Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bia Việt Nam giai đoạn 2012–2016 ghi nhận sự dịch chuyển mạnh mẽ từ phân khúc phổ thông sang cao cấp khi thu nhập của người tiêu dùng gia tăng, bất chấp việc thuế tiêu thụ đặc biệt được điều chỉnh tăng từ 50% lên 55% từ năm 2016. Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) dù duy trì vị trí dẫn đầu toàn ngành với quy mô 23 nhà máy thành viên và tổng công suất 1.800 triệu lít/năm, nhưng thị phần liên tục sụt giảm từ 51,4% năm 2012 xuống 47,2% năm 2014, đạt 43% năm 2015 và giảm về khoảng 39% vào năm 2016, tương đương mức suy giảm 8,4% thị phần sau 3 năm.

Dòng sản phẩm bia chai Saigon Special (Sài Gòn Lùn) được định vị thuộc phân khúc cao cấp hướng đến nhóm khách hàng trẻ và nhân viên văn phòng có thu nhập từ trung bình đến cao. Tuy nhiên, sản phẩm này đối mặt với tình trạng suy giảm tăng trưởng nghiêm trọng: tỷ lệ người tiêu dùng không hài lòng tăng từ 11% năm 2013 lên 22% năm 2016. Khảo sát của Kirin Holdings năm 2015 cho thấy Saigon Special chỉ đạt 5,1% bình chọn thương hiệu yêu thích nhất trong số 395 người tham gia, đứng thứ 5 về mức độ nhận diện thương hiệu đầu tiên trong tâm trí khách hàng.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thị Thanh Huyền tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh tập trung xác định các yếu tố gốc rễ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cảm nhận của người tiêu dùng đối với Saigon Special tại thị trường TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2013–2017. Nghiên cứu mang giá trị chiến lược sâu sắc, cung cấp căn cứ cải tiến chuỗi cung ứng nhằm hiện thực hóa mục tiêu nâng sản lượng lên 2.000 triệu lít vào năm 2020 và đối phó với sức ép trực tiếp từ các đối thủ lớn như Heineken (chiếm 21,5% thị phần) và Habeco (chiếm 19% thị phần).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng Lý thuyết Chất lượng cảm nhận (Perceived Product Quality) của David Aaker (1991) và Valarie Zeithaml (1988), phân định rõ sự khác biệt giữa chất lượng khách quan xuất xưởng và chất lượng trong tâm trí khách hàng. Khung lý thuyết chia các yếu tố đánh giá thành hai nhóm: thuộc tính nội tại (intrinsic cues: màu sắc, mùi hương, hương vị, độ cồn) và thuộc tính ngoại vi (extrinsic cues: giá bán, danh tiếng thương hiệu, bao bì, hình ảnh điểm bán).

Đồng thời, nghiên cứu tích hợp Mô hình Dữ liệu Chiến lược PIMS (Profit Impact of Market Strategy) của Viện Khoa học Tiếp thị Cambridge để khẳng định chất lượng cảm nhận có tương quan thuận chiều với tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) và lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI). Lý thuyết Ngoại ứng mạng lưới (Network Externality) của Mitra và Golder (2006) cũng được áp dụng nhằm giải thích sự tương tác giữa thị phần với hai biến số: chất lượng cảm nhận theo thương hiệu (PQB) và chất lượng cảm nhận theo đặc tính kỹ thuật sản phẩm (PQIC).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng trong khung thời gian 2013–2017. Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ báo cáo thường niên của SABECO, số liệu từ Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (VBA), Công ty Chứng khoán Bản Việt và khảo sát ngành của Kirin Holdings.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát định lượng với cỡ mẫu 40 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (85% nam giới, 15% nữ giới; 47,5% trong độ tuổi 25–30; 50% là nhân viên văn phòng). Nghiên cứu thực hiện phỏng vấn sâu một nhóm 10 người tiêu dùng và 6 chuyên gia đại diện cho 3 bên liên quan: người tiêu dùng, nhân viên phòng ban SABECO và đại lý phân phối.

Tác giả sử dụng thang đo khoảng Likert 5 điểm để định lượng hai biến PQB và PQIC, kết hợp kỹ thuật phân tích cây nguyên nhân - kết quả (Cause-and-Effect Tree). Phương pháp này được lựa chọn vì giúp bóc tách từng tác nhân tâm lý và kỹ thuật, loại trừ các biến số gây nhiễu, từ đó chỉ ra chính xác sai hỏng nằm ở khâu vận hành chuỗi cung ứng thay vì dây chuyền sản xuất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực nghiệm chỉ ra 70% người tiêu dùng đánh giá chất lượng Saigon Special ở mức "Kém" (15%) và "Bình thường" (55%), chỉ 30% đánh giá mức "Cao" và "Rất cao". Trái lại, tỷ lệ đánh giá cao dành cho hai đối thủ Heineken và Tiger đều đạt 95%.

Thứ hai, dữ liệu chăm sóc khách hàng của SABECO cho thấy tỷ lệ phàn nàn về chất lượng kỹ thuật tăng gấp đôi, từ 11% năm 2013 lên 22% năm 2016. Trong số các vụ việc ghi nhận đến tháng 6 năm 2016, có 5/6 trường hợp khiếu nại liên quan đến đặc tính cảm quan như bia bị chua, đục và đóng cặn.

Thứ ba, người tiêu dùng đánh giá mức độ hài lòng cao đối với giá bán (điểm trung bình 4/5) và tên thương hiệu (điểm trung bình 4/5), nhưng điểm đánh giá đặc tính vật lý chỉ đạt mức trung bình 3/5. Điều này khiến mức độ ưu tiên chọn lựa Saigon Special chỉ đạt 5,1% trong mẫu 395 người tiêu dùng của Kirin Holdings năm 2015.

Thứ tư, báo cáo kiểm định 100 mẫu ngẫu nhiên từ bộ phận Quản lý chất lượng (QA) sau khâu phân phối ghi nhận hàng loạt chỉ tiêu bị suy giảm: độ bền bọt NiBEM-T giảm dưới ngưỡng chuẩn 170 giây, độ đục Nephelometric vượt mức 20 %NepH, chỉ số vị đắng vượt mức 23 BU và hàm lượng CO2 bị thoát thoát.

Thảo luận kết quả

Mô hình cây nguyên nhân - kết quả chứng minh nguyên nhân cốt lõi không nằm ở công tác truyền thông hay nguyên liệu đầu vào. SABECO đã dành 4,68% doanh thu cho quảng cáo và đóng góp 30 tỷ đồng cho các quỹ cộng đồng trong năm 2016, đồng thời áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ISO 9001:2008, ISO 22000:2005 và HACCP với nguyên liệu malt, houblon nhập khẩu từ châu Âu và Mỹ.

Điểm nghẽn thực sự xuất phát từ sự đứt gãy trong khâu bảo quản và vận chuyển logistics. SABECO hiện phải vận chuyển từ 300 đến 500 triệu lít bia mỗi năm từ các nhà máy miền Bắc và miền Trung vào tiêu thụ tại miền Nam và Tây Nguyên. Đơn cử, nhà máy Hà Tĩnh sản xuất 90 triệu lít/năm nhưng chỉ tiêu thụ tại địa phương 10 triệu lít, 80 triệu lít còn lại phải điều chuyển đường dài trong 3 đến 6 tuần.

Khi nhiệt độ vận chuyển vượt quá 10°C (mức chuẩn lưu trữ bia tươi là 4°C và bia đóng gói là 10–17°C), quá trình lão hóa tăng tốc. Tia cực tím (UV) xuyên qua vỏ chai kích hoạt phản ứng giữa axit alpha của hoa bia với hợp chất lưu huỳnh, tạo thành phân tử 3-methyl-2-butene-1-thiol gây mùi khét và vị chua chát. Hệ thống phân phối 3 cấp trung gian qua 300 đại lý của Satraco cũng làm chậm chu kỳ quay vòng hàng tồn kho, vi phạm nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO).

Các kết quả thực nghiệm trên có thể được hệ thống hóa rõ nét thông qua: Biểu đồ Cây nguyên nhân - kết quả phân tích 4 nhánh tác động, Biểu đồ biến động thị phần SABECO giai đoạn 2012–2016, và Bảng đối chiếu 17 chỉ tiêu kỹ thuật QA giữa thời điểm xuất xưởng với thời điểm lưu thông tại điểm bán lẻ.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phục hồi chất lượng cảm nhận và chặn đà suy giảm thị phần, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình lưu kho và bảo quản kỹ thuật. Bộ phận Đảm bảo Chất lượng (QA) chủ trì phối hợp cùng Satraco ban hành quy chuẩn kiểm soát nhiệt độ kho ở mức 4°C đến 10°C, giữ độ ẩm thấp để bảo vệ bao bì carton và thiết lập quy định xếp dỡ pallet theo trần chiều cao nghiêm ngặt. Mục tiêu: giảm tỷ lệ hư hao bao bì xuống dưới 0,01% tổng sản lượng và xử lý triệt để 100% khiếu nại biến đổi hương vị; thời gian hoàn thành trong vòng 6 tháng.

Thứ hai, nâng cấp phương tiện và quy trình vận tải chuyên dụng. Công ty Cổ phần Vận tải Sabetran chịu trách nhiệm đầu tư đội xe tải thùng kín mở cánh dơi (wing open trucks) và xe gắn hệ thống giảm chấn khí nén (air suspension) nhằm triệt tiêu rung lắc, ngăn ngừa ánh sáng mặt trời và chống sốc nhiệt. Mục tiêu: rút ngắn thời gian giao hàng liên vùng từ 1 tuần xuống dưới 72 giờ; hoàn thành trong 12 tháng.

Thứ ba, tái cấu trúc mạng lưới phân phối và chính sách thương mại. Satraco quy hoạch lại địa bàn bán hàng cho 300 nhà phân phối cấp 1, áp dụng mức trần lợi nhuận bình quân 5.000 VNĐ/két bia để loại bỏ hiện tượng cạnh tranh nội bộ và bán phá giá; đồng thời triển khai chính sách cho phép trả chậm 25–40% chi phí vỏ két trong 6 tháng; thời gian thực hiện trong 9 tháng.

Thứ tư, cân đối điều phối sản lượng liên vùng. Phòng Kế hoạch phối hợp với Ban Giám đốc điều chỉnh định mức sản xuất tại 23 nhà máy thành viên, giảm khối lượng vận chuyển liên vùng từ mức 300–500 triệu lít xuống dưới 100 triệu lít/năm; lộ trình triển khai từ 18 đến 24 tháng nhằm đảm bảo độ tươi mới tối đa khi sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm 1: Giám đốc Điều hành, Giám đốc Chuỗi cung ứng (SCM) và Quản lý Logistics trong ngành thực phẩm - đồ uống (F&B). Luận văn cung cấp bài học thực tế về việc kiểm soát nhiệt độ và quy trình vận tải nhạy cảm để bảo toàn chất lượng sản phẩm xuất xưởng.

Nhóm 2: Chuyên viên Quản trị Thương hiệu và Marketing chiến lược. Nghiên cứu chỉ ra phương pháp đo lường khoảng cách giữa nhận thức của người tiêu dùng và chất lượng kỹ thuật, từ đó hoạch định chính sách định vị cho các dòng sản phẩm cao cấp.

Nhóm 3: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng và Marketing. Luận văn là tài liệu tham khảo tiêu chuẩn về việc ứng dụng thang đo Likert, mô hình Aaker và kỹ thuật phân tích cây nguyên nhân trong môi trường doanh nghiệp thực tế.

Nhóm 4: Các doanh nghiệp phân phối, đại lý bán lẻ đồ uống và các đơn vị cung cấp dịch vụ kho vận. Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách thức bảo quản bia theo nguyên tắc FIFO và kiểm soát rủi ro oxy hóa hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân nào khiến Saigon Special chi nhiều tiền cho quảng cáo nhưng vẫn bị đánh giá chất lượng thấp? Dù SABECO trích 4,68% doanh thu cho quảng bá và tài trợ 30 tỷ đồng an sinh xã hội năm 2016, truyền thông chỉ tạo ra kỳ vọng ban đầu. Khi người tiêu dùng sử dụng sản phẩm bị biến đổi vị giác do bảo quản kém (70% đánh giá kém hoặc trung bình), sự thất vọng thực tế đã kéo tụt chất lượng cảm nhận của thương hiệu.

Yếu tố nào trong khâu vận chuyển làm suy giảm hương vị bia nhiều nhất? Nhiệt độ trên 10°C và tia cực tím trong quá trình vận chuyển kéo dài 3–6 tuần là hai tác nhân nguy hại nhất. Ánh nắng kích hoạt phản ứng hóa học tạo ra hợp chất 3-methyl-2-butene-1-thiol khiến bia có mùi khét, đồng thời làm độ bền bọt NiBEM-T giảm dưới mức chuẩn 170 giây trong 100 mẫu kiểm tra.

Mạng lưới phân phối nhiều tầng nấc ảnh hưởng thế nào đến chất lượng bia? Hệ thống phân phối qua 3 cấp trung gian từ Satraco đến 300 đại lý cấp 1 và hàng ngàn điểm bán nhỏ lẻ tạo ra thời gian lưu kho quá lâu. Khi hàng hóa bị ứ đọng tại các kho không đạt chuẩn nhiệt độ và không tuân thủ nguyên tắc FIFO, chất lượng bia bị suy thoái trước khi đến tay người uống.

Tại sao sự mất cân đối sản lượng giữa các vùng miền lại đe dọa chất lượng sản phẩm? Nhà máy Hà Tĩnh sản xuất 90 triệu lít nhưng địa phương chỉ tiêu thụ 10 triệu lít, buộc SABECO phải điều chuyển 300–500 triệu lít bia mỗi năm từ miền Bắc và miền Trung vào miền Nam. Quãng đường vận chuyển xa làm tăng nguy cơ sốc nhiệt và phát sinh chi phí logistics lớn.

Giải pháp nào có thể cải thiện nhanh nhất cảm nhận của khách hàng trong ngắn hạn? Giải pháp cấp bách trong 3–6 tháng là chuẩn hóa điều kiện kho bãi ở nhiệt độ 4°C đến 10°C, áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc FIFO tại các tổng kho Satraco và lắp đặt đồng bộ hệ thống vật phẩm trưng bày POSM tại 300 điểm bán lẻ trọng điểm để bảo quản sản phẩm đúng tiêu chuẩn.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết toàn diện bài toán về sự sai lệch giữa tiêu chuẩn kỹ thuật xuất xưởng và chất lượng cảm nhận thực tế của khách hàng đối với dòng bia Saigon Special của SABECO.

Năm đúc kết trọng tâm từ công trình nghiên cứu:

  • Chất lượng cảm nhận là yếu tố mang tính quyết định đến thị phần, lòng trung thành thương hiệu và tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI).
  • Sai hỏng chất lượng của Saigon Special bắt nguồn từ khâu bảo quản kho bãi và vận tải nhiệt độ cao chứ không phải do quy trình sản xuất.
  • Tình trạng vận chuyển 300–500 triệu lít bia liên vùng mỗi năm là mắt xích làm suy giảm độ tươi mới và gia tăng tỷ lệ khiếu nại lên mức 22%.
  • Tái cấu trúc hệ thống 300 đại lý phân phối với trần lợi nhuận 5.000 VNĐ/két giúp ổn định giá thành và ngăn ngừa cạnh tranh nội bộ.
  • Quy chuẩn hóa đồng bộ giữa bộ phận QA, đơn vị vận tải Sabetran và nhà phân phối Satraco là chìa khóa duy trì vị thế dẫn đầu ngành bia.

Lộ trình triển khai các giải pháp được phân kỳ chi tiết từ 6 tháng (chuẩn hóa kho bãi, quy tắc FIFO), 12 tháng (hiện đại hóa phương tiện vận chuyển) đến 24 tháng (cân đối quy hoạch sản lượng giữa 23 nhà máy). Các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà nghiên cứu có thể vận dụng ngay khung phân tích nhân quả và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật này để tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng cho đơn vị mình.