Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển ngoại thương, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò động lực thúc đẩy nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Tổng cục Hải quan và Bộ Công Thương, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2017 đạt 349,16 tỷ USD (tăng 8,6% so với năm 2016) và đến năm 2019 đạt 459,25 tỷ USD (tăng 12,6% so với năm 2018). Sự gia tăng nhanh chóng của kim ngạch thương mại đòi hỏi các doanh nghiệp logistics và giao nhận vận tải phải không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, chuẩn hóa nghiệp vụ giao nhận và thủ tục hải quan nhằm rút ngắn thời gian giải phóng hàng và tối ưu hóa chi phí.

Trong các phương thức vận chuyển, vận tải đường biển chiếm tỷ trọng vượt trội về khối lượng vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu nhờ chi phí hợp lý và năng lực chuyên chở lớn. Để tìm hiểu sâu về thực tiễn xử lý hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển, tác giả Vũ Nhật Xuân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH MTV Glory International" thuộc chuyên ngành Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Khoa Thương mại, Trường Đại học Tài chính – Marketing.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container tại Công ty TNHH MTV Glory International giai đoạn 2016–2018.
  3. Nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong quy trình tác nghiệp của công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2018–2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Glory International (trụ sở tại Quận 9, TP. Hồ Chí Minh) và các địa bàn tác nghiệp thực tế liên quan như Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực I (Cảng Cát Lái), hãng tàu Cosco Shipping Lines, kho SCSC và TCS.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và cơ cấu thị trường được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2016–2018; cơ cấu nhân sự khảo sát năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật và thông lệ quốc tế trong ngành giao nhận vận tải:

  • Khung pháp lý quốc tế: Công ước Vienna 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế; Công ước Brussels 1924 (Quy tắc Hague); Nghị định thư Visby 1968; Công ước Liên Hợp Quốc về vận chuyển hàng hóa bằng đường biển 1978 (Quy tắc Hamburg).
  • Khung pháp lý trong nước: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990; Luật Hải quan; Luật Thương mại 2005 (Điều 136 về dịch vụ giao nhận hàng hóa, Điều 164 về thương nhân kinh doanh dịch vụ giao nhận, Điều 167 về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận); Nghị định số 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm.
  • Khái niệm và định nghĩa chuyên ngành: Định nghĩa giao nhận của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA); các vai trò của người giao nhận (đại lý của chủ hàng hoặc người chuyên chở chính - principal/contracting carrier); phương thức giao nhận hàng nguyên container (FCL/FCL); phân định trách nhiệm giữa người gửi hàng (Shipper), người chuyên chở (Carrier) và người nhận hàng (Consignee).
  • Bộ chứng từ ngoại thương: Tờ khai hải quan điện tử, Hóa đơn thương mại (gồm các phân loại: Provisional Invoice, Final Invoice, Detailed Invoice, Proforma Invoice, Neutral Invoice, Certified Invoice, Custom's Invoice, Consular Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O).
  • Tiêu chí đánh giá nghiệp vụ: Thời gian vận chuyển (transit time door-to-door), tính an toàn của hàng hóa, mức độ tiết kiệm chi phí, và tính linh hoạt trong xử lý sự cố.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Thu thập dữ liệu trực tiếp trong quá trình thực tập tại công ty và tác nghiệp hiện trường tại các cảng, kho bãi (kho SCSC, TCS, Cảng Cát Lái) và đại lý hãng tàu.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích quy trình xử lý lô hàng mẫu, mổ xẻ các công đoạn từ nhận chứng từ đến thông quan và giao hàng.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Thống kê kết quả kinh doanh, doanh thu, lợi nhuận, cơ cấu nhân sự và cơ cấu thị trường nhập khẩu giai đoạn 2016–2018.
  • Phương pháp so sánh: So sánh đối chiếu tốc độ tăng trưởng doanh thu, tỷ trọng thị trường qua các năm để đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về dịch vụ giao nhận hàng hóa, phân tích đặc điểm và vai trò của người giao nhận trong chuỗi cung ứng. Tác giả phân tích chi tiết phương thức giao nhận hàng nguyên container (FCL/FCL), chỉ rõ trách nhiệm của từng bên: người gửi hàng chịu trách nhiệm đóng hàng, chèn lót, niêm phong kẹp chì và vận chuyển container ra bãi CY; người chuyên chở chịu trách nhiệm bốc dỡ, bảo quản từ bãi CY cảng đi đến bãi CY cảng đến; người nhận hàng chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan, xuất trình B/L nhận hàng và hoàn trả container rỗng.

Bên cạnh đó, chương 1 chuẩn hóa quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển thành 8 bước tổng quát:

  1. Nhận, kiểm tra và chuẩn bị bộ chứng từ hàng nhập khẩu.
  2. Lập tờ khai hải quan.
  3. Lấy lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu hoặc Forwarder.
  4. Làm thủ tục thông quan hải quan.
  5. Làm thủ tục lấy hàng tại cảng/kho bãi.
  6. Lấy cược và hoàn ứng chi phí.
  7. Kiểm tra kết quả thực tế (nếu có).
  8. Quyết toán chi phí và bàn giao chứng từ cho khách hàng.

Chương này cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nghiệp vụ giao nhận, bao gồm: điều kiện hạ tầng khai thác, yêu cầu từ khách hàng, tính chất hàng hóa, sự phối hợp giữa các bên liên quan, cơ sở vật chất kỹ thuật, mức độ ứng dụng hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), và năng lực chuyên môn của nguồn nhân lực.

Chương 2: Cơ sở thực tiễn về nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển Chi nhánh Công ty TNHH MTV Glory International

Chương 2 tập trung giới thiệu và phân tích hoạt động thực tế tại Công ty TNHH MTV Glory International (thành lập ngày 01/03/2011 theo Giấy phép ĐKKD cấp bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM; gia nhập World Cargo Alliance - WCA năm 2015). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận: Phòng Tổ chức Hành chính Nhân sự, Phòng Chứng từ Nhập - Xuất, Phòng Kinh doanh, Phòng Giao nhận, Phòng Kế toán.

Bảng 1: Cơ cấu nhân sự theo trình độ tại Công ty TNHH MTV Glory International (năm 2019)

Trình độ chuyên môn Tỷ lệ (%) Độ tuổi Tỷ lệ (%)
Trên Đại học 22,22% Dưới 30 tuổi 61,11%
Đại học 50,00% Trên 30 tuổi 38,89%
Cao đẳng / Trung cấp 27,78% - -

Bảng 2: Kết quả kinh doanh dịch vụ giao nhận của Công ty giai đoạn 2016–2018 (Đơn vị: VNĐ)

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Doanh thu thuần 1.889.000.000 (ước tính quy đổi) Tăng 35,0% so với 2016 Giảm 8,0% so với 2017
Lợi nhuận trước thuế 213.206.000 Tăng 21,5% Giảm 13,11%
Lợi nhuận sau thuế 153.500.000 Tăng trưởng dương Giảm theo doanh thu

Bảng 3: Cơ cấu thị trường nhập khẩu của Công ty giai đoạn 2016–2018

Thị trường Tỷ trọng năm 2016 (%) Tỷ trọng năm 2017 (%) Tỷ trọng năm 2018 (%)
Australia 49% 65% 52%
Trung Quốc 30% 23% 28%
Thị trường khác 21% 12% 20%
Tổng cộng 100% 100% 100%

Tác giả phân tích chi tiết một lô hàng thực tế do Glory International xử lý cho khách hàng là Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kỹ thuật DP (DP Technical Services Trading Co., Ltd):

  • Mặt hàng: Bơm kim loại (Metering Pump), số lượng 40 kiện (HC), tổng trọng lượng 43 kg/tấn.
  • Điều kiện giao hàng: FOB Shanghai, China; Vận chuyển trên tàu CSCL MANZANILLO V.042S về Cảng Cát Lái (VNCLI).
  • Bộ chứng từ: Hợp đồng mua bán số DP/19082019, Hóa đơn thương mại số DP/19082019 ngày 19/08/2019, Phiếu đóng gói ngày 25/08/2019, Vận đơn số SOE1903030. Khai báo E-Manifest với người gửi hàng là Zhejiang Ligao Pump Technology Co., Ltd và người nhận hàng theo lệnh Citi Bank - Chi nhánh Điện Biên Phủ.
  • Thao tác nghiệp vụ: Lấy lệnh D/O tại hãng tàu Cosco Shipping Lines (209 Nguyễn Văn Thủ, Quận 1, TP.HCM, hạn D/O đến 20/09/2019); thực hiện khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS/VCIS của Công ty Thái Sơn (Mã loại hình A11 - Nhập nguyên liệu sản xuất xuất khẩu, Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực I - 02CI).

Đánh giá thực trạng cho thấy công ty có quy trình xử lý nhanh, mối quan hệ tốt với hãng tàu và khách hàng truyền thống, nhưng vẫn bộc lộ các nhược điểm: hoạt động tìm kiếm khách hàng mới qua internet còn hạn chế, phụ thuộc vào phương tiện vận tải nội địa thuê ngoài, quy trình kiểm tra chứng từ chưa chặt chẽ (nhân viên thường đợi đến khi lên tờ khai hải quan mới phát hiện sai sót để chỉnh sửa), và chưa thiết lập quy trình quản trị rủi ro chuyên biệt.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH MTV Glory International

Dựa trên định hướng phát triển giai đoạn 2018–2023, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đẩy mạnh Marketing trực tuyến: Đầu tư xây dựng website chuyên nghiệp, tham gia các sàn thương mại điện tử logistics, mở rộng kênh tìm kiếm khách hàng mới thay vì chỉ phụ thuộc vào khách hàng truyền thống.
  2. Đầu tư phương tiện vận tải nội địa: Lập kế hoạch từng bước trang bị đội xe đầu kéo và xe tải chuyên dụng để chủ động khâu kéo container từ cảng về kho khách hàng, giảm chi phí trung gian và kiểm soát thời gian giao hàng.
  3. Kiểm soát mật độ và cơ cấu khách hàng: Phân loại nhóm khách hàng, theo dõi tần suất giao dịch và hạn mức công nợ nhằm phân bổ nguồn lực chứng từ và giao nhận hợp lý, tránh quá tải cục bộ.
  4. Xây dựng quy trình quản trị rủi ro:
    • Đối với nội bộ doanh nghiệp: Thiết lập danh mục kiểm tra chứng từ (checklist) ngay khi tiếp nhận từ khách hàng nhằm phát hiện sớm sai lệch tên hàng, mã HS, đơn giá giữa Invoice và Packing List; tăng cường đào tạo nghiệp vụ phân loại hàng hóa và cập nhật văn bản hải quan.
    • Đối với cơ quan Hải quan: Nâng cao độ chính xác khi truyền tờ khai trên hệ thống ECUS5-VNACCS để giảm tỷ lệ luồng Vàng và luồng Đỏ, chủ động phối hợp với công chức hải quan kiểm hóa khi có phát sinh nghi vấn.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Mô tả trực quan, chuẩn xác quy trình 6 bước thực tế tại Glory International kết hợp minh họa bằng dữ liệu tờ khai ECUS5-VNACCS cho một lô hàng cụ thể từ Thượng Hải về Cát Lái.
  • Phân tích bức tranh tài chính và thị trường: Cung cấp chuỗi số liệu thực tế về doanh thu, lợi nhuận và thị phần của công ty giai đoạn 2016–2018, chỉ rõ Australia (chiếm từ 49% đến 65%) và Trung Quốc (chiếm từ 23% đến 30%) là hai thị trường nhập khẩu trọng điểm.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn nghiệp vụ: Phát hiện lỗ hổng trong khâu tiền kiểm chứng từ và sự thiếu hụt phương tiện vận tải bộ nội địa tại doanh nghiệp thực tập.
  • Đề xuất giải pháp bám sát thực tiễn: Các kiến nghị về marketing online, kiểm soát chứng từ và quản lý rủi ro hải quan có tính ứng dụng trực tiếp cho hoạt động của Công ty Glory International.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu tài chính và sản lượng chỉ dừng lại ở giai đoạn 2016–2018; phân tích thực nghiệm quy trình thông quan chỉ tập trung vào một mặt hàng mẫu (bơm kim loại) nhập khẩu theo loại hình A11, chưa bao quát các loại hình nhập khẩu phức tạp khác (như gia công, tạm nhập tái xuất, hoặc hàng kiểm tra chuyên ngành phức tạp).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận hàng lẻ (LCL), hàng vận chuyển đa phương thức; đánh giá tác động của các chính sách hải quan điện tử một cửa quốc gia và chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng giai đoạn sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng khi tìm hiểu quy trình giao nhận hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển. Đặc biệt, phần hướng dẫn thao tác chi tiết trên phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS và quy trình xử lý lệnh giao hàng D/O tại hãng tàu là tài liệu hướng dẫn tác nghiệp thực tế giá trị cho thực tập sinh và nhân viên giao nhận mới vào nghề.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và vào thời gian nào?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV Glory International (trụ sở tại Quận 9, TP. Hồ Chí Minh), hoàn thành vào tháng 12 năm 2019 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thùy Giang.

2. Thị trường nhập khẩu chính của Công ty Glory International giai đoạn 2016–2018 là những quốc gia nào?
Hai thị trường chủ lực của công ty là Australia (chiếm tỷ trọng cao nhất: 49% năm 2016, 65% năm 2017 và 52% năm 2018) và Trung Quốc (chiếm 30% năm 2016, 23% năm 2017 và 28% năm 2018).

3. Lô hàng thực tế được phân tích trong quy trình thông quan của khóa luận có thông tin chi tiết ra sao?
Lô hàng gồm 40 kiện mặt hàng bơm kim loại (Metering Pump) nhập khẩu từ Shanghai (Trung Quốc) về Cảng Cát Lái trên tàu CSCL MANZANILLO V.042S, mở tờ khai theo mã loại hình A11 tại Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực I cho khách hàng DP Technical Services Trading Co., Ltd.

4. Phần mềm nào được Công ty Glory sử dụng để khai báo hải quan điện tử?
Công ty sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS/VCIS do Công ty Phát triển Công nghệ Thái Sơn cung cấp.

5. Nhược điểm chính trong quy trình giao nhận tại Công ty Glory được tác giả chỉ ra là gì?
Các nhược điểm bao gồm: nhân viên thường không kiểm tra kỹ chứng từ trước mà đợi đến khi lên tờ khai mới rà soát; thiếu đội xe vận tải nội địa riêng dẫn đến bị động về chi phí và thời gian kéo container; hoạt động tìm kiếm khách hàng mới qua internet còn yếu và thiếu cơ chế quản trị rủi ro chuyên biệt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Nhật Xuân đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá chi tiết thực trạng nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH MTV Glory International giai đoạn 2016–2018. Thông qua phân tích hồ sơ lô hàng thực tế và quy trình khai báo phần mềm hải quan điện tử, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn tác nghiệp tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về đầu tư vận tải, tăng cường marketing trực tuyến, kiểm soát chứng từ và quản lý rủi ro được đề xuất mang tính khả thi, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển dịch vụ logistics của công ty.