Thực trạng và giải pháp khai thác nguồn lực thông tin số tại Thư viện Quốc gia

Nghiên cứu thực trạng khai thác nguồn lực thông tin số tại Thư viện Quốc gia Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả cho người dùng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nguồn tin số Thư viện Quốc gia Kho tàng tri thức vô giá

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, nguồn tin số Thư viện Quốc gia nổi lên như một kho tàng tri thức trọng yếu, đóng vai trò nền tảng cho hoạt động nghiên cứu khoa học và giáo dục. Đây là tập hợp có tổ chức các bộ sưu tập kiến thức dưới dạng số, có thể truy cập và khai thác hiệu quả qua môi trường mạng. Theo định nghĩa của PGS.TS Đoàn Phan Tân, “Thông tin số là tất cả các thông tin được lưu trữ và truy cập trên máy tính hay trên mạng máy tính, được trình bày và lưu trữ trên các vật mang tin điện tử”. Tại Thư viện Quốc gia Việt Nam (nlv.gov.vn), nguồn lực này không chỉ bao gồm các tài liệu số hóa từ kho di sản thư tịch dân tộc mà còn cả các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín trong và ngoài nước. Các đặc điểm nổi bật của nguồn lực này bao gồm mật độ thông tin cao, khả năng cập nhật nhanh chóng, và đặc biệt là khả năng truy cập từ xa không giới hạn không gian, thời gian. Điều này tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu bình đẳng, cho phép nhiều bạn đọc trực tuyến cùng lúc khai thác một tài liệu. Vai trò của nguồn lực thông tin số là vô cùng quan trọng, giúp bảo tồn các tài liệu gốc quý hiếm, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận tri thức cho mọi đối tượng, từ sinh viên, nghiên cứu sinh đến các nhà khoa học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đẩy mạnh sự phát triển của đất nước.

1.1. Khái niệm và vai trò của tài liệu số trong thư viện hiện đại

Tài liệu số là các tài liệu chứa thông tin dưới dạng kỹ thuật số, được lưu trữ và truy cập qua máy tính và hệ thống mạng. Quá trình chuyển đổi tài liệu truyền thống sang định dạng này được gọi là số hóa. Vai trò của nguồn tài nguyên thông tin số trong thư viện điện tử hiện đại là không thể phủ nhận. Thứ nhất, nó giúp bảo tồn vĩnh viễn các di sản văn hóa thành văn, đặc biệt là các tài liệu quý hiếm như sách Hán Nôm, sách Đông Dương, vốn đang đối mặt với nguy cơ hư hại do thời gian. Thứ hai, nó dân chủ hóa việc tiếp cận tri thức, phá vỡ rào cản địa lý, cho phép người dùng từ khắp nơi có thể tra cứu thông tin một cách thuận tiện. Thứ ba, nguồn lực này hỗ trợ tạo lập các dịch vụ thông tin mới, đáp ứng nhu셔 cầu đa dạng của người dùng, từ cung cấp thông tin theo chuyên đề đến các dịch vụ tham khảo trực tuyến. Cuối cùng, việc chia sẻ tài liệu số giữa các thư viện tạo ra một mạng lưới tri thức liên kết, làm tăng giá trị của thông tin và thúc đẩy hợp tác trong nghiên cứu khoa học.

1.2. Đặc điểm nổi bật của nguồn lực thông tin tại TVQGVN

Nguồn lực thông tin số tại Thư viện Quốc gia Việt Nam sở hữu nhiều đặc điểm ưu việt. Mật độ thông tin cực kỳ cao, hàng trăm ngàn trang tài liệu có thể được lưu trữ trong một thiết bị nhỏ gọn. Khả năng truy cập linh hoạt là một thế mạnh lớn; người dùng không cần đến thư viện mà có thể đọc tài liệu mọi lúc, mọi nơi chỉ với một thiết bị kết nối internet. Hệ thống cho phép tìm kiếm tài liệu theo nhiều tiêu chí khác nhau như nhan đề, tác giả, từ khóa, giúp rút ngắn đáng kể thời gian tra cứu. Đặc biệt, các tài liệu số hóa còn tạo ra kênh tương tác, cho phép người dùng theo các đường liên kết để khám phá các nguồn tin liên quan hoặc tham gia vào các diễn đàn trao đổi học thuật. Tuy nhiên, bên cạnh ưu điểm, nguồn tin số cũng có những hạn chế nhất định như tính ổn định không cao đối với các thông tin trên Internet và nguy cơ về an toàn, bảo mật thông tin, đòi hỏi các biện pháp quản lý và bảo vệ chặt chẽ.

II. Thách thức khi khai thác tài liệu số Thư viện Quốc gia

Mặc dù sở hữu kho tài liệu số khổng lồ, việc khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này tại Thư viện Quốc gia Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là năng lực khai thác thông tin của một bộ phận người dùng còn hạn chế. Nhiều bạn đọc trực tuyến chưa quen với các công cụ tra cứu thông tin nâng cao, dẫn đến việc bỏ lỡ nhiều tài liệu giá trị hoặc tốn quá nhiều thời gian cho việc tìm kiếm. Theo khảo sát trong tài liệu gốc, một số người dùng gặp khó khăn trong việc xác định từ khóa phù hợp hoặc sử dụng các bộ lọc để thu hẹp kết quả. Thêm vào đó, vấn đề bản quyền và bảo mật dữ liệu cũng là một trở ngại. Để bảo vệ tài sản trí tuệ, nhiều tài liệu số hóa quan trọng, đặc biệt là các luận văn luận án toàn văn, chỉ cho phép truy cập tại chỗ trong mạng LAN của thư viện. Điều này gây bất tiện cho những người dùng ở xa, hạn chế khả năng truy cập từ xa vốn là ưu điểm lớn nhất của thư viện điện tử. Cuối cùng, sự đa dạng của các cơ sở dữ liệu trực tuyến đôi khi gây ra “nhiễu thông tin”, khiến người dùng khó khăn trong việc đánh giá và lựa chọn nguồn tin đáng tin cậy cho hoạt động nghiên cứu khoa học của mình.

2.1. Rào cản về kỹ năng tìm kiếm thông tin của người dùng

Một bộ phận không nhỏ người dùng tin vẫn còn lúng túng khi tương tác với các hệ thống tìm kiếm tài liệu phức tạp. Các thao tác tìm kiếm thường dừng lại ở mức cơ bản, chưa tận dụng được các tính năng tìm kiếm nâng cao như sử dụng toán tử Boolean (AND, OR, NOT), giới hạn phạm vi theo năm xuất bản, loại hình tài liệu hay ngôn ngữ. Bảng 2.8 trong tài liệu nghiên cứu gốc chỉ ra các nguyên nhân cản trở truy cập, trong đó có yếu tố về kỹ năng. Sự thiếu hụt kỹ năng này dẫn đến kết quả tìm kiếm không liên quan, gây lãng phí thời gian và làm giảm mức độ thỏa mãn nhu cầu tin. Việc chưa có một hướng dẫn sử dụng chi tiết, trực quan và dễ tiếp cận cho từng cơ sở dữ liệu trực tuyến cũng là một nguyên nhân khiến người dùng ngại khám phá và khai thác sâu hơn kho nguồn tài nguyên thông tin quý giá này.

2.2. Vấn đề bản quyền và giới hạn truy cập từ xa

Vấn đề bản quyền là một thách thức lớn trong việc chia sẻ tài liệu số. Để tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền tác giả, Thư viện Quốc gia Việt Nam áp dụng chính sách phân quyền truy cập nghiêm ngặt. Theo đó, nhiều tài liệu quan trọng như bản toàn văn của luận văn luận án hay các sách điện tử có giá trị thương mại cao chỉ có thể được đọc trong mạng nội bộ (mạng LAN) của thư viện. Khảo sát cho thấy phương thức khai thác tại chỗ chiếm đến 77.7%. Hạn chế này làm giảm tính tiện lợi của truy cập từ xa, đặc biệt đối với các nhà nghiên cứu, sinh viên không ở Hà Nội. Việc tìm kiếm một giải pháp cân bằng giữa việc mở rộng khả năng tiếp cận tri thức và việc đảm bảo an toàn, tuân thủ bản quyền là một bài toán cần được giải quyết để phát huy tối đa giá trị của thư viện điện tử.

III. Các cơ sở dữ liệu trực tuyến tại Thư viện Quốc gia có gì

Kho nguồn tin số Thư viện Quốc gia được cấu thành từ hai bộ phận chính: nguồn lực do chính thư viện tạo lập và các cơ sở dữ liệu trực tuyến mua quyền truy cập từ nước ngoài. Nguồn lực tự tạo lập là những bộ sưu tập số độc đáo, mang đậm dấu ấn di sản văn hóa Việt Nam. Nổi bật nhất là bộ sưu tập luận văn luận án tiến sĩ với hơn 21.300 bộ, kho sách Đông Dương với gần 70.000 bản, và kho sách Hán Nôm quý hiếm. Những bộ sưu tập này là tài nguyên giáo dục mở vô giá cho các nhà nghiên cứu lịch sử, văn hóa. Bên cạnh đó, Thư viện Quốc gia Việt Nam còn đầu tư mua quyền truy cập các CSDL quốc tế uy tín. Điển hình là cơ sở dữ liệu ProQuest, cung cấp hàng chục ngàn tạp chí khoa học và hồ sơ doanh nghiệp trên 160 chuyên ngành. Ngoài ra còn có CSDL Keesings về các sự kiện chính trị-kinh tế toàn cầu, CSDL Wilson trên nhiều lĩnh vực, và CSDL AGORA chuyên về nông nghiệp. Sự kết hợp giữa nội dung bản địa và quốc tế này tạo nên một hệ sinh thái thông tin phong phú, đáp ứng nhu cầu tra cứu thông tin đa dạng của mọi đối tượng người dùng.

3.1. Nguồn tài liệu số hóa do TVQGVN tự xây dựng

Nguồn lực thông tin do Thư viện Quốc gia Việt Nam tự tạo lập là tài sản cốt lõi và độc nhất. Quá trình số hóa tài liệu được ưu tiên cho các bộ sưu tập có giá trị lịch sử và học thuật cao. Bộ sưu tập luận văn luận án tiến sĩ là nguồn tài liệu tham khảo không thể thiếu cho các nghiên cứu sinh. Kho sách Đông Dương (đã số hóa 195.318 cuốn) và Báo, tạp chí Đông Dương cung cấp góc nhìn sâu sắc về một giai đoạn lịch sử quan trọng. Dự án số hóa sách Hán Nôm (truy cập tại nom.vn) góp phần bảo tồn di sản chữ viết cổ của dân tộc. Ngoài ra, các bộ sưu tập chuyên đề như sách về Thăng Long – Hà Nội (hơn 400.000 trang đã số hóa) cũng được xây dựng để phục vụ các sự kiện văn hóa lớn. Đây đều là những nguồn tài nguyên thông tin không thể tìm thấy ở nơi khác, khẳng định vị thế của thư viện đầu ngành.

3.2. Khám phá cơ sở dữ liệu ProQuest và các CSDL ngoại văn khác

Để đáp ứng nhu cầu hội nhập quốc tế, TVQGVN đã mua quyền truy cập nhiều cơ sở dữ liệu trực tuyến hàng đầu thế giới. Cơ sở dữ liệu ProQuest là một trong những CSDL đa ngành lớn nhất, bao quát từ kinh doanh, khoa học xã hội đến công nghệ, y học. CSDL Keesings là nguồn tin tức thời sự, cập nhật liên tục các sự kiện toàn cầu từ năm 1931. CSDL Wilson và AGORA lại phục vụ các nhu cầu chuyên biệt hơn về khoa học ứng dụng và nông nghiệp. Việc truy cập các CSDL này giúp các nhà nghiên cứu khoa học và sinh viên Việt Nam tiếp cận với những tri thức mới nhất trên thế giới, rút ngắn khoảng cách học thuật và nâng cao chất lượng các công trình nghiên cứu. Người dùng có thể khai thác các nguồn tin này tại Phòng Đa phương tiện của thư viện.

3.3. Truy cập Tạp chí khoa học Việt Nam trực tuyến VJOL

Tạp chí khoa học Việt Nam trực tuyến (Vietnam Journals Online - VJOL) là một CSDL quan trọng, được khởi xướng bởi Mạng Quốc tế và Ấn phẩm Khoa học (INASP). Đây là nơi tập hợp các bài báo tóm tắt và toàn văn từ hàng trăm tạp chí khoa học uy tín xuất bản tại Việt Nam. VJOL không chỉ là một kho tài liệu số mà còn là một nền tảng xuất bản trực tuyến, giúp các tạp chí trong nước nâng cao khả năng hiển thị và tiếp cận với cộng đồng học thuật quốc tế. TVQGVN là một trong những đơn vị đầu ngành tham gia dự án này. Việc tích hợp VJOL giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm tài liệu và cập nhật các kết quả nghiên cứu khoa học mới nhất được thực hiện bởi các nhà khoa học Việt Nam, thúc đẩy sự phát triển của nền khoa học nước nhà.

IV. Hướng dẫn khai thác tài liệu số Thư viện Quốc gia hiệu quả

Để khai thác tối đa kho nguồn tin số Thư viện Quốc gia, người dùng cần nắm vững các phương thức và công cụ tra cứu. Hiện tại, có hai phương thức chính: khai thác tại chỗ và truy cập từ xa. Khai thác tại chỗ tại sảnh tra cứu hoặc Phòng Đa phương tiện cho phép truy cập toàn văn tất cả các tài liệu, kể cả những tài liệu bị giới hạn bản quyền. Phương thức truy cập từ xa thông qua website nlv.gov.vn và cổng thông tin tích hợp mang lại sự tiện lợi, cho phép người dùng tra cứu thông tin mọi lúc mọi nơi. Công cụ trung tâm là Cổng thông tin điện tử tích hợp CMS – Portal, nơi hợp nhất việc tra cứu cả tài liệu truyền thống và tài liệu số. Người dùng cần làm quen với giao diện tìm kiếm, sử dụng các bộ lọc để giới hạn kết quả, và hiểu rõ cách xem các định dạng tài liệu khác nhau. Việc đăng ký tài khoản thư viện quốc gia và sở hữu thẻ thư viện online (nếu có) sẽ mở ra nhiều quyền truy cập hơn. Nắm vững các kỹ thuật này sẽ biến quá trình tìm kiếm tài liệu từ một thách thức thành một trải nghiệm hiệu quả và thú vị.

4.1. Phương pháp tra cứu trên Cổng thông tin điện tử tích hợp

Cổng thông tin điện tử tích hợp CMS – Portal là cửa ngõ chính để tiếp cận kho tài liệu số. Giao diện tra cứu cho phép người dùng tìm kiếm theo các tiêu chí cơ bản như nhan đề, tác giả, từ khóa. Để có kết quả chính xác, nên sử dụng chức năng tìm kiếm nâng cao, cho phép kết hợp nhiều điều kiện tìm. Kết quả trả về sẽ hiển thị cả biểu ghi thư mục của tài liệu giấy và liên kết đến tệp tin số (nếu có). Người dùng có thể xem chi tiết biểu ghi dưới dạng ISBD hoặc MARC21. Với các tài liệu đã được số hóa, sẽ có các tùy chọn để xem bản tóm tắt hoặc bản toàn văn. Việc hiểu rõ mức độ phân quyền là rất quan trọng: một số tài liệu chỉ cho xem tóm tắt khi truy cập từ bên ngoài, nhưng sẽ hiển thị toàn văn khi đăng nhập trong mạng nội bộ của thư viện. Đây là hướng dẫn sử dụng cơ bản nhất để bắt đầu.

4.2. Cách thức truy cập tại chỗ và khai thác truy cập từ xa

Hai phương thức khai thác bổ trợ cho nhau. Khai thác tại chỗ (tại tầng 1 và tầng 2 nhà D) mang lại trải nghiệm đầy đủ nhất. Người dùng có thể truy cập không giới hạn vào các CSDL mua quyền như ProQuest, Keesings và đọc toàn văn 100% các luận văn luận án đã số hóa. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hoạt động nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Ngược lại, truy cập từ xa mang đến sự linh hoạt. Thông qua website, người dùng có thể truy cập các bộ sưu tập mở như Hán Nôm, Báo chí Đông Dương, và xem tóm tắt của nhiều tài liệu khác. Phương thức này phù hợp cho việc tìm kiếm sơ bộ, xác định tài liệu cần thiết trước khi quyết định đến thư viện. Việc kết hợp cả hai phương thức sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa hiệu quả nghiên cứu.

4.3. Hướng dẫn đăng ký tài khoản thư viện quốc gia và làm thẻ

Để tận hưởng đầy đủ các dịch vụ, việc sở hữu một tài khoản là điều cần thiết. Quy trình đăng ký tài khoản thư viện quốc gia và làm thẻ đọc thường được thực hiện trực tiếp tại thư viện. Người dùng cần chuẩn bị các giấy tờ tùy thân theo quy định. Sau khi hoàn tất thủ tục, người dùng sẽ được cấp một tài khoản để đăng nhập vào hệ thống tra cứu và một thẻ thư viện vật lý. Tài khoản này là chìa khóa để truy cập các tài liệu được phân quyền, đặc biệt là khi sử dụng máy tính tại thư viện. Mặc dù khái niệm thẻ thư viện online hoàn toàn có thể chưa được triển khai rộng rãi cho việc truy cập từ xa với mọi CSDL, việc có một tài khoản đã đăng ký là bước đầu tiên và quan trọng nhất để trở thành một bạn đọc trực tuyến chính thức và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên thông tin.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGUỒN LỰC THÔNG TIN SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA THƯ VIỆN QUỐC GIA VIỆT NAM 1.1 Sơ lược về quá trình hình thành và phát triển của Thư viện Quốc gia Việt Nam Tiền thân của TVQGVN là Thư viện Trung ương Đông Dương và Thư viện Đông Dương, sau này quen gọi Thư viện Trung ương trực thuộc Nha lưu trữ, được thành lập theo nghị định ngày 29/11/1917 của Toàn quyền Pháp tại Đông Dương, Thư viện Trung ương Đông Dương có nhiệm vụ: “Thu thập các tài liệu về tất cả các lĩnh vực tri thức, truyền bá những tri thức đó cho đa số dân chúng Đông Dương, phổ biến các văn bản có thể đem lại những lợi ích đặc biệt cho một nước thuộc địa” (Nha lưu trữ và Thư viện Đông Dương, quy định của Thư viện Trung ương Đông Dương, 21/06/1919). Thư viện Trung ương Đông Dương chính thức mở cửa phục vụ NDT vào ngày 01/09/1919 sau 2 năm chuẩn bị sách báo, cơ sở vật chất và nhân viên. Ngày 28/2/1935, Thư viện Trung ương Đông Dương Hà Nội đổi tên thành Thư viện Pierre Pasquier (Pierre Pasquier: 1877 – 1934 từng là Toàn quyền Pháp ở Đông Dương). Ngày 8/9/1945, chỉ 6 ngày sau khi tuyên bố độc lập, Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã ký Sắc lệnh số 13 chuyển giao các Thư viện công cộng trong đó có Thư viện Pierre Pasquier về cho Bộ Quốc gia Giáo dục quản lý.

Cùng ngày hôm đó Chính phủ lại ra Sắc lệnh số 21 bổ nhiệm ông Ngô Đình Nhu làm giám đốc Nha lưu trữ công văn và Thư viện toàn quốc. Ngày 20/10/1945, Thư viện Pierre Pasquier được đổi tên thành Quốc gia Thư viện. Từ khi Pháp chiếm lại Hà Nội (2/1947), theo Nghị định ngày 25/7/1947 của Phủ Cao ủy Pháp thì Nha lưu trữ công văn và Thư viện Đông 12 Dương được tái lập tại Sài Gòn. Nha này ngoài việc lưu trữ tài liệu còn có nhiệm vụ điều khiển Thư viện Trung ương lúc đó được đổi tên thành Thư viện Trung ương ở Hà Nội.

Ngày 28/1/1955, Phó Thủ tướng Phạm Văn Đồng ký Nghị định số 446 – TTg chuyển việc quản lý Thư viện Trung ương thuộc Bộ Giáo dục sang Bộ Tuyên truyền. Ngày 21/11/1958, Bộ trưởng Bộ Văn hóa ra Nghị định tách Thư viện ra khỏi Vụ Văn hóa đại chúng thành Thư viện Quốc gia trực thuộc Bộ. Trải qua một chặng đường dài 96 năm xây dựng và trưởng thành, Thư viện đang ngày càng hoàn thiện mình, không ngừng phát triển để đáp ứng được nhu cầu tin của NDT, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thư viện công cộng ở Việt Nam. - TVQGVN là thành viên của Thư viện Liên hợp quốc (từ 1982).

- Là thành viên chính thức của Hiệp hội các thư viện và cơ quan thư viện quốc tế (IFLA), là thành viên tích cực của Đại hội CBTV Đông Nam Á (CONSAL). - Là đối tác của nhiều viện nghiên cứu, trung tâm nghiên cứu và các nhà xuất bản phẩm trong và ngoài nước. Sau đây là thành quả mà TVQGVN đã tạo lập sau 96 năm phát triển. Tạo lập kho lưu chiểu các tài liệu Việt Nam, kho này được thành lập tháng 10/1954, gần đây TVQGVN đang xử lý hồi cố và làm lại số đăng ký cá biệt đối với loại tài liệu này.

Vì đây là loại tài liệu quý hiếm nên được bảo quản với điều kiện tốt nhất và an toàn nhằm lưu giữ lại những giá trị lịch sử cho thế hệ mai sau và được coi như một phần di sản văn hóa thành văn của dân tộc Việt Nam. 13 TVQGVN là Thư viện đầu ngành trong hệ thống thư viện công cộng, vốn tài liệu phong phú và đa dạng, trong đó có những tài liệu quý hiếm đến từ nguồn nộp lưu chiểu: - Sách, báo, tạp chí xuất bản về Đông Dương trước 1954 với hơn 53 nghìn bản và 1700 tên báo, tạp chí. Đây là những tài liệu rất quý để nghiên cứu về Đông Dương và Việt Nam. - Kho luận án tiến sĩ của công dân Việt Nam bảo vệ trong và ngoài nước và công dân nước ngoài bảo vệ tại Việt Nam gồm hơn 20.

Hằng năm trung bình kho này tăng 700 – 900 bản. Ngoài nguồn tài liệu quý hiếm do quy định nộp lưu chiểu, Thư viện còn có những tài liệu quý hiếm như: - Sách Hán – Nôm có 2.129 tên trong đó có những cuốn sách từ thế kỷ XV – XVI. - Microfilm, microfiche các tài liệu trong và ngoài nước với hơn 16.000 tên tài liệu, trong đó có hơn 10.000 tên sách của Việt Nam đang được lưu giữ tại Thư viện Quốc gia Pháp ở Paris. - 3996 tên sách của Việt Nam được xuất bản trong các vùng giải phóng thời kỳ kháng chiến chống Pháp, được Thư viện sưu tầm trong nhiều năm sau ngày giải phóng Thủ đô.

- Ngoài ra còn nhiều ấn phẩm đặc biệt và vật mang tin khác như: tranh, ảnh, bản đồ… - Hàng ngàn tên sách của nước ngoài viết về Việt Nam, của người Việt Nam viết và xuất bản ở nước ngoài. Được Đảng và Nhà Nước quan tâm hỗ trợ kinh phí, TVQGVN đã đầu tư các trang thiết bị, hạ tầng công nghệ thông tin, thực hiện các dự án số hóa 14 lớn với mục đích lưu giữ tri thức thành văn của dân tộc và tạo ra các nguồn thông tin số để phục vụ NDT tốt hơn. Do những đóng góp to lớn đối với nền văn hóa, khoa học, giáo dục, kinh tế của nhà nước nên TVQGVN đã được Đảng và Nhà nước trao tặng Huân chương Lao động và nhiều danh hiệu cao quý khác.2 Chức năng và nhiệm vụ của Thư viện Quốc gia Việt Nam TVQGVN là Thư viện trung tâm của cả nước với chức năng, nhiệm vụ được quy định theo PHÁP LỆNH THƯ VIỆN (2000). - Xây dựng và bảo quản kho tàng xuất bản phẩm dân tộc, thu thập và tàng trữ tài liệu về Việt Nam của các tác giả trong và ngoài nước.

- Luân chuyển và trao đổi tài liệu giữa các thư viện trong nước và nước ngoài. - Thu nhận các xuất bản phẩm lưu chiểu trong nước theo Luật Xuất bản, các luận án tiến sĩ của công dân Việt Nam được bảo vệ trong nước và nước ngoài, của các công dân nước ngoài bảo vệ tại Việt Nam. - Biên soạn xuất bản phẩm Thư mục Quốc gia và các ấn phẩm thông tin khoa học. - Tổ chức các dịch vụ để đáp ứng nhu cầu đọc, học tập, nghiên cứu, giải trí của người dân.

- Nghiên cứu khoa học và công nghệ trong lĩnh vực thông tin – thư viện. - Tổ chức bồi dưỡng và hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ cho người làm công tác thư viện cà nước theo sự phân công của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. - Hợp tác với các thư viện trong và ngoài nước trên lĩnh vực thư viện. 15 Căn cứ vào Quyết định số 2638/QĐ-BVHTTVDL, ngày 11/6/2008 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của TVQGVN có chức năng, nhiệm vụ như sau: Điều 1: Vị trí và chức năng: - TVQGVN là thư viện trung tâm của cả nước, là đơn vị sự nghiệp văn hóa trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, có chức năng thu thập, giữ gìn di sản thư tịch của dân tộc; bổ sung, bảo quản, tổ chức khai thác và sử dụng chung vốn tài liệu trong xã hội.

- TVQGVN có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản riêng. Điều 2: Nhiệm vụ và quyền hạn: 1. Trình Bộ trưởng quy hoạch phát triển, kế hoạch hoạt động dài hạn, hàng năm của Thư viện và tổ chức thực hiện sau khi được phê duyệt. Thu thập, tổ chức bảo quản lâu dài vốn tài liệu của dân tộc và tài liệu của nước ngoài viết về Việt Nam.

Thu nhận theo chế độ lưu chiểu các xuất bản phẩm, luận án tiến sĩ của công dân Việt Nam bảo vệ trong nước và nước ngoài, của công dân nước ngoài bảo vệ tại Việt Nam. Bổ sung, trao đổi, nhận biếu tặng tài liệu của cá nhân, tổ chức trong nước và nước ngoài theo quy định của pháp luật. Tổ chức phục vụ cho người đọc trong nước và nước ngoài sử dụng vốn tài liệu thư viện và tham gia các hoạt động do Thư viện tổ chức 6. Xử lý thông tin, biên soạn, xuât bản phẩm Thư mục Quốc gia, tổng thư mục Việt Nam, Tạp chí thư viện Việt Nam và các sản phẩm thông tin khác.

Nghiên cứu khoa học thông tin – thư viện và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào hoạt động thư viện. Hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ cho các thư viện trong cả nước bằng các phương thức: Biên soạn tài liệu, đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo về nghiệp vụ thư viện theo sự phân công của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Hợp tác quốc tế về lĩnh vực thư viện: Tham gia các tổ chức quốc tế về thư viện, xây dựng và tiếp nhận các dự án tài trợ tài liệu, trang bị và dự án bồi dưỡng CBTV cho các thư viện, tổ chức nước ngoài tài trợ hoặc tổ chức trong, tổ chức hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm hoạt động; triển lãm tài liệu theo quy định của pháp luật. Lưu trữ các tài liệu có nội dung tại khoản 1 Điều 5 Pháp lệnh Thư viện và phục vụ cho người đọc theo quy định của pháp luật.

Tổ chức các hoạt động dịch vụ phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao theo quy định của pháp luật. Thực hiện, giữ gìn kỷ luật, kỷ cương theo nội quy làm việc của thư viện: Đảm bảo an toàn, an ninh, cảnh quan môi trường khu vực do thư viện quản lý. Tổ chức bộ máy, biên chế, hồ sơ tài liệu: Thực hiện chính sách, chế độ đối với cán bộ, viên chức và người lao động thuộc phạm vi theo quy định của pháp luật và phân cấp quản lý của Bộ trưởng. Quản lý, sử dụng tài chính, tài sản được giao và các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật.

Thực hiện các nhiệm vụ khác được Bộ trưởng giao.  Cơ cấu tổ chức, nhân sự, vốn tài liệu và trang thiết bị. Hiện nay, TVQGVN có tổng số 176 cán bộ, viên chức và người lao động trong đó bao gồm: 22 thạc sĩ, 121 cử nhân và 32 trình độ khác. Cơ cấu tổ chức:.1: Cơ cấu tổ chức của TVQGVN Trải qua 96 năm xây dựng và phát triển, đến nay TVQGVN thực sự đã trở thành thư viện trung tâm của cả nước trên tất cả mọi phương diện và đã có những đóng góp hết sức quan trọng trong việc tổ chức, thu thập bảo quản và phát huy vốn di sản văn hóa của dân tộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ