Thời gian và Ý định Tiếp tục Sử dụng Thương mại Di động: Vai trò của Rủi ro và An ninh

Chuyên khảo phân tích Luận văn time perspective and continuance intention to use mobile commerce the dual role of, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Business Administration

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2020

246
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION OF AUTHENTICITY

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENT

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Definition of key terms

1.2. Time perspective and consideration of future consequences

1.3. Justification for the current research

1.4. Research objectives and research questions

1.5. Research methodology and scope

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Mobile commerce and its advantages

2.2. Continuance intention to use mobile commerce

2.3. Previous studies on mobile commerce

2.4. Previous studies on mobile commerce context in a Vietnam context

2.5. Previous studies on mobile commerce in an international context

2.6. Individual difference variables in mobile commerce research and consideration of future consequences

2.7. Perceived risk and perceived security in mobile service adoption

2.8. Conclusion of the literature review

3. CHAPTER 3: HYPOTHESES DEVELOPMENT

3.1. Theoretical frameworks to connect consideration of future consequences, perceived risk and security and continuance intention to use mobile commerce

3.2. Regulatory focus theory

3.3. Regulatory fit theory

3.4. Research hypotheses and research model

3.5. Consideration of future consequences-Immediate versus consideration of future consequences-Future

3.6. Perceived risk vs security and continuance intention to adopt mobile commerce

3.7. The relationships between time perspective and perceived risk versus perceived security. The moderating effects of CFCs

3.8. Proposed research model and hypotheses

4. CHAPTER 4: RESEARCH METHODOLOGY

4.1. Cronbach’s Alpha testing results

4.2. The main study

4.3. Data analysis method

5. CHAPTER 5: RESULTS AND DISCUSSION

5.1. Validation of measures: reliability and validity

5.2. First-order and reflective – reflective second-order constructs

5.3. Reflective - formative second-order construct

5.4. Checking for common method bias

5.5. The strategy for testing the proposed moderating effects

5.6. Product indicator approach

5.7. Two-stage approach

5.8. Justification for selecting the two-stage approach

5.9. Testing hypotheses by applying PLS-SEM

5.10. Research model quality

5.11. The direct effects

5.12. The moderating effects

5.13. Testing for asymmetric impact

5.14. Post-hoc analysis

5.15. The summarization of hypothesis testing results

5.16. Hypothesis testing results summary

5.17. Limitations and future research

List of author’s published papers

ABSTRACT

TÓM TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ý Định Tiếp Tục Sử Dụng M Commerce 55

Chương 1 giới thiệu tổng quan về nghiên cứu, trình bày bối cảnh và khoảng trống nghiên cứu liên quan đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động (m-commerce). Theo đó, các nghiên cứu trước đây thường thiếu sự kết hợp đồng thời giữa các yếu tố thúc đẩy và cản trở, ví dụ như rủi ro cảm nhậnan ninh cảm nhận, để có được bức tranh toàn diện hơn về cách các yếu tố đối lập này liên quan đến ý định tiếp tục sử dụng. Chương này cũng nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu từ góc độ xem xét kết quả trong tương lai. Dựa trên khoảng trống này, chương trình bày mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, phương pháp luận, phạm vi và đóng góp dự kiến cho cả học thuật và thực tiễn. Định nghĩa các thuật ngữ chính cũng được đưa ra, ví dụ thương mại di động được định nghĩa là thực hiện giao dịch trên thiết bị di động thông qua kết nối không dây.

1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu và Sự Phát Triển của Thương Mại Di Động

Sự phát triển của thương mại di động (m-commerce) được thúc đẩy bởi sự tiến bộ của thiết bị di động và công nghệ internet di động. Điều này dẫn đến sự gia tăng các ứng dụng di động và hoạt động kinh doanh trên thiết bị di động. M-commerce mang lại lợi ích như tính phổ biến, tiện lợi, khả năng truy cập và tính cá nhân hóa. Tuy nhiên, sự thành công của m-commerce phụ thuộc vào việc thu hút và giữ chân người dùng. Việc duy trì người dùng hiện tại trở nên quan trọng hơn so với việc chỉ tập trung vào thu hút người dùng mới.

1.2. Vai Trò của Xem Xét Kết Quả Trong Tương Lai CFC

Xem xét kết quả trong tương lai (CFC) là một yếu tố quan trọng trong việc giải thích hành vi của người tiêu dùng trực tuyến, đặc biệt là trong thương mại di động. CFC liên quan đến việc cá nhân cân nhắc đến những hậu quả tiềm ẩn từ các hành động hiện tại. Các nghiên cứu trước đây cho thấy CFC có liên quan đến các yếu tố như tập trung vào quy định và hành vi mua sắm trực tuyến. Do đó, CFC có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng, bao gồm cả thương mại di động (m-commerce).

II. Thách Thức An Ninh Rủi Ro Trong Tiếp Tục Dùng M Commerce 59

Một trong những thách thức lớn nhất đối với thương mại di động (m-commerce) là vấn đề an ninhrủi ro. Người tiêu dùng lo ngại về việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và nguy cơ gian lận khi thực hiện giao dịch trực tuyến. Sự thiếu tin tưởng vào an ninh có thể dẫn đến việc giảm ý định tiếp tục sử dụng. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro cảm nhậnan ninh cảm nhận là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại di động (m-commerce). Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích vai trò kép của rủi roan ninh trong việc dự đoán ý định tiếp tục sử dụng.

2.1. Phân Loại Rủi Ro Trong Thương Mại Di Động Tài Chính Thời Gian Hiệu Suất

Rủi ro trong thương mại di động (m-commerce) có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau. Rủi ro tài chính liên quan đến khả năng mất tiền do gian lận hoặc lỗi giao dịch. Rủi ro thời gian liên quan đến sự bất tiện và lãng phí thời gian do các vấn đề kỹ thuật hoặc quy trình phức tạp. Rủi ro hiệu suất liên quan đến việc sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng được kỳ vọng. Việc hiểu rõ các loại rủi ro này giúp doanh nghiệp xây dựng các biện pháp giảm thiểu hiệu quả.

2.2. Tầm Quan Trọng của An Ninh Thông Tin và Bảo Vệ Dữ Liệu

An ninh thông tinbảo vệ dữ liệu là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin của người tiêu dùng vào thương mại di động (m-commerce). Doanh nghiệp cần đầu tư vào các giải pháp an ninh mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin giao dịch của khách hàng. Điều này bao gồm việc sử dụng các giao thức mã hóa, hệ thống xác thực đa yếu tố và các biện pháp phòng ngừa tấn công mạng. Việc tuân thủ các quy định về quyền riêng tưan toàn thông tin cũng rất quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động Rủi Ro An Ninh PLS SEM 60

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng dựa trên khảo sát tự quản lý. Dữ liệu được thu thập từ 441 người tiêu dùng Việt Nam. Phương pháp Mô hình hóa phương trình cấu trúc (PLS-SEM) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa CFC, rủi ro cảm nhận, an ninh cảm nhậný định tiếp tục sử dụng. Phương pháp này cho phép phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số và đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố. Thử nghiệm Cronbach’s Alpha cũng được thực hiện để đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Việc chọn Việt Nam làm bối cảnh nghiên cứu là phù hợp, vì thương mại di động đang phát triển mạnh mẽ tại thị trường này.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Khảo Sát Mẫu Nghiên Cứu và Đặc Điểm

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến với một mẫu gồm 441 người tiêu dùng Việt Nam. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn để đảm bảo tính đại diện cho người dùng thương mại di động tại Việt Nam. Khảo sát bao gồm các câu hỏi về đặc điểm nhân khẩu học, hành vi sử dụng thương mại di động, CFC, rủi ro cảm nhận, an ninh cảm nhậný định tiếp tục sử dụng.

3.2. Phân Tích PLS SEM Đánh Giá Độ Tin Cậy và Giá Trị

Phân tích PLS-SEM được sử dụng để đánh giá độ tin cậy và giá trị của các thang đo, cũng như để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số. Các chỉ số như Cronbach's Alpha, Composite Reliability và Average Variance Extracted (AVE) được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Các chỉ số như Fornell-Larcker và Heterotrait-Monotrait ratio (HTMT) được sử dụng để đánh giá giá trị phân biệt.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động của CFC và Rủi Ro An Ninh 58

Kết quả nghiên cứu cho thấy CFC-ImmediateCFC-Future đều có vai trò quan trọng trong việc giải thích ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động (m-commerce). Tuy nhiên, vai trò của chúng khác nhau do tác động bất đối xứng lên rủi ro cảm nhậnan ninh cảm nhận. CFC-Immediate có tác động lớn hơn đến rủi ro cảm nhận, trong khi CFC-Future có tác động lớn hơn đến an ninh cảm nhận. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng CFC-ImmediateCFC-Future có vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa rủi ro, an ninhý định tiếp tục sử dụng.

4.1. Ảnh Hưởng Trực Tiếp của CFC đến Rủi Ro và An Ninh Cảm Nhận

CFC-ImmediateCFC-Future ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro cảm nhậnan ninh cảm nhận. Những người tập trung vào hậu quả ngay lập tức (CFC-Immediate) có xu hướng cảm nhận rủi ro cao hơn và an ninh thấp hơn. Ngược lại, những người tập trung vào hậu quả trong tương lai (CFC-Future) có xu hướng cảm nhận an ninh cao hơn và rủi ro thấp hơn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ tâm lý người dùng khi thiết kế các chiến lược thương mại di động.

4.2. Vai Trò Điều Tiết của CFC trong Mối Quan Hệ Rủi Ro An Ninh Ý Định

CFC-ImmediateCFC-Future đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa rủi ro, an ninhý định tiếp tục sử dụng. Mối quan hệ giữa rủi roý định tiếp tục sử dụng mạnh hơn đối với những người có CFC-Immediate cao. Mối quan hệ giữa an ninhý định tiếp tục sử dụng mạnh hơn đối với những người có CFC-Future cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa trải nghiệm thương mại di động dựa trên đặc điểm CFC của người dùng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tăng Cường An Ninh và Giảm Rủi Ro M Commerce 60

Nghiên cứu này cung cấp những ứng dụng thực tiễn quan trọng cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại di động (m-commerce). Doanh nghiệp nên tập trung vào việc tăng cường an ninh và giảm thiểu rủi ro để thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng. Điều này bao gồm việc sử dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, cung cấp thông tin minh bạch về quyền riêng tư và xây dựng lòng tin với khách hàng. Ngoài ra, doanh nghiệp nên điều chỉnh chiến lược marketing và trải nghiệm người dùng dựa trên đặc điểm CFC của từng phân khúc khách hàng.

5.1. Biện Pháp Tăng Cường Bảo Mật và Xây Dựng Niềm Tin Khách Hàng

Để tăng cường bảo mật và xây dựng niềm tin của khách hàng, doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp như xác thực hai yếu tố, mã hóa dữ liệu, và giám sát giao dịch. Cung cấp thông tin rõ ràng về chính sách bảo mậtquyền riêng tư cũng rất quan trọng. Thể hiện cam kết an toàn thông tin và phản hồi nhanh chóng các khiếu nại của khách hàng giúp xây dựng lòng tin.

5.2. Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Dựa Trên CFC của Người Dùng

Việc cá nhân hóa trải nghiệm dựa trên CFC của người dùng có thể tăng cường ý định tiếp tục sử dụng. Đối với người dùng có CFC-Immediate cao, doanh nghiệp nên tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro bằng cách cung cấp các chính sách hoàn trả linh hoạt và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đối với người dùng có CFC-Future cao, doanh nghiệp nên nhấn mạnh vào các lợi ích lâu dài và an ninh của việc sử dụng thương mại di động.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về M Commerce 55

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ vai trò của CFC, rủi ro cảm nhậnan ninh cảm nhận trong việc dự đoán ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động (m-commerce). Kết quả nghiên cứu cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tâm lý người dùng và giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra một số hướng nghiên cứu tương lai, chẳng hạn như khám phá vai trò của các yếu tố văn hóa và xã hội trong việc ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng. Đồng thời, cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của trải nghiệm người dùnglòng trung thành đến thương mại di động.

6.1. Hạn Chế Nghiên Cứu và Đề Xuất Nghiên Cứu Mở Rộng

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như mẫu nghiên cứu chỉ tập trung vào người tiêu dùng Việt Nam. Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng mẫu nghiên cứu sang các quốc gia khác để đảm bảo tính tổng quát của kết quả. Ngoài ra, nghiên cứu có thể được mở rộng để khám phá vai trò của các yếu tố khác như ảnh hưởng xã hội và giá trị cảm nhận.

6.2. Tương Lai của Thương Mại Di Động Xu Hướng và Thách Thức

Tương lai của thương mại di động (m-commerce) hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Các xu hướng như thanh toán di động, mua sắm trực tuyến trên thiết bị di độngứng dụng di động sẽ tiếp tục định hình ngành công nghiệp. Tuy nhiên, thương mại di động cũng đối mặt với những thách thức như an ninh thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sự cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp cần liên tục đổi mới và thích nghi để thành công trong thị trường thương mại di động đầy biến động.

27/05/2025
Luận văn time perspective and continuance intention to use mobile commerce the dual role of perceived risk and security

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- NGUYEN HUU KHOI TIME PERSPECTIVE AND CONTINUANCE INTENTION TO USE MOBILE COMMERCE: THE DUAL ROLE OF PERCEIVED RISK AND SECURITY DISSERTATION Ho Chi Minh city – 2020 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- NGUYEN HUU KHOI TIME PERSPECTIVE AND CONTINUANCE INTENTION TO USE MOBILE COMMERCE: THE DUAL ROLE OF PERCEIVED RISK AND SECURITY Major : Business administration Code : 9340101 DISSERTATION Academic advisors: 1. NGUYỄN ĐÔNG PHONG 2. LÊ NHẬT HẠNH Ho Chi Minh city – 2020 i DECLARATION OF AUTHENTICITY This thesis is the result of work done during the period of registration and is wholly the work of the author. Nguyen Huu Khoi ii ACKNOWLEDGEMENTS I would like to thank my first supervisor, Professor Nguyen Dong Phong, for making me a better reader, a better thinker, and a better writer.

I am also grateful to my second supervisor Doctor Le Nhat Hanh for her challenging observations on my ideas and proposals. Their constant guidance, invaluable suggestions and deep insights in research have immensely shaped this thesis. This dissertation would never have been written without their kind and patient assistance. I am very grateful also to Doctor Ho Huy Tuu (Nha Trang University) and Professor Svein Ottar Olsen (School of Business and Economics, UiT The Arctic University of Norway) for their help with the valuable comments, suggestions, and ideas.

I would also like to thank you to my colleagues and friends who have given encouragement and advice. I am especially thankful to my wife, Thai Thi Hoai Thu, for her support and understanding. The thesis is dedicated to my beloved parents, who support me all my life. Nguyen Huu Khoi iii TABLE OF CONTENT Declaration of authenticity.

ii Table of content. iii List of abbreviations. vi List of tables. vii List of figures.

ix CHAPTER 1 - INTRODUCTION. Definition of key terms. Time perspective and consideration of future consequences. Mobile commerce adoption in Vietnamese enterprises.

The selection of Vietnam as a research context for the current study12 1. Justification for the current research. Research objectives and research questions. Research methodology and scope .22 CHAPTER 2 - LITERATURE REVIEW.

Mobile commerce and its advantages. Continuance intention to use mobile commerce. Previous studies on mobile commerce. Previous studies on mobile commerce context in a Vietnam context 29 2.

Previous studies on mobile commerce in an international context. Individual difference variables in mobile commerce research and consideration of future consequences. Perceived risk and perceived security in mobile service adoption. Conclusion of the literature review .52 CHAPTER 3 - HYPOTHESES DEVELOPMENT.

Theoretical frameworks to connect consideration of future consequences, perceived risk and security and continuance intention to use mobile commerce. Regulatory focus theory. Regulatory fit theory. Research hypotheses and research model.

Consideration of future consequences-Immediate versus consideration of future consequences-Future. Perceived risk vs security and continuance intention to adopt mobile commerce. The relationships between time perspective and perceived risk versus perceived security. The moderating effects of CFCs.

Proposed research model and hypotheses .68 CHAPTER 4 - RESEARCH METHODOLOGY. Cronbach’s Alpha testing results. The main study. Data analysis method.96 v CHAPTER 5 - RESULTS AND DISCUSSION.

Validation of measures: reliability and validity. First-order and reflective – reflective second-order constructs. Reflective - formative second-order construct. Checking for common method bias.

The strategy for testing the proposed moderating effects. Product indicator approach. Two-stage approach. Justification for selecting the two-state approach.

Testing hypotheses by applying PLS-SEM. Research model quality. The direct effects. The moderating effects.

Testing for asymmetric impact. Post-hoc analysis. The summarization of hypothesis testing results. Hypothesis testing results summary.

Limitations and future research .134 List of author’s published papers .29 vi LIST OF ABBREVIATIONS CFC Consideration of future consequences CFC-Future Consideration of future consequences - Future CFC-Immediate Consideration of future consequences - Immediate CMB Common method bias DTPB Decomposed Theory of Planned Behavior EC Electronic commerce IDT Innovation diffusion theory MC Mobile commerce MISS Information systems success PLS-SEM Partial least square structural equation modeling SCT Social cognitive theory PR Perceived risk PS Perceived security TAM Technology acceptance model TTF Task – technology fit TPB Theory of planned behavior TRA Theory of reasoned action UTAUT The unified theory of acceptance and use of technology The extended unified theory of acceptance and use of UTAUT2 technology VIF Variance inflation factor vii LIST OF TABLES Table 1-1: Definition of key terms used in the present research .1 Table 2-1: Mobile commerce advantages over electronic commerce .25 Table 2-2: Previous studies on mobile commerce in a Vietnam context .30 Table 2-3: Some widely adopted theories of adoption .38 Table 3-1: The summary of regulatory focus theory .54 Table 3-2: Summarization of proposed hypotheses .66 Table 4-1: Constructs measurement .75 Table 4-2: Cronbach's Alpha testing results .80 Table 4-3: Final items of the questionnaire .86 Table 4-4: Respondents' characteristic .93 Table 5-1: Cronbach's Alpha and composite reliability .99 Table 5-2: Factor loadings and average variance extracted .100 Table 5-3: Fornell-Larcker and Heterotrait-Monotrait criterion .106 Table 5-4: Convergent testing results of reflective-formative second-order construct .108 Table 5-5: The direct effect testing results .112 Table 5-6: The moderating effect testing results .113 Table 5-7: Testing the relative importance of direct effects .114 Table 5-8: ANOVA analysis results .115 Table 5-9: Summary of path analysis testing results .117 Table 5-10: Summary of hypothesis testing results .118 viii LIST OF FIGURES Figure 1-1: Websites with a mobile version .9 Figure 1-2: Enterprises with a mobile application for doing business .9 Figure 1-3: Average time-on-site of customers on the mobile versions of websites 10 Figure 1-4: Percentage of enterprises with a mobile application to support.10 Figure 1-5: Forms of advertising on websites/mobile applications .11 Figure 1-6: Advertising expenditure of the five cities .11 Figure 1-7: Evaluation of the effectiveness of online advertising forms .12 Figure 2-1: Comparison between mobile commerce and other types of commerce.25 Figure 3-1: Regulatory fit between individual focus and risk vs security perception .56 Figure 3-2: Conceptual model of consideration of future consequences .57 Figure 3-3: Proposed research model .68 Figure 4-1: Research process diagram .73 Figure 5-1: The reflective - reflective second-order construct of perceived risk .107 Figure 5-2: The reflective - formative second-order construct of perceived security .107 Figure 5-3: Path analysis results (without lower-order constructs) .119 Figure 5-4: Path analysis results (with lower-order constructs) .120 ix ABSTRACT This study investigates how a specific domain consideration of future consequences i., consideration of future consequences-Immediate (CFC- Immediate) and consideration of future consequences-Future (CFC-Future) asymmetrically associate and interact with perceived risk and perceived security as trade-off constructs in predicting continuance intention to use mobile commerce. Based on a self-administered survey data set of 441 Vietnamese consumers, partial least square structural equation modeling is used to test the hypotheses. The results show that CFC-Immediate and CFC-Future are important in explaining continuance intention to use mobile commerce, but their roles are different due to the asymmetric impact on perceived risk versus perceived security as well as their moderating effects on the perceived risk, security and continuance intention. This study is unique since it explores the different roles of CFC-Immediate and CFC-Future in explaining continuance intention to use mobile commerce under the trade-off role of perceived risk versus perceived security.

Keywords: Consideration of future consequences; perceived risk and security; continuance intention; direct, asymmetric and moderating effects. TÓM TẮT Luận án này nghiên cứu cách thức biến số xem xét kết quả trong tương lai trong bối cảnh thương mại di động, cụ thể hơn là xem xét kết quả tương lai trong ngắn hạn (CFC-Immediate) và xem xét kết quả tương lại trong dài hạn (CFC-Future) tác động bất đối xứng đến rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận cũng như tương tác với các biến số này trong việc dự báo ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động. Dựa trên một mẫu khảo sát tự quản lý gồm 441 người tiêu dùng Việt Nam, phương pháp mô hình cấu trúc tối thiểu bán phần được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Kết quả cho thấy CFC-Immediate và CFC-Future có vài trò quan trọng trong việc giải thích ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động, nhưng vai trò mỗi biến số là khác nhau do tác động bất đối xứng đến đến rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận cũng tác động điều tiết lên mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhận, an toàn cảm nhận và ý định tiếp tục sử x dụng thương mại di động.

Luận án có những đóng góp quan trọng trong việc khám phá tác động của CFC-Immediate và CFC-Future đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động dưới sự đánh đổi về cảm nhận giữa của rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận. Từ khóa: Xem xét kết quả trong tương lai; rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận; ý định tiếp tục; tác động trực tiếp, bất đối xứng và điều tiết. 1 CHAPTER 1 - INTRODUCTION This chapter aims to introduce the research background and to present research gaps. Accordingly, the literature review demonstrates that there still a lack of studies that simultaneously investigates both risk and security to form more comprehensive pictures of if and how opposite determinants are related to continuance intention to use mobile commerce.

This literature review additionally demonstrates the need to investigate continuance intention to adopt MC from the perspective of consideration of future consequences. Based on the identified research gap, this chapter postulates four research objectives and four corresponding research questions. Next, research methodology and scope are described. Finally, four expected research contributions are introduced in academic and practical ways.

Definition of key terms Table 1-1 postulates key terms used in the current studies as well as their definition and source(s) Table 1-1: Definition of key terms used in the present research Key terms Definition Source(s) Mobile commerce Mobile commerce is considered as Khoi, Tuu and conducting transactions on mobile Olsen (2018) devices (smartphone, tablets) via wireless connections such as mobile internet (e., 3G, 4G) or wireless internet Consideration of future An individual differences characteristic Strathman, consequences reflecting the extent to which people Gleicher, consider the potential distant outcomes Boninger and of their current behaviors and are Edwards (1994) influenced by those potential outcomes 2 Key terms Definition Source(s) Consideration of future Consideration of future consequences Joireman, consequences- scale contains questions tapping concern Balliet, Sprott, Immediate with immediate consequences Spangenberg Consideration of future Consideration of future consequences and Schultz consequences-Future scale contains questions tapping concern (2008) with future consequences Perceived risk Perceived risk is defined as potential Featherman and negative outcomes or losses of a Pavlou (2003), decision to use mobile commerce Kim, Ferrin and Rao (2008), Luo, Li, Zhang and Shim (2010) Perceived security Perceived security is defined as positive Cheung and Lee results of safety process and store (2006), Hartono, transaction information in relation to Holsapple, Kim, using mobile commerce Na and Simpson (2014, p. 12), Kim, Tao, Shin and Kim (2010b) Continuance intention Continuance intention is defined as an Chong (2015) to use mobile individual’s subjective probability that a commerce consumer will continue using mobile commerce (Source: author’s summarization) 3 1. Time perspective and consideration of future consequences According to Zimbardo, Keough and Boyd (1997), time perspective refers to an individual's concentration on particular dimensions of time. The authors categorize time perspective into different dimensions, including Past Positive, Past Negative, Present Hedonistic, Present Fatalistic, and Future.

As such, time perspective can be considered as an umbrella concept that contains ideas about the self, others and the world as well as one’s goals, expectation and memories (Przepiorka and Blachnio, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu về Ý định Tiếp tục Sử dụng Thương mại Di động: Vai trò của Rủi ro và An ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng trong việc tiếp tục sử dụng dịch vụ thương mại di động. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của rủi ro và an ninh trong việc xây dựng lòng tin của người dùng, từ đó ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Bằng cách hiểu rõ những yếu tố này, các doanh nghiệp có thể cải thiện chiến lược tiếp thị và nâng cao trải nghiệm người dùng, từ đó gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích thiết kế thời gian thực trong thanh toán trực tuyến giữa công ty chứng khoán với ngân hàng. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống thanh toán trực tuyến và mối liên hệ của chúng với an ninh trong thương mại điện tử. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan, mở rộng kiến thức và nâng cao khả năng áp dụng trong thực tiễn.