Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, yêu cầu về tính minh bạch thông tin tài chính ngày càng trở thành chuẩn mực bắt buộc đối với cộng đồng doanh nghiệp. Sự phát triển của thị trường tài chính đã khẳng định vai trò trọng yếu của các công ty kiểm toán và đội ngũ kiểm toán viên độc lập. Trong bối cảnh tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất hay công nghệ hiện đại đều có thể được đầu tư và sao chép, nguồn nhân lực chuyên môn cao chính là nhân tố cốt lõi tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt và bảo đảm sự thích nghi của tổ chức trước những biến động thị trường.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam) là thành viên của Ernst & Young Global – một trong bốn công ty kiểm toán và tư vấn tài chính hàng đầu thế giới (nhóm Big4). Hoạt động tại Việt Nam từ năm 1992 với tư cách là doanh nghiệp kiểm toán 100% vốn đầu tư nước ngoài đầu tiên, EY Việt Nam đòi hỏi một lực lượng nhân sự có năng lực chuyên môn vững vàng, đạo đức nghề nghiệp và tác phong chuyên nghiệp. Tuy nhiên, việc duy trì sự gắn kết và giữ chân nhân sự chất lượng cao trước sức ép công việc lớn và sự cạnh tranh gay gắt từ thị trường lao động là một thách thức đối với ban điều hành công ty. Xuất phát từ kỳ thực tập kéo dài 4 tháng tại phòng FSO Assurance thuộc EY Việt Nam, tác giả Vũ Thị Thuỳ Dung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện các yếu tố tác động đến lòng trung thành của nhân viên đối với tổ chức này.
Hệ thống mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự trung thành của nhân viên đối với tổ chức tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao lòng trung thành của nhân viên.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề về cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến lòng trung thành của nhân viên trong tổ chức.
- Xác định và đo lường các nhân tố có mức độ ảnh hưởng đến sự trung thành của nhân viên tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam.
- Khảo sát thực trạng mức độ trung thành của nhân viên công ty dưới sự tác động của các nhân tố được nhận diện.
- Gợi ý các giải pháp quản trị nhân lực nhằm củng cố và nâng cao lòng trung thành của nhân viên đối với EY Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Khách thể và đối tượng nghiên cứu: Khách thể nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên đối với tổ chức; đối tượng khảo sát trực tiếp là đội ngũ nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Văn phòng chính tại Tầng 20, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh và chi nhánh tại Tầng 8, Tòa nhà Cornerstone, 16 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động tài chính và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn 2019–2022; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát nhân viên được thu thập trong giai đoạn từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu
Nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết về nguồn nhân lực, sự thỏa mãn công việc và lòng trung thành của nhân viên:
- Nhân lực và vai trò nguồn nhân lực: Khóa luận viện dẫn các quan điểm học thuật của Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2008), Ngô Kim Thanh và Lê Thanh Tâm (2008), Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007, 2012), Samson (2014), Vũ Hoàng Ngân và Phạm Thị Bích Ngọc (2019). Nguồn nhân lực được xác định là toàn bộ thể lực, trí lực và tiềm năng lao động của toàn thể cán bộ nhân viên đang làm việc trong tổ chức, đóng vai trò tạo lợi nhuận, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mang tính chiến lược dài hạn.
- Sự thỏa mãn công việc: Tiếp cận định nghĩa của E. Locke, Milton Friedman và John Arnold, Andrew Bin, cùng phân tích của Luddy (2005) về phản ứng cảm xúc của người lao động trước các điều kiện: vị trí, sự giám sát, quan hệ đồng nghiệp, nội dung công việc, đãi ngộ và môi trường vật chất.
- Lòng trung thành và cam kết tổ chức: Tiếp thu định nghĩa của Mowday, Steers và Porter (1979) về lòng trung thành như ý định duy trì tư cách thành viên; nghiên cứu ba trạng thái tâm lý gắn kết của Allen và Meyer (1990); mô hình Cook và Wall (1980); quan điểm của Niehoff, Moorman và Fuller (2001); Man Power (2002); Loyalty Research Center (2004); Johnson (2005) và Jasna và Bostjan (2011).
- Các mô hình thực nghiệm tiền nhiệm: Tác giả tổng hợp mô hình của Maznah Wan Omar (2010), Janet Cheng Lian Chew (2004), Martensen và Gronholdt (2006), Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2016 tại LILAMA, mẫu $n=200$), Nguyễn Thành Long (2006 tại Bến Tre, mẫu $n=349$), Phạm Thế Anh và Nguyễn Thị Hồng Đào (2013 tại Công ty Cổ phần Đông Á).
Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết
Trên cơ sở thích ứng mô hình quản trị nguồn nhân lực giữ chân nhân viên của Chew (2004), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 8 nhân tố độc lập (chia thành 2 nhóm), tác động đến 1 biến trung gian (Cam kết gắn bó với tổ chức) và dẫn đến biến phụ thuộc (Lòng trung thành / Ý định ở lại):
- Nhóm yếu tố nhân sự: Giá trị tổ chức, Trả thù lao cho nhân viên, Cơ hội phát triển bản thân, Tính chất công việc.
- Nhóm yếu tố tổ chức: Phong cách lãnh đạo, Đồng nghiệp, Văn hóa và chính sách công ty, Môi trường làm việc.
Hệ thống 9 giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Giá trị của tổ chức tác động cùng chiều với sự cam kết gắn bó của nhân viên.
- H2: Mức thù lao được trả tác động cùng chiều với sự cam kết gắn bó của nhân viên.
- H3: Cơ hội phát triển bản thân tác động cùng chiều với sự cam kết gắn bó của nhân viên.
- H4: Tính chất công việc tác động cùng chiều với sự cam kết gắn bó của nhân viên.
- H5: Phong cách lãnh đạo tác động cùng chiều với sự cam kết gắn bó của nhân viên.
- H6: Mối quan hệ đồng nghiệp tác động cùng chiều với sự cam kết gắn bó của nhân viên.
- H7: Văn hóa và chính sách công ty tác động cùng chiều với sự cam kết gắn bó của nhân viên.
- H8: Môi trường làm việc tác động cùng chiều với sự cam kết gắn bó của nhân viên.
- H9: Cam kết gắn bó với tổ chức tác động tích cực đến ý định ở lại, nâng cao lòng trung thành của nhân viên.
Mô hình cũng kiểm soát các biến nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập, thâm niên công tác và bộ phận làm việc. Thang đo cam kết gắn bó được chuẩn hóa theo tiêu chí của Shepherd và Mathews (2000).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, hệ thống hóa lý thuyết và nghiên cứu trước nhằm xác lập mô hình và hiệu chỉnh thang đo khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến gồm 50 câu hỏi gửi đến nhân viên các phòng ban tại EY Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu là lấy mẫu ngẫu nhiên cả khối.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo minh bạch của EY Việt Nam các năm 2020, 2021, 2022; các quy chế nội bộ về lao động, tiền lương; website chính thức www.ey.com/vi_vn; tài liệu thống kê chuyên ngành của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA).
- Phương pháp phân tích: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 26 và AMOS. Trình tự phân tích gồm: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (thực hiện qua 2 lần); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett; phân tích nhân tố khẳng định (CFA); và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài khóa luận
Chương này trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh ngành kiểm toán tài chính đòi hỏi tính minh bạch cao và sự phụ thuộc vào chất lượng nhân lực. Tác giả tổng kết các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế về các nhân tố cấu thành lòng trung thành và cam kết tổ chức; xác định hệ thống mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể; giới thiệu khách thể, đối tượng nghiên cứu; xác lập phạm vi không gian tại hai văn phòng EY Việt Nam (Hà Nội và TP.HCM) cùng phạm vi thời gian từ năm 2019 đến đầu năm 2023. Chương 1 cũng khái quát quy trình phương pháp luận và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và cơ sở thực tiễn
Chương 2 làm rõ các khái niệm khoa học về nhân lực, nguồn nhân lực, sự thỏa mãn công việc, cam kết tổ chức và lòng trung thành của nhân viên. Tác giả phân tích lợi ích của lòng trung thành đối với doanh nghiệp (gia tăng hiệu quả kinh doanh, giảm chi phí tuyển dụng - đào tạo, bảo đảm nguồn lực phát triển bền vững) và mổ xẻ 7 nhân tố cấu thành: bản chất công việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến, cấp trên, đồng nghiệp, thu nhập/lương, điều kiện làm việc, phúc lợi.
Phần cơ sở thực tiễn giới thiệu lịch sử Ernst & Young Global (bắt đầu từ Harding & Pullein năm 1849, hợp nhất Arthur Young & Co và Ernst & Whinney năm 1989, đổi thương hiệu thành EY năm 2013, hiện hoạt động tại hơn 150 quốc gia với 300.000 nhân viên tại 700 văn phòng). EY Việt Nam được thành lập năm 1992 với vốn điều lệ 1 tỷ USD. Bộ máy quản lý gồm Ban giám đốc (Tổng giám đốc, Phó tổng giám đốc), Bộ phận hành chính (Kế toán, Tin học, Văn phòng) và Bộ phận nghiệp vụ (Kiểm toán, Tư vấn thuế, Tư vấn kinh doanh). Tác giả cung cấp số liệu thực tế về tài chính và tình hình sử dụng lao động của EY Việt Nam giai đoạn 2020–2022 thông qua các báo cáo minh bạch đã công bố.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất từ mô hình của Chew (2004), xác lập 9 giả thuyết từ H1 đến H9 và vận hành hóa các khái niệm nghiên cứu thành bảng hỏi 50 câu hỏi. Bảng hỏi phân rã 8 biến độc lập: Giá trị tổ chức (3 biến quan sát), Trả thù lao cho nhân viên (4 biến), Cơ hội phát triển bản thân (3 biến), Tính chất công việc (5 biến), Phong cách lãnh đạo (4 biến), Đồng nghiệp (3 biến), Văn hóa và chính sách công ty (4 biến), Môi trường làm việc (7 biến), cùng thang đo Cam kết gắn bó với tổ chức (7 biến theo Shepherd & Mathews, 2000).
Chương này cũng thiết kế quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên cả khối, lập bảng mã hóa và giải thích biến (Bảng 3.2), đồng thời phân tích cơ cấu mẫu nghiên cứu theo 6 tiêu chí nhân khẩu học. Cuối chương là quy trình kiểm định thang đo thông qua phân tích hệ số Cronbach's Alpha lần 1 (Bảng 3.3) và lần 2 (Bảng 3.4) trên SPSS 26.
Chương 4: Nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến sự trung thành với tổ chức của nhân viên tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Nội dung chương 4 tập trung vào phân tích kết quả dữ liệu khảo sát thực tế. Tác giả đánh giá thực trạng từng nhân tố tác động đến cam kết của nhân viên EY Việt Nam qua các bảng phân tích thống kê mô tả từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.8 và Biểu đồ 4.1 đến Biểu đồ 4.8, tương ứng với 8 nhóm nhân tố: Giá trị tổ chức, Trả thù lao, Cơ hội phát triển, Tính chất công việc, Phong cách lãnh đạo, Đồng nghiệp, Văn hóa - chính sách, Môi trường làm việc.
Tiếp đó, chương trình bày kết quả phân tích định lượng chuyên sâu:
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 4.9 kiểm định KMO và Bartlett, Bảng 4.10 ma trận xoay nhân tố).
- Phân tích nhân tố khẳng định CFA (Bảng 4.11 tiêu chí đánh giá, Bảng 4.12 mức độ phù hợp tổng thể, Bảng 4.13 và 4.14 thước đo giá trị mô hình qua 2 lần, Bảng 4.15 hệ số đã chuẩn hóa, Hình 4.1 kết quả CFA).
- Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Bảng 4.16 chỉ số phù hợp mô hình, Hình 4.2 và Bảng 4.17 kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu).
- Đánh giá tổng hợp về các thành tựu đạt được cũng như các mặt hạn chế còn tồn tại trong chính sách duy trì sự gắn bó của nhân sự tại EY Việt Nam.
Chương 5: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự trung thành với tổ chức của nhân viên tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Dựa trên định hướng phát triển của EY Việt Nam và kết quả kiểm định mô hình lượng hóa ở chương 4, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao lòng trung thành của nhân viên chia thành 6 nhóm:
- Nhóm giải pháp liên quan đến tính chất công việc.
- Nhóm giải pháp liên quan đến trả thù lao cho nhân viên.
- Nhóm giải pháp liên quan đến cơ hội phát triển bản thân.
- Nhóm giải pháp liên quan đến phong cách lãnh đạo.
- Nhóm giải pháp liên quan đến môi trường làm việc.
- Nhóm giải pháp liên quan đến văn hóa và chính sách công ty.
Chương kết thúc bằng việc trình bày các hạn chế nội tại của đề tài nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực trạng tài chính và lao động tại EY Việt Nam
Khóa luận trích xuất và tổng hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022 từ các Báo cáo minh bạch của EY Việt Nam, phản ánh bức tranh tài chính và biến động nhân sự:
| Chỉ tiêu tài chính (VNĐ) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu |
1.033.443.086.078 |
998.922.028.610 |
1.120.247.552.947 |
| Chi phí |
1.020.972.681.072 |
983.264.073.899 |
1.115.305.056.776 |
| Lợi nhuận sau thuế |
9.724.061.266 |
12.158.027.573 |
3.667.418.125 |
Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.1 của khóa luận (Báo cáo minh bạch EY 2020, 2021, 2022)
- Phân tích tài chính: Doanh thu năm 2022 vượt 1.120 tỷ đồng (tăng 10% so với 2021), trong đó thu từ kiểm toán báo cáo tài chính đơn vị có lợi ích công chúng là 318 tỷ đồng, đơn vị khác 541 tỷ đồng, dịch vụ khác gần 261 tỷ đồng. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2022 giảm xuống xấp xỉ 3,67 tỷ đồng do chi phí tăng cao (chi phí tiền lương, thưởng chiếm gần 530 tỷ đồng; chi phí bảo hiểm nghề nghiệp gần 838 triệu đồng; chi phí khác gần 585 tỷ đồng; nộp ngân sách nhà nước hơn 152 tỷ đồng). Năm 2021 đạt lợi nhuận sau thuế cao nhất (hơn 12 tỷ đồng) do công ty tiết giảm chi phí và không trích lập dự phòng rủi ro nghề nghiệp mà mua bảo hiểm nghề nghiệp theo chính sách toàn cầu.
- Thị phần kiểm toán Big4: EY Việt Nam dẫn đầu thị trường về số lượng khách hàng thuộc đơn vị có lợi ích công chúng với gần 330 đơn vị (tương đương tổng số của ba đơn vị KPMG, Deloitte và PwC cộng lại), nhưng doanh thu bình quân trên mỗi hợp đồng chỉ đạt hơn 585 triệu đồng, thấp hơn mức gần 754 triệu đồng của Deloitte.
Biến động cơ cấu nhân sự giai đoạn 2020–2022 được phản ánh qua bảng thống kê:
| Tiêu chí phân loại lao động |
Năm 2020 (SL / %) |
Năm 2021 (SL / %) |
Năm 2022 (SL / %) |
So sánh 2021/2020 (+/- / %) |
So sánh 2022/2021 (+/- / %) |
| Tổng số người lao động |
965 (100%) |
890 (100%) |
810 (100%) |
-75 (-7,8%) |
-80 (-8,9%) |
| 1. Giới tính: |
|
|
|
|
|
| - Nam |
559 (57,9%) |
436 (49,0%) |
340 (42,0%) |
-123 (-12,7%) |
-96 (-10,8%) |
| - Nữ |
396 (41,0%) |
448 (50,3%) |
461 (56,9%) |
+52 (+5,4%) |
+13 (+1,5%) |
| - Khác |
10 (1,1%) |
6 (0,7%) |
9 (1,1%) |
-4 (-0,4%) |
+3 (+0,3%) |
| 2. Độ tuổi: |
|
|
|
|
|
| - Dưới 25 tuổi |
627 (65,0%) |
614 (69,0%) |
607 (74,9%) |
-13 (-1,3%) |
-7 (-0,8%) |
| - 25 - 35 tuổi |
241 (24,9%) |
196 (22,0%) |
129 (16,0%) |
-45 (-4,7%) |
-67 (-7,5%) |
| - 35 - 45 tuổi |
77 (8,0%) |
54 (6,1%) |
57 (7,1%) |
-23 (-2,4%) |
+3 (+0,3%) |
| - Trên 45 tuổi |
20 (2,1%) |
26 (2,9%) |
17 (2,0%) |
+6 (+0,6%) |
-9 (-1,0%) |
| 3. Trình độ học vấn: |
|
|
|
|
|
| - Dưới đại học |
7 (0,8%) |
5 (0,6%) |
3 (0,4%) |
-2 (-0,2%) |
-2 (-0,2%) |
| - Đại học |
755 (78,2%) |
707 (79,4%) |
637 (78,6%) |
-48 (-4,9%) |
-70 (-7,9%) |
| - Sau đại học |
203 (21,0%) |
178 (20,0%) |
170 (21,0%) |
-25 (-2,6%) |
-8 (-0,9%) |
Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.2 của khóa luận
Số liệu cho thấy quy mô nhân lực của EY Việt Nam suy giảm liên tục từ 965 người (2020) xuống 890 người (2021) và còn 810 người (2022). Đặc thù lực lượng lao động là tỷ lệ người trẻ dưới 25 tuổi tăng dần và chiếm ưu thế tuyệt đối (74,9% năm 2022), trong khi nhóm lao động từ 25–35 tuổi sụt giảm mạnh từ 24,9% xuống 16,0%. Về học vấn, nhân sự có trình độ đại học và sau đại học chiếm gần 100% (năm 2022 đạt 99,6%).
Kết quả đo lường và đóng góp của đề tài
- Kết quả đo lường định lượng: Khóa luận xác lập bộ thang đo gồm 50 biến quan sát thích ứng với điều kiện doanh nghiệp kiểm toán tại Việt Nam, kiểm tra qua hai vòng Cronbach's Alpha, phân tích EFA, CFA và kiểm định mô hình cấu trúc SEM. Nghiên cứu kiểm chứng mối liên hệ giữa 8 yếu tố (Giá trị tổ chức, Thù lao, Phát triển bản thân, Tính chất công việc, Phong cách lãnh đạo, Đồng nghiệp, Văn hóa chính sách, Môi trường làm việc) với cam kết gắn bó và lòng trung thành.
- Giải pháp đề xuất: Tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp thực tiễn can thiệp trực tiếp vào việc tái cơ cấu khối lượng công việc, minh bạch hóa chính sách thù lao - thưởng hiệu quả, mở rộng cơ hội đào tạo và thăng tiến, điều chỉnh phong cách quản lý, cải thiện môi trường làm việc cân bằng và củng cố văn hóa tổ chức.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn tự nêu:
- Về mặt lý luận: Củng cố và bổ sung khung lý thuyết về cam kết tổ chức và sự trung thành của người lao động trong phân khúc doanh nghiệp dịch vụ kiểm toán đa quốc gia tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về nguyên nhân dịch chuyển lao động giúp ban điều hành EY Việt Nam điều chỉnh chính sách nhân sự; đồng thời đề xuất mô hình khảo sát có thể được áp dụng định kỳ hằng năm để đo lường mức độ gắn kết của nhân viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp nối:
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện tại một doanh nghiệp đơn lẻ là Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam trong khoảng thời gian khảo sát thực địa từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp dựa vào khảo sát trực tuyến theo cụm phòng ban, chưa kết hợp phỏng vấn sâu trực tiếp với từng nhóm nhân viên hoặc so sánh đối chứng với các doanh nghiệp kiểm toán khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị các nghiên cứu trong tương lai mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ các công ty trong nhóm Big4 (PwC, Deloitte, KPMG) cũng như các doanh nghiệp kiểm toán trong nước; đồng thời mở rộng cỡ mẫu và thực hiện theo dõi biến động lòng trung thành theo chuỗi thời gian nhiều năm để tăng tính đại diện và độ khái quát hóa.
Giá trị tham khảo
Nội dung và dữ liệu của khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt là kỹ thuật kế thừa mô hình quốc tế (Chew, 2004), phương pháp vận hành hóa thang đo và quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng công cụ SPSS 26 kết hợp phần mềm AMOS (EFA, CFA, SEM).
- Bộ phận nhân sự và nhà quản lý doanh nghiệp dịch vụ chuyên nghiệp: Dữ liệu thực tế tại Chương 2 và hệ thống thang đo đánh giá tại Chương 3 cung cấp khung công cụ đánh giá mức độ gắn bó của lực lượng lao động trẻ (dưới 25 tuổi chiếm 74,9%), giúp các công ty trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính nhận diện các điểm nghẽn trong công tác giữ chân nhân sự cốt lõi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận kế thừa và hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu từ công trình học thuật nào?
Tác giả kế thừa và hiệu chỉnh mô hình từ nghiên cứu của Janet Cheng Lian Chew (2004) tại Úc (The influence of human resource management practices on the retention of core employees of Australian organizations). Mô hình gốc xem xét 8 yếu tố thuộc hai nhóm nhân sự và tổ chức tác động đến sự cam kết và ý định ở lại của nhân viên. Tác giả đã điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù của EY Việt Nam gồm 8 yếu tố: Giá trị tổ chức, Trả thù lao cho nhân viên, Cơ hội phát triển bản thân, Tính chất công việc, Phong cách lãnh đạo, Đồng nghiệp, Văn hóa và chính sách công ty, Môi trường làm việc.
2. Quy mô và cơ cấu nhân sự tại EY Việt Nam giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Theo Bảng 2.2 của khóa luận, quy mô nhân sự của công ty giảm liên tục từ 965 người (năm 2020) xuống 890 người (năm 2021, giảm 7,8%) và còn 810 người (năm 2022, giảm tiếp 8,9%). Lực lượng lao động có tính trẻ hóa cao: nhóm tuổi dưới 25 chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng dần từ 65% (2020) lên 74,9% (2022), trong khi nhóm 25–35 tuổi giảm từ 24,9% xuống 16%. Nhân sự có trình độ đại học và sau đại học chiếm gần như tuyệt đối (99,6% năm 2022).
3. Diễn biến tài chính của EY Việt Nam trong giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao?
Theo Báo cáo minh bạch được trích xuất tại Bảng 2.1, doanh thu của công ty duy trì quanh mức 1.000 tỷ đồng/năm: đạt hơn 1.033 tỷ đồng năm 2020, giảm xuống gần 999 tỷ đồng năm 2021 và tăng lên hơn 1.120 tỷ đồng năm 2022. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2022 chỉ đạt xấp xỉ 3,67 tỷ đồng (mức thấp nhất trong 5 năm) do tổng chi phí tăng cao lên mức 1.115 tỷ đồng (trong đó chi phí lương thưởng chiếm gần 530 tỷ đồng), trái ngược với năm 2021 đạt lợi nhuận hơn 12,15 tỷ đồng.
4. Vị thế của EY Việt Nam trong nhóm Big4 về dịch vụ kiểm toán được ghi nhận như thế nào?
Theo báo cáo phân tích tại mục 2.3.2, xét về mạng lưới khách hàng, EY Việt Nam thực hiện kiểm toán nhiều nhất trong nhóm Big4 với gần 330 đơn vị có lợi ích công chúng (tương đương tổng số khách hàng của KPMG, Deloitte và PwC cộng lại). Mặc dù áp đảo về số lượng khách hàng, doanh thu bình quân trên mỗi hợp đồng kiểm toán của EY chỉ đạt hơn 585 triệu đồng, thấp hơn Deloitte (đơn vị dẫn đầu tiêu chí doanh thu trên hợp đồng với mức gần 754 triệu đồng).
5. Dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thu thập và phân tích bằng những kỹ thuật nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng khảo sát online gồm 50 câu hỏi gửi đến nhân viên các phòng ban của EY Việt Nam bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên cả khối từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023. Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích thông qua phần mềm SPSS 26 và AMOS với các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (2 lần lọc biến), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thuỳ Dung là một công trình nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu, kết hợp giữa cơ sở lý thuyết quản trị nguồn nhân lực và thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam. Bằng việc vận dụng mô hình thích ứng từ Chew (2004) cùng quy trình phân tích định lượng chặt chẽ qua SPSS và AMOS, đề tài đã nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến cam kết và lòng trung thành của nhân viên. Các cứ liệu thực tế về doanh thu, chi phí và biến động cơ cấu lao động giai đoạn 2020–2022 được trình bày trong khóa luận cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng để xây dựng các giải pháp quản trị nhân lực phù hợp cho phân khúc doanh nghiệp kiểm toán chuyên nghiệp tại Việt Nam.