Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây chanh (Citrus aurantifolia) là cây trồng mang lại giá trị kinh tế quan trọng tại tỉnh Long An. Tính đến đầu tháng 11/2021, toàn tỉnh có khoảng 11.500 hecta chanh (tăng hơn 7.000 hecta so với 10 năm trước đó, tốc độ tăng trưởng diện tích bình quân đạt 13,5%/năm), tập trung chủ yếu tại các huyện Bến Lức, Đức Huệ, Đức Hòa, Thủ Thừa và Thạnh Hóa với sản lượng trên 150.000 tấn/năm. Hơn 110 hecta chanh đã được cấp mã số vùng trồng xuất khẩu và hệ thống nhà máy chế biến (như Nafoods tại Đức Hòa, Lavifood tại Bến Lức) được đưa vào vận hành.

Tuy nhiên, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nói chung và tỉnh Long An nói riêng chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi biến đổi khí hậu và hiện tượng xâm nhập mặn qua hệ thống sông Vàm Cỏ Đông và Vàm Cỏ Tây. Trong mùa khô năm 2019 – 2020, độ mặn trên các kênh nội đồng tại huyện Bến Lức dao động từ 2,5 đến 6 g/L, vượt xa ngưỡng chịu đựng nguồn nước tưới của cây chanh (không quá 2 g/L). Hậu quả là gần 5.000 hecta chanh tại huyện Bến Lức bị đe dọa, trong đó hơn 2.000 hecta bị suy kiệt và hơn 500 hecta bị thiệt hại trên 70%. Đất nhiễm mặn làm gia tăng áp suất thẩm thấu vùng rễ, cản trở sự hấp thu nước và các khoáng chất thiết yếu (N, P, K, Mg), tích tụ ion độc tính ($Na^+$, $Cl^-$), gia tăng các gốc oxy phản ứng (ROS) và làm giảm khả năng quang hợp, khiến rễ cây bị thối hỏng và chết khô.

Để giải quyết vấn đề trên mà không làm gia tăng sự phụ thuộc vào phân bón hóa học gây thoái hóa đất, nghiên cứu đã tiếp cận hướng ứng dụng vi sinh vật vùng rễ kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR) có khả năng chịu mặn, hỗ trợ chuyển hóa đạm và sản sinh hormone sinh trưởng.

Mục tiêu của đề tài là phân lập và tuyển chọn chủng vi sinh vật chịu mặn có khả năng cố định đạm và tổng hợp chất kích thích sinh trưởng, có tiềm năng sử dụng để tạo chế phẩm sinh học phục vụ vùng chuyên canh chanh nhiễm mặn.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua 6 nội dung:

  1. Phân lập, làm thuần và tuyển chọn vi sinh vật có khả năng cố định đạm.
  2. Khảo sát khả năng cố định đạm và hàm lượng amoni của vi sinh vật được tuyển chọn.
  3. Phân lập, làm thuần và tuyển chọn vi sinh vật có khả năng tổng hợp indole-3-acetic acid (IAA).
  4. Khảo sát khả năng sinh IAA và hàm lượng IAA của vi sinh vật được tuyển chọn.
  5. Khảo sát khả năng chịu mặn của các vi sinh vật được tuyển chọn.
  6. Kiểm tra đặc điểm hình thái, sinh hóa và định danh sinh học phân tử các chủng ưu tú nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi sinh vật chịu mặn có hoạt tính cố định đạm và sinh tổng hợp chất kích thích sinh trưởng IAA.
  • Phạm vi không gian: 10 mẫu đất vùng rễ cây chanh thu nhận tại 5 vườn chanh bị ảnh hưởng xâm nhập mặn thuộc xã Lương Hòa, huyện Bến Lức, tỉnh Long An.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai từ ngày 01/02/2023 đến ngày 12/07/2023 tại Phòng Công nghệ Biến đổi Sinh học, Viện Sinh học Nhiệt đới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về vi khuẩn vùng rễ thúc đẩy sinh trưởng thực vật (PGPR/PGPB) và cơ chế thích ứng của vi sinh vật trong môi trường mặn:

  • Cơ chế cố định đạm sinh học: Quá trình khử khí dinitrogen ($N_2$) thành amoniac ($NH_3$/$NH_4^+$) nhờ phức hệ enzyme nitrogenase ở sinh vật nhân sơ sống tự do hoặc cộng sinh, giúp cung cấp dạng đạm khả dụng cho cây trồng hấp thu.
  • Con đường sinh tổng hợp Auxin (IAA): Vi khuẩn chuyển hóa tryptophan thành IAA chủ yếu qua các con đường: indole-3-pyruvate (IPA), indole-3-acetamide (IAM) và indole-3-acetonitrile (IAN). IAA ngoại sinh từ vi khuẩn kích thích sự phân chia tế bào, kéo dài rễ bên và lông hút, tối ưu hóa diện tích bề mặt rễ để hấp thu nước và khoáng.
  • Cơ chế chịu mặn của vi sinh vật: Tích lũy các chất thẩm thấu nội bào tương thích (proline, glycine betaine, glutamate, trehalose, sucrose), điều hòa bơm đẩy ion $Na^+$ ra ngoài màng tế bào, bài tiết exopolysaccharide (EPS) nhằm duy trì cấu trúc màng sinh học và hạn chế lượng muối thâm nhập.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

Hạng mục thực nghiệm Môi trường / Hóa chất sử dụng Quy trình và nguyên lý thực hiện
Phân tích hóa lý đất Nước cất vô trùng, máy đo pH, máy đo độ dẫn điện (EC) Hòa tan đất khô theo tỷ lệ đất:nước 1:2 (theo Jackson, 1973), để lắng 30 phút rồi đo pH và EC để suy ra độ mặn.
Phân lập vi sinh vật Môi trường Jensen (cố định đạm) và môi trường Burk's không đạm (tổng hợp IAA) Hòa tan 10 g mẫu đất trong 90 mL nước muối sinh lý, pha loãng bậc 10 đến nồng độ $10^{-5}$, cấy trải đĩa thạch, ủ 35°C trong 3 – 5 ngày và cấy ria làm thuần.
Sàng lọc & định tính cố định đạm Chỉ thị Bromthymol blue (0,05%) trên nền Jensen; thuốc thử Nessler trên nền Nutrient Broth (NB) Quan sát sự chuyển màu môi trường từ xanh sang vàng (Bromthymol blue) do biến dưỡng acid hóa; phản ứng so màu dịch nuôi cấy với thuốc thử Nessler (chuyển sang màu vàng đến nâu).
Định lượng amoni giải phóng Thuốc thử Nessler, dung dịch chuẩn $(NH_4)_2SO_4$ (0 – 2,5 µmol/mL) Ly tâm dịch nuôi cấy NB (10.000 vòng/phút trong 5 phút), phản ứng với thuốc thử Nessler, đo độ hấp thụ quang (OD) ở bước sóng 450 nm, tính toán qua đường chuẩn tuyến tính.
Định tính & định lượng IAA Môi trường Luria Bertani (LB) bổ sung L-tryptophan, thuốc thử Salkowski, IAA chuẩn (0 – 90 µg/mL) Theo phương pháp Gordon và Weber (1951): ly tâm dịch nuôi cấy 48 giờ (6.000 vòng/phút trong 10 phút), ủ dịch nổi với thuốc thử Salkowski trong tối 30 phút, đọc phản ứng đổi màu hồng/đỏ và đo OD tại bước sóng 530 nm.
Đánh giá khả năng chịu mặn Môi trường thạch NA, dịch lỏng NB và LB có bổ sung NaCl ở các nồng độ 2%, 4%, 6% Lắc tăng sinh vi khuẩn ở các độ mặn trong 48 giờ tại 35 – 37°C, pha loãng nồng độ $10^{-5}$ đến $10^{-9}$, cấy đổ trên đĩa thạch NA, ủ 35°C từ 1 – 2 ngày và đếm khuẩn lạc (CFU/mL).
Giám định hình thái & sinh hóa Thuốc nhuộm Gram, môi trường thạch mềm 0,5% agar, Simmons Citrate Agar (SCA), Triple Sugar Iron Agar (TSI), $H_2O_2$ 3% Nhuộm Gram quan sát kính hiển vi (vật kính dầu 100X); đâm xuyên thạch mềm kiểm tra khả năng di động; thử nghiệm enzyme catalase; kiểm tra khả năng biến dưỡng citrate; kiểm tra khả năng lên men glucose, lactose và sinh khí $H_2S$ trên TSI.
Định danh sinh học phân tử Hóa chất tách chiết CTAB, cặp mồi đa năng 27F và 1492R, enzyme MyTaq Mix 2X, bộ kit Isolate II PCR and Gel Kit Khuếch đại vùng gen 16S rRNA bằng phản ứng PCR (30 chu kỳ: 94°C trong 1 phút, bắt cặp nhiệt độ tương ứng, kéo dài 72°C trong 1,5 phút); điện di gel agarose kiểm tra sản phẩm; tinh sạch, giải trình tự Sanger, hiệu chỉnh bằng BioEdit và so sánh cơ sở dữ liệu GenBank qua công cụ BLAST.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu sơ cấp thu nhận trực tiếp từ các đợt khảo sát thổ nhưỡng thực địa tại Bến Lức và hệ thống thí nghiệm lặp lại 3 lần tại phòng thí nghiệm.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu

Chương này nêu bật vị thế kinh tế của cây chanh tại Long An và thực trạng diện tích chuyên canh bị suy thoái do hạn mặn nghiêm trọng trong giai đoạn 2019 – 2020. Tác giả đặt vấn đề về sự cần thiết phải phân lập các chủng vi sinh vật bản địa vùng rễ có khả năng chịu mặn, hỗ trợ cung cấp nguồn đạm sinh học và chất điều hòa sinh trưởng thực vật, từ đó xác lập 1 mục tiêu chung và 6 nội dung nghiên cứu thực nghiệm cụ thể.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học xoay quanh trở ngại của đất mặn đối với cây trồng, nguyên nhân ngập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long và diễn biến hạn mặn cụ thể tại huyện Bến Lức (Long An). Phần tổng quan đi sâu vào cơ chế sinh lý thực vật khi bị stress mặn: sự mất cân bằng áp suất thẩm thấu, tích tụ ion độc $Na^+$ và $Cl^-$, cản trở hấp thu các khoáng chất đa lượng và vi lượng ($K^+$, $Mg^{2+}$, $Fe$), kích thích hình thành các loại oxy phản ứng (ROS). Tiếp đó, chương sách làm rõ vai trò của vi khuẩn vùng rễ (PGPR), con đường sinh tổng hợp IAA phụ thuộc tryptophan (nhánh IPA, IAM, IAN) và cơ chế chịu mặn của vi sinh vật qua tích lũy chất hòa tan tương thích và tiết exopolysaccharides (EPS). Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Pha và ctv, 2015; Nguyễn Anh Huy và ctv, 2018; Thái Thành Được và ctv, 2022) và quốc tế (Arti Sharma và ctv, 2021; Roopali Roychowdhury và ctv, 2017; L. Chroudqi và ctv, 2017) về vi sinh vật chịu mặn cố định đạm và sinh IAA.

Chương 3. Vật liệu và phương pháp

Trình bày chi tiết thông tin về thời gian (01/02/2023 – 12/07/2023) và địa điểm thực hiện (Viện Sinh học Nhiệt đới). Mô tả quy chuẩn thu 10 mẫu đất tại 5 vườn chanh xã Lương Hòa ở hai tầng độ sâu (0 – 20 cm và 20 – 30 cm). Thiết lập thành phần định lượng của 5 hệ môi trường nuôi cấy (Jensen, Burk’s không đạm, NA, LB bổ sung L-tryptophan, SCA, TSI). Quy định chi tiết các bước tiến hành: kỹ thuật đo pH/EC đất; phân lập và làm thuần; thử nghiệm chỉ thị Bromthymol blue sàng lọc khả năng cố định đạm; định tính bằng thuốc thử Nessler; lập đường chuẩn $(NH_4)_2SO_4$ đo OD 450 nm; định tính IAA bằng thuốc thử Salkowski; lập đường chuẩn IAA đo OD 530 nm; khảo sát mật độ sống sót (CFU/mL) ở các nồng độ muối NaCl 2%, 4%, 6%; các phép thử sinh hóa hình thái và quy trình sinh học phân tử khuếch đại gen 16S rRNA bằng cặp mồi 27F/1492R.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và phân tích toàn bộ số liệu thực nghiệm:

  • Hóa lý đất: Mẫu đất tại 5 vườn khảo sát đều mang tính acid và ghi nhận sự nhiễm mặn theo giá trị độ dẫn điện (EC).
  • Phân lập và sàng lọc vi sinh vật cố định đạm: Thu được 35 chủng vi sinh vật trên môi trường Jensen (19 chủng ở tầng mặt 0 – 20 cm và 16 chủng ở tầng sâu 20 – 30 cm). Qua thử nghiệm Bromthymol blue, 25 chủng cho kết quả dương tính làm đổi màu môi trường sang vàng (loại bỏ 10 chủng âm tính). Phép thử định tính Nessler trên 25 chủng xác nhận 15 chủng tạo màu vàng nâu đậm ($+++$) và 10 chủng tạo màu vàng ($++$).
  • Định lượng khả năng cố định đạm: Dựa trên phương trình đường chuẩn $y = 1,2634x + 0,1621$ ($R^2 = 0,9915$), chủng C420-2 đạt hàm lượng amoni cao nhất là 4,2321 µmol/mL (tương đương 152,3 µg/mL $NH_4^+$), kế tiếp là chủng C430-1 (4,1004 µmol/mL) và chủng C220-2 (4,0679 µmol/mL).
  • Phân lập và định lượng sinh tổng hợp IAA: Phân lập được 21 chủng trên môi trường Burk’s không đạm. Qua định tính Salkowski và định lượng đo quang ở bước sóng 530 nm, chủng CI420-3 đạt hoạt tính sinh tổng hợp IAA cao nhất với hàm lượng 66,032 µg/mL.
  • Khả năng chịu mặn: Cả hai chủng C420-2 và CI420-3 đều duy trì mật độ sinh trưởng tốt khi nuôi cấy trong điều kiện độ mặn bổ sung 2%, 4% và 6% NaCl.
  • Đặc điểm sinh hóa và định danh phân tử:
    • Chủng C420-2: Trực khuẩn Gram dương, có khả năng di động, catalase dương tính, sử dụng được citrate, kết quả TSI cho thấy có lên men đường và sinh khí. Kết quả giải trình tự gen 16S rRNA và đối chiếu BLAST định danh chủng C420-2 là Brevibacterium casei strain AS-9 với độ tương đồng 98%.
    • Chủng CI420-3: Trực khuẩn Gram dương tạo bào tử, catalase dương tính, sử dụng được citrate. Kết quả giải trình tự 16S rRNA định danh chủng CI420-3 là Bacillus siamensis strain 3.248 với độ tương đồng 98%.

Chương 5. Kết luận và đề nghị

Đúc kết kết quả đã tuyển chọn được 2 chủng vi khuẩn ưu tú chịu mặn: chủng cố định đạm Brevibacterium casei C420-2 và chủng sinh IAA Bacillus siamensis CI420-3. Tác giả kiến nghị tiếp tục thử nghiệm khả năng phối hợp của hai chủng này trên mô hình cây chanh thực tế bị nhiễm mặn trong điều kiện nhà lưới và đồng ruộng.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

Chỉ tiêu nghiên cứu Chủng cố định đạm: C420-2 Chủng tổng hợp IAA: CI420-3
Môi trường phân lập ban đầu Jensen (không đạm) Burk's không đạm
Tầng đất phân lập Tầng mặt 0 – 20 cm (Vườn 4) Tầng mặt 0 – 20 cm (Vườn 1)
Hoạt tính sinh học cao nhất Cố định đạm: 4,2321 µmol/mL (tương đương 152,3 µg/mL $NH_4^+$) Sinh tổng hợp IAA: 66,032 µg/mL
Khả năng chống chịu mặn Sinh trưởng ổn định ở nồng độ NaCl 2%, 4% và 6% Sinh trưởng ổn định ở nồng độ NaCl 2%, 4% và 6%
Đặc điểm hình thái & Gram Khuẩn lạc tròn không đều, trắng đục, tâm đen, bóng; trực khuẩn Gram dương Khuẩn lạc tròn đều, màu trong, nhầy; trực khuẩn Gram dương
Đặc tính sinh hóa cơ bản Di động (+), Catalase (+), Citrate (+), TSI lên men glucose/lactose Di động (+), Catalase (+), Citrate (+), TSI lên men đường
Kết quả định danh 16S rRNA Brevibacterium casei strain AS-9 (Độ tương đồng: 98%) Bacillus siamensis strain 3.248 (Độ tương đồng: 98%)

Đóng góp so với các công trình công bố trước đây:

  • Khả năng cố định đạm của chủng Brevibacterium casei C420-2 đạt 4,2321 µmol/mL (tương đương 152,3 µg/mL $NH_4^+$), vượt trội hơn kết quả của Nguyễn Anh Huy và ctv (2018) trên đất lúa - tôm nhiễm mặn tại Bạc Liêu, Sóc Trăng, Kiên Giang (dòng PL2 đạt cao nhất 4,37 µg/mL $NH_4^+$ và dòng PL9 đạt 2,71 µg/mL $NH_4^+$), đồng thời cao hơn nhiều so với nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Nhật Lynh và ctv (2019) trên cây cà phê vối (đạt 0,289 µg/mL $NH_4^+$).
  • Khả năng tổng hợp IAA của chủng Bacillus siamensis CI420-3 đạt 66,032 µg/mL, cao hơn các dòng vi khuẩn chịu mặn PL2 (45,31 µg/mL) và PL9 (46,46 µg/mL) trong nghiên cứu của Nguyễn Anh Huy và ctv (2018).

Giải pháp và đề xuất ứng dụng:

  • Hai chủng vi khuẩn được tuyển chọn cung cấp nguồn vật liệu sinh học giá trị để nghiên cứu phát triển chế phẩm phân bón vi sinh vật đa chức năng (vừa cung cấp đạm sinh học, vừa kích thích ra rễ phục hồi cây trồng), hướng đến mục tiêu giảm thiểu phân bón hóa học và hỗ trợ nông dân vùng trồng chanh Long An thích ứng bền vững với xâm nhập mặn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu theo phạm vi văn bản:

  • Các đánh giá hoạt tính sinh học (cố định đạm, sinh IAA, chịu mặn) mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) trên môi trường nhân tạo, chưa tiến hành thử nghiệm đối chứng trên cây chanh trồng chậu trong điều kiện nhà lưới (in vivo) hoặc ngoài đồng ruộng.
  • Địa bàn thu mẫu đất chỉ tập trung tại 5 vườn chanh thuộc xã Lương Hòa (huyện Bến Lức), chưa bao quát toàn diện các vùng trồng chanh trọng điểm khác của tỉnh Long An như Đức Huệ, Đức Hòa, Thủ Thừa hay Thạnh Hóa.
  • Nghiên cứu chưa kiểm tra mối quan hệ cạnh tranh sinh học hoặc hiệu ứng đồng vận khi phối trộn đồng thời hai chủng Brevibacterium casei C420-2 và Bacillus siamensis CI420-3 trong cùng một công thức chế phẩm sinh học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề nghị:

  • Thử nghiệm đánh giá hiệu lực của chế phẩm chứa hai chủng vi sinh vật trên sự sinh trưởng, khả năng đâm chồi, phục hồi rễ và năng suất của cây chanh trong điều kiện stress mặn thực tế.
  • Khảo sát các chất mang phù hợp để xây dựng quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học quy mô phòng thí nghiệm và bán công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học ứng dụng, Nông học, Khoa học Đất và Quản lý Môi trường Nông nghiệp.
  • Nghiên cứu viên lĩnh vực phân bón sinh học: Tham khảo quy trình phân lập hai bước kết hợp sàng lọc chỉ thị màu (Bromthymol blue cho cố định đạm và Salkowski cho tổng hợp IAA).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo kỹ thuật cao:
    • Quy trình định lượng amoni bằng phản ứng so màu Nesslerization ở bước sóng 450 nm với đường chuẩn $(NH_4)_2SO_4$.
    • Kỹ thuật định lượng IAA quang phổ UV-Vis theo phương pháp Gordon và Weber (1951) ở bước sóng 530 nm.
    • Chu trình nhiệt và thông số phản ứng PCR khuếch đại gen 16S rRNA sử dụng cặp mồi 27F và 1492R trên nền enzyme MyTaq Mix 2X.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đề tài lại chọn địa bàn thu mẫu tại huyện Bến Lức, tỉnh Long An?
Bến Lức là vùng chuyên canh chanh trọng điểm của tỉnh Long An với diện tích gần 7.000 ha. Trong đợt hạn mặn 2019 – 2020, nước mặn xâm nhập sâu vào nội đồng với độ mặn đo được từ 2,5 đến 6 g/L (vượt ngưỡng chịu đựng 2 g/L của cây chanh), làm hơn 2.000 ha chanh bị thiệt hại, trong đó có hơn 500 ha thiệt hại trên 70%. Thu mẫu tại đây giúp phân lập được các chủng vi sinh vật bản địa đã thích nghi tự nhiên với áp lực mặn vùng rễ.

2. Phương pháp nào được tác giả sử dụng để sàng lọc sơ bộ khả năng cố định đạm trước khi định lượng?
Tác giả sử dụng môi trường thạch Jensen bổ sung 0,05% chất chỉ thị Bromthymol blue. Chủng vi khuẩn có khả năng cố định đạm sẽ sinh trưởng và làm môi trường chuyển từ màu xanh sang màu vàng do phản ứng làm thay đổi pH. Phương pháp này đã giúp tác giả loại bỏ 10 chủng âm tính và giữ lại 25 chủng dương tính từ 35 chủng ban đầu.

3. Chủng vi khuẩn nào có khả năng cố định đạm cao nhất và được định danh là loài gì?
Chủng C420-2 (phân lập ở tầng đất mặt 0 – 20 cm) cho khả năng cố định đạm cao nhất với hàm lượng amoni đạt 4,2321 µmol/mL (tương đương 152,3 µg/mL $NH_4^+$). Qua giải trình tự gen 16S rRNA và tra cứu BLAST, chủng này được định danh là Brevibacterium casei strain AS-9 với độ tương đồng 98%.

4. Chủng vi khuẩn sinh tổng hợp IAA cao nhất đạt hàm lượng bao nhiêu và thuộc loài nào?
Chủng CI420-3 (phân lập trên môi trường Burk’s không đạm ở tầng đất mặt 0 – 20 cm) đạt khả năng tổng hợp IAA cao nhất là 66,032 µg/mL trong môi trường có bổ sung L-tryptophan. Chủng này được định danh bằng sinh học phân tử là Bacillus siamensis strain 3.248 với độ tương đồng 98%.

5. Khả năng chịu mặn của hai chủng vi khuẩn được tuyển chọn được kiểm tra ở các dải nồng độ nào?
Khả năng chịu mặn của cả hai chủng C420-2 và CI420-3 được kiểm tra thực nghiệm bằng phương pháp cấy đổ đếm khuẩn lạc (CFU/mL) trên môi trường có bổ sung muối NaCl ở 3 mức nồng độ: 2%, 4% và 6%. Cả hai chủng đều cho thấy khả năng sinh trưởng và sống sót ổn định ở cả 3 mức nồng độ này.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phạm Bảo Khang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu phân lập, sàng lọc và tuyển chọn các chủng vi khuẩn chịu mặn có ích từ vùng rễ đất trồng chanh tại huyện Bến Lức, tỉnh Long An. Công trình đã tuyển chọn và định danh thành công hai chủng vi khuẩn vượt trội gồm Brevibacterium casei C420-2 có khả năng cố định đạm đạt 4,2321 µmol/mL và Bacillus siamensis CI420-3 có khả năng tổng hợp IAA đạt 66,032 µg/mL, đồng thời cả hai chủng đều chịu được độ mặn lên đến 6% NaCl. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy và nguồn vi sinh vật bản địa tiềm năng cho công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ canh tác nông nghiệp thích ứng với xâm nhập mặn.