Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rối loạn phổ tự kỉ (RLPTK) là một trong những dạng rối loạn phát triển thần kinh phổ biến ở trẻ em, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phát triển ngôn ngữ, khả năng thiết lập quan hệ xã hội, giao tiếp cũng như hình thành các hành vi rập khuôn bất thường. Theo số liệu công bố tháng 1/2019 của Tổng cục Thống kê, Việt Nam có khoảng 6,2 triệu người khuyết tật từ 2 tuổi trở lên (chiếm 6,5% dân số), trong đó có khoảng 1 triệu người tự kỷ và ước tính tỷ lệ trẻ em mắc chứng tự kỷ chiếm khoảng 1% tổng số trẻ sinh ra. Riêng tại địa bàn thành phố Hạ Long, trung bình mỗi tháng có khoảng 50 trẻ tự kỷ và chậm phát triển ngôn ngữ phải tiếp nhận điều trị can thiệp tại bệnh viện.
Mặc dù hội chứng này đã được biết đến rộng rãi trên thế giới từ cuối thế kỷ XIX, tại Việt Nam, các nghiên cứu và hoạt động can thiệp y tế - giáo dục chỉ mới thực sự phát triển trong khoảng hơn mười năm trở lại đây. Do nguyên nhân bệnh lý và cơ chế sinh học phức tạp, nhiều bậc phụ huynh vẫn chưa có hiểu biết đầy đủ hoặc có những nhận thức sai lệch về hội chứng, dẫn đến thực trạng phát hiện muộn, can thiệp không đúng phương pháp và gây ảnh hưởng tiêu cực đến cơ hội phục hồi chức năng của trẻ. Nhận thức đúng đắn và thái độ tiếp nhận của cha mẹ đóng vai trò quyết định đối với hiệu quả can thiệp sớm. Từ thực tiễn đó, đề tài "Nhận thức của cha mẹ về hội chứng rối loạn phổ tự kỉ ở trẻ em (Nghiên cứu trường hợp tại Phường Bạch Đằng – Thành phố Hạ Long – Tỉnh Quảng Ninh)" được thực hiện nhằm khảo sát toàn diện thực trạng hiểu biết của phụ huynh tại một đô thị trung tâm.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng nhận thức của cha mẹ về hội chứng rối loạn phổ tự kỉ tại phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu đặc điểm nhân khẩu của cha mẹ có con trong mẫu điều tra tại địa bàn nghiên cứu.
- Khảo sát mức độ hiểu biết của cha mẹ về các biểu hiện đặc trưng của hội chứng tự kỉ ở trẻ em.
- Đánh giá nhận thức của cha mẹ về các phương pháp và hình thức can thiệp dành cho trẻ rối loạn phổ tự kỉ.
- Phân tích thái độ, phản ứng tâm lý và xu hướng hành vi của cha mẹ đối với trẻ mắc hội chứng tự kỉ.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng nhận thức của cha mẹ về hội chứng rối loạn phổ tự kỉ.
- Khách thể nghiên cứu: Các bậc phụ huynh (cha hoặc mẹ) đang trực tiếp nuôi dưỡng con trong độ tuổi từ 1 đến 6 tuổi trên địa bàn phường Bạch Đằng. Đây là giai đoạn cửa sổ quan trọng để phát hiện sớm các khiếm khuyết phát triển và triển khai can thiệp kịp thời.
- Phạm vi không gian: Địa bàn phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (khu vực đô thị trung tâm có diện tích 1,7 km²).
- Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu thứ cấp trong nước được thu thập từ năm 2000 đến 2022, tài liệu quốc tế từ năm 1995 đến 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập thực địa từ tháng 1/2022 đến tháng 6/2022.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ báo nhân khẩu học, mức độ nhận diện biểu hiện, nhận thức về nguyên nhân, sự hiểu biết về các phương pháp can thiệp trị liệu và thái độ xã hội của cha mẹ khi tiếp xúc hoặc đối diện với chứng tự kỉ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hai khung lý thuyết nền tảng của xã hội học để định hướng phân tích:
- Lý thuyết cấu trúc chức năng của Robert Merton: Tiếp cận gia đình như một tiểu hệ thống cấu thành xã hội với các chức năng cơ bản gồm sinh sản, kinh tế, giáo dục - xã hội hóa cá nhân và thỏa mãn nhu cầu tình cảm. Lý thuyết được vận dụng để phân tích vai trò, chức năng của cha mẹ và mạng lưới hỗ trợ xã hội trong việc chăm sóc, tạo lập môi trường thích nghi cho trẻ có rối loạn phát triển.
- Lý thuyết hành động xã hội của Max Weber: Dựa trên sự phân loại 4 loại hình hành động xã hội (hành động duy lý - công cụ, hành động duy lý giá trị, hành động cảm tính và hành động theo truyền thống) để luận giải động cơ, thái độ và phản ứng hành vi của cha mẹ khi tiếp xúc với trẻ tự kỉ hoặc trong kịch bản giả định con mình mắc chứng tự kỉ (việc nỗ lực tìm kiếm can thiệp chăm sóc được nhận diện là hành động duy lý giá trị).
Khung khái niệm công cụ trong nghiên cứu gồm:
- Rối loạn phổ tự kỉ (Autism Spectrum Disorder): Tiếp cận theo định nghĩa của Đạo luật Giáo dục Người khuyết tật Hoa Kỳ (IDEA, 1997) và hệ thống phân loại quốc tế ICD-10, DSM-IV, phân chia thành hai nhóm chính là tự kỉ điển hình (khởi phát bẩm sinh trước 36 tháng tuổi) và tự kỉ không điển hình (trẻ thoái triển kỹ năng sau 12-30 tháng phát triển bình thường).
- Nhận thức (Cognition): Tiếp cận dưới góc độ tâm lý - xã hội học theo Hoàng Oanh (2021), phân định các cấp độ nhận thức cảm tính, nhận thức lý tính, nhận thức kinh nghiệm và nhận thức khoa học.
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu xã hội học:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Tổng hợp văn bản chính sách, báo cáo thống kê dân số, tài liệu y khoa và các công trình nghiên cứu chuyên ngành của các tác giả trong và ngoài nước (Sicile-Kira, Lorna Wing, Rogers, Nevill, Quách Thúy Minh, Nguyễn Thị Hoa Mai, Thành Ngọc Minh, Phạm Minh Mục...).
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi định lượng: Chọn mẫu ngẫu nhiên $n = 50$ phụ huynh (độ tuổi từ 18 đến 45 tuổi) đang có con từ 1-6 tuổi tại phường Bạch Đằng.
- Phương pháp phỏng vấn sâu định tính (PVS): Thực hiện 7 cuộc phỏng vấn chuyên sâu, bao gồm 1 cán bộ phụ trách công tác xã hội của UBND phường Bạch Đằng, 1 chuyên gia can thiệp trị liệu trẻ rối loạn phát triển, và 5 phụ huynh đại diện cho các nhóm có hoặc không có mối quan hệ quen biết với trẻ tự kỉ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được mã hóa và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS; dữ liệu định tính được phân loại và trích dẫn theo các biên bản phỏng vấn sâu.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tỷ lệ trẻ mắc hội chứng tự kỉ ngày càng gia tăng tại các đô thị Việt Nam. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian, thời gian và đối tượng khảo sát tại phường Bạch Đằng. Nội dung phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn 0-6 tuổi trong việc phát hiện sớm và can thiệp phục hồi chức năng cho trẻ.
Phần 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận
Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế về tự kỉ, các quy trình chẩn đoán y khoa lâm sàng (DSM-IV, CARS, PEP-III, M-CHAT, Denver 2) và các mô hình trị liệu hành vi phổ biến (ABA, TEACCH, DIR/Floortime, PECS, Montessori). Tác giả làm rõ nội dung lý thuyết cấu trúc chức năng của Robert Merton và lý thuyết hành động xã hội của Max Weber, đồng thời xác lập khung phân tích liên kết giữa đặc điểm nhân khẩu học với mức độ nhận thức, hiểu biết phương pháp can thiệp và thái độ ứng xử của cha mẹ.
Phần 3: Địa bàn và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả khái quát đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long. Tác giả trình bày chi tiết quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu, bảng hỏi khảo sát $n = 50$, đề cương phỏng vấn sâu 7 đối tượng, phương thức chọn mẫu thực địa và phương pháp xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại phường Bạch Đằng
1. Đặc điểm nhân khẩu của nhóm phụ huynh tham gia khảo sát
Khảo sát trên mẫu $n = 50$ phụ huynh tại phường Bạch Đằng cho thấy cơ cấu nhân khẩu học mang đặc trưng rõ nét của cư dân đô thị trung tâm:
| Chỉ báo nhân khẩu |
Phân loại |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
10 |
20,0% |
|
Nữ |
40 |
80,0% |
| Độ tuổi |
18 – 35 tuổi |
28 |
58,0% |
|
Trên 35 tuổi |
22 |
42,0% |
| Tình trạng hôn nhân |
Đã lập gia đình |
50 |
100,0% |
| Số con trong gia đình |
1 con |
1 |
2,0% |
|
2 con |
46 |
92,0% |
|
3 con |
3 |
6,0% |
| Nghề nghiệp |
Công nhân viên chức |
41 |
82,0% |
|
Ngành nghề khác (kinh doanh, dịch vụ) |
9 |
18,0% |
| Trình độ học vấn |
Trung học phổ thông |
26 |
52,0% |
|
Cao đẳng / Đại học |
19 |
38,0% |
|
Sau Đại học |
5 |
10,0% |
| Độ tuổi của con |
0 – dưới 3 tuổi |
33 |
66,0% |
|
3 – dưới 6 tuổi |
16 |
32,0% |
|
Trên 6 tuổi |
9 |
18,0% |
2. Mức độ hiểu biết của phụ huynh về biểu hiện và nguyên nhân của chứng tự kỉ
Về nhận diện biểu hiện lâm sàng, phụ huynh thể hiện sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm dấu hiệu hành vi và dấu hiệu giao tiếp:
| STT |
Biểu hiện nhận biết |
Không chắc chắn (%) |
Phân vân (%) |
Hoàn toàn chắc chắn (%) |
Điểm trung bình (ĐTB) |
Thứ bậc |
| 1 |
Thiếu kỹ năng chơi đa dạng, giả vờ, bắt chước xã hội |
14,0% |
45,0% |
41,0% |
2,41 |
1 |
| 2 |
Chậm hoặc không phát triển kỹ năng so với tuổi |
12,0% |
47,0% |
41,0% |
2,41 |
2 |
| 3 |
Sử dụng ngôn ngữ trùng lặp, rập khuôn, khác thường |
10,0% |
47,0% |
43,0% |
2,41 |
3 |
| 4 |
Mối quan tâm gò bó, định hình, trùng lặp, hành vi bất thường |
22,0% |
24,0% |
54,0% |
2,36 |
4 |
| 5 |
Thiếu quan hệ xã hội hoặc thể hiện tình cảm |
12,0% |
50,0% |
38,0% |
2,38 |
5 |
| 6 |
Thiếu sự chia sẻ, quan tâm, thích thú |
18,0% |
46,0% |
36,0% |
2,18 |
6 |
| 7 |
Gặp khó khăn trong giao tiếp |
32,0% |
36,0% |
32,0% |
2,00 |
7 |
| 8 |
Khiếm khuyết sử dụng hành vi không lời |
52,0% |
22,0% |
26,0% |
1,26 |
8 |
Phụ huynh nhận biết tốt nhất hai nhóm biểu hiện: "Thiếu kỹ năng chơi đa dạng, giả vờ, bắt chước mang tính xã hội" (ĐTB 2,41) và "Chậm hoặc không phát triển kỹ năng so với tuổi" (ĐTB 2,41). Ngược lại, các biểu hiện giao tiếp cơ bản lại bị đánh giá thấp nhất, cụ thể có 52% phụ huynh không chắc chắn về dấu hiệu "Khiếm khuyết sử dụng hành vi không lời" (ĐTB 1,26) và 32% không chắc chắn về dấu hiệu "Gặp khó khăn trong giao tiếp" (ĐTB 2,00).
Về nguyên nhân gây bệnh, đa số phụ huynh có xu hướng gán nguyên nhân cho các yếu tố môi trường và tâm lý gia đình hơn là cơ chế sinh học:
- 90,0% hoàn toàn chắc chắn do "Yếu tố tâm lý ở trẻ" (ĐTB 2,83, xếp thứ 1).
- 82,0% hoàn toàn chắc chắn do "Cha mẹ ít dành sự quan tâm chăm sóc cho trẻ" (ĐTB 2,47, xếp thứ 2).
- 52,0% khẳng định do "Môi trường sống không lành mạnh" (ĐTB 2,39, xếp thứ 4).
- Đối với các nguyên nhân y sinh học, tỷ lệ phân vân chiếm ưu thế: 70,0% phân vân về nguyên nhân "Tổn thương não" (ĐTB 2,12), 54,0% phân vân về "Biến chứng trong thai kỳ và sinh con" (ĐTB 2,46), và 39,0% phân vân về "Bẩm sinh di truyền" (ĐTB 2,16).
3. Nhận thức của phụ huynh về phương pháp, hình thức can thiệp và nguồn trợ giúp
Khảo sát mức độ hiểu biết về các liệu pháp can thiệp cho thấy tỷ lệ phụ huynh chưa từng tiếp cận thông tin chuyên môn còn rất lớn:
| Phương pháp can thiệp |
Tỷ lệ biết đến (%) |
Đánh giá chắc chắn hiệu quả (%) |
Điểm TB hiệu quả |
Đánh giá không hiệu quả (%) |
| Phương pháp tâm vận động |
42,0% |
36,0% |
2,38 |
6,0% |
| Chỉnh âm và trị liệu ngôn ngữ |
26,0% |
37,0% |
2,37 |
16,0% |
| Phương pháp trò chơi |
32,0% |
23,0% |
2,23 |
16,0% |
| Phân tích hành vi ứng dụng (ABA) |
40,0% |
35,0% |
2,11 |
22,0% |
| Tây y (Thuốc, cấy chỉ, tế bào gốc) |
22,0% |
28,6% |
1,95 |
28,0% |
| Đông y (Châm cứu, bấm huyệt) |
20,0% |
28,6% |
1,95 |
28,0% |
| Phương pháp tâm linh (cúng bái) |
0,0% |
0,0% |
1,08 |
92,0% |
| Không biết phương pháp nào |
42,0% |
— |
— |
— |
Về hình thức can thiệp, có đến 54,0% phụ huynh ($n = 27$) không biết bất kỳ hình thức can thiệp nào. Các hình thức được biết đến gồm: theo học tại trung tâm/bệnh viện nhi (32,0%), phụ huynh tự can thiệp tại nhà (28,0%), kết hợp trường chuyên biệt và gia đình (28,0%), can thiệp theo giờ tại cơ sở chuyên biệt (22,0%) và mời giáo viên dạy tại nhà (20,0%).
Khi được hỏi về kênh tìm kiếm sự trợ giúp nếu trẻ có biểu hiện tự kỉ, các lựa chọn của phụ huynh tập trung vào:
- Tìm kiếm hỗ trợ từ các nhà chuyên môn (bác sĩ nhi, tâm lý học, công tác xã hội, giáo dục chuyên biệt): 86,0% ($n = 43$).
- Tìm kiếm từ các nhóm phụ huynh có con mắc rối loạn phát triển: 68,0% ($n = 34$).
- Tìm kiếm qua website và mạng xã hội: 66,0% ($n = 33$).
- Tìm đến các cơ sở y tế và giáo dục chuyên biệt: 46,0% ($n = 23$).
- Tìm giáo viên dạy tại nhà: 32,0% ($n = 16$).
- Tìm các bài thuốc đông tây y: 18,0% ($n = 9$).
4. Thái độ và mối quan hệ xã hội của cha mẹ đối với trẻ tự kỉ
Kết quả điều tra ghi nhận 50,0% phụ huynh có mối quan hệ quen biết với người thân hoặc trẻ mắc tự kỉ, trong khi 50,0% hoàn toàn không có mối quan hệ này. Dữ liệu phỏng vấn sâu chứng minh rằng mức độ hiểu biết và thái độ ứng xử của phụ huynh chịu sự chi phối trực tiếp từ trải nghiệm tiếp xúc thực tế: nhóm có tiếp xúc thể hiện sự thấu hiểu, cảm thông và có xu hướng hành vi tích cực hơn; nhóm không có mối quan hệ quen biết thường thiếu hụt thông tin, lúng túng và có nhận thức chưa chính xác về hội chứng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:
-
Kết quả khảo sát định lượng:
- Xác định mẫu nghiên cứu có trình độ học vấn tương đối cao (100% tốt nghiệp THPT trở lên, trong đó 48% có trình độ từ Cao đẳng/Đại học trở lên) và 82% là công nhân viên chức.
- Nhận diện lỗ hổng kiến thức y sinh học: Đa số phụ huynh nhận định sai lệch nguyên nhân tự kỉ bắt nguồn từ sự thiếu quan tâm của cha mẹ (82%) và yếu tố tâm lý chủ quan của trẻ (90%), trong khi còn phân vân cao trước các nguyên nhân thực thể não bộ (70%) hay di truyền (39%).
- Tỷ lệ chưa tiếp cận thông tin can thiệp còn cao: 42% không biết phương pháp can thiệp nào và 54% không biết hình thức can thiệp cụ thể nào dành cho trẻ tự kỉ.
- Nhận thức về hiệu quả can thiệp có chuyển biến tích cực: Phụ huynh đánh giá cao các phương pháp khoa học như tâm vận động (ĐTB 2,38), trị liệu ngôn ngữ (ĐTB 2,37), đồng thời bác bỏ phương pháp mê tín dị đoan/tâm linh (92% đánh giá không hiệu quả, ĐTB 1,08).
-
Khuyến nghị của tác giả:
- Đối với chính quyền địa phương và ngành y tế - giáo dục: Cần đẩy mạnh công tác truyền thông khoa học về rối loạn phổ tự kỉ trên các kênh thông tin đại chúng và hệ thống y tế cơ sở nhằm xóa bỏ định kiến sai lầm về nguyên nhân gây bệnh; tổ chức các chương trình sàng lọc sớm định kỳ tại trường mầm non.
- Đối với gia đình: Tăng cường gắn kết, theo dõi sát sao các mốc phát triển ngôn ngữ - vận động của trẻ từ 0-36 tháng tuổi; chủ động liên hệ với các nhà chuyên môn và cơ sở giáo dục chuyên biệt khi phát hiện dấu hiệu bất thường thay vì tự điều trị bằng kinh nghiệm dân gian.
-
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp nguồn dữ liệu xã hội học thực nghiệm cụ thể về nhận thức của phụ huynh tại một địa bàn đô thị thuộc tỉnh Quảng Ninh.
- Làm rõ mối tương quan giữa sự trải nghiệm/mối quan hệ xã hội với mức độ hiểu biết và thái độ tiếp nhận của cha mẹ đối với nhóm trẻ yếu thế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định trong phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về dung lượng mẫu và phạm vi không gian: Mẫu khảo sát định lượng giới hạn ở quy mô 50 phụ huynh tại một phường duy nhất (phường Bạch Đằng), do đó tính đại diện chưa thể bao quát cho toàn bộ địa bàn thành phố Hạ Long cũng như tỉnh Quảng Ninh.
- Hạn chế về chiều sâu can thiệp: Chưa thực hiện các khảo sát so sánh chuyên sâu giữa nhóm cha mẹ đang trực tiếp có con mắc tự kỉ với nhóm cha mẹ có con phát triển bình thường để làm rõ sự biến đổi nhận thức trước và sau khi có chẩn đoán y khoa.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên nhiều địa bàn đô thị và nông thôn khác nhau; thực hiện các nghiên cứu đánh giá so sánh hiệu quả giữa hai mô hình can thiệp (mô hình do cha mẹ khởi xướng và mô hình lấy trẻ làm trung tâm) theo hướng tiếp cận xã hội học giáo dục đặc biệt.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Xã hội học, Công tác xã hội, Tâm lý học phát triển: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế công cụ điều tra bảng hỏi, khung phân tích lý thuyết cấu trúc chức năng và hành động xã hội ứng dụng trong nghiên cứu nhóm người yếu thế.
- Cán bộ quản lý y tế, giáo dục và công tác xã hội tại địa phương: Cung cấp bức tranh thực trạng nhận thức của phụ huynh đô thị, hỗ trợ xây dựng nội dung truyền thông y tế dự phòng và định hướng phát triển các cơ sở can thiệp sớm.
- Các bậc phụ huynh có con trong độ tuổi mầm non: Cung cấp hệ thống tổng hợp các biểu hiện phát triển không điển hình, các kênh tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn đáng tin cậy và các phương pháp trị liệu khoa học đã được kiểm chứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những khung lý thuyết xã hội học nào để phân tích dữ liệu?
Khóa luận vận dụng hai khung lý thuyết chính: Lý thuyết cấu trúc chức năng của Robert Merton (phân tích chức năng gia đình và vai trò của cha mẹ, mạng lưới xã hội trong việc hỗ trợ trẻ) và Lý thuyết hành động xã hội của Max Weber (luận giải động cơ và xu hướng hành vi của cha mẹ khi ứng xử với trẻ tự kỉ dưới dạng hành động duy lý giá trị).
2. Quy mô mẫu khảo sát và các phương pháp thu thập thông tin sơ cấp được tiến hành như thế nào?
Tác giả tiến hành điều tra bảng hỏi ngẫu nhiên trên $n = 50$ phụ huynh có con từ 1-6 tuổi tại phường Bạch Đằng, đồng thời thực hiện 7 cuộc phỏng vấn sâu (1 cán bộ phường, 1 chuyên gia can thiệp rối loạn phát triển và 5 phụ huynh) trong giai đoạn từ tháng 1/2022 đến tháng 6/2022. Số liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm SPSS.
3. Phụ huynh trong mẫu khảo sát nhận định như thế nào về nguyên nhân gây ra chứng tự kỉ ở trẻ?
Đa số phụ huynh nhận định nguyên nhân chủ yếu do yếu tố tâm lý ở trẻ (90% khẳng định chắc chắn, ĐTB 2,83) và do cha mẹ ít quan tâm chăm sóc (82% khẳng định chắc chắn, ĐTB 2,47). Các nguyên nhân y sinh học như tổn thương não (70% phân vân) hay biến chứng thai kỳ (54% phân vân) có tỷ lệ băn khoăn rất cao do hạn chế về kiến thức chuyên khoa.
4. Phương pháp can thiệp nào được phụ huynh đánh giá mang lại hiệu quả cao nhất?
Phương pháp tâm vận động được đánh giá có hiệu quả cao nhất với ĐTB 2,38 (36% đánh giá chắc chắn hiệu quả), tiếp theo là phương pháp chỉnh âm và trị liệu ngôn ngữ (ĐTB 2,37). Phương pháp tâm linh/cúng bái bị 92% phụ huynh đánh giá là hoàn toàn không có hiệu quả (ĐTB 1,08).
5. Kênh tìm kiếm sự trợ giúp nào được phụ huynh ưu tiên hàng đầu khi nghi ngờ trẻ mắc tự kỉ?
86,0% phụ huynh ($n = 43$) lựa chọn tìm sự hỗ trợ trực tiếp từ các nhà chuyên môn (bác sĩ nhi khoa, chuyên gia tâm lý học, cán bộ công tác xã hội, giáo viên giáo dục chuyên biệt), tiếp đến là tìm kiếm sự chia sẻ từ các nhóm phụ huynh có con mắc rối loạn phát triển (68,0%) và tra cứu thông tin trên Internet/mạng xã hội (66,0%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Văn Huy đã phản ánh một cách chân thực và khách quan thực trạng nhận thức của cha mẹ về hội chứng rối loạn phổ tự kỉ tại phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long. Mặc dù phụ huynh đã nhận biết được một số biểu hiện hành vi đặc thù và tin tưởng vào các phương pháp can thiệp khoa học, song hiểu biết về nguyên nhân y sinh học và các hình thức trị liệu chuyên biệt vẫn còn nhiều khoảng trống và ngộ nhận. Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ công tác truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng, thúc đẩy phát hiện sớm và hỗ trợ hòa nhập xã hội hiệu quả cho trẻ rối loạn phổ tự kỉ.