Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành giày dép giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn và là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, năm 2023, ngành giày dép đóng góp hơn 18 tỷ USD vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, đồng thời tạo việc làm cho hơn 2 triệu lao động, góp phần bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao thu nhập và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bước sang giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành giày dép Việt Nam đang đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc và Ấn Độ. Cùng với đó, các thị trường nhập khẩu trọng điểm như Liên minh Châu Âu (EU) và Hoa Kỳ liên tục gia tăng các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và trách nhiệm xã hội. Những biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu, xung đột thương mại và hậu quả từ đại dịch COVID-19 làm gia tăng tính bất ổn cho chuỗi cung ứng xuất khẩu, đặt ra yêu cầu phải nhận diện và định lượng rõ ràng các yếu tố tác động đến ngành.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quan: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu ngành giày dép của Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách với Nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và ngành sản xuất giày dép.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu giày dép của Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng trong giai đoạn 2010–2023.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm lượng hóa chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Thực trạng xuất khẩu hàng giày dép của Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu giày dép diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố nào tác động đến hoạt động xuất khẩu ngành giày dép của Việt Nam và mức độ tác động của từng yếu tố ra sao?
- Câu hỏi 3: Cần triển khai những giải pháp và kiến nghị nào đối với doanh nghiệp và Chính phủ để đẩy mạnh xuất khẩu giày dép Việt Nam trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu ngành giày dép của Việt Nam (tập trung vào nhóm hàng thuộc Chương 64 theo Hệ thống Hài hòa - HS Code).
- Phạm vi không gian: Việt Nam và 51 quốc gia đối tác nhập khẩu mặt hàng giày dép của Việt Nam năm 2022.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2010–2023; dữ liệu bảng phục vụ ước lượng mô hình kinh tế lượng được thu thập trong 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên lý thuyết thương mại quốc tế và các khái niệm xuất khẩu chuẩn hóa:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu được định nghĩa theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 28, Khoản 1). Nghiên cứu phân loại chi tiết 7 hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng) và xuất khẩu theo nghị định thư.
- Đặc thù ngành giày dép: Khóa luận phân định rõ ngành da giày (bao gồm da thuộc, giày dép, cặp, túi, ví) và ngành giày dép (ngành con tập trung vào sản xuất, gia công giày dép từ các chất liệu da, vải, cao su, nhựa). Khung yếu tố tác động được chia thành 3 nhóm: (1) Nhóm yếu tố từ cung (môi trường sản xuất kinh doanh, quy mô nền kinh tế GDP/GDPC, quy mô doanh nghiệp, nguồn nguyên phụ liệu, năng lực cạnh tranh, nguồn nhân lực, logistics, khoa học công nghệ); (2) Nhóm yếu tố từ cầu (GDP và thu nhập nước nhập khẩu, chính sách thương mại, thuế quan, rào cản phi thuế quan); (3) Nhóm yếu tố cản trở/hấp dẫn (khoảng cách địa lý, chỉ số nhận thức tham nhũng CPI, hiệp định thương mại tự do FTA).
- Tổng quan nghiên cứu: Tác giả tổng hợp các công trình quốc tế (Alfredo et al., 2022; Biruk Tilahun, 2019; Raquel Francisco et al., 2020; Muhammad Moutasim Khan et al., 2020) và trong nước (Vương et al., 2019; Từ Thúy Anh et al., 2021; Thuận Nguyễn, 2021) để xác định khoảng trống nghiên cứu về việc ứng dụng mô hình Gravity kết hợp biến chỉ số CPI và thuế quan đối với ngành giày dép Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Thu thập, thống kê và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trade Map), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International).
- Phương pháp định lượng (Mô hình Gravity): Nghiên cứu ứng dụng mô hình lực hấp dẫn mở rộng đối với dữ liệu bảng (Panel Data) gồm 51 thị trường đối tác trong 13 năm (2010–2022). Mô hình hồi quy có dạng:
$$\text{LnTrade}{ijt} = \beta_0 + \beta_1 \text{LnGDP}{ijt} + \beta_2 \text{LnGDPC}{ijt} + \beta_3 \text{LnDISTANCE}{ij} + \beta_4 \text{LnCPI}{jt} + \beta_5 \text{TARIFF}{ijt} + \beta_6 \text{FTA}{ijt} + u{ijt}$$
| Ký hiệu biến |
Tên biến và đơn vị |
Mô tả |
| $\text{LnTrade}_{ijt}$ |
Kim ngạch xuất khẩu |
Logarit tự nhiên kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam sang nước $j$ năm $t$ |
| $\text{LnGDP}_{ijt}$ |
Tổng GDP gộp |
Logarit tổng GDP của Việt Nam và nước $j$ năm $t$ |
| $\text{LnGDPC}_{ijt}$ |
Tổng GDP bình quân đầu người |
Logarit tổng GDP bình quân đầu người của Việt Nam và nước $j$ năm $t$ |
| $\text{LnDISTANCE}_{ij}$ |
Khoảng cách địa lý |
Logarit khoảng cách giữa thủ đô Hà Nội và thủ đô nước $j$ (km) |
| $\text{LnCPI}_{jt}$ |
Chỉ số nhận thức tham nhũng |
Logarit chỉ số CPI của nước nhập khẩu $j$ tại năm $t$ (thang điểm 0–100) |
| $\text{TARIFF}_{ijt}$ |
Thuế quan nhập khẩu |
Thuế suất bình quân gia quyền áp dụng cho giày dép Việt Nam tại nước $j$ (%) |
| $\text{FTA}_{ijt}$ |
Hiệp định thương mại tự do |
Biến giả: nhận giá trị 1 nếu có FTA có hiệu lực tại năm $t$, nhận giá trị 0 nếu không |
- Kỹ thuật ước lượng: Sử dụng các phương pháp Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Khóa luận thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman test), kiểm định khuyết tật mô hình gồm kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Wald test), sau đó áp dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục các khuyết tật.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ XUẤT KHẨU GIÀY DÉP
Chương này hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết về ngoại thương và ngành giày dép. Tác giả làm rõ bản chất của xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa xuyên biên giới nhằm mục tiêu lợi nhuận, phân tích ưu và nhược điểm của từng loại hình xuất khẩu từ trực tiếp, ủy thác, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất cho đến hàng đổi hàng và xuất khẩu theo nghị định thư. Đồng thời, chương 1 phân tích vai trò của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế toàn cầu, nguồn thu ngoại tệ quốc gia, giải quyết việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Về mặt ngành hàng, tác giả phân định rõ ràng ngành giày dép trong mối quan hệ với ngành da giày tổng thể, xác định các tiêu chí phân loại sản phẩm theo nguyên liệu và công năng. Chương 1 khép lại bằng việc xây dựng khung lý thuyết gồm 3 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu giày dép: nhóm yếu tố cung trong nước, nhóm yếu tố cầu quốc tế và nhóm yếu tố cản trở/hấp dẫn thương mại.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU GIÀY DÉP CỦA VIỆT NAM
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu giày dép của Việt Nam giai đoạn 2012–2022, đồng thời phân tích thực trạng các nhân tố tác động.
| Hạng |
Quốc gia |
Kim ngạch (tỷ USD) |
Thị phần thế giới (%) |
| 1 |
Trung Quốc |
62,02 |
34,5 |
| 2 |
Việt Nam |
24,55 |
13,6 |
| 3 |
Ý |
14,42 |
8,0 |
| 4 |
Đức |
10,06 |
5,6 |
| 5 |
Bỉ |
7,81 |
4,3 |
| 6 |
Indonesia |
7,74 |
4,3 |
| 7 |
Pháp |
5,37 |
3,0 |
| 8 |
Hà Lan |
4,84 |
2,7 |
| 9 |
Tây Ban Nha |
3,45 |
1,9 |
| 10 |
Ấn Độ |
3,02 |
1,7 |
Nguồn: Tổng hợp từ ITC Trade Map (Bảng 2.1 của khóa luận)
Giai đoạn 2012–2022, tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam đạt 163,91 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng bình quân xấp xỉ 13%/năm. Kim ngạch tăng liên tục qua các năm và chỉ suy giảm vào năm 2020 (đạt 17,25 tỷ USD, giảm 9% so với 18,99 tỷ USD năm 2019 do ảnh hưởng của COVID-19), sau đó phục hồi mạnh mẽ lên 24,55 tỷ USD vào năm 2022.
| Chỉ tiêu |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
| Xuất khẩu giày dép (tỷ USD) |
16,81 |
18,99 |
17,25 |
18,24 |
24,55 |
| Tổng xuất khẩu cả nước (tỷ USD) |
243,70 |
264,61 |
281,44 |
335,79 |
370,91 |
| Tỷ trọng ngành giày dép (%) |
6,90% |
7,18% |
6,13% |
5,43% |
6,62% |
Nguồn: Tổng hợp từ Tổng cục Thống kê (Bảng 2.2 của khóa luận)
Về cơ cấu xuất khẩu và các yếu tố tác động:
- Cơ cấu chủ thể sản xuất: Khối doanh nghiệp FDI chỉ chiếm hơn 20% về số lượng nhưng chiếm tới gần 80% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành (năm 2021 FDI đạt 14,12 tỷ USD, chiếm 77,4%; 8 tháng đầu năm 2022 đạt 12,92 tỷ USD, chiếm 78,97%). Khối FDI sử dụng 60% tổng lao động ngành, có năng suất lao động bình quân đạt 30.000 USD/người/năm; trong khi các doanh nghiệp nội địa chiếm gần 80% số lượng nhưng quy mô nhỏ lẻ, sử dụng 40% lao động và năng suất bình quân chỉ đạt 18.000 USD/người/năm.
- Cơ cấu chủng loại mặt hàng: Mặt hàng giày dép có mũ làm bằng vật liệu dệt (mã HS 6404) chiếm tỷ trọng lớn nhất, đóng góp tới 50% tổng giá trị xuất khẩu ngành hàng. Mặt hàng giày dép mũ da (mã HS 6403) tăng từ 5,09 tỷ USD (2018) lên 7,45 tỷ USD (2022); mã HS 6402 (mũ cao su/nhựa) tăng từ 2,62 lên 4,02 tỷ USD; mã HS 6406 (bộ phận giày dép) tăng từ 0,65 lên 0,80 tỷ USD.
- Thị trường xuất khẩu: Sản phẩm giày dép Việt Nam có mặt tại hơn 150 quốc gia. Năm 2022, 4 thị trường lớn nhất chiếm tới 78,3% tổng giá trị xuất khẩu gồm: Hoa Kỳ (đạt đỉnh 9,66 tỷ USD), Trung Quốc (1,79 tỷ USD), Bỉ (1,64 tỷ USD) và Đức (1,37 tỷ USD).
- Hạn chế nội tại: Tỷ lệ nội địa hóa ngành mới đạt 55%. Ngành phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (11 tháng đầu năm 2023, chi nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may - da giày là 21,94 tỷ USD, tương đương 72% giá trị xuất khẩu, trong đó nhập từ Trung Quốc chiếm 53% tương đương 11,62 tỷ USD; nguồn da thuộc trong nước mới đáp ứng được 10% nhu cầu). Chi phí logistics của Việt Nam chiếm 16,8–17% GDP, cao hơn nhiều so với mức trung bình thế giới là 10,6%. Ngoài ra, lao động ngành giày dép có quy mô hơn 1,4 triệu người (nữ chiếm 80–85%) nhưng trình độ đào tạo thấp, chủ yếu dừng lại ở bậc trung học phổ thông.
CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU GIÀY DÉP CỦA VIỆT NAM
Chương 3 trình bày quy trình lựa chọn mô hình, mô tả dữ liệu thống kê của 51 thị trường giai đoạn 2010–2022 và kết quả kiểm định kinh tế lượng:
- Kiểm định mô hình: Kết quả kiểm định F-test và Hausman test cho thấy mô hình FEM phù hợp hơn so với Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, kết quả kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan và kiểm định Wald xác nhận hiện tượng phương sai sai số thay đổi trong mô hình FEM. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để xử lý hoàn toàn các khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và hiệu quả.
- Phân tích kết quả ước lượng:
- Quy mô kinh tế ($\text{LnGDP}{ijt}$ và $\text{LnGDPC}{ijt}$): Tổng GDP và GDP bình quân đầu người của Việt Nam và các nước đối tác tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến kim ngạch xuất khẩu. Quy mô kinh tế và sức mua thị trường nhập khẩu gia tăng thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ giày dép.
- Khoảng cách địa lý ($\text{LnDISTANCE}_{ij}$): Tác động nghịch chiều đến kim ngạch xuất khẩu, phản ánh chi phí vận tải và thời gian vận chuyển gia tăng làm giảm năng lực cạnh tranh của sản phẩm.
- Chỉ số nhận thức tham nhũng ($\text{LnCPI}_{jt}$): Tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu; các thị trường có điểm CPI cao (môi trường pháp lý minh bạch, ít tham nhũng) giúp giảm chi phí bôi trơn, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo điều kiện thông quan thuận lợi cho hàng hóa xuất khẩu.
- Thuế quan ($\text{TARIFF}_{ijt}$): Tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu; mức thuế quan nhập khẩu bình quân gia quyền cao làm tăng giá thành sản phẩm tại nước sở tại, trực tiếp hạn chế sản lượng xuất khẩu.
- Hiệp định thương mại tự do ($\text{FTA}_{ijt}$): Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê, minh chứng việc ký kết và thực thi các FTA giúp dỡ bỏ rào cản thuế quan, mở rộng thị phần xuất khẩu giày dép của Việt Nam.
CHƯƠNG 4: CÁC GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU NGÀNH GIÀY DÉP CỦA VIỆT NAM
Dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và mô hình định lượng, chương 4 dự báo xu hướng thị trường và đề xuất 2 nhóm khuyến nghị:
- Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp sản xuất giày dép:
- Chuyển đổi mô hình kinh doanh từ gia công đơn thuần (CMT) sang các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn như FOB (tự mua nguyên liệu, sản xuất và bán thành phẩm) và ODM (tự thiết kế, sản xuất và bán thành phẩm).
- Tích cực đầu tư đổi mới công nghệ, áp dụng công nghệ số và tự động hóa vào sản xuất (CAD, CAM, công nghệ in 3D), triển khai các hệ thống quản trị hiện đại (ERP, CRM) nhằm nâng cao năng suất lao động tiệm cận mức của khối FDI.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo kỹ thuật chuyên sâu; chủ động xây dựng và định vị thương hiệu giày dép Việt Nam trên thị trường quốc tế (học tập kinh nghiệm từ Biti’s, Vina Giầy, Vascara, Juno).
- Thích ứng với các tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội và quy định phát triển bền vững (ESG) của thị trường EU và Hoa Kỳ.
- Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý:
- Hoàn thiện quy hoạch và ban hành chính sách ưu đãi phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ da giày, nâng cao năng lực sản xuất nguyên phụ liệu (thuộc da, đế, lót kỹ thuật cao) nhằm nâng tỷ lệ nội địa hóa vượt mức 55%, đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các FTA.
- Đẩy mạnh đầu tư đồng bộ kết cấu hạ tầng giao thông (trục cao tốc Bắc - Nam, đường vành đai đô thị) và hệ thống logistics kết nối cảng biển lớn (Hải Phòng, Cái Mép - Thị Vải), nhằm kéo giảm chi phí logistics từ mức 16,8–17% GDP xuống ngang bằng mức bình quân thế giới.
- Tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp khai thác triệt để ưu đãi thuế quan từ 16 FTA đã có hiệu lực (đặc biệt là EVFTA, CPTPP).
- Tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tối ưu hóa Cơ chế một cửa quốc gia (NSW) và Cơ chế một cửa ASEAN; kiên trì đàm phán với Hoa Kỳ để được công nhận quy chế kinh tế thị trường nhằm cải thiện chính sách thuế nhập khẩu và quy chế GSP.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực trạng: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm chi tiết chứng minh Việt Nam giữ vị thế quốc gia xuất khẩu giày dép thứ 2 thế giới (chiếm 13,6% thị phần toàn cầu năm 2022 với 24,55 tỷ USD), làm rõ tỷ trọng áp đảo của khối doanh nghiệp FDI (chiếm 78,97% kim ngạch xuất khẩu trong 8 tháng đầu năm 2022) so với doanh nghiệp nội địa.
- Đóng góp về phương pháp luận và định lượng: Nghiên cứu đã ứng dụng thành công mô hình Gravity mở rộng trên bộ dữ liệu bảng 51 quốc gia đối tác trong 13 năm (2010–2022), thực hiện đầy đủ các kiểm định khuyết tật mô hình (Wooldridge, Wald) và sử dụng ước lượng GLS để lượng hóa chính xác tác động của các biến: quy mô kinh tế (GDP, GDPC), khoảng cách địa lý, chỉ số CPI, thuế quan bình quân gia quyền và biến giả FTA.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn của ngành: Khóa luận bóc tách những hạn chế căn bản của ngành da giày Việt Nam, bao gồm: sự phụ thuộc quá lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu (chi 21,94 tỷ USD trong 11 tháng năm 2023, tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt 55%), gánh nặng chi phí logistics cao (16,8–17% GDP) và khoảng cách năng suất lao động giữa doanh nghiệp nội địa (18.000 USD/lao động/năm) so với khối FDI (30.000 USD/lao động/năm).
- Hệ thống giải pháp có tính ứng dụng: Đề xuất lộ trình chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công sang FOB/ODM, chiến lược đầu tư công nghệ và các giải pháp chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng logistics bám sát kết quả hồi quy kinh tế lượng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Dữ liệu sử dụng trong mô hình định lượng kết thúc ở năm 2022 (chưa cập nhật định lượng toàn diện cho giai đoạn 2023–2024); phạm vi khảo sát định lượng giới hạn trong 51 quốc gia đối tác lớn nhất năm 2022; mô hình kinh tế lượng phân tích ở cấp độ toàn ngành (Chương 64) mà chưa phân rã hồi quy định lượng riêng cho từng phân khúc mã hàng chi tiết (HS 6402, 6403, 6404).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu định lượng cập nhật các năm sau đại dịch COVID-19; gia tăng số lượng các quốc gia nhập khẩu mới nổi; nghiên cứu định lượng chuyên sâu tác động của các cam kết phi thuế quan và quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) đối với từng dòng sản phẩm giày dép cụ thể.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế; đặc biệt có giá trị tham khảo về kỹ thuật xây dựng mô hình Gravity cho dữ liệu bảng, các bước kiểm định Hausman, Wooldridge, Wald và phương pháp ước lượng GLS trong Stata/EViews.
- Đối với doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu giày dép: Cung cấp thông tin thực trạng cơ cấu thị trường, cơ cấu chủng loại hàng hóa (HS 6404, HS 6403), cùng các định hướng chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công sang FOB/ODM và nâng cấp công nghệ tự động hóa.
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học và số liệu thực tiễn để hoạch định chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, quy hoạch hạ tầng logistics cảng biển và xây dựng chiến lược đàm phán thương mại quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Vị thế xuất khẩu giày dép của Việt Nam trên thị trường toàn cầu năm 2022 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Theo số liệu từ ITC Trade Map được trình bày trong khóa luận, năm 2022 Việt Nam đứng thứ 2 thế giới về xuất khẩu giày dép với kim ngạch 24,55 tỷ USD, chiếm 13,6% thị phần toàn cầu (đứng sau Trung Quốc với 62,02 tỷ USD, chiếm 34,5% thị phần).
2. Khối doanh nghiệp FDI đóng vai trò như thế nào trong tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam?
Khối FDI chiếm tỷ trọng áp đảo về kim ngạch. Mặc dù chỉ chiếm hơn 20% tổng số lượng doanh nghiệp và sử dụng 60% tổng lao động ngành, khối FDI đóng góp gần 80% tổng giá trị xuất khẩu (đạt 14,12 tỷ USD năm 2021, tương đương 77,4%; và đạt 12,92 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2022, tương đương 78,97%). Năng suất lao động của khối FDI đạt 30.000 USD/lao động/năm, cao hơn mức 18.000 USD/lao động/năm của doanh nghiệp nội địa.
3. Mặt hàng và thị trường nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của ngành giày dép Việt Nam giai đoạn 2018–2022?
Về mặt hàng, sản phẩm giày dép có mũ làm từ nguyên liệu dệt (mã HS 6404) chiếm tỷ trọng lớn nhất, đóng góp tới 50% tổng giá trị xuất khẩu ngành hàng. Về thị trường, năm 2022 có 4 thị trường lớn nhất chiếm 78,3% tổng giá trị xuất khẩu gồm Hoa Kỳ (9,66 tỷ USD), Trung Quốc (1,79 tỷ USD), Bỉ (1,64 tỷ USD) và Đức (1,37 tỷ USD).
4. Những điểm nghẽn chính về nguyên liệu và logistics của ngành giày dép Việt Nam là gì?
Tỷ lệ nội địa hóa ngành mới đạt 55%. Ngành phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu; riêng 11 tháng đầu năm 2023 đã chi 21,94 tỷ USD nhập khẩu nguyên phụ liệu (tương đương 72% giá trị xuất khẩu), trong đó nhập từ Trung Quốc chiếm 53% (11,62 tỷ USD); nguồn da thuộc trong nước mới đáp ứng được 10% nhu cầu. Về logistics, chi phí logistics của Việt Nam chiếm 16,8–17% GDP, cao hơn nhiều so với mức trung bình 10,6% của thế giới.
5. Mô hình kinh tế lượng trong khóa luận sử dụng những biến số nào và xử lý khuyết tật bằng phương pháp gì?
Mô hình Gravity sử dụng biến phụ thuộc là kim ngạch xuất khẩu ($\text{LnTrade}$) và 6 biến độc lập: tổng GDP gộp ($\text{LnGDP}$), tổng GDP bình quân đầu người ($\text{LnGDPC}$), khoảng cách địa lý ($\text{LnDISTANCE}$), chỉ số nhận thức tham nhũng ($\text{LnCPI}$), thuế quan bình quân gia quyền ($\text{TARIFF}$) và biến giả hiệp định thương mại tự do ($\text{FTA}$). Sau khi kiểm định mô hình FEM phát hiện có tự tương quan (kiểm định Wooldridge) và phương sai sai số thay đổi (kiểm định Wald), tác giả sử dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để ước lượng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Trinh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và phân tích sâu sắc thực trạng xuất khẩu ngành giày dép Việt Nam giai đoạn 2010–2023. Bằng việc ứng dụng mô hình Gravity trên dữ liệu bảng của 51 thị trường đối tác và khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp GLS, nghiên cứu đã lượng hóa rõ tác động của quy mô kinh tế, khoảng cách địa lý, chỉ số CPI, thuế quan và các hiệp định FTA đến kim ngạch xuất khẩu. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về nguyên liệu nhập khẩu, năng suất lao động và chi phí logistics, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách thiết thực nhằm thúc đẩy ngành giày dép Việt Nam phát triển bền vững trong chuỗi giá trị toàn cầu.