Khóa luận: Người phụ nữ trong truyện thơ của dân tộc Thái ở Tây Bắc

Tìm hiểu hình tượng người phụ nữ dân tộc Thái qua kho tàng truyện thơ đặc sắc vùng Tây Bắc. Khám phá vẻ đẹp, tài năng và số phận của họ trong văn hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2012

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hình tượng người phụ nữ Thái trong truyện thơ dân gian

Trong kho tàng văn học dân gian dân tộc Thái, truyện thơ chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng, không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật ngôn từ đặc sắc mà còn là tấm gương phản chiếu sâu sắc đời sống văn hóa, xã hội và tâm hồn của người Thái. Nổi bật giữa những áng thơ ca đó là hình tượng người phụ nữ Thái, được khắc họa với vẻ đẹp đa chiều và số phận đầy biến động. Họ không chỉ là nhân vật trung tâm mà còn là linh hồn của câu chuyện, mang trong mình những phẩm chất cao quý, khát vọng sống mãnh liệt và một tinh thần phản kháng mạnh mẽ trước những định kiến xã hội. Các tác phẩm kinh điển như Xống chụ xon xao (Tiễn dặn người yêu), Khun Lú Nàng Ủa, hay Khăm Panh đều lấy người phụ nữ làm hạt nhân để triển khai cốt truyện, qua đó thể hiện những giá trị nhân văn sâu sắc. Hình ảnh người phụ nữ hiện lên không chỉ qua vẻ đẹp ngoại hình với chiếc áo cóm, khăn piêu duyên dáng mà còn qua vẻ đẹp tâm hồn, sự thông minh, tài năng và lòng thủy chung son sắt. Họ là hiện thân của những giá trị truyền thống tốt đẹp, đồng thời cũng là nạn nhân của những hủ tục, của chế độ phụ quyền hà khắc. Việc tìm hiểu và phân tích hình tượng này giúp chúng ta không chỉ hiểu thêm về văn hóa Thái mà còn nhận ra những thông điệp vượt thời gian về quyền con người, về tình yêu và hạnh phúc mà cha ông gửi gắm. Những câu chuyện về họ là bài ca về vẻ đẹp, cũng là tiếng nói ai oán về số phận, nhưng trên hết là khúc tráng ca về sức mạnh tiềm tàng và khát vọng tự do không bao giờ tắt.

1.1. Bối cảnh văn học dân gian dân tộc Thái và thể loại truyện thơ

Văn học dân gian của dân tộc Thái là một di sản phong phú, được lưu truyền qua nhiều thế hệ, phản ánh chân thực lịch sử, phong tục tập quán người Thái. Trong đó, truyện thơ là thể loại phát triển rực rỡ nhất. Đây là những câu chuyện kể dài bằng thơ, kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tự sự và trữ tình, thường được dùng để hát kể trong các dịp lễ hội, sinh hoạt cộng đồng. Truyện thơ ra đời trong bối cảnh xã hội Thái có sự phân hóa, nảy sinh nhiều mâu thuẫn giữa giàu và nghèo, giữa khát vọng cá nhân và những ràng buộc của gia đình, dòng họ. Chính vì vậy, nội dung chính thường xoay quanh số phận con người, đặc biệt là bi kịch tình yêu và hôn nhân.

1.2. Vai trò trung tâm của nhân vật nữ trong các tác phẩm tiêu biểu

Trong các truyện thơ nổi tiếng, người phụ nữ luôn chiếm vị trí trung tâm, là nguồn cảm hứng và là động lực phát triển của câu chuyện. Dù là Nàng Ủa trong tác phẩm Khun Lú Nàng Ủa hay nhân vật “em yêu” trong truyện thơ Tiễn dặn người yêu, cuộc đời, tình yêu và số phận bi kịch của họ đều là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm. Các tác giả dân gian đã dành những vần thơ đẹp nhất để miêu tả vẻ đẹp, tài năng và phẩm chất người phụ nữ. Qua đó, họ không chỉ là nhân vật trữ tình mà còn là biểu tượng cho khát vọng hạnh phúc, đại diện cho tiếng nói phản kháng của nhân dân chống lại áp bức, bất công trong xã hội cũ.

II. Phân tích số phận bi kịch của người phụ nữ Thái qua truyện thơ

Một trong những chủ đề nổi bật và ám ảnh nhất trong truyện thơ Thái chính là số phận bi kịch của người phụ nữ. Họ thường là nạn nhân của một xã hội còn tồn tại nhiều định kiến và hủ tục nặng nề. Dù sở hữu vẻ đẹp và tài năng hơn người, họ vẫn không thể tự quyết định được hạnh phúc của mình. Cuộc đời họ bị chi phối bởi quyền lực của cha mẹ, của giai cấp thống trị và những lễ giáo phong kiến hà khắc. Bi kịch hôn nhân là tấn thảm kịch phổ biến nhất, khi những người con gái phải từ bỏ tình yêu đích thực để kết hôn với người mà họ không yêu, thường là vì gia đình ép gả để nhận của cải hoặc củng cố địa vị. Tác phẩm Khun Lú Nàng Ủa là minh chứng rõ nét khi Nàng Ủa, dù yêu tha thiết Khun Lú, vẫn bị cha mẹ ép gả cho Tạo mường Khun Chai, dẫn đến cái chết bi thảm của cả hai. Tương tự, trong Tiễn dặn người yêu, cô gái cũng bị cha mẹ ngăn cản tình yêu, phải trải qua hai lần đò và bị bán đi như một món hàng. Những câu chuyện này không chỉ kể về nỗi đau cá nhân mà còn là bản cáo trạng đanh thép về chế độ phụ quyền, nơi tiếng nói và khát vọng của người phụ nữ bị xem nhẹ và chà đạp. Thông qua việc khắc họa những số phận bất hạnh, các tác giả dân gian đã thể hiện sự đồng cảm sâu sắc và lên án mạnh mẽ những bất công trong xã hội, đồng thời đề cao khát vọng tình yêu tự do.

2.1. Bi kịch hôn nhân do lễ giáo phong kiến và chế độ phụ quyền

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến số phận bi kịch của người phụ nữ Thái trong truyện thơ chính là sự kìm kẹp của lễ giáo phong kiếnchế độ phụ quyền. Quyền định đoạt hôn nhân hoàn toàn thuộc về cha mẹ. Tình yêu đôi lứa không được xem là yếu tố quyết định. Thay vào đó là sự môn đăng hộ đối, là lợi ích vật chất. Cô gái trong Tiễn dặn người yêu đã phải thốt lên trong đau đớn khi bị ép duyên: “Em bỗng thành vợ người, nghĩa nặng / Bỗng thành rau của người, nghĩa dày”. Đây là bi kịch chung của rất nhiều người phụ nữ, khi họ bị tước đoạt quyền được yêu và sống với người mình yêu.

2.2. Áp lực từ phong tục tập quán người Thái lên cuộc đời phụ nữ

Bên cạnh chế độ phụ quyền, một số phong tục tập quán người Thái thời xưa cũng tạo ra áp lực nặng nề. Tục thách cưới cao, tục ở rể hay những quy định khắt khe của dòng họ đã trở thành rào cản ngăn cách các đôi trai gái yêu nhau. Chàng trai trong Tiễn dặn người yêu bị từ chối chỉ vì gia cảnh nghèo khó, không đáp ứng được yêu cầu của nhà gái. Trong Hiến Hom – Cầm Đôi, nàng Hiến Hom vì mang thai trước hôn nhân đã phải chịu sự dè bỉu của xã hội và cuối cùng chọn cái chết. Những chi tiết này cho thấy cuộc đời người phụ nữ bị trói buộc trong một mạng lưới dày đặc các quy tắc xã hội, khiến họ khó có thể tìm thấy hạnh phúc cho riêng mình.

III. Top phẩm chất tạo nên vẻ đẹp người phụ nữ Thái trong văn học

Vượt lên trên số phận bi kịch, hình tượng người phụ nữ Thái trong truyện thơ luôn tỏa sáng với những phẩm chất cao đẹp, tạo nên một sức hấp dẫn và lay động lòng người. Vẻ đẹp của họ là sự hòa quyện giữa ngoại hình và tâm hồn. Về ngoại hình, các tác giả dân gian không tiếc lời ca ngợi vẻ đẹp trong sáng, khỏe khoắn, gắn liền với thiên nhiên núi rừng Tây Bắc. Nàng Mứn trong truyện Khăm Panh được miêu tả: “Da cổ trắng rơi nước bọt vào còn thấy bọt”. Nàng Ủa thì có “Mặt hồng tươi như vừa đúc khuôn”. Vẻ đẹp ấy càng thêm duyên dáng trong bộ trang phục truyền thống với chiếc áo cóm bó sát, chiếc váy đen và tấm khăn piêu rực rỡ. Tuy nhiên, điều làm nên sức sống bền bỉ cho hình tượng này chính là vẻ đẹp tâm hồn. Nổi bật nhất là lòng chung thủy son sắt. Dù phải đối mặt với bao thử thách, chia ly, họ vẫn một lòng một dạ với người mình yêu. Cô gái trong Xống chụ xon xao dù bị bán đi, trải qua bao khổ cực vẫn giữ trọn tình yêu với chàng trai. Bên cạnh đó, họ còn là những người phụ nữ tài năng, khéo léo, chăm chỉ, giỏi việc nương rẫy, thạo việc dệt vải, thêu thùa. Những phẩm chất người phụ nữ này không chỉ là thước đo giá trị trong xã hội Thái truyền thống mà còn là biểu hiện của sức sống mãnh liệt, một tinh thần không chịu khuất phục trước nghịch cảnh.

3.1. Vẻ đẹp ngoại hình gắn liền với văn hóa Thái áo cóm khăn piêu

Nét đẹp ngoại hình của người phụ nữ Thái thường được miêu tả qua những so sánh tinh tế với vẻ đẹp của tự nhiên. Đó là vẻ đẹp “như gốc cải xanh, như tàu rong mượt”. Vẻ đẹp này được tôn lên bởi trang phục truyền thống độc đáo. Chiếc áo cóm ngắn, bó sát người, khoe trọn vòng eo thon thả. Chiếc khăn piêu thêu hoa văn sặc sỡ không chỉ là vật trang sức mà còn là tín vật tình yêu, là biểu tượng của văn hóa Thái. Hình ảnh người con gái Thái trong trang phục dân tộc đã trở thành một biểu tượng thẩm mỹ đặc sắc trong văn học.

3.2. Vẻ đẹp tâm hồn Phẩm chất thủy chung kiên định và lòng vị tha

Vẻ đẹp tâm hồn là cốt lõi làm nên giá trị của hình tượng này. Lòng thủy chung là phẩm chất được đề cao hàng đầu. Trong Khun Lú Nàng Ủa, hai nhân vật chính đã thề nguyện: “Đôi ta yêu nhau xin chớ quên tình nặng nghĩa đầy”. Lời thề ấy đã trở thành kim chỉ nam cho hành động của họ, dù phải đối mặt với cái chết. Bên cạnh đó là ý chí kiên định, không dễ dàng đầu hàng số phận. Họ luôn tìm cách đấu tranh cho hạnh phúc, dù là những hành động nhỏ nhất. Lòng vị tha cũng là một nét đẹp đáng quý, thể hiện qua việc họ sẵn sàng hy sinh bản thân vì người mình yêu.

IV. Cách người phụ nữ Thái đấu tranh cho tình yêu tự do hạnh phúc

Dù sống trong một xã hội đầy rẫy những ràng buộc, người phụ nữ Thái trong truyện thơ không cam chịu số phận một cách thụ động. Họ luôn thể hiện một sức sống mãnh liệt và tinh thần phản kháng để đấu tranh cho hạnh phúc và tình yêu. Cuộc đấu tranh của họ diễn ra dưới nhiều hình thức, từ âm thầm đến quyết liệt. Ban đầu, đó là sự phản kháng trong tâm tưởng, là những lời than thân trách phận, những lời hẹn ước, thề nguyền son sắt với người yêu. Khi bị đẩy vào bước đường cùng, hành động của họ trở nên mạnh mẽ hơn. Họ dám vượt qua những rào cản của lễ giáo phong kiến để lén lút gặp gỡ người yêu, như Nàng Ủa và Khun Lú hẹn hò trên hạn khuống. Cuộc đấu tranh này thể hiện rõ khát vọng tình yêu tự do, một khát vọng chính đáng của con người. Trong truyện thơ Tiễn dặn người yêu, cuộc hội ngộ và đoàn tụ của đôi trai gái sau bao năm xa cách chính là chiến thắng của tình yêu chân chính trước những thế lực tàn bạo của xã hội. Đỉnh điểm của sự phản kháng là hành động chọn cái chết để bảo toàn phẩm giá và tình yêu. Cái chết của Nàng Ủa trong tác phẩm Khun Lú Nàng Ủa không phải là sự đầu hàng, mà là lời khẳng định cuối cùng về sự tự do lựa chọn, một sự giải thoát để được sống trọn vẹn với tình yêu ở thế giới bên kia. Những hành động này tuy mang tính bi kịch nhưng đã thể hiện một tinh thần bất khuất, một ý chí mạnh mẽ trong việc bảo vệ giá trị con người.

4.1. Khát vọng tình yêu tự do qua các tác phẩm kinh điển

Khát vọng tình yêu tự do là động lực chính thúc đẩy mọi hành động của nhân vật. Họ khao khát được tự do tìm hiểu, tự do lựa chọn bạn đời dựa trên tình cảm chân thành thay vì sự sắp đặt của cha mẹ. Lời thề nguyện “Không lấy được nhau mùa hạ, ta sẽ lấy nhau mùa đông / Không lấy được nhau lúc trẻ ta sẽ lấy nhau lúc góa bụa về già” trong Tiễn dặn người yêu chính là tuyên ngôn mạnh mẽ nhất về khát vọng này. Nó cho thấy một quan niệm tiến bộ về tình yêu, vượt ra ngoài những khuôn khổ chật hẹp của xã hội đương thời.

4.2. Những hành động quyết liệt để bảo vệ hạnh phúc cá nhân

Để bảo vệ hạnh phúc, người phụ nữ không ngần ngại có những hành động quyết liệt. Họ không chỉ khóc than mà còn chủ động tìm đến người yêu, cùng nhau chạy trốn khỏi sự sắp đặt của gia đình. Khi mọi nỗ lực đều thất bại, cái chết trở thành lựa chọn cuối cùng. Nàng Ủa thắt cổ tự vẫn, mong được sum họp cùng Khun Lú ở “mường Trời”. Hành động này thể hiện một quan niệm sâu sắc: thà chết trong tự do và tình yêu còn hơn sống trong tủi nhục, không hạnh phúc. Đây chính là biểu hiện cao nhất của tinh thần đấu tranh cho hạnh phúc.

V. Giải mã giá trị nhân đạo trong truyện thơ về phụ nữ dân tộc Thái

Truyện thơ về người phụ nữ Thái không chỉ là những câu chuyện tình yêu lâm ly, bi đát mà còn chứa đựng những giá trị nhân đạo sâu sắc. Giá trị này thể hiện trước hết ở sự đồng cảm, trân trọng của tác giả dân gian đối với vẻ đẹp, phẩm giá và khát vọng của người phụ nữ. Họ được xây dựng như những nhân vật trữ tình hoàn mỹ, là hiện thân của cái Đẹp, cái Thiện. Qua đó, truyện thơ khẳng định và tôn vinh những giá trị cốt lõi của con người. Tiếp theo, giá trị nhân đạo còn nằm ở tiếng nói phê phán mạnh mẽ đối với xã hội cũ. Bằng cách miêu tả số phận bi kịch của các nhân vật, truyện thơ đã lên án chế độ phụ quyền, những hủ tục lạc hậu và sự bất công giai cấp đã chà đạp lên quyền sống, quyền hạnh phúc của con người. Đặc biệt, các tác phẩm như Xống chụ xon xao hay Khun Lú Nàng Ủa còn đề cao quyền tự do yêu đương, một tư tưởng vô cùng tiến bộ so với thời đại. Truyện thơ đã đứng về phía những con người nhỏ bé, bất hạnh, bênh vực cho những tình yêu chân chính và thể hiện ước mơ về một xã hội công bằng, tốt đẹp hơn. Chính những giá trị nhân đạo này đã làm cho truyện thơ Thái có sức sống lâu bền, vượt qua không gian và thời gian, chạm đến trái tim của nhiều thế hệ độc giả.

5.1. Phê phán xã hội cũ qua số phận của các nhân vật trữ tình

Mỗi nhân vật trữ tình trong truyện thơ đều mang trong mình một bi kịch riêng, nhưng tất cả đều là sản phẩm của một xã hội bất công. Số phận của họ là tấm gương phản chiếu hiện thực xã hội Thái xưa với những mâu thuẫn giai cấp, những ràng buộc của lễ giáo phong kiến. Việc cô gái trong Tiễn dặn người yêu bị gia đình chồng đem ra chợ bán cho thấy sự rẻ rúng thân phận người phụ nữ. Qua đó, tác giả dân gian không chỉ kể chuyện mà còn ngầm phê phán, lên án những thế lực đã gây ra nỗi đau cho con người.

5.2. Tôn vinh sức sống mãnh liệt và quyền được hạnh phúc

Mặc dù kết thúc thường bi thảm, truyện thơ Thái không hề bi lụy. Ẩn sau những giọt nước mắt là một sức sống mãnh liệt, một niềm tin không lay chuyển vào tình yêu và hạnh phúc. Sự đoàn tụ ở cuối truyện Tiễn dặn người yêu là một chiến thắng hiếm hoi nhưng đầy ý nghĩa, khẳng định rằng tình yêu chân chính có thể vượt qua mọi rào cản. Ngay cả cái chết của Nàng Ủa cũng là một sự khẳng định quyền được sống theo trái tim mình. Truyện thơ đã tôn vinh quyền được hạnh phúc như một quyền cơ bản, thiêng liêng của con người, mang lại giá trị nhân đạo to lớn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ DÂN TỘC THÁI Ở TÂY BẮC 1.1 Đặc điểm tự nhiên, dân cư vùng Tây Bắc 1.1 Đặc điểm tự nhiên Vị trí địa lí, địa hình Nằm ở phía tây – bắc lãnh thổ Việt Nam, Tây Bắc có diện tích vào khoảng 36.000 km2, chiếm ¼ diện tích miền Bắc với 700 km đường biên giới. Tây Bắc có vị trí địa lí như sau: Phía Bắc giáp Trung Quốc Phía Tây giáp CHDCND Lào Phía Nam giáp Thanh Hóa, Hà Tây Gianh giới phía đông giữa Tây Bắc với Đông Bắc và vùng trung du Bắc Bộ là sông Hồng và dãy Hoàng Liên Sơn. Về địa hình, Tây Bắc là phức hợp của các bồn địa lớn, nhỏ nằm xen kẹp giữa các dãy núi bao bọc xung quanh. Phía đông là dãy Hoàng Liên Sơn, giáp biên giới với CHDCND Lào là dãy núi sông Mã, phía Bắc là dãy Pu La San, phía Nam là dải núi đá vôi hình cánh cung chạy từ biên giới Việt – Lào tới tận Suối Rút (Hòa Bình) và lượn lên đến tận Bắc Yên (Sơn La).

Xen giữa các dãy núi lớn là các bồn địa, các cánh đồng Mường Than (Than Uyên, Lai Châu), Mường Lò (Nghĩa Lộ), Mường Tấc (Phù Yên, Bắc Yên), Mường Muổi (Thuận Châu), Mường Vạt (Yên Châu), Mường Sang (Mộc Châu) thuộc tỉnh Sơn La, Mường Ẳng, Mường Then (Điện Biên), Mường Lay (Lai Châu), Mường Bi, Muường Vang, Mường Thàng, Muờng Đông thuộc tỉnh Hòa Bình…Ngoài các bồn địa lớn, nằm xen giữa các vùng núi đồi Tây Bắc còn có hàng trăm cánh đồng thuộc loại nhỏ và trung bình khác. Tất cả những cánh đồng bồn địa đó chính là những vùng tụ cư, lập làng, khai phá đất đai thành ruộng nước và sinh sống bằng nghề trồng lúa nước của các dân tộc nói ngôn ngữ Tày – Thái, Việt – Mường, Hoa – Hán. Trên sườn các dãy núi cao Phạm Thị Huyền 11 Lớp: DT14A Khóa luận tốt nghiệp là nơi sinh tụ, lập làng, khai phá đất dốc thành nương rẫy và canh tác cây lương thực trên nương rẫy của các cư dân nói ngôn ngữ Môn – Khơme (Mảng, Kháng, Xinh Mun, Khơ Mú), người Dao và cộng đồng dân tộc La Ha. Và trên các đỉnh núi là nơi sinh tụ của cư dân thuộc dân tộc Hmông – Dao, Tạng Miến…Điều này ngày nay vẫn còn hiện diện ở rất nhiều nơi ở Tây Bắc.

Khí hậu So với các vùng khác ở Việt Nam, Tây Bắc là xứ sở của các hiện tượng tự nhiên tương đối cực đoan. Khí hậu vùng này ấm hơn ở Đông Bắc nhờ có dãy Hoàng Liên Sơn chặn bớt gió lạnh thổi từ đông – bắc xuống vào mùa đông. Tuy vậy mùa đông ở Tây Bắc vẫn tương đối khắc nghiệt, nhất là các vùng có độ cao trên 1000m. Nhìn chung Tây Bắc thuộc vùng nhiệt đới ẩm với chế độ mưa theo mùa.

Mùa mưa thường kéo dài từ tháng tư đến tháng mười dương lịch. Mưa nhiều nhất vào tháng sáu, tháng bảy âm lịch (tháng tám dương lịch) với tổng lượng mưa trung bình vào khoảng 1. Nhiệt độ trung bình vào mùa mưa thường ở mức 25 – 35 độ C. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau (dơng lịch).

Khí hậu mùa này thường khô, hanh và kèm theo lạnh buốt, lượng mưa chỉ đạt 5mm – 20mm. Vào những đợt rét nhất, có nơi nhiệt độ trung bình xuống tới 4 hoặc 5 độ C. Kèm theo lạnh là sương mù dày đặc, gió bấc và sương muối. Khí hậu ảnh hưởng rất lớn đến đời sống và tập quán của cư dân Tây Bắc đặc biệt là nông lịch sản xuất.

Mùa mưa chính là mùa canh tác chính trong năm, mùa khô là mùa nông nhàn, là khoảng thời gian dành cho cưới xin, làm nhà mới, tổ chức lễ hội và thăm hỏi lẫn nhau…Đặc điểm này của tự nhiên cũng in đậm trong các tập quán sinh hoạt : ăn, mặc, ở, lễ tết, hội hè… của họ. Đất đai Đất đai ở Tây Bắc chia ra làm hai loại chính: Đất nguyên sinh và đất phù sa chua. Đất nguyên sinh ở vùng thấp, có độ ẩm lớn chứa nhiều mùn thực Phạm Thị Huyền 12 Lớp: DT14A Khóa luận tốt nghiệp vật, có màu xám hoặc nâu vàng. Đất phù sa chua thường ở lưu vực các sông, suối lớn.

Các loại đất này thường thích hợp với canh tác cây lương thực và hoa màu. Với kinh nghiệm hàng ngàn năm của mình, cư dân các dân tộc Tây Bắc chia đất đai ra thành các loại đất như sau: Đất cát, sỏi: canh tác các loại ngô, đậu; Đất bãi vùng cao nguyên: trồng lạc, vừng, bông. Đất ở các khe núi: trồng ngô, đậu; Đất mùn: khai phá thành các chân ruộng nước để canh tác lúa nếp, hoặc khai phá thành bãi, vườn để trồng rau xanh và cây ăn quả; Đất bùn: khai phá thành ruộng để canh tác các loại lúa nước. Hệ sông suối và nguồn nước Có thể nói, không nơi nào ở Việt Nam có hệ thống sông suối dày đặc như ở Tây Bắc.

Sông suối ở Tây Bắc không chỉ dày đặc mà còn vô cùng khúc khuỷu và nhiều thác ghềnh. Đây là nguồn năng lượng sức nước vô tận và là cơ sở quan trọng hàng đầu để xây dựng các nhà máy thủy điện với công suất phát điện cực lớn. Sông suối Tây Bắc giữ vai trò quan trọng trong vận chuyển, đi lại của nhiều tộc người trong vùng. Việc dùng thuyền độc mộc, dùng mảng, dùng bè đi lại, vận chuyển trở thành hình tượng văn hóa của nhiều tộc người trong vùng.

Không những thế, sông suối cũng góp phần không nhỏ vào việc cung cấp thực phẩm nuôi sống con người Tây Bắc.2 Đặc điểm dân cư - Dân số Theo Kết quả điều tra dân số của Tổng cục thống kê năm 2009,ở Tây Bắc có khoảng trên 5.000 người đang sinh sống. Trong đó phân bố ở các tỉnh: Lào Cai: 598.069 người; Yên Bái: 679.775 người; Lai Châu (cũ): 590.758 người; Sơn La: 880.752 người; Hòa Bình: 756.014 người; Miền tây Thanh Hóa, Nghệ An… - Thành phần dân tộc Phạm Thị Huyền 13 Lớp: DT14A Khóa luận tốt nghiệp Vào những năm 60 của thế kỷ XX dân cư Tây Bắc thuộc 23 dân tộc khác nhau. Đó là: Thái, Tày, Pu Nà, Giáy, Lào, Lự, Hmông, Dao, Hà Nhì, Lô Lô, La Hủ, Si La, Cống, Phù Lá, Khơ Mú, La Ha, Mảng, Kháng, La Ha, Xinh – mun, Hoa, Mường,Việt (Kinh) Cư dân Tây Bắc hiện nay thuộc 26 cộng đồng dân tộc chính, ngoài ra còn lại một bộ phận rất ít (không đáng kể) thuộc các dân tộc khác.2 Khái quát về người Thái ở Tây Bắc 1. Tên gọi, dân số và phân bố dân cư.

Từ trước đến nay, người Thái vẫn tự gọi mình là Côn Tay hay Phủ Tay đều có nghĩa là người (trong đó Côn và Phủ là người, còn Tay nghĩa là Thái), cũng giống như người Tày ở vùng Đông Bắc tự gọi mình là Cần Tày (người Tày). Có hai ngành Thái: Thái Đen (Táy Đăm) và Thái Trắng (Táy Khao, Táy Đón), bao gồm 6 nhóm địa phương. Còn có một bộ phận khác gồm nhiều nhóm địa phương phức tạp cư trú chủ yếu ở Mộc Châu (Sơn La), Mai Châu (Hòa Bình) và các huyện miền núi thuộc hai tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An. Ở Việt Nam, người Thái có số dân đông thứ 3 sau người Kinh và người Tày.

Theo số liệu điều tra năm 1999, dân số của người Thái có 1.725 người, sống tập trung ở vùng Tây Bắc thuộc các tỉnh Điện Biên, Lai Châu, Sơn La, Lào Cai, Yên Bái, Hòa Bình, miền Tây Thanh Hóa, Nghệ An. Từ sau năm 1954, họ còn sống rải rác ở một số huyện thuộc các tỉnh vùng Tây Nguyên. Ở Tây Bắc, người Thái cư trú chủ yếu ở vùng thung lũng chân núi, ngoài người Kinh (Việt) thì dân tộc Thái là tộc người chiếm đa số và có vai trò quan trọng trong vùng. Người Thái ở đây là cư dân bản địa, họ đã sinh sống và làm ăn trên mảnh đất này từ nhiều đời nay nên những phong tục tập quán và hoạt động sản xuất của họ ảnh hưởng nhiều đến tộc người khác sống bên cạnh.

Phạm Thị Huyền 14 Lớp: DT14A Khóa luận tốt nghiệp 1.2 Lịch sử cư trú Nguồn gốc lịch sử của người Thái nói chung và người Thái Tây Bắc nói riêng là vấn đề hết sức phức tạp và đến nay vẫn còn nhiều tranh cãi. Cho đến nay vẫn còn tồn tại hai loại ý kiến: ý kiến thứ nhất cho rằng, ngành Thái Trắng và cả một bộ phận Thái Đen có ngồn gốc bản địa. Vào đầu thiên niên kỷ I, tổ tiên Tày – Thái cổ, đã từng tham gia vào việc xây dựng quốc gia Âu Lạc của Thục Phán An Dương Vương, sau đó một bộ phận di cư sang phía Tây, tách khỏi bộ phận gốc là người Tày hiện nay. Loại ý kiến thứ hai cho rằng, người Thái ở vùng Tây Bắc Việt Nam vốn di cư từ miền Tây Nam của tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) sang vào nhiều giai đoạn khác nhau.

Loại ý kiến này được soi sáng bởi những ghi chép trong các tập sử thi như “Quám tô mương” (kể chuyện bản mường), “Tay pú xấc” (chuyện cha ông đánh giặc) của người Thái Tây Bắc. Theo những ghi chép trong hai tập sử thi này, chúng ta biết được người Thái di cư vào vùng Tây Bắc Việt Nam làm nhiều đợt khác nhau bắt đầu từ thế kỷ IX đến thế kỷ XI. Theo tập sử thi “Quám tô mương”, bộ phận Thái Đen có mặt ở Mường Thanh – Điện Biên vào thế kỷ thứ X. Thời ấy có một vị tướng tên là Khun Bó Rôm, được sinh ra tại bản Na Nọi (bản ruộng bé, thuộc xã Nà Tấu, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên), nơi có một phiến đá lớn tên là Đá Ang Nàng (Hin Chong Nang) vốn được người đời cho là “cái ang” của mẹ Then tắm rửa cho chủ tướng kho mới sinh nở.

Lớn lên, Khun Bó Rôm phát hiện ra đất Mường Thanh rộng lớn, bằng phẳng, ngài lập tức cho dân xuống khai khẩn thành cánh đồng lớn. Về sau, thấy đất Mường Thanh màu mỡ, người Lự mới di cư đến đây xây đắp mương Viêng Sam Mứn (thành “ba vạn”). Tương truyền trong vòng thành có 30.000 chiếc cối giã gạo. Đến thế kỷ XVIII, di tích này được ghi trong sử sách Việt Nam gọi là Tam vạn thành.

Khun Bó Rôm có 7 người con trai, anh cả là Khun Lò đã đưa người Thái Đên từ đất Mường Thanh theo đoàn chinh chiến xâm nhập nước Lào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ