CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ XUẤT KHẨU GIÀY DÉP 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU 1. Khái niệm về xuất khẩu “Xuất khẩu” là thuật ngữ đã xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử thương mại thế giới, khi các nước bắt đầu trao đổi hàng hóa và dịch vụ với nhau. Tuy nhiên, việc định nghĩa và quản lý xuất khẩu theo các quy định chính thức của các quốc gia và tổ chức quốc tế được thiết lập trong thế kỷ XX.
Khái niệm xuất khẩu có thể được hiểu từ nhiều góc độ khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh mà nó được áp dụng: Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): “Xuất khẩu được định nghĩa là việc bán hàng hóa cho nước ngoài. Khái niệm này tập trung vào giao dịch hàng hóa hơn là dịch vụ hoặc các hình thức xuất khẩu khác.” Theo Luật Thương mại 2005 của Việt Nam (Điều 28, khoản 1): “Xuất khẩu hàng hóa được hiểu là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào các khu vực đặc biệt được coi là khu vực hải quan riêng. Điều này bao gồm cả hàng hóa được vận chuyển đến các khu kinh tế đặc biệt hoặc các khu chế xuất, nơi có các quy định hải quan đặc biệt.” Từ các khái niệm trên, chúng ta thấy rằng, mặc dù mỗi định nghĩa có những điểm nhấn khác nhau, nhưng bản chất của xuất khẩu đều liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho thị trường nước ngoài. Điểm chung là mục tiêu cuối cùng là thu lợi nhuận và sử dụng tiền tệ làm phương thức thanh toán.
Tác giả sử dụng khái niệm về xuất khẩu trong bài nghiên cứu như sau: Xuất khẩu là việc bán hàng hóa từ một quốc gia cho một quốc gia khác, trên cơ sở sử dụng tiền tệ làm phương thức thanh toán, nhằm mục tiêu thu lợi nhuận. Các loại hình xuất khẩu 1. Xuất khẩu trực tiếp Xuất khẩu trực tiếp là hình thức mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ mà bên mua và bên bán trực tiếp thỏa thuận, trao đổi, thương lượng về quyền lợi của mỗi bên phù hợp với pháp luật của các quốc gia các bên cùng tham gia ký kết hợp đồng. Xuất khẩu trực tiếp được tiến hành khá đơn giản.
Đối với hình thức này, doanh nghiệp hoàn toàn nắm quyền chủ động và phải tự tiến hành các nghiệp vụ của hoạt động xuất khẩu từ nghiên cứu thị trường, lựa chọn bạn hàng, lựa chọn phương thức giao dịch, đến việc ký kết và thực hiện hợp đồng. Xuất khẩu gián tiếp Xuất khẩu gián tiếp (hay xuất khẩu ủy thác) là hoạt động xuất khẩu hình thành giữa một doanh nghiệp hoạt động trong nước có ngành hàng kinh doanh một số mặt hàng xuất khẩu nhưng không đủ điều kiện về khả năng tài chính, về đối tác kinh doanh. nên đã uỷ thác cho doanh nghiệp có chức năng trực tiếp giao dịch ngoại thương tiến hành xuất khẩu hàng hoá theo yêu cầu của mình. Bên nhận uỷ thác phải tiến hành đàm phán với nước ngoài để làm thủ tục xuất khẩu theo yêu cầu của bên uỷ thác và được hưởng một khoản hoa hồng gọi là phí uỷ thác.
Quan hệ giữa doanh nghiệp ủy thác và doanh nghiệp nhận ủy thác được quy định chi tiết trong hợp đồng ủy thác. Xuất khẩu tại chỗ Xuất khẩu tại chỗ là hình thức giao dịch thương mại quốc tế, trong đó hàng hóa được sản xuất tại một quốc gia (nước xuất khẩu) nhưng được giao hàng cho bên mua nước ngoài tại một địa điểm trong lãnh thổ của quốc gia đó (nơi xuất khẩu). Xuất khẩu tại chỗ có nhiều ưu điểm nổi bật, giúp doanh nghiệp giảm thiểu các chi phí liên quan đến kinh doanh xuất khẩu như chi phí xúc tiến thương mại, vận tải, đóng gói, bảo quản và bảo hiểm hàng hóa. Do hàng hóa không cần vượt qua biên giới quốc gia, rủi ro trong vận chuyển và bảo quản cũng được giảm thiểu đáng kể.
Thủ tục cho hình thức xuất khẩu này thường đơn giản hơn, không đòi hỏi các hợp đồng phụ trợ như hợp đồng vận tải, bảo hiểm hàng hóa hay thủ tục hải quan, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. 11 Hình thức này còn mang lại lợi ích khi doanh nghiệp có thể tập trung vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ, nhờ vào việc loại bỏ những rào cản và phức tạp trong quy trình xuất khẩu truyền thống. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng, đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả nhu cầu của thị trường. Tuy nhiên, xuất khẩu tại chỗ cũng có những hạn chế đáng kể.
Giá trị xuất khẩu của hình thức này thường không cao, vì doanh nghiệp không thể tiếp cận được những thị trường lớn và tiềm năng ở nước ngoài. Điều này có thể làm giảm khả năng cạnh tranh và tăng trưởng của doanh nghiệp trong dài hạn. Ngoài ra, việc không tham gia vào các hoạt động vận tải quốc tế và dịch vụ liên quan cũng làm hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ như giao nhận, logistics và các phương thức vận tải. Những yếu tố này có thể dẫn đến một hệ sinh thái kinh tế kém phong phú và thiếu sự đa dạng trong các hoạt động thương mại.
Gia công quốc tế Gia công quốc tế là một mô hình giao dịch quốc tế trong đó bên đặt gia công từ nước ngoài sẽ cung cấp máy móc, thiết bị, nguyên liệu hoặc sản phẩm bán thành phẩm cho bên nhận gia công tại nước sản xuất. Sau khi quá trình sản xuất hoàn tất, sản phẩm hoàn chỉnh sẽ được giao lại cho bên đặt gia công, và bên nhận gia công sẽ nhận được thù lao cho công việc mình đã thực hiện. Mô hình gia công mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho cả hai bên tham gia. Đối với bên đặt gia công, họ có thể tận dụng nguồn tài nguyên và lao động giá rẻ từ nước nhận gia công, từ đó giảm đáng kể chi phí sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Mô hình này còn giúp họ điều chỉnh cơ cấu ngành nghề, tập trung vào những lĩnh vực có giá trị cao hơn, phù hợp với chiến lược và mục tiêu phát triển quốc gia. Ngoài ra, việc chuyển một phần quy trình sản xuất ra nước ngoài còn giúp doanh nghiệp đối phó linh hoạt hơn với biến động thị trường và chính sách thương mại quốc tế. Đối với bên nhận gia công, mô hình này đem lại cơ hội phát triển kinh tế rõ rệt mà không cần bỏ ra nhiều chi phí đầu tư ban đầu. Họ chịu rủi ro thấp hơn vì đã có sẵn đối tác đảm bảo đầu ra cho sản phẩm.
Tham gia vào quá trình phân công lao động quốc tế giúp quốc gia nhận gia công tạo thêm nhiều việc làm, tăng thu nhập 12 cho người lao động và cải thiện mức sống của người dân. Bên cạnh đó, sự hợp tác này còn mở ra cơ hội học hỏi và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế trong nước. Tuy nhiên, mô hình gia công cũng tiềm ẩn những nhược điểm cần lưu ý. Đối với bên đặt gia công, nguy cơ gặp phải sản phẩm kém chất lượng, hàng giả hoặc hàng nhái luôn hiện hữu, điều này có thể làm suy giảm uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp.
Việc sản xuất ở nước ngoài cũng dễ dẫn đến nguy cơ bị đánh cắp công nghệ và mẫu mã, ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh. Ngoài ra, sự phụ thuộc vào các nhà máy gia công ở nước ngoài có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc kiểm soát quy trình sản xuất và đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng. Về phía bên nhận gia công, sự phụ thuộc quá nhiều vào bên đặt gia công về nguồn cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ sản phẩm có thể khiến họ rơi vào tình trạng bấp bênh nếu đối tác thay đổi chiến lược kinh doanh hoặc gặp khó khăn tài chính. Nếu không có sự lựa chọn và quản lý tốt, quốc gia nhận gia công có nguy cơ trở thành nơi chứa các thiết bị công nghiệp lỗi thời, gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
Hơn nữa, việc tập trung vào gia công có thể làm chậm quá trình phát triển các ngành công nghiệp nội địa có giá trị gia tăng cao hơn, từ đó hạn chế khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế trong dài hạn. Tạm nhập tái xuất Tạm nhập tái xuất là một phương thức thương mại quốc tế, nơi một quốc gia tái xuất (nước nhập hàng tạm thời) mua hàng hóa từ một quốc gia khác, và sau đó xuất khẩu hàng hóa đó ra ngoài sau khi đã hoàn thành các thủ tục hải quan cần thiết. Khi hàng hóa được nhập khẩu vào nước tái xuất, chúng phải trải qua quy trình kiểm tra và đăng ký hải quan. Tương tự, khi hàng hóa được xuất khẩu ra khỏi quốc gia này, cũng cần thực hiện các thủ tục tương tự để đảm bảo tuân thủ các quy định hải quan.
Ưu điểm chính của hình thức tạm nhập tái xuất là khả năng thu lợi nhuận cao mà không yêu cầu doanh nghiệp phải đầu tư vào quá trình sản xuất, cơ sở vật chất, máy móc hay thiết bị. Mô hình này cho phép doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh chóng, tránh các rủi ro và chi phí liên quan đến việc duy trì hoạt động sản xuất thường xuyên. Tuy nhiên, kinh doanh tái xuất đòi hỏi sự nhạy bén và am hiểu sâu 13 sắc về tình hình thị trường, biến động giá cả, cùng với khả năng phân tích và dự báo chính xác. Hoạt động mua bán phải được tiến hành một cách chặt chẽ và chính xác để tránh các sai sót có thể dẫn đến tổn thất tài chính.
Buôn bán đối lưu (xuất khẩu hàng đổi hàng) Buôn bán đối lưu là một phương thức giao dịch thương mại đặc biệt, nơi mà quá trình xuất khẩu và nhập khẩu được tích hợp chặt chẽ với nhau. Mục đích đổi lấy một lượng hàng hóa khác có giá trị ngang bằng. Lợi ích chính của buôn bán đối lưu là khả năng tránh được các rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái, vốn là một yếu tố không thể lường trước và thường gây ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận trong các giao dịch quốc tế. Hơn nữa, phương thức này cũng rất có lợi trong trường hợp các bên tham gia không có đủ ngoại tệ để thanh toán cho các lô hàng nhập khẩu của họ.