Luận văn: Chế định người đại diện doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam

Luận văn Thạc sĩ Luật học nghiên cứu chế định người đại diện doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam, nêu thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2014

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chế định người đại diện doanh nghiệp theo luật VN

Chế định người đại diện doanh nghiệp theo pháp luật là một trong những nền tảng quan trọng của pháp luật kinh doanh, đóng vai trò then chốt trong việc vận hành và quản trị công ty. Về bản chất, doanh nghiệp là một thực thể pháp lý, không thể tự mình tham gia vào các giao dịch. Do đó, mọi hoạt động của doanh nghiệp phải được thực hiện thông qua hành vi của các cá nhân cụ thể. Những cá nhân này, với tư cách là người đại diện, nhân danh và vì lợi ích của doanh nghiệp để xác lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ. Theo học thuyết đại diện (Agency theory), mối quan hệ giữa chủ sở hữu (cổ đông, thành viên góp vốn) và người quản lý (giám đốc, chủ tịch) là một quan hệ ủy thác, nơi người chủ giao phó tài sản và quyền ra quyết định cho người đại diện. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sựLuật Doanh nghiệp 2020, đã tiếp thu những giá trị cốt lõi của học thuyết này. Cụ thể, Điều 139 BLDS 2005 (nay là Điều 134 BLDS 2015) định nghĩa đại diện là việc một người nhân danh và vì lợi ích của người khác để xác lập, thực hiện giao dịch. Chế định pháp luật này không chỉ tạo ra cơ chế để doanh nghiệp tham gia vào các giao dịch dân sự mà còn là công cụ để ràng buộc trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp đối với các hành vi của người đại diện. Việc xác định rõ ai là người đại diện, phạm vi thẩm quyền của người đại diệnhậu quả pháp lý khi hành động vượt quyền là cực kỳ cần thiết để bảo vệ quyền lợi của chính doanh nghiệp, các nhà đầu tư và các đối tác kinh doanh. Nếu không có chế định này, hoạt động kinh doanh sẽ trở nên hỗn loạn, thiếu minh bạch và rủi ro.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của người đại diện doanh nghiệp

Người đại diện của doanh nghiệp là cá nhân có thẩm quyền nhân danh và vì lợi ích của doanh nghiệp để xác lập, thực hiện các giao dịch trong phạm vi đại diện. Đặc điểm cơ bản đầu tiên là người đại diện phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Thứ hai, mọi hành vi của họ phải nhân danh và vì lợi ích của doanh nghiệp, thể hiện mối quan hệ ủy thác tài sản. Thứ ba, người đại diện chỉ được hành động trong phạm vi thẩm quyền được pháp luật hoặc điều lệ công ty quy định. Giao dịch do họ xác lập chỉ ràng buộc doanh nghiệp khi tuân thủ đúng phạm vi này. Đây là yếu tố quyết định hậu quả pháp lý của giao dịch đối với các bên.

1.2. Phân biệt đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền

Pháp luật Việt Nam phân chia đại diện thành hai hình thức chính. Người đại diện theo pháp luật là người có chức danh quản lý được quy định trong điều lệ công ty (như Giám đốc/Tổng giám đốc, Chủ tịch Hội đồng quản trị) và được đăng ký kinh doanh với cơ quan nhà nước. Họ có quyền thực hiện mọi giao dịch nhân danh công ty. Ngược lại, đại diện theo ủy quyền được xác lập dựa trên một văn bản ủy quyền cụ thể, trong đó người đại diện theo pháp luật giao phó một phần quyền hạn của mình cho người khác để thực hiện một hoặc một số công việc nhất định. Phạm vi thẩm quyền của người đại diện theo ủy quyền hẹp hơn và bị giới hạn bởi nội dung trong văn bản ủy quyền.

II. Thách thức pháp lý về người đại diện doanh nghiệp hiện nay

Mặc dù khung pháp lý đã có nhiều cải tiến, thực tiễn áp dụng chế định người đại diện doanh nghiệp theo pháp luật vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự mập mờ trong việc xác định tư cách pháp lý và phạm vi thẩm quyền của người đại diện. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty TNHHcông ty cổ phần, quy định trong điều lệ công ty một cách chung chung, dẫn đến tranh chấp khi người đại diện thực hiện các giao dịch vượt quá thẩm quyền thực tế mà các cổ đông/thành viên mong muốn. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho cả doanh nghiệp và bên thứ ba ngay tình. Một thách thức khác là việc tập trung quá nhiều quyền lực vào một cá nhân duy nhất. Luật Doanh nghiệp 2020 đã cho phép công ty có nhiều hơn một người đại diện theo pháp luật, nhưng đa số doanh nghiệp vẫn duy trì mô hình một người đại diện. Điều này có thể gây đình trệ hoạt động khi người đó vắng mặt, hoặc tệ hơn, tạo điều kiện cho lạm dụng quyền lực, thực hiện các giao dịch tư lợi gây bồi thường thiệt hại cho công ty. Vấn đề trách nhiệm pháp lý của người đại diện khi gây thiệt hại cũng chưa được quy định một cách triệt để. Việc chứng minh lỗi và yêu cầu bồi thường thiệt hại từ người đại diện là một quy trình phức tạp, đòi hỏi cơ chế giám sát nội bộ chặt chẽ mà không phải doanh nghiệp nào cũng có thể thực hiện hiệu quả.

2.1. Rủi ro từ việc xác định không rõ thẩm quyền của người đại diện

Khi điều lệ công ty không quy định rõ ràng về giới hạn thẩm quyền, người đại diện theo pháp luật có thể thực hiện những giao dịch lớn mà không cần sự chấp thuận của Hội đồng quản trị hay Hội đồng thành viên. Điều này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, khiến công ty phải gánh chịu những nghĩa vụ ngoài ý muốn. Bên thứ ba khi giao dịch cũng gặp khó khăn trong việc xác minh phạm vi thẩm quyền thực sự của người đại diện, làm tăng chi phí giao dịch và rủi ro tranh chấp.

2.2. Hậu quả pháp lý khi người đại diện vượt quá phạm vi đại diện

Theo Bộ luật Dân sự, giao dịch do người đại diện xác lập vượt quá phạm vi thẩm quyền không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với người được đại diện, trừ trường hợp được chấp thuận. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chứng minh sự "không biết" của bên thứ ba về việc vượt quyền là rất khó. Điều này đặt doanh nghiệp vào thế yếu, có thể phải chịu trách nhiệm cho cả những hành vi sai trái của người đại diện, dẫn đến bồi thường thiệt hại và ảnh hưởng đến uy tín.

III. Giải pháp từ Luật Doanh nghiệp 2020 về người đại diện

Để giải quyết các bất cập, Luật Doanh nghiệp 2020 đã mang đến nhiều quy định mới tiến bộ, được xem là giải pháp quan trọng nhằm hoàn thiện chế định pháp luật về người đại diện doanh nghiệp theo pháp luật. Một trong những thay đổi mang tính cách mạng là việc cho phép công ty TNHHcông ty cổ phần có thể có nhiều hơn một người đại diện theo pháp luật. Quy định này giúp phân tán quyền lực, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một cá nhân và tăng cường tính linh hoạt trong điều hành. Khi có nhiều người đại diện, điều lệ công ty phải quy định rõ số lượng, chức danh quản lý, và quyền và nghĩa vụ của từng người. Điều này buộc các doanh nghiệp phải minh bạch hóa cơ cấu quản trị ngay từ khâu thành lập và đăng ký kinh doanh. Luật cũng làm rõ hơn về trách nhiệm pháp lý của người đại diện. Họ không chỉ chịu trách nhiệm về các giao dịch đã ký kết mà còn phải thực hiện các nghĩa vụ khác một cách trung thực, cẩn trọng, vì lợi ích cao nhất của doanh nghiệp. Các quy định về giao dịch tư lợi với các bên liên quan cũng được siết chặt, yêu cầu sự chấp thuận của Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông. Những cải cách này giúp tạo ra một cơ chế giám sát hiệu quả hơn, hạn chế các hành vi lạm quyền và bảo vệ tài sản của công ty và nhà đầu tư, qua đó giảm thiểu nguy cơ phải bồi thường thiệt hại.

3.1. Quy định về việc có nhiều người đại diện theo pháp luật

Luật Doanh nghiệp 2020 mở ra khả năng cho công ty đăng ký nhiều người đại diện, mỗi người có thể phụ trách một mảng riêng (ví dụ: một người phụ trách kinh doanh, một người phụ trách pháp lý). Điều này không chỉ giúp hoạt động của doanh nghiệp không bị gián đoạn mà còn tăng cường chuyên môn hóa. Tuy nhiên, điều lệ công ty phải phân định rõ ràng thẩm quyền của từng người để tránh xung đột và chồng chéo trách nhiệm.

3.2. Vai trò của Điều lệ công ty trong việc xác định người đại diện

Luật mới đề cao vai trò của điều lệ công ty như một bản "hiến pháp" nội bộ. Doanh nghiệp có quyền tự quyết định ai sẽ là người đại diện (ví dụ, Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Tổng giám đốc), số lượng người đại diện và phạm vi quyền hạn của họ. Sự linh hoạt này đòi hỏi các nhà sáng lập phải xây dựng một bản điều lệ chi tiết, chặt chẽ để làm cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản trị và giải quyết tranh chấp sau này.

IV. Hướng dẫn xác định quyền và trách nhiệm người đại diện

Việc xác định rõ quyền và nghĩa vụ của người đại diện doanh nghiệp theo pháp luật là yếu tố cốt lõi để đảm bảo quản trị hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Về quyền, người đại diện có quyền nhân danh doanh nghiệp ký kết hợp đồng, đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan nhà nước, tham gia tố tụng tại tòa án và thực hiện các quyền khác được quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020điều lệ công ty. Tuy nhiên, quyền hạn này không phải là vô hạn. Nó bị giới hạn bởi các quyết định của Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị. Về nghĩa vụ, người đại diện phải có trách nhiệm pháp lý cao. Họ phải thực hiện nhiệm vụ một cách trung thực, cẩn trọng, vì lợi ích hợp pháp của công ty. Họ không được lạm dụng địa vị, quyền hạn để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác. Khi vi phạm nghĩa vụ này và gây thiệt hại, họ phải chịu trách nhiệm cá nhân và thực hiện bồi thường thiệt hại cho công ty. Một trong những quy trình quan trọng liên quan đến trách nhiệm là thủ tục thay đổi người đại diện theo pháp luật. Quy trình này phải được thực hiện đúng theo quy định, bao gồm việc ra quyết định của cấp có thẩm quyền, chuẩn bị hồ sơ và nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh để cập nhật thông tin công khai, đảm bảo tính pháp lý cho các giao dịch sau này.

4.1. Phạm vi quyền hạn trong các giao dịch dân sự và thương mại

Thẩm quyền của người đại diện bao trùm hầu hết các hoạt động đối ngoại của doanh nghiệp. Họ là người ký chính trên các hợp đồng kinh tế, các cam kết vay vốn, các văn bản pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc các giao dịch với bên liên quan, luật pháp và điều lệ công ty thường yêu cầu phải có sự phê duyệt của Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên để đảm bảo tính khách quan và tránh rủi ro.

4.2. Trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại

Trách nhiệm pháp lý của người đại diện không chỉ giới hạn trong phạm vi hợp đồng. Họ còn phải chịu trách nhiệm hành chính, thậm chí hình sự nếu vi phạm pháp luật trong quá trình điều hành. Khi hành vi của họ gây thiệt hại cho công ty, công ty hoặc cổ đông/nhóm cổ đông có quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại, dựa trên các quy định về nghĩa vụ của người quản lý trong Luật Doanh nghiệp 2020.

4.3. Quy trình thay đổi người đại diện theo pháp luật tại Việt Nam

Thủ tục thay đổi người đại diện theo pháp luật đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về mặt hình thức. Doanh nghiệp cần tổ chức họp (Hội đồng thành viên, Đại hội đồng cổ đông) để ra quyết định thay đổi, sau đó hoàn thiện hồ sơ theo mẫu và nộp cho Phòng Đăng ký kinh doanh trong thời hạn 10 ngày. Việc chậm trễ hoặc sai sót trong thủ tục này có thể dẫn đến việc các giao dịch do người đại diện mới ký kết bị vô hiệu, gây ra hậu quả pháp lý phức tạp.

V. Mô hình người đại diện tại công ty TNHH và công ty Cổ phần

Thực tiễn áp dụng chế định pháp luật về người đại diện doanh nghiệp theo pháp luật có sự khác biệt rõ rệt giữa hai loại hình phổ biến là công ty TNHHcông ty cổ phần. Đối với công ty TNHH một thành viên, người đại diện thường là Chủ tịch công ty hoặc Giám đốc/Tổng giám đốc. Trong công ty TNHH hai thành viên trở lên, chức danh này có thể là Chủ tịch Hội đồng thành viên hoặc Giám đốc. Lựa chọn này phản ánh cơ cấu quyền lực trong công ty: nếu Chủ tịch HĐTV là người đại diện, quyền lực sẽ tập trung hơn vào tay các chủ sở hữu; nếu Giám đốc là người đại diện (nhất là giám đốc được thuê), mô hình quản trị sẽ chuyên nghiệp hơn. Đối với công ty cổ phần, người đại diện theo pháp luật có thể là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Tổng giám đốc. Lựa chọn này có ý nghĩa quan trọng trong quản trị công ty. Nếu Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm, quyền lực sẽ tập trung rất lớn, có thể dẫn đến rủi ro lạm quyền. Ngược lại, nếu hai chức danh này tách biệt, cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực sẽ tốt hơn, phù hợp với các thông lệ quản trị công ty hiện đại. Dù ở loại hình nào, cần phân biệt rõ vai trò của người đại diện theo pháp luật với đại diện theo ủy quyền. Người đại diện theo pháp luật có thẩm quyền rộng rãi và mặc nhiên, trong khi người được ủy quyền chỉ hành động trong phạm vi giới hạn.

5.1. Lựa chọn người đại diện trong cơ cấu công ty TNHH

Trong công ty TNHH, việc chọn Chủ tịch Hội đồng thành viên hay Giám đốc làm người đại diện phụ thuộc vào mức độ tham gia điều hành trực tiếp của các thành viên góp vốn. Mô hình Chủ tịch HĐTV làm đại diện phổ biến ở các công ty gia đình, nơi chủ sở hữu muốn kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động. Mô hình Giám đốc làm đại diện thường thấy ở các công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoặc hoạt động chuyên nghiệp hơn.

5.2. Chức danh đại diện trong quản trị công ty cổ phần

công ty cổ phần, đặc biệt là công ty đại chúng, việc tách bạch chức danh Chủ tịch Hội đồng quản trịTổng giám đốc được khuyến khích để tăng cường tính minh bạch và giám sát. Khi đó, việc quyết định ai là người đại diện theo pháp luật sẽ được ghi rõ trong điều lệ công ty. Lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế ra quyết định và đối trọng quyền lực giữa ban điều hành và hội đồng quản trị.

VI. Kết luận và định hướng hoàn thiện chế định người đại diện

Chế định người đại diện doanh nghiệp theo pháp luật tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt với sự ra đời của Luật Doanh nghiệp 2020. Các quy định đã trở nên linh hoạt, minh bạch hơn và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Việc cho phép có nhiều người đại diện và đề cao vai trò của điều lệ công ty đã trao quyền tự chủ lớn hơn cho doanh nghiệp, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm trong quản trị. Tuy nhiên, để chế định này thực sự phát huy hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện trên một số phương diện. Thứ nhất, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về cơ chế phối hợp và phân định trách nhiệm pháp lý khi công ty có nhiều người đại diện, tránh tình trạng xung đột hoặc đùn đẩy trách nhiệm. Thứ hai, cần tăng cường hiệu quả của cơ chế khởi kiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với người đại diện vi phạm nghĩa vụ, giúp bảo vệ quyền lợi của cổ đông và thành viên công ty một cách thực chất. Cuối cùng, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc xây dựng một điều lệ công ty chặt chẽ và một cơ cấu quản trị minh bạch. Tương lai của chế định này gắn liền với xu hướng tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ nhà đầu tư, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững.

6.1. Tóm lược các vấn đề pháp lý và thực tiễn quan trọng

Luận văn đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn cốt lõi của chế định người đại diện, từ khái niệm, hình thức, quyền và nghĩa vụ, cho đến các thách thức về trách nhiệm pháp lýhậu quả pháp lý khi lạm quyền. Các quy định mới của Luật Doanh nghiệp 2020 đã được phân tích như một giải pháp quan trọng, nhưng việc áp dụng vẫn cần thời gian và các hướng dẫn cụ thể hơn để đi vào cuộc sống.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan

Kiến nghị chính là cần xây dựng các quy tắc rõ ràng về trách nhiệm liên đới hoặc phân chia trách nhiệm giữa những người đại diện theo pháp luật trong cùng một công ty. Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa thủ tục để cổ đông, thành viên công ty có thể yêu cầu tòa án xem xét trách nhiệm cá nhân của người đại diện khi có dấu hiệu gây thiệt hại, thay vì phải chờ đợi quyết định từ chính các cơ quan quản trị nội bộ của công ty.

04/10/2025
Chế định người đại diện của doanh nghiệp theo pháp luật doanh nghiệp việt nam luận văn thạc sỹ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGƯỜI ĐẠI DIỆN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm người đại diện của doanh nghiệp Đại diện là chế định quan trọng trong pháp luật tư, được ghi nhận trong pháp luật nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả quốc gia theo hệ thống civil law và common law. Thậm chí, các quốc gia theo hệ thống common law còn có học thuyết riêng khá toàn diện về đại diện (Agency).1 Trong mọi mặt đời sống xã hội nói chung và trong hoạt động kinh doanh thương mại nói riêng, đại diện thúc đẩy sự phân công lao động xã hội với một ảnh hưởng vô cùng rộng lớn. Vì thế, Konrad Zweigert và Hein Koetz cho rằng: Phương thức đại diện là một sự cần thiết không thể bị vô hiệu trong bất kỳ chế độ phát triển nào mà dựa trên sự phân công lao động đối với sản xuất, và phân phối hàng hóa và dịch vụ.2 Sự ra đời và phát triển của chế định đại diện ở các nước Châu Âu lục địa dựa trên nền tảng tư tưởng của trường phái luật tự nhiên trong bối cảnh thương mại và công nghiệp đang phát triển mạnh với sự xuất hiện các vấn đề như giao một con tàu cho thuyền trưởng điều khiển và quản lý hay hoạt động kinh doanh thông qua sự điều hành của người khác.3 Còn theo truyền thống Common law, pháp luật về đại diện (agency law) bắt nguồn từ một châm ngôn La tinh: “Qui facit per alium, facit per se” nghĩa là: hành động của một người thông qua một chủ thể khác được pháp luật coi là hành động của chính người đó.4 Quan hệ đại diện là một dạng quan hệ phức hợp được tạo bởi quan hệ giữa người ủy quyền (principal), người đại diện (agent) và người thứ ba (third party).5 Trên lĩnh vực pháp luật công ty, pháp luật của các nước có nền kinh tế thị trường phát triển đều quan tâm điều chỉnh vấn đề đại diện, đặc biệt là trong vấn đề quản trị công ty (corporate governance).

Công ty với tư cách là một pháp nhân – một 1 Nguyễn Vũ Hoàng (2013), “Chế định đại điện trong pháp luật Việt Nam và vấn đề đặt ra trong thực tiễn áp dụng”, Tạp chí Luật học (2), tr. 2 Konrad Zweigert and Hein Koetz (1998), An Introduction to Comparative Law, Claredon Press, Oxford, p431. 3 Ngô Huy Cương (2009), “Chế định đại diện theo quy định của pháp luật Việt Nam – Nhìn từ góc độ Luật so sánh”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật (4), tr. 4 Abdul Kadar, Ken Hoyle, Geoffrey Whitehead (1985), Business Law, Made Simple Books, London, p.; Wikipedia, the free encyclopedia, Agency Law, http://en.org/wiki/Agency (law), (truy cập lần cuối 9/2013) 5 Hồ Ngọc Hiển (2007), “Nghĩa vụ người đại diện và người ủy quyền theo pháp luật kinh doanh của Hoa Kỳ trong sự so sánh với các quy định pháp luật tương ứng của Việt Nam” , Tạp chí Nhà nước và Pháp Luật số 3, tr.

6 thực thể pháp lý độc lập (a separate legal entity), tự bản thân nó không thể hành động cho chính mình mà chỉ có thể hành động thông qua những con người cụ thể - những người quản lý. Do đó, công ty luôn cần có người đại diện trong giao dịch để xác lập và thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình.6 Khi có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý thì vấn đề quản trị công ty xuất hiện. Những thách thức đứng đằng sau tất cả các vấn đề quản trị công ty không có gì mới. Không thể kỳ vọng các thành viên HĐQT của công ty, người quản lý tiền bạc của người khác cũng cẩn trọng y như khi họ quản lý tiền bạc của chính mình.

7 Điều đó đã được người khởi xướng lý thuyết đại diện (agency theory), Jensen và Mecklin giải thích như sau: “Lý thuyết đại diện liên quan đến một hợp đồng theo đó một hoặc vài người (cổ đông) giao cho người khác (thành viên HĐQT) thay mặt họ thực hiện một số dịch vụ, trong đó có việc ủy quyền ra quyết định cho đại diện. Nếu cả hai bên trong mối quan hệ này là những người muốn tối đa hóa lợi ích, chúng ta có lý do để tin rằng đại diện sẽ không luôn luôn hành động vì lợi ích của người chủ”.8 Như vậy, sự phát triển của pháp luật công ty (company law), sự phân tách giữa quyền sở hữu và quản lý, kiểm soát công ty làm tiền đề cho sự xuất hiện lý thuyết về người chủ và người đại diện. Mối quan hệ này được coi như là quan hệ hợp đồng mà theo đó, các cổ đông (những người chủ sở hữu – principals), bổ nhiệm, chỉ định người khác, người quản lý công ty (người thụ ủy – agents) để thực hiện việc quản lý công ty cho họ, mà trong đó bao gồm cả việc trao thẩm quyền để ra quyết định định đoạt tài sản của công ty.9 Người đại diện cho người chủ sở hữu (principals) hay cho cổ đông (shareholders) chính là thành viên HĐQT và những vị trí quản lý quan trọng (managers, directors) trong công ty hoặc thực hiện một vai trò trong vị trí của người quản lý bất luận chức danh của họ được gọi là gì.10 Chính vì tầm quan trọng của chế định đại diện mà BLDS 2005 đã dành hẳn một chương riêng để quy định về đại diện trong quan hệ pháp luật dân sự. Qua tham khảo 6 Bùi Xuân Hải (2007), “Học thuyết về đại diện và mấy vấn đề của pháp luật công ty Việt Nam”, Tạp chí Khoa học pháp lý, (4), tr11-18.

7 Adam Smith (1776), The Wealth of Nations, pp. 8 Michael C Jensen and William Meckling (1976), “Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Costs and Ownership Structure”, Journall of Financial Economics, October, 3(4), p. 9 Bùi Xuân Hải (2007), tldd 6, tr. 10 Bùi Xuân Hải (2007), tldd 6, tr.

7 Bộ từ điển Black Law Dictionary bản thứ 9 thì thuật ngữ “agency” được dùng để biểu đạt quan hệ một chủ thể nhân danh và vì lợi ích của một chủ thể khác để giao kết, thực hiện một giao dịch. Như vậy có thể đánh giá rằng, trên bình diện nghiên cứu, pháp luật Việt Nam đã có cách tiếp cận tương đối hài hòa với quan niệm chung của các nước về đại diện khi quy định: “Đại diện là việc một người (sau đây gọi là người đại diện) nhân danh và vì lợi ích của người khác (sau đây là người được đại diện) xác lập, thực hiện giao dịch dân sự trong phạm vi đại diện”.11 Một số nghiên cứu còn đi xa hơn khi chỉ ra rằng, quan niệm về đại diện của pháp luật Việt Nam có nguồn gốc từ trường phái luật tự nhiên giống với BLDS Pháp.12 Chẳng hạn, BLDS Pháp quy định uỷ nhiệm là một hợp đồng mà một người cho một người khác quyền làm một việc cho mình và nhân danh mình. Người được uỷ nhiệm thay mặt người uỷ nhiệm để thực hiện hành vi pháp lý.13 Mặc dù mới hình thành và phát triển trong thời gian ngắn, nhưng pháp luật doanh nghiệp Việt Nam đã có điều kiện tiếp thu tương đối đầy đủ những giá trị tích cực của các mô hình quản trị công ty, cũng như học thuyết về đại diện đã hình thành và phổ biến ở những quốc gia có lịch sử phát triển công ty hàng trăm năm. Theo LDN 2005, doanh nghiệp là một thuật ngữ để chỉ một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh.14 Theo nghĩa đó, doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế được thành lập theo một trong bốn hình thức: công ty TNHH, CTCP, CTHD và DNTN.15 Doanh nghiệp là một chủ thể pháp luật, có năng lực để tham gia vào các quan hệ pháp luật, trong đó trước hết và chủ yếu là các quan hệ kinh doanh thông qua những người đại diện.16 Vì thế, ý chí và hành vi của những thể nhân nhất định giữ cương vị trong doanh nghiệp được xem là ý chí và hành vi của doanh 11 Điều 139 BLDS 2005.

12 Ngô Huy Cương (2009), tldd 3, tr. 13 Xem Điều 1984 BLDS Pháp. Luật DN 2005 15 Trong phạm vi nghiên cứu này, cụm từ “doanh nghiệp” được sử dụng như một khái niệm chung để chỉ các loại hình doanh nghiệp được thành lập theo LDN 2005, chứ không phải bao hàm tất cả các tổ chức kinh tế đáp ứng đầy đủ các điều kiện liệt kê tại khoản 1 Điều 4 16 Đồng Ngọc Ba (2004),“Quan niệm về Doanh nghiệp - Một số vấn đề phương pháp luận”, Tạp chí Luật học số 2, tr.17 Cho nên, doanh nghiệp phải luôn có người đại diện, kể từ khi được thành lập cho đến khi chấm dứt. Tuy nhiên, pháp luật doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa đưa ra một định nghĩa chính thức nào về người đại diện của doanh nghiệp.

Vì thế, những quy định về đại diện của pháp nhân theo BLDS 2005 cũng được áp dụng chung cho các loại hình doanh nghiệp. Đối với pháp nhân, đại diện của pháp nhân là người nhân danh pháp nhân để tham gia các giao dịch vì lợi ích của pháp nhân đó.18 Đại diện của pháp nhân có thể là đại diện theo pháp luật hoặc đại diện theo uỷ quyền. Ý chí của các thành viên pháp nhân được thể hiện thống nhất thông qua người đại diện.19 Một thực tế là, khi tiếp nhận quan niệm của nước ngoài về quản trị công ty vào Việt Nam, với sự khác biệt lớn về thể chế luật pháp, văn hóa và sự phát triển của nền kinh tế thị trường, cấu trúc quản trị nội bộ công ty của Việt Nam có sự khác biệt nhất định với những mô hình quản trị công ty phổ biến trên thế giới.20 Vì thế, trên bình diện nghiên cứu, nội hàm của khái niệm người đại diện doanh nghiệp chưa thể hiện đầy đủ giống như những nghiên cứu của lý thuyết về đại diện. Khái niệm về đại diện chỉ mới tiếp cận phần bề nổi bên ngoài chứ chưa làm rõ về mặt phương pháp luận bản chất của quan hệ đại diện là sự ủy quyền quyền định đoạt tài sản vì lợi ích của chủ sở hữu.

Chính vì vậy, pháp luật Việt Nam có sự phân biệt giữa đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền. Khó tìm thấy sự phân biệt như thế ở các nước có nền kinh tế thị trường phát triển. Điều đó có thể được nhìn nhận ở một góc độ khác, chúng ta có thể thấy sự pha trộn trong Luật DN 1999 và Luật DN 2005 những quy tắc pháp lý của luật công ty 17 Cao Đình Lành (2009), “Một vài ý kiến về quyền được thông tin của cổ đông trong công ty cổ phần”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, (6), tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ