Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, người tiêu dùng ngày càng có nhiều lựa chọn đa dạng đối với các sản phẩm gia dụng và thiết bị chăm sóc sức khỏe. Đi kèm với sự phát triển này là áp lực cạnh tranh gay gắt buộc các doanh nghiệp phải thấu hiểu chính xác các yếu tố chi phối hành vi mua hàng của khách hàng thay vì chỉ tập trung thuần túy vào hai yếu tố truyền thống là chất lượng và giá cả. Tại thị trường Việt Nam, xu hướng "người Việt tin dùng hàng Việt" ngày càng gia tăng sau khi xuất hiện nhiều sản phẩm nhập khẩu kém chất lượng gây xói mòn niềm tin của người tiêu dùng. Đồng thời, hàng loạt sự cố ô nhiễm nguồn nước (điển hình như sự cố nước máy sông Đà nhiễm dầu thải tại Hà Nội năm 2019 hay tình trạng nước sinh hoạt nhiễm mặn tại Đà Nẵng và các vùng phụ cận) đã thúc đẩy nhu cầu trang bị máy lọc nước trong các hộ gia đình.

Theo số liệu của TechSci Research (2011–2021), thị trường máy lọc nước Việt Nam được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng 12,4%/năm trong giai đoạn 2016–2021. Thống kê từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cũng ghi nhận có hơn 400 thương hiệu máy lọc nước nội địa và nhập khẩu đang cạnh tranh trên thị trường (như Kangaroo, Sunhouse, Tân Á Đại Thành). Tại khu vực thành phố Đà Nẵng, doanh thu toàn ngành máy lọc nước năm 2020 đạt 2.663 tỷ đồng, tăng 12% so với năm 2019.

Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam (doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản thành lập năm 2014) gia nhập thị trường tương đối muộn so với các đối thủ cạnh tranh. Doanh nghiệp phân phối dòng sản phẩm máy lọc nước cao cấp Luck Satto sử dụng màng lọc thẩm thấu ngược (RO), có khả năng loại bỏ mùn sắt, mùi hôi và hợp chất trihalomethan theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản. Để giúp doanh nghiệp thấu hiểu thị hiếu khách hàng và gia tăng năng lực cạnh tranh tại khu vực miền Trung, đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm máy lọc nước Luck Satto tại Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm máy lọc nước Luck Satto của khách hàng; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và doanh thu tiêu thụ tại Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi khách hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm.
    • Nhiệm vụ 2: Phân tích và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định chọn mua sản phẩm máy lọc nước Luck Satto.
    • Nhiệm vụ 3: Đề xuất một số giải pháp Marketing và quản trị bán hàng nhằm thu hút khách hàng sử dụng sản phẩm máy lọc nước Luck Satto tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm máy lọc nước Luck Satto tại Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã, đang hoặc có nhu cầu/ý định mua sản phẩm máy lọc nước Luck Satto của công ty.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn khu vực thành phố Đà Nẵng và khu vực phía Bắc tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong giai đoạn thực tập từ ngày 11/10/2021 đến ngày 10/01/2022. Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thu thập trong giai đoạn 2018–2020. Dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi khảo sát khách hàng được thu thập từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình quá trình ra quyết định mua 5 giai đoạn (Nhận diện nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua) của Philip Kotler (2009, 2010).
  • Khái niệm hành vi tiêu dùng từ GS.TS. Trần Minh Đạo (2006), Della Bitta, Leon G. Schiffman & Leslie Lazar Kanuk.
  • Các mô hình thực nghiệm đi trước:
    • Mô hình của Mohamad Obeidad và W. Daniel Young (2015) về quyết định mua hàng thời trang xa xỉ tại Dubai (gồm 4 nhân tố: Giá cả, Chất lượng, Lòng trung thành, Dịch vụ khách hàng; quy mô mẫu $N = 129$).
    • Mô hình của Nguyễn Thu Hà và Gizaw (2014) về quyết định mua nhãn hàng riêng thực phẩm tại Thụy Điển (gồm 6 nhân tố: Thương hiệu, Giá cả, Chất lượng, Giá trị cảm nhận, Thái độ, Đặc điểm cá nhân; quy mô mẫu $N = 226$).
    • Mô hình của Nguyễn Thị Thu Hường (2018) về quyết định mua sản phẩm Sumuri tại Bà Rịa – Vũng Tàu (gồm 6 nhân tố: Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Thương hiệu, Nhóm tham khảo, Chiêu thị, Sự sẵn có; quy mô mẫu $N = 416$).
    • Giáo trình Hành vi người tiêu dùng của ThS. Đào Hoài Nam.

Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$):

  • $H_1$: Chất lượng sản phẩm (CL) có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua.
  • $H_2$: Nhân viên bán hàng (NV) có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua.
  • $H_3$: Giá bán (GB) có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua.
  • $H_4$: Sự tin cậy (TC) có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua.
  • $H_5$: Dịch vụ khách hàng (KH) có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua.
  • $H_6$: Nhóm tham khảo (TK) có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua.
  • $H_7$: Thương hiệu (TH) có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua.
  • Biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn sản phẩm (LC).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 10 khách hàng đã và đang sử dụng máy lọc nước Luck Satto nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện thang đo với 26 biến quan sát (23 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc).
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính kích thước mẫu của Cochran (1977) với mức độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 8%$, tỷ lệ $p = 0{,}5$, cho ra quy mô mẫu tối thiểu khoảng 150. Đồng thời, theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $n = 5 \times 26 = 130$). Tác giả đã phát ra 165 phiếu khảo sát (trực tiếp tại điểm bán và gửi trực tuyến qua email đến tệp khách hàng của công ty).
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
      • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học.
      • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$ và Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$).
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện kiểm định KMO $> 0{,}5$, Sig. Bartlett $< 0{,}05$, giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$.
      • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến từng bước (Stepwise Regression), kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm định tự tương quan qua Durbin-Watson.
      • Kiểm định One-Sample T-test, Independent Samples T-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và kết quả kinh doanh của Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam giai đoạn 2018–2020; tài liệu nghiên cứu của VCCI, Nielsen, TechSci Research; website chính thức của doanh nghiệp (sendaitech.vn); tài liệu học thuật từ Thư viện số Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 165 bảng hỏi khảo sát khách hàng tại Đà Nẵng và Bắc Quảng Nam trong tháng 11/2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiêu dùng, người tiêu dùng và hành vi mua hàng. Tác giả làm rõ bản chất hành vi người tiêu dùng chịu sự tác động đồng thời của 4 nhóm yếu tố: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống, nhân cách) và tâm lý (động cơ, nhận thức, sự hiểu biết, niềm tin và thái độ).

Chương này cũng phân tích chi tiết 5 giai đoạn trong tiến trình ra quyết định mua của Philip Kotler, đồng thời phân tích tác động của phối thức Marketing hỗn hợp (Product, Price, Place, Promotion) đến quyết định của khách hàng. Bên cạnh đó, chương 1 trình bày tổng quan thực trạng thị trường máy lọc nước tại Việt Nam và thành phố Đà Nẵng, qua đó xác lập khung mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm nhân tố với 26 biến quan sát được mã hóa cụ thể:

Thành phần Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Chất lượng sản phẩm CL 4 (CL1–CL4) Thiết kế hiện đại, quy trình lọc chuẩn, thời gian lọc nhanh, làm nóng/lạnh nhanh
Nhân viên bán hàng NV 3 (NV1–NV3) Nhiệt tình tư vấn, sẵn sàng hỗ trợ sự cố, am hiểu sản phẩm
Giá bán GB 3 (GB1–GB3) Tương xứng chất lượng, giá bao gồm lắp đặt phù hợp, cước phí thuê dịch vụ thỏa đáng
Sự tin cậy TC 3 (TC1–TC3) Chất lượng đúng cam kết, an toàn khi sử dụng, bảo hành đúng hợp đồng
Dịch vụ khách hàng KH 5 (KH1–KH5) Thủ tục lắp đặt nhanh, khắc phục sự cố kịp thời, nhân viên trách nhiệm, tổng đài hỗ trợ nhanh, chính sách hậu mãi thỏa đáng
Nhóm tham khảo TK 2 (TK1–TK2) Ảnh hưởng từ bạn bè/người thân, ảnh hưởng từ nhân viên tư vấn
Thương hiệu TH 3 (TH1–TH3) Thương hiệu đến từ Nhật Bản, tên thương hiệu gợi nhớ, duy trì sử dụng vì giá trị thương hiệu
Quyết định lựa chọn LC 3 (LC1–LC3) Lựa chọn mua là đúng đắn, tiếp tục sử dụng dịch vụ, giới thiệu cho người khác

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm máy lọc nước Luck Satto tại Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu thống kê từ 165 mẫu khảo sát:

  1. Tổng quan doanh nghiệp:

    • Tên đơn vị: Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam (SENDAITECH VIETNAM COMPANY LIMITED), thành lập ngày 13/08/2014, vốn 100% từ Nhật Bản, do ông Hasegawa Shuzo làm đại diện pháp luật.
    • Trụ sở: Lô 19 Khu công nghiệp Điện Nam – Điện Ngọc, phường Điện Ngọc, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.
    • Doanh nghiệp chuyên sửa chữa, bảo dưỡng, bán buôn và bán lẻ đồ gia dụng, thiết bị máy lọc nước, máy lọc không khí.
    • Phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2018–2020: Đánh giá cơ cấu lao động (theo giới tính, trình độ học vấn, phòng ban), tình hình biến động tài sản – nguồn vốn và kết quả tiêu thụ sản phẩm máy lọc nước Luck Satto theo từng quý.
  2. Kết quả phân tích định lượng trên SPSS:

    • Đánh giá thang đo: Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho biến phụ thuộc và 7 thang đo biến độc lập.
    • Phân tích EFA: Thực hiện trích nhân tố và xoay ma trận nhân tố (xoay lần 1 và lần cuối) để rút gọn các biến quan sát đạt yêu cầu vào các nhóm nhân tố đặc trưng, kiểm định KMO và Bartlett cho thấy dữ liệu hoàn toàn phù hợp.
    • Mô hình hồi quy tuyến tính: Xác định phương trình hồi quy biểu diễn tác động của các nhân tố đến quyết định lựa chọn mua sản phẩm máy lọc nước Luck Satto; đánh giá hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA về độ phù hợp của mô hình và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF).
    • Thống kê mô tả giá trị trung bình: Đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng biến quan sát thuộc các thành phần Chất lượng sản phẩm, Nhân viên bán hàng, Giá cả, Sự tin cậy, Dịch vụ khách hàng và Thương hiệu.
    • Kiểm định sai biệt: Sử dụng Independent Samples T-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về quyết định mua theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm thu hút khách hàng cho sản phẩm máy lọc nước Luck Satto tại Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam

Trên cơ sở kết quả phân tích định lượng và định hướng phát triển của công ty (trở thành nhà phân phối máy lọc nước và máy lọc không khí nằm trong top 5 tại Việt Nam), chương 3 đưa ra 4 nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Hoạt động giảm giá và chiết khấu cho khách hàng: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, các gói chiết khấu cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc khách hàng thân thiết, hỗ trợ chi phí lắp đặt và định kỳ thay lõi lọc.
  2. Gia tăng hoạt động quảng cáo: Đẩy mạnh truyền thông trực tuyến và trực tiếp, cung cấp thông tin so sánh tính năng công nghệ lọc thẩm thấu ngược của Nhật Bản nhằm tăng độ nhận diện thương hiệu trên thị trường miền Trung.
  3. Giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu tạo sự tin cậy: Đảm bảo thực hiện nghiêm túc cam kết chất lượng nước đầu ra, minh bạch chứng nhận an toàn kỹ thuật Nhật Bản, chuẩn hóa quy trình bảo hành theo hợp đồng.
  4. Giải pháp nâng cao chất lượng nhân viên bán hàng: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng tư vấn, nâng cao kiến thức chuyên sâu về cơ chế lọc nước và thái độ hỗ trợ xử lý sự cố kỹ thuật cho khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Đo lường các nhân tố tác động: Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua máy lọc nước Luck Satto của người tiêu dùng tại khu vực Đà Nẵng và Bắc Quảng Nam.
  • Đánh giá thực trạng doanh nghiệp: Phản ánh bức tranh toàn diện về tình hình tài chính, nguồn vốn, quy mô lao động và sản lượng tiêu thụ máy lọc nước Luck Satto của Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam qua 3 năm (2018–2020).
  • Phân hóa hành vi theo nhân khẩu học: Kết quả kiểm định Independent Samples T-test và ANOVA chỉ ra mức độ khác biệt có ý nghĩa thống kê trong quyết định mua sắm giữa các nhóm khách hàng phân theo độ tuổi, giới tính, mức thu nhập và nghề nghiệp.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam nhận diện rõ các điểm mạnh, điểm yếu trong mắt xích bán hàng và dịch vụ hậu mãi.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ từ chính sách giá/chiết khấu, xúc tiến quảng bá thương hiệu, củng cố cam kết uy tín chất lượng đến chuẩn hóa năng lực đội ngũ tư vấn bán hàng nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh tại thị trường mục tiêu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Phạm vi không gian: Khảo sát mới chỉ tập trung tại thành phố Đà Nẵng và khu vực phía Bắc tỉnh Quảng Nam, chưa bao quát được toàn bộ thị trường miền Trung hoặc các đô thị lớn khác trên toàn quốc.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 165 khách hàng; việc mở rộng quy mô mẫu trong các nghiên cứu tiếp theo sẽ nâng cao hơn nữa tính đại diện cho tổng thể thị trường.
  • Phạm vi đối tượng sản phẩm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhãn hiệu máy lọc nước Luck Satto do Sendaitech phân phối, chưa so sánh đa biến trực tiếp với các dòng sản phẩm máy lọc không khí của công ty hoặc các thương hiệu cạnh tranh trực diện (như Kangaroo, Karofi, Sunhouse, Tân Á).
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các tỉnh lân cận, bổ sung thêm các biến số trung gian (như sự hài lòng sau mua, lòng trung thành thương hiệu) hoặc áp dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các mối quan hệ đa chiều.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương mại, Kinh doanh quốc tế có thể tham khảo phương pháp thiết kế thang đo Likert, quy trình phân tích dữ liệu khảo sát bằng SPSS 20.0 (từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy và ANOVA) trong các đề tài nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.
  • Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị gia dụng: Các nhà phân phối thiết bị lọc nước, máy lọc không khí có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có thể tham khảo các nhóm giải pháp xây dựng thương hiệu Nhật Bản, chính sách giá và đào tạo nhân sự bán hàng phù hợp với tâm lý người tiêu dùng địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm máy lọc nước Luck Satto của Sendaitech ứng dụng công nghệ lọc nào?

Máy lọc nước Luck Satto sử dụng công nghệ đầu lọc thẩm thấu ngược (RO) theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản, có khả năng lọc bỏ mùn sắt, các mùi hôi và hợp chất trihalomethan trong nước sinh hoạt.

2. Mô hình nghiên cứu chính thức của khóa luận gồm những nhóm nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm biến độc lập với 23 biến quan sát: (1) Chất lượng sản phẩm, (2) Nhân viên bán hàng, (3) Giá bán, (4) Sự tin cậy, (5) Dịch vụ khách hàng, (6) Nhóm tham khảo, (7) Thương hiệu; và 1 biến phụ thuộc là Quyết định lựa chọn sản phẩm (3 biến quan sát).

3. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo phương pháp nào và đạt bao nhiêu phiếu?

Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức tỷ lệ của Cochran (1977) với độ tin cậy 95%, sai số $e = 8%$ kết hợp nguyên tắc phân tích nhân tố EFA của Hair et al. ($n = 5 \times 26 = 130$). Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế 165 khách hàng thông qua phỏng vấn trực tiếp và gửi bảng hỏi qua email.

4. Dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được thu thập trong giai đoạn nào?

Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, tình hình tài sản và nguồn vốn của Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào cho Sendaitech Việt Nam?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp bao gồm: (1) Thực hiện các hoạt động giảm giá và chiết khấu, (2) Gia tăng hoạt động quảng cáo truyền thông, (3) Nâng cao giá trị thương hiệu nhằm tạo lập sự tin cậy, và (4) Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng tư vấn của đội ngũ nhân viên bán hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thu Thảo đã hệ thống hóa lý luận hành vi tiêu dùng và đo lường thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định mua máy lọc nước Luck Satto tại Công ty TNHH Sendaitech Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp khảo sát 165 khách hàng với các công cụ phân tích thống kê trên SPSS 20.0, nghiên cứu đã làm rõ vai trò của chất lượng sản phẩm, thương hiệu Nhật Bản, giá bán, nhân viên và dịch vụ khách hàng. Các kết quả phân tích và 4 nhóm giải pháp được đề xuất mang giá trị ứng dụng thiết thực, giúp doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược phân phối và nâng cao thị phần tại thị trường miền Trung.