NGUYÊN TẮC BẢO ĐẢM QUYỀN BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH

Tìm hiểu nguyên tắc bảo đảm quyền lợi của đương sự trong tố tụng hành chính. Phân tích thực trạng, giải pháp và kiến nghị để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Chuyên ngành

Luật Hành Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2022-2023

103
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1.1. Khái niệm và đặc điểm nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính

1.1.1. Khái niệm nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính

1.1.2. Đặc điểm nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính

1.2. Nội dung nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự

1.3. Mục đích và yêu cầu của nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự

1.4. Mối liên hệ giữa nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự với một số nguyên tắc khác trong tố tụng hành chính

1.4.1. Mối liên hệ với nguyên tắc đảm bảo sự vô tư, khách quan trong tố tụng hành chính

1.4.2. Mối liên hệ với nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng hành chính

1.4.3. Mối liên hệ với nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử

1.4.4. Mối liên hệ với nguyên tắc cung cấp tài liệu, chứng cứ, chứng minh trong tố tụng hành chính

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC BẢO ĐẢM QUYỀN BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA ĐƯƠNG SỰ

1.1. Khái niệm và đặc điểm nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính

1.1.1. Khái niệm nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CỦA NGUYÊN TẮC BẢO ĐẢM QUYỀN BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA ĐƯƠNG SỰ VÀ KIẾN NGHỊ

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nguyên Tắc Bảo Đảm Quyền Lợi Tổng Quan Tầm Quan Trọng

Nguyên tắc bảo đảm quyền lợi đương sự trong tố tụng hành chính là một trụ cột quan trọng của nền pháp luật hiện đại. Nó không chỉ đảm bảo quyền và nghĩa vụ của đương sự được thực thi mà còn thể hiện sự công khai, minh bạch trong tố tụng hành chính. Trong bối cảnh số lượng các vụ án hành chính ngày càng gia tăng và tính chất phức tạp của chúng ngày càng cao, việc nghiên cứu và áp dụng hiệu quả nguyên tắc này trở nên vô cùng cấp thiết. Nguyên tắc này không chỉ bảo vệ quyền lợi của cá nhân, tổ chức khi quyết định hành chính, hành vi hành chính xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đảm bảo sự thượng tôn pháp luật. Việc bồi thường thiệt hại do các quyết định hành chính sai trái gây ra cũng là một phần quan trọng của nguyên tắc này. Theo báo cáo giám sát của Quốc hội, số lượng vụ án hành chính gia tăng cho thấy nhu cầu bảo vệ quyền lợi của người dân ngày càng cao, đòi hỏi các cơ quan chức năng phải nâng cao năng lực và trách nhiệm trong việc giải quyết các vụ án hành chính một cách công bằng, khách quan. Bởi vậy, cần nghiên cứu kỹ lưỡng để có những giải pháp tối ưu, đảm bảo quyền lợi của đương sự một cách tốt nhất.

1.1. Khái Niệm Quyền Lợi Đương Sự Nền Tảng Pháp Lý Quan Trọng

Khái niệm quyền lợi đương sự trong tố tụng hành chính bao gồm tổng hợp các quyền và lợi ích hợp pháp được pháp luật công nhận và bảo vệ cho các bên tham gia vào vụ án. Điều này bao gồm quyền kháng cáo, quyền khiếu nại, quyền được bảo vệ bởi luật sư, quyền được trình bày ý kiến, và quyền được cung cấp thông tin. Các quyền này được quy định cụ thể trong Luật tố tụng hành chính và các văn bản pháp luật liên quan. Việc hiểu rõ và đảm bảo thực thi các quyền này là yếu tố then chốt để đảm bảo tính công bằng, khách quan của quá trình tố tụng. Như tác giả Hoàng Phê trong từ điển tiếng Việt nêu rõ: 'nguyên tắc' là những điều cơ bản định ra, nhất thiết phải tuân theo trong một loạt việc làm. Do đó, việc bảo đảm quyền lợi đương sự phải được coi là kim chỉ nam trong mọi hoạt động tố tụng.

1.2. Đặc Điểm Quyền Lợi Đương Sự Yếu Tố Tạo Nên Sự Công Bằng

Đặc điểm của quyền lợi đương sự bao gồm tính pháp lý, tính khả thi, và tính thực tiễn. Tính pháp lý thể hiện ở việc các quyền này được quy định rõ ràng trong pháp luật và được nhà nước bảo vệ. Tính khả thi thể hiện ở việc các cơ quan chức năng có trách nhiệm tạo điều kiện để đương sự thực hiện các quyền của mình. Tính thực tiễn thể hiện ở việc các quyền này phải được áp dụng một cách hiệu quả trong thực tế, đảm bảo quyền lợi của đương sự được bảo vệ một cách thực chất. Dựa theo nghĩa của từ điển Tiếng Việt, nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong TTHC được hiểu cơ bản là những điều mà mà chúng ta cần phải tuân thủ để giữ gìn và bảo vệ cho quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia vào VAHC không bị xâm phạm.

II. Thách Thức Bảo Đảm Quyền Thực Trạng Nguyên Nhân Cốt Lõi

Mặc dù pháp luật đã có những quy định cụ thể về bảo đảm quyền lợi đương sự, nhưng thực tế vẫn còn nhiều thách thức đặt ra. Tình trạng vi phạm quyền lợi đương sự vẫn còn xảy ra, gây ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật. Một số nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này bao gồm: nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế, năng lực của cán bộ, công chức còn chưa đáp ứng yêu cầu, cơ chế giám sát chưa hiệu quả, và sự thiếu phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Đặc biệt, việc tiếp cận chứng cứ trong các vụ án hành chính còn gặp nhiều khó khăn, gây bất lợi cho đương sự trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Ngoài ra, việc thi hành bản án hành chính cũng còn chậm trễ, ảnh hưởng đến hiệu lực của bản án và quyền lợi của đương sự. Để khắc phục tình trạng này, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, từ việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân đến việc tăng cường năng lực cho cán bộ, công chức và hoàn thiện cơ chế giám sát.

2.1. Pháp Luật Thực Tiễn Khoảng Cách Bảo Vệ Quyền Lợi

Khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng là một vấn đề nhức nhối trong việc bảo đảm quyền lợi đương sự. Mặc dù pháp luật đã quy định khá đầy đủ về các quyền của đương sự, nhưng việc thực thi trên thực tế còn nhiều hạn chế. Cụ thể, việc Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự thực hiện quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ chưa được thực hiện một cách triệt để. Các quy định về trợ giúp pháp lý cho người được trợ giúp pháp lý chưa phát huy được hiệu quả cao nhất, khiến cho nhiều người dân, đặc biệt là những người nghèo, người dân tộc thiểu số, không có điều kiện tiếp cận với công lý. Đáng chú ý là việc xử lý các hành vi vi phạm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính còn chưa nghiêm, chưa đủ sức răn đe.

2.2. Khó Khăn Chứng Minh Rào Cản Tiếp Cận Công Lý Cho Đương Sự

Việc tiếp cận chứng cứchứng minh trong các vụ án hành chính là một rào cản lớn đối với đương sự. Do tính chất đặc thù của các vụ án hành chính, việc thu thập chứng cứ thường gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là khi các chứng cứ này nằm trong tay các cơ quan nhà nước. Đương sự thường gặp khó khăn trong việc yêu cầu cung cấp thông tin, tài liệu, và trong việc chứng minh hành vi hành chính là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và sự hỗ trợ tích cực từ phía luật sư và các chuyên gia pháp lý.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Vệ Quyền Lợi Tối Ưu

Để bảo đảm quyền lợi đương sự một cách hiệu quả, cần có những giải pháp hoàn thiện pháp luật đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào việc: cụ thể hóa các quy định về quyền của đương sự, tăng cường trách nhiệm của các cơ quan chức năng, hoàn thiện cơ chế giám sát, và nâng cao năng lực của cán bộ, công chức. Cần có những quy định cụ thể về trách nhiệm của cơ quan hành chính trong việc cung cấp thông tin, tài liệu cho đương sự, cũng như quy định về việc xử lý các hành vi cản trở việc tiếp cận chứng cứ của đương sự. Bên cạnh đó, cần có những quy định về việc bồi thường thiệt hại cho đương sự khi quyền lợi của họ bị xâm phạm do các quyết định hành chính sai trái. Việc hoàn thiện pháp luật cần đi đôi với việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân, giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó chủ động bảo vệ quyền lợi của mình.

3.1. Cụ Thể Hóa Quyền Nâng Cao Hiệu Quả Thực Thi Pháp Luật

Việc cụ thể hóa các quy định về quyền của đương sự là một bước quan trọng để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Các quy định cần phải rõ ràng, chi tiết, và dễ hiểu, giúp cho người dân có thể dễ dàng tiếp cận và thực hiện các quyền của mình. Cần có những quy định cụ thể về quy trình tố tụng hành chính, về quyền của đương sự trong từng giai đoạn của quá trình tố tụng, về trách nhiệm của các cơ quan chức năng trong việc bảo đảm quyền của đương sự. Việc cụ thể hóa các quy định này sẽ giúp giảm thiểu tình trạng hiểu sai, áp dụng sai pháp luật, và góp phần bảo đảm quyền lợi đương sự một cách tốt nhất.

3.2. Tăng Cường Giám Sát Đảm Bảo Tính Khách Quan Công Bằng

Cơ chế giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền lợi đương sự. Cần có những cơ chế giám sát hiệu quả đối với hoạt động của các cơ quan chức năng, đảm bảo rằng họ thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ của mình, không vi phạm quyền của đương sự. Cơ chế giám sát cần phải đa dạng, bao gồm giám sát từ bên trong (giám sát của các cơ quan cấp trên) và giám sát từ bên ngoài (giám sát của người dân, của các tổ chức xã hội). Đồng thời, cần có những quy định về việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quyền của đương sự, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

IV. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Yếu Tố Quyết Định Thành Công

Năng lực của cán bộ, công chức là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của việc bảo đảm quyền lợi đương sự. Cán bộ, công chức cần phải có trình độ chuyên môn cao, am hiểu pháp luật, có phẩm chất đạo đức tốt, và có tinh thần trách nhiệm cao. Cần có những chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ, công chức, giúp họ nâng cao năng lực chuyên môn, cập nhật kiến thức pháp luật mới, và rèn luyện kỹ năng giải quyết các tình huống phức tạp. Bên cạnh đó, cần có những cơ chế đánh giá, kiểm tra năng lực của cán bộ, công chức, đảm bảo rằng họ đáp ứng yêu cầu của công việc. Việc nâng cao năng lực của cán bộ, công chức sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan chức năng, từ đó bảo đảm quyền lợi đương sự một cách tốt nhất.

4.1. Đào Tạo Chuyên Môn Xây Dựng Đội Ngũ Cán Bộ Chất Lượng

Việc đào tạo chuyên môn cho cán bộ, công chức cần được chú trọng, tập trung vào các kiến thức pháp luật chuyên ngành, các kỹ năng giải quyết vụ việc, và các phương pháp làm việc hiệu quả. Chương trình đào tạo cần phải được thiết kế khoa học, phù hợp với yêu cầu thực tế, và được cập nhật thường xuyên để đáp ứng sự thay đổi của pháp luật và xã hội. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và các cơ quan chức năng trong việc xây dựng và thực hiện chương trình đào tạo, đảm bảo rằng cán bộ, công chức được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện nhiệm vụ của mình.

4.2. Tăng Cường Phản Biện Xã Hội Đảm Bảo Tính Minh Bạch

Việc tăng cường phản biện xã hội về tố tụng hành chính là một yếu tố quan trọng để bảo đảm quyền lợi đương sự. Phản biện xã hội giúp cho các cơ quan chức năng có thể lắng nghe ý kiến của người dân, của các chuyên gia, và của các tổ chức xã hội, từ đó có thể điều chỉnh chính sách, pháp luật, và hoạt động của mình một cách phù hợp. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và các tổ chức xã hội tham gia vào quá trình phản biện xã hội, đảm bảo rằng ý kiến của họ được lắng nghe và xem xét một cách nghiêm túc. Việc tăng cường phản biện xã hội sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, dân chủ, và hiệu quả của tố tụng hành chính.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Bài Học Kinh Nghiệm Đề Xuất

Nghiên cứu về nguyên tắc bảo đảm quyền lợi đương sự trong tố tụng hành chính không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cần được ứng dụng vào thực tiễn. Cần tổng kết, đánh giá các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn áp dụng nguyên tắc này, từ đó rút ra những kết luận và đề xuất có giá trị. Cần nghiên cứu, đánh giá các mô hình tốt, các cách làm hay trong việc bảo đảm quyền lợi đương sự, từ đó nhân rộng và áp dụng vào các địa phương, các cơ quan chức năng. Cần khuyến khích các hoạt động nghiên cứu khoa học, các hội thảo, tọa đàm về vấn đề này, tạo diễn đàn để các nhà khoa học, các chuyên gia, và các cán bộ thực tiễn trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm, và đề xuất các giải pháp. Việc ứng dụng thực tiễn các kết quả nghiên cứu sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của việc bảo đảm quyền lợi đương sự trong tố tụng hành chính.

5.1. Xây Dựng Cơ Chế Bồi Thường Bảo Vệ Quyền Lợi Hợp Pháp

Xây dựng cơ chế bồi thường thiệt hại hiệu quả là một phần quan trọng của việc bảo đảm quyền lợi đương sự trong tố tụng hành chính. Cơ chế này phải đảm bảo rằng những thiệt hại mà đương sự phải gánh chịu do các quyết định hành chính sai trái sẽ được bồi thường một cách đầy đủ và kịp thời. Cần có những quy định cụ thể về việc xác định thiệt hại, về mức bồi thường, và về quy trình thực hiện việc bồi thường. Đồng thời, cần có những cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả về việc bồi thường thiệt hại, đảm bảo rằng quyền lợi của đương sự được bảo vệ một cách tốt nhất. Cần có những quy định cụ thể về trách nhiệm của cơ quan hành chính và của người có thẩm quyền trong việc gây ra thiệt hại.

5.2. Tăng Cường Tiếp Cận Dịch Vụ Luật Sư TGPL Cho Mọi Công Dân

Tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ luật sư là một giải pháp quan trọng để bảo đảm quyền lợi đương sự, đặc biệt là đối với những người nghèo, người dân tộc thiểu số, và những người có hoàn cảnh khó khăn. Cần mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý, tăng cường số lượng luật sư tham gia vào hoạt động trợ giúp pháp lý, và nâng cao chất lượng dịch vụ trợ giúp pháp lý. Cần có những chính sách hỗ trợ tài chính cho những người có nhu cầu trợ giúp pháp lý, giúp họ có thể tiếp cận với dịch vụ luật sư một cách dễ dàng. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của người dân về quyền được trợ giúp pháp lý, giúp họ biết cách tìm kiếm và sử dụng dịch vụ luật sư khi cần thiết.

VI. Tương Lai Bảo Đảm Quyền Lợi Hoàn Thiện Phát Triển

Tương lai của việc bảo đảm quyền lợi đương sự trong tố tụng hành chính phụ thuộc vào việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của cán bộ, công chức, và tăng cường sự tham gia của người dân và các tổ chức xã hội. Cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá các quy định pháp luật hiện hành, từ đó đề xuất các sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với tình hình thực tế. Cần tiếp tục đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, giúp họ nâng cao trình độ chuyên môn, và rèn luyện kỹ năng giải quyết các tình huống phức tạp. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và các tổ chức xã hội tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật, giám sát hoạt động của các cơ quan chức năng, và bảo vệ quyền lợi của mình. Việc bảo đảm quyền lợi đương sự không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội.

6.1. Số Hóa TTHC Tăng Cường Tính Minh Bạch Tiếp Cận

Việc số hóa tố tụng hành chính sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, công khai, và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận với công lý. Việc số hóa cho phép người dân có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin về các vụ án, nộp đơn kiện trực tuyến, và theo dõi tiến trình giải quyết vụ án. Cần xây dựng các hệ thống thông tin hiện đại, đảm bảo tính bảo mật, an toàn, và dễ sử dụng. Đồng thời, cần đào tạo cho cán bộ, công chức về kỹ năng sử dụng các hệ thống thông tin, giúp họ có thể làm việc hiệu quả hơn. Việc số hóa tố tụng hành chính sẽ góp phần giảm thiểu chi phí, thời gian, và công sức cho cả người dân và các cơ quan chức năng.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Chia Sẻ Kinh Nghiệm Best Practices

Việc tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tố tụng hành chính sẽ giúp Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm, tiếp thu các phương pháp tốt, và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong việc bảo đảm quyền lợi đương sự. Cần tham gia vào các diễn đàn quốc tế về tố tụng hành chính, chia sẻ kinh nghiệm của Việt Nam, và học hỏi kinh nghiệm của các nước khác. Cần ký kết các hiệp định hợp tác với các nước khác về tố tụng hành chính, tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin, kinh nghiệm, và chuyên gia. Việc hợp tác quốc tế sẽ góp phần nâng cao chất lượng của tố tụng hành chính Việt Nam, và bảo đảm quyền lợi đương sự một cách tốt nhất.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC BẢO ĐẢM QUYỀN BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA ĐƯƠNG SỰ 1. Khái niệm và đặc điểm nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính 1. Khái niệm nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính Hoạt động hành chính mang tính chất quyền lực công được điều chỉnh bằng phương pháp quyền uy - phục tùng, trong đó, các chủ thể tham gia vào mối quan hệ này có một bên đại diện cho cơ quan nhà nước là cá nhân, tổ chức nhà nước có thẩm quyền ban hành QĐHC, HVHC, một bên chính là cá nhân, tổ chức chịu sự tác động của QĐHC, HVHC đó.

Xuất phát tính chất đối lập của hai bên chủ thể, có thể nhận thấy rõ sự bất bình đẳng trong vị trí pháp lý của hai bên. Điều này cũng dẫn đến một hệ trạng tiêu cực cho hoạt động hành chính của nước ta đó là việc ban hành các QĐHC, HVHC xâm phạm đến quyền và lợi ích của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Do đó, vai trò xét xử hành chính của Tòa án đóng vai trò vô cùng quan trọng với mục đích vừa đảm bảo cho hoạt động quản lý nhà nước phát huy chức năng một cách tốt nhất vừa đảm bảo quyền và lợi ích của cá nhân, cơ quan, tổ chức không bị xâm phạm. TTHC là quá trình thực hiện những hoạt động khác nhau của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng nhằm thụ lý và giải quyết VAHC một cách đúng đắn theo quy định của pháp luật.

Nắm bắt được vị thế trọng yếu của cơ quan xét xử, các nhà lập pháp nước ta cũng hình thành nên những cơ chế, nguyên tắc cơ bản để điều chỉnh hoạt động TTHC được thực hiện một cách khách quan, thực hiện đúng mục tiêu bảo vệ công bằng, công lý cho xã hội… Nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là một trong những nguyên tắc cơ bản, không thể thiếu trong lĩnh vực TTHC nói riêng và trong hệ thống pháp luật của nước ta hiện nay. Dưới sự phát triển không ngừng của nền kinh tế xã hội hiện đại, nhu cầu được bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong VAHC ngày càng được coi trọng và trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Không chỉ riêng Việt Nam, pháp luật thực định của các nước trên thế giới cũng quy định nguyên tắc này như một cơ chế bắt buộc phải tuân theo để đảm bảo cho quyền và lợi ích của đương sự không bị xâm phạm, tối ưu hóa việc đương sự chủ động thực hiện các quyền và nghĩa vụ của để bảo vệ cho lợi ích chính đáng và hợp pháp của mình. Đây là nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ba chủ thể sau đây: 6 Thứ nhất, đối với đương sự, cơ chế bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích của đương sự một cách tốt nhất và mang tính thiết thực cao.

Thứ hai, đối với xã hội, đây nguyên tắc là nâng cao tính công bằng dân chủ, thực hiện hoạt động tuân theo pháp luật và đồng thời cũng thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật. Thứ ba, đối với Tòa án: là nguyên tắc cơ bản, là hệ tư tưởng xuyên suốt và thống nhất trong quá trình giải quyết vụ án, giúp Tòa án đưa ra quyết định khách quan, linh hoạt khi xét xử, ban hành phán quyết công bằng nhất cho đương sự, tối ưu hóa hệ thống Tòa án hành chính Việt Nam. Xuất phát từ tính thiết yếu cũng như vai trò quan trọng của nguyên tắc này, Nhà nước ta cùng dành sự quan tâm, coi trọng và bảo đảm thực hiện. Điều này được thể hiện rất rõ thông qua các quy định được ban hành trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.

Bên cạnh đó, nguyên tắc này cũng được cụ thể hóa ngay trong Pháp lệnh thủ tục giải quyết các VAHC và Luật TTHC năm 2015. Mặc dù nguyên tắc này đóng vai trò chủ chốt trong hoạt động TTHC như vậy, tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có nhiều công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu khai thác và làm rõ nội hàm cũng như bản chất để đề xuất đưa ra các giải pháp, kiến nghị, hoàn thiện nguyên tắc này một cách ưu việt nhất. Để làm rõ ý nghĩa của nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong TTHC, chúng ta cần xuất phát từ nguồn gốc ngữ nghĩa của từ trong tiếng Việt. Theo Từ điển tiếng việt của Viện Ngôn ngữ học do tác giả Hoàng Phê chủ biên, cụm từ “nguyên tắc” được hiểu là “Điều cơ bản định ra, nhất thiết phải tuân theo trong một loạt việc làm”1, hay có thể nói cách khác “nguyên tắc” là những điều mà chúng ta cần phải cần phải tuân theo, không được làm trái.

“Bảo đảm” là làm cho chắc chắn thực hiện được, giữ gìn được, hoặc có đầy đủ những gì cần thiết2. Bảo đảm mang hàm ý tạo sự chắc chắn cao. “Quyền” là “điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhận cho được hướng, được làm, được đòi hỏi.” 3 Để giải thích mang tính khoa học và hàn lâm hơn, từ điển Luật học giải thích như sau: quyền là khái niệm khoa học pháp lý dùng để chỉ những điều mà pháp luật công nhận và đảm bảo thực hiện đối với các nhân, tổ chức để theo dó cá nhân được hưởng, được làm, được đòi hỏi mà 1 Viện Ngôn ngữ học (2006), Từ điển Tiếng Việt, NXB. 2 Viện Ngôn ngữ học (2006), Tlđd (01), tr.

3 Viện Ngôn ngữ học (2006), Tlđd (01), tr. 7 không ai ngăn cản, được hạn chế.4 Bên cạnh đó, cụm từ “Bảo vệ lợi ích hợp pháp” được hiểu một cách cơ bản là chống lại mọi sự xâm phạm để giữ gìn những điều có lợi phù hợp với quy định của pháp luật luôn được nguyên vẹn.5 Dựa theo nghĩa của từ điển Tiếng Việt, nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong TTHC được hiểu cơ bản là những điều mà mà chúng ta cần phải tuân thủ để giữ gìn và bảo vệ cho quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia vào VAHC không bị xâm phạm. Như vậy, khái niệm nguyên tắc đó nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự đã làm ngữ nghĩa của từng cụm từ trong câu, tuy nhiên dưới sự gán ghép của của câu chữ thông thường, chỉ mang ý nghĩa khái quát chung, đã không làm sáng tỏ nội hàm của nguyên tắc này trong lĩnh vực TTHC, bên cạnh đó, cũng chưa giúp người đọc có thể hiểu rõ và hình dung bản chất của nguyên tắc này. Qua tình hình khảo sát nghiên cứu hiện nay, chưa có các công trình khoa học nghiên cứu chuyên sâu bao quát về nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong lĩnh vực TTHC mà chỉ dừng lại một hoặc một vài khía cạnh của nguyên tắc này.

Dù không trực tiếp đề cập trực tiếp đến nguyên tắc nhưng thông qua những khía cạnh mà các tác giả nghiên cứu, ta có thể nhận thấy mối liên hệ chặt chẽ của nguyên tắc thể hiện dưới nhiều cách thức, góc độ khác nhau được thể hiện qua các quy định của pháp luật. Tiếp cận dưới góc nhìn của một trong các chủ thể bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp đương sự, tác giả Lê Quốc Việt cho rằng: “Trong quá trình giải quyết VAHC người đại diện của đương sự có thể tham gia nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự còn có một chủ thể khác cũng tham gia tố tụng với tư cách này là đó là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong VAHC.”6 Dù không đề cập đến khái niệm về nguyên tắc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của đương, tuy nhiên khi xét dưới khía cạnh nghiên cứu về đề tài người đại diện và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, tác giả cũng phần nào cho chúng tiếp xúc được một trong các quyền của đương sự có mối quan hệ liên kết mật thiết đối với nguyên tắc này, là cơ để đương sự bảo vệ quyền và lợi ích của mình. 4 Đặng Xuân Sơn (2014), Quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng hành chính, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 5 Viện Ngôn ngữ học (2006), Tlđd (01), tr.

6 Lê Quốc Việt (2014), Người đại diện và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong vụ án hành chính, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 8 Ngoài ra, tác giả Đặng Xuân Sơn cũng giúp ta hiểu thêm bản chất nguyên tắc dưới khía cạnh của quyền và nghĩa vụ của đương sự. Cụ thể, tác giả trình bày quan điểm của mình như sau: “Theo chúng tôi, có thể đưa ra khái niệm quyền và nghĩa vụ của đương sự trong VAHC như sau: quyền và nghĩa vụ của đương sự trong VAHC là những quy định cho phép đương sự được hưởng, được thực hiện và bắt buộc phải thực hiện khi tham gia vào quan hệ pháp luật.”7 Theo đó, khi tiếp cận một quyền cơ bản của đương sự trong VAHC đó là quyền cung cấp chứng cứ, tác giả cũng nhấn mạnh rằng: “Cung cấp chứng cứ là quyền của đương sự là bởi vì trong quá trình giải quyết vụ án, đương sự thực hiện việc cung cấp chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của đương sự, từ đó, đương sự được bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Đương sự được tự nguyện quyết định và bảo đảm thực hiện quyền này, đương sự cung cấp chứng cứ càng đầy đủ thì quyền, lợi ích hợp pháp của họ cũng càng được đảm bảo.” Như vậy, có thể hiểu một cách cơ bản, thông qua thực hiện tốt và đúng hình thức, đúng thủ tục các quyền và nghĩa vụ của đương sự, điều này cũng góp phần bảo vệ quyền và lợi ích của mình một cách thiết thực nhất, hơn nữa, đương sự có sự chủ động trong việc có trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích của mình một cách hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ