Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam đi kèm với quá trình đa dạng hóa các sản phẩm, dịch vụ tài chính hiện đại. Trong bối cảnh kinh tế số, phân khúc khách hàng cá nhân đóng vai trò trọng yếu khi đem lại nguồn thu ổn định, phân tán rủi ro và tạo tiền đề mở rộng các sản phẩm phi ngân hàng. Tuy nhiên, sự gia tăng số lượng các tổ chức tín dụng cũng mang đến cho khách hàng nhiều sự lựa chọn hơn, dẫn đến việc chuyển dịch dịch vụ giữa các ngân hàng diễn ra dễ dàng. Để duy trì thị phần và thu hút nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư, các ngân hàng thương mại buộc phải nắm bắt chính xác hành vi và nhu cầu của khách hàng đối với các sản phẩm tài chính số.

Đề tài "Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm số của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB)" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Trường Đại học Thăng Long dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thúy nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định/ý định sử dụng dịch vụ gửi tiền tiết kiệm số của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank).
    • Đánh giá thực trạng nhu cầu và mức độ phản hồi của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tiền gửi số của Vietcombank.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử, gia tăng khả năng thu hút tiền gửi tiết kiệm số tại Vietcombank.
  2. Câu hỏi nghiên cứu: Những nhân tố quan trọng nào ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm số của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB)?

  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định/ý định gửi tiền tiết kiệm số của khách hàng cá nhân.
    • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của Vietcombank.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2021; thực hiện nghiên cứu định tính thăm dò từ 01/10/2023 đến 30/10/2023 và khảo sát định lượng chính thức từ 01/10/2023 đến 15/10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Công trình xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về dịch vụ, ngân hàng điện tử (E-Banking) và các căn cứ pháp lý tại Việt Nam:

  • Căn cứ pháp lý: Quyết định số 35/2006/QĐ-NHNN ngày 31/7/2006 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động ngân hàng điện tử; Điều 4 Luật Thương mại điện tử năm 2005; Khoản 3 Điều 4 Luật Giá năm 2012 quy định về đặc tính dịch vụ.
  • Lý thuyết nền tảng: Mô hình hành vi người tiêu dùng EKB (Engel, Blackwell & Kollat, 1978); Thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbein & Ajzen, 1975); Thuyết hành vi dự định TPB (Ajzen, 1991); Lý thuyết nhận biết thương hiệu (Nguyễn Đình Thọ & ctg, 2002); Lý thuyết về thái độ đối với hoạt động chiêu thị.

Dựa trên các lý thuyết trên, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: (1) Uy tín ngân hàng (UT); (2) Khả năng tiếp cận (KNTC); (3) Chất lượng sản phẩm dịch vụ (CLSP); (4) Nhân viên ngân hàng (NVNH); (5) Mức lãi suất ngân hàng (LSNH).
  • Biến phụ thuộc: Ý định sử dụng dịch vụ gửi tiền tiết kiệm số (YD).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thăm dò tài liệu, internet, báo chí và thảo luận nhóm nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù dịch vụ gửi tiền số Vietcombank.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi Google Form với thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và Excel để thực hiện:
    • Thống kê mô tả: Tính tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy thang đo (chấp nhận thang đo có Alpha $\ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett Sig. $< 0.05$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$, Factor loading $> 0.5$).
    • Phân tích tương quan Pearson: Kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF $< 2$), hiện tượng tự tương quan phần dư qua hệ số Durbin-Watson và kiểm tra phương sai sai số thay đổi bằng biểu đồ Scatterplot.
    • Kiểm định khác biệt: Sử dụng Independent-Samples T-Test và One-way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu kết quả hoạt động dịch vụ Fintech, quy mô mạng lưới, cơ cấu tổ chức, báo cáo hoạt động của Vietcombank giai đoạn 2018–2021.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu về 262 phiếu khảo sát, trong đó có 247 phiếu hợp lệ (chiếm 94.3%) và 15 phiếu không hợp lệ. Tập dữ liệu phân tích mô hình chính thức gồm 166 quan sát.

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu và Chương 1: Tính cấp thiết của đề tài và Giới thiệu chung

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh chuyển đổi số ngành ngân hàng. Chương 1 trình bày mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian - không gian, quy trình thực hiện hai giai đoạn (định tính sơ bộ và định lượng chính thức), cùng kết cấu tổng quan của chuyên đề tốt nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về dịch vụ ngân hàng điện tử

Chương này tổng hợp hệ thống lý thuyết về:

  • Bản chất và đặc điểm của dịch vụ: Phân tích 4 đặc tính cơ bản gồm tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không thể cất giữ/lưu kho và tính đa dạng/không đồng nhất.
  • Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ ngân hàng điện tử: Sự phong phú về chủng loại sản phẩm, tính tự phục vụ của khách hàng, khả năng tối ưu hóa chi phí hoạt động cho ngân hàng, tính chính xác - tức thời (24/7 qua hệ thống Napas), yêu cầu vốn đầu tư hạ tầng công nghệ lớn và các rủi ro bảo mật tiềm ẩn.
  • Phân loại sản phẩm tiền gửi ngân hàng: Tiền gửi không kỳ hạn (thanh toán cá nhân, tiết kiệm không kỳ hạn, giao dịch tổ chức) và tiền gửi có kỳ hạn.
  • Lý thuyết hành vi và quá trình lựa chọn ngân hàng: Tính chủ thể, khách thể, tính mục đích và cấu trúc của quá trình lựa chọn; ứng dụng mô hình EKB, thuyết TRA, thuyết TPB, các yếu tố nhận diện thương hiệu và tác động của chiêu thị để thiết lập mô hình hồi quy gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng.

Chương 3: Phân tích thực trạng về hoạt động các dịch vụ tiền gửi số của Ngân hàng VCB

Nội dung chương 3 tập trung phân tích thực tiễn tại Vietcombank:

  • Tổng quan Vietcombank: Ngân hàng thương mại cổ phần đi đầu trong thí điểm cổ phần hóa (chính thức chuyển đổi ngày 02/06/2008, niêm yết mã VCB trên HOSE ngày 30/06/2009). Quy mô mạng lưới gồm trên 15.000 cán bộ nhân viên, hơn 500 chi nhánh/phòng giao dịch/văn phòng đại diện, hơn 2.407 máy ATM, trên 43.000 POS và 1.726 ngân hàng đại lý tại 158 quốc gia và vùng lãnh thổ. Triển khai không gian giao dịch công nghệ số (Digital Lab) cùng các dịch vụ VCB Internet Banking, VCB Money, SMS Banking, Phone Banking.
  • Đặc điểm sản phẩm tiền gửi tiết kiệm số tại VCB:
    • Số tiền gốc ban đầu tối thiểu: 10 triệu đồng.
    • Số tiền gửi định kỳ tối thiểu: 1 triệu đồng.
    • Phương thức gửi gốc: Tự động định kỳ theo tháng/quý hoặc chủ động gửi thêm tối đa 01 lần/tháng.
    • Kỳ hạn: Kỳ hạn gốc gồm 12 tháng và 24 tháng; kỳ hạn con linh hoạt từ dưới 1 tháng đến dưới 24 tháng.
    • Phương thức trả lãi: Trả lãi cuối kỳ; trường hợp rút trước hạn áp dụng mức sàn lãi suất không kỳ hạn.

Chương 4: Chọn mẫu, xử lý, phân tích kết quả và Đề xuất giải pháp

1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

  • Tỷ lệ đã từng sử dụng dịch vụ E-Banking VCB: 247/262 người (94.3%).
  • Giới tính: Nữ giới chiếm 64.8% (160 người), nam giới chiếm 35.2% (87 người).
  • Nghề nghiệp: Nhóm làm công việc chuyên môn cao (bác sĩ, giáo viên...) chiếm đa số với 78.1% (193 người); nhân viên văn phòng chiếm 8.5%; các ngành nghề khác chiếm 13.4% (22 người).

2. Kết quả kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha)

Quá trình đánh giá thang đo đã loại bỏ 7 biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng $< 0.3$: KNTC8, KNTC9, KNTC10, CLSP6, CLSP9, LSNH4 và NQUPV6.

  • 5 thang đo độc lập sau tinh chỉnh đạt hệ số Cronbach's Alpha từ 0.823 đến 0.862; 28 biến quan sát còn lại có hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh từ 0.449 đến 0.732.
  • Thang đo biến phụ thuộc (Ý định sử dụng) đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.815; các biến quan sát có tương quan biến - tổng từ 0.728 đến 0.760.

3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • EFA biến độc lập: Qua 2 lần phân tích (lần 1 loại 7 biến phân tải kém/kép gồm UT4, KNTC5, KNTC7, CLSP2, CLSP7, LSNH5, LSNH7), kết quả lần 2 trích được 5 nhân tố với 21 biến quan sát:
    • Khả năng tiếp cận (KNTC): 5 biến (KNTC1, KNTC2, KNTC3, KNTC4, KNTC6).
    • Chất lượng sản phẩm (CLSP): 5 biến (CLSP1, CLSP3, CLSP4, CLSP5, CLSP8).
    • Nhân viên ngân hàng (NVNH): 4 biến (NVNH1, NVNH2, NVNH3, NVNH4).
    • Uy tín ngân hàng (UT): 4 biến (UT1, UT2, UT3, UT5).
    • Lãi suất ngân hàng (LSNH): 3 biến (LSNH1, LSNH2, LSNH3).
    • Hệ số tải nhân tố đạt từ 0.637 đến 0.846 ($> 0.5$); tổng phương sai trích đạt 63.018% ($> 50%$); Eigenvalue = 1.489 ($> 1$); KMO và kiểm định Bartlett đạt Sig. = 0.000.
  • EFA biến phụ thuộc (Ý định sử dụng): Trích 1 nhân tố duy nhất gồm 3 biến quan sát (YD1, YD2, YD3); KMO = 0.716; Bartlett Sig. = 0.000; tổng phương sai trích đạt 73.036%; Eigenvalue = 2.191; toàn bộ hệ số tải $> 0.3$.

4. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Hệ số chuẩn hóa (Beta) Mức ý nghĩa (Sig.) Đánh giá giả thuyết
Uy tín ngân hàng (UT) 0.347 0.327 0.000 Chấp nhận H1 ($p < 0.05$)
Khả năng tiếp cận (KNTC) 0.337 0.330 0.000 Chấp nhận H2 ($p < 0.05$)
Chất lượng sản phẩm (CLSP) - 0.018 0.306 Bác bỏ H3 ($p > 0.05$)
Nhân viên ngân hàng (NVNH) 0.267 0.278 0.000 Chấp nhận H4 ($p < 0.05$)
Lãi suất ngân hàng (LSNH) 0.144 0.145 0.012 Chấp nhận H5 ($p < 0.05$)
  • Các chỉ số kiểm định mô hình hồi quy:
    • Hệ số tương quan $R = 0.746$; Hệ số xác định $R^2 = 0.557$; $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.543$ (mô hình giải thích được 54.3% sự biến thiên của biến ý định).
    • Kiểm định ANOVA: Giá trị F có Sig. $= 0.000 < 0.05$ (mô hình phù hợp về mặt thống kê).
    • Kiểm định tự tương quan: Hệ số Durbin-Watson $d = 1.908$, nằm trong khoảng $[d_U; 4 - d_U] = [1.693; 2.307]$ với mức ý nghĩa 1% ($n = 166, k = 5$), chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng tự tương quan phần dư.
    • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai VIF nằm trong khoảng từ 1.130 đến 1.349 ($< 2$), không có hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Biểu đồ Scatterplot: Các điểm phân tán nằm trong khoảng $(-2; 2)$, phương sai phần dư không đổi.
Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa:
YD = -0.173 + 0.347*UT + 0.337*KNTC + 0.267*NVNH + 0.144*LSNH

Phương trình hồi quy chuẩn hóa:
YD = 0.327*UT + 0.330*KNTC + 0.278*NVNH + 0.145*LSNH

5. Đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng (Thang đo Likert 5 điểm)

  • Uy tín ngân hàng: Trung bình đạt 3.844 (Đồng ý); cao nhất là UT1 (3.83) và UT5 (3.842).
  • Lãi suất ngân hàng: Trung bình đạt 3.832 (Đồng ý); tiêu chí LSNH1 đạt 4.10 / 4.821 (mức lãi suất đáp ứng yêu cầu).
  • Khả năng tiếp cận: Trung bình đạt 3.829 (Đồng ý); cao nhất là điểm giao dịch/ATM thuận tiện KNTC1 (3.94) và thủ tục đơn giản KNTC2 (3.84).
  • Chất lượng sản phẩm: Trung bình đạt 3.813 (Đồng ý); cao nhất là đường dây nóng hỗ trợ CLSP1 (3.841).
  • Nhân viên ngân hàng: Trung bình đạt 3.802 (Đồng ý); nhân viên hướng dẫn chi tiết NVNH4 (3.834) và giải đáp thắc mắc NVNH1 (3.810).
  • Ý định sử dụng chung: Trung bình đạt 3.825 (Đồng ý); tiêu chí sẵn sàng giới thiệu bạn bè YD2 đạt 3.90.

6. Kiểm định khác biệt nhân khẩu học (Independent-Samples T-Test)

Kiểm định T-Test về sự khác biệt ý định sử dụng theo giới tính cho kết quả: Giá trị kiểm định Levene $F = 2.999$ ($p > 0.05$), giá trị kiểm định $t = -0.252$ ($df = 164, p > 0.05$). Chấp nhận giả thuyết $H_0$, kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm số giữa khách hàng nam và khách hàng nữ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Mô hình hồi quy khẳng định có 4 nhân tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến ý định gửi tiền tiết kiệm số của khách hàng tại Vietcombank theo thứ tự mức độ giảm dần:
    • Thứ nhất: Uy tín ngân hàng ($\text{Beta} = 0.327, p = 0.000$).
    • Thứ nhì: Khả năng tiếp cận ($\text{Beta} = 0.330, p = 0.000$).
    • Thứ ba: Nhân viên ngân hàng ($\text{Beta} = 0.278, p = 0.000$).
    • Thứ tư: Mức lãi suất ngân hàng ($\text{Beta} = 0.145, p = 0.012$).
  2. Loại trừ nhân tố không có ý nghĩa thống kê: Nhân tố Chất lượng sản phẩm dịch vụ ($\text{Beta} = 0.018, p = 0.306 > 0.05$) không có tác động đáng kể đến ý định sử dụng, cho thấy đối với dịch vụ tiền gửi số tại ngân hàng lớn như VCB, các tính năng sản phẩm đã được chuẩn hóa và khách hàng quan tâm nhiều hơn đến uy tín, sự thuận tiện tiếp cận và thái độ phục vụ.

Hệ thống giải pháp đề xuất cho Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB)

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng chương trình khuyến mãi và truyền thông: Đẩy mạnh các chương trình ưu đãi định kỳ, tổ chức các sự kiện truyền thông số hóa nhằm gia tăng nhận diện các tính năng gửi tiết kiệm trên ứng dụng di động.
  2. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ: Tiếp tục tối ưu hóa tính bảo mật thông tin giao dịch, hoàn thiện hệ thống đường dây nóng 24/7 nhằm hỗ trợ kịp thời các sự cố kỹ thuật phát sinh khi gửi tiền trực tuyến.
  3. Nhóm giải pháp gia tăng uy tín ngân hàng: Duy trì vị thế ngân hàng thương mại nhà nước nhóm 1, tăng cường tính minh bạch trong biểu phí và quản trị rủi ro công nghệ tài chính.
  4. Nhóm giải pháp tăng khả năng tiếp cận: Đơn giản hóa hơn nữa quy trình đăng ký trên ứng dụng (App), duy trì hoạt động ổn định của hệ thống Autobank/ATM và đồng bộ hóa trải nghiệm giữa kênh quầy truyền thống và kênh số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Kỹ thuật chọn mẫu khảo sát thực hiện qua hình thức trực tuyến (Google Form), dẫn đến cơ cấu mẫu chưa thực sự cân bằng về nghề nghiệp (nhóm có trình độ chuyên môn cao chiếm tới 78.1%, trong khi nhân viên văn phòng chỉ chiếm 8.5% do phụ thuộc vào ngân hàng liên kết trả lương của doanh nghiệp).
    • Không gian khảo sát giới hạn ở nhóm khách hàng cá nhân đã tiếp cận dịch vụ điện tử của Vietcombank, chưa so sánh đối chiếu với các nhóm khách hàng ở khu vực nông thôn hoặc các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu khảo sát trực tiếp tại quầy giao dịch kết hợp kênh trực tuyến để đa dạng hóa các nhóm nhân khẩu học.
    • Bổ sung các biến số mới phù hợp với xu hướng công nghệ như rủi ro cảm nhận về an ninh mạng, trải nghiệm giao diện người dùng (UI/UX) và mức độ sẵn sàng công nghệ của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình định lượng ứng dụng phần mềm SPSS, quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và xử lý hồi quy tuyến tính đối với sản phẩm Fintech/E-Banking.
  • Cán bộ quản trị và phát triển sản phẩm tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp dữ liệu thực chứng về mức độ ưu tiên của khách hàng cá nhân khi lựa chọn kênh gửi tiền trực tuyến, làm cơ sở định hình chính sách lãi suất, chiêu thị và phát triển tính năng trên ứng dụng ngân hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình hồi quy trong nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của ý định gửi tiền tiết kiệm số?

Hệ số xác định $R^2$ của mô hình đạt 0.557 và $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0.543, cho thấy 54.3% sự biến thiên trong ý định sử dụng dịch vụ gửi tiền tiết kiệm số của khách hàng cá nhân được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình.

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định gửi tiền tiết kiệm số tại Vietcombank?

Theo kết quả hồi quy và thảo luận của tác giả, nhân tố Uy tín ngân hàng ($\text{Beta} = 0.327$) và Khả năng tiếp cận ($\text{Beta} = 0.330$) là hai yếu tố có tác động mạnh nhất, tiếp theo là Nhân viên ngân hàng ($\text{Beta} = 0.278$) và Mức lãi suất ngân hàng ($\text{Beta} = 0.145$).

3. Tại sao giả thuyết H3 về "Chất lượng sản phẩm" bị bác bỏ trong mô hình hồi quy?

Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy biến Chất lượng sản phẩm có hệ số $\text{Beta} = 0.018$ với mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} = 0.306 > 0.05$. Do đó, giả thuyết H3 bị bác bỏ vì không đạt ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95%.

4. Mô hình có gặp hiện tượng tự tương quan hay đa cộng tuyến không?

Mô hình hoàn toàn không vi phạm các khuyết tật hồi quy:

  • Không có tự tương quan: Hệ số Durbin-Watson đạt 1.908 (nằm trong khoảng an toàn $[1.693; 2.307]$).
  • Không có đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai VIF của tất cả các biến độc lập dao động từ 1.130 đến 1.349, đều nhỏ hơn 2.

5. Khách hàng nam và nữ có sự khác biệt về ý định sử dụng dịch vụ gửi tiền tiết kiệm số không?

Kiểm định Independent-Samples T-Test cho thấy giá trị kiểm định $t = -0.252$ với $\text{Sig.} > 0.05$, chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định/mức độ hài lòng đối với dịch vụ gửi tiền tiết kiệm số giữa khách hàng nam và nữ.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử và phân tích thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm số của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB). Thông qua phân tích định lượng trên phần mềm SPSS, nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của 4 nhóm nhân tố gồm Uy tín ngân hàng, Khả năng tiếp cận, Nhân viên ngân hàng và Lãi suất ngân hàng. Các kết quả kiểm định thống kê là căn cứ thực tiễn để Vietcombank triển khai các nhóm giải pháp về truyền thông, cải tiến giao diện số và nâng cao năng lực phục vụ nhằm tối ưu hóa nguồn vốn huy động tiền gửi cá nhân.