Các Nhân Tố Tác Động Đến Việc Vận Dụng Kế Toán Quản Trị Trong Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Luận văn các nhân tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

253
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về vận dụng Kế toán quản trị tại DNNVV VN

Việc vận dụng kế toán quản trị (KTQT) trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam đang trở nên cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng. Môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi các DNNVV phải đổi mới tư duy quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, nhiều DNNVV vẫn chưa quen với việc ứng dụng các công cụ quản trị, đặc biệt là KTQT, gây ra nhiều bất lợi trong cạnh tranh với các công ty lớn và tập đoàn nước ngoài. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị trong DNNVV, nhằm giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định hiệu quả hơn. Theo Thomas Friedman (2005), sự phát triển của internet và thương mại điện tử đã làm thay đổi phương thức kinh doanh truyền thống, đòi hỏi các doanh nghiệp phải thích ứng nhanh chóng. Việc thực hiện kế toán quản trị giúp doanh nghiệp có thông tin kịp thời và chính xác để đưa ra quyết định.

1.1. Tầm quan trọng của Kế toán quản trị trong quản lý doanh nghiệp

KTQT cung cấp các công cụ và kỹ thuật giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về chi phí, doanh thu, và lợi nhuận của doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích điểm hòa vốn, ngân sách, và kiểm soát chi phí, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn. Các công cụ KTQT chiến lược giúp doanh nghiệp định hình chiến lược dài hạn và nâng cao hiệu quả kế toán quản trị hoạt động. Việc sử dụng KTQT không chỉ là một lựa chọn mà còn là một yêu cầu tất yếu để DNNVV tồn tại và phát triển.

1.2. Thực trạng ứng dụng Kế toán quản trị tại các DNNVV Việt Nam

Mặc dù tầm quan trọng của KTQT đã được công nhận, nhưng việc ứng dụng kế toán quản trị vào thực tế tại các DNNVV ở Việt Nam vẫn còn hạn chế. Tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng KTQT còn thấp và chủ yếu tập trung vào các công cụ truyền thống. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm nhận thức hạn chế về KTQT, thiếu nguồn nhân lực có trình độ, và chi phí đầu tư ban đầu. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT là cần thiết để tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng KTQT trong DNNVV.

II. Thách thức khi Vận dụng kế toán quản trị tại DNNVV VN

Việc vận dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Các DNNVV thường có nguồn lực hạn chế về tài chính, nhân sự và công nghệ, gây khó khăn cho việc triển khai các hệ thống KTQT phức tạp. Bên cạnh đó, trình độ quản lýnhận thức về kế toán quản trị của chủ doanh nghiệp và nhân viên kế toán còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu và ứng dụng các kiến thức KTQT. Môi trường kinh doanh biến động, khung pháp lý chưa hoàn thiện và thiếu chính sách hỗ trợ DNNVV cũng là những rào cản lớn. Do đó, việc xác định và giải quyết các thách thức này là yếu tố then chốt để thúc đẩy việc áp dụng KTQT hiệu quả hơn.

2.1. Hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân sự cho KTQT

Các DNNVV thường gặp khó khăn trong việc đầu tư vào các phần mềm KTQT hiện đại, thuê chuyên gia tư vấn hoặc đào tạo nhân viên. Điều này dẫn đến việc sử dụng các phương pháp KTQT thủ công, tốn nhiều thời gian và công sức, đồng thời giảm độ chính xác của thông tin. Việc thiếu nhân sự có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về KTQT cũng là một thách thức lớn, đặc biệt là trong việc phân tích và diễn giải các báo cáo KTQT.

2.2. Nhận thức và trình độ quản lý về Kế toán quản trị còn hạn chế

Nhiều chủ doanh nghiệp DNNVV chưa nhận thức đầy đủ về vai trò và lợi ích của KTQT trong việc ra quyết định và quản lý hiệu quả hoạt động kinh doanh. Họ thường tập trung vào kế toán tài chính để đáp ứng yêu cầu báo cáo thuế, mà ít quan tâm đến việc sử dụng thông tin KTQT để cải thiện hiệu suất. Trình độ quản lý còn hạn chế cũng ảnh hưởng đến khả năng thiết kế và triển khai các hệ thống KTQT phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp.

III. Cách tác động yếu tố quy mô đến Vận dụng kế toán quản trị

Quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng đáng kể đến việc vận dụng kế toán quản trị trong DNNVV. Các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn thường có khả năng đầu tư vào các hệ thống KTQT phức tạp hơn, thuê nhân viên có trình độ cao hơn, và tiếp cận các nguồn thông tin và tư vấn chuyên nghiệp hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn thường phải đối mặt với nhiều hạn chế về nguồn lực, dẫn đến việc sử dụng các phương pháp KTQT đơn giản hơn. Do đó, việc điều chỉnh các phương pháp KTQT cho phù hợp với quy mô doanh nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và tính khả thi.

3.1. Mối liên hệ giữa quy mô doanh nghiệp và mức độ phức tạp của hệ thống KTQT

Các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn thường có nhiều bộ phận, quy trình và hoạt động kinh doanh phức tạp hơn, đòi hỏi các hệ thống KTQT phải có khả năng thu thập, xử lý và phân tích một lượng lớn dữ liệu. Các hệ thống KTQT phức tạp thường bao gồm các công cụ như kế toán chi phí theo hoạt động (ABC), quản lý hiệu suất dựa trên thẻ điểm cân bằng (BSC), và dự báo ngân sách linh hoạt.

3.2. Điều chỉnh phương pháp KTQT phù hợp với quy mô doanh nghiệp

Các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn có thể bắt đầu bằng việc sử dụng các phương pháp KTQT đơn giản hơn, như phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP), lập ngân sách tĩnh, và theo dõi chi phí trực tiếp. Sau khi có đủ kinh nghiệm và nguồn lực, doanh nghiệp có thể dần dần chuyển sang sử dụng các phương pháp KTQT phức tạp hơn. Quan trọng là phải lựa chọn các phương pháp KTQT phù hợp với nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp.

3.3. Áp dụng công nghệ thông tin vào Kế toán quản trị cho DNNVV

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong KTQT là một giải pháp hiệu quả để nâng cao hiệu quả quản lý cho DNNVV. Việc sử dụng các phần mềm KTQT giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, và cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định. Tuy nhiên, việc lựa chọn và triển khai phần mềm KTQT cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo phù hợp với nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp.

IV. Tác động nhận thức đến việc thực hiện Kế toán quản trị

Nhận thức của người chủ/điều hành doanh nghiệp về KTQT đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện kế toán quản trịDNNVV. Nếu người chủ/điều hành nhận thức rõ về lợi ích và giá trị của KTQT, họ sẽ sẵn sàng đầu tư nguồn lực và tạo điều kiện để triển khai các hệ thống KTQT hiệu quả. Ngược lại, nếu họ coi KTQT là một gánh nặng hoặc không cần thiết, việc áp dụng KTQT sẽ gặp nhiều khó khăn. Cần có các biện pháp nâng cao nhận thức về KTQT cho các chủ doanh nghiệp, thông qua các khóa đào tạo, hội thảo, và tư vấn.

4.1. Tầm quan trọng của nhận thức về Kế toán quản trị đối với chủ doanh nghiệp

Nhận thức đúng đắn về KTQT giúp chủ doanh nghiệp hiểu rõ hơn về vai trò của KTQT trong việc ra quyết định chiến lược, quản lý hiệu quả hoạt động kinh doanh, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chủ doanh nghiệp cần nhận thức được rằng KTQT không chỉ là một công cụ kế toán mà còn là một công cụ quản lý mạnh mẽ, giúp họ kiểm soát chi phí, tối ưu hóa lợi nhuận, và dự báo các rủi ro.

4.2. Các biện pháp nâng cao nhận thức về Kế toán quản trị cho DNNVV

Để nâng cao nhận thức về KTQT cho chủ doanh nghiệp, cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo, và tư vấn chuyên nghiệp. Các chương trình này cần tập trung vào việc giới thiệu các khái niệm cơ bản về KTQT, các công cụ và kỹ thuật KTQT, và các ví dụ thực tế về việc áp dụng KTQT thành công trong DNNVV. Bên cạnh đó, cần tăng cường truyền thông về KTQT trên các phương tiện thông tin đại chúng, để lan tỏa kiến thức và kinh nghiệm về KTQT.

V. Ứng dụng thực tiễn Kế toán quản trị tại DNNVV ở Việt Nam

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy việc ứng dụng kế toán quản trị mang lại nhiều lợi ích cho DNNVV tại Việt Nam. Các doanh nghiệp áp dụng KTQT hiệu quả có thể cải thiện hiệu quả kế toán quản trị hoạt động, giảm chi phí, tăng doanh thu và lợi nhuận. Tuy nhiên, việc áp dụng KTQT cần được thực hiện một cách bài bản, có kế hoạch và phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố như cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, và môi trường kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả ứng dụng KTQT.

5.1. Các ví dụ điển hình về ứng dụng KTQT thành công trong DNNVV

Nhiều DNNVV đã áp dụng thành công các công cụ KTQT như phân tích CVP để định giá sản phẩm, lập ngân sách để kiểm soát chi phí, và đánh giá hiệu suất để cải thiện hiệu quả hoạt động. Các doanh nghiệp này đã chứng minh rằng KTQT không chỉ dành cho các công ty lớn mà còn có thể mang lại lợi ích thiết thực cho các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ việc triển khai KTQT trong DNNVV

Việc triển khai KTQT thành công đòi hỏi sự cam kết từ người chủ/điều hành doanh nghiệp, sự hợp tác của các bộ phận liên quan, và sự đào tạo bài bản cho nhân viên. Bên cạnh đó, cần lựa chọn các công cụ và kỹ thuật KTQT phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp, và thường xuyên đánh giá và điều chỉnh để đảm bảo hiệu quả.

5.3. Vai trò của Chính phủ và các tổ chức hỗ trợ trong việc thúc đẩy KTQT

Chính phủ và các tổ chức hỗ trợ DNNVV có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc áp dụng KTQT. Các chính sách hỗ trợ tài chính, đào tạo, và tư vấn có thể giúp các DNNVV vượt qua các rào cản ban đầu và triển khai KTQT hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp để phát triển các chương trình đào tạo và nghiên cứu về KTQT phù hợp với nhu cầu của thị trường.

VI. Kết luận và hướng phát triển Vận dụng kế toán quản trị

Việc vận dụng kế toán quản trị là một yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV tại Việt Nam. Nghiên cứu này đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT và đề xuất các giải pháp để thúc đẩy việc áp dụng KTQT hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu trong tương lai để khám phá các khía cạnh khác của KTQT và đánh giá tác động của KTQT đến hiệu quả hoạt động của DNNVV. Việc tiếp tục nâng cao nhận thức về KTQT, đào tạo nguồn nhân lực, và xây dựng khung pháp lý hỗ trợ là cần thiết để KTQT trở thành một công cụ quản lý phổ biến và hiệu quả trong DNNVV.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về yếu tố tác động

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, nhận thức của người chủ/điều hành, trình độ nhân viên kế toán, chi phí triển khai, và môi trường kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến việc vận dụng KTQT. Các yếu tố này cần được xem xét một cách toàn diện khi triển khai các hệ thống KTQT trong DNNVV.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo về Kế toán quản trị cho DNNVV

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của KTQT đến hiệu quả hoạt động của DNNVV, so sánh hiệu quả của các phương pháp KTQT khác nhau, và khám phá các yếu tố văn hóa và xã hội có ảnh hưởng đến việc áp dụng KTQT. Bên cạnh đó, cần có các nghiên cứu về việc ứng dụng KTQT trong các ngành công nghiệp khác nhau, để có thể đưa ra các giải pháp phù hợp với đặc thù của từng ngành.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN Thông qua chương này, tác giả muốn cung cấp đến người đọc một bức tranh tổng quan về quá trình nghiên cứu trước đây trên thế giới cũng như trong nước về các vấn đề có liên quan đến nội dung của luận án. Từ đó tiến hành xác định khe hổng nghiên cứu cho đề tài nghiên cứu của mình và bên cạnh đó, công tác tổng hợp các nghiên cứu trước đó cũng một phần nhằm minh chứng cho tính cấp thiết của luận án này. CÁC NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ Ở NƯỚC NGOÀI 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu Mặc dù các DNNVV đóng vai trò quan trọng cả về mặt kinh tế và xã hội, tuy nhiên trên thế giới việc nghiên cứu về KTQT tại DNNVV được đánh giá là chưa đầy đủ (Marriott and Marriott, 2000; Mitchell and Reid, 2000).

Các nghiên cứu liên quan đến KTQT trong các DNNVV bao gồm các nghiên cứu về thực trạng vận dụng KTQT cũng như một số nghiên cứu về các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQT trong các DNNVV. Tuy nhiên để có cái nhìn khái quát tác giả tổng hợp toàn cảnh nghiên cứu về lịch sử hình thành và sự thay đổi xu hướng vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp nói chung, tiếp đến là các nghiên cứu về thực trạng vận dụng KTQT trong các DNNVV và cuối cùng là các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp nói chung và DNNVV nói riêng. Thứ nhất, các nghiên cứu tổng thể liên quan về sự thay đổi và nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi trong việc vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp (DN) nói chung qua các giai đoạn phát triển của KTQT. Hiệp hội kế toán quốc tế (IFAC) vào năm 1998 đã tóm lược tiến trình phát triển của KTQT qua bốn giai đoạn.

Theo đó giai đoạn một (trước những năm 1950) với trọng tâm xác định chi phí và kiểm soát tài chính. Trong giai đoạn này, KTQT chủ yếu liên quan đến các vấn đề nội bộ, đặc biệt là năng lực sản xuất. Và trong nửa đầu thế kỷ 20, việc vận dụng KTQT thịnh hành là sử dụng dự toán và kế toán chi phí. Tuy nhiên việc phổ biến về thông tin chi phí có khuynh hướng bị xem nhẹ, và việc sử dụng thông tin chi phí để ra quyết định chỉ được khai thác một cách kém cỏi (Aston et al.

7 Trọng tâm của KTQT trong giai đoạn hai (từ những năm 1950 – 1960) là cung cấp thông tin để phục vụ cho mục địch hoạch định và kiểm soát. IFAC (1998) đã mô tả KTQT trong giai đoạn này là “hoạt động quản trị nhưng trong vai trò của nhân viên”. Thông qua việc sử dụng các công cụ kỹ thuật như phân tích quyết định và kế toán trách nhiệm, các nhân viên sẽ hỗ trợ cấp trên trực tiếp của mình. Quản trị kiểm soát giai đoạn này hướng đến sản xuất và quản lý nội bộ hơn là hướng về chiến lược và các vấn đề về môi trường.

Giai đoạn này có khuynh hướng là chỉ khi có sự sai lệch giữa kết quả thực tế với kế hoạch kinh doanh đã được lập thì KTQT, với vai trò là một bộ phận của hệ thống quản trị kiểm soát, mới xác định vấn đề và đưa ra hành động ứng phó (Aston et al. Giai đoạn ba (từ những năm 1970 – 1980) trọng tâm KTQT lại thay đổi sang “giảm sự lãng phí trong việc sử dụng các nguồn lực cho quá trình kinh doanh”. Sự thay đổi này được lý giải là do một phần kết quả từ cuộc suy thoái thế giới những năm thập kỷ 70 và kéo theo sau đó về cú sốc giảm giá dầu và sự gia tăng cạnh tranh toàn cầu trong những năm đầu thập kỷ 80. Sự phát triển nhanh chóng về mặt công nghệ đã tác động nhiều mặt của khu vực công nghiệp, cũng như kéo theo sự phát triển về máy tính đã làm thay đổi về bản chất và khối lượng thông tin mà các nhà quản trị có thể truy cập.

Thách thức đặt ra đối với các kế toán quản trị viên – với vai trò là người cung cấp hàng đầu các thông tin này – trong giai đoạn này là thông qua các quy trình phân tích và công cụ kỹ thuật quản trị chi phí, làm cách nào đó để đảm bảo việc các thông tin thích hợp luôn có sẵn để hỗ trợ các nhà quản trị cũng như nhân viên ở mọi cấp độ. Giai đoạn bốn (từ những năm 1980 trở về sau) trọng tâm KTQT lại thay đổi qua việc tạo ra các giá trị bằng cách sử dụng một cách hiệu quả các nguồn lực. Điều này đạt được thông qua việc “… sử dụng các công cụ kỹ thuật nhằm nghiên cứu sự hướng tới các giá trị khách hàng, giá trị cổ đông và sự cải tiến của DN nói chung” (IFAC, 1998). Theo Pierce và O‘Dea (1998) khi tiến hành nghiên cứu vận dụng KTQT tại các DN Ailen đưa ra kết luận rằng các công cụ kỹ thuật truyền thống của KTQT như các chỉ tiêu tài chính về đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của DN vẫn được lựa chọn và chiếm ưu thế, tuy nhiên việc cập nhật các công cụ kỹ thuật hiện đại của KTQT như ABC, kế toán chi phí mục tiêu (target costing) … ngày càng được phổ biến.

Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng các công cụ kỹ thuật hiện đại đóng vai trò bổ sung chứ 8 không phải thay thế cho các công cụ kỹ thuật truyền thống. Hyvo¨ nen (2007) khi nghiên cứu về vận dụng KTQT trong các DNSX đã cung cấp các bằng chứng thực tiễn về việc mở rộng chấp nhận vận dụng KTQT trong các DN, sự ghi nhận về những tiện ích khi vận dụng KTQT cũng như những tiềm năng phát triển trong tương lai. Các kết quả chỉ ra rằng các thước đo tài chính như phân tích lợi nhuận biên sản phẩm, dự toán, kiểm soát chi phí … vẫn còn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong tương lai, tuy nhiên đồng thời cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng trong tương lai của các công cụ kỹ thuật đo lường phi tài chính như đo lường sự hài lòng của khách hàng, thái độ của khách hàng … Bên cạnh đó, các nghiên cứu về các bước phát triển của KTQT từ việc vận dụng các công cụ kỹ thuật truyền thống cho đến các công cụ kỹ thuật của kế toán quản trị chiến lược (SMA) đã chỉ ra rằng cùng với nhu cầu phát triển về quản trị chiến lược, sự liên quan của KTQT đến công tác quản trị chiến lược DN ngày càng được các học giả quan tâm. Là một trong những người tiên phong, Simmonds (1981) đã khái niệm SMA theo hướng KTQT phát triển và hỗ trợ cho quản trị chiến lược, có nghĩa SMA là “… việc cung cấp và phân tích dữ liệu KTQT về một DN và các đối thủ cạnh tranh của nó để sử dụng và kiểm soát chiến lược doanh nghiệp”.

Theo đó sự phát triển của SMA để đáp ứng cho nhu cầu quản trị nhằm đạt đến sự thành công và “…đạt được một lợi thế cạnh tranh bền vững”. Sau này ngày càng nhiều học giả tiếp tục phát triển nghiên cứu chuyên sâu của SMA trong ứng dụng và liên kết của kế toán và chiến lược trong thực tiễn (Ahrens and Chapman, 2005, 2007). Simon, trong các loạt nghiên cứu của mình từ những năm 1987, 1990, 1991, 1994 đã truyền bá rằng việc sử dụng các hệ thống kiểm soát quản trị như dự toán có tác động qua lại với các mục đích quản trị; Simon đã chứng minh được mối liên hệ giữa dự toán và quy trình chiến lược, được gọi là lợi thế cạnh tranh. Các hệ thống kiểm soát quản trị có thể dùng cả chiến lược đã được hoạch định hoặc chiến lược tức thời, điều này phụ thuộc vào các cơ hội hay mối đe dọa mà DN có được (Simon, 1990).

Các nhà quản trị sử dụng các hệ thống kiểm soát quản trị trong cả các trường hợp chiến lược thay đổi hoặc bất ổn, nhằm để thích ứng và từ đó tiếp tục tạo ra sự khởi đầu mới (Simon 1991, 1994); và điều này cũng phù hợp với nghiên cứu của Albernethy và Brownell (1999) khi họ chỉ ra rằng có mối quan hệ tương tác giữa việc sử dụng dự toán để quản trị các sự bất ổn bên ngoài. Trên 9 cơ sở đó, Simon đã phác thảo mô hình dự toán chiến lược, đóng một vai trò quan trọng như một kỹ thuật của SMA. Chiến lược ngày càng trở nên quan trọng đối với mỗi DN do sự gia tăng về cạnh tranh cũng như mức độ toàn cầu hoá, và điều này cũng làm cho SMA ngày càng trở nên quan trọng hơn (Dent, 1996; Lord, 1996). Các ý tưởng tổng quan trong SMA được dùng để hỗ trợ cho quá trình ra quyết định cũng như phản ứng trước những sự thay đổi của chiến lược toàn cầu.

Bản chất của SMA ngày càng linh hoạt và tổng quát hơn tuỳ thuộc vào các hoạt động của tổ chức, cũng như các mô hình và lý thuyết được thiết kế tuỳ thuộc vào phạm vi hoạt động, môi trường kinh doanh và khả năng nguồn lực của DN. So với các phương pháp tập quán truyền thống thì SMA hướng về tương lai hơn là so sánh kết quả quá khứ; và bên cạnh đó, điều này còn làm cho KTQT cống hiến nhiều hơn cho chiến lược của DN (Tomkins and Carr, 1996a). Tomkin và Carr đã chỉ ra rằng bên cạnh việc thu thập dữ liệu của các đối thủ cạnh tranh, thì các phương pháp và cách thức phân tích trong nội bộ của DN cũng như vai trò/quy trình kế toán sẽ giúp các nhà quản trị vạch ra các chiến lược tốt hơn (Tomkins and Carr, 1996a, 165). Và cho đến nay theo Gary Cokin (2013) chúng ta có thể nói đến một giai đoạn mới của KTQT với xu hướng phát triển mạnh từ 2015 trở về sau là kỷ nguyên phân tích dự báo (predictive analytics era).

Theo đó dựa trên dữ liệu quá khứ, DN có thể đánh giá và dự báo tầm nhìn chiến lược cũng như các hành động cụ thể, cùng với các kế hoạch chi phí thì DN có thể dễ dàng chuyển đổi các mục tiêu, hành động cụ thể thành những con số để có thể đánh giá hiệu quả và hiệu lực của các quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Việc Vận Dụng Kế Toán Quản Trị Trong Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến việc áp dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như môi trường kinh doanh, trình độ nhân lực, và công nghệ thông tin, từ đó giúp các doanh nghiệp nhận diện và tối ưu hóa quy trình kế toán quản trị của mình. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng kế toán quản trị, bao gồm cải thiện hiệu quả hoạt động và hỗ trợ ra quyết định chiến lược.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn vận dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp chế biến thủy sản tỉnh Kiên Giang", nơi cung cấp cái nhìn cụ thể về ứng dụng kế toán quản trị trong ngành chế biến thủy sản. Ngoài ra, tài liệu "Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng trong bối cảnh địa phương. Cuối cùng, tài liệu "Vận dụng kế toán quản trị vào việc kiểm soát chất lượng tại công ty TNHH Sáng Tạo" sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của kế toán quản trị trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về kế toán quản trị trong doanh nghiệp nhỏ và vừa.