Nghiên cứu xử lý nước thải tinh bột sắn tại chi nhánh công ty cổ phần tinh bột sắn fococev nhà máy tinh bột sắn sơn la

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu xử lý nước thải tinh bột sắn tại chi nhánh công ty cổ phần tinh bột sắn fococev nhà máy, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về ngành sản xuất tinh bột sắn của thế giới và Việt Nam

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Đặc tính của nước thải tinh bột sắn và các ảnh hưởng tới môi trường

1.2.1. Đặc tính của nước thải tinh bột sắn

1.2.2. Ảnh hưởng của nước thải tinh bột sắn tới môi trường

1.3. Tổng quan các phương pháp xử lý nước thải tinh bột sắn

1.3.1. Phương pháp cơ học

1.3.2. Phương pháp xử lý hóa học và hóa lý

1.3.3. Phương pháp xử lý sinh học

1.4. Tổng quan về chế phẩm sinh học BiO - EM

1.5. Tổng quan về chất keo tụ PAC (Poly Aluminium choloride)

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp khảo sát thực địa

2.4.3. Phương pháp lấy mẫu, bảo quản và vận chuyển mẫu

2.4.4. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.4.5. Phương pháp phân tích các thông số trong phòng thí nghiệm

2.4.6. Phương pháp xử lý số liệu, đánh giá kết quả nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên của khu vực

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Diện tích đất và tiềm năng sử dụng

3.1.3. Điều kiện khí hậu

3.2. Điều kiện kinh tế -xã hội

3.3. Giới thiệu chung về Nhà máy tinh bột sắn Sơn La

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Quy trình, công nghệ sản xuất của nhà máy tinh bột sắn Sơn La

4.2. Thực trạng công tác xử lý nước thải của nhà máy tinh bột sắn Sơn La

4.3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của nước thải nhà máy tinh bột sắn Sơn La tới môi trường nước xung quanh

4.3.1. Kết quả phân tích mẫu nước thải tại nhà máy

4.3.2. Kết quả phân tích mẫu nước mặt tại khu vực

4.3.3. Kết quả phân tích nước ngầm tại khu vực nghiên cứu

4.4. Hiệu quả xử lý nước thải tinh bột sắn

4.4.1. Hiệu quả xử lý bằng chế phẩm BiO – EM trong điều kiện yếm khí

4.4.2. Hiệu quả xử lý bằng phương pháp keo tụ sau xử lý yếm khí

4.5. Đề xuất hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy tinh bột sắn Sơn La

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã ngành sắn thách thức xử lý nước thải Fococev

Ngành sản xuất tinh bột sắn là một trong những ngành công nghiệp trọng điểm tại Việt Nam, đóng góp lớn vào kinh tế nông nghiệp và xuất khẩu. Tuy nhiên, quá trình sản xuất này cũng tạo ra một thách thức môi trường nghiêm trọng: nước thải. Nước thải từ nhà máy chế biến sắn có đặc tính ô nhiễm rất cao, chứa hàm lượng lớn các chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và các hợp chất độc hại. Điển hình là Chi nhánh Công ty Cổ phần tinh bột sắn Fococev – Nhà máy tinh bột sắn Sơn La, với công suất 100 tấn sản phẩm/ngày, phát sinh khoảng 2000 – 2500 m³ nước thải mỗi ngày. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho công nghệ xử lý nước thải tại nhà máy, nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường đang ngày càng cấp bách. Việc tìm ra một quy trình xử lý hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn xả thải mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ hệ sinh thái khu vực xã Mường Bon, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La. Bài viết sẽ đi sâu vào các phương pháp đã được nghiên cứu, từ xử lý sinh học đến hóa lý, cung cấp một cái nhìn toàn diện và thực tiễn.

1.1. Tổng quan quy trình sản xuất tinh bột sắn tại nhà máy

Quy trình sản xuất tinh bột sắn tại nhà máy Fococev Sơn La là một chuỗi các công đoạn khép kín, bắt đầu từ nguyên liệu sắn tươi và kết thúc bằng sản phẩm tinh bột khô đóng bao. Quá trình này sử dụng một lượng nước rất lớn, chủ yếu ở các khâu rửa củ, nghiền, trích ly và ly tâm. Cụ thể, sắn tươi sau khi thu mua sẽ qua công đoạn rửa và bóc vỏ để loại bỏ đất cát và lớp vỏ lụa. Tiếp theo, sắn được đưa vào máy nghiền để phá vỡ cấu trúc tế bào, giải phóng các hạt tinh bột. Hỗn hợp sau nghiền được đưa qua hệ thống trích ly và tách xơ để thu hồi dịch sữa tinh bột. Cuối cùng, dịch sữa này được ly tâm để tách nước, sau đó sấy khô để thu được sản phẩm tinh bột thành phẩm. Mỗi công đoạn trong quy trình này đều phát sinh ra dòng thải với đặc tính ô nhiễm khác nhau. Dòng thải chính gây ô nhiễm nặng nhất là từ công đoạn trích ly và ly tâm, chứa hàm lượng tinh bột, protein, xenluloza và cyanua rất cao, là nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý triệt để.

1.2. Đặc tính nước thải và ảnh hưởng đến môi trường nước

Nước thải sản xuất tinh bột sắn có đặc trưng là độ pH thấp, hàm lượng COD, BODchất rắn lơ lửng (TSS) cực kỳ cao. Theo kết quả phân tích tại nhà máy Sơn La, các chỉ số này vượt quy chuẩn cho phép hàng chục, thậm chí hàng trăm lần. Cụ thể, hàm lượng COD là 8640 mg/l (cao gấp 64 lần), BOD5 là 2055 mg/l (cao gấp 22,8 lần), và TSS là 2610 mg/l (vượt 64,4 lần). Đặc biệt, nồng độ cyanua (CN-) lên tới 27,34 mg/l, cao gấp 273,4 lần so với QCVN 40:2011/BTNMT (cột B). Các chất hữu cơ cao khi thải ra môi trường sẽ làm suy giảm nhanh chóng lượng oxy hòa tan trong nước, gây chết hàng loạt các sinh vật thủy sinh. Quá trình phân hủy yếm khí tự nhiên tạo ra mùi hôi thối, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí và cuộc sống người dân. Hơn nữa, cyanua là một chất độc mạnh, có khả năng ức chế enzyme oxy hóa trong cơ thể sinh vật, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. (Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp Lò Thị Hằng, 2015).

II. Phân tích thực trạng ô nhiễm từ nhà máy tinh bột sắn Sơn La

Thực trạng ô nhiễm môi trường tại khu vực xung quanh Nhà máy tinh bột sắn Sơn La là một vấn đề đáng báo động, được ghi nhận qua các kết quả phân tích mẫu nước mặt và nước ngầm. Mặc dù nhà máy đã đầu tư một hệ thống xử lý nước thải tập trung, hệ thống này không hoạt động thường xuyên và công nghệ hiện tại (kỵ khí kết hợp tùy nghi) không đủ khả năng xử lý triệt để lượng nước thải khổng lồ phát sinh hàng ngày. Hậu quả là một phần lớn nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa đạt chuẩn đã bị rò rỉ, thải trực tiếp ra môi trường. Điều này gây tác động tiêu cực lên các nguồn nước lân cận. Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cần được thực hiện lại một cách nghiêm ngặt để xác định quy mô ảnh hưởng. Các hồ chứa nước thải của nhà máy được lót bạt HDPE, tuy nhiên về lâu dài, nguy cơ rò rỉ và thẩm thấu chất ô nhiễm xuống tầng nước ngầm là rất cao. Mùi hôi thối phát sinh từ các hồ sinh học cũng là một vấn đề gây bức xúc cho cộng đồng dân cư sống gần nhà máy, làm suy giảm chất lượng cuộc sống và tiềm ẩn nhiều nguy cơ về sức khỏe.

2.1. Đánh giá chất lượng nước mặt và nước ngầm khu vực

Kết quả phân tích mẫu nước mặt và nước ngầm tại các vị trí xung quanh nhà máy cho thấy mức độ ô nhiễm đáng kể. Các thông số như COD, BOD5, và NH4+ trong nước mặt tại các điểm sau cống xả đều vượt ngưỡng cho phép của QCVN 08:2008/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt). Điều này chứng tỏ hoạt động xả thải của nhà máy đã và đang tác động trực tiếp đến hệ thủy vực địa phương, làm suy thoái chất lượng nước suối. Tương tự, chất lượng nước ngầm cũng bị ảnh hưởng. Mẫu nước giếng khoan lấy ở vị trí phía dưới nhà máy cho thấy sự hiện diện của các chất ô nhiễm với nồng độ cao hơn so với mẫu lấy ở phía trên, cho thấy khả năng thẩm thấu chất ô nhiễm từ hoạt động của nhà máy. Việc này đe dọa trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt của các hộ dân trong khu vực, đòi hỏi phải có biện pháp can thiệp và kiểm soát khẩn cấp.

2.2. Hạn chế của hệ thống xử lý nước thải hiện hữu tại nhà máy

Hệ thống xử lý hiện tại của nhà máy Fococev Sơn La chủ yếu dựa vào phương pháp sinh học kỵ khí trong các hồ lớn. Mặc dù xử lý sinh học kỵ khí có ưu điểm là chi phí vận hành hệ thống thấp và có khả năng thu hồi biogas, nhưng nó cũng tồn tại nhiều nhược điểm khi áp dụng cho nước thải tinh bột sắn. Thứ nhất, thời gian lưu nước cần thiết rất dài (trên 30 ngày) để đạt hiệu quả xử lý cao, trong khi lưu lượng thải của nhà máy quá lớn, dẫn đến hệ thống thường xuyên bị quá tải. Thứ hai, phương pháp này khó xử lý triệt để các hợp chất khó phân hủy và không loại bỏ được màu của nước thải. Hơn nữa, việc hệ thống không được vận hành liên tục làm cho quần thể vi sinh vật trong hồ không ổn định, làm giảm hiệu suất xử lý. Việc thiếu các công đoạn xử lý bậc cao như xử lý sinh học hiếu khí hay xử lý hóa lý sau giai đoạn kỵ khí là một lỗ hổng lớn trong quy trình hiện tại.

III. Phương pháp xử lý sinh học kỵ khí bằng chế phẩm BiO EM

Để tìm kiếm một giải pháp cải tiến, nghiên cứu đã thử nghiệm phương pháp xử lý sinh học kỵ khí có tăng cường chế phẩm sinh học BiO-EM. BiO-EM là một hỗn hợp các chủng vi sinh vật hữu hiệu (Bacillus, Lactobacillus, Streptomyces...) có khả năng phân giải mạnh mẽ các chất hữu cơ phức tạp như xenluloza, tinh bột, và protein. Mục tiêu của thí nghiệm là đánh giá khả năng đẩy nhanh quá trình phân hủy và nâng cao hiệu quả xử lý của hệ thống kỵ khí trong điều kiện phòng thí nghiệm. Thí nghiệm được tiến hành với các nồng độ BiO-EM khác nhau (từ 0,007 g/l đến 0,04 g/l) trong thời gian 9 ngày. Kết quả cho thấy việc bổ sung BiO-EM có tác động tích cực đến quá trình xử lý. Các chỉ số ô nhiễm chính như COD, BOD5, TSS đều giảm đáng kể so với mẫu đối chứng không sử dụng chế phẩm. Đây là một hướng đi tiềm năng để cải thiện giai đoạn xử lý sơ bộ, giảm tải cho các công đoạn xử lý phía sau và có thể tích hợp vào các công trình như bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) trong tương lai.

3.1. Nguyên lý và cơ chế hoạt động của chế phẩm BiO EM

Chế phẩm BiO-EM hoạt động dựa trên nguyên lý cộng sinh của một quần thể vi sinh vật đa dạng. Các chủng vi sinh vật trong chế phẩm có khả năng phân giải mạnh các hợp chất hữu cơ phức tạp thành các phân tử đơn giản hơn. Vi khuẩn thủy phân sẽ phá vỡ các chuỗi polysacarit (tinh bột, xenluloza) thành đường đơn. Sau đó, vi khuẩn lên men axit chuyển hóa các đường này thành axit hữu cơ. Cuối cùng, vi khuẩn metan sẽ sử dụng các axit hữu cơ này để tạo ra khí biogas (chủ yếu là CH4 và CO2). Quá trình này giúp giảm nhanh chóng hàm lượng COD, BOD trong nước thải. Ngoài ra, một số chủng vi sinh vật trong BiO-EM còn có khả năng sinh ra chất kháng sinh, ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh và vi khuẩn gây mùi hôi thối, qua đó cải thiện chất lượng nước thải sau xử lý.

3.2. Kết quả thí nghiệm và hiệu quả xử lý các chỉ tiêu ô nhiễm

Kết quả thí nghiệm cho thấy nồng độ BiO-EM tối ưu là 0,02 g/l, mang lại hiệu quả xử lý cao nhất. Cụ thể, sau 9 ngày, hiệu suất xử lý COD đạt 80,6%, BOD5 đạt 78,5%, TSS đạt 85,2% và NH4+ đạt 72,4%. Mặc dù các chỉ số này đã giảm đi rất nhiều, nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải sau xử lý vẫn còn cao và chưa đạt tiêu chuẩn xả thải theo QCVN 40:2011/BTNMT. Ví dụ, nồng độ COD sau xử lý vẫn ở mức 1670 mg/l. Điều này khẳng định rằng, phương pháp xử lý sinh học kỵ khí dù được tăng cường bằng chế phẩm sinh học cũng chỉ nên được xem là một bước xử lý sơ bộ hiệu quả. Để xử lý triệt để nước thải tinh bột sắn, cần phải có sự kết hợp với các phương pháp xử lý bậc cao khác. (Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp Lò Thị Hằng, 2015).

IV. Bí quyết tăng hiệu quả xử lý bằng keo tụ tạo bông PAC

Để giải quyết vấn đề các chất ô nhiễm còn tồn dư sau quá trình xử lý sinh học, nghiên cứu đã đề xuất áp dụng phương pháp hóa lý, cụ thể là keo tụ tạo bông sử dụng Poly Aluminium Chloride (PAC). PAC là một loại phèn nhôm thế hệ mới, có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất rắn lơ lửng (TSS), các hạt keo và một phần chất hữu cơ hòa tan mà quá trình sinh học chưa xử lý hết. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc làm trong nước và giảm nồng độ COD. Thí nghiệm được thực hiện trên mẫu nước thải đã qua xử lý kỵ khí với BiO-EM. Quá trình keo tụ bao gồm các giai đoạn: châm hóa chất, khuấy nhanh để phá vỡ tính ổn định của hạt keo, khuấy chậm để hình thành bông cặn, và cuối cùng là để lắng tại bể lắng để tách bông cặn ra khỏi nước. Việc kết hợp phương pháp này sau quá trình xử lý sinh học được kỳ vọng sẽ nâng cao đáng kể chất lượng nước thải đầu ra, giúp nhà máy đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt của pháp luật.

4.1. Cơ chế keo tụ và ưu điểm của việc sử dụng hóa chất PAC

Cơ chế của quá trình keo tụ tạo bông với PAC diễn ra thông qua hai cơ chế chính: trung hòa điện tích và quét lắng. Khi được cho vào nước, PAC thủy phân nhanh chóng tạo ra các chuỗi polymer hydroxo nhôm mang điện tích dương. Các polymer này sẽ trung hòa điện tích âm của các hạt keo (chủ yếu là protein, tinh bột mịn) lơ lửng trong nước, làm chúng mất đi tính ổn định và kết dính lại với nhau. Đồng thời, các bông hydroxit nhôm Al(OH)3 hình thành sẽ có diện tích bề mặt lớn, hoạt động như một “tấm lưới” quét và hấp phụ các hạt keo, chất hữu cơ lơ lửng khác, tạo thành các bông cặn lớn hơn và dễ dàng lắng xuống. Ưu điểm của PAC so với phèn nhôm sunfat truyền thống là hoạt động hiệu quả trong dải pH rộng hơn, liều lượng sử dụng thấp hơn, tạo bông cặn to và lắng nhanh hơn, đồng thời ít làm giảm độ kiềm của nước.

4.2. Hiệu quả xử lý COD TSS sau khi kết hợp keo tụ PAC

Thí nghiệm Jartest đã xác định liều lượng PAC tối ưu là 7,5 g/l. Tại liều lượng này, hiệu quả xử lý được cải thiện một cách ngoạn mục. Nồng độ COD sau keo tụ giảm từ 1670 mg/l xuống chỉ còn 142 mg/l (đạt QCVN cột B), tương ứng hiệu suất xử lý tổng hợp lên tới 98,3%. Tương tự, nồng độ TSS giảm từ 386 mg/l xuống 45 mg/l (đạt QCVN cột B), với hiệu suất tổng hợp là 98,2%. Kết quả này cho thấy sự kết hợp giữa xử lý sinh học kỵ khí và keo tụ hóa lý là một giải pháp cực kỳ hiệu quả. Nước sau xử lý có độ trong cao, loại bỏ được gần như toàn bộ chất rắn lơ lửng và phần lớn COD. Đây là bằng chứng vững chắc cho thấy mô hình xử lý kết hợp là hướng đi đúng đắn để giải quyết triệt để vấn đề xử lý nước thải tinh bột sắn. (Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp Lò Thị Hằng, 2015).

V. Đề xuất mô hình xử lý nước thải tối ưu cho nhà máy Sơn La

Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, một mô hình công nghệ xử lý nước thải kết hợp được đề xuất cho Nhà máy tinh bột sắn Sơn La. Mô hình này được thiết kế để khắc phục những nhược điểm của hệ thống hiện hữu và đảm bảo nước thải đầu ra đạt QCVN 40:2011/BTNMT. Quy trình bao gồm nhiều giai đoạn xử lý nối tiếp, từ cơ học, sinh học đến hóa lý, nhằm loại bỏ từng bước các thành phần ô nhiễm đặc thù. Hệ thống này không chỉ tập trung vào việc xử lý hiệu quả mà còn tính đến các yếu tố về chi phí vận hành hệ thống và khả năng ứng dụng thực tiễn tại nhà máy. Một điểm nhấn quan trọng của mô hình là việc tích hợp công đoạn xử lý sinh học hiếu khí sử dụng bùn hoạt tính sau giai đoạn kỵ khí. Điều này giúp loại bỏ triệt để các chất hữu cơ hòa tan còn lại, khử nitơ và ổn định nước thải trước khi đưa sang công đoạn xử lý cuối cùng. Mô hình này hứa hẹn mang lại một giải pháp toàn diện, bền vững, giúp nhà máy Fococev Sơn La giải quyết dứt điểm bài toán môi trường.

5.1. Sơ đồ quy trình công nghệ xử lý nước thải kết hợp

Quy trình đề xuất bao gồm các bước chính sau: 1) Xử lý sơ bộ: Nước thải từ sản xuất đi qua song chắn rác để loại bỏ rác thô và bể lắng cát để tách chất rắn vô cơ. 2) Bể điều hòa: ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm. 3) Xử lý sinh học kỵ khí: Sử dụng bể UASB hoặc hồ kỵ khí có phủ bạt để phân hủy phần lớn chất hữu cơ và thu hồi biogas. 4) Xử lý sinh học hiếu khí: Nước thải sau kỵ khí được đưa vào bể Aerotank có sục khí liên tục, nơi bùn hoạt tính sẽ oxy hóa các chất hữu cơ còn lại và nitơ. 5) Bể lắng thứ cấp: Tách bùn hoạt tính ra khỏi nước. Một phần bùn được tuần hoàn lại bể Aerotank. 6) Keo tụ - Tạo bông - Lắng: Sử dụng PAC để loại bỏ nốt TSS, COD và màu. 7) Khử trùng: Sử dụng Chlorine hoặc Javen để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh trước khi thải ra nguồn tiếp nhận. Bùn thải từ các công đoạn sẽ được thu gom và xử lý riêng.

5.2. Phân tích ưu nhược điểm và tính khả thi của mô hình

Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là hiệu quả xử lý rất cao, có khả năng xử lý triệt để các chỉ tiêu ô nhiễm đặc trưng của nước thải tinh bột sắn, bao gồm cả COD, BOD, TSS và N, P. Hệ thống kết hợp nhiều phương pháp giúp quy trình hoạt động ổn định và linh hoạt trước những biến động của nước thải đầu vào. Việc thu hồi biogas từ giai đoạn kỵ khí có thể giúp giảm chi phí năng lượng cho nhà máy. Tuy nhiên, nhược điểm của mô hình là chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành hệ thống (đặc biệt là cho sục khí ở bể hiếu khí và hóa chất keo tụ) sẽ cao hơn so với hệ thống hiện tại. Quá trình vận hành cũng đòi hỏi phải có đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn. Mặc dù vậy, xét về lợi ích lâu dài, việc đầu tư một hệ thống xử lý bài bản là hoàn toàn khả thi và cần thiết để nhà máy phát triển bền vững, tránh các rủi ro pháp lý về môi trường và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm.

5.3. Tiềm năng tái sử dụng nước thải sau xử lý

Một trong những lợi ích quan trọng của việc áp dụng mô hình xử lý tiên tiến là khả năng tái sử dụng nước thải sau xử lý. Nước thải sau khi qua đầy đủ các công đoạn, đặc biệt là keo tụ và khử trùng, có chất lượng rất tốt, có thể đạt tiêu chuẩn để tái sử dụng cho một số mục đích trong nhà máy. Ví dụ, nước có thể được dùng để rửa củ sắn ở công đoạn đầu tiên, tưới cây trong khuôn viên nhà máy, hoặc cho các hoạt động vệ sinh nhà xưởng. Việc tái sử dụng nước không chỉ giúp giảm lượng nước sạch khai thác từ nguồn (nước ngầm, nước mặt), tiết kiệm chi phí sản xuất mà còn giảm thiểu lượng nước thải xả ra môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chế biến tinh bột sắn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu xử lý nước thải tinh bột sắn tại chi nhánh công ty cổ phần tinh bột sắn fococev nhà máy tinh bột sắn sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ở nƣớc ta các ngành sản xuất công nghiệp đang là ngành quan trọng và đƣợc đầu tƣ phát triển mạnh, nhất là trong giai đoạn công nghiệp hóa hiện đại hóa nhƣ hiện nay. Nhiều khu công nghiệp, nhà máy sản xuất đƣợc xây dựng hàng loạt và phân bố rộng trên khắp cả nƣớc, hoạt động sản xuất với công nghệ hiện đại, ổn định tăng tốc độ và chất lƣợng sản phẩm, tạo đƣợc nguồn doanh thu lớn cho đất nƣớc. Ngành sản xuất tinh bột sắn là một trong những ngành công nghiệp trọng điểm và đang ngày càng phát triển. Tinh bột sắn là một thành phần quan trọng bậc nhất trong chế độ dinh dƣỡng của loài ngƣời cũng nhƣ các động vật khác.

Ngoài sử dụng làm thực phẩm, tinh bột sắn còn là nguyên liệu sản xuất cho nhiều sản phẩm khác nhƣ trong công nghệ mỹ phẩm, sản xuất giấy, rƣợu, băng bó xƣơng.[19] do vậy các nhà máy và các cơ sở sản xuất tinh bột sắn đƣợc mở rộng và phát triển. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đạt đƣợc thì ngành công nghiệp sản xuất tinh bột sắn gây nhiều tác động tiêu cực đến môi trƣờng, đặc biệt là làm ô nhiễm nguồn nƣớc và môi trƣờng xung quanh, ảnh hƣởng đến chất lƣợng môi trƣờng, sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt của ngƣời dân. Nguyên nhân do các công nghệ sử dụng còn lạc hậu, các hệ thống xử lý nƣớc thải đã có nhƣng không hiệu quả hoặc chƣa có đầu tƣ xây dựng, hơn nữa nhiều khu công nghiệp sản xuất còn chƣa thực hiện đúng các cam kết về bảo vệ môi trƣờng. Nhà máy tinh bột sắn Sơn La công suất là 100 tấn/ngày, đƣợc xây dựng tại xã Mƣờng Bon, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La.

Nhà máy mới đƣợc đƣa vào sản xuất thời gian gần đây, đã tận thu đƣợc sản phẩm sắn của địa phƣơng tăng thu nhập và việc làm cho ngƣời dân, nhƣng cũng đã gây tình trạng ô nhiễm môi trƣờng nghiêm trọng tại khu vực, dù nhà máy cũng có đầu tƣ xây dựng hệ thống xử lý nƣớc thải. 1 Trƣớc tình trạng đó, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu xử lý nước thải tinh bột sắn tại Chi nhánh công ty Cổ phần tinh bột sắn Fococev –Nhà máy tinh bột sắn Sơn La” để góp phần xử lý nƣớc thải sản xuất tinh bột sắn, hạn chế các tác động của nƣớc thải nhà máy sản xuất tinh bột sắn tới con ngƣời và môi trƣờng khu vực, góp phần phát triển bền vững kinh tế xã hội ở địa phƣơng. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về ngành sản xuất tinh bột sắn của thế giới và Việt Nam Cây lƣơng thực sắn là loại thực phẩm đƣợc sử dụng phổ biến để sản xuất tinh bột, đây là nguồn nguyên liệu cho nhiều ngành sản xuất công nghiệp nhƣ công nghiệp dệt, thực phẩm, sản xuất bánh kẹo, sản xuất lên men, sản xuất acid hữu cơ.

Trên thế giới [20], [6] Trên thế giới, sắn là cây lƣơng thực quan trọng đƣợc trồng ở những nƣớc đang phát triển và nƣớc nghèo, kỹ thuật canh tác truyền thống. Sắn đƣợc dùng để làm lƣơng thực - thực phẩm, thức ăn gia súc và để bán. Hiện nay, sắn đƣợc trồng tại trên dƣới 100 quốc gia trên toàn thế giới có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc ba châu lục nhƣ: châu Á, châu Phi, châu Mỹ Latinh, với các quy mô canh tác rất khác nhau. Sản lƣợng sắn toàn thế giới trong nhiều năm trở lại đây duy trì tƣơng đối ổn định ở mức sản lƣợng 230 triệu tấn sắn.

Năm 2011, tổng sản lƣợng sắn thế giới đạt 250,2 triệu tấn củ tƣơi, tăng 6% so với năm trƣớc. Sự gia tăng sản lƣợng mạnh mẽ này bởi ngành chế biến công nghiệp nhiên liệu sinh học ethanol sử dụng sắn làm nguyên liệu đầu vào tại các quốc gia Đông Nam Á cùng với nhu cầu lƣơng thực tăng tại Châu Phi. Trong đó, Nigeria là quốc gia sản xuất sắn hàng đầu thế giới với sản lƣợng hai năm gần đây (2009 - 2010) có xu hƣớng giảm xuống đạt khoảng 37 triệu tấn so với giai đoạn 2006 - 2008 liên tục đạt trên dƣới 45 triệu tấn. Năm 2011, sản lƣợng sắn của Nigeria cũng đã hồi phục lên xấp xỉ 40 triệu tấn, tăng 4 % so với năm trƣớc.

Quốc gia có sản lƣợng sắn lớn thứ hai thế giới là Brazil với sản lƣợng thƣờng niên trong giai đoạn 2009 - 2010 vào khoảng 24 triệu tấn sắn củ tƣơi, giảm khoảng 8 % so với giai đoạn 2 năm trƣớc đó. Năm 2011, sản lƣợng sắn của quốc gia này cũng đã hồi phục trở lại lên mức trên 26 triệu tấn, tăng 8 % so với năm trƣớc đó. Indonesia, Cộng hòa Công gô và Thái Lan 3 là ba quốc gia có sản lƣợng sắn lớn tiếp theo trên thế giới, với sản lƣợng hàng năm trong giai đoạn 2009 - 2011 vào khoảng 22 triệu tấn củ. Các nƣớc còn lại trong nhóm 10 quốc gia có sản lƣợng sắn hàng đầu thế giới bao gồm Angola, Ghana, Việt Nam, Ấn Độ, Mozambic.

Mƣời quốc gia sản xuất sắn hàng đầu chiếm 75 % tổng sản lƣợng sắn toàn thế giới. Tại Thái Lan, Việt Nam và Indonesia, sắn trở thành một loại cây công nghiệp hàng năm quan trọng và đƣợc thu mua để chế biến thành các sản phẩm xuất khẩu. Thái Lan là nƣớc mà toàn bộ sắn thu hoạch đều đƣợc sử dụng trong công nghiệp với các sản phẩm chính là sắn lát, sắn viên và tinh bột sắn. Trên 55 % sản lƣợng sắn của Thái Lan đƣợc sử dụng dƣới dạng sắn lát phơi khô làm thức ăn cho gia súc.

Trong đó 99 % trực tiếp đƣợc xuất khẩu vào các nƣớc châu Á, chỉ có 10 % tiêu thụ trong nội địa, mặc dù sản lƣợng sắn củ tƣơi chiếm khoảng 18 triệu tấn trên sản lƣợng toàn cầu là 175 triệu tấn. Hiện nay, thế giới đang trong tình trạng thiếu lƣơng thực nghiêm trọng thì các ngành sản xuất lƣơng thực - thực phẩm của các nƣớc, nhất là ngành sản xuất tinh bột sắn sẽ đem hiệu quả kinh tế cao cũng nhƣ giải quyết đƣợc vấn đề thiếu lƣơng thực của thế giới. Nhu cầu tiêu thụ tăng cao sẽ thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất tinh bột sắn trên thế giới phát triển. Ở Việt Nam [23], [6] Ở Việt Nam, sắn là cây lƣơng thực quan trọng đứng hàng thứ ba sau lúa và ngô.

Cây sắn hiện nay đã chuyển đổi vai trò từ cây lƣơng thực - thực phẩm truyền thống thành cây công nghiệp hàng hóa có lợi thế cạnh tranh cao, quá trình hội nhập đang mở rộng thị trƣờng sắn tạo nên những cơ hội chế biến tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột khác góp phần vào sự phát triển của đất nƣớc. Sản xuất sắn là nguồn thu nhập quan trọng của các hộ nông dân nghèo do sắn dễ trồng, ít kén đất, ít vốn đầu tƣ, phù hợp sinh thái và điều kiện kinh tế nông hộ. 4 Tại Việt Nam, cây lƣơng thực sắn đƣợc canh tác phổ biến ở hầu hết các tỉnh của các vùng sinh thái nông nghiệp. Diện tích sắn trồng nhiều nhất ở vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung (168,80 ngàn ha).

Tây Nguyên là vùng sản xuất lớn thứ hai của cả nƣớc, tập trung chủ yếu ở bốn tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đăk Lăk và Đăk Nông. Năm 2008, diện tích sắn của Tây Nguyên là 150,100 ha, năng suất bình quân đạt 15,7 tấn/ha, tổng sản lƣợng 2,35 triệu tấn thấp hơn nhiều so với năng suất và sản lƣợng sắn của vùng Đông Nam Bộ với năng suất là 23,74 tấn/ha, tổng sản lƣợng là 2,60 triệu tấn. Việt Nam hiện đƣợc xem là nƣớc xuất khẩu tinh bột sắn đứng thứ 3 trên thế giới sau Thái Lan và Indonexia (Bộ NN & PTNT, 2002). Tinh bột sắn ở Việt Nam đã trở thành một trong bảy mặt hàng xuất khẩu mới có triển vọng đƣợc Chính phủ và các địa phƣơng quan tâm.

Hiện nay cả nƣớc có 60 nhà máy chế biến tinh bột sắn ở quy mô lớn, công suất 50 – 200 tấn tinh bột sắn/ngày và trên 4000 cơ sở chế biến thủ công. Tính cho đến hết tháng 11/2009 có khoảng 3 triệu tấn sắn và tinh bột đƣợc xuất khẩu với tổng trị giá gần 500 triệu USD. Năm 2009, trong khi nhiều loại hàng hóa xuất khẩu chậm và giảm mạnh về giá trị thì tinh bột sắn lên ngôi với mức xuất khẩu tăng hơn 4 lần về sản lƣợng và tăng 3 lần về kim ngạch. Thị trƣờng xuất khẩu chính vẫn là Trung Quốc, chiếm hơn 90 % kim ngạch.

Tiếp theo là Hàn Quốc chiếm 5,5 %; Đài Loan 2 %; châu Âu 1,7 % và một phần rất nhỏ bắt đầu đến đƣợc Nhật Bản. Lƣợng sắn xuất khẩu năm 2010 giảm tới 48,8 % nhƣng giá trị xuất khẩu chỉ giảm 2,6 % do giá xuất khẩu sắn tăng mạnh. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, năm 2010 Việt Nam xuất khẩu đƣợc 1,677 nghìn tấn sắn và các sản phẩm từ sắn, thu về 556 triệu USD. Sản xuất lƣơng thực là ngành trọng tâm và có thế mạnh của Việt Nam tầm nhìn đến năm 2020.

Chính phủ Việt Nam chủ trƣơng đẩy mạnh sản xuất lúa, ngô và coi trọng việc sản xuất sắn, khoai lang ở những vùng, những vụ có điều kiện phát triển. Thị trƣờng xuất khẩu sắn lát và tinh bột sắn Việt Nam dự 5 báo thuận lợi và có lợi thế cạnh tranh cao do có nhu cầu cao về chế biến bioethanol, bột ngọt, thức ăn gia súc và những sản phẩm tinh bột biến tính. Diện tích sắn của Việt Nam dự kiến ổn định khoảng 450 nghìn ha nhƣng sẽ tăng năng suất và sản lƣợng sắn bằng cách chọn tạo và phát triển các giống sắn tốt có năng suất củ tƣơi và hàm lƣợng tinh bột cao, xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác sắn bền vững và thích hợp vùng sinh thái. Đặc tính của nƣớc thải tinh bột sắn và các ảnh hƣởng tới môi trƣờng 1.

Đặc tính của nước thải tinh bột sắn Ngành sản xuất tinh bột sắn là ngành sản xuất thực phẩm tạo ra lƣợng chất thải ở cả ba dạng là khí thải, nƣớc thải và chất thải rắn, đặc biệt gây bức xúc nhất chính là nƣớc thải sản xuất gây ảnh hƣởng khá nghiêm trọng đến môi trƣờng. Quy trình sản xuất tinh bột sắn sử dụng một lƣợng nƣớc khá lớn, khoảng 20 - 40 m3/tấn sản phẩm, tùy thuộc vào công nghệ khác nhau. Dòng nƣớc thải sản xuất tinh bột sắn chính các thành phần hữu cơ nhƣ tinh bột, protein, xenluloza, pectin, đƣờng. có trong nguyên liệu củ sắn tƣơi là nguyên nhân gây ô nhiễm cao cho các dòng nƣớc thải của nhà máy sản xuất tinh bột sắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ