Luận văn: Nhận Thức của Học Sinh THCS Bình Tân về Người Đồng Tính

Luận văn: Nhận thức của học sinh THCS Bình Tân, TP.HCM về người đồng tính. Nghiên cứu sâu sắc về thái độ và hiểu biết của giới trẻ.

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

2. Tình hình nghiên cứu đề tài

2.1. Các nghiên cứu về người đồng tính

2.2. Các nghiên cứu về học sinh là người đồng tính

2.3. Các nghiên cứu về nhận thức của học sinh về người đồng tính

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu:

3.1. Mục đích nghiên cứu:

3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

5.1. Cơ sở lý luận:

5.2. Phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

6.1. Ý nghĩa lý luận:

6.2. Ý nghĩa thực tiễn:

Tóm tắt

I. Tổng quan cấp thiết Vì sao Nhận Thức Về LGBT ở Học Sinh THCS quan trọng

Trong bất kỳ xã hội nào, sự đa dạng luôn tồn tại, bao gồm cả sự phong phú về xu hướng tính dụcbản dạng giới. Mặc dù không ai có thể lựa chọn giới tính khi sinh ra, việc thấu hiểu và chấp nhận sự đa dạng này là yếu tố then chốt cho một cộng đồng văn minh. Cộng đồng LGBT từ lâu đã phải đối mặt với định kiến xã hộikỳ thị LGBT, gây ra những tổn thương sâu sắc. Giai đoạn tuổi dậy thì ở học sinh THCS là thời kỳ đặc biệt nhạy cảm, khi các em bắt đầu ý thức rõ hơn về bản thân và các mối quan hệ. Việc thiếu kiến thức khoa học về giới tính và sự hiểu biết sai lệch về người đồng tính có thể dẫn đến phân biệt đối xử, làm suy giảm sức khỏe tinh thần học sinh và cản trở sự phát triển nhân cách. Nghiên cứu tại Bình Tân nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về LGBT ở học sinh THCS để xây dựng một môi trường học đường an toàn và bao dung.

1.1. Bản chất đa dạng giới và ý nghĩa của việc thấu hiểu cho học sinh THCS

Đa dạng giới bao gồm các khái niệm như đồng tính, song tính, chuyển giớiphi giới tính, thể hiện sự phong phú trong xu hướng tính dụcbản dạng giới của con người. Lịch sử cho thấy, người đồng tính từng bị coi là bệnh tâm thần, gây ra định kiến xã hội nặng nề. Tuy nhiên, quan điểm này đã thay đổi đáng kể. Năm 1952, Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ từng liệt kê đồng tính luyến ái trong Sổ tay thống kê và chẩn đoán các rối loạn tâm thần [11]. Hơn 20 năm sau, vào năm 1973, Hiệp hội này đã chính thức loại bỏ nó khỏi DSM-3, khẳng định rằng đồng tính luyến ái không phải là bệnh mà là trạng thái tâm sinh lý bình thường. Tương tự, năm 1992, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng đã loại bỏ đồng tính luyến ái ra khỏi 'Phân loại bệnh tật quốc tế' (ICD-10) [19]. Việc giáo dục cho học sinh THCS về những khái niệm này giúp các em có cái nhìn khoa học, giảm thiểu những lầm tưởng về LGBT, từ đó hình thành thái độ tôn trọng và chấp nhận sự khác biệt. Hiểu rõ bản chất đa dạng giới là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng và nhân ái hơn.

1.2. Tuổi dậy thì Giai đoạn nhạy cảm nhu cầu hỗ trợ tâm lý học sinh THCS

Tuổi dậy thì là giai đoạn phát triển quan trọng đối với học sinh THCS, nơi các em bắt đầu khám phá bản thân và hình thành bản dạng giới cũng như xu hướng tính dục. Trong bối cảnh này, sự hỗ trợ tâm lý trở nên vô cùng cấp thiết. Nếu một học sinh thuộc cộng đồng LGBT gặp phải sự kỳ thị LGBT hoặc xa lánh từ bạn bè và môi trường học đường, các em sẽ chịu áp lực lớn về sức khỏe tinh thần học sinh. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập, các mối quan hệ bạn bè, và thậm chí gây khó khăn cho việc phát triển nhân cách [Tài liệu gốc]. Tư vấn học đường đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp không gian an toàn, giúp các em đối diện với những cảm xúc phức tạp, củng cố lòng tự trọng và tìm kiếm sự hỗ trợ cần thiết. Đồng thời, việc trang bị cho các em kiến thức đúng đắn về LGBT giúp ngăn ngừa phân biệt đối xử và xây dựng một cộng đồng học sinh biết đồng cảm, tôn trọng sự khác biệt.

II. Khám phá thách thức Định kiến Kỳ thị LGBT ảnh hưởng Học sinh THCS

Thực trạng kỳ thị LGBTphân biệt đối xử vẫn là một thách thức lớn trong xã hội, đặc biệt là trong môi trường học đường nơi học sinh THCS đang hình thành nhân cách. Nhiều nghiên cứu xã hội đã chỉ ra rằng, những định kiến xã hội sai lầm về cộng đồng LGBT không chỉ tồn tại mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ bạo lực thể chất đến tổn thương tinh thần sâu sắc. Việc thiếu giáo dục giới tính toàn diện khiến nhiều học sinh không hiểu rõ về xu hướng tính dụcbản dạng giới, dẫn đến việc nhìn nhận sai lệch, thậm chí coi đồng tính luyến ái như một 'bệnh lây nhiễm'. Điều này tạo ra một áp lực khổng lồ cho những học sinh thuộc cộng đồng LGBT, gây khó khăn trong học tập và các mối quan hệ bạn bè. Các dữ liệu từ các tổ chức uy tín đã phác họa bức tranh đáng báo động về tình trạng này, đòi hỏi những hành động cụ thể để bảo vệ và hỗ trợ các em.

2.1. Thực trạng Bạo lực học đường trên cơ sở giới ở Việt Nam Nghiên cứu cho thấy

Bạo lực học đường trên cơ sở giới là một vấn đề nhức nhối, đặc biệt ảnh hưởng đến học sinh THCS thuộc cộng đồng LGBT. Theo nghiên cứu của Viện iSEE [7], 1,5% học sinh đồng tính từng bị đuổi học, 4,5% bị tấn công và đánh đập, và 15,1% bị gia đình chửi mắng. Đáng báo động hơn, một nghiên cứu của CCIHP năm 2011 [21] cho thấy 44% trong số hơn 500 người được khảo sát đã từng bị bạo lực và phân biệt đối xử tại trường học, với 81,64% hành vi bạo lực xảy ra ngay trong lớp học. Hậu quả là 52% cảm thấy căng thẳng lo sợ khi ở trường và 33,59% có ý định tự tử. Báo cáo của UNESCO năm 2016 [23] củng cố thêm rằng 71% học sinh LGBT đã trải qua bạo lực thể chất, 72,2% bạo lực lời nói, và 65,2% bạo lực tâm lý xã hội. Những con số này phản ánh mức độ nghiêm trọng của kỳ thị LGBT và tác động tiêu cực của nó đến sức khỏe tinh thần học sinh.

2.2. Những định kiến xã hội phổ biến gây hại cho cộng đồng LGBT học đường

Định kiến xã hội là rào cản lớn nhất đối với cộng đồng LGBT, thường xuất phát từ những lầm tưởng về LGBT và thiếu hiểu biết. Nghiên cứu của iSEE về 'Thông điệp truyền thông về đồng tính luyến ái' [7] chỉ ra rằng việc truyền thông về LGBT lạm dụng ngôn ngữ giật gân đã làm phương hại đến hình ảnh người đồng tính, gây ra cách hiểu không đúng và củng cố định kiến xã hội. Ví dụ, việc coi đồng tính là 'bệnh' hoặc 'lối sống tha hóa' đã dẫn đến sự kỳ thị LGBT sâu rộng, thể hiện qua hành động chế giễu, ghê sợ, phân biệt đối xử, thậm chí là bạo lực [Tài liệu gốc]. Những định kiến này không chỉ ảnh hưởng đến học sinh trong trường học mà còn từ chính gia đình và bạn bè đồng trang lứa. Để giảm thiểu tình trạng này, cần có sự thay đổi trong cách nhìn nhận và cung cấp giáo dục giới tính chính xác, khoa học về xu hướng tính dụcbản dạng giới đa dạng, giúp học sinh THCS xây dựng thái độ tôn trọng và không phân biệt đối xử.

III. Bí quyết khảo sát Phương pháp đo lường Nhận Thức về LGBT ở Bình Tân

Nghiên cứu 'Nhận Thức Về LGBT ở Học Sinh THCS: Nghiên Cứu Bình Tân' đã áp dụng các phương pháp khoa học nhằm đo lường và phân tích một cách toàn diện. Đề tài tập trung vào việc xây dựng cơ sở lý luận về nhận thức của học sinh THCS về bạn là người đồng tính, từ đó đánh giá thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Phương pháp tiếp cận của tâm lý học nhận thức và tâm lý học xã hội được sử dụng để làm rõ bản chất của quá trình nhận thức. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trên các trường THCS và THPT tại quận Bình Tân TPHCM, thu thập dữ liệu định lượng và định tính thông qua bảng hỏi và phỏng vấn sâu. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra nghiêm ngặt, đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và chính xác.

3.1. Cơ sở lý luận về Nhận thức cảm tính và Nhận thức lý tính về LGBT

Trong khuôn khổ nghiên cứu, nhận thức về bạn là người đồng tính được định nghĩa là quá trình phản ánh hiện thực khách quan về bản thân và về bạn là người đồng tính nam/ đồng tính nữ, trên cơ sở đó con người bày tỏ thái độ và hành động [Tài liệu gốc]. Để phân tích sâu sắc, nhận thức được chia thành hai quá trình chính: nhận thức cảm tínhnhận thức lý tính. Nhận thức cảm tính tập trung vào tri giác về những đặc điểm bên ngoài của người đồng tính, bao gồm cách ăn mặc, ngôn ngữ cơ thể, giọng nói và khuôn mặt. Ví dụ, tri giác về cách ăn mặc có thể là nhận biết một bạn nam đồng tính có xu hướng mặc trang phục sặc sỡ hoặc một bạn nữ đồng tính ăn mặc nam tính [30]. Ngược lại, nhận thức lý tính đi sâu vào tư duy, phản ánh quan niệm về những đặc điểm 'bên trong' như hệ giá trị, thế giới quan, lối hành xử, thể hiện qua niềm tin về bạn là người đồng tínhkhuôn mẫu về bạn là người đồng tính [26]. Hai biểu hiện này, tri giác và tư duy, là trọng tâm để đánh giá mức độ hiểu biết của học sinh THCS về cộng đồng LGBT.

3.2. Quy trình khảo sát nhận thức LGBT và công cụ tại Quận Bình Tân

Quá trình khảo sát nhận thức LGBT tại quận Bình Tân TPHCM được thực hiện theo quy trình khoa học gồm nhiều bước. Đầu tiên, công cụ khảo sát là bảng hỏi và phiếu phỏng vấn sâu được thiết kế dựa trên các thang đo quốc tế uy tín về thái độ và nhận thức đối với người đồng tính [35]. Bảng hỏi bao gồm thông tin cá nhân, nhận thức, các yếu tố ảnh hưởng, và thái độ/hành vi. Sau giai đoạn điều tra thử nghiệm để đảm bảo độ tin cậy (hệ số Cronbach’s Alpha cho các thang đo đều cao hơn 0.7, ví dụ nhận thức về bạn là người đồng tính đạt 0.739), nghiên cứu tiến hành điều tra chính thức tại ba trường THCS: Huỳnh Văn Nghệ, Trần Quốc Toản, Lý Thường Kiệt và một trường THPT Bình Hưng Hòa. Tổng số 229 học sinh tham gia trả lời bảng hỏi và hơn 20 học sinh THCS tham gia phỏng vấn sâu. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng thống kê mô tả (điểm trung bình, độ lệch chuẩn) và thống kê suy luận (T-Test, ANOVA) để đưa ra kết quả nghiên cứu LGBT khách quan.

IV. Kết quả đáng chú ý Thực trạng Nhận Thức Về LGBT của Học sinh THCS Bình Tân

Kết quả nghiên cứu LGBT tại quận Bình Tân TPHCM đã cung cấp cái nhìn tổng quan về nhận thức về LGBT ở học sinh THCS. Với điểm trung bình chung là 3,29 (trên thang 5 điểm), nhận thức của các em được xếp ở mức trung bình. Điều này cho thấy học sinh đã có khả năng nhận diện một số đặc điểm của bạn là người đồng tính, nhưng sự hiểu biết này vẫn chưa đạt đến mức độ sâu sắc. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng tri giác (nhận thức cảm tính) về người đồng tính đạt điểm cao hơn so với tư duy (nhận thức lý tính). Điều này hàm ý rằng học sinh dễ dàng nhận diện các đặc điểm ngoại hình hoặc giọng nói hơn là thấu hiểu các giá trị, tính cách hay những định kiến liên quan đến cộng đồng LGBT. Phân tích sâu hơn các biểu hiện cụ thể giúp làm rõ những khía cạnh mà học sinh nắm vững và những mặt còn hạn chế trong nhận thức.

4.1. Tri giác ban đầu Cách học sinh THCS nhận diện bạn là người đồng tính

Trong các biểu hiện của tri giác về bạn là người đồng tính, học sinh THCS tại Bình Tân thể hiện khả năng nhận diện rõ rệt nhất qua 'tri giác về cách ăn mặc của bạn là người đồng tính' (ĐTB=3,47). Học sinh thường chú ý đến việc các bạn đồng tính chăm chút vẻ bề ngoài rất kỹ lưỡng (ĐTB=3,50), hoặc nhận diện bạn nữ đồng tính qua trang phục nam tính, màu sắc trầm đơn giản (ĐTB=3,50), và bạn nam đồng tính qua trang sức lấp lánh hay quần áo sặc sỡ (ĐTB=3,48) [Bảng 3.3]. Tri giác về giọng nói (ĐTB=3,44) cũng xếp thứ hai, cho thấy các em nhận biết được sự khác biệt về tông giọng, nhịp điệu. 'Tri giác về khuôn mặt' đạt ĐTB=3,32, trong khi 'tri giác về ngôn ngữ cơ thể' có điểm thấp nhất (ĐTB=3,16), có thể do học sinh lứa tuổi này ít chú ý đến những cử chỉ phi ngôn ngữ tinh tế. Những kết quả này phản ánh xu hướng các em chủ yếu dựa vào các dấu hiệu bên ngoài, dễ quan sát để hình thành nhận thức về LGBT.

4.2. Niềm tin và khuôn mẫu về LGBT Góc nhìn học sinh THCS tại Bình Tân

Đối với nhận thức lý tính, 'niềm tin về bạn là người đồng tính' có điểm trung bình là 3,26, cho thấy học sinh THCS đã bước đầu phân biệt được những đặc điểm của người đồng tính có tương thích hay trái ngược với các chuẩn mực xã hội. Điều này hình thành hệ quy chiếu cá nhân, quy định thái độ và hành vi của các em. Tuy nhiên, 'khuôn mẫu về bạn là người đồng tính' lại xếp hạng thấp nhất trong sáu biểu hiện. Các em bắt đầu hình thành quan niệm về tính cách đặc trưng của đồng tính nam hoặc đồng tính nữ, nhưng những khuôn mẫu này có thể chưa được củng cố rõ ràng hoặc còn lẫn lộn giữa tích cực và tiêu cực. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc cung cấp thông tin chính xác để thay đổi những lầm tưởng về LGBT, đặc biệt là những khuôn mẫu tiêu cực như coi người đồng tính là 'không bình thường' hoặc 'ẻo lả'. Thay vào đó, cần khuyến khích các khuôn mẫu tích cực như sự tinh tế, sáng tạo của người đồng tính để góp phần xây dựng một cái nhìn đa chiều và công bằng hơn về cộng đồng LGBT.

V. Cách tác động Yếu tố then chốt ảnh hưởng Nhận Thức LGBT Học sinh THCS

Kết quả nghiên cứu Bình Tân đã làm rõ nhiều yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến nhận thức về LGBT ở học sinh THCS. Các yếu tố chủ quan như nhân cách, tần suất và tính chất tiếp xúc với bạn là người đồng tính đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt, việc có bạn là người đồng tính hay có số lượng bạn đồng tính nhiều hơn sẽ giúp học sinh có cái nhìn chính xác và tích cực hơn. Về các yếu tố khách quan, mức độ tiếp xúc báo chí, truyền hình về người đồng tínhquan điểm của những người xung quanh (gia đình, giáo viên, bạn bè) cũng tác động mạnh mẽ đến quá trình hình thành nhận thức này. Ngay cả tôn giáo cũng được chứng minh là có ảnh hưởng đến định kiến ban đầu. Hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để đề xuất các giải pháp nâng cao nhận thức về LGBT một cách hiệu quả.

5.1. Tầm quan trọng của quan hệ bạn bè và tiếp xúc trong hình thành nhận thức

Mức độ và tính chất của việc tiếp xúc với bạn là người đồng tính có ảnh hưởng lớn đến nhận thức về LGBT ở học sinh THCS. Theo quy luật thích nghi của tâm lý, càng tiếp xúc nhiều, học sinh càng có xu hướng hiểu và chấp nhận hơn. Nghiên cứu của Varies, Arthur & Eugene (2013) [35] chỉ ra rằng trải nghiệm tiếp xúc tích cực dẫn đến thái độ khoan dung. Tại Bình Tân, kết quả kiểm định T-test cho thấy học sinh có bạn là người đồng tính có nhận thức cao hơn đáng kể (ĐTB=3,45) so với học sinh không có (ĐTB=2,13, p=0,003<0,05) [Bảng 3.4]. Tương tự, số lượng bạn đồng tính càng nhiều (trên 5 người bạn), nhận thức càng tốt hơn (ĐTB=3,82 so với 2,13 ở nhóm không có bạn, p=0,011<0,05). Đặc biệt, việc có nhiều bạn thân là người đồng tính cũng tạo ra sự khác biệt rõ rệt (ĐTB=4,41 so với 2,14, p=0,040<0,05). Điều này khẳng định vai trò then chốt của mối quan hệ bạn bè trực tiếp trong việc phá vỡ định kiến xã hội và xây dựng sự thấu hiểu.

5.2. Vai trò gia đình nhà trường truyền thông về LGBT định hình quan điểm

Ngoài các yếu tố cá nhân, quan điểm của những người xung quanhtruyền thông về LGBT cũng là động lực hoặc rào cản chính trong việc hình thành nhận thức về LGBT ở học sinh THCS. Gia đình, đặc biệt là phụ huynh và LGBT, có ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức của con cái. Nếu phụ huynh có cái nhìn tích cực, học sinh cũng có xu hướng hình thành nhận thức tương ứng. Tương tự, giáo viên là hình mẫu quan trọng, những lời nói, thái độ của giáo viên hỗ trợ LGBT hoặc có định kiến đều tác động đến học sinh. Mức độ tiếp xúc báo chí, truyền hình về người đồng tính cũng định hình cách các em nhìn nhận. Nghiên cứu của iSEE (2008) [7] từng chỉ ra rằng việc truyền thông lạm dụng ngôn ngữ giật gân có thể làm phương hại đến hình ảnh người đồng tính, gây ra định kiến xã hội. Mặc dù hiện nay có nhiều chương trình nhân văn hỗ trợ cộng đồng LGBT, vẫn cần sự tỉnh táo để tránh những nội dung nhạy cảm hoặc thiếu khoa học. Để nâng cao nhận thức, cần có sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và truyền thông trong việc cung cấp thông tin chính xác và xây dựng thái độ tích cực.

VI. Hướng dẫn hành động Giải pháp nâng cao Nhận Thức Về LGBT cho THCS

Từ những kết quả nghiên cứu LGBT tại quận Bình Tân TPHCM, việc nâng cao nhận thức về LGBT ở học sinh THCS là một yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần được triển khai một cách toàn diện, tập trung vào việc giáo dục, xây dựng môi trường học đường an toàn và hỗ trợ tâm lý. Điều quan trọng là phải thay đổi những lầm tưởng về LGBT bằng kiến thức khoa học và thúc đẩy sự đồng cảm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng LGBT là chìa khóa để tạo ra một thế hệ học sinh có cái nhìn đúng đắn về xu hướng tính dụcbản dạng giới đa dạng. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu kỳ thị LGBTphân biệt đối xử, giúp mọi học sinh, đặc biệt là các em thuộc cộng đồng LGBT, có cơ hội phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn sức khỏe tinh thần học sinh.

6.1. Tăng cường giáo dục giới tính và đa dạng giới trong trường học Bình Tân

Để nâng cao nhận thức về LGBT ở học sinh THCS, việc tích hợp giáo dục giới tính toàn diện và giáo dục về đa dạng giới vào chương trình giảng dạy là vô cùng cần thiết. Nhà trường tại quận Bình Tân TPHCM nên xây dựng các buổi học chuyên đề hoặc hoạt động ngoại khóa để cung cấp kiến thức khoa học về giới tính, giải thích rõ ràng các khái niệm như đồng tính, song tính, chuyển giớiphi giới tính. Nội dung giáo dục cần tập trung vào việc xóa bỏ những lầm tưởng về LGBT, nhấn mạnh rằng xu hướng tính dục là bẩm sinh và không phải là sự lựa chọn. Việc này giúp học sinh hiểu rằng cộng đồng LGBT là một phần tự nhiên của xã hội. Các chương trình này cũng cần hướng dẫn học sinh cách thể hiện sự tôn trọng, đồng cảm và không phân biệt đối xử với bạn bè, góp phần xây dựng một nền tảng nhận thức đúng đắn ngay từ tuổi dậy thì, từ đó giảm thiểu kỳ thị LGBT và bạo lực học đường.

6.2. Xây dựng môi trường học đường an toàn giáo viên hỗ trợ LGBT tích cực

Một môi trường học đường an toàn và bao dung là yếu tố sống còn để học sinh THCS thuộc cộng đồng LGBT phát triển. Điều này đòi hỏi vai trò tích cực của ban giám hiệu, giáo viên hỗ trợ LGBT và nhân viên tư vấn học đường. Cần tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên cho giáo viên về kiến thức khoa học về giới tính và cách ứng xử phù hợp, không định kiến xã hội khi giải quyết các vấn đề liên quan đến LGBT [Tài liệu gốc]. Tư vấn học đường cần được tăng cường, đảm bảo có nhân sự đủ năng lực để hỗ trợ sức khỏe tinh thần học sinh, đặc biệt là những em đang trong giai đoạn khó khăn về xu hướng tính dục hay bản dạng giới. Ngoài ra, khuyến khích sự tham gia của phụ huynh và LGBT trong các hoạt động của trường, tạo cầu nối thông tin để gia đình và nhà trường cùng hỗ trợ các em. Việc xây dựng chính sách rõ ràng về chống kỳ thị LGBTphân biệt đối xử trong môi trường học đường cũng góp phần củng cố quyền LGBT và tạo điều kiện để mọi học sinh phát triển bình đẳng và hạnh phúc.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ nhận thức của học sinh thcs quận bình tân thành phố hồ chí minh về bạn là người đồng tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, có diễn biến và có kết thúc. Quá trình nhận thức của con người được nảy sinh từ yêu cầu thực tiễn và lấy thực tiễn làm tiêu chuẩn chân lý. 11 Nhận thức là quá trình phản ánh tâm lý phản ánh hiện thực khách quan, lấy hiện thực khách quan làm nguyên liệu để nhận thức về thế giới, cũng như để tác động lại thế giới. Vì vậy, nhận thức là cơ sở hình thành thái độ và hành vi của con người.

Các biểu hiện của nhận thức Nhận thức gồm 2 quá trình: nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính. Trong đó, nhận thức cảm tính bao gồm cảm giác và tri giác, nhận thức lý tính bao gồm tư duy và tưởng tượng. Trong đề tài này, chúng tôi quan tâm tới 2 biểu hiện của nhận thức: tri giác và tư duy. Tri giác Theo tác giả Nguyễn Quang Uẩn, tri giác là một quá trình nhận thức phản ánh một cách trọn vẹn các thuộc tính của sự vật, hiện tượng khi chúng trực tiếp tác động vào các giác quan của ta.

Tri giác lấy nguyên liệu từ cảm giác, nhưng phản ánh lại sự vật một cách trọn vẹn. Tính trọn vẹn của tri giác là do tính trọn vẹn khách quan của bản thân sự vật và hiện tượng quy định. Trên cơ sở tri giác phụ thuộc vào kinh nghiệm, hiểu biết của mình, chỉ cần tri giác một số thành phần riêng lẻ của sự vật, hiện tượng thôi, chúng ta cũng tổng hợp được các thành phần riêng lẻ đó và tạo nên hình ảnh trọn vẹn của sự vật, hiện tượng. Sự tổng hợp này được thực hiện trên cơ sở sự hoạt động phối hợp của nhiều cơ quan phân tích.

[14] Mặc dù nói tri giác là hình thức của nhận thức cao hơn cảm giác, nhưng giữa tri gác và cảm giác có mối quan hệ qua lại với nhau. Nhờ có cảm giác mà tri giác đã phản ánh trực tiếp và trọn vẹn sự vật, hiện tượng bên ngoài với đầy đủ các đặc tính của nó. Tri giác gồm nhiều khía cạnh. Tri giác về một con người thường bao gồm tri giác về hình ảnh bên ngoài của người đó (hình dáng – khuôn mặt và các bộ phận cơ thể, điệu bộ - ngôn ngữ cơ thể, cách ăn mặc) và tri giác về âm thanh (giọng nói).

Các khía cạnh của tri giác có thể được phân tích một cách riêng lẻ hoặc tổng hợp theo quy luật tổng thể của tri giác để tạo ra hình ảnh hoàn thiện về một cá nhân. Tư duy Theo tác giả Nguyễn Xuân Thức, tư duy là một quá trình nhận thức phản ánh những thuộc tính bản chất những mối liên hệ quan hệ có tính quy luật của sự vật hiện tượng khách quan mà trước đó ta chưa biết. [14] Tư duy gồm nhiều quá trình thành phần, như ra quyết định, đánh giá, niềm tin, khuôn mẫu, v. Trong đó, niềm tin là sự đánh giá các đặc điểm của một người có tương thích hay trái ngược với các chuẩn mực, giá trị xã hội nói chung hay không.

Niềm tin có thể là niềm tin về bản thân, niềm tin về người khác, hoặc niềm tin về cách thức xã hội vận hành. Ví dụ, niềm tin rằng mình là người đảm đang thể hiện sự trùng khớp giữa những hiểu biết về tính cách của bản thân với quan niệm xã hội về sự đảm đang. Khuôn mẫu là một ý tưởng đơn giản hóa quá mức về những đặc điểm điển hình của một nhóm người. Một ví dụ thường thấy của khuôn mẫu về giới là phụ nữ là người đảm đang.

Trong thực tế, không phải phụ nữ nào cũng đảm đang, vì vậy đây là sự đơn giản hóa quá mức về đặc điểm của phụ nữ. Trong đề tài này, chúng tôi vận dụng quan điểm của Haddock để đưa ra 2 biểu hiện của nhận thức lý tính về bạn là người đồng tính: niềm tin về bạn là người đồng tính và khuôn mẫu về bạn là người đồng tính. Niềm tin và Khuôn mẫu là hai khía của tư duy gắn bó chặt chẽ với nhau. Khuôn mẫu là một loại niềm tin được kích hoạt bởi các giả định trước đó và là sự quy gán các đặc điểm cụ thể cho nhóm người nào đó trở thành khuôn mẫu.

Đặc điểm nhận thức của học sinh trung học cơ sở Học sinh THCS đang ở giai đoạn tuổi thiếu niên, chập chững bước vào thế giới mới, thế giới của người lớn với bao điều các em chưa được biết, vì vậy các em rất thích khám phá; óc tò mò, ham hiểu biết tăng lên nhanh chóng. Đặc trưng nổi bật trong hoạt động nhận thức của thiếu niên là tính mục đích, tính chủ định phát triển mạnh trong tất cả các quá trình nhận thức: tri giác, trí nhớ, chú ý, tư duy, tưởng tượng. 13 Tri giác: Ở học sinh THCS, tri giác có chủ định dần thay thế tri giác không chủ định. Các loại tri giác không gian, thời gian, tri giác vận động, tri giác con người phát triển mạnh.

Chất lượng khi tri giác đối tượng tăng lên rõ rệt. Thiếu niên tri giác có trình tự, có mục đích, có kế hoạch và hoàn thiện hơn so với nhi đồng. Khả năng phân tích và tổng hợp cũng tăng cao, khả năng quan sát cũng phát triển mạnh, trở thành một thuộc tính ổn định của cá nhân. Tuy vậy, khi tri giác các em cũng còn nhiều hạn chế như: hấp tấp, vội vàng, tính tổ chức, tính hệ thống trong tri giác còn nghèo.

Tư duy: Tư duy trừu tượng phát triển mạnh là nét đặc thù trong sự phát triển tư duy của thiếu niên. Đầu cấp trung học cơ sở, tư duy hình tượng - cụ thể vẫn tiếp tục phát triển, giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc của tư duy. Sang các lớp cuối cấp, tư duy trừu tượng phát triển mạnh mẽ. Khả năng phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và khái quát hóa phát triển mạnh.

Khả năng hiểu được các khái niệm không gian và thời gian một cách chính xác hơn, hiểu và sử dụng được các kí hiệu, biểu tượng, ẩn dụ,. Các em có khả năng phân tích tài liệu tương đối đầy đủ, sâu sắc, biết phân biệt những dấu hiệu bản chất và không bản chất, nhận biết được những mối liên hệ, quan hệ của sự vật hiện tượng, tuy nhiên cũng có nhiều em còn hay nhầm lẫn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, thiếu niên nắm được dấu hiệu bản chất của đối tượng, nhưng có lúc không phân biệt được dấu hiệu đó trong tất cả các trường hợp cụ thể. Ví dụ: chưa nhận biết được tam giác vuông, khi góc vuông ở phía trên và cạnh huyền ở phía đáy của tam giác.

Khả năng suy luận của học sinh THCS tương đối hợp lý và có cơ sở. Khác với tuổi nhi đồng, thiếu niên phân tích nhiệm vụ trí tuệ bằng cách tạo ra những giả thuyết khác nhau, và kiểm tra các giả thuyết này (ví dụ như trong môn toán). Tư duy bằng các giả thuyết là công cụ đặc biệt của suy luận khoa học. Tư duy của thiếu niên có căn cứ.

Các em đã biết vận dụng các thao tác tư duy một cách linh hoạt, biết lập luận giải quyết vấn đề một cách có cơ sở, biết vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, có khả năng phân biệt cái đúng cái sai, có khả năng hiểu vấn đề, đi sâu vào bản chất vấn đề. Tính phê phán của tư duy phát triển, các em không dễ tin như tuổi nhi đồng, 14 đôi khi các em phát hiện ra cái sai của thầy cô, biết nhận xét lời nói của thầy cô, biết đề ra những thắc mắc và muốn được giải đáp đến cùng. Tính độc lập và sáng tạo trong tư duy được hình thành và phát triển cũng là một đặc điểm quan trọng trong sự phát triển tư duy của thiếu niên. Các em muốn độc lập lĩnh hội tri thức, muốn giải quyết bài tập, nhiệm vụ theo những quan điểm, lập luận, cách diễn đạt riêng, không thích rập khuôn như tuổi nhi đồng.

Thiếu niên ưa lập luận và hay cãi lý với người lớn. Tuy nhiên trong tư duy còn chứa đựng nhiều mâu thuẫn, các em có suy nghĩ nhưng nhiều lúc không thể diễn đạt một cách trôi chảy, thấu đáo những suy nghĩ của mình. Bạn là người đồng tính 1. Khái niệm bạn Theo Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam 2012: “Tình bạn là mối quan hệ thân tình giữa những người gần gũi nhau về tâm hồn, có nhiều điểm hợp nhau, tin nhau, tôn trọng nhau, thông cảm, sẵn sàng giúp đỡ nhau và có khi xả thân vì nhau.” [5] Tình bạn tuổi thơ gắn bó với nhau trên cơ sở hoạt động chung (chơi chung, học chung), đến tuổi thiếu niên, tình bạn trở thành một nhu cầu cấp thiết để giao lưu tâm tình và từ tuổi trưởng thành, tình bạn gắn bó hai hoặc vài người trên cơ sở cùng chung lí tưởng, thế giới quan, hứng thú, nhu cầu, vv.

Trong đó, mỗi người tìm thấy ở bạn mình một cái " tôi " thứ hai lí tưởng. Trong nghiên cứu này chúng tôi dựa trên quan điểm của Bách khoa toàn thư Việt Nam để đưa ra định nghĩa khái niệm bạn như sau: “Bạn là người có mối quan hệ thân tình, gần gũi về tâm hồn, có nhiều điểm hợp nhau, tôn trọng nhau và sẵn sàng giúp đỡ nhau.” Bạn có nhiều đặc điểm khác với người quen. Người quen chỉ người quen biết, không có thân tình, không gần gũi với nhau, không có những điểm chung, và cũng không sẵn sàng giúp đỡ nhau, xả thân vì nhau. Mối quan hệ với người quen thường không bao gồm sự tin tưởng, chỉ dừng lại ở chào hỏi xã giao với nhau.

Người đồng tính Có nhiều định nghĩa, hay sự giải thích khác nhau về đồng tính, hay còn gọi là đồng tính luyến ái. 15 Theo Từ điển tiếng Việt, đồng tính là những người thích quan hệ với người cùng giới tính. [4] Theo Từ điển Tâm lý học của Vũ Dũng: “Khái niệm ĐTLA do Kara Maria Benkert-bác sĩ người Hungari đưa ra vào cuối thế kỉ XIX để chỉ sự đam mê tình dục của cá nhân đối với người cùng giới và sự quan hệ tình dục giữa họ”. [24] Theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ: “Người đồng tính là người cảm thấy hấp dẫn về tình cảm và thể chất với người cùng giới."[9] Tóm lại, hiện nay có nhiều cách hiểu về đồng tính luyến ái, tuy nhiên các quan điểm đều thể hiện sự tương đồng khá rõ.

Chúng tôi sẽ dùng định nghĩa của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ làm định nghĩa chính cho đề tài này. “Người đồng tính là người cảm thấy hấp dẫn về tình cảm và thể chất với người cùng giới.” Có nhiều cách phân loại đồng tính luyến ái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ