Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo báo cáo về "Mức độ sôi động của các thị trường bán lẻ khu vực châu Á – Thái Bình Dương 2014" do CBRE công bố, Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường bán lẻ tiềm năng hàng đầu khu vực nhờ cơ cấu dân số trẻ và sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu. Tuy nhiên, các doanh nghiệp bán lẻ nội địa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trước sự thâm nhập của hàng hóa nhập khẩu đa dạng về mẫu mã và cạnh tranh về giá cả. Trong bối cảnh đó, việc nắm bắt tâm lý, thị hiếu và hành vi của người tiêu dùng trở thành yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh. Hoạt động mua sắm hiện đại không chỉ đơn thuần đáp ứng nhu cầu sử dụng sẵn có mà còn là phương thức giải tỏa căng thẳng, tìm kiếm niềm vui và trải nghiệm sự mới lạ từ sản phẩm, dịch vụ. Đây chính là biểu hiện điển hình của hành vi mua hàng ngẫu hứng.

Đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng tới hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng" được tác giả Hà Thị Quỳnh Nga thực hiện tại Học viện Ngân hàng nhằm nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm bốc đồng của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội tại thời điểm năm 2016, đồng thời so sánh với các mô hình nghiên cứu trước đó.

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định thông qua ba mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng tại Hà Nội.
  2. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của khách hàng.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, đồng thời bảo vệ lợi ích và quyền lợi tài chính của người tiêu dùng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng cả nam và nữ trong độ tuổi từ 18 đến 50 tuổi tại khu vực Hà Nội — nhóm đối tượng có năng lực tự chủ về tài chính và có quyền độc lập ra quyết định mua sắm cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trực tiếp tại một số doanh nghiệp, các lớp đại học tại chức buổi tối tại Học viện Ngân hàng và khảo sát trực tuyến qua email và Google Forms trên địa bàn Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu định lượng được thu thập trong khoảng thời gian từ giữa tháng 3 đến tháng 4 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và các mô hình mua hàng ngẫu hứng:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler và Gary Armstrong: Phân loại các yếu tố ảnh hưởng thành 4 nhóm chính gồm Văn hóa (nền văn hóa, tiểu văn hóa, tầng lớp xã hội), Xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), Cá nhân (tuổi tác, giai đoạn vòng đời, nghề nghiệp, tình hình kinh tế, lối sống, cá tính) và Tâm lý (động cơ, nhận thức, sự hiểu biết, niềm tin và quan điểm).
  • Mô hình quá trình ra quyết định mua sắm 5 giai đoạn của Churchill và Peter (1998), mô hình 8 giai đoạn của Tullous và Utecht (1994), và mô hình hành vi mua ngẫu hứng điều chỉnh của Engel và Blackwell (1982) — giải thích cơ chế người tiêu dùng bỏ qua bước tìm kiếm thông tin và đánh giá phương án để chuyển thẳng từ nhận thức nhu cầu sang quyết định mua.
  • Các mô hình thực nghiệm tiền đề: Mô hình quá trình mua ngẫu hứng của Churchill và Peter (1998); mô hình các nhân tố tác động đến hành vi mua ngẫu hứng của sinh viên của Jiyeon Kim (2003); nghiên cứu tại Hà Nội và TP.HCM của Nguyễn Thị Tuyết Mai và cộng sự (2003); nghiên cứu người tiêu dùng tại Delhi (Ấn Độ); nghiên cứu về quan điểm giá trị và hành vi mua ngẫu hứng tại đô thị Việt Nam của Nguyễn Thị Tuyết Mai và cộng sự (2009, 2013).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm tập trung với người tiêu dùng có thói quen mua sắm ngẫu hứng, nhằm khám phá, điều chỉnh câu chữ và bổ sung các biến quan sát cho thang đo nháp phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu quy mô $n = 50$ nhằm phát hiện sai sót trong bảng hỏi và kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của các biến đo lường.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu thực tế bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Quy mô phát ra gồm 100 phiếu trực tiếp kết hợp khảo sát trực tuyến; tổng số phiếu thu về là 220 mẫu (98 mẫu giấy và 122 mẫu online). Sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, có 208 phiếu khảo sát hợp lệ được đưa vào phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20.0.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định phương sai đồng nhất Levene và phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về hành vi mua sắm ngẫu hứng (Rook 1987, Beatty và Ferrell 1998, Rook và Gardner 1993, Youn và Faber 2000). Tác giả tổng hợp 5 mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 9 nhân tố tác động độc lập (chia thành 2 nhóm: nhân tố bên trong và nhân tố bên ngoài) tác động đến 1 biến phụ thuộc là "Hành vi mua hàng ngẫu hứng".

Ký hiệu giả thuyết Nội dung giả thuyết nghiên cứu Chiều tác động kỳ vọng
H1 Xu hướng thích mua sắm tác động thuận chiều đến hành vi mua hàng ngẫu hứng Thuận chiều (+)
H2 Nhận thức theo quan điểm hiện đại tác động thuận chiều đến hành vi mua hàng ngẫu hứng Thuận chiều (+)
H3 Nhận thức theo quan điểm truyền thống tác động ngược chiều đến hành vi mua hàng ngẫu hứng Ngược chiều (-)
H4 Tâm trạng, cảm xúc của người mua hàng tác động thuận chiều đến hành vi mua hàng ngẫu hứng Thuận chiều (+)
H5 Giá cả và sự giảm giá tác động thuận chiều đến hành vi mua hàng ngẫu hứng Thuận chiều (+)
H6 Cách trưng bày sản phẩm tác động thuận chiều đến hành vi mua hàng ngẫu hứng Thuận chiều (+)
H7 Người đồng hành mua sắm tác động thuận chiều đến hành vi mua hàng ngẫu hứng Thuận chiều (+)
H8 Quảng cáo và khuyến mại tác động thuận chiều đến hành vi mua hàng ngẫu hứng Thuận chiều (+)
H9 Thương hiệu của sản phẩm tác động thuận chiều đến hành vi mua hàng ngẫu hứng Thuận chiều (+)

Chương 2: Thiết kế nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ xác định vấn đề, tổng thuật cơ sở lý thuyết, phát triển thang đo nháp, hiệu chỉnh qua nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ, đến thu thập dữ liệu chính thức. Tác giả thiết lập hệ thống đo lường gồm 10 thang đo thành phần với tổng cộng 39 biến quan sát:

  • Thang đo biến phụ thuộc "Hành vi mua hàng ngẫu hứng" (HV): 5 biến (HV1 đến HV5), kế thừa từ Youn (2000), Kacen & Lee (2002), Beatty & Ferrell (1998), Rook & Fisher (1995).
  • Thang đo "Xu hướng thích mua sắm" (XH): 4 biến (XH1 đến XH4).
  • Thang đo "Quan điểm hiện đại" (HD): 4 biến (HD1 đến HD4), kế thừa từ Nguyễn Thị Tuyết Mai và cộng sự (2009).
  • Thang đo "Quan điểm truyền thống" (TRTH): 4 biến (TRTH1 đến TRTH4), kế thừa từ Nguyễn Thị Tuyết Mai và cộng sự (2009).
  • Thang đo "Tâm trạng, cảm xúc của người mua hàng" (TTR): 4 biến (TTR1 đến TTR4), kế thừa từ Rook & Gardner (1993), Youn (2000).
  • Thang đo "Giá cả và giảm giá" (GC): 4 biến (GC1 đến GC4).
  • Thang đo "Cách trưng bày sản phẩm" (TBSP): 4 biến (TBSP1 đến TBSP4).
  • Thang đo "Người đồng hành mua sắm" (DHMS): 3 biến (DHMS1 đến DHMS3), kế thừa từ Rook & Fisher (1995) và tác giả phát triển.
  • Thang đo "Quảng cáo và khuyến mại" (QCKM): 4 biến (QCKM1 đến QCKM4).
  • Thang đo "Thương hiệu" (TH): 3 biến (TH1 đến TH3).

Chương 3: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ 208 mẫu khảo sát hợp lệ. Cơ cấu mẫu nghiên cứu phản ánh đặc điểm nhân khẩu học như sau:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng ($n=208$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Giới tính Nam 85 40,9%
Nữ 123 59,1%
Độ tuổi 18 – 29 tuổi 163 78,4%
30 – 45 tuổi 41 19,7%
Trên 45 tuổi 4 1,9%
Trình độ học vấn Đại học 178 85,6%
Sau đại học 30 14,4%
Nghề nghiệp Học sinh, sinh viên 141 67,8%
Cán bộ công nhân viên 36 17,3%
Kinh doanh 22 10,6%
Ngành nghề khác 9 4,3%
Thu nhập hàng tháng Dưới 3 triệu đồng 118 56,7%
Từ 3 đến 6 triệu đồng 29 13,9%
Từ 6 đến 9 triệu đồng 28 13,5%
Trên 9 triệu đồng 33 15,9%

Kết quả thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình của các biến quan sát dao động trong khoảng từ 2,09 đến 3,91. Biến có giá trị trung bình thấp nhất là XH1 ("Mua sắm là một sự lãng phí thời gian", Mean = 2,09; SD = 0,775) và TRTH2 ("Tôi thích sử dụng những sản phẩm và dịch vụ mang đậm nét truyền thống", Mean = 2,90; SD = 0,840). Ngược lại, hai biến có điểm trung bình cao nhất là HD4 ("Tôi nghĩ những thay đổi sẽ tạo thêm những hứng thú cho cuộc sống", Mean = 3,91; SD = 1,046) và XH2 ("Tôi thấy đi mua sắm thật thú vị", Mean = 3,83; SD = 1,047). Đối với thang đo hành vi mua hàng ngẫu hứng, biến HV1 ("Nếu tôi thấy vật gì mà tôi nghĩ là cần thiết thì tôi sẽ mua nó mặc dù tôi đi mua sắm với mục đích khác") đạt mức đồng ý cao nhất với Mean = 3,57 (SD = 1,152).

Biến quan sát Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max) Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD)
HV1 1 5 3,57 1,152
HV2 1 5 2,90 1,251
HV3 1 5 2,96 1,139
HV4 1 5 3,00 1,110
HV5 1 5 2,91 1,093
XH1 1 4 2,09 0,775
XH2 1 5 3,83 1,047
XH3 1 5 3,47 1,049
XH4 1 5 3,66 1,009
HD1 1 5 3,53 1,016
HD2 1 5 3,55 1,098
HD3 1 5 3,75 0,972
HD4 1 5 3,91 1,046
TRTH1 1 5 3,07 0,890
TRTH2 1 5 2,90 0,840
TRTH3 1 5 3,30 0,953
TRTH4 1 5 3,17 0,889
TTR1 1 5 3,34 0,994
TTR2 1 5 3,55 0,986
TTR3 1 5 3,65 1,057
TTR4 1 5 3,43 1,148
GC1 1 5 3,65 0,882
GC2 1 5 3,61 0,977
GC3 1 5 3,60 0,868
GC4 1 5 3,60 1,040
TBSP1 1 5 3,57 0,903
TBSP2 1 5 3,36 0,845
TBSP3 1 5 3,47 0,906
TBSP4 1 5 3,58 0,929
DHMS1 1 5 3,58 0,892
DHMS2 1 5 3,29 1,024
DHMS3 1 5 3,46 0,962
QCKM1 1 5 3,35 0,966
QCKM2 1 5 3,23 0,984
QCKM3 1 5 3,67 0,845
QCKM4 1 5 3,17 0,982
TH1 1 5 3,57 0,860
TH2 1 5 3,05 0,847
TH3 1 5 3,19 0,895

Qua các bước phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định lại độ tin cậy Cronbach's Alpha, mô hình nghiên cứu đã được tái cấu trúc và tinh giản: từ 9 nhóm nhân tố độc lập ban đầu, các biến hội tụ thành 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê tới hành vi mua hàng ngẫu hứng. Trong đó, xuất hiện 2 nhân tố mới được hình thành từ việc gộp các biến thành phần gồm: "Xu hướng mua sắm hiện đại" (XHHD) và "Cách trưng bày và quảng cáo, khuyến mại" (TBQC), cùng với 3 nhân tố "Giá cả và giảm giá" (GC), "Tâm trạng, cảm xúc của người mua hàng" (TTR), và "Quan điểm truyền thống" (TRTH). Các kiểm định hồi quy tuyến tính bội, kiểm định đa cộng tuyến (VIF) và phân tích ANOVA theo các biến nhân khẩu học đã làm rõ mức độ tác động và sự khác biệt hành vi giữa các phân khúc khách hàng.

Chương 4: Đề xuất và kiến nghị

Căn cứ vào 5 nhân tố tác động đã được chứng minh thực nghiệm ở Chương 3, tác giả xây dựng hệ thống kiến nghị:

  1. Về phía các nhà kinh doanh và đơn vị bán lẻ:
    • Đối với thành phần Xu hướng mua sắm hiện đại: Xây dựng không gian mua sắm mang tính trải nghiệm, kích thích nhu cầu khám phá sản phẩm mới, định vị các dòng sản phẩm bắt kịp xu hướng thời trang và lối sống của giới trẻ.
    • Đối với thành phần Giá cả và sự giảm giá: Thiết kế chính sách giá linh hoạt, áp dụng các hình thức chiết khấu, giảm giá theo combo hoặc chương trình bán hàng theo mùa vụ nhằm kích thích mong muốn tiết kiệm của người mua.
    • Đối với thành phần Tâm trạng, cảm xúc của người mua hàng: Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, tạo dựng môi trường cửa hàng thân thiện, âm nhạc và ánh sáng thư giãn nhằm duy trì trạng thái cảm xúc tích cực cho người tiêu dùng.
    • Đối với thành phần Cách trưng bày và quảng cáo, khuyến mại: Tối ưu hóa cách bố trí hàng hóa bắt mắt tại quầy kệ, cửa sổ trưng bày (window display); kết hợp đồng bộ các kênh truyền thông, phát tờ rơi và chương trình tặng quà kích hoạt điểm bán.
    • Đối với thành phần Quan điểm truyền thống: Đảm bảo tính minh bạch về nguồn gốc xuất xứ, độ an toàn và chất lượng sản phẩm để giảm thiểu rào cản thận trọng của nhóm người tiêu dùng có xu hướng tiết kiệm và giữ gìn nếp tiêu dùng truyền thống.
  2. Về phía người tiêu dùng: Khuyến nghị người tiêu dùng cần chủ động lập danh sách mua sắm trước khi đến cửa hàng, kiểm soát cảm xúc bốc đồng khi đối diện với các chương trình khuyến mãi giảm giá, cân nhắc tính hữu dụng thực tế của món đồ để tránh lãng phí ngân sách cá nhân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể sau:

  • Xác định và kiểm định thành công mô hình nhân tố tác động đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng tại Hà Nội với 5 nhân tố sau hiệu chỉnh (Xu hướng mua sắm hiện đại; Giá cả và giảm giá; Tâm trạng, cảm xúc; Cách trưng bày và quảng cáo khuyến mại; Quan điểm truyền thống).
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm gồm 208 quan sát với các chỉ số thống kê mô tả cụ thể về độ tuổi, học vấn, thu nhập và xu hướng tiêu dùng tại khu vực Hà Nội vào năm 2016.
  • Đóng góp về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tính hai mặt trong nhận thức (quan điểm hiện đại và quan điểm truyền thống) tác động đến hành vi mua sắm ngẫu hứng trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam, kiểm chứng lại các mô hình lý thuyết phương Tây khi áp dụng vào môi trường tiêu dùng nội địa.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp giải pháp định hướng tiếp thị điểm bán (trade marketing), định giá, xúc tiến bán hàng cho các doanh nghiệp bán lẻ, đồng thời đưa ra các cảnh báo hữu ích giúp người tiêu dùng quản lý chi tiêu cá nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận định một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện khiến cơ cấu mẫu chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân cư Hà Nội: Nhóm tuổi trẻ từ 18 – 29 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo ($78,4%$), đối tượng học sinh - sinh viên chiếm $67,8%$, và người có thu nhập dưới 3 triệu đồng chiếm $56,7%$.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Hà Nội và chỉ khảo sát đối với các quyết định mua sắm hàng hóa phục vụ nhu cầu cá nhân, chưa khảo sát nhóm hàng hóa tiêu dùng tập thể hoặc gia đình.
  • Nghiên cứu tập trung vào các nhân tố thúc đẩy hành vi mua ngẫu hứng mà chưa đi sâu đánh giá các hành vi và phản ứng tâm lý sau khi mua (hậu quả tiêu cực hoặc sự hối tiếc của người tiêu dùng).

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh thành và vùng miền khác; đa dạng hóa mẫu nghiên cứu trên các nhóm tuổi trung niên và thu nhập cao; mở rộng nghiên cứu sang từng ngành hàng chuyên biệt và phân tích hành vi sau mua hàng ngẫu hứng.


Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế học hành vi khi tìm kiếm phương pháp luận thiết kế nghiên cứu định lượng khảo sát, xây dựng thang đo và kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS (EFA, hồi quy bội, ANOVA).
  • Bộ thang đo 39 biến quan sát được chuẩn hóa và trích xuất nguồn gốc rõ ràng từ các công trình nghiên cứu uy tín trong và ngoài nước, có thể tái sử dụng hoặc hiệu chỉnh cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng tại Việt Nam.
  • Các nhà quản lý bán lẻ, chuyên viên marketing và chủ doanh nghiệp thương mại trong việc hoạch định chính sách trưng bày hàng hóa, thiết kế chương trình khuyến mãi và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại điểm bán.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát trong khóa luận có quy mô bao nhiêu và phân bổ như thế nào?
Nghiên cứu thu về 220 mẫu khảo sát (98 mẫu phiếu in trực tiếp và 122 mẫu trực tuyến qua Google Forms). Sau khi làm sạch, 208 mẫu hợp lệ được sử dụng để phân tích. Cơ cấu mẫu gồm $59,1%$ nữ ($123$ người) và $40,9%$ nam ($85$ người); nhóm tuổi từ 18 – 29 tuổi chiếm $78,4%$ ($163$ người); trình độ đại học chiếm $85,6%$ ($178$ người); học sinh, sinh viên chiếm $67,8%$ ($141$ người); và mức thu nhập dưới 3 triệu đồng chiếm $56,7%$ ($118$ người).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm những nhân tố nào?
Mô hình ban đầu đề xuất 9 nhân tố tác động lên hành vi mua hàng ngẫu hứng, gồm 4 nhân tố bên trong: Xu hướng thích mua sắm, Quan điểm hiện đại, Quan điểm truyền thống, Tâm trạng cảm xúc; và 5 nhân tố bên ngoài: Giá cả và sự giảm giá, Cách trưng bày sản phẩm, Người đồng hành mua sắm, Quảng cáo và khuyến mại, Thương hiệu.

3. Biến quan sát nào có giá trị trung bình cao nhất và thấp nhất trong nghiên cứu?
Biến có điểm trung bình cao nhất là HD4 ("Tôi nghĩ những thay đổi sẽ tạo thêm những hứng thú cho cuộc sống") với Mean = 3,91 (SD = 1,046) và XH2 ("Tôi thấy đi mua sắm thật thú vị") với Mean = 3,83 (SD = 1,047). Biến có điểm trung bình thấp nhất là XH1 ("Mua sắm là một sự lãng phí thời gian") với Mean = 2,09 (SD = 0,775) và TRTH2 ("Tôi thích sử dụng những sản phẩm và dịch vụ mang đậm nét truyền thống") với Mean = 2,90 (SD = 0,840).

4. Mô hình nghiên cứu đã thay đổi như thế nào sau khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA)?
Sau khi phân tích EFA và kiểm tra độ tin cậy thang đo, 9 nhân tố ban đầu được tinh giản và tái cấu trúc thành 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa, trong đó xuất hiện 2 nhân tố tổng hợp mới được đặt tên lại là "Xu hướng mua sắm hiện đại" (kết hợp các biến của xu hướng thích mua sắm và quan điểm hiện đại) và "Cách trưng bày và quảng cáo, khuyến mại" (kết hợp các biến trưng bày và xúc tiến).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Quỳnh Nga đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hành vi mua hàng ngẫu hứng và kiểm định thành công mô hình tác động trên mẫu khảo sát 208 người tiêu dùng tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định hành vi mua sắm ngẫu hứng chịu sự chi phối đồng thời của các yếu tố tâm lý - nhận thức cá nhân và các kích thích từ môi trường thương mại tại điểm bán. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp bán lẻ nâng cao hiệu quả kinh doanh và hỗ trợ người tiêu dùng quản lý chi tiêu hợp lý.