Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất văn phòng phẩm hiện nay đang đối mặt với những biến động lớn từ thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và các thiết bị số hóa (máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng) cùng những phần mềm lưu trữ, ghi chú điện tử đã từng bước thay thế các sản phẩm văn phòng phẩm truyền thống như giấy, bút và sổ sách. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế toàn cầu như lạm phát, căng thẳng thương mại và biến đổi khí hậu đã đẩy chi phí nguyên vật liệu đầu vào tăng cao, gây áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận của các doanh nghiệp. Ngoài ra, ngành sản xuất bút viết còn chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế, đặc biệt là các nhà sản xuất có ưu thế về chi phí thấp từ Trung Quốc và Ấn Độ. Trước yêu cầu ngày càng khắt khe của người tiêu dùng về chất lượng, mẫu mã và giá thành, việc loại bỏ các lãng phí không tạo ra giá trị gia tăng trong quá trình sản xuất trở thành một yêu cầu thiết thực. Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Doanh nghiệp Tinh gọn (LERC, 2004) tại Vương quốc Anh cho thấy: trong quá trình sản xuất của một doanh nghiệp thông thường, các hoạt động lãng phí không mang lại giá trị gia tăng có thể chiếm tới 60%.

Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long Long Thành là một trong những đơn vị sản xuất trọng điểm của Tập đoàn Thiên Long. Mặc dù công ty duy trì được vị thế thị trường, khảo sát thực tế tại Phân xưởng Ráp bút — bộ phận chủ lực đóng góp từ 60% đến 70% tổng doanh thu của công ty — cho thấy còn tồn tại nhiều dạng lãng phí vận hành:

  • Trong tháng 8/2024, tổng thời gian máy móc hoạt động là 24.118,07 giờ nhưng thời gian dừng máy lên tới 1.442,34 giờ.
  • Tổng quãng đường di chuyển của các tổ trong một chu kỳ vận chuyển hàng là 718 m, tiêu tốn 10,75 phút (645 giây).
  • Tình trạng hao hụt vật tư, nguyên vật liệu (NVL) và bán thành phẩm (BTP) so với định mức trong tháng 7/2024 là 159.540 VNĐ.
  • Tỷ lệ lô hàng đạt chất lượng trong tháng 7/2024 chỉ đạt 99,1%, không đạt mức chỉ tiêu 99,5% do công ty đề ra.

Mục tiêu nghiên cứu (được xác định cụ thể theo văn bản):

  1. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất và các vấn đề liên quan đến lãng phí còn gặp phải của phân xưởng ráp bút, Công ty Thiên Long Long Thành.
  2. Xác định những nguyên nhân dẫn đến lãng phí trong quá trình sản xuất tại phân xưởng ráp bút, Công ty Thiên Long Long Thành.
  3. Đề xuất giải pháp, cải tiến nhằm giảm các lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất, hạn chế tổn thất về chi phí tại phân xưởng ráp bút, Công ty Thiên Long Long Thành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất và các lãng phí phát sinh trong quá trình sản xuất tại Phân xưởng Ráp bút của Công ty TNHH SX TM Thiên Long Long Thành.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Phân xưởng Ráp bút thuộc Công ty TNHH SX TM Thiên Long Long Thành, tọa lạc tại Đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, xã Tam An, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập dữ liệu và tiến hành nghiên cứu từ ngày 10/06/2024 đến ngày 10/12/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết về quản lý sản xuất, sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) và các công cụ quản lý chất lượng:

  • Khái niệm và mô hình lý thuyết: Khái niệm sản xuất (Nguyễn Thị Minh An, 2013), phân định sản xuất chính và sản xuất phụ trợ (Nguyễn Thị Thu Hằng và Đường Võ Hùng, 2017), và khái niệm năng suất được tính bằng tỷ số giữa Đầu ra / Đầu vào (Lý Bá Toàn, 2018).
  • Mô hình 7 loại lãng phí trong sản xuất (Muda): Dựa trên lý thuyết của Ohno và Bodek (1988), bao gồm Vận chuyển (Transportation), Thời gian chờ đợi (Waiting), Gia công thừa (Over-processing), Sản phẩm lỗi/khuyết tật (Defects), Tồn kho (Inventory), Thao tác thừa (Motion) và Sản xuất dư thừa (Overproduction).
  • Hệ số hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE): Được định nghĩa theo Nguyễn Phương Quang (2016) như một chỉ số cốt lõi trong chương trình Bảo trì năng suất toàn diện (TPM): $$\text{OEE} = \text{Tính khả dụng} \times \text{Hiệu suất} \times \text{Chất lượng} \quad (%)$$
  • Công cụ phân tích và cải tiến:
    • Lưu đồ quy trình (Flowchart): Chuẩn hóa trình tự sản xuất (Lý Bá Toàn, 2018).
    • Công cụ 5S: 5 bước Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu), Sẵn sàng (Shitsuke) nhằm duy trì kỷ luật hiện trường (Nguyễn Phương Quang, 2016).
    • Biểu đồ Pareto: Phân tích nguyên tắc 80/20 và điểm gãy để tách biệt "thiểu số quan trọng" khỏi "đa số vụn vặt" (Nguyễn Phương Quang, 2016).
    • Biểu đồ xương cá (Ishikawa): Phân tích nguyên nhân gốc rễ theo các khía cạnh Con người (Man), Máy móc (Machine), Nguyên liệu (Material), Phương pháp (Method) và Môi trường (Environment) (Trần Thị Thùy Dương, 2015; Bilsel và cộng sự, 2012).
    • Phân tích ABC-Pareto trong bảo trì thiết bị: Phân loại máy móc theo 3 nhóm (tỷ lệ 5:3:2) dựa trên chi phí sửa chữa và tần suất hư hỏng (Cấp A: 20% hư hỏng chiếm 80% chi phí; Cấp B: 30% hư hỏng chiếm 15% chi phí; Cấp C: 50% hư hỏng chiếm 5% chi phí) để xây dựng chính sách bảo dưỡng thích hợp (Nguyễn Phương Quang, 2016).
    • Nguyên tắc bố trí mặt bằng công nghiệp: Theo Tompkins và cộng sự (1984), bố trí cơ sở vật chất tối ưu giúp giảm từ 10% đến 30% chi phí bốc dỡ và luân chuyển vật liệu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quan sát hiện trường, bấm giờ đo đạc khoảng cách vận chuyển, chu kỳ thao tác và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (quản đốc, tổ trưởng, nhóm trưởng), nhân viên kỹ thuật và công nhân. Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ cơ sở dữ liệu hệ thống SAP-ERP của công ty, các báo cáo sản xuất, thống kê lỗi, số liệu bảo trì máy và tài liệu nhân sự nội bộ.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng để tổng hợp quy mô nhân sự, cơ cấu giới tính, thâm niên lao động, sản lượng thực tế theo tháng, thời gian dừng máy và tỷ lệ hư hỏng.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng biểu đồ Pareto xác định nguyên nhân chính gây lỗi phế phẩm và chi phí bảo trì; sử dụng biểu đồ xương cá để phân rã nguyên nhân khiến OEE thấp và tỷ lệ lỗi cao; tính toán thời gian lãng phí và lập bảng phân cấp máy móc ABC.
  • Phương pháp tổng hợp: Phân tích so sánh các chỉ tiêu trước và sau cải tiến nhằm đề xuất hệ thống giải pháp tái cấu trúc mặt bằng, kiểm soát NVL và chuẩn hóa đào tạo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long Long Thành

Chương này trình bày lịch sử hình thành, quy mô sản xuất và tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Thành lập năm 2006, chính thức vận hành từ tháng 8/2008 tại Khu công nghiệp Long Thành (Đồng Nai), thuộc sở hữu 100% vốn của Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long. Tổng diện tích nhà máy hiện tại là 28.450 m², gồm tòa nhà A1 (xây năm 2006) và tòa nhà B2 (khánh thành ngày 13/11/2022, cao 5 tầng, diện tích sử dụng gần 10.000 m²). Toàn nhà máy có 720 cán bộ công nhân viên, trong đó 528 người làm việc tại 8 phân xưởng sản xuất: Đùn - Màng Định Hình, Ép Bán Tự Động, Ép Tự Động, File - Gôm - DIY, Keo, Mực, Kỹ Thuật và Ráp Bút. Tỷ lệ tự động hóa nhà máy đạt gần 70%, công suất thiết kế tối đa đạt 739 triệu sản phẩm/năm.
  • Hệ thống quản lý và thị trường: Nhà máy vận hành theo 5 tiêu chuẩn quốc tế gồm ISO 9001, OHSAS 18001, ISO 14001, SA 8000 và ISO 17025; áp dụng hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp SAP-ERP từ năm 2012. Công ty chiếm khoảng 60% thị phần văn phòng phẩm trong nước với mạng lưới hơn 105 nhà phân phối, trên 60.000 điểm bán tại 63 tỉnh thành; xuất khẩu đến 71 quốc gia (thị trường ASEAN chiếm 52%, Mỹ chiếm 39%, EU chiếm 8%).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2023:
Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ VND) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần 1.214,9 1.009,6 1.034,22 1.369,7 1.256,4
Lợi nhuận sau thuế 122,3 85,7 94,3 141,8 127,2

Doanh thu và lợi nhuận chịu tác động trong các năm 2020–2021 do dịch bệnh làm gián đoạn chuỗi cung ứng và đóng cửa trường học. Doanh nghiệp phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022 khi doanh thu tăng 32,44% so với năm 2021 và lợi nhuận đạt đỉnh 141,8 tỷ VND nhờ mở rộng xưởng B2 và tập trung dòng sản phẩm có biên lợi nhuận cao. Năm 2023, doanh nghiệp duy trì doanh thu 1.256,4 tỷ VND trong bối cảnh giá nguyên liệu đầu vào tăng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết ứng dụng cho việc nhận diện lãng phí và tối ưu hóa hệ thống sản xuất:

  • Trình bày bản chất hoạt động sản xuất, phân định sản xuất chính (biến đổi tính chất cơ lý hóa của đối tượng để tạo thành phẩm) và sản xuất phụ trợ (kiểm tra chất lượng, vận chuyển, bảo trì).
  • Phân tích chi tiết định nghĩa và biểu hiện của 7 loại lãng phí (Muda) theo Ohno & Bodek: lãng phí vận chuyển làm kéo dài chu kỳ sản xuất; chờ đợi do tắc nghẽn luồng vật tư; gia công thừa do thực hiện thao tác vượt yêu cầu kỹ thuật; sản phẩm lỗi phát sinh chi phí sửa chữa/hủy bỏ; tồn kho gây ứ đọng diện tích và vốn lưu động; thao tác thừa gây mỏi mệt cho công nhân; sản xuất dư thừa là loại lãng phí nghiêm trọng nhất vì kéo theo các lãng phí còn lại.
  • Thiết lập phương pháp tính chỉ số OEE và vai trò của OEE trong việc nâng cao tính khả dụng, giảm thiểu thời gian dừng máy và hạ tỷ lệ phế phẩm trong TPM.
  • Giới thiệu quy chuẩn các công cụ cải tiến: ký hiệu chuẩn hóa trong lưu đồ; phương pháp triển khai 5S; trình tự 6 bước lập biểu đồ Pareto; các nhánh 5M trong biểu đồ xương cá Ishikawa; bảng thông số và công thức tính phân tích ABC-Pareto trong việc phân loại máy móc theo chi phí sửa chữa tích lũy ($C_i, \Sigma C_i, C_T, %C_i$) và số lần hỏng tích lũy ($F_i, \Sigma F_i, F_T, %F_i$); cùng 8 nguyên tắc cốt lõi khi bố trí mặt bằng công nghiệp.

Chương 3: Thực trạng các lãng phí trong hoạt động sản xuất tại phân xưởng ráp bút của Công ty Thiên Long Long Thành

Chương 3 đi sâu khảo sát hiện trạng hoạt động và định lượng các tổn thất tại phân xưởng nghiên cứu:

  • Đặc điểm phân xưởng: Phân xưởng Ráp bút có diện tích gần 3.000 m², bố trí tại tầng 2 tòa nhà A1, gồm 176 cán bộ công nhân viên chia thành 4 tổ chức năng: Tổ ruột, Tổ lắp ráp 01, Tổ lắp ráp 02-03 và Tổ bút đùn. Phân xưởng làm việc 3 ca liên tục (24/24h từ thứ Hai đến thứ Bảy), sản xuất trên dưới 30 triệu sản phẩm/tháng với hơn 130 mã hàng (sản phẩm chủ lực: TL-023, TL-024, TL-025, TL-062, FO-03, bút đùn TL-093, TP-08).
  • Quy trình sản xuất: Tác giả phân tích 2 quy trình công nghệ chính:
    1. Bút bi thông thường (TL-023): Kiểm tra NVL $\rightarrow$ Sản xuất BTP (ruột bơm mực, ép hạt nhựa ra khế nhỏ, khế lớn, cán, tản, giắt, nắp) $\rightarrow$ Lắp ráp tự động qua 7 bước (xỏ khế nhỏ vào khế lớn $\rightarrow$ lắp vào cán $\rightarrow$ gắn lò xo vào ruột $\rightarrow$ lắp ruột vào cán $\rightarrow$ lắp tản $\rightarrow$ đóng giắt $\rightarrow$ bấm thử 5 lần liên tục) $\rightarrow$ Kiểm tra $\rightarrow$ Đóng gói $\rightarrow$ Nhập kho TP.
    2. Bút đùn: Bơm mực trực tiếp vào thân cán bút (không dùng ống ruột riêng) $\rightarrow$ Gắn adapter và đầu bi $\rightarrow$ Ly tâm $\rightarrow$ Thử nét $\rightarrow$ Nhúng hotmelt bảo vệ đầu bi $\rightarrow$ Đậy nắp $\rightarrow$ Đóng gói.
  • Lãng phí mặt bằng và vận chuyển: Bố trí mặt bằng chưa hợp lý, Tổ ruột nằm cách xa các tổ lắp ráp (cách Tổ LR01 42 m; cách Tổ LR02 và LR03 58 m); khu thành phẩm đặt xa dây chuyền đóng gói. Bảng tổng hợp quãng đường và thời gian vận chuyển trong 1 chu kỳ ghi nhận:
STT Tổ sản xuất Quãng đường vận chuyển Thời gian vận chuyển
1 Lắp ráp 01 257 m 231 giây (3,85 phút)
2 Lắp ráp 02 166 m 149 giây (2,48 phút)
3 Lắp ráp 03 139 m 125 giây (2,08 phút)
4 Bút đùn 156 m 140 giây (2,33 phút)
Tổng Toàn phân xưởng 718 m 645 giây (10,75 phút)
  • Bất cập trong lập kế hoạch và chuỗi cung ứng nội bộ: Sản lượng thực tế chênh lệch so với kế hoạch: Tháng 5/2024 thiếu 69.946 sản phẩm (đạt 99,8%), Tháng 6/2024 vượt 730.550 sản phẩm (vượt 2,51%), Tháng 7/2024 thiếu 438.246 sản phẩm (chỉ đạt 97,31%). Việc thiếu hụt dẫn đến tăng ca (lương tăng 1,5 lần), làm công nhân mệt mỏi, thao tác sai sót. Về vật tư, ngày 29/08/2024 kế hoạch sản xuất yêu cầu 1.824 kg cán bút đùn nhưng chỉ nhận được 1.706 kg do đối tác độc quyền Đại Phát Phát hỏng máy móc; tem in nhận 56 cuộn/60 cuộn; nguồn BTP chuyển từ Phân xưởng Ép tại tầng 1 thường xuyên bị trễ do hạn chế tồn kho đệm. Giá trị hao hụt vật tư, NVL và BTP vượt định mức trong tháng 7/2024 là 159.540 VNĐ.
  • Tình trạng dừng máy và hiệu suất thiết bị: Tháng 8/2024, tổng thời gian dừng máy là 1.442,34 giờ trên 24.118,07 giờ máy chạy. Các lỗi cơ học phổ biến gồm: kẹt phôi nhựa, vỡ cán, rơi rớt linh kiện BTP và lỗi hệ thống bơm mực. Tỷ lệ đạt chất lượng của xưởng tháng 7/2024 chỉ đạt 99,1% (thấp hơn định mức 99,5%).
  • Bất cập về nguồn nhân lực và tay nghề: Phân xưởng có 176 lao động (102 nữ - 58%; 74 nam - 42%). Nhóm thâm niên dưới 1 năm chiếm tới 30% (52 người), có biến động nghỉ việc cao (dưới 6 tháng), tạo ra khoảng trống kỹ năng; thâm niên 1–5 năm chiếm 18% (31 người); 5–10 năm chiếm 26% (45 người); trên 10 năm chiếm 27% (48 người). Đánh giá tay nghề: Giỏi chiếm 43,18% (76 người), Khá chiếm 31,25% (55 người), Trung bình chiếm 21,02% (37 người), Yếu chiếm 4,55% (8 người). Tỷ lệ sản phẩm lỗi do tay nghề công nhân từ tháng 4 đến tháng 8/2024:
    • Tháng 4: 2,32% (24.846 sp lỗi / 1.070.948 sp lắp ráp)
    • Tháng 5: 2,18% (16.349 sp lỗi / 749.954 sp lắp ráp)
    • Tháng 6: 2,58% (14.179 sp lỗi / 549.574 sp lắp ráp)
    • Tháng 7: 2,69% (22.849 sp lỗi / 849.405 sp lắp ráp - tỷ lệ lỗi cao nhất)
    • Tháng 8: 2,54% (18.264 sp lỗi / 719.055 sp lắp ráp) Lỗi thao tác chủ yếu xuất hiện ở khâu gắn nắp vào cán đối với dòng bút quảng cáo và dòng sản phẩm ECO (làm bằng nhựa vỏ trấu có tính cơ lý giòn, dễ vỡ).

Chương 4: Đề xuất giải pháp giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất tại phân xưởng ráp bút

Dựa trên các nguyên nhân gốc rễ đã xác định qua biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  • 4.1 Giải pháp bố trí lại mặt bằng nhà xưởng: Thiết kế lại sơ đồ luồng di chuyển vật tư và BTP giữa Tổ ruột, các Tổ lắp ráp và khu vực đóng gói/nhập kho thành phẩm. Rút ngắn cự ly di chuyển của công nhân, giảm thiểu các giao cắt luồng hàng nhằm hạ thấp thời gian vận chuyển trong chu kỳ và quy đổi giá trị thời gian lãng phí tiết kiệm được thành tiền.
  • 4.2 Giải pháp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi (khuyết tật): Chuẩn hóa quy trình kiểm tra và xử lý phế phẩm; xây dựng bảng quy chuẩn hướng dẫn công nhân khắc phục nhanh các lỗi do máy móc; áp dụng bảng đánh giá lỗi phân tách theo từng công đoạn sản xuất (từ ép BTP, in tem cán đến đóng giắt) để khoanh vùng sai hỏng.
  • 4.3 Giải pháp cải thiện hiệu quả công tác bảo trì máy móc thiết bị: Khai thác số liệu tỷ lệ hỏng hóc và chi phí sửa chữa máy móc thiết bị tháng 9/2024 để thực hiện phân cấp máy móc theo phương pháp ABC-Pareto:
    • Cấp máy A: Áp dụng chiến lược bảo trì phòng ngừa định kỳ nghiêm ngặt, thường xuyên kiểm tra chi tiết hao mòn và dự trữ phụ tùng thay thế sẵn trong kho.
    • Cấp máy B: Bảo trì kết hợp định kỳ và sửa chữa can thiệp khi có dấu hiệu suy giảm tính năng.
    • Cấp máy C: Áp dụng hình thức bảo trì phục hồi (chữa cháy) sau sự cố để tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
  • 4.4 Giải pháp gia tăng hiệu quả OEE: Giảm thiểu thời gian dừng máy ngoài kế hoạch thông qua việc phân định trách nhiệm liên đới giữa công nhân vận hành đứng máy và nhân viên kỹ thuật bảo trì, rút ngắn thời gian chuẩn bị và cấp NVL đầu vào.
  • 4.5 Giải pháp nâng cao trình độ nguồn nhân lực: Ban hành chương trình nội dung đào tạo nâng cao tay nghề công nhân; xây dựng và đưa vào áp dụng phiếu đánh giá công tác đào tạo định kỳ; chuẩn hóa thao tác thao diễn kỹ thuật lắp ráp, đặc biệt chú trọng đào tạo kèm cặp nhóm lao động trẻ có thâm niên dưới 1 năm nhằm hạn chế lỗi bể cán bút vỏ trấu khi gắn nắp.
  • 4.6 Tăng cường kiểm soát NVL và BTP: Triển khai phiếu thống kê kiểm soát NVL, BTP trên dây chuyền sản xuất nhằm cập nhật tức thời số lượng hao hụt so với định mức kỹ thuật; siết chặt cơ chế phối hợp thông tin giữa Phân xưởng Ráp bút với Phân xưởng Ép và Bộ phận Kho vận để xử lý triệt để việc thiếu hụt linh kiện cục bộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại những kết quả định lượng cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát tại doanh nghiệp:

  • Lượng hóa đầy đủ các thông số lãng phí vật lý tại hiện trường: đo đạc chính xác quãng đường di chuyển 718 m và thời gian 10,75 phút/chu kỳ vận chuyển của 4 tổ; ghi nhận 1.442,34 giờ dừng máy trong tháng 8/2024; xác định tỷ lệ lỗi sản phẩm do tay nghề dao động từ 2,18% đến 2,69% (đỉnh điểm tháng 7 làm hỏng 22.849 sản phẩm); ghi nhận giá trị hao hụt vật tư BTP vượt định mức 159.540 VNĐ trong tháng 7/2024.
  • Ứng dụng phân tích ABC-Pareto để phân nhóm hệ thống máy móc theo chi phí sửa chữa và tần suất sự cố tháng 9/2024, từ đó xác lập cơ chế bảo dưỡng theo 3 cấp ưu tiên thay vì áp dụng một cơ chế bảo trì cào bằng.
  • Thiết lập hệ thống công cụ biểu mẫu quản lý vận hành trực quan cho phân xưởng, bao gồm: Sơ đồ dòng chảy di chuyển BTP sau khi bố trí lại mặt bằng; Quy trình kiểm tra, xử lý phế phẩm; Phiếu đánh giá công tác đào tạo nâng cao trình độ tay nghề công nhân; và Phiếu thống kê kiểm soát NVL, BTP.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài không dừng lại ở việc mô tả định tính lý thuyết sản xuất tinh gọn, mà đã cụ thể hóa phương pháp luận Lean Manufacturing, chỉ số OEE và các công cụ quản lý chất lượng (Pareto, Ishikawa, 5S) vào một dây chuyền lắp ráp bút quy mô công nghiệp lớn với sản lượng trên 30 triệu đơn vị/tháng tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thực nghiệm mới chỉ tập trung giới hạn tại Phân xưởng Ráp bút (tầng 2 tòa nhà A1) trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 6/2024 đến tháng 12/2024). Các giải pháp bố trí lại mặt bằng và phân cấp bảo trì máy móc chủ yếu dừng lại ở mức mô hình tính toán thiết kế, lập bảng biểu mẫu và đề xuất kỹ thuật, chưa phản ánh số liệu nghiệm thu thực tế sau một chu kỳ vận hành hoàn chỉnh trên toàn nhà máy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá lãng phí và ứng dụng Lean, OEE sang 7 phân xưởng còn lại trong chuỗi cung ứng khép kín của nhà máy (Phân xưởng Ép Tự Động, Ép Bán Tự Động, Phân xưởng Mực, Phân xưởng Đùn...).
    • Tiếp tục theo dõi, đo lường các chỉ số OEE, tỷ lệ phế phẩm và giá trị quy đổi chi phí thực tế sau 6 tháng đến 1 năm triển khai phương án tái bố trí mặt bằng xưởng ráp bút.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và vận hành, Quản trị chuỗi cung ứng thực hiện các đồ án tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu liên quan đến Lean Manufacturing, Six Sigma và TPM.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư quản lý sản xuất và trưởng ca tại các nhà máy cơ khí tiêu dùng, sản xuất đồ nhựa và thiết bị học đường đang tìm kiếm phương pháp giảm thiểu thời gian dừng máy và tối ưu hóa luồng vật tư.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm: phương pháp bấm giờ và đo đạc quãng đường vận chuyển nội bộ; kỹ thuật vẽ biểu đồ Pareto kết hợp biểu đồ xương cá để phân tích lỗi sản phẩm nhựa; và phương pháp phân nhóm máy móc theo ma trận ABC-Pareto trong công tác bảo trì.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân xưởng Ráp bút có quy mô và vai trò như thế nào trong Công ty Thiên Long Long Thành?
Phân xưởng Ráp bút có diện tích gần 3.000 m², đặt tại tầng 2 tòa A1, với 176 cán bộ công nhân viên vận hành liên tục 3 ca (24/24h từ thứ Hai đến thứ Bảy). Phân xưởng chịu trách nhiệm sản xuất trên 130 mã hàng với sản lượng trung bình trên dưới 30 triệu sản phẩm/tháng, đóng góp từ 60% đến 70% tổng doanh thu của công ty.

2. Tổng thời gian dừng máy của phân xưởng trong tháng 8/2024 là bao nhiêu?
Theo số liệu trích xuất từ bộ phận sản xuất, trong tháng 8/2024 tổng thời gian máy móc hoạt động là 24.118,07 giờ, trong đó thời gian dừng máy lên tới 1.442,34 giờ do các sự cố kỹ thuật (kẹt phôi, vỡ cán, rơi rớt linh kiện BTP, lỗi bơm mực) và thời gian chờ đợi.

3. Quãng đường và thời gian vận chuyển trong một chu kỳ trước khi tái bố trí mặt bằng là bao nhiêu?
Trước khi bố trí lại, tổng quãng đường vận chuyển giữa các tổ là 718 m với tổng thời gian 645 giây (10,75 phút). Trong đó: Tổ LR01 di chuyển 257 m (3,85 phút); Tổ LR02 di chuyển 166 m (2,48 phút); Tổ LR03 di chuyển 139 m (2,08 phút); và Tổ Bút đùn di chuyển 156 m (2,33 phút).

4. Khóa luận phân loại máy móc theo phương pháp nào để tối ưu hóa công tác bảo trì?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích ABC-Pareto dựa trên tỷ lệ hỏng hóc và chi phí sửa chữa máy móc tháng 9/2024 để chia thiết bị thành 3 nhóm theo tỷ lệ 5:3:2: Nhóm A (20% hỏng hóc gây 80% chi phí - ưu tiên bảo trì phòng ngừa định kỳ, chuẩn bị sẵn phụ tùng); Nhóm B (30% hỏng hóc chiếm 15% chi phí); Nhóm C (50% hỏng hóc chiếm 5% chi phí - bảo trì sửa chữa/chữa cháy).

5. Sự cố thiếu hụt NVL ngày 29/08/2024 xảy ra do nguyên nhân cụ thể nào?
Ngày 29/08/2024, phân xưởng cần 1.824 kg cán bút đùn nhưng chỉ nhận được 1.706 kg (thiếu 118 kg) và tem in chỉ có 56/60 cuộn (thiếu 4 cuộn). Nguyên nhân do Công ty Đại Phát Phát — nhà cung cấp cán bút đùn duy nhất — gặp sự cố hỏng hóc máy móc nên không giao hàng đúng hạn, trong khi lượng tồn kho an toàn của công ty không đủ bù đắp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Bá Thành đã hệ thống hóa lý thuyết sản xuất tinh gọn và các công cụ kiểm soát chất lượng nhằm giải quyết bài toán giảm thiểu lãng phí tại Phân xưởng Ráp bút thuộc Công ty TNHH SX TM Thiên Long Long Thành. Dựa trên dữ liệu thực tế thu thập từ tháng 6 đến tháng 12/2024, công trình đã chỉ rõ và lượng hóa các lãng phí trọng yếu về thời gian dừng máy (1.442,34 giờ trong tháng 8), quãng đường di chuyển nội bộ (718 m/chu kỳ), tỷ lệ phế phẩm do tay nghề và sự cố thiếu hụt vật tư đầu vào. Các giải pháp đề xuất bao gồm tái cấu trúc mặt bằng phân xưởng, phân cấp bảo trì máy móc theo mô hình ABC-Pareto, chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng và ban hành biểu mẫu kiểm soát NVL mang tính ứng dụng kỹ thuật cao, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.