.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu cốt lõi là xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ tại vùng Đông Nam Bộ, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường liên kết chuỗi giai đoạn 2011 – 2020.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, luận án thực hiện 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và sự hợp tác trong chuỗi cung ứng.
- Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp chế biến đồ gỗ 100% vốn Việt Nam trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bình Dương trong mối liên kết giữa nhà sản xuất (hạt nhân) với nhà cung ứng và nhà phân phối.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ tại địa bàn nghiên cứu bằng mô hình định lượng.
- Đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn giai đoạn 2011 – 2020 nhằm nâng cao tính hợp tác và hiệu quả của chuỗi cung ứng đồ gỗ.
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- (i) Bản chất của sự hợp tác trong chuỗi cung ứng là gì? Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ trên địa bàn nghiên cứu?
- (ii) Phương pháp nghiên cứu nào phù hợp để xây dựng, kiểm định mô hình và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng?
- (iii) Những định hướng và giải pháp cụ thể nào có thể tăng cường sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ tại địa bàn nghiên cứu giai đoạn 2011 – 2020?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ tại 3 tỉnh, thành miền Đông Nam Bộ (Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương); mối quan hệ giữa doanh nghiệp sản xuất chế biến gỗ 100% vốn Việt Nam với các nhà cung cấp nguyên liệu và nhà phân phối/khách hàng; cùng với bài học kinh nghiệm quốc tế về chuỗi cung ứng đồ gỗ (Tập đoàn IKEA và vùng Bắc Carolina – Hoa Kỳ).
- Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát các doanh nghiệp chế biến đồ gỗ có 100% vốn Việt Nam tại 3 địa phương: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bình Dương (khu vực chiếm gần 60% tổng số doanh nghiệp ngành gỗ cả nước và đóng góp phần lớn kim ngạch xuất khẩu).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2000 – 2010 từ các tổ chức và cơ quan thống kê; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp trong giai đoạn 2010 – 2011.
- Phạm vi nội dung và hướng tiếp cận: Khai thác chuyên sâu quan hệ hợp tác song phương giữa 3 tác nhân chính trong chuỗi: Nhà cung cấp – Doanh nghiệp sản xuất (trung tâm) – Nhà phân phối/khách hàng. Do giới hạn nguồn lực và rào cản tiếp cận các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mẫu khảo sát không bao gồm khối doanh nghiệp FDI.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các công trình nghiên cứu quốc tế
Vấn đề liên kết và hợp tác trong chuỗi cung ứng đã được nhiều học giả quốc tế tiếp cận dưới các góc độ khác nhau:
- Cravens và cộng sự (1996), Christopher (1998), Sahay (2003), Corbett và cộng sự (1999), Horvath (2001): Thừa nhận và phân tích các lợi ích kinh tế tiềm năng của việc tương tác và hợp tác giữa các thực thể trong chuỗi cung ứng.
- Whipple và Russell: Nghiên cứu về việc xây dựng hợp tác chuỗi cung ứng theo hướng tiếp cận hợp tác; sử dụng phương pháp định tính theo lý thuyết nền (Grounded Theory Approach - GTA) qua phỏng vấn 21 nhà quản trị từ 10 doanh nghiệp sản xuất và bán lẻ. Công trình đã phân loại ba hình thức tiếp cận hợp tác: quản lý giao dịch hợp tác, quản lý sự kiện hợp tác và quản lý quá trình hợp tác.
- Togar và Sridharan (2004): Xây dựng "Chỉ số hợp tác" (Collaborative Index) để đo lường mức độ hợp tác chuỗi cung ứng giữa nhà cung cấp và nhà bán lẻ thông qua 3 trụ cột: chia sẻ thông tin (information sharing), đồng bộ hóa quyết định (decision synchronization) và khích lệ liên kết (incentive alignment). Mô hình được kiểm định qua dữ liệu doanh nghiệp tại New Zealand.
- Handfield và Bechtel: Nghiên cứu vai trò của sự tín nhiệm và mức độ quan hệ trong cải thiện trách nhiệm chuỗi cung ứng; thiết lập mô hình hồi quy với 9 giả thuyết, kết luận rằng việc xây dựng lòng tin (trust) giúp nâng cao trách nhiệm và tính đáp ứng của nhà cung cấp ngay cả trong điều kiện thị trường khan hiếm nguồn cung.
- Backtrand: Nghiên cứu các mức độ tương tác trong quan hệ chuỗi cung ứng, tổng hợp các lý thuyết của Handfield, Lambert, Harland, Mentzer để kết luận 5 nhân tố cốt lõi chi phối mức độ tương tác chuỗi: tín nhiệm (trust), quyền lực (power), khung thời gian (time frame), mức độ thuần thục (maturity) và tần suất giao dịch (frequency).
- Các nghiên cứu điển hình tại các tập đoàn toàn cầu: Barratt và Oliveira (2001) với chuỗi Hewlett-Packard; Callioni và Billington (2001) với chuỗi IBM; Dell và Fredman (1999) với chuỗi Dell; Paks (1999) với chuỗi Procter & Gamble (P&G).
Các nghiên cứu chuỗi cung ứng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuỗi cung ứng trước đó chủ yếu tập trung vào phân tích cấu trúc kênh và chuỗi ngành hàng nông nghiệp, thủy sản nhằm cắt giảm chi phí trung gian:
- Solem và Visnawahdam (2000): Nghiên cứu chuỗi cung ứng phân bón tại các doanh nghiệp miền Nam Việt Nam.
- Dự án CARD 050/04/VIE (2004): Nghiên cứu chuỗi cung ứng trái cây sau thu hoạch tại Đồng bằng Sông Cửu Long.
- Lê Thanh Loan và cộng sự (2006): Nghiên cứu chuỗi cung ứng hạt điều tại tỉnh Đắk Nông và Bình Phước.
- Nguyễn Thị Kim Anh và cộng sự (2010): Nghiên cứu chuỗi cung ứng cá tra, cá basa tại doanh nghiệp chế biến thủy sản Nam Việt (Nha Trang).
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn
Các công trình trên thế giới đã xác định một số nhân tố riêng lẻ nhưng chưa tổng hợp thành một mô hình định lượng hoàn chỉnh để đánh giá đồng thời mức độ tác động của từng mối quan hệ đối tác trong chuỗi cung ứng ngành đồ gỗ. Tại Việt Nam, chưa có công trình nào kiểm định thực nghiệm mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác chuỗi cung ứng ngành chế biến gỗ.
Trên cơ sở kế thừa 5 nhân tố được đúc kết từ y văn quốc tế (Tín nhiệm, Quyền lực, Mức độ thuần thục, Tần suất giao dịch, Khoảng cách), tác giả bổ sung 3 nhân tố phù hợp với bối cảnh ngành gỗ Việt Nam là: Văn hóa hợp tác (Culture), Chính sách của Chính phủ (Policies) và Chiến lược hợp tác (Strategies), hình thành mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 8 nhân tố để kiểm định thực nghiệm tại vùng Đông Nam Bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Luận án dựa trên các định nghĩa chuẩn của Lambert, Stock và Elleam (1998), Mentzer và cộng sự (2001), Chopra và Meindl, Christopher. Chuỗi cung ứng là mạng lưới liên kết giữa các tổ chức thông qua các dòng chảy ngược - xuôi nhằm tạo ra giá trị cho khách hàng cuối cùng qua 3 công đoạn chính: Cung cấp (Supply) – Sản xuất (Manufacturing) – Phân phối (Distribution). Quản trị chuỗi cung ứng là sự hợp tác mang tính chiến lược giữa các chức năng kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả dài hạn của từng doanh nghiệp và toàn bộ chuỗi.
- Cấu trúc chuỗi cung ứng:
- Cấu trúc vật lý (Physical structure): Gồm thành viên chính (Primary members) và thành viên hỗ trợ (Supporting members). Cấu trúc dọc (chiều dài) đo bằng số lớp (tiers) từ doanh nghiệp hạt nhân; cấu trúc ngang (chiều rộng) đo bằng số lượng doanh nghiệp tại mỗi lớp. Phân biệt chuỗi xuôi – ngược, chuỗi hội tụ – phân kỳ.
- Bốn dạng liên kết quản trị: Liên kết quản lý quá trình (Managed process link), liên kết giám sát (Monitor process link), liên kết không quản lý quá trình (Not managed process link), và liên kết không phải thành viên (Non-member process link).
- Dòng chảy trong chuỗi cung ứng: Gồm 3 dòng chảy cơ bản: dòng vật lý (sản phẩm/dịch vụ), dòng thông tin (hai chiều) và dòng tài chính/dòng tiền.
- Mức độ quan hệ: 5 mức độ từ thị trường rời rạc thuần túy (spot market) đến tích hợp dọc hoàn toàn (vertical integration).
- Phân loại chuỗi cung ứng: Luận án tổng hợp các cách phân loại theo mức độ tương tác (Harland: 4 mức độ từ chuỗi nội bộ, quan hệ song phương, chuỗi mở rộng đến mạng lưới); theo hiệu quả và độ phức tạp (Joseph: 16 dạng chuỗi); theo đặc tính sản phẩm (Taylor: Chuỗi cải tiến - Innovative SC và Chuỗi chức năng - Functional SC); và theo cơ chế thị trường (Chuỗi đẩy - Push SC và Chuỗi kéo - Pull SC).
- Lý thuyết về mâu thuẫn và hợp tác: Mâu thuẫn phát sinh do bất cân xứng cung cầu, mục tiêu không đồng nhất, bất đồng phạm vi và khác biệt nhận thức (Rosenberg & Stern, Stern & Heskett, Etgar, Gaski). Hợp tác giúp khắc phục tính kém linh hoạt, giảm tồn kho, tối ưu hóa chu kỳ phân phối và củng cố năng lực cạnh tranh cốt lõi.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
| Phương pháp |
Kỹ thuật và công cụ |
Mục đích thực hiện |
| Định tính |
- Thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, đồ thị. - Phương pháp suy diễn logic. - Phỏng vấn sâu chuyên gia (nhà quản lý ngành). |
- Hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng ngành gỗ. - Mô tả cấu trúc chuỗi cung ứng vùng Đông Nam Bộ. - Điều chỉnh thang đo và các biến quan sát cho phù hợp thực tế kinh doanh tại Việt Nam. |
| Định lượng |
- Khảo sát bảng câu hỏi (N = 300 doanh nghiệp). - Kiểm định Cronbach's Alpha. - Phân tích nhân tố khám phá (EFA) qua phép xoay Varimax. - Phân tích hồi quy bội (RA) trên phần mềm SPSS 16.0. |
- Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ, phân biệt của thang đo. - Rút gọn và tái cấu trúc các biến quan sát vào các nhóm nhân tố. - Kiểm định mô hình kinh tế lượng và các giả thuyết nghiên cứu, xác định trọng số tác động của từng nhân tố. |
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập giai đoạn 2000 – 2010 từ Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFORES), Hiệp hội Mỹ nghệ và Chế biến Gỗ TP.HCM (HAWA), Trung tâm Thông tin Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (AGRO), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Tổng cục Lâm nghiệp, Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Dữ liệu COMTRADE của Liên Hiệp Quốc, FAO, ITTO.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi đối với 300 nhà quản lý tại các doanh nghiệp chế biến gỗ 100% vốn Việt Nam trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bình Dương trong giai đoạn 2010 – 2011 theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về chuỗi cung ứng và sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết và tổng quan kinh nghiệm quốc tế:
- Hệ thống hóa các khái niệm về chuỗi cung ứng, cấu trúc vật lý, các dòng chảy (sản phẩm, thông tin, tài chính) và 4 dạng liên kết quản trị giữa doanh nghiệp trung tâm với các lớp thành viên.
- Phân tích bản chất, nguyên nhân xuất hiện mâu thuẫn và tính tất yếu của hợp tác trong chuỗi cung ứng theo 3 hình thức: Giao dịch (Transaction), Hợp tác (Collaboration) và Liên kết (Integration).
- Đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 8 nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác chuỗi cung ứng: Mức độ tín nhiệm (Trust), Quyền lực (Power), Mức độ thuần thục (Maturity), Tần suất giao dịch (Frequency), Khoảng cách (Distance), Chính sách của Chính phủ (Policies), Văn hóa hợp tác (Culture) và Chiến lược hợp tác (Strategies).
- Phân tích bức tranh thương mại đồ gỗ toàn cầu giai đoạn 2001 – 2009 và nghiên cứu điển hình chuỗi cung ứng quốc tế:
- Tập đoàn IKEA: Mô hình chuỗi cung ứng toàn cầu tối ưu hóa chi phí dựa trên thiết kế dạng module/tự lắp ráp (DIY - Do It Yourself), xây dựng quan hệ tín nhiệm lâu dài và hỗ trợ kỹ thuật cho các nhà cung cấp vệ tinh.
- Cụm ngành đồ gỗ vùng Bắc Carolina (Hoa Kỳ): Mô hình chuỗi cung ứng liên kết chặt chẽ theo cụm (cluster), kết hợp mạng lưới cung ứng nguyên liệu, cơ sở nghiên cứu - đào tạo và hệ thống phân phối chuyên nghiệp.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm về việc xây dựng lòng tin với nhà cung cấp và phát triển mô hình chuỗi cung ứng cụm ngành cho Việt Nam.
Chương 2: Đánh giá thực trạng hợp tác và những nhân tố tác động đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ, trường hợp nghiên cứu: Vùng Đông Nam Bộ
Chương này trình bày kết quả phân tích thực trạng ngành và kiểm định mô hình kinh tế lượng:
- Đánh giá năng lực ngành chế biến gỗ Việt Nam (2000 – 2010): Sử dụng hệ thống chỉ số định lượng đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu quốc tế:
- Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (RCA - Revealed Comparative Advantage): Đánh giá vị thế cạnh tranh của sản phẩm gỗ thứ cấp Việt Nam so với top 5 quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới giai đoạn 2001 – 2009.
- Chỉ số Chuyên môn hóa xuất khẩu (ES - Export Specialization) và Chỉ số Tăng cường thương mại (TI - Trade Intensity): Phân tích mức độ tập trung và quan hệ thương mại của đồ gỗ Việt Nam đối với 10 thị trường nhập khẩu lớn nhất thế giới.
- Thực trạng chuỗi cung ứng đồ gỗ tại TP.HCM, Đồng Nai và Bình Dương:
- Nhận diện 5 tác nhân chính trong chuỗi: Nhà cung cấp nguyên liệu (chủ yếu nhập khẩu gỗ tròn, gỗ xẻ từ nước ngoài), Nhà sản xuất (đóng vai trò hạt nhân chế biến), Nhà phân phối (các nhà mua hàng quốc tế, văn phòng đại diện nước ngoài), Nhà cung cấp dịch vụ logistics và Các doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ (sơn, keo, phụ kiện kim khí).
- Đánh giá mức độ hợp tác trong chuỗi: Phần lớn các mối quan hệ giao dịch còn mang tính ngắn hạn, rời rạc, thiếu sự chia sẻ thông tin chiến lược và phụ thuộc vào bên mua nước ngoài.
- Kết quả kiểm định định lượng (Mẫu N = 300):
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho các thang đo nhân tố độc lập và biến phụ thuộc (Hợp tác trong chuỗi cung ứng).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) qua phép xoay Varimax: Rút gọn các biến quan sát và tái cấu trúc mô hình.
- Kết quả phân tích hồi quy bội (Regression Analysis): Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình ($R^2$, kiểm định ANOVA) và xác định các hệ số hồi quy riêng phần có ý nghĩa thống kê. Kết quả thực nghiệm xác nhận mô hình hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ chịu sự chi phối có ý nghĩa của 6 nhóm nhân tố (bao gồm các nhân tố truyền thống như Tín nhiệm, Quyền lực, Tần suất, Thuần thục và hai nhân tố được bổ sung là Văn hóa hợp tác và Chiến lược hợp tác).
Chương 3: Một số giải pháp tăng cường sự hợp tác nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng đồ gỗ, trường hợp nghiên cứu: Vùng Đông Nam Bộ
Dựa trên mục tiêu phát triển ngành, các bài học kinh nghiệm quốc tế và kết quả định lượng từ mô hình kinh tế lượng ở Chương 2, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2011 – 2020:
- Căn cứ đề xuất: Bám sát Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006 – 2020, dự báo nhu cầu gỗ công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu lâm sản của Tổng cục Lâm nghiệp (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn).
- Hệ thống 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp 1: Nâng cao vị thế và năng lực nội tại của doanh nghiệp sản xuất chế biến gỗ để củng cố vị thế quyền lực đàm phán trong quan hệ với các nhà cung ứng và nhà phân phối.
- Các nhóm giải pháp tiếp theo: Tăng cường sự tín nhiệm giữa các bên thông qua thực hiện cam kết hợp đồng; tối ưu hóa tần suất giao dịch và nâng cao mức độ thuần thục trong quy trình làm việc; xây dựng văn hóa hợp tác và chia sẻ thông tin minh bạch trong chuỗi.
- Giải pháp 6: Hoạch định chiến lược hợp tác thích ứng với điều kiện kinh doanh mới (đáp ứng các tiêu chuẩn chứng chỉ rừng FSC, FSC-STD, CoC, quy chế gỗ hợp pháp FLEGT của EU và Đạo luật LACEY của Hoa Kỳ).
- Kiến nghị hỗ trợ:
- Đối với Chính phủ và các bộ ngành: Hoàn thiện quy hoạch vùng nguyên liệu rừng trồng tập trung; hỗ trợ tín dụng đầu tư đổi mới công nghệ; hoàn thiện khung pháp lý về thương mại điện tử và kiểm soát nguồn gốc gỗ hợp pháp.
- Đối với các Hiệp hội ngành hàng (VIFORES, HAWA): Nâng cao vai trò cầu nối thông tin thị trường, tổ chức xúc tiến thương mại tập trung, hỗ trợ giải quyết tranh chấp quốc tế và liên kết các doanh nghiệp hội viên tạo cụm sản xuất chuyên môn hóa.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt học thuật và lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và sự hợp tác chuỗi cung ứng trong ngành chế biến đồ gỗ tại các quốc gia đang phát triển.
- Xây dựng và kiểm định hệ thống thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ, đóng góp cơ sở dữ liệu thang đo thực nghiệm cho nghiên cứu quản trị kinh doanh và thương mại tại Việt Nam.
- Kiểm định mô hình kinh tế lượng kết hợp giữa nghiên cứu lặp lại lý thuyết quốc tế và nghiên cứu ứng dụng đặc thù; bổ sung và chứng minh vai trò thực nghiệm của các nhân tố văn hóa và chiến lược hợp tác bên cạnh các biến số quan hệ truyền thống.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng liên kết chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ giai đoạn 2000 – 2010 thông qua hệ thống dữ liệu khảo sát 300 doanh nghiệp và các chỉ số đo lường năng lực thương mại quốc tế (RCA, ES, TI).
- Định lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố chi phối hành vi hợp tác của các doanh nghiệp chế biến gỗ 100% vốn Việt Nam, giúp các nhà quản trị nhận diện điểm nghẽn trong quan hệ đối tác.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách cụ thể, gắn liền với các căn cứ quy hoạch ngành lâm nghiệp đến năm 2020, tạo cơ sở tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu gỗ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong luận án:
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Do hạn chế về nguồn lực và khó khăn trong việc tiếp cận dữ liệu từ khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (đặc biệt là các doanh nghiệp FDI từ Đài Loan và Trung Quốc), mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào các doanh nghiệp 100% vốn Việt Nam.
- Hạn chế về phạm vi không gian và phương pháp lấy mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện tại 3 tỉnh, thành vùng Đông Nam Bộ (TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương), chưa mở rộng khảo sát các vùng chế biến gỗ trọng điểm khác như Duyên hải miền Trung hay miền Bắc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đối với toàn bộ các thành phần kinh tế trong ngành (bao gồm cả khối doanh nghiệp FDI) và trên các địa bàn địa lý đa dạng hơn để kiểm chứng sự ổn định của mô hình; khám phá thêm các nhân tố mới có thể tác động đến hành vi hợp tác trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tham khảo phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính GTA/chuyên gia với định lượng EFA và hồi quy bội); tham khảo khung lý thuyết SCM và hệ thống thang đo các nhân tố hợp tác chuỗi cung ứng trong ngành sản xuất công nghiệp.
- Nhà quản trị doanh nghiệp chế biến đồ gỗ: Ứng dụng các khuyến nghị về nâng cao năng lực đàm phán, quản trị rủi ro nguyên liệu, đáp ứng tiêu chuẩn chứng chỉ FSC, Đạo luật LACEY, FLEGT và thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin với nhà cung cấp/phân phối.
- Hiệp hội ngành nghề (VIFORES, HAWA) và cơ quan quản lý nhà nước: Sử dụng các số liệu đánh giá thực trạng và chỉ số thương mại (RCA, ES, TI) làm căn cứ hoạch định chính sách phát triển cụm công nghiệp chế biến gỗ và xây dựng quy hoạch vùng nguyên liệu giai đoạn 2011 – 2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát đối tượng doanh nghiệp nào và tại địa bàn nào?
Luận án tiến hành khảo sát các nhà quản lý tại 300 doanh nghiệp chế biến đồ gỗ có 100% vốn sở hữu của Việt Nam, hoạt động trên địa bàn 3 tỉnh, thành phố thuộc vùng Đông Nam Bộ gồm: Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bình Dương. Khối doanh nghiệp FDI không thuộc mẫu khảo sát của đề tài.
2. Mô hình nghiên cứu ban đầu và kết quả thực nghiệm xác định những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hợp tác chuỗi cung ứng?
Mô hình nghiên cứu ban đầu được đề xuất gồm 8 nhân tố: Mức độ tín nhiệm (Trust), Quyền lực (Power), Mức độ thuần thục (Maturity), Tần suất giao dịch (Frequency), Khoảng cách (Distance), Chính sách của Chính phủ (Policies), Văn hóa hợp tác (Culture) và Chiến lược hợp tác (Strategies). Sau quá trình phân tích định lượng (EFA và hồi quy bội), kết quả thực nghiệm xác nhận có 6 nhóm nhân tố có ý nghĩa tác động đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ.
3. Luận án sử dụng những công cụ và kỹ thuật định lượng nào để xử lý dữ liệu khảo sát?
Dữ liệu từ 300 bảng khảo sát được xử lý trên phần mềm SPSS 16.0 thông qua:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với thủ tục xoay Varimax để tái cấu trúc các biến quan sát.
- Phân tích hồi quy bội (Regression Analysis) để kiểm định giả thuyết và xác định trọng số ảnh hưởng của từng nhân tố.
4. Những bài học kinh nghiệm quốc tế nào được luận án phân tích để liên hệ với Việt Nam?
Luận án phân tích hai điển hình chuỗi cung ứng đồ gỗ quốc tế:
- Chuỗi cung ứng toàn cầu của Tập đoàn IKEA: Bài học về xây dựng sự tín nhiệm lâu dài, hỗ trợ công nghệ cho nhà cung ứng và chuẩn hóa thiết kế sản phẩm tự lắp ráp (DIY).
- Chuỗi cung ứng đồ nội thất vùng Bắc Carolina (Hoa Kỳ): Bài học về tổ chức mạng lưới liên kết theo mô hình cụm ngành hoàn chỉnh từ nguyên liệu, công nghệ đến kênh phân phối.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Thu Sương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng và sự hợp tác giữa các tác nhân trong chuỗi sản xuất kinh doanh đồ gỗ. Thông qua việc kết hợp phương pháp định tính và phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 300 doanh nghiệp 100% vốn Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bình Dương, công trình đã xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố chi phối quan hệ hợp tác chuỗi. Các phát hiện thực nghiệm cùng hệ thống giải pháp đề xuất gắn với định hướng phát triển ngành lâm nghiệp giai đoạn 2011 – 2020 cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho các nhà quản lý, hiệp hội ngành hàng và cơ quan hoạch định chính sách.