Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn chiếm vị trí xương sống trong ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng góp trên 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt thương phẩm, các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc và tổ hợp lai CP 40 (Landrace × Yorkshire) đã được nhập khẩu và nhân rộng tại quy mô trang trại công nghiệp. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại có độ nhạy cảm cao với điều kiện sinh thái nhiệt đới nóng ẩm và áp lực quản lý dịch tễ. Thực tế lâm sàng cho thấy hội chứng rối loạn sinh sản trên đàn nái (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, sốt sữa, bại liệt sau sinh) gây tổn thất kinh tế nặng nề: kéo dài khoảng cách lứa đẻ, giảm sản lượng sữa, tăng tỷ lệ chết ở lợn con theo mẹ và buộc phải loại thải nái sớm.

Đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại và thử nghiệm một số phác đồ điều trị” được triển khai trực tiếp tại Trại chăn nuôi lợn nái xóm Non Tranh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên (hệ thống gia công Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH DỊCH TỄ VÀ BỆNH SINH SẢN NÁI CP 40                 |
|                                                                                   |
|  [Yếu tố rủi ro]                 [Hội chứng bệnh lý]           [Hậu quả kinh tế]  |
|  - Lứa đẻ (Hậu bị / Nái già) ---> +-------------------+       +-----------------+ |
|  - Nhiệt độ (>33°C / <18°C)  ---> | Viêm tử cung      | ----> | Giảm sữa, sốt   | |
|  - Vi khuẩn (E.coli,         ---> | Viêm vú, Đẻ khó   | ----> | Lợn con tiêu chảy| |
|    Streptococcus, Staph.)    ---> | Sốt sữa, Bại liệt | ----> | Loại thải nái sớm| |
|                                   +-------------------+       +-----------------+ |
|                                             |                                     |
|  [Giải pháp] <------------------------------+                                     |
|  - Thụ tinh nhân tạo chuẩn hóa (95,21% đậu thai)                                  |
|  - Phác đồ Amoxicillin LA / Oxytetracycline 200 LA + Rivanol 0,1% + Oxytocin      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát cơ cấu đàn (quy mô 3.601 con) và đánh giá tỷ lệ mắc các bệnh lý sinh sản chính (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, sốt sữa, bại liệt sau sinh) trên đàn nái ngoại CP 40.
  2. Định lượng ảnh hưởng của các yếu tố dịch tễ học then chốt: lứa đẻ (lứa 1 đến lứa >6), nhiệt độ chuồng nuôi và mùa vụ/tháng nuôi đến tỷ lệ mắc bệnh.
  3. Thiết kế, thử nghiệm lâm sàng và đánh giá hiệu quả điều trị của 02 phác đồ kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài kết hợp can thiệp ngoại khoa và hộ lý.
  4. Tối ưu hóa quy trình an toàn sinh học, thụ tinh nhân tạo và chăm sóc nái giai đoạn đẻ - nuôi con để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi đối tượng: 1.294 lợn nái sinh sản CP 40, 130 nái hậu bị, 26 đực giống (Yorkshire, Đan Mạch) và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại Non Tranh, Phú Bình, Thái Nguyên.
  • Giới hạn thời gian: Khảo sát dịch tễ và thử nghiệm phác đồ liên tục trong 6 tháng, theo dõi chu kỳ sinh sản khép kín từ phối giống, mang thai 114 ngày đến cai sữa.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại công nghiệp quy mô lớn, can thiệp bệnh sinh sản thường gặp tình trạng lạm dụng kháng sinh tiêm nhiều mũi ngắn ngày gây stress cho nái, tăng nguy cơ tồn dư kháng sinh và khả năng lây nhiễm chéo do vệ sinh kém.

Tiêu chí so sánh Phương pháp truyền thống (Kinh nghiệm) Phác đồ Penicillin/Streptomycin cổ điển Giải pháp đề xuất của đề tài
Dạng bào chế kháng sinh Bột pha tiêm tác dụng ngắn (12–24h) Kháng sinh tiêm bắp hàng ngày Dung dịch tiêm tác dụng kéo dài (LA - Long Acting 48–72h)
Tần suất bắt giữ tiêm 2 lần/ngày (3–5 ngày) $\rightarrow$ Stress nặng 1–2 lần/ngày $\rightarrow$ Kém tuân thủ Cách nhật (1 lần/48h, tổng 2–3 mũi tiêm)
Xử lý ổ viêm cục bộ Không can thiệp hoặc thụt nước muối Thụt rửa kháng sinh pha loãng Thụt rửa sát trùng Rivanol 0,1% + kích bóp Oxytocin
Tỷ lệ khỏi bệnh 65% – 75% 78% – 84% 95,95% (Viêm tử cung) – 96,15% (Viêm vú)
Tỷ lệ tái phát/loại thải Cao (>15%) Trung bình (8–12%) Rất thấp (<4%)

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Phác đồ điều trị đặc hiệu đạt tỷ lệ khỏi $>90%$; quy trình tiêm phòng vaccine 100% (PRRS, CSF, FMD, AD, Parvovirus); tỷ lệ thụ thai nhân tạo $>92%$.
  • Should have: Quy trình rửa sát trùng tầng sinh môn và tử cung chuẩn hóa; bảng theo dõi điểm thể trạng nái P2 (19–22 mm).
  • Could have: Hệ thống làm mát tự động theo ngưỡng nhiệt kế chuồng đẻ ($22^\circ\text{C} - 26^\circ\text{C}$).
  • Won't have: Can thiệp phẫu thuật mở tử cung đại trà tại hiện trường không vô trùng tuyệt đối.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình thú y

Hệ thống quản lý dịch tễ và điều trị bao gồm 4 phân hệ chính:

  1. Phân hệ Giám sát dịch tễ: Thu thập dữ liệu lâm sàng hàng ngày (thân nhiệt, dịch tiết âm hộ, tình trạng tuyến vú, phản xạ rặn đẻ).
  2. Phân hệ Dinh dưỡng - Thể trạng: Phân phối khẩu phần cám CP-566 (nái chửa kỳ I, II) và CP-567 (nái đẻ, nuôi con) tương thích từng giai đoạn.
  3. Phân hệ Thụ tinh nhân tạo & Giống: Khai thác đực ngoại, kiểm tra hoạt lực tinh trùng $A > 0,8$, dẫn tinh 2 lần/chu kỳ.
  4. Phân hệ Điều trị & An toàn sinh học: Triển khai phác đồ thụt rửa cơ học kết hợp kháng sinh phổ rộng LA và thuốc hạ sốt, kháng viêm không steroid (NSAID).
+-------------------------------------------------------------------------------------+
|                      SƠ ĐỒ QUY TRÌNH CAN THIỆP ĐIỀU TRỊ BỆNH SINH SẢN               |
+-------------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
                         [Khám lâm sàng: Thân nhiệt >40°C, dịch âm đạo]
                                          |
                 +------------------------+------------------------+
                 |                                                 |
       [BỆNH VIÊM TỬ CUNG]                                 [BỆNH VIÊM VÚ]
                 |                                                 |
  +------------------------------+                  +------------------------------+
  | - Thụt rửa dd Rivanol 0,1%   |                  | - Chườm nước ấm 37°C         |
  | - Oxytocin: 4 ml/con (2 ngày)|                  |   massage bầu vú (3 lần/ngày)|
  | - Oxytetracycline 200 LA     |                  | - Hitamox LA/Vetrimoxin LA   |
  |   hoặc Hitamox LA (1ml/10kg) |                  |   (1ml/10kg TT, cách nhật)   |
  | - Dipafenac (1ml/25kg TT)    |                  | - Vitamin C + B.complex      |
  | - Trợ lực: Vitamin C, B.comp |                  +------------------------------+
  +------------------------------+                                 |
                 |                                                 v
                 +-------------------------------------> [Đánh giá phục hồi sau 72h]
                                                         - Tỷ lệ khỏi: 95,95% - 96,15%

Danh mục hóa dược và công cụ phân tích dữ liệu

- Dược phẩm đặc trị:
  * Amoxicillin Trihydrate 15% (Vetrimoxin LA / Hitamox LA)
  * Oxytetracycline Dihydrate 20% (OTC-Vet LA 200 / Oxytetracycline 200LA)
  * Oxytocin tiêm 10 UI/ml (Co bóp tử cung, bài tiết sữa)
  * Dung dịch sát khuẩn Acridin: Rivanol (Ethacridine lactate) 0,1%
  * Dipafenac / Analgin C (Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm)
  * Canxi sinh học: Calcium gluconate 10%, Vitamin C, B-complex
- Vaccine & Sát trùng:
  * PRRS (Tai xanh), Parvovirus (Khô thai), CSF (Dịch tả lợn), FMD 3 type (Lở mồm long móng), AD Diluvac Forte (Giả dại)
  * Formalin 2–3%, Omnicide, Andekol, NaOH 2%, Vôi bột
- Nền tảng phân tích thống kê:
  * Python v3.11 (SciPy v1.11.4, Pandas v2.1.3, NumPy v1.26.2)
  * R version 4.3.2 (Biostatistics Core)
  * Microsoft Excel 365 Data Analysis Toolpak

Implementation và kết quả

Development process & Thuật toán xử lý số liệu

Dữ liệu lâm sàng được ghi nhận qua nhật ký trang trại, sau đó được cấu trúc hóa để phân tích dịch tễ học và đánh giá hiệu lực phác đồ. Dưới đây là thuật toán Python triển khai kiểm định Chi-Square ($\chi^2$) và Odds Ratio (OR) nhằm đánh giá mối tương quan giữa yếu tố lứa đẻ, nhiệt độ chuồng nuôi với tỷ lệ mắc bệnh sinh sản:

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats

def calculate_epidemiology_metrics(contingency_table: np.ndarray):
    """
    Tính toán Chi-square test và Odds Ratio (OR) cho các yếu tố nguy cơ dịch tễ học
    contingency_table: [[bệnh_nhóm_nguy_cơ, không_bệnh_nhóm_nguy_cơ],
                        [bệnh_nhóm_chuẩn, không_bệnh_nhóm_chuẩn]]
    """
    chi2, p_val, dof, expected = stats.chi2_contingency(contingency_table)
    
    a, b = contingency_table[0][0], contingency_table[0][1]
    c, d = contingency_table[1][0], contingency_table[1][1]
    
    # Odds Ratio (OR)
    odds_ratio = (a * d) / (b * c) if (b * c) != 0 else np.nan
    se_log_or = np.sqrt((1/a) + (1/b) + (1/c) + (1/d))
    ci_lower = np.exp(np.log(odds_ratio) - 1.96 * se_log_or)
    ci_upper = np.exp(np.log(odds_ratio) + 1.96 * se_log_or)
    
    return {
        "chi2_statistic": round(chi2, 4),
        "p_value": round(p_val, 6),
        "odds_ratio": round(odds_ratio, 2),
        "95%_CI": (round(ci_lower, 2), round(ci_upper, 2))
    }

# Thử nghiệm dữ liệu dịch tễ lứa đẻ nái già (Lứa >6) so với nái lứa 2-4
# Table: [[Mắc bệnh, Bình thường]]
litter_risk_data = np.array([[38, 142], [36, 514]])
result = calculate_epidemiology_metrics(litter_risk_data)
print(f"Chi2: {result['chi2_statistic']}, P-value: {result['p_value']}, OR: {result['odds_ratio']}")

Quy trình phác đồ chi tiết

Thuật toán ra quyết định lâm sàng và định lượng liều dùng thuốc thú y:

class SowTreatmentProtocol:
    def __init__(self, sow_id: str, body_weight_kg: float, diagnosis: str, parity: int):
        self.sow_id = sow_id
        self.bw = body_weight_kg
        self.diagnosis = diagnosis
        self.parity = parity

    def generate_prescription(self) -> dict:
        prescription = {}
        if self.diagnosis == "Endometritis": # Viêm tử cung
            prescription["Local_Flushing"] = "Dung dich Rivanol 0.1%: 500-800 ml/lan, 1-2 lan/ngay x 3 ngay"
            prescription["Primary_Antibiotic"] = f"Hitamox LA (Amoxicillin 15%): {self.bw / 10:.1f} ml tiêm bắp (cách nhật x 2 mũi)"
            prescription["Uterine_Contraction"] = "Oxytocin (10 UI/ml): 4 ml/con tiêm bắp, 2 ngày liên tục"
            prescription["Anti_Inflammatory"] = f"Dipafenac: {self.bw / 25:.1f} ml/ngày x 3 ngày"
            prescription["Supportive"] = "Vitamin C (5ml) + B.complex (10ml) tiêm bắp x 4 ngày"
        elif self.diagnosis == "Mastitis": # Viêm vú
            prescription["Local_Care"] = "Chườm khăn ấm 37°C xoa bóp bầu vú 3 lần/ngày, vắt kiệt dịch ứ"
            prescription["Primary_Antibiotic"] = f"OTC-Vet LA 20%: {self.bw / 10:.1f} ml tiêm bắp sâu (cách 48h x 2 mũi)"
            prescription["Supportive"] = "Vitamin C (10ml) + B.complex (10ml) tiêm bắp liên tục 3-5 ngày"
        elif self.diagnosis == "Dystocia": # Đẻ khó
            prescription["Intervention"] = "Tiêm Oxytocin 4 ml/con. Nếu sau 30 phút không tiến triển -> Can thiệp cơ học/kéo thai"
            prescription["Post_Care_Antibiotic"] = f"Vetrimoxin LA: 20 ml/con chống nhiễm trùng huyết tử cung"
        return prescription

Kết quả thực nghiệm và số liệu lâm sàng

Trong thời gian thực nghiệm trên toàn bộ tổng đàn 3.601 con (trong đó có 1.294 nái sinh sản CP 40), kết quả quản lý phối giống và điều trị đạt các chỉ tiêu vượt trội:

+-------------------------------------------------------------------------------------+
|                      KẾT QUẢ CÔNG TÁC PHỤC VỤ SẢN XUẤT VÀ ĐIỀU TRỊ                  |
+-------------------------------------------------------------------------------------+
Hạng mục công tác Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn / Khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%)
Thụ tinh nhân tạo nái ngoại 773 736 95,21%
Tiêm vaccine Dịch tả lợn con 3.711 3.480 93,77%
Tiêm vaccine nái (Dịch tả, LMLM, Giả dại, Khô thai) 750 / bệnh 750 100,00%
Tiêm vaccine Tai xanh (PRRS) nái 1.200 1.200 100,00%
Điều trị Viêm tử cung 74 71 95,95%
Điều trị Viêm vú 26 25 96,15%
Can thiệp Đẻ khó 49 49 100,00%
Điều trị Sốt sữa 2 2 100,00%
Điều trị Phân trắng lợn con 137 133 97,08%
Điều trị Tiêu chảy lợn con 562 541 96,26%
Điều trị Viêm khớp 236 212 89,83%
Điều trị Ghẻ nái 350 337 96,28%
Điều trị Viêm phổi 48 39 81,25%
Đỡ đẻ an toàn 1.260 1.235 98,02%
Xuất bán lợn con an toàn 9.000 9.000 100,00%

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Phối hợp Thụt rửa Rivanol 0,1% và Kháng sinh LA tác dụng kéo dài: Thay vì dùng kháng sinh thông thường tiêm liên tục 2 lần/ngày gây đau đớn và ức chế tiết sữa, việc áp dụng Amoxicillin LA (15%) hoặc Oxytetracycline 200LA (20%) giúp duy trì nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trong mô tử cung suốt 48–72 giờ với chỉ 2 lần tiêm, nâng tỷ lệ khỏi lên 95,95%.
  2. Kỹ thuật chườm nhiệt 37°C kết hợp kháng viêm hạ sốt Dipafenac: Loại bỏ tình trạng áp-xe và xơ hóa tuyến vú, phục hồi phản xạ tiết oxytocin nội sinh giúp đàn lợn con nhận đủ sữa đầu, giảm tỷ lệ tiêu chảy kế phát xuống dưới 4%.
  3. Quy trình chuẩn hóa thụ tinh nhân tạo nái CP 40: Kiểm soát đồng bộ từ khâu khai thác tinh đực giống (Yorkshire, Đan Mạch), đánh giá mật độ tinh trùng, pha chế môi trường bảo tồn đến kỹ thuật ép tinh, đạt tỷ lệ đậu thai thực tế 95,21% trên 773 ca phối giống.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại trang trại công nghiệp

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TẠI TRANG TRẠI QUY MÔ LỚN              |
+------------------------------------------------------------------------------------+
  Giai đoạn 1: Chuẩn hóa cơ sở hạ tầng (Tháng 1)
  - Vệ sinh chuồng đẻ: Formalin 2%, NaOH 2%, quét vôi, để trống chuồng >= 3 ngày.
  - Cân chỉnh hệ thống quạt hút (0,37 kW) và giàn mát duy trì 22-26°C.

  Giai đoạn 2: Quản lý nái chửa & đỡ đẻ (Tháng 2 - Tháng 4)
  - Nuôi dưỡng theo giai đoạn: Cám CP-566 (Kỳ I: 1,8-2kg; Kỳ II: 2-2,5kg; Kỳ III: 2,5-3kg).
  - Tẩy ký sinh trùng trước đẻ 7-10 ngày; chuyển chuồng đẻ trước 4-7 ngày.
  - Trực đỡ đẻ 24/7: Cắt rốn, mài nanh, sưởi ấm lồng úm, tiêm sắt Ferrom 10% (2 ml).

  Giai đoạn 3: Giám sát dịch tễ & Điều trị đồng bộ (Tháng 5 - Tháng 6)
  - Triển khai phác đồ Rivanol + Amoxicillin LA ngay khi phát hiện dịch viêm tử cung.
  - Ghi chép sổ theo dõi cá thể, đánh giá hiệu quả kinh tế và tỷ lệ loại thải.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí điều trị theo phác đồ mới: Tiết kiệm 35% chi phí công lao động bắt giữ và giảm 25% lượng thuốc kháng sinh tiêu hao do dùng dạng LA.
  • Giá trị kinh tế giữ lại: Giảm tỷ lệ loại thải nái do vô sinh từ 12% xuống dưới 3%, bảo toàn đàn nái sinh sản 1.294 con, xuất chuồng thành công 9.000 lợn con thương phẩm với tỷ lệ sống đạt 98,02%. Thời gian hoàn vốn đầu tư hệ thống chuồng lạnh và thuốc thú y ước tính dưới 4 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ (Antibiogram) cho từng ca bệnh đơn lẻ do điều kiện dã ngoại tại trang trại; công nhân chính là phạm nhân cải tạo đòi hỏi thời gian đào tạo liên tục và kiểm soát nghiêm ngặt quy trình vô trùng.
  • Hướng phát triển:
    1. Tích hợp cảm biến IoT giám sát nhiệt độ, ẩm độ và thân nhiệt nái theo thời gian thực nhằm cảnh báo sớm hội chứng sốt sau đẻ.
    2. Ứng dụng chế phẩm sinh học Probiotic và acid hữu cơ vào khẩu phần ăn để hạn chế vi khuẩn đường ruột vấy nhiễm ngược dòng vào đường sinh dục.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Thú y: Cung cấp tài liệu thực chứng toàn diện về kỹ thuật đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo và phác đồ điều trị thực nghiệm trên đàn lợn ngoại quy mô công nghiệp.
  • Bác sĩ thú y & Kỹ sư chăn nuôi: Nắm bắt quy trình sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài (Amoxicillin LA, Oxytetracycline LA) kết hợp thụt rửa cơ học an toàn, tối ưu thời gian thao tác.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Giảm tỷ lệ hao hụt đàn nái, nâng cao tỷ lệ đậu thai ($>95%$), giảm chi phí loại thải đàn nái bố mẹ.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học: Có thêm cơ sở dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ mắc bệnh sinh sản theo lứa đẻ và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi tại vùng Trung du miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để triển khai phác đồ điều trị viêm tử cung bằng Rivanol và Amoxicillin LA là gì?

Cần đảm bảo cổ tử cung còn mở (thường trong 24–72 giờ sau sinh) để dung dịch thụt rửa thoát ra tự do, tránh ứ đọng dịch viêm; kết hợp tiêm Oxytocin (4 ml/con) để tăng cường co bóp cơ trơn tống sạch mủ và nhau sót ra ngoài.

2. Vì sao nên ưu tiên kháng sinh dạng tác dụng kéo dài (LA) thay vì kháng sinh thông thường?

Kháng sinh LA duy trì nồng độ điều trị ổn định trong huyết tương và mô sinh dục từ 48 đến 72 giờ, giảm số lần bắt giữ tiêm từ 6–10 lần xuống còn 2 lần, giúp giảm stress cho nái, duy trì phản xạ tiết sữa và hạn chế áp-xe tại vị trí tiêm.

3. Phác đồ này có thể tích hợp vào các trang trại nái quy mô nông hộ không?

Hoàn toàn khả thi. Tuy nhiên, các trang trại nông hộ cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô trùng dụng cụ thụt rửa, kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi và định lượng chính xác liều lượng theo thể trọng nái.

4. Chi phí điều trị cho một ca nái mắc viêm tử cung là bao nhiêu?

Chi phí hóa dược trung bình dao động từ 75.000 – 110.000 VNĐ/ca (bao gồm dung dịch Rivanol 0,1%, Amoxicillin LA, Dipafenac, Oxytocin và Vitamin trợ lực), thấp hơn rất nhiều so với nguy cơ phải loại thải một nái sinh sản trị giá 8–12 triệu VNĐ.

5. Biện pháp then chốt để phòng ngừa đẻ khó và sốt sữa trên đàn nái ngoại là gì?

Kiểm soát độ dày mỡ lưng P2 ở mức chuẩn 19–22 mm bằng cách điều chỉnh khẩu phần cám CP-566/CP-567 theo từng giai đoạn mang thai; bổ sung khoáng Canxi, Photpho đầy đủ trước khi sinh 10 ngày và tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo đúng lịch trình dịch tễ.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại Trại chăn nuôi lợn nái xóm Non Tranh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên:

  • Khảo sát toàn diện thực trạng dịch tễ trên quy mô đàn 3.601 con, xác định rõ ảnh hưởng của lứa đẻ và tiểu khí hậu chuồng trại đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản.
  • Thử nghiệm và chuẩn hóa thành công các phác đồ điều trị đặc hiệu: đạt tỷ lệ khỏi 95,95% đối với bệnh viêm tử cung, 96,15% đối với viêm vú, can thiệp an toàn 100% các ca đẻ khó và sốt sữa.
  • Đảm bảo an toàn dịch tễ tuyệt đối qua việc tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ 100% trên đàn nái, nâng tỷ lệ thụ tinh nhân tạo thành công lên 95,21%, xuất chuồng 9.000 lợn con an toàn.

Kết quả của đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao, sẵn sàng chuyển giao cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp trên cả nước nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế bền vững.