Thực trạng nguồn lực thông tin số tại trường Đại học Văn hoá Hà Nội và giải pháp

Khóa luận nghiên cứu thực trạng nguồn lực thông tin số tại Đại học Văn hoá Hà Nội, đề xuất giải pháp phát triển và nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng nguồn lực thông tin số ĐH Văn hoá HN

Trong bối cảnh chuyển đổi sang phương thức đào tạo theo tín chỉ, vai trò của nguồn lực thông tin càng trở nên then chốt đối với chất lượng giáo dục tại Trường Đại học Văn hoá Hà Nội (ĐHVH HN). Sự phát triển của công nghệ đã mở ra một kỷ nguyên mới cho việc tiếp cận tri thức, nơi nguồn lực thông tin số (NLTTS) trở thành một yếu tố không thể thiếu. NLTTS được định nghĩa là tập hợp các thông tin lưu trữ dưới dạng số, có thể khai thác và sử dụng trên máy tính và hệ thống mạng, bao gồm các tài liệu được tạo lập trực tiếp từ máy tính hoặc kết quả của quá trình số hoá. Đối với một cơ sở đào tạo đa ngành về Văn hoá – Nghệ thuật như ĐHVH HN, NLTTS không chỉ giúp giải quyết bài toán về không gian lưu trữ mà còn cung cấp khả năng truy cập đa dạng, linh hoạt các loại hình tài liệu đặc thù như âm thanh, hình ảnh, video. Nghiên cứu của Kiều Thanh Thảo (2014) nhấn mạnh, NLTTS giúp giảm thiểu đáng kể diện tích lưu giữ, bảo quản tài liệu gốc tốt hơn và cho phép truy xuất thông tin từ bất kỳ đâu, vào bất cứ thời điểm nào. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi sinh viên và giảng viên có thể khai thác tài nguyên thông tin một cách chủ động, phục vụ hiệu quả cho việc tự học và nghiên cứu khoa học, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo chung của nhà trường.

1.1. Vai trò của tài nguyên điện tử trong đào tạo tín chỉ

Mô hình đào tạo theo tín chỉ, được áp dụng chính thức tại ĐHVH HN từ năm 2012, đặt người học vào vị trí trung tâm và đề cao vai trò của việc tự nghiên cứu. Trong mô hình này, tài nguyên điện tử đóng vai trò là học liệu cốt lõi, hỗ trợ sinh viên và giảng viên tiếp cận kiến thức một cách nhanh chóng và đa dạng. Không còn bị giới hạn bởi tài liệu in trong thư viện, người dùng có thể truy cập vào các bài giảng, sách, tạp chí, và các công trình nghiên cứu khoa học mọi lúc, mọi nơi. Khả năng đa truy cập của NLTTS cho phép nhiều người cùng sử dụng một tài liệu tại cùng một thời điểm, giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt giáo trình vào các mùa cao điểm. Hơn nữa, với các ngành đặc thù như Du lịch, Bảo tàng học, Quản lý văn hoá, việc tiếp cận các tài liệu đa phương tiện (hình ảnh, video, bản ghi âm) là cực kỳ cần thiết để có cái nhìn trực quan và sinh động, điều mà tài liệu truyền thống khó có thể đáp ứng trọn vẹn. NLTTS trở thành kênh thông tin chủ yếu, giúp người học trau dồi kiến thức chuyên ngành và cập nhật nhịp độ phát triển của xã hội.

1.2. Các loại hình tài liệu điện tử HUC phổ biến hiện nay

Theo khảo sát thực trạng tại ĐHVH HN, nguồn lực thông tin số chủ yếu là tài liệu nội sinh, được hình thành trong quá trình hoạt động của nhà trường. Cơ cấu tài liệu này rất phong phú, phản ánh trực tiếp hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học. Các loại hình chính bao gồm: Luận văn, luận án online, khoá luận tốt nghiệp, bài giảng điện tử và tạp chí khoa học online. Cụ thể, khoá luận tốt nghiệp chiếm tỷ lệ lớn nhất (46.5%), theo sau là luận văn thạc sỹ (41.8%). Đây là nguồn tham khảo vô giá cho sinh viên các khoá sau. Các tài liệu điện tử HUC này tồn tại dưới các định dạng phổ biến như .pdf, .doc và .ppt. Tuy nhiên, một hạn chế được chỉ ra là sự thiếu vắng các định dạng đa phương tiện như âm thanh, video, đồ hoạ, dù nhu cầu của người dùng tin đối với các loại hình này là rất cao, đặc biệt trong lĩnh vực Văn hoá – Nghệ thuật. Việc đa dạng hóa các loại hình tài liệu số là một hướng đi cần thiết để thư viện số Đại học Văn hoá Hà Nội phục vụ tốt hơn nhu cầu đa dạng của người học.

II. Thách thức trong quản lý và khai thác thư viện số HUC

Mặc dù sở hữu một khối lượng tài liệu nội sinh phong phú, việc quản lý và tổ chức nguồn lực thông tin số tại Đại học Văn hoá Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề nổi cộm nhất là sự thiếu thống nhất và quản lý phân mảnh. Theo tài liệu nghiên cứu, các tài liệu số không được quản lý tập trung tại một đầu mối mà bị phân tán tại nhiều đơn vị khác nhau như Trung tâm Thông tin – Thư viện (TT-TV), Phòng Đào tạo sau đại học, các Khoa chuyên ngành và Thư viện thực hành. Mỗi đơn vị lại có một cách tổ chức, sắp xếp tài liệu riêng, gây ra tình trạng "mạnh ai nấy làm". Ví dụ, Trung tâm TT-TV sắp xếp luận văn theo năm rồi mới đến ngành, trong khi Phòng Đào tạo sau đại học lại sắp xếp theo ngành rồi mới đến năm học. Sự thiếu đồng bộ này không chỉ gây khó khăn cho công tác quản trị, thống kê mà còn tạo ra rào cản lớn cho người dùng khi muốn khai thác tài nguyên thông tin một cách hệ thống. Hơn nữa, các công cụ tra cứu còn rất thô sơ, chủ yếu là các danh sách tự lập trên giấy hoặc file word, không có hệ thống siêu dữ liệu chuẩn hoá, khiến việc tìm kiếm thông tin trở nên mất thời gian và kém hiệu quả.

2.1. Thực trạng phân mảnh trong tổ chức tài liệu nội sinh

Tình trạng phân mảnh trong việc tổ chức tài liệu nội sinh là một trong những rào cản lớn nhất. Thay vì được quy về một cổng thông tin thư viện Đại học Văn hoá duy nhất, các tài liệu số như khoá luận, luận văn được lưu trữ riêng lẻ. Cụ thể, khoá luận tốt nghiệp được nộp lưu tại cả Khoa quản lý và Trung tâm TT-TV. Luận văn thạc sỹ cũng được lưu tại Phòng Đào tạo sau đại học và Trung tâm TT-TV. Quy trình thu nhận tài liệu cũng không có sự phối hợp chặt chẽ, dẫn đến việc cán bộ thư viện thường phải tự làm danh sách dựa trên số lượng đĩa CD thực nhận mà không có danh sách đối chiếu chính thức. Tình trạng này dẫn đến sai sót trong thống kê, khó kiểm soát chất lượng và thất thoát tài nguyên. Việc thiếu một quy trình chuẩn hoá và một hệ thống quản lý tập trung khiến cho kho tài liệu điện tử HUC dù phong phú nhưng lại khó tiếp cận và khai thác hết giá trị.

2.2. Hạn chế về nguồn bổ sung và định dạng tài liệu số

Nguồn bổ sung NLTTS của trường hiện nay chủ yếu đến từ nguồn nộp lưu bắt buộc (luận văn, khoá luận) và một số ít từ hình thức tặng, biếu (bài giảng của giảng viên, UNESCO). Hoạt động mua bán, trao đổi với các nhà xuất bản hay các cơ sở dữ liệu trực tuyến HUC bên ngoài gần như chưa được triển khai. Điều này làm hạn chế tính đa dạng và cập nhật của nguồn tin, đặc biệt là các tạp chí khoa học online quốc tế hay sách điện tử Đại học Văn hoá chuyên ngành. Về định dạng, NLTTS của trường chủ yếu tồn tại dưới dạng văn bản (.pdf, .doc) và trình chiếu (.ppt). Các dạng tài liệu đặc biệt như âm thanh, video, đồ hoạ, bản đồ số... gần như không có, trong khi đây là những dạng thức cực kỳ quan trọng đối với các ngành đào tạo về Văn hoá – Nghệ thuật, Du lịch. Sự thiếu hụt này làm giảm đi tính hấp dẫn và trực quan của học liệu, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

III. Phương pháp phát triển nguồn lực thông tin số bền vững

Để vượt qua các thách thức hiện tại và xây dựng một hệ thống nguồn lực thông tin số mạnh mẽ, Trường Đại học Văn hoá Hà Nội cần một chiến lược phát triển bền vững và toàn diện. Trọng tâm của chiến lược này là đa dạng hoá nguồn bổ sung tài liệu và tăng cường hợp tác, chia sẻ tài nguyên. Thay vì chỉ phụ thuộc vào tài liệu nội sinh, nhà trường cần chủ động tìm kiếm và bổ sung các nguồn tài liệu từ bên ngoài. Việc mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến HUC uy tín trong và ngoài nước như cơ sở dữ liệu Proquest hay các nguồn học liệu mở khác sẽ mang lại một kho tàng tri thức cập nhật và đa dạng cho giảng viên và sinh viên. Đồng thời, việc xây dựng chính sách khuyến khích giảng viên đóng góp bài giảng điện tử, công trình nghiên cứu vào thư viện số Đại học Văn hoá Hà Nội cũng là một giải pháp quan trọng. Một quy trình bổ sung tài liệu số rõ ràng, từ khâu tiếp nhận, kiểm duyệt chất lượng, định dạng đến khâu cập nhật lên hệ thống cần được thiết lập để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả, từng bước nâng cao chất lượng phục vụ của e-library HUC.

3.1. Tăng cường bổ sung tài liệu số từ các nhà xuất bản

Nguồn bổ sung tài liệu số không nên chỉ giới hạn ở nguồn nộp lưu. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch ngân sách hàng năm cho việc mua tài nguyên điện tử từ các nhà xuất bản, các nhà cung cấp dịch vụ thông tin chuyên nghiệp. Việc này không chỉ làm phong phú thêm kho sách điện tử Đại học Văn hoá mà còn đảm bảo người dùng được tiếp cận với các thông tin khoa học mới nhất, đã qua thẩm định và có chất lượng cao. Các tài liệu này có thể bao gồm sách chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo, tạp chí khoa học quốc tế... Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập, giúp nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học của cả giảng viên và sinh viên, đồng thời làm tăng uy tín học thuật của nhà trường.

3.2. Mở rộng hợp tác chia sẻ tài nguyên thông tin số

Hợp tác và chia sẻ là xu thế tất yếu trong thời đại số. Thư viện số Đại học Văn hoá Hà Nội cần chủ động xây dựng các mối quan hệ hợp tác với thư viện các trường đại học khác, đặc biệt là các trường trong cùng khối ngành văn hoá, nghệ thuật và khoa học xã hội. Việc hình thành các liên minh thư viện cho phép chia sẻ quyền truy cập vào các bộ sưu tập số, trao đổi tài liệu nội sinh và cùng nhau mua các cơ sở dữ liệu đắt tiền. Mô hình này giúp tối ưu hoá chi phí đầu tư và tối đa hoá nguồn tài nguyên có thể phục vụ người dùng. Thông qua hợp tác, người dùng của ĐHVH HN không chỉ được khai thác tài nguyên thông tin của trường mình mà còn có thể tiếp cận kho tri thức rộng lớn từ các đơn vị đối tác, tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu không giới hạn.

IV. Bí quyết tổ chức cơ sở dữ liệu trực tuyến HUC hiệu quả

Một kho tài nguyên dù phong phú đến đâu cũng sẽ trở nên vô giá trị nếu không được tổ chức một cách khoa học. Giải pháp cốt lõi cho vấn đề phân mảnh tại ĐHVH HN là xây dựng một hệ thống quản lý tập trung và áp dụng các công nghệ thư viện số hiện đại. Nhà trường cần ban hành một quy chế thống nhất về việc thu nhận, xử lý và quản lý tài liệu điện tử HUC, chỉ định Trung tâm Thông tin - Thư viện làm đơn vị đầu mối chịu trách nhiệm chính. Quy trình này phải được áp dụng đồng bộ cho tất cả các đơn vị trong trường. Việc áp dụng phần mềm quản trị thư viện số nguồn mở như DSpace, như Khoa Thư viện – Thông tin đã tiên phong triển khai, là một bước đi chiến lược. DSpace cho phép tạo lập các bộ sưu tập số, mô tả tài liệu theo các chuẩn siêu dữ liệu quốc tế (như Dublin Core), hỗ trợ đa dạng định dạng và cung cấp một giao diện tra cứu mạnh mẽ. Điều này sẽ giải quyết triệt để tình trạng công cụ tra cứu thô sơ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm luận văn, luận án online hay các tài liệu khác chỉ với vài thao tác đơn giản, thay vì phải tìm kiếm thủ công qua nhiều kho lưu trữ khác nhau.

4.1. Xây dựng quy trình quản lý tập trung tài liệu điện tử

Để chấm dứt tình trạng phân mảnh, một quy trình quản lý tập trung cần được thiết lập. Quy trình này bắt đầu từ việc quy định rõ ràng về định dạng, cấu trúc file và thông tin mô tả mà sinh viên, học viên phải tuân thủ khi nộp lưu khoá luận, luận văn. Tất cả tài liệu số sau đó phải được nộp về một đầu mối duy nhất là Trung tâm TT-TV. Tại đây, cán bộ chuyên trách sẽ thực hiện kiểm tra chất lượng, biên mục tài liệu theo chuẩn nghiệp vụ và cập nhật lên cơ sở dữ liệu trực tuyến HUC chung. Việc quản lý tập trung không chỉ đảm bảo tính nhất quán, dễ dàng thống kê, bảo quản mà còn là tiền đề để triển khai các dịch vụ giá trị gia tăng như phân tích trích dẫn, kiểm tra trùng lặp và cung cấp quyền truy cập từ xa thư viện một cách an toàn.

4.2. Ứng dụng phần mềm DSpace cho thư viện số ĐH Văn hoá

Việc Khoa Thư viện – Thông tin tiên phong sử dụng phần mềm DSpace để biên mục gần 1000 tài liệu số là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của công nghệ trong việc tổ chức NLTTS. DSpace là một giải pháp phần mềm nguồn mở mạnh mẽ, được nhiều trường đại học trên thế giới tin dùng. Nó không chỉ giúp lưu trữ an toàn mà còn tạo ra một cổng thông tin thư viện Đại học Văn hoá chuyên nghiệp. Với DSpace, mỗi tài liệu số đều có một bản ghi mô tả chi tiết, cho phép tìm kiếm theo nhiều tiêu chí (nhan đề, tác giả, từ khoá...). Hệ thống này cũng hỗ trợ các giao thức chia sẻ dữ liệu, tạo điều kiện cho việc liên kết, hợp tác với các thư viện khác. Nhân rộng mô hình này cho toàn bộ e-library HUC là giải pháp tối ưu để xây dựng một hạ tầng thông tin số hiện đại, bền vững.

V. Hướng dẫn khai thác tài nguyên thông tin cho sinh viên

Việc xây dựng một hệ thống thư viện số Đại học Văn hoá Hà Nội hiện đại là cần thiết, nhưng để hệ thống đó thực sự phát huy hiệu quả, công tác đào tạo người dùng tin đóng vai trò quyết định. Nhà trường cần tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo và xây dựng các tài liệu hướng dẫn tra cứu tài liệu chi tiết cho sinh viên và giảng viên. Nội dung đào tạo cần bao quát từ những kỹ năng cơ bản nhất như cách đăng ký tài khoản thư viện số, cách đăng nhập và tìm kiếm đơn giản, đến các kỹ năng nâng cao như sử dụng toán tử logic (AND, OR, NOT), tìm kiếm theo trường và lọc kết quả. Đặc biệt, cần có những hướng dẫn chuyên sâu cho việc khai thác tài nguyên thông tin đặc thù như luận văn, luận án online hay các bài báo trên tạp chí khoa học online. Cung cấp cho người dùng những kỹ năng cần thiết không chỉ giúp họ tiết kiệm thời gian, tìm được thông tin chính xác mà còn hình thành văn hoá khai thác thông tin một cách chuyên nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng học tập và nghiên cứu khoa học trong toàn trường.

5.1. Kỹ năng tra cứu luận văn luận án online hiệu quả

Để tra cứu luận văn, luận án online hiệu quả trên hệ thống thư viện số, người dùng cần nắm vững một số kỹ năng. Trước hết, cần xác định rõ từ khoá liên quan đến đề tài nghiên cứu. Thay vì tìm kiếm chung chung, nên sử dụng các cụm từ khoá cụ thể và đặt trong dấu ngoặc kép (ví dụ: "quản lý di sản văn hoá phi vật thể"). Tiếp theo, nên tận dụng chức năng tìm kiếm nâng cao để giới hạn kết quả theo năm xuất bản, chuyên ngành, hoặc tên người hướng dẫn. Đọc kỹ phần tóm tắt và mục lục của tài liệu trước khi tải toàn văn sẽ giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tài liệu phù hợp với nhu cầu. Việc nắm vững các kỹ năng này giúp sinh viên nhanh chóng tìm được nguồn tài liệu tham khảo chất lượng cho các bài tập và công trình nghiên cứu của mình.

5.2. Mẹo truy cập tạp chí khoa học online và bài giảng số

Ngoài luận văn, tạp chí khoa học online và bài giảng số là những tài nguyên điện tử quan trọng. Để truy cập hiệu quả, người dùng cần biết cách duyệt theo bộ sưu tập hoặc chuyên mục trên cổng thông tin thư viện Đại học Văn hoá. Ví dụ, các bài báo khoa học thường được tổ chức trong mục "Tạp chí Nghiên cứu Văn hoá". Đối với bài giảng, người dùng có thể tìm kiếm theo tên môn học hoặc tên giảng viên. Khi nhà trường triển khai hệ thống đăng nhập tập trung, việc có một tài khoản thư viện số duy nhất sẽ cho phép truy cập từ xa thư viện để đọc các tài liệu này từ bất cứ đâu. Đồng thời, việc đăng ký nhận thông báo qua email khi có số tạp chí mới hoặc bài giảng mới được cập nhật cũng là một mẹo hữu ích để không bỏ lỡ các thông tin quan trọng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGUỒN LỰC THÔNG TIN SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN – THƯ VIỆN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI 1. Nguồn lực thông tin số 1. Khái niệm -Tài liệu số (tài liệu điện tử) Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là công nghệ thông tin và kỹ thuật số, đã cho ra đời một loại hình tài liệu mới, đó là: tài liệu số. Đây là hình thức lưu trữ thông tin hiện đại, bắt đầu cho một cuộc cách mạng trong lĩnh vực TT-TV.

Có nhiều quan niệm, khái niệm khác nhau về tài liệu số (tài liệu điện tử). Phần lớn các tác giả không sử dụng thuật ngữ “tài liệu số” mà sử dụng thuật ngữ “tài liệu điện tử” để diễn giải về “tài liệu số”. Theo Tiêu chuẩn GOST R 51141-98 của Nga [21]: “Tài liệu điện tử là những tài liệu được tạo lập do sử dụng các vật mang tin và các phương pháp ghi bảo đảm xử lý thông tin của nó bằng máy tính điện tử”, theo đó các thuật ngữ được chấp nhận chung là “tài liệu được đọc bằng máy”, “tài liệu được máy tính hướng dẫn…” Theo Luật Lưu trữ Quốc gia Mỹ [11]: “Tài liệu điện tử là tài liệu chứa đựng thông tin số, đồ thị và văn bản có thể được ghi trên bất cứ vật mang, máy tính nào.” Theo Luật lưu trữ Việt Nam, (2011)[12]: “Tài liệu lưu trữ điện tử là tài liệu được tạo lập ở dạng thông điệp dữ liệu hình thành trong quá trình hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân được lựa chọn để lưu trữ hoặc được số hóa từ tài liệu lưu trữ trên các vật mang tin khác.” 15 Theo Nghị định số 64/2007/NĐ-CP [13]: “Văn bản điện tử là văn bản được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu.” Ở đây khái niệm này được định nghĩa thông qua khái niệm “Thông điệp dữ liệu” với sự giải thích là “thông tin được tạo ra, được gửi đi, được nhận và được lưu trữ bằng phương tiện điện tử (Luật giao dịch điện tử năm 2005). Theo luận văn thạc sỹ của tác giả Vũ Văn Thường, (2009) [23]: “Tài liệu điện tử là tài liệu được trình bày và lưu trữ trên các vật mang tin điện tử và có thể truy cập được thông qua hệ thống máy tính điện tử và mạng máy tính.

Các vật mạng tin ở đây có thể là băng từ, đĩa từ, đĩa quang, các bộ phận lưu trữ thông tin của máy tính.” Theo luận văn thạc sỹ của tác giả Lê Thị Vân Nga, (2009) [11] cho rằng: “tài liệu số là tài liệu mà thông tin chứa đựng trong đó đã được biểu diễn dưới dạng mã nhị phân, tức là mã chỉ gồm hai số 0 và 1. Những thông tin về tài liệu, một phần hay toàn bộ nội dung của tài liệu đã được chuyển thành các bit thông tin dữ liệu và được lưu trữ, khai thác trên máy vi tính, với sự hỗ trợ của một hay một vài thiết bị chuyên dụng, phần mềm ứng dụng và hệ thống mạng máy tính.” Từ những quan điểm trên có thể thấy tài liếu số là: tài liệu được tạo lập trực tiếp từ máy vi tính, được lưu trữ thành các tệp dữ liệu (file), với những định dạng khác nhau (.jpg…), và các tài liệu có nội dung là kết quả của quá trình số hoá các loại hình tài liệu khác (giấy, ảnh, phim…) đều là tài liệu số. Nói cách khác, tài liệu số là tất cả những tài liệu được trình bày dưới dạng số mà máy tính có thể đọc được. -Nguồn lực thông tin số Nguồn lực thông tin (Information Resource) được hiểu là tổ hợp các tài liệu phản ánh những kết quả nghiên cứu khoa học trong hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người, có thể tổ chức , quản lý và chia sẻ.

Hiện nay, với 16 sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, khái niệm NLTTS xuất hiện và ngày càng phổ biến. Theo luận văn thạc sỹ của tác giả Hoàng Sơn Công, (2008) [5]: “Tài nguyên thông tin số: là tập hợp có tổ chức những bộ sưu tập thông tin kiến thức của các đối tượng số (digitized objects) hoặc đã được số hoá, được lưu trữ theo các công nghệ đặc biệt mà có thể truy cập, chia sẻ, khai thác theo các giao thức và thủ tục tiêu chuẩn xác định trong môi trường điện tử.” Theo luận văn thạc sỹ của tác giả Lê Anh Tiến, (2010) [8]: “Nguồn lực thông tin điện tử được hiểu là phần thông tin có cấu trúc được tổ chức bao gói hay được lưu giữ trên các vật mang tin chỉ có thể truy cập thông qua máy tính điện tử.” Như vậy, từ những quan điểm trên có thể hiểu: nguồn lực thông tin số (Digital Information Resource) là một phần của nguồn lực thông tin, trong đó các thông tin được lưu trữ dưới dạng số có thể khai thác, sử dụng trên máy tính và hệ thống mạng. Nói cách khác, tất cả các tài liệu được tạo lập trực tiếp từ máy vi tính, được lưu trữ thành các tệp dữ liệu (file), với những định dạng khác nhau (.jpg, pdf…) và các tài liệu có nội dung là kết quả của quá trình số hoá các loại hình tài liệu khác (giấy, ảnh, phim…),… được tổ chức, khai thác trên mạng máy tính đều là NLTTS. Những ưu điểm của nguồn lực thông tin số - Độ nén thông tin cao Với sự phát triển tiến bộ của công nghệ nén, dung lượng thông tin lưu trữ trên các vật mang tin dạng số rất lớn.

Ta có thể thấy rõ điều này qua ví dụ so sánh 2 phiên bản trên giấy in và trên đĩa CD-ROM của bộ tạp chí Chemical Abstracts (tóm tắt hoá học) của hội hoá học Hoa Kỳ. Mỗi năm tạp chí này được xuất bản thành khoảng hơn 100 tập (kể cả những tập tóm tắt và chỉ dẫn Index), mỗi tập gồm khoảng trên dưới 2000 trang in, tổng cộng là khoảng 17 200. Nhưng nếu xuất bản dưới dạng điện tử thì mỗi năm tạp chí này chỉ gồm 1 đĩa CD-ROM. Hiện nay, theo tiêu chuẩn ISO 9660, mỗi CD - ROM được sản xuất theo quy trình công nghệ chuẩn có khả năng lưu trữ lượng thông tin lên tới 650MB, tương đương 300.000 trang văn bản khổ A4.

- Khả năng truy cập cao NLTTS còn có khả năng đa truy cập, cho phép người dùng tin (NDT) có thể tra tìm, khai thác thông tin theo nhiều phương thức khác nhau. NDT không chỉ truy cập đến NLTTS từ các yếu tố siêu dữ liệu mà còn hỗ trợ người sử dụng khả năng tìm kiếm đến toàn văn của tài liệu. Đây là ưu điểm vượt trội trong khả năng truy cập mà các tài liệu truyền thống không có được. - Khả năng lưu trữ thông tin dưới nhiều dạng NLTTS có sự đa dạng về hình thức của các loại tài liệu số như: văn bản, âm thanh, hình ảnh, biểu đồ,.

Đây là ưu điểm của tài liệu số so với tài liệu truyền thống. Điều này làm cho thông tin số trở nên đa dạng hơn, hấp dẫn hơn, dễ hiểu hơn và dễ truyền đạt hơn,… - Khả năng chia sẻ thông tin dễ dàng NLTTS còn cho phép NDT có khả năng truy cập từ xa không bị phụ thuộc nhiều vào không gian, thời gian. Trong môi trường thông tin điện tử, về nguyên tắc, NDT có thể tiếp cận tới nguồn tin từ mọi lúc, mọi nơi trên thế giới thông qua các mạng máy tính. NDT có thể ngồi tại nhà, tại phòng làm việc thay vì phải đến thư viện vẫn có thể đọc được các cuốn sách, tạp chí hay truy cập vào các CSDL của các thư viện, các cơ quan thông tin lớn trên khắp thế giới.

Trong việc chia sẻ thông tin, NLTTS còn cho phép nhiều người sử dụng cùng một tài liệu – thông tin trong cùng một thời điểm. Điều này giúp cho các 18 cơ quan TT – TV có thể tổ chức phục vụ một số lượng NDT nhiều hơn so với trường hợp phục vụ nguồn lực thông tin truyền thống. - Cập nhật thông tin dễ dàng Nhờ có sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, thông tin số rất dễ dàng cập nhật, chỉnh sửa hoặc loại bỏ sự trùng lặp, lỗi thời hàng ngày, thậm chí hàng giờ. Đây là điều không dễ thực hiện đối với các nguồn tin truyền thống.

Trong hoạt động TT-TV, ưu điểm này của NLTTS sẽ giúp cho cán bộ thư viện nhanh chóng, linh hoạt, kịp thời trong quá trình cập nhật thông tin để đáp ứng nhu cầu của NDT. - An toàn cho tài liệu gốc NDT trong quá trình sử dụng những loại hình tài liệu tồn tại dạng giấy là sách, báo, tạp chí,… sẽ không tránh khỏi việc gây ra hư hại cho chúng. Tuy nhiên, khi sử dụng NLTTS, NDT sẽ không có bất kỳ tác động vật lý nào lên tài liệu gốc, họ chỉ sử dụng phiên bản tài liệu số của nó. Do đó, ưu điểm an toàn cho tài liệu gốc mang tính cấp tiến; đặc biệt đối với những tài liệu quý, hiếm có nguy cơ hư hỏng cao.

Khái quát về trường Đại học Văn hoá Hà Nội 1. Giới thiệu khái quát - Lịch sử Trường ĐH VHHN được thành lập và ngày 26/03/1959 theo Quyết định số 134/VH-QĐ của Bộ Văn hóa (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch). Trường đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển với nhiều tên gọi khác nhau: Giai đoạn từ năm 1959 đến năm 1960, trường mang tên “Trường Cán bộ Văn hóa” do yêu cầu nhiệm vụ, tình hình thời kỳ đó, trường có nhiệm vụ bồi dưỡng kiến thức, chính trị và nghiệp vụ cho cán bộ văn hóa. Trong khoảng từ tháng 8/1960 đến năm 1977, trường được đổi tên thành “Trường Lý luận 19 Nghiệp vụ Văn hóa”.

Thời gian này, thư viện trường cũng chính thức được thành lập. 5/9/1977, Trường được đổi tên thành trường “Cao đẳng Nghiệp vụ Văn hóa” với chức năng đào tạo Cao đẳng các ngành nghiệp vụ văn hóa. Giai đoạn từ 4/9/1982 đến nay, trường một lần nữa được đổi thành “ Trường Đại học Văn hóa Hà Nội”. Hiện nay, toàn trường có tổng số sinh viên chính quy là 5.208 sinh viên, học tại 9 khoa chuyên ngành của nhà trường.

Đội ngũ cán bộ, giảng viên hiện nay là 300 người. - Chức năng, nhiệm vụ Trường ĐH VHHN là trường Đại học lớn nhất của Bộ Văn hoá Thể thao và Du Lịch. Là một đơn vị sự nghiệp công lập, ĐH VHHN thực hiện chức năng chính là Giáo dục và Đào tạo trong lĩnh vực Văn hoá – Nghệ thuật. Trường ĐH VHHN đào tạo nhiều trình độ khác nhau từ cao đẳng, đại học đến thạc sỹ, tiến sỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ