Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự phát triển của thiết bị di động và công nghệ internet không dây (3G, 4G, 5G) đã thúc đẩy thương mại di động (mobile commerce - MC) trở thành một phương thức mua sắm hiện đại bên cạnh thương mại điện tử truyền thống (electronic commerce), thương mại mạng xã hội (social commerce) và thương mại qua Facebook (Facebook commerce). Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các nền tảng thương mại, việc duy trì khách hàng hiện tại và thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng (continuance intention) mang tính sống còn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp so với việc chỉ thu hút khách hàng ban đầu.

Tuy nhiên, tác giả luận án chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu chính trong y văn:

  1. Phần lớn các nghiên cứu về thương mại di động trước đây tập trung vào giai đoạn chấp nhận ban đầu (initial adoption), trong khi giai đoạn sau chấp nhận (post-adoption) hay ý định tiếp tục sử dụng chưa nhận được sự quan tâm tương xứng.
  2. Các mô hình chấp nhận công nghệ truyền thống (TAM, UTAUT, IDT, DTPB) thường kiểm tra riêng lẻ các yếu tố thúc đẩy (promotion/facilitator) hoặc các yếu tố rào cản (barrier). Y văn còn thiếu các nghiên cứu xem xét đồng thời cả rủi ro cảm nhận (perceived risk - PR) và an toàn cảm nhận (perceived security - PS) như hai cấu trúc đối lập mang tính đánh đổi (trade-off) trong việc dự báo ý định tiếp tục sử dụng.
  3. Yếu tố khác biệt cá nhân, cụ thể là quan điểm thời gian (time perspective) dưới dạng xem xét kết quả tương lai (Consideration of Future Consequences - CFC), vốn đã được chứng minh có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi trong các lĩnh vực khác, lại gần như bị bỏ qua trong nghiên cứu thương mại di động. Đặc biệt, vai trò điều tiết và tác động bất đối xứng của hai khía cạnh xem xét kết quả trước mắt (CFC-Immediate) và xem xét kết quả lâu dài (CFC-Future) lên nhận thức rủi ro, an toàn và ý định tiếp tục sử dụng chưa được khám phá đầy đủ, nhất là tại các thị trường đang phát triển như Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định một mục tiêu tổng quát là mở rộng các phát hiện trước đây về biến số xem xét kết quả tương lai sang bối cảnh thương mại di động nhằm kiểm định tác động đồng thời của rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận đến ý định tiếp tục sử dụng dưới ảnh hưởng của CFC. Bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  • Mục tiêu 1 (Objective 1): Kiểm định tác động trực tiếp đồng thời của xem xét kết quả tương lai trong ngắn hạn (CFC-Immediate) và xem xét kết quả tương lai trong dài hạn (CFC-Future) đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động.
  • Mục tiêu 2 (Objective 2): Kiểm định tác động đồng thời của rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) và an toàn cảm nhận (Perceived Security) đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng.
  • Mục tiêu 3 (Objective 3): Kiểm định tác động đồng thời và khác biệt (bất đối xứng - asymmetric) của CFC-Immediate và CFC-Future lên nhận thức về rủi ro và an toàn.
  • Mục tiêu 4 (Objective 4): Thảo luận và kiểm định cách thức CFC-Immediate và CFC-Future tương tác (điều tiết) với nhận thức về an toàn và rủi ro để tác động đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động.

Câu hỏi nghiên cứu

Tương ứng với bốn mục tiêu trên, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1 (Question 1): Cơ chế nào giải thích việc các thành phần CFC tác động trực tiếp và đồng thời đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động?
  • Câu hỏi 2 (Question 2): Cơ chế nào giải thích việc nhận thức về rủi ro và an toàn cùng tác động đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động?
  • Câu hỏi 3 (Question 3): Cơ chế nào giải thích việc các thành phần CFC có tác động đồng thời và bất đối xứng lên nhận thức rủi ro và nhận thức an toàn?
  • Câu hỏi 4 (Question 4): Cơ chế nào giải thích việc CFC-Future làm suy giảm/tăng cường tác động của an toàn/rủi ro lên ý định tiếp tục sử dụng, trong khi CFC-Immediate củng cố/làm suy giảm mối quan hệ giữa rủi ro/an toàn và ý định tiếp tục sử dụng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa quan điểm thời gian (CFC-Immediate, CFC-Future), rủi ro cảm nhận (PR), an toàn cảm nhận (PS) và ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động (Continuance Intention).
  • Khách thể khảo sát: Người tiêu dùng tại Việt Nam sở hữu điện thoại thông minh, có sử dụng dịch vụ internet di động (3G, 4G) và đã từng thực hiện giao dịch qua thương mại di động, thuộc ba nhà mạng viễn thông lớn: VNPT, Mobifone, Viettel.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam (tập trung vào người tiêu dùng sử dụng dịch vụ di động tại các đô thị lớn).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và các báo cáo thống kê thực trạng thương mại di động giai đoạn 2015–2018; luận án hoàn thành năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được tổng quan

Tác giả đã hệ thống hóa các nhóm lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế:

1. Các lý thuyết nền tảng về chấp nhận công nghệ và hành vi

  • Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) (Ajzen & Fishbein, 1980; Fishbein & Ajzen, 1977): Dự báo hành vi qua thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) (Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình TRA.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) (Davis, 1989): Giải thích ý định chấp nhận thông qua tính hữu ích cảm nhận (perceived usefulness) và tính dễ sử dụng cảm nhận (perceived ease of use).
  • Thuyết Phổ biến Đổi mới (IDT) (Rogers, 1995), Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin (MISS) (DeLone & McLean, 1992, 2003) và Thuyết Hợp nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT/UTAUT2) (Venkatesh et al., 2003).
  • Thuyết Định hướng Điều chỉnh (Regulatory Focus Theory) (Higgins, 1997) và Thuyết Phù hợp Điều chỉnh (Regulatory Fit Theory) (Aaker & Lee, 2006; Higgins et al., 2001): Phân biệt hai định hướng phòng ngừa (prevention focus - gắn với tránh rủi ro, mất mát) và định hướng xúc tiến (promotion focus - gắn với tìm kiếm lợi ích, an toàn).

2. Các nghiên cứu về thương mại di động tại Việt Nam

Tác giả tổng hợp 8 công trình tiêu biểu tại Việt Nam:

STT Tác giả & Năm Biến độc lập Biến trung gian / Điều tiết Biến phụ thuộc Phát hiện chính
1 Phong et al. (2018) Các biến TRA, niềm tin, tự tin bản thân, rủi ro, chi phí Không có Ý định chấp nhận Các biến TRA và yếu tố thúc đẩy có tác động tích cực; rủi ro và chi phí có tác động tiêu cực đến ý định mua sắm di động.
2 Khoi et al. (2018) Giá trị thực dụng, cảm xúc, xã hội Thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi Ý định chấp nhận Cả ba giá trị tác động trực tiếp và gián tiếp đến thái độ và ý định thông qua khung lý thuyết TPB.
3 Nguyễn Hữu Khôi (2019) Giá trị tri thức, giá trị có điều kiện Giá trị thực dụng, cảm xúc, xã hội Ý định sử dụng Giá trị tri thức và có điều kiện tác động lên các giá trị thành phần, từ đó thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ di động.
4 Choi & Mai (2018) Chất lượng dịch vụ điện tử (hữu ích, tiện lợi, an toàn, đáp ứng, đảm bảo) Niềm tin điện tử (e-Trust) Lòng trung thành của khách hàng Trừ tác động của an toàn lên lòng trung thành, các mối quan hệ còn lại đều có ý nghĩa thống kê.
5 Dinh et al. (2018) Động lực và rào cản thanh toán di động Nghiên cứu khái niệm Chấp nhận thanh toán di động Truyền thông marketing tích hợp có vai trò thúc đẩy sự chấp nhận thanh toán di động tại Việt Nam.
6 Lin & Nguyen (2011) Động lực (hữu ích, dễ dùng), bất định (rủi ro, thông tin) Điều tiết: Tính đổi mới cá nhân Sử dụng thanh toán điện tử Yếu tố động lực tác động tích cực, yếu tố bất định tác động tiêu cực; tính đổi mới đóng vai trò điều tiết.
7 Han et al. (2016) Tính đổi mới, chất lượng hệ thống, nội dung, dịch vụ, chi phí Trung gian: Hữu ích, dễ dùng, vui vẻ; Điều tiết: Giới tính, thiên hướng thực dụng/cảm xúc Ý định sử dụng Chi phí cảm nhận có tác động tiêu cực; chất lượng và tính đổi mới tác động tích cực qua các biến trung gian.
8 Phuong et al. (2018) Chất lượng dịch vụ, hệ thống, thông tin Chất lượng dịch vụ cảm nhận tổng thể, sự hài lòng Ý định mua lại trực tuyến Các khía cạnh chất lượng nâng cao sự hài lòng và dẫn đến ý định mua lại trực tuyến.

3. Nghiên cứu về biến số khác biệt cá nhân và thang đo CFC

  • Strathman et al. (1994) khởi xướng thang đo Consideration of Future Consequences (CFC). Joireman et al. (2008, 2012) phân tách CFC thành hai cấu trúc riêng biệt: CFC-Immediate (tập trung vào hệ quả ngắn hạn, gắn với mất mát, phòng ngừa) và CFC-Future (tập trung vào hệ quả dài hạn, gắn với lợi ích tương lai, xúc tiến).
  • Olsen & Tuu (2017b) ứng dụng CFC trong hành vi thực phẩm tại Việt Nam.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị nghiên cứu vào điểm giao thoa giữa tâm lý học hành vi (quan điểm thời gian) và hệ thống thông tin/tiếp thị số:

  • Chuyển trọng tâm từ hành vi chấp nhận lần đầu sang hành vi duy trì (ý định tiếp tục sử dụng).
  • Đưa thang đo CFC vào một lĩnh vực đặc thù mới là thương mại di động.
  • Mô hình hóa rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận như hai cơ chế đối lập, tích hợp đồng thời tác động trực tiếp, tác động bất đối xứng và tác động điều tiết của CFC-Immediate và CFC-Future.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và định nghĩa khái niệm

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp giữa Thuyết Định hướng Điều chỉnh (Higgins, 1997), Thuyết Phù hợp Điều chỉnh (Higgins et al., 2001) và Thuyết Xem xét Kết quả Tương lai (Strathman et al., 1994; Joireman et al., 2012).

Các khái niệm chính được định nghĩa trong nghiên cứu:

  • Thương mại di động (Mobile commerce): Việc thực hiện các giao dịch thương mại trên thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng) thông qua kết nối không dây như internet di động (3G, 4G) hoặc wifi (Khoi et al., 2018).
  • Xem xét kết quả tương lai (Consideration of future consequences - CFC): Đặc điểm khác biệt cá nhân phản ánh mức độ một người cân nhắc và bị ảnh hưởng bởi những kết quả tiềm tàng trong tương lai xuất phát từ hành vi hiện tại (Strathman et al., 1994).
  • CFC-Immediate: Mức độ cá nhân quan tâm và bị chi phối bởi các hệ quả tức thì, ngắn hạn (Joireman et al., 2008).
  • CFC-Future: Mức độ cá nhân quan tâm và bị chi phối bởi các hệ quả tương lai, dài hạn (Joireman et al., 2008).
  • Rủi ro cảm nhận (Perceived risk - PR): Nhận thức về những kết quả tiêu cực tiềm ẩn hoặc tổn thất có thể xảy ra khi ra quyết định sử dụng thương mại di động (Featherman & Pavlou, 2003; Kim et al., 2008; Luo et al., 2010).
  • An toàn cảm nhận (Perceived security - PS): Nhận thức về kết quả tích cực của quá trình bảo mật và lưu trữ thông tin giao dịch liên quan đến việc sử dụng thương mại di động (Cheung & Lee, 2006; Hartono et al., 2014; Kim et al., 2010b).
  • Ý định tiếp tục sử dụng (Continuance intention): Xác suất chủ quan của một cá nhân về việc sẽ tiếp tục sử dụng thương mại di động trong tương lai (Chong, 2015).
                     (Tác động bất đối xứng / Điều tiết)

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hoàn toàn, thực hiện qua hai giai đoạn:

1. Nghiên cứu sơ bộ (Pilot study)

  • Mục đích: Tinh chỉnh bảng câu hỏi về cách dùng từ, bố cục và tính rõ ràng của các mục hỏi.
  • Kỹ thuật: Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.

2. Nghiên cứu chính thức (Main study)

  • Mẫu khảo sát: Gồm 441 người tiêu dùng tại Việt Nam. Bảng câu hỏi tự quản lý (self-administered survey) với câu hỏi gạn lọc để đảm bảo đối tượng đã từng sử dụng thương mại di động. Thời gian hoàn thành bảng hỏi từ 10 đến 20 phút.
  • Cấu trúc thang đo bậc cao:
    • Rủi ro cảm nhận (PR): Được thiết kế là cấu trúc bậc hai phản chiếu – phản chiếu (reflective – reflective second-order construct) (Park & Tussyadiah, 2016).
    • An toàn cảm nhận (PS): Được thiết kế là cấu trúc bậc hai phản chiếu – kết tạo (reflective – formative second-order construct) (Hartono et al., 2014).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích:
    • Sử dụng phần mềm SmartPLS 3.8 với kỹ thuật Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Bé nhất Từng phần (PLS-SEM).
    • Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại qua Cronbach's Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR).
    • Kiểm định giá trị hội tụ qua Hệ số tải nhân tố (Factor Loadings) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE).
    • Kiểm định giá trị phân biệt qua Tiêu chuẩn Fornell-Larcker và Tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT).
    • Kiểm tra sai lệch do phương pháp chung (Common Method Bias - CMB).
    • Kiểm định tác động điều tiết bằng phương pháp tiếp cận hai giai đoạn (Two-stage approach), kết hợp so sánh với phương pháp tích hợp chỉ báo (Product indicator approach).
    • Kiểm định tác động bất đối xứng (asymmetric impact) và phân tích sâu sau kiểm định (post-hoc / ANOVA analysis).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1 - Introduction

Chương 1 giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết và các khoảng trống nghiên cứu. Chương này nêu rõ lý do lựa chọn Việt Nam làm bối cảnh thực nghiệm: tốc độ thâm nhập điện thoại thông minh tăng nhanh (78% lên 84% giai đoạn 2016–2017 tại các đô thị lớn; 75% người dưới 35 tuổi sử dụng smartphone cho nhiều mục đích theo số liệu trích từ Nielsen, 2017 và eMarketer, 2016).

Chương 1 cũng trình bày thực trạng ứng dụng thương mại di động tại các doanh nghiệp Việt Nam dựa trên báo cáo của Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM, 2018, 2019):

  • Năm 2018, tỷ lệ doanh nghiệp có website phiên bản di động đạt 17% (không đổi trong 3 năm liên tiếp).
  • Tỷ lệ doanh nghiệp có ứng dụng bán hàng trên di động đạt 14% năm 2018 (năm 2017 là 15%).
  • 43% doanh nghiệp có website/app di động cho phép khách hàng thực hiện toàn bộ quy trình mua hàng; 31% có chương trình khuyến mãi riêng cho di động; 45%–47% tiếp nhận đơn hàng qua di động.
  • Thời gian lưu lại (time-on-site) của khách hàng trên phiên bản di động: 41% từ 5–10 phút, 14% trên 20 phút.
  • Chi phí quảng cáo trên website/ứng dụng di động: 56% doanh nghiệp chi dưới 10 triệu đồng, 36% chi từ 10–50 triệu đồng, 8% chi trên 50 triệu đồng (TP.HCM chiếm 14% và Hà Nội chiếm 12% ở mức trên 50 triệu đồng).
  • Hình thức quảng cáo phổ biến nhất năm 2017: mạng xã hội (43%), công cụ tìm kiếm (31%), ứng dụng di động (11%).

Chương này công bố định nghĩa các thuật ngữ chính, 4 mục tiêu, 4 câu hỏi nghiên cứu, tóm tắt phương pháp và đóng góp dự kiến.

Chapter 2 - Literature Review

Chương 2 thực hiện tổng quan tài liệu chuyên sâu về:

  1. Khái niệm và lợi thế của thương mại di động: So sánh thương mại di động với thương mại điện tử, thương mại mạng xã hội và Facebook commerce. Làm rõ các đặc tính ưu việt của MC gồm: tính phổ biến (ubiquity), khả năng tiếp cận (accessibility), sự thuận tiện (convenience), tính bản địa hóa (localization), kết nối tức thì (instant connectivity), tính nhạy cảm thời gian (time sensitivity) và bảo mật nâng cao (security). Phân tích các mặt hạn chế như màn hình nhỏ, năng lực xử lý hạn chế và nguy cơ mã độc.
  2. Ý định tiếp tục sử dụng: Phân biệt giữa chấp nhận ban đầu và duy trì sử dụng sau chấp nhận; tổng hợp các mô hình lý thuyết truyền thống (TRA, TPB, TAM, MISS, IDT, UTAUT).
  3. Nghiên cứu về thương mại di động tại Việt Nam và quốc tế: Tổng hợp chi tiết các nghiên cứu trong nước (Bảng 2-2) và các nghiên cứu quốc tế, chỉ ra sự thiếu vắng của việc tích hợp đồng thời rủi ro và an toàn cùng biến số tính cách cá nhân.
  4. Biến số khác biệt cá nhân và thang đo CFC: Phân tích quan điểm thời gian theo Zimbardo et al. (1997) và đi sâu vào thang đo xem xét kết quả tương lai (CFC) gồm hai thành phần CFC-Immediate và CFC-Future.
  5. Rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận: Phân tích bản chất của rủi ro (tổn thất, chi phí, phòng ngừa) và an toàn (bảo vệ, lợi ích, xúc tiến) trong giao dịch di động.

Chapter 3 - Hypotheses Development

Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu và hệ thống các giả thuyết dựa trên Thuyết Định hướng Điều chỉnh và Thuyết Phù hợp Điều chỉnh:

  • Nhóm giả thuyết tác động trực tiếp:
    • CFC-Immediate và CFC-Future có tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động.
    • Rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực, trong khi an toàn cảm nhận có tác động tích cực đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động.
  • Nhóm giả thuyết tác động lên nhận thức và tác động bất đối xứng:
    • CFC-Immediate tác động thuận chiều mạnh hơn lên rủi ro cảm nhận so với an toàn cảm nhận (phù hợp với định hướng phòng ngừa).
    • CFC-Future tác động thuận chiều mạnh hơn lên an toàn cảm nhận so với rủi ro cảm nhận (phù hợp với định hướng xúc tiến).
  • Nhóm giả thuyết tác động điều tiết:
    • CFC-Immediate tăng cường tác động tiêu cực của rủi ro cảm nhận và làm giảm tác động tích cực của an toàn cảm nhận lên ý định tiếp tục sử dụng.
    • CFC-Future làm suy yếu tác động tiêu cực của rủi ro cảm nhận và gia tăng tác động tích cực của an toàn cảm nhận lên ý định tiếp tục sử dụng.

Chapter 4 - Research Methodology

Chương 4 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Quy trình xây dựng thang đo: Kế thừa và hiệu chỉnh các mục hỏi từ các nghiên cứu chuẩn hóa quốc tế (Bảng 4-1, Bảng 4-3).
  • Kiểm định sơ bộ: Kết quả Cronbach's Alpha trong nghiên cứu pilot (Bảng 4-2) khẳng định độ tin cậy sơ bộ của các biến quan sát.
  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu chính thức: Mô tả 441 đáp viên hợp lệ theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và tần suất sử dụng thương mại di động (Bảng 4-4).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Quy trình xử lý mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng PLS-SEM trên SmartPLS; giải trình việc lựa chọn phương pháp tiếp cận hai giai đoạn (two-stage approach) để xử lý các cấu trúc bậc hai và biến điều tiết.

Chapter 5 - Results and Discussion

Chương 5 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng:

  • Đánh giá mô hình đo lường:
    • Kiểm định độ tin cậy: Cronbach's Alpha và Composite Reliability (CR) của tất cả các cấu trúc đều vượt ngưỡng chuẩn (Bảng 5-1).
    • Giá trị hội tụ: Hệ số tải ngoài (factor loadings) và AVE đều đạt yêu cầu (Bảng 5-2).
    • Giá trị phân biệt: Đạt tiêu chuẩn Fornell-Larcker và chỉ số HTMT (Bảng 5-3).
    • Kiểm định cấu trúc bậc hai: Xác nhận tính hợp lệ của cấu trúc bậc hai phản chiếu - phản chiếu đối với Rủi ro cảm nhận (Hình 5-1) và cấu trúc bậc hai phản chiếu - kết tạo đối với An toàn cảm nhận (Bảng 5-4, Hình 5-2).
    • Kiểm tra hiện tượng sai lệch phương pháp chung (CMB) cho thấy không có hiện tượng sai lệch nghiêm trọng ảnh hưởng đến dữ liệu.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định giả thuyết:
    • Kết quả kiểm định các tác động trực tiếp (Bảng 5-5).
    • Kết quả kiểm định các tác động điều tiết (Bảng 5-6).
    • Kiểm định tầm quan trọng tương đối và tác động bất đối xứng của các mối quan hệ (Bảng 5-7).
    • Phân tích sâu sau kiểm định (Post-hoc analysis / ANOVA) (Bảng 5-8).
    • Tổng hợp kết quả phân tích đường dẫn (Hình 5-3, Hình 5-4, Bảng 5-9) và bảng tổng kết chấp nhận/bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 5-10).
  • Thảo luận kết quả, đối chiếu với các nghiên cứu trước, nêu bật ý nghĩa lý luận, thực tiễn, các hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Mở rộng phạm vi của thang đo CFC hai thành phần: Luận án mở rộng thành công cấu trúc hai nhân tố độc lập của xem xét kết quả tương lai (CFC-Immediate và CFC-Future) từ các lĩnh vực tâm lý học hành vi, sức khỏe sang bối cảnh tiếp thị số và thương mại di động tại một quốc gia đang phát triển.
  2. Làm rõ cơ chế tác động kép và bất đối xứng của rủi ro và an toàn: Luận án giải quyết khoảng trống trong việc xem xét đồng thời rủi ro cảm nhận (yếu tố rào cản) và an toàn cảm nhận (yếu tố thúc đẩy). Nghiên cứu chỉ ra rằng CFC-Immediate và CFC-Future có tác động bất đối xứng lên nhận thức rủi ro và an toàn, giải thích cách thức các xu hướng tâm lý khác nhau dẫn dắt nhận thức đối lập của người dùng.
  3. Chứng minh vai trò điều tiết của quan điểm thời gian: Kết quả nghiên cứu xác nhận vai trò điều tiết của CFC-Immediate và CFC-Future trong mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro/an toàn và ý định duy trì sử dụng, kết nối thành công Thuyết Định hướng Điều chỉnh (Regulatory Focus Theory) với Thuyết Phù hợp Điều chỉnh (Regulatory Fit Theory).
  4. Chuẩn hóa đo lường cấu trúc bậc cao: Luận án ứng dụng phương pháp đo lường đa chiều phức hợp: mô hình hóa Rủi ro cảm nhận dưới dạng cấu trúc bậc hai phản chiếu – phản chiếu và An toàn cảm nhận dưới dạng cấu trúc bậc hai phản chiếu – kết tạo, nâng cao tính chính xác trong việc đo lường các khái niệm trừu tượng.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Phân khúc khách hàng dựa trên quan điểm thời gian: Doanh nghiệp có thể phân đoạn thị trường dựa trên đặc điểm tâm lý thời gian (CFC) và định hướng điều chỉnh của người tiêu dùng để thiết kế thông điệp truyền thông phù hợp.
  2. Chiến lược can thiệp thông điệp marketing (Intervention Strategies):
    • Đối với nhóm khách hàng thiên về kết quả trước mắt (CFC-Immediate / định hướng phòng ngừa): Cần tập trung giải tỏa nỗi lo sợ rủi ro, minh bạch hóa chính sách đổi trả, hoàn tiền, chính sách kiểm tra hàng trước khi thanh toán nhằm giảm thiểu rủi ro cảm nhận tức thì.
    • Đối với nhóm khách hàng thiên về kết quả tương lai (CFC-Future / định hướng xúc tiến): Cần nhấn mạnh các lợi ích bảo mật dài hạn, lưu trữ dữ liệu an toàn, các giá trị gia tăng và tính năng cá nhân hóa dịch vụ để củng cố an toàn cảm nhận.
  3. Cải thiện hạ tầng kỹ thuật và chính sách dịch vụ: Các nhà cung cấp nền tảng thương mại di động cần đầu tư nâng cao chất lượng bảo mật kỹ thuật số, đồng thời xây dựng quy trình xử lý khiếu nại nhanh chóng nhằm bảo vệ người tiêu dùng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến còn tiềm ẩn nhiều rủi ro tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án nêu rõ 4 hạn chế chính và các gợi ý nghiên cứu tiếp theo:

  1. Bản chất dữ liệu cắt ngang và đơn nguồn: Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát tự quản lý, tương quan đơn lẻ tại một quốc gia (Việt Nam). Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu khảo sát sang nhiều quốc gia khác nhau để tăng tính khái quát hóa của mô hình.
  2. Chưa đo lường hành vi thực tế: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc đo lường "ý định tiếp tục sử dụng" (continuance intention) mà chưa khảo sát hành vi sử dụng thực tế (actual usage behavior) – một biến số có thể cung cấp thêm nhiều góc nhìn sâu sắc.
  3. Sai lệch do tự báo cáo (Self-report bias): Dữ liệu dựa trên cảm nhận tự báo cáo của người tiêu dùng, do đó có thể tiềm ẩn sai lệch phản hồi (response biases).
  4. Phạm vi thang đo thời gian: Luận án sử dụng thang đo CFC tập trung vào hai chiều kích hệ quả tức thì (immediate) và tương lai (future), bỏ qua chiều kích quá khứ (past) trong lý thuyết tổng thể về quan điểm thời gian của Zimbardo. Các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp đầy đủ các chiều kích thời gian để có cái nhìn toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin, Marketing: Cung cấp khung phân tích phương pháp luận chuẩn mực về PLS-SEM trên SmartPLS, cách thiết kế và kiểm định mô hình cấu trúc bậc hai (phản chiếu - phản chiếu và phản chiếu - kết tạo), kỹ thuật phân tích biến điều tiết qua phương pháp tiếp cận hai giai đoạn (two-stage approach) và kiểm định tác động bất đối xứng.
  • Giảng viên đại học: Có thể sử dụng Chương 2 và Chương 3 làm tài liệu giảng dạy chuyên đề về Hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số, Lý thuyết Định hướng Điều chỉnh và Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ nâng cao.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp thương mại điện tử, bán lẻ và dịch vụ số: Cung cấp căn cứ thực tiễn từ số liệu thị trường Việt Nam (thống kê VECOM) và các gợi ý chiến lược cụ thể để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, giảm thiểu tỷ lệ rời bỏ ứng dụng và xây dựng lòng trung thành của người dùng.
  • Nhà hoạch định chính sách kinh tế số: Tham khảo các rào cản về niềm tin, rủi ro giao dịch trực tuyến để xây dựng khung pháp lý bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại di động.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo Xem xét Kết quả Tương lai (CFC) trong luận án gồm những thành phần nào và có nguồn gốc từ đâu?

Thang đo CFC trong luận án kế thừa từ nghiên cứu gốc của Strathman, Gleicher, Boninger và Edwards (1994), được Joireman, Balliet, Sprott, Spangenberg và Schultz (2008) phát triển thành cấu trúc hai nhân tố độc lập gồm:

  • CFC-Immediate: Đo lường mức độ cá nhân quan tâm và bị tác động bởi các hệ quả trước mắt, tức thì của hành vi.
  • CFC-Future: Đo lường mức độ cá nhân quan tâm và bị tác động bởi các hệ quả xa trong tương lai của hành vi.

2. Rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận được mô hình hóa theo dạng cấu trúc bậc cao nào trong phân tích PLS-SEM?

Dựa trên y văn của Hartono et al. (2014) và Park & Tussyadiah (2016), luận án đã mô hình hóa:

  • Rủi ro cảm nhận (PR): Là cấu trúc bậc hai phản chiếu – phản chiếu (reflective – reflective second-order construct).
  • An toàn cảm nhận (PS): Là cấu trúc bậc hai phản chiếu – kết tạo (reflective – formative second-order construct).

3. Kích thước mẫu chính thức của nghiên cứu là bao nhiêu và đối tượng khảo sát được chọn như thế nào?

Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 441 người tiêu dùng tại Việt Nam. Đối tượng khảo sát được lựa chọn thông qua câu hỏi gạn lọc (screening question) nhằm đảm bảo đáp viên sở hữu điện thoại thông minh, đang sử dụng kết nối mạng không dây (3G/4G) của một trong ba nhà mạng lớn tại Việt Nam (VNPT, Mobifone, Viettel) và đã từng thực hiện giao dịch qua thương mại di động.

4. Báo cáo của Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM 2018, 2019) trong luận án phản ánh những con số thực trạng nào về thương mại di động?

  • Tỷ lệ doanh nghiệp sở hữu website phiên bản di động năm 2018 là 17%.
  • Tỷ lệ doanh nghiệp có ứng dụng bán hàng trên di động năm 2018 là 14% (năm 2017 là 15%).
  • 43% doanh nghiệp có website/app di động cho phép mua sắm toàn trình; 31% có khuyến mãi riêng cho di động; 45%–47% tiếp nhận đơn hàng qua di động.
  • 56% doanh nghiệp chi dưới 10 triệu đồng cho quảng cáo trực tuyến; mức chi trên 50 triệu đồng cao nhất tại TP.HCM (14%) và Hà Nội (12%).
  • Mạng xã hội là kênh quảng cáo phổ biến nhất (43%), tiếp theo là công cụ tìm kiếm (31%) và ứng dụng di động (11%).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Hữu Khôi đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp giữa biến số tính cách thời gian (CFC-Immediate và CFC-Future) với hai cấu trúc nhận thức đối lập là rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận nhằm giải thích ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động tại Việt Nam. Thông qua phương pháp định lượng PLS-SEM trên mẫu khảo sát 441 người tiêu dùng, nghiên cứu khẳng định vai trò trực tiếp, tác động bất đối xứng cũng như hiệu ứng điều tiết của các chiều kích quan điểm thời gian lên nhận thức rủi ro, an toàn và hành vi duy trì sử dụng. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung luận cứ lý thuyết quan trọng cho Thuyết Định hướng Điều chỉnh và Thuyết Phù hợp Điều chỉnh trong môi trường số mà còn cung cấp các hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp thương mại di động trong việc định vị thông điệp và phân khúc khách hàng mục tiêu.