Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ internet banking của khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh thừa thiên h

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ internet banking tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ INTERNET BANKING VÀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về NHTM

1.2. Khái niệm NHTM

1.3. Chức năng của NHTM

1.4. Các hoạt động chủ yếu của NHTM

1.5. Vai trò của NHTM

1.6. Tổng quan về dịch vụ ngân hàng điện tử

1.7. Các hình thức của ngân hàng điện tử

1.8. Tổng quan về dịch vụ Internet Banking

1.9. Lợi ích và hạn chế của dịch vụ Internet Banking

1.10. Hành vi khách hàng và các yếu tố tác động đến hành vi khách hàng

1.10.1. Khái niệm hành vi khách hàng

1.10.2. Các yếu tố tác động đến hành vi khách hàng

1.11. Một số mô hình nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng

1.11.1. Mô hình Lý thuyết hành động hợp lý TRA

1.11.2. Mô hình Lý thuyết hành vi dự tính – TPB

1.11.3. Mô hình chấp nhận công nghệ - TAM

1.12. Đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết liên quan

1.12.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu

1.12.2. Các giả thuyết nghiên cứu

1.12.3. Xây dựng thang đo

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NHNN & PTNT VIỆT NAM CHI NHÁNH TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

2.1. Giới thiệu chung về Ngân Hàng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Thừa Thiên Huế

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Thừa Thiên Huế

2.3. Tổ chức bộ máy quản lý của Ngân hàng NN và PTNT TTH

2.4. Kết quả hoạt động kinh doanh chủ yếu của chi nhánh

2.5. Sơ lược về Internet Banking ở Agribank chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế

2.6. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng cá nhân tại ngân hàng Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế

2.6.1. Đặc điểm của đối tượng điều tra

2.6.2. Mô tả hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng

2.6.3. Thời gian sử dụng của khách hàng

2.6.4. Mục đích dịch vụ Internet banking của khách hàng

2.6.5. Kênh thông tin giúp khách hàng biết đến dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng

2.6.6. Lý do khách hàng lựa chọn sử dụng dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng

2.6.7. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

2.6.8. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.6.9. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

2.6.10. Xây dựng mô hình hồi quy

2.6.11. Phân tích hồi quy

2.6.12. Đánh giá độ phù hợp của mô hình

2.6.13. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

2.6.14. Dò tìm các vi phạm giả định cần thiết

2.6.15. Đánh giá của khách hàng về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking của Ngân hàng Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG AGRIBANK, CHI NHÁNH THỪA THIÊN HUẾ

3.1. Định hướng phát triển sản phẩm dịch vụ của ngân hàng Agribank-Chi nhánh Thừa Thiên Huế

3.2. Cơ sở đề xuất giải pháp

3.3. Nâng cao ý định sử dụng dựa trên yếu tố “nhận thức hữu ích” của khách hàng cá nhân

3.4. Nâng cao ý định sử dụng dựa trên yếu tố “sự tương thích” của khách hàng cá nhân

3.5. Nâng cao ý định sử dụng dựa trên yếu tố “sự tin tưởng” của khách hàng cá nhân

3.6. Nâng cao ý định sử dụng dựa trên yếu tố “thái độ” của khách hàng cá nhân

3.7. Nâng cao ý định sử dụng dựa trên “nhận thức dễ sử dụng” của khách hàng cá nhân

3.8. Nâng cao ý định sử dụng dựa trên yếu tố ảnh hưởng xã hội của khách hàng cá nhân

3.9. Các giải pháp khác

PHẦN III: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Sử Dụng Internet Banking Agribank

Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, Internet Banking đã trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động tài chính của nhiều người. Tại Agribank Thừa Thiên Huế, dịch vụ này mang đến sự tiện lợi, nhanh chóng và hiệu quả cho khách hàng. Tuy nhiên, việc ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng vẫn chưa đạt được tiềm năng tối đa. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ này, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy sự chấp nhận và sử dụng rộng rãi hơn. Sự phát triển của dịch vụ Internet Banking không chỉ mang lại lợi ích cho khách hàng mà còn giúp Agribank nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.

1.1. Lợi ích của Internet Banking Agribank Thừa Thiên Huế

Dịch vụ Internet Banking Agribank Thừa Thiên Huế mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho khách hàng. Khách hàng có thể thực hiện các giao dịch như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, kiểm tra số dư tài khoản mọi lúc mọi nơi, tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển. Ngoài ra, Internet Banking còn cung cấp các tính năng bảo mật cao, giúp khách hàng yên tâm hơn khi thực hiện các giao dịch trực tuyến. Theo nghiên cứu, việc sử dụng Internet Banking giúp khách hàng tiết kiệm đến 50% thời gian so với giao dịch truyền thống.

1.2. Thực trạng sử dụng Internet Banking tại Agribank Huế

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc sử dụng Internet Banking tại Agribank Thừa Thiên Huế vẫn chưa thực sự phổ biến. Nhiều khách hàng vẫn còn e ngại về vấn đề bảo mật, hoặc chưa quen với giao diện và cách sử dụng dịch vụ. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ khách hàng đăng ký dịch vụ Internet Banking chỉ chiếm khoảng 30% tổng số khách hàng của Agribank. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của dịch vụ này còn rất lớn, và cần có những giải pháp phù hợp để khuyến khích khách hàng sử dụng.

II. Cách Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định Dùng IB

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking, nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố tiềm ẩn thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với khách hàng. Phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu thông qua khảo sát bằng bảng hỏi. Mô hình TAM (Technology Acceptance Model) và UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) được sử dụng làm cơ sở lý thuyết để xây dựng mô hình nghiên cứu. Các yếu tố như tính hữu ích, tính dễ sử dụng, sự tin tưởng, ảnh hưởng xã hội, và rủi ro cảm nhận được xem xét và đánh giá.

2.1. Mô hình TAM và UTAUT trong nghiên cứu Internet Banking

Mô hình TAM tập trung vào hai yếu tố chính là tính hữu íchtính dễ sử dụng để giải thích ý định sử dụng một công nghệ. Mô hình UTAUT mở rộng TAM bằng cách bổ sung thêm các yếu tố như ảnh hưởng xã hộiđiều kiện thuận lợi. Trong bối cảnh Internet Banking, tính hữu ích thể hiện ở khả năng tiết kiệm thời gian và chi phí, tính dễ sử dụng thể hiện ở giao diện thân thiện và dễ thao tác. Ảnh hưởng xã hội thể hiện ở việc người thân, bạn bè khuyến khích sử dụng, và điều kiện thuận lợi thể hiện ở sự hỗ trợ kỹ thuật từ ngân hàng.

2.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi với mẫu gồm 125 khách hàng cá nhân của Agribank Thừa Thiên Huế. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 điểm, từ "hoàn toàn không đồng ý" đến "hoàn toàn đồng ý". Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS với các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, và phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng Internet Banking.

III. Kết Quả Nghiên Cứu Các Yếu Tố Tác Động Đến IB Agribank

Kết quả nghiên cứu cho thấy có năm yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại Agribank Thừa Thiên Huế. Đó là tính hữu ích, tính dễ sử dụng, sự tin tưởng, ảnh hưởng xã hội, và thái độ. Trong đó, tính hữu íchsự tin tưởng là hai yếu tố có tác động mạnh nhất. Khách hàng có xu hướng sử dụng Internet Banking nếu họ nhận thấy dịch vụ này mang lại nhiều lợi ích thiết thực và họ tin tưởng vào tính bảo mật của dịch vụ. Ảnh hưởng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với những khách hàng trẻ tuổi.

3.1. Tầm quan trọng của tính hữu ích và tính dễ sử dụng

Tính hữu ích là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc thúc đẩy ý định sử dụng Internet Banking. Khách hàng cần nhận thấy rằng dịch vụ này giúp họ tiết kiệm thời gian, chi phí, và công sức. Tính dễ sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với những khách hàng lớn tuổi hoặc không quen với công nghệ. Giao diện Internet Banking cần được thiết kế thân thiện, dễ thao tác, và có hướng dẫn chi tiết.

3.2. Vai trò của sự tin tưởng và ảnh hưởng xã hội

Sự tin tưởng là yếu tố then chốt trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với Internet Banking. Ngân hàng cần đảm bảo tính bảo mật của dịch vụ, và cung cấp thông tin rõ ràng về các biện pháp bảo vệ tài khoản của khách hàng. Ảnh hưởng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với những khách hàng trẻ tuổi. Ngân hàng có thể tận dụng mạng xã hội và các kênh truyền thông khác để lan tỏa thông tin về Internet Banking, và khuyến khích khách hàng chia sẻ kinh nghiệm sử dụng.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Ý Định Sử Dụng Internet Banking Agribank

Để nâng cao ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại Agribank Thừa Thiên Huế, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao tính hữu ích, tính dễ sử dụng, sự tin tưởng, và ảnh hưởng xã hội của dịch vụ. Ngoài ra, cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích khách hàng sử dụng Internet Banking, như giảm phí giao dịch, tặng quà, hoặc cung cấp các chương trình khuyến mãi đặc biệt. Marketing Internet Banking Agribank cũng cần được đẩy mạnh để tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới.

4.1. Cải thiện tính hữu ích và tính dễ sử dụng của dịch vụ

Để cải thiện tính hữu ích, Agribank cần mở rộng các tính năng của Internet Banking, như thanh toán hóa đơn, mua vé máy bay, đặt phòng khách sạn, và đầu tư trực tuyến. Để cải thiện tính dễ sử dụng, Agribank cần thiết kế lại giao diện Internet Banking cho thân thiện và dễ thao tác hơn, cung cấp hướng dẫn chi tiết bằng nhiều ngôn ngữ, và tổ chức các buổi đào tạo miễn phí cho khách hàng.

4.2. Tăng cường sự tin tưởng và ảnh hưởng xã hội

Để tăng cường sự tin tưởng, Agribank cần nâng cao tính bảo mật của Internet Banking, thông báo kịp thời cho khách hàng về các rủi ro bảo mật, và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7. Để tăng cường ảnh hưởng xã hội, Agribank cần tận dụng mạng xã hội và các kênh truyền thông khác để lan tỏa thông tin về Internet Banking, tổ chức các cuộc thi và sự kiện liên quan đến Internet Banking, và khuyến khích khách hàng chia sẻ kinh nghiệm sử dụng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu IB Agribank

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với Agribank Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu giúp Agribank hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định marketing và phát triển sản phẩm phù hợp. Các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu có thể giúp Agribank nâng cao số lượng khách hàng sử dụng Internet Banking, tăng doanh thu, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đánh giá chất lượng Internet Banking cũng cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

5.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ và khuyến khích sử dụng

Agribank nên xem xét giảm phí giao dịch Internet Banking, tặng quà cho khách hàng mới đăng ký, và cung cấp các chương trình khuyến mãi đặc biệt cho khách hàng thường xuyên sử dụng. Ngoài ra, Agribank nên phối hợp với các đối tác để cung cấp các dịch vụ tích hợp trên Internet Banking, như mua sắm trực tuyến, thanh toán hóa đơn, và đặt vé xem phim.

5.2. Phát triển các kênh truyền thông và marketing hiệu quả

Agribank nên tận dụng mạng xã hội, email marketing, và quảng cáo trực tuyến để lan tỏa thông tin về Internet Banking. Agribank nên tổ chức các sự kiện và hội thảo về Internet Banking, và mời các chuyên gia và khách hàng chia sẻ kinh nghiệm sử dụng. Marketing Internet Banking Agribank cần được thực hiện một cách sáng tạo và hấp dẫn để thu hút sự chú ý của khách hàng.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Internet Banking

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại Agribank Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu cho thấy tính hữu ích, tính dễ sử dụng, sự tin tưởng, ảnh hưởng xã hội, và thái độ là những yếu tố quan trọng. Các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu có thể giúp Agribank nâng cao số lượng khách hàng sử dụng Internet Banking, tăng doanh thu, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trung thành Internet Banking cần được xây dựng thông qua việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như mẫu nghiên cứu còn nhỏ, và phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại Agribank Thừa Thiên Huế. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu với mẫu lớn hơn, và phạm vi nghiên cứu rộng hơn, để có thể khái quát hóa kết quả cho toàn bộ hệ thống Agribank. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa và tâm lý ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking.

6.2. Tương lai của dịch vụ Internet Banking tại Agribank

Với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của khách hàng, Internet Banking sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Agribank cần tiếp tục đầu tư vào phát triển Internet Banking, và cung cấp các dịch vụ mới và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Chính sách hỗ trợ Internet Banking từ phía nhà nước và ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ này.

08/06/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ internet banking của khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh thừa thiên h

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ INTERNET BANKING VÀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về NHTM 1. Khái niệm NHTM Quá trình hình thành và hoàn thiện hệ thống Ngân hàng đã tạo ra các NHTM, được biết đến với chức năng kinh doanh tiền tệ. Hơn bất cứ tổ chức tài chính nào khác, NHTM luôn được coi là bách hóa tài chính, cung ứng rất nhiều các sản phẩm, dịch vụ về tài chính.

Để xây dựng khái niệm NHTM, có thể dựa vào tính chất và mục đích hoạt động của nó trên thị trường tài chính hoặc kết hợp tính chất mục đích và đối tượng hoạt động. Cho đến thời điểm hiện nay có rất nhiều khái niệm về NHTM: Ở Mỹ: Ngân hàng thương mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính. Theo như Luật Ngân hàng của ấn Độ năm 1959 đã nêu: “ Ngân hàng là cơ sở nhận các khoản tiền ký thác để cho vay hay tài trợ, đầu tư” Đạo luật ngân hàng của Pháp (1941) cũng đã định nghĩa: "Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình hức khác và sử dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính". Ở Việt Nam, theo quy định tại điều 4, Luật các Tổ chức tín dụng Số 47/2010/QH12: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Từ những nhận định trên có thể thấy NHTM là một trong những định chế tài chính mà đặc trưng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là 9 nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán.

Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội. Chức năng của NHTM • Chức năng trung gian tín dụng Chức năng trung gian tín dụng được xem là chức năng quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM đóng vai trò là cầu nối giữa người thừa vốn và người có nhu cầu về vốn. Với chức năng này, ngân hàng thương mại vừa đóng vai trò nhận tiền gửi, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay.

Cho vay luôn là hoạt động quan trọng nhất của ngân hàng thương mại, nó mang đến lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng thương mại. • Chức năng trung gian thanh toán Ở đây NHTM đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng… Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp. Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang heo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán.

Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Chức năng này vô hình chung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế. • Chức năng tạo tiền Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của NHTM. Với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận như là một yêu cầu chính cho sự tồn tại và phát triển 10 của mình, các NHTM với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù của mình đã thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế.

Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của NHTM là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán. Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng số vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ trong khi số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ… Với chức năng này, hệ thống NHTM đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội. Các hoạt động chủ yếu của NHTM NHTM hiện đại hoạt động với ba nghiệp vụ chính đó là: nghiệp vụ huy động vốn, nghiệp vụ sử dụng vốn và các nghiệp vụ trung gian khác. Ba nghiệp vụ này có quan hệ mật thiết, tác động hỗ trợ thúc đẩy nhau cùng phát triển, tạo nên uy tín và thế mạnh cạnh tranh cho các NHTM, các nghiệp vụ này đan xem lẫn nhau trong quá trình hoạt động của Ngân hàng, tạo nên một chỉnh thể thống nhất trong quá trình hoạt động kinh doanh của NHTM.

- Nghiệp vụ huy động vốn Nghiệp vụ này phản ánh quá trình hình thành vốn cho hoạt động kinh doanh của NHTM, cụ thể bao gồm các nghiệp vụ sau: - Nghiệp vụ tiền gửi: Đây là nghiệp vụ phản ánh hoạt động Ngân hàng nhận các khoản tiền gửi từ các doanh nghiệp vào để thanh toán hoặc với mục đích bảo quản tài sản mà từ đó NHTM có thể huy động được. Ngoài ra NHTM cũng có thể huy động các khoản tiền nhàn rỗi của cá nhân hay các hộ gia đình được gửi vào ngân hàng với mục đích bảo quản hoặc hưởng lãi trên số tiền gửi. - Nghiệp vụ phát hành giấy tờ có giá: Các NHTM phần lớn sử dụng nghiệp vụ này để thu hút các khoản vốn có tính thời hạn tương đối dài và ổn định, nhằm đảm bảo khả năng đầu tư, khả năng cung cấp đủ các khoản tín dụng mang tính trung và dài 11 hạn vào nền kinh tế. Hơn nữa, nghiệp vụ này còn giúp các NHTM giảm thiểu rủi ro và tăng cường tính ổn định vốn trong hoạt động kinh doanh.

- Nghiệp vụ đi vay: Nghiệp vụ đi vay được các NHTM sử dụng thường xuyên nhằm mục đích tạo vốn kinh doanh cho mình bằng việc vay các tổ chức tín dụng trên thị trường tiền tệ và vay Ngân hàng nhà nước dưới các hình thức tái chiết khấu hay vay có đảm bảo. Trong đó các khoản vay từ Ngân hàng nhà nước chủ yếu nhằm tạo sự cân đối trong điều hành vốn của bản thân NHTM khi mà nó không tự cân đối được nguồn vốn trên cơ sở khai thác tại chỗ. - Nghiệp vụ huy động vốn khác: Ngoài ba nghiệp vụ huy động vốn cơ bản kể trên, NHTM còn có thể tạo vốn kinh doanh cho mình thông qua việc nhận làm đại lý hay uỷ thác vốn cho các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước. Đây là khoản vốn huy động không thường xuyên của NHTM, thường để nhận được khoản vốn này đòi hỏi các Ngân hàng phải lập ra các dự án cho từng đối tượng hoặc nhóm đối tượng phù hợp với đối tượng các khoản vay.

- Vốn chủ sở hữu của NHTM: Đây là vốn thuộc quyền sở hữu của NHTM. Lượng vốn này chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng nguồn vốn của ngân hàng, song lại là điều kiện pháp lý bắt buộc khi bắt đầu thành lập ngân hàng. Do tính chất thường xuyên ổn định, ngân hàng có thể sử dụng nó vào các mục đích khác nhau như trang bị cơ sở vật chất, nhà xưởng, mua sắm tài sản cố định phục vụ cho bản t ân ngân hàng, cho vay, đặc biệt là tham gia đầu tư góp vốn liên doanh. Trong thực tế khoản vốn này không ngừng được tăng lên từ kết quả hoạt động kinh doanh của bản thân Ngân hàng mang lại.

- Nghiệp vụ sử dụng vốn: Đây là nghiệp vụ phản ánh quá trình sử dụng vốn của NHTM vào các mục đích khác nhau nhằm đảm bảo an toàn kinh doanh cũng như tìm kiếm lợi nhuận. Nghiệp vụ tài sản có bao gồm các nghiệp vụ cụ thể sau: - Nghiệp vụ ngân quỹ: Nghiệp vụ này phản ánh các khoản vốn của NHTM được dùng vào với mục đích nhằm đảm bảo an toàn về khả năng thanh toán hiện thời 12 cũng như khả năng thanh toán nhanh của NHTM và thực hiện quy định về dự trữ bắt buộc do Ngân hàng Nhà nước đề ra - Nghiệp vụ cho vay: Cho vay là hoạt động quan trọng nhất của NHTM. NHTM đi vay để cho vay, do đó có cho vay được hay không là vấn đề mà mọi NH thương mại đều phải tìm cách giải quyết. Thông thường lợi nhuận từ hoạt động cho vay này chiếm tới 65 - 70% trong tổng lợi nhuận của ngân hàng.

Nghiệp vụ cho vay có thể được phân loại bằng nhiều cách: theo thời gian có cho vay ngắn hạn, cho vay trung hạn và dài hạn, theo hình thức đảm bảo có cho vay có đảm bảo, cho vay không có đảm bảo, theo mục đích có cho vay bất động sản, cho vay thương mại, cho vay cá nhân, cho vay nông nghiệp, cho vay thuê mua. - Nghiệp vụ đầu tư tài chính: Bên cạnh nghiệp vụ tín dụng, các NHTM còn dùng số vốn huy động được từ dân cư, từ các tổ chức kinh tế - xã hội để đầu tư vào nền kinh tế dưới các hình thức như : hùn vốn, góp vốn, kinh doanh chứng khoán trên thị trường. và trực tiếp thu lợi nhuận trên các khoản đầu tư đó. - Nghiệp vụ khác: NHTM thực hiện các hoạt động kinh doanh như: kinh doanh ngoại tệ, vàng bạc và kim khí, đá quý; thực hiện các dịch vụ tư vấn, dịch vụ ngân quỹ; nghiệp vụ uỷ thác và đại lý; kinh doanh và dịch vụ bảo hiểm.

- Nghiệp vụ trung gian khác: Ngoài hai nghiệp vụ cơ bản trên ngân hàng còn thực hiện một số nghiệp vụ khác như: - Dịch vụ trong thanh toán: Có thể nói ngân hàng là thủ quỹ của nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Dịch Vụ Internet Banking Tại Agribank Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại Agribank. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về những yếu tố như chất lượng dịch vụ, sự tin tưởng và sự tiện lợi mà còn chỉ ra cách mà những yếu tố này ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố chất lượng dịch vụ của ngân hàng thương mại ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân trường hợp nghiên cứu tại ngân hàng tmcp sài gòn scb, nơi phân tích mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận dịch vụ internet banking tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại agribank chi nhánh tỉnh bà rịa vũng tàu cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về chất lượng dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về dịch vụ internet banking trong ngành ngân hàng hiện nay.