Tổng quan nghiên cứu

Cắt giảm lao động là một trong những vấn đề trọng yếu của doanh nghiệp Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường. Luận văn thạc sĩ Kinh tế Phát triển "Causes of Labor Retrenchment in Vietnam: Evidence from Firm-based Data" của tác giả Nguyễn Thị Thanh Nhàn (Chương trình Cao học Việt Nam – Hà Lan, Đại học Kinh tế TP.HCM, hoàn thành tháng 12/2012, hướng dẫn khoa học TS. Phạm Khánh Nam) trả lời câu hỏi: những yếu tố nào thực sự quyết định mức độ sa thải lao động trong doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa?

Bối cảnh nghiên cứu gắn với giai đoạn hội nhập sâu sau khi Việt Nam gia nhập WTO năm 2006. Tính đến 01/01/2009, số doanh nghiệp ngoài nhà nước đang hoạt động đạt 196.779 doanh nghiệp, chiếm 95,7% tổng số doanh nghiệp và gấp 5,6 lần so với năm 2000. Cùng thời gian, môi trường đầu tư được cải thiện: chỉ số "tiếp cận tín dụng" tăng từ hạng 43 (2008) lên hạng 30 (2009), chỉ số "thực thi hợp đồng" tăng từ hạng 42 lên hạng 32. Tuy vậy, thứ hạng môi trường kinh doanh chung lại lùi từ 91/178 nền kinh tế (2007) xuống 93/183 (2009). Nghịch lý đặt ra: số doanh nghiệp thành lập mới tăng nhanh nhưng quy mô lao động bị cắt giảm cũng lớn.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là lượng hóa tác động của tám nhóm nhân tố — sản lượng, chi phí đào tạo, mức lương, nợ vay, đầu tư thiết bị công nghệ, tuổi doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp và mức độ cạnh tranh — lên tỷ lệ cắt giảm lao động. Phạm vi khảo sát gồm 1.465 doanh nghiệp tại 10 tỉnh, thành phố, dữ liệu năm 2009.

Ý nghĩa thực tiễn nằm ở các con số: tỷ lệ sa thải trung bình trong mẫu dao động từ 0 đến mức cao nhất 71,43% tổng lực lượng lao động, cho thấy biên độ rủi ro việc làm rất rộng giữa các doanh nghiệp cùng quy mô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai trụ cột lý thuyết chính. Thứ nhất là lý thuyết cầu lao động trong kinh tế học vi mô, với hàm sản xuất Q = f(L, K̄) và hàm lợi nhuận π = pQ − wL − rK̄. Từ đó, hàm cầu dịch vụ lao động dài hạn được viết dưới dạng Es = f(Q, K, T), với kỳ vọng dấu ∂Es/∂Q > 0, ∂Es/∂K < 0 và ∂Es/∂T < 0 (Brechling, 1965). Hamermesh (1986) mở rộng sang trường hợp hai yếu tố và đa yếu tố, trong đó độ co giãn cầu lao động theo lương riêng ηLL = −(1−s)σ < 0 và độ co giãn chéo ηLK = (1−s)σ > 0, với s là tỷ trọng lương trong tổng doanh thu.

Thứ hai là lý thuyết vốn con người. Becker (1962, 1993) định nghĩa vốn con người là tri thức và năng lực tích lũy qua giáo dục, đào tạo tại chỗ, chăm sóc y tế và thông tin kinh tế. Đầu tư vào vốn con người nâng năng suất lao động, do đó doanh nghiệp đã bỏ chi phí đào tạo sẽ ngần ngại sa thải chính lao động đó.

Năm khái niệm then chốt được thao tác hóa: (1) cắt giảm lao động — tỷ lệ lao động giảm trên tổng lực lượng lao động kỳ trước (Hu & Wong, 2004); (2) hiệu quả doanh nghiệp đo bằng sản lượng; (3) đổi mới công nghệ đo bằng đầu tư thiết bị; (4) tuổi và quy mô doanh nghiệp; (5) cạnh tranh thị trường. Khung khái niệm tổng hợp từ Kang (1997), Fay & Medoff (1985), Weiss & Landau (1984), Hanka (1998), Appleton (2002), Hu (2004) và Dong (2009, 2012).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu: Điều tra Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (SME Survey) năm 2009. Cỡ mẫu: 1.465 doanh nghiệp tương ứng 1.465 quan sát, dữ liệu chéo. Phương pháp chọn mẫu: chọn ngẫu nhiên tại 10 tỉnh/thành — Hà Tây 241 quan sát (cao nhất), Nghệ An 236, Hà Nội 215, TP.HCM 200, Phú Thọ 159, Hải Phòng 122, Long An 104, Quảng Nam 94, Khánh Hòa 64 và Lâm Đồng 30 (thấp nhất). Doanh nghiệp được phân loại theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009.

Phương pháp phân tích: thống kê mô tả kết hợp hồi quy đa biến trên phần mềm Stata, chạy song song hai mô hình. Mô hình Logit dùng biến phụ thuộc nhị phân (1 nếu doanh nghiệp có sa thải, 0 nếu không). Mô hình Tobit dùng biến phụ thuộc là tỷ lệ phần trăm, giới hạn trong khoảng [0; 1]. Lý do chọn Tobit rất rõ ràng và là điểm mạnh phương pháp luận: biểu đồ tần suất cho thấy mẫu là hỗn hợp giữa một khối lớn quan sát có giá trị bằng 0 và phần còn lại có giá trị dương — dạng dữ liệu bị kiểm duyệt (censored) mà OLS sẽ cho ước lượng chệch. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập cho giá trị nhỏ, xác nhận không có đa cộng tuyến. Sai số chuẩn được điều chỉnh cho phương sai sai số thay đổi.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện thứ nhất — chi phí đào tạo làm giảm sa thải. Trong mô hình Logit, chi phí đào tạo có tương quan âm với mức độ cắt giảm lao động, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Doanh nghiệp chi nhiều hơn cho nâng cao tay nghề thì xác suất sa thải thấp hơn đáng kể. Đáng chú ý, biến này lại không có ý nghĩa trong mô hình Tobit — cho thấy đào tạo ảnh hưởng đến quyết định có sa thải hay không hơn là đến mức độ sa thải.

Phát hiện thứ hai — mức lương và nợ vay đẩy sa thải tăng. Cả hai biến đều dương và có ý nghĩa ở mức 1% trong mô hình Tobit; mức lương có ý nghĩa 5% và nợ vay có ý nghĩa 1% trong mô hình Logit. Đây là hai biến duy nhất thuộc nhóm hiệu quả doanh nghiệp giữ được ý nghĩa thống kê trên cả hai mô hình.

Phát hiện thứ ba — tuổi doanh nghiệp có dấu ngược kỳ vọng. Giả thuyết H3.1 dự đoán tương quan dương, nhưng kết quả cho tương quan âm ở mức ý nghĩa 1% trên cả Logit và Tobit. Với độ tuổi trung bình khoảng 15 năm và biên độ từ 2 đến 55 năm, mỗi năm tuổi tăng thêm làm giảm mức độ sa thải.

Phát hiện thứ tư — quy mô và cạnh tranh làm tăng sa thải. Quy mô doanh nghiệp (số lao động) và biến cạnh tranh đều dương, có ý nghĩa 1% trong Logit và 5% trong Tobit. Ngược lại, sản lượng không có ý nghĩa ở cả hai mô hình; đầu tư thiết bị công nghệ chỉ có ý nghĩa yếu ở mức 10% trong Tobit và hoàn toàn không có ý nghĩa trong Logit. Như vậy 6 trên 8 giả thuyết được ủng hộ.

Dữ liệu này rất phù hợp trình bày qua biểu đồ tần suất (histogram) của biến LARERA để làm nổi bật khối quan sát bằng 0, kết hợp bảng hồi quy hai cột Logit–Tobit đặt cạnh nhau, và biểu đồ cột so sánh dấu kỳ vọng với dấu thực nghiệm cho từng giả thuyết.

Thảo luận kết quả

Vì sao doanh nghiệp lâu năm lại ít sa thải hơn, trái với Dong (2012)? Lý giải nằm ở khác biệt đối tượng: Dong nghiên cứu doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc với lực lượng lao động lớn và tình trạng dôi dư mang tính lịch sử, nơi tuổi doanh nghiệp đồng nghĩa với quán tính tổ chức. Trong mẫu doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa Việt Nam, tuổi doanh nghiệp lại phản ánh kinh nghiệm thị trường và khả năng chống chịu khủng hoảng — hai yếu tố giúp giữ ổn định việc làm.

Về quy mô, kết quả dương ủng hộ Hu (2004) — doanh nghiệp lớn có nhiều lao động dôi dư hơn — và mâu thuẫn với Dong (2012). Trong bối cảnh suy giảm kinh tế 2009, doanh nghiệp đông lao động chịu áp lực điều chỉnh chi phí lớn hơn.

Việc đầu tư công nghệ không tác động đáng kể có thể chấp nhận được về mặt lý thuyết. Tác động thay thế lao động bằng vốn là hiện tượng dài hạn, trong khi nghiên cứu này dùng dữ liệu chéo một năm. Thêm nữa, quy mô vốn đầu tư của doanh nghiệp nhỏ thấp hơn nhiều so với doanh nghiệp nhà nước trong các nghiên cứu của Dong (2009).

Kết quả về chi phí đào tạo nhất quán với Appleton (2002): lao động được đào tạo tại doanh nghiệp có rủi ro bị sa thải thấp hơn rõ rệt. Quan hệ lương – sa thải nhất quán với Weiss & Landau (1984), còn quan hệ cạnh tranh – sa thải trùng khớp với Hu (2004).

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, xây dựng chính sách tiền lương có lộ trình thay vì điều chỉnh đột ngột. Vì mức lương tương quan dương với sa thải ở mức ý nghĩa 1%, mỗi lần nâng lương tối thiểu vùng cần đi kèm đánh giá tác động việc làm. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội nên công bố lộ trình tăng lương trước tối thiểu 6 tháng, giúp doanh nghiệp phân bổ chi phí thay vì cắt giảm nhân sự đột ngột.

Thứ hai, giảm gánh nặng nợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nợ vay là biến có ý nghĩa 1% trên cả hai mô hình. Ngân hàng Nhà nước cùng các quỹ bảo lãnh tín dụng địa phương nên mở rộng gói tín dụng lãi suất ưu đãi với điều kiện ràng buộc duy trì số lao động, mục tiêu hạ tỷ lệ sa thải ở nhóm doanh nghiệp có nợ xuống ngang bằng nhóm không nợ trong vòng 2–3 năm.

Thứ ba, hỗ trợ doanh nghiệp mới thành lập. Vì tuổi doanh nghiệp tương quan âm với sa thải, nhóm doanh nghiệp dưới 5 tuổi là nhóm dễ tổn thương nhất. Chính quyền cấp tỉnh nên ưu tiên các doanh nghiệp này trong chương trình vườn ươm, miễn giảm thuế và tư vấn quản trị trong 36 tháng đầu hoạt động.

Thứ tư, trợ cấp chi phí đào tạo nghề tại doanh nghiệp. Đây là biến duy nhất có tác động làm giảm sa thải. Đề xuất cơ chế đồng chi trả: quỹ bảo hiểm thất nghiệp hoàn lại một phần chi phí đào tạo cho doanh nghiệp cam kết không cắt giảm lao động trong 12 tháng sau khóa học.

Thứ năm, nâng năng lực cạnh tranh thay vì để doanh nghiệp tự xoay xở. Cạnh tranh làm tăng sa thải ở mức ý nghĩa 1%. Bộ Công Thương và các hiệp hội ngành hàng cần hỗ trợ xúc tiến thương mại, thông tin thị trường và chuyển giao công nghệ để doanh nghiệp cải thiện năng suất mà không phải cắt giảm nhân sự.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Kinh tế Phát triển, Kinh tế Lao động. Luận văn là mẫu tham khảo tốt về cách vận hành song song hai mô hình Logit và Tobit trên cùng bộ dữ liệu 1.465 quan sát, cách biện luận lựa chọn mô hình từ đặc điểm phân phối biến phụ thuộc, và cách xử lý khi kết quả thực nghiệm trái với giả thuyết. Phần kiểm tra đa cộng tuyến qua ma trận tương quan là chuẩn mực có thể áp dụng trực tiếp.

Cán bộ hoạch định chính sách lao động và việc làm. Sáu nhân tố có ý nghĩa thống kê cung cấp cơ sở định lượng cho việc thiết kế gói hỗ trợ. Đặc biệt hữu ích khi xây dựng tiêu chí phân bổ nguồn lực: ưu tiên doanh nghiệp trẻ, doanh nghiệp có nợ và doanh nghiệp đang chịu áp lực cạnh tranh cao.

Chủ doanh nghiệp và giám đốc nhân sự khối SME. Kết quả cho thấy đào tạo là công cụ giữ chân lao động hiệu quả về mặt thống kê, còn tăng lương không kèm tăng năng suất lại dẫn tới cắt giảm nhân sự. Đây là căn cứ để cân nhắc giữa hai chiến lược đãi ngộ.

Tổ chức công đoàn và các tổ chức phi chính phủ hoạt động về quyền lao động. Việc xác định nhóm lao động rủi ro cao — làm việc tại doanh nghiệp quy mô lớn, doanh nghiệp trẻ, doanh nghiệp mang nợ — giúp thiết kế chương trình hỗ trợ pháp lý và đào tạo lại nghề đúng đối tượng.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao luận văn dùng cả hai mô hình Logit và Tobit? Hai mô hình trả lời hai câu hỏi khác nhau. Logit ước lượng xác suất doanh nghiệp sa thải hay không, phù hợp khi biến phụ thuộc nhị phân. Tobit ước lượng mức độ sa thải theo phần trăm, phù hợp với dữ liệu bị kiểm duyệt tại 0. Vì giá trị biến phụ thuộc khác nhau giữa hai mô hình nên kết quả không hoàn toàn trùng khớp — chi phí đào tạo có ý nghĩa trong Logit nhưng không trong Tobit.

Tỷ lệ cắt giảm lao động được tính như thế nào? LARERA = Số lao động bị sa thải / Tổng lực lượng lao động. Giá trị nằm trong khoảng 0 đến 0,7142857, tương ứng mức cao nhất là 71,43%. Nhiều doanh nghiệp có giá trị bằng 0, tức không sa thải lao động nào trong kỳ khảo sát.

Tại sao đầu tư công nghệ không tác động đến sa thải? Có ba lý do. Một, nghiên cứu dùng dữ liệu chéo một năm nên chỉ nắm bắt được tác động ngắn hạn, trong khi thay thế lao động bằng máy móc là quá trình dài hạn. Hai, doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ có quy mô vốn đầu tư thấp. Ba, các nghiên cứu tìm thấy tác động mạnh đều tập trung vào doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn.

Doanh nghiệp thế nào được xem là nhỏ và vừa? Theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009, doanh nghiệp siêu nhỏ có tối đa 10 lao động ở mọi ngành. Với công nghiệp – xây dựng và nông – lâm – ngư nghiệp, doanh nghiệp nhỏ có vốn tối đa 20 tỷ đồng và 10–200 lao động; doanh nghiệp vừa có vốn 20–100 tỷ đồng và 200–300 lao động. Ngành thương mại – dịch vụ áp dụng ngưỡng thấp hơn.

Hạn chế lớn nhất của nghiên cứu là gì? Dữ liệu chỉ là chéo một năm, trong khi phần lớn nghiên cứu quốc tế cùng chủ đề sử dụng dữ liệu bảng nhiều năm. Ngoài ra, số lượng giá trị khuyết trong mẫu đáng kể, khiến một số biến độc lập tiềm năng không đưa được vào mô hình.

Kết luận

  • Sáu nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến cắt giảm lao động trong doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa Việt Nam: chi phí đào tạo (âm), mức lương (dương), nợ vay (dương), tuổi doanh nghiệp (âm), quy mô doanh nghiệp (dương) và cạnh tranh (dương).
  • Sản lượng và đầu tư thiết bị công nghệ không có tác động đáng kể trong ngắn hạn — khác biệt quan trọng so với các nghiên cứu về doanh nghiệp nhà nước.
  • Đóng góp chính là bằng chứng thực nghiệm đầu tiên trên dữ liệu cấp doanh nghiệp Việt Nam với 1.465 quan sát tại 10 tỉnh thành, sử dụng song song hai mô hình Logit và Tobit.
  • Phát hiện tuổi doanh nghiệp tương quan âm đi ngược kết quả của Dong (2012) trên doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc, mở ra hướng so sánh giữa hai loại hình sở hữu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: mở rộng sang dữ liệu bảng nhiều năm, tăng cỡ mẫu và bổ sung biến chính trị – kinh tế cùng biến cú sốc vĩ mô theo ngành.

Đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho học viên cao học kinh tế, nhà quản lý nhân sự và cán bộ hoạch định chính sách lao động. Tải và nghiên cứu toàn văn để nắm chi tiết mô hình hồi quy cùng bảng kết quả đầy đủ.