Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt nhuộm tại Việt Nam có lịch sử phát triển hơn 100 năm và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế với hàng chục doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân cùng nhiều dự án liên doanh và vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, đặc thù sản xuất của ngành đòi hỏi lượng nước tiêu thụ rất lớn (từ 12 đến 300 $\text{m}^3/\text{tấn}$ vải), chủ yếu phát sinh từ các công đoạn nấu tẩy và nhuộm. Nước thải dệt nhuộm có thành phần phức tạp, chứa nhiều hóa chất khó phân hủy như thuốc nhuộm dư thừa (thuốc nhuộm hoạt tính, thuốc nhuộm phân tán), hồ tinh bột, chất hoạt động bề mặt, hợp chất hữu cơ mạch vòng, các chất kiềm ($\text{NaOH}, \text{Na}_2\text{CO}_3$) và muối trung tính. Khi xả thải trực tiếp hoặc xử lý không triệt để, độ kiềm cao ($\text{pH} > 9$) gây ăn mòn công trình và độc hại cho thủy sinh vật; muối trung tính làm tăng áp suất thẩm thấu; hồ tinh bột và các chất hữu cơ làm gia tăng mạnh nhu cầu oxy hóa học ($\text{COD}$) và nhu cầu oxy sinh học ($\text{BOD}$), làm suy giảm oxy hòa tan ($\text{DO}$); độ màu cao ngăn cản quá trình quang hợp của các loài thủy sinh.

Hiện nay, công nghệ oxy hóa nâng cao Fenton truyền thống ($\text{Fe}^{2+}/\text{H}_2\text{O}_2$) đã chứng minh được khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ bền vững và xử lý $\text{COD}$ khó phân hủy sinh học. Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại nhược điểm là chi phí hóa chất cao và phát sinh lượng bùn sắt lớn sau quá trình trung hòa keo tụ. Để khắc phục các hạn chế trên, đề tài "Nghiên cứu xử lý nước thải dệt nhuộm bằng phương pháp oxy hóa Fenton giá thể tầng sôi (FBR – Fenton)" được thực hiện nhằm kết hợp phản ứng oxy hóa Fenton với hệ phản ứng tầng sôi ($\text{Fluidized Bed Reactor - FBR}$) sử dụng giá thể than hoạt tính, hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả xử lý, giảm tiêu hao hóa chất và tận dụng khả năng xúc tác/hấp phụ của vật liệu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đề xuất mô hình thực nghiệm và xác định các thông số vận hành tối ưu trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  2. Khảo sát và đánh giá hiệu quả xử lý đối với nước thải dệt nhuộm giả định (thuốc nhuộm hoạt tính và phân tán) và nước thải thực tế thông qua các chỉ tiêu: $\text{pH}$, nhu cầu oxy hóa học ($\text{COD}$), chất rắn lơ lửng ($\text{SS}$/$\text{TSS}$) và độ màu ($\text{Color}$).
  3. Thiết kế, chế tạo và vận hành mô hình dòng liên tục (dạng cột) để kiểm tra chất lượng nước thải đầu ra theo quy chuẩn môi trường.
  4. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, cơ chế chuyển hóa chất ô nhiễm, so sánh hiệu quả giữa các điều kiện thực nghiệm và đưa ra kết luận công nghệ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dung dịch nước thải giả lập pha từ thuốc nhuộm hoạt tính và thuốc nhuộm phân tán (nồng độ $1\text{ g/L}$); nước thải dệt nhuộm thực tế thu gom trực tiếp từ Công ty TNHH Kim Thành Hưng (Địa chỉ: Lô 01-HC9, đường số 5, KCN Xuyên Á, xã Mỹ Hạnh Bắc, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An).
  • Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá hiệu quả xử lý của hệ FBR-Fenton trên hai cấu hình mô hình: dòng gián đoạn (dạng mẻ) và dòng liên tục (dạng cột giá thể than hoạt tính) ở quy mô phòng thí nghiệm; đánh giá sự suy giảm $\text{COD}$, độ màu, độ đục và ảnh hưởng của kích thước hạt than hoạt tính ($D \approx 5\text{ mm}$, $D \approx 2\text{ mm}$, $D < 1\text{ mm}$). Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 12/05/2019 đến ngày 21/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên nền tảng lý thuyết của quá trình oxy hóa nâng cao ($\text{Advanced Oxidation Processes - AOPs}$) bằng tác nhân Fenton đồng thể kết hợp dị thể trên tầng sôi:

Cơ chế phản ứng Fenton: Phản ứng giữa ion sắt ($\text{Fe}^{2+}$) và hydro peroxit ($\text{H}_2\text{O}_2$) trong môi trường acid tạo ra gốc tự do hydroxyl ($^\bullet\text{OH}$) có thế oxy hóa rất cao ($2.8\text{ V}$), chỉ đứng sau flo: $$\text{Fe}^{2+} + \text{H}_2\text{O}_2 \rightarrow \text{Fe}^{3+} + ^\bullet\text{OH} + \text{OH}^-$$ $$\text{Fe}^{3+} + \text{H}_2\text{O}_2 \rightarrow \text{FeOOH}^{2+} + \text{H}^+$$ $$\text{FeOOH}^{2+} \rightarrow \text{Fe}^{2+} + \text{HO}_2^\bullet$$ $$\text{Fe}^{3+} + \text{HO}_2^\bullet \rightarrow \text{Fe}^{2+} + \text{O}_2 + \text{H}^+$$ $$2\text{H}_2\text{O}_2 \rightarrow \text{H}_2\text{O} + ^\bullet\text{OH} + \text{HOO}^\bullet$$

Gốc $^\bullet\text{OH}$ tấn công phá hủy mạch phân tử chất hữu cơ qua các cơ chế: cộng vào liên kết chưa bão hòa (aliphatic hoặc aromatic), tách hydro, chuyển đổi electron và tương tác giữa các gốc, bẻ gãy các nhóm mang màu ($\text{chromophore}$) và chuyển hóa hợp chất cao phân tử thành các acid hữu cơ phân tử lượng thấp, $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$.

Nguyên lý hệ phản ứng tầng sôi (FBR): Hệ FBR duy trì các hạt rắn (than hoạt tính) ở trạng thái lơ lửng nhờ dòng chất lỏng đi từ dưới lên và cơ cấu khuấy trộn. Điều này giúp tối đa hóa diện tích bề mặt tiếp xúc pha rắn - lỏng, tăng cường truyền khối, duy trì nồng độ và nhiệt độ đồng đều, đồng thời than hoạt tính vừa đóng vai trò chất hấp phụ vừa hỗ trợ xúc tác dị thể trên bề mặt hạt.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích:

  • Phương pháp thực nghiệm: Bố trí thí nghiệm gián đoạn (bình phản ứng thể tích $500 - 1000\text{ mL}$) và thí nghiệm liên tục (cột Mica có lớp đệm đỡ và tầng than hoạt tính).
  • Phương pháp phân tích công cụ:
    • Xác định bước sóng cực đại ($\lambda_{\text{max}}$) và đo độ màu/đường chuẩn nồng độ thuốc nhuộm bằng máy quang phổ tử ngoại - khả kiến ($\text{UV-Vis}$).
    • Xác định chỉ tiêu $\text{COD}$ bằng phương pháp chuẩn độ oxy hóa - khử với kali dicromat ($\text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7\text{ 0.1N}$), chất chỉ thị Ferroin và dung dịch chuẩn độ muối Mohr ($\text{FAS 0.1N}$) sau khi phá mẫu bằng bếp đun hồi lưu.
    • Kiểm soát $\text{pH}$ bằng máy đo $\text{pH}$ cầm tay; sử dụng hóa chất $\text{NaHSO}_3$ để triệt tiêu lượng $\text{H}_2\text{O}_2$ dư thừa nhằm tránh gây sai số dương giả khi phân tích $\text{COD}$.
Nhóm thông số / Thiết bị Chi tiết kỹ thuật và hóa chất sử dụng
Hóa chất phản ứng chính $\text{FeSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ (pha nồng độ $10\text{ g/L}$), $\text{H}_2\text{O}_2\text{ 30%}$, $\text{NaHSO}_3$ (chất dừng phản ứng), $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 20%}$, $\text{NaOH 6M}$.
Thuốc nhuộm khảo sát Thuốc nhuộm hoạt tính ($\text{Reactive dye}$), thuốc nhuộm phân tán ($\text{Disperse dye}$).
Thiết bị đo đạc Máy quang phổ $\text{UV-Vis}$, máy khuấy chân, bơm định lượng nhu động, máy đo $\text{pH}$ cầm tay, cân điện tử mini, bút đo $\text{TDS}$, hệ thống lọc chân không.
Vật liệu giá thể tầng sôi Than hoạt tính dạng hạt với 3 dải kích thước: $D \approx 5\text{ mm}$, $D \approx 2\text{ mm}$, $D < 1\text{ mm}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương này tổng hợp hệ thống lý thuyết về phản ứng oxy hóa Fenton, các phản ứng chuỗi của gốc tự do hydroxyl và bốn giai đoạn biến đổi của quá trình xử lý (điều chỉnh $\text{pH}$ về vùng acid, phản ứng oxy hóa, trung hòa keo tụ tạo bông hydroxit sắt và quá trình lắng tách cặn). Tác giả phân tích chi tiết các yếu tố công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý:

  • Ảnh hưởng của nồng độ và dạng ion sắt: Muối sắt ($\text{Fe}^{2+}$) là chất xúc tác bắt buộc để khơi mào phân hủy peroxit; nồng độ sắt tăng làm tăng hiệu suất đến một ngưỡng bão hòa nhất định.
  • Ảnh hưởng của nồng độ $\text{H}_2\text{O}_2$: Lượng peroxit cần đủ để đưa quá trình oxy hóa vượt qua các chất trung gian độc hại, tuy nhiên peroxit dư thừa sẽ phản ứng với chính gốc $^\bullet\text{OH}$ tạo ra gốc $\text{HO}_2^\bullet$ có hoạt tính yếu hơn.
  • Ảnh hưởng của $\text{pH}$ và nhiệt độ: Khoảng $\text{pH}$ tối ưu của Fenton đồng thể nằm trong vùng $2.0 - 4.0$ (tốt nhất là $3.0 - 3.5$); khi $\text{pH} > 6$, sắt bị kết tủa thành $\text{Fe(OH)}_3$ làm mất hoạt tính xúc tác. Nhiệt độ tối ưu duy trì ở mức $20 - 40^\circ\text{C}$.
  • Tổng quan hệ FBR và giá thể: Phân tích các loại giá thể sinh học và vật liệu đệm (hạt Kaldnes, đệm tổ ong PVC, sợi ethylene, đệm cầu rỗng) và nêu bật vai trò của than hoạt tính nhờ diện tích bề mặt lớn, độ rỗng cao, khả năng hấp phụ và hỗ trợ tiếp xúc pha.
  • Đặc trưng nước thải dệt nhuộm: Thống kê các dòng thải ô nhiễm theo từng công đoạn (giũ hồ, nấu tẩy, tẩy trắng, làm bóng, nhuộm, in, hoàn tất) và cấu trúc của thuốc nhuộm azo, anthraquinone, phức kim loại khó phân hủy.

Chương 2: Các phương pháp thực nghiệm

Chương 2 trình bày chi tiết danh mục hóa chất, dụng cụ, thiết bị và quy trình vận hành 6 bước thí nghiệm:

  1. Thí nghiệm 1: Xác định đường chuẩn và bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{\text{max}}$) của thuốc nhuộm hoạt tính và phân tán trên máy $\text{UV-Vis}$ ở dải nồng độ từ $25$ đến $150\text{ mg/L}$.
  2. Thí nghiệm 2: Khảo sát tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa $\text{FeSO}_4\text{ 10 g/L}$ và $\text{H}_2\text{O}_2\text{ 30%}$ trên nước thải giả lập ($1\text{ g/L}$ thuốc nhuộm) qua các tỷ lệ $1:1$, $1:2$, $1:5$, $1:10$.
  3. Thí nghiệm 3: Xác định thời gian phản ứng tối ưu của hệ Fenton trên thể tích $600\text{ mL}$ nước thải giả lập, bổ sung $1.08\text{ g } \text{FeSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$, $75\text{ mL } \text{H}_2\text{O}_2\text{ 30%}$, tốc độ khuấy $75\text{ vòng/phút}$, lấy mẫu định kỳ từ $10$ đến $80\text{ phút}$.
  4. Thí nghiệm 4: Đánh giá hiệu năng của hệ Fenton kết hợp FBR than hoạt tính ($100\text{ g}$ than đã bão hòa) đối với nước thải giả lập dạng mẻ, tăng tốc độ khuấy lên $450\text{ vòng/phút}$ để duy trì trạng thái tầng sôi.
  5. Thí nghiệm 5: Khảo sát hệ Fenton – FBR than hoạt tính dạng mẻ trên $600\text{ mL}$ nước thải thực tế từ Công ty TNHH Kim Thành Hưng với cùng liều lượng hóa chất và thời gian theo dõi đến $90\text{ phút}$.
  6. Thí nghiệm 6: Vận hành mô hình cột Mica liên tục (chiều dòng chảy từ dưới lên, trang bị bơm khuấy chìm và 2 bơm nhu động định lượng dung dịch $\text{FeSO}_4$ và $\text{H}_2\text{O}_2$) để khảo sát nước thải thực tế theo thời gian lưu đến $240\text{ phút}$, đồng thời so sánh 3 kích cỡ hạt than hoạt tính ($D \approx 5\text{ mm}$, $D \approx 2\text{ mm}$, $D < 1\text{ mm}$).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các số liệu đo đạc, đồ thị và phân tích nguyên nhân biến thiên các chỉ tiêu:

  • Đặc tính phổ quang phổ: Thuốc nhuộm phân tán đạt cực đại hấp thụ tại bước sóng $\lambda_{\text{max}} = 302\text{ nm}$; thuốc nhuộm hoạt tính đạt cực đại tại $\lambda_{\text{max}} = 542\text{ nm}$. Phương trình đường chuẩn tương quan độ hấp thụ quang và nồng độ được thiết lập (với hệ số góc của thuốc nhuộm phân tán là $y = 0.0054x$).
  • Tỷ lệ hóa chất và thời gian tối ưu: Tỷ lệ thể tích $\text{FeSO}_4\text{ (10 g/L)} : \text{H}_2\text{O}_2\text{ (30%)}$ tối ưu được xác định là $1:2$. Thời gian phản ứng đạt hiệu quả xử lý cao nhất và kinh tế nhất là $60\text{ phút}$.
  • Hiệu quả xử lý trong mô hình gián đoạn (mẻ): Khi kết hợp Fenton với FBR than hoạt tính, tốc độ khử màu và giảm $\text{COD}$ tăng rõ rệt so với Fenton đơn thuần. Đối với $200\text{ mL}$ nước thải tại $\text{pH } 3.5$, tỷ lệ $\text{Fe}/\text{H}_2\text{O}_2 = 1:2$, bổ sung $25\text{ mL } \text{H}_2\text{O}_2\text{ 30%}$, hàm lượng $\text{COD}$ đầu ra giảm mạnh còn $97\text{ mg/L}$ sau $60\text{ phút}$ phản ứng.
  • Hiệu quả xử lý trong mô hình dòng liên tục (cột FBR): Hệ thống vận hành ổn định ở lưu lượng $2\text{ L/h}$. Sau $240\text{ phút}$ (4 giờ), nồng độ $\text{COD}$ trong dòng ra duy trì ở mức $114\text{ mg/L}$, độ màu giảm sâu xuống còn $23\text{ Pt-Co}$. Kích thước hạt than hoạt tính ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái tầng sôi và khả năng tiếp xúc; trong đó các dải hạt than mịn ($D \approx 2\text{ mm}$ và $D < 1\text{ mm}$) cho diện tích tiếp xúc lớn hơn nhưng đòi hỏi kiểm soát lưu lượng dòng để tránh hiện tượng trôi hạt.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các thông số tối ưu thu được từ nghiên cứu thực nghiệm; khẳng định khả năng đáp ứng quy chuẩn xả thải của hệ FBR-Fenton và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công nghệ nhằm mở rộng quy mô ứng dụng.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của công nghệ Fenton giá thể tầng sôi than hoạt tính trong việc xử lý triệt để các chất ô nhiễm hữu cơ và độ màu từ nước thải dệt nhuộm.

Thông số / Điều kiện vận hành Kết quả ở mô hình dạng mẻ (Batch) Kết quả ở mô hình liên tục dạng cột (FBR)
Giá trị $\text{pH}$ tối ưu $\text{pH} = 3.5$ $\text{pH} = 3.5$
Tỷ lệ phối trộn hóa chất $\text{FeSO}_4\text{ (10 g/L)} : \text{H}_2\text{O}_2\text{ (30%)} = 1:2$ Bơm định lượng dung dịch $\text{Fe}^{2+}$ và $\text{H}_2\text{O}_2$
Thời gian phản ứng / lưu nước $60\text{ phút}$ $240\text{ phút}$ ($4\text{ giờ}$)
Lưu lượng dòng vào Thực hiện theo mẻ ($200 - 600\text{ mL}$) $2\text{ L/h}$
$\text{COD}$ nước sau xử lý $97\text{ mg/L}$ $114\text{ mg/L}$
Độ màu sau xử lý Khử hầu hết độ màu quang phổ $23\text{ Pt-Co}$
Quy chuẩn kỹ thuật so sánh Đạt QCVN 13:2015/BTNMT Đạt QCVN 13:2015/BTNMT

Giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Đề xuất quy trình công nghệ kết hợp phản ứng Fenton với bể tầng sôi FBR sử dụng than hoạt tính hạt sẵn có tại Việt Nam, giúp giảm thiểu đáng kể lượng hóa chất tiêu tốn so với Fenton truyền thống nhờ tận dụng cơ chế hấp phụ và xúc tác bề mặt.
  • Thiết lập bộ thông số vận hành thực nghiệm chuẩn xác ($\text{pH } 3.5$, tỷ lệ $\text{Fe}/\text{H}_2\text{O}_2 = 1:2$, tốc độ khuấy tầng sôi $450\text{ vòng/phút}$, thời gian phản ứng $60\text{ phút}$) áp dụng trực tiếp cho nước thải chứa thuốc nhuộm hoạt tính, phân tán và nước thải dệt nhuộm thực tế của doanh nghiệp.
  • Khẳng định giá thể than hoạt tính có khả năng tái sử dụng, giúp giảm thể tích bùn thải thứ cấp phát sinh sau phản ứng keo tụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm với lưu lượng dòng liên tục nhỏ ($2\text{ L/h}$) và thể tích mẻ giới hạn ($200 - 600\text{ mL}$). Chưa tiến hành đánh giá chi tiết số chu kỳ tái sinh và độ suy giảm dung lượng hấp phụ/xúc tác của hạt than hoạt tính sau nhiều chu kỳ vận hành liên tục kéo dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thử nghiệm mô hình FBR-Fenton ở quy mô pilot (bán công nghiệp) tại trạm xử lý nước thải của nhà máy dệt nhuộm.
    • Nghiên cứu cơ chế hoàn nguyên, giải hấp và tái sinh hạt than hoạt tính sau khi bão hòa.
    • Tối ưu hóa thủy lực của cột tầng sôi để hạn chế thất thoát hạt than mịn ($D < 1\text{ mm}$) theo dòng nước ra.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Hóa học và Quản lý Môi trường.

Nội dung đồ án cung cấp giá trị tham khảo cụ thể ở các phần:

  • Quy trình chuẩn bị và đo phổ $\text{UV-Vis}$ xác định bước sóng cực đại và xây dựng đường chuẩn cho các loại thuốc nhuộm công nghiệp.
  • Phương pháp kiểm soát sai số phân tích $\text{COD}$ trong xử lý Fenton bằng kỹ thuật dừng phản ứng với $\text{NaHSO}_3$ và trung hòa $\text{pH}$.
  • Bản vẽ cấu tạo và nguyên lý kết nối thiết bị của mô hình phản ứng tầng sôi FBR dạng cột Mica kết hợp bơm định lượng nhu động và bơm khuấy chìm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phải sử dụng hóa chất $\text{NaHSO}_3$ ngay sau khi lấy mẫu nước ra khỏi phản ứng Fenton? Trong phản ứng Fenton, nếu lượng $\text{H}_2\text{O}_2$ chưa tham gia phản ứng hết vẫn còn tồn tại trong mẫu nước, chất oxy hóa này sẽ phản ứng với chất chỉ thị và chất oxy hóa trong quá trình phân tích $\text{COD}$ bằng dicromat ($\text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7$), dẫn đến sai số dương giả (kết quả $\text{COD}$ đo được cao hơn thực tế). Hóa chất $\text{NaHSO}_3$ được cho vào với vai trò là chất khử để dừng phản ứng oxy hóa Fenton ngay lập tức và triệt tiêu hoàn toàn lượng $\text{H}_2\text{O}_2$ dư thừa.

2. Bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{\text{max}}$) của hai loại thuốc nhuộm trong nghiên cứu là bao nhiêu? Qua phép quét bước sóng ($\text{wavelength scan}$) trên máy quang phổ $\text{UV-Vis}$ ở nồng độ $100\text{ mg/L}$, tác giả xác định bước sóng hấp thụ cực đại là $302\text{ nm}$ đối với thuốc nhuộm phân tán ($\text{Disperse dye}$) và $542\text{ nm}$ đối với thuốc nhuộm hoạt tính ($\text{Reactive dye}$).

3. Các thông số vận hành tối ưu cho mô hình Fenton dạng mẻ được xác định như thế nào? Các điều kiện vận hành tối ưu trong phòng thí nghiệm gồm: giá trị $\text{pH} = 3.5$; tỷ lệ thể tích giữa dung dịch $\text{FeSO}_4\text{ 10 g/L}$ và $\text{H}_2\text{O}_2\text{ 30%}$ là $1:2$ (cụ thể liều lượng $25\text{ mL } \text{H}_2\text{O}_2\text{ 30%}$ cho $200\text{ mL}$ nước thải); thời gian phản ứng tối ưu là $60\text{ phút}$; tốc độ khuấy trộn đạt trạng thái tầng sôi khi có than hoạt tính là $450\text{ vòng/phút}$.

4. Hiệu quả xử lý nước thải thực tế từ Công ty TNHH Kim Thành Hưng ở dòng liên tục đạt kết quả ra sao? Khi vận hành trên mô hình cột FBR dòng liên tục với lưu lượng $2\text{ L/h}$, sau thời gian $240\text{ phút}$ ($4\text{ giờ}$), hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm thực tế đạt hàm lượng $\text{COD}$ còn lại là $114\text{ mg/L}$ và độ màu giảm còn $23\text{ Pt-Co}$, đáp ứng tiêu chuẩn xả thải theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 13:2015/BTNMT.

5. Kích thước hạt than hoạt tính nào được khảo sát trong hệ thống FBR dạng cột? Tác giả đã khảo sát 3 dải kích thước hạt than hoạt tính trong mô hình cột FBR gồm: đường kính hạt $D \approx 5\text{ mm}$, $D \approx 2\text{ mm}$ và $D < 1\text{ mm}$ nhằm đánh giá mức độ xáo trộn tầng sôi và diện tích tiếp xúc pha ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã nghiên cứu và ứng dụng công nghệ oxy hóa Fenton kết hợp hệ tầng sôi than hoạt tính (FBR – Fenton) để xử lý nước thải dệt nhuộm ở cả quy mô gián đoạn và liên tục. Kết quả thực nghiệm khẳng định ở điều kiện tối ưu ($\text{pH } 3.5$, tỷ lệ $\text{Fe}/\text{H}_2\text{O}_2 = 1:2$, thời gian $60 - 240\text{ phút}$), hệ thống xử lý triệt để nồng độ ô nhiễm với $\text{COD}$ đầu ra đạt $97 - 114\text{ mg/L}$ và độ màu còn $23\text{ Pt-Co}$, đạt quy chuẩn QCVN 13:2015/BTNMT. Đây là giải pháp kỹ thuật có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao, giúp nâng cao hiệu quả phân hủy chất hữu cơ bền vững và tiết kiệm chi phí hóa chất xử lý môi trường.