Phân Lập Và Nghiên Cứu Đặc Điểm Của Chủng Vi Khuẩn Bacillus Đối Kháng Vi Khuẩn Gây Bệnh Trên Tôm

Tài liệu nghiên cứu Phân lập và nghiên cứu đặc điểm của chủng vi khuẩn bacillus đối kháng vi khuẩn gây bệnh trên tôm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Công nghệ vi sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

86
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích và yêu cầu

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tình hình nuôi tôm và ý nghĩa trong nền kinh tế

2.2. Một số vi khuẩn gây bệnh trên tôm

2.2.1. Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus

2.2.2. Vi khuẩn Vibrio harveyi

2.2.3. Vi khuẩn Aeromonas schubertii

2.2.4. Vi khuẩn Lactococcus garvieae

2.3. Tổng quan về Bacillus

2.3.1. Đặc điểm chung của vi khuẩn Bacillus

2.3.2. Khả năng gây bệnh của Bacillus

2.3.3. Vai trò và ứng dụng của vi khuẩn Bacillus trong nuôi trồng thủy sản

2.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài trong và ngoài nước

2.4.1. Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài ở nước ngoài

2.4.2. Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài ở trong nước

3. PHẦN III: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

3.4. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

3.5. Thành phần môi trường

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp lấy mẫu

3.6.2. Phương pháp phân lập

3.6.3. Phương pháp làm thuần

3.6.4. Phương pháp giữ giống

3.6.5. Thử nghiệm khả năng đối kháng theo phương pháp vạch thẳng vuông góc

3.6.6. Xác định khả năng đối kháng theo phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch

3.6.7. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến khả năng sinh trưởng của Bacillus

3.6.8. Khảo sát một số đặc điểm hóa sinh của vi khuẩn

3.6.8.1. Khả năng di động
3.6.8.2. Thử hoạt tính catalase
3.6.8.3. Thử nghiệm khả năng biến dưỡng citrate
3.6.8.4. Thử nghiệm sắt ba đường (Triple Sugar Iron)
3.6.8.5. Thử nghiệm khử nitrate

3.6.9. Phương pháp xác định hoạt tính enzym ngoại bào của chủng Bacillus tuyển chọn

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân lập chủng vi khuẩn Bacillus và vi khuẩn gây bệnh

4.1.1. Phân lập các chủng vi khuẩn gây bệnh trên tôm

4.1.2. Phân lập các chủng Bacillus từ nước ao nuôi tôm

4.1.3. Tuyển chọn các chủng vi khuẩn Bacillus có khả năng đối kháng với vi khuẩn gây bệnh trên tôm

4.2. Khả năng đối kháng của vi khuẩn Bacillus với vi khuẩn gây bệnh

4.2.1. Theo phương pháp vạch thẳng vuông góc

4.2.2. Theo phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch

4.3. Đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn

4.3.1. Đặc điểm sinh học của chủng vi khuẩn gây bệnh trên tôm

4.3.2. Đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn Bacillus

4.4. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến khả năng sinh trưởng của chủng vi khuẩn Bacillus tuyển chọn

4.4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy

4.4.2. Ảnh hưởng của pH môi trường nuôi cấy

4.4.3. Ảnh hưởng của nồng độ muối NaCl

4.5. Đánh giá khả năng đồng hóa các nguồn carbon

4.6. Đánh giá khả năng đồng hóa nguồn nitơ

4.7. Kết quả khảo sát khả năng sinh một số enzym ngoại bào

5. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vi Khuẩn Bacillus Đối Kháng Cho Tôm

Ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, việc nuôi tôm thâm canh cũng gây ra nhiều vấn đề, trong đó có ô nhiễm môi trường và sự bùng phát của các bệnh do vi khuẩn gây ra. Việc lạm dụng kháng sinh để phòng và trị bệnh đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh, ảnh hưởng đến chất lượng tôm và sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh, thân thiện với môi trường là vô cùng cần thiết. Một trong những giải pháp đầy hứa hẹn là sử dụng vi khuẩn Bacillus có khả năng đối kháng với các vi khuẩn gây bệnh trên tôm. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập, tuyển chọn và nghiên cứu đặc điểm của các chủng Bacillus có tiềm năng ứng dụng trong phòng và trị bệnh cho tôm. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh tiềm năng của Bacillus trong việc kiểm soát bệnh tật và cải thiện sức khỏe vật nuôi.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Bacillus Cho Tôm

Nghiên cứu về vi khuẩn Bacillus đối kháng bệnh trên tôm có ý nghĩa to lớn về kinh tế và môi trường. Giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh, giảm thiểu rủi ro kháng kháng sinh, bảo vệ môi trường nuôi. Sử dụng Bacillus giúp tăng cường sức đề kháng tự nhiên của tôm, giảm tỷ lệ bệnh, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng tôm. Ngoài ra, việc ứng dụng Bacillus còn góp phần xây dựng một hệ sinh thái nuôi tôm bền vững, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Vi Khuẩn Bacillus Trong Nuôi Tôm

Các chủng Bacillus được phân lập có thể sử dụng để sản xuất chế phẩm sinh học (probiotic) bổ sung vào thức ăn hoặc xử lý môi trường ao nuôi. Probiotic chứa Bacillus có khả năng cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột của tôm, tăng cường khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Một số chủng Bacillus còn có khả năng sản xuất các chất kháng khuẩn tự nhiên, ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh. Ứng dụng Bacillus không chỉ giúp phòng ngừa bệnh tật mà còn kích thích tăng trưởng, cải thiện chất lượng nước, giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

II. Thách Thức Bệnh Do Vi Khuẩn Gây Ra Trên Tôm Nuôi

Ngành nuôi tôm đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó bệnh do vi khuẩn là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất. Các bệnh này gây thiệt hại lớn về kinh tế, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng tôm. Một số vi khuẩn gây bệnh phổ biến trên tôm bao gồm Vibrio parahaemolyticus (gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính – AHPND), Vibrio harveyi (gây bệnh phát sáng), Aeromonas schubertii, Lactococcus garvieae. Việc sử dụng kháng sinh để kiểm soát các bệnh này đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh, gây khó khăn trong việc điều trị và tăng nguy cơ lây lan các vi khuẩn kháng thuốc sang người. Theo Tổng cục Thủy sản, các chất hữu cơ dư thừa từ thức ăn, phân tôm, và hóa chất tồn dư làm suy giảm sức đề kháng của tôm, tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công.

2.1. Các Bệnh Do Vi Khuẩn Vibrio Gây Ra Cho Tôm

Vibrio parahaemolyticus gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND), một trong những bệnh nguy hiểm nhất trên tôm. Bệnh này có thể gây chết hàng loạt tôm trong thời gian ngắn. Các triệu chứng bao gồm tôm chậm lớn, bỏ ăn, gan tụy bị teo hoặc sưng. Vibrio harveyi gây bệnh phát sáng, làm tôm yếu ớt và dễ bị nhiễm các bệnh khác. Việc kiểm soát các bệnh do Vibrio gây ra đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

2.2. Tác Hại Của Việc Lạm Dụng Kháng Sinh Trong Nuôi Tôm

Việc lạm dụng kháng sinh trong nuôi tôm không chỉ gây ra tình trạng kháng kháng sinh mà còn ảnh hưởng đến chất lượng tôm và môi trường. Tồn dư kháng sinh trong tôm có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Ngoài ra, kháng sinh còn có thể tiêu diệt các vi sinh vật có lợi trong ao nuôi, làm mất cân bằng hệ sinh thái và tạo điều kiện cho các vi khuẩn gây bệnh phát triển. Do đó, cần có các giải pháp thay thế kháng sinh, thân thiện với môi trường.

III. Phương Pháp Phân Lập Và Tuyển Chọn Vi Khuẩn Bacillus

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân lập vi sinh vật để thu thập các chủng Bacillus từ môi trường ao nuôi tôm. Mẫu nước và bùn đáy ao được thu thập từ các vùng nuôi tôm khác nhau. Sau đó, các mẫu được xử lý và cấy trên môi trường chọn lọc để phân lập Bacillus. Các chủng Bacillus phân lập được sẽ được kiểm tra khả năng đối kháng với các vi khuẩn gây bệnh trên tôm bằng phương pháp thử nghiệm đối kháng trực tiếp trên đĩa thạch. Các chủng có khả năng đối kháng mạnh sẽ được tuyển chọn để nghiên cứu sâu hơn. Theo tài liệu gốc, các chủng được phân lập và tuyển chọn bằng phương pháp vạch thẳng vuông góc và khuếch tán trên đĩa thạch.

3.1. Quy Trình Phân Lập Vi Khuẩn Bacillus Từ Ao Nuôi Tôm

Mẫu nước và bùn đáy ao nuôi tôm được thu thập một cách cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Các mẫu được pha loãng và cấy trên môi trường chọn lọc cho Bacillus. Môi trường chọn lọc thường chứa các chất ức chế sự phát triển của các vi khuẩn khác, giúp Bacillus phát triển tốt hơn. Sau khi cấy, các đĩa thạch được ủ ở nhiệt độ thích hợp để Bacillus phát triển thành khuẩn lạc. Các khuẩn lạc nghi ngờ là Bacillus sẽ được phân lập và làm thuần.

3.2. Thử Nghiệm Khả Năng Đối Kháng Của Bacillus Trên Đĩa Thạch

Phương pháp thử nghiệm đối kháng trên đĩa thạch được sử dụng để đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh trên tôm của các chủng Bacillus. Các chủng Bacillus và vi khuẩn gây bệnh được cấy song song trên đĩa thạch. Nếu Bacillus có khả năng đối kháng, nó sẽ tạo ra một vùng ức chế xung quanh khuẩn lạc, ngăn cản sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Kích thước của vùng ức chế là một chỉ số đánh giá khả năng đối kháng của Bacillus.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Của Chủng Bacillus Tuyển Chọn

Các chủng Bacillus được tuyển chọn sẽ được nghiên cứu các đặc điểm sinh học, bao gồm hình thái tế bào, khả năng sinh trưởng trong các điều kiện môi trường khác nhau (nhiệt độ, pH, độ mặn), và khả năng sản xuất các enzyme ngoại bào. Các đặc điểm này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng ứng dụng của Bacillus trong nuôi tôm. Ví dụ, các chủng Bacillus có khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện ao nuôi tôm và sản xuất các enzyme phân hủy chất thải hữu cơ sẽ có lợi cho việc cải thiện chất lượng nước.

4.1. Xác Định Đặc Điểm Hình Thái Và Sinh Lý Của Bacillus

Hình thái tế bào của Bacillus được quan sát dưới kính hiển vi. Các đặc điểm hình thái như hình dạng, kích thước, và khả năng tạo bào tử được ghi nhận. Các thử nghiệm sinh lý như khả năng di động, phản ứng catalase, khả năng sử dụng các nguồn carbon và nitơ khác nhau cũng được thực hiện. Các thông tin này giúp xác định và phân loại các chủng Bacillus.

4.2. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Đến Sinh Trưởng Của Bacillus

Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, pH, và độ mặn đến khả năng sinh trưởng của Bacillus. Các chủng Bacillus được nuôi trong môi trường có các điều kiện khác nhau và tốc độ sinh trưởng được đo lường. Kết quả này giúp xác định điều kiện tối ưu cho sự phát triển của Bacillus trong ao nuôi tôm.

4.3. Đánh Giá Khả Năng Sinh Enzyme Ngoại Bào Của Bacillus

Khả năng sản xuất các enzyme ngoại bào như amylase, protease, cellulase của Bacillus được đánh giá. Các enzyme này có vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất thải hữu cơ và cải thiện chất lượng nước ao nuôi. Các chủng Bacillus có khả năng sản xuất nhiều enzyme ngoại bào có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng trong nuôi tôm.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tiềm Năng Ứng Dụng Bacillus Cho Tôm

Nghiên cứu đã phân lập và tuyển chọn được một số chủng Bacillus có khả năng đối kháng với các vi khuẩn gây bệnh trên tôm. Các chủng Bacillus này có đặc điểm sinh học phù hợp để ứng dụng trong nuôi tôm, như khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện ao nuôi và khả năng sản xuất các enzyme ngoại bào. Theo tài liệu gốc, hai chủng Bacillus được ký hiệu là HNNB2.1 và HNNB2.2 thể hiện khả năng đối kháng tốt với vi khuẩn gây bệnh. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn trong việc sử dụng Bacillus để phòng và trị bệnh cho tôm, thay thế kháng sinh và xây dựng một hệ sinh thái nuôi tôm bền vững.

5.1. Kết Quả Phân Lập Và Tuyển Chọn Các Chủng Bacillus

Kết quả phân lập và tuyển chọn các chủng Bacillus có khả năng đối kháng mạnh với các vi khuẩn gây bệnh trên tôm được trình bày. Thông tin về số lượng chủng Bacillus phân lập được, tỷ lệ chủng có khả năng đối kháng, và các chủng được tuyển chọn được cung cấp.

5.2. Đặc Điểm Sinh Học Của Các Chủng Bacillus Tuyển Chọn

Các đặc điểm sinh học quan trọng của các chủng Bacillus tuyển chọn được trình bày, bao gồm hình thái tế bào, khả năng sinh trưởng trong các điều kiện môi trường khác nhau, và khả năng sản xuất các enzyme ngoại bào. So sánh các đặc điểm của các chủng Bacillus tuyển chọn với nhau và với các chủng Bacillus đã được biết đến từ các nghiên cứu khác.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Nghiên Cứu Bacillus

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của vi khuẩn Bacillus trong việc kiểm soát bệnh tật và cải thiện sức khỏe tôm. Các chủng Bacillus được phân lập và tuyển chọn có thể được sử dụng để sản xuất chế phẩm sinh học (probiotic) ứng dụng trong nuôi tôm. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các chế phẩm probiotic chứa Bacillus trong điều kiện thực tế ao nuôi tôm và để tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng các chế phẩm này. Trong tương lai, nghiên cứu về Bacillus có thể tập trung vào việc khám phá các cơ chế đối kháng của Bacillus, phát triển các chủng Bacillus có khả năng đối kháng mạnh hơn, và ứng dụng công nghệ sinh học để cải thiện hiệu quả của các chế phẩm probiotic.

6.1. Tóm Tắt Những Kết Quả Chính Của Nghiên Cứu

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu, bao gồm số lượng chủng Bacillus phân lập được, tỷ lệ chủng có khả năng đối kháng, các chủng được tuyển chọn, và đặc điểm sinh học của các chủng tuyển chọn.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vi Khuẩn Bacillus

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về vi khuẩn Bacillus, bao gồm đánh giá hiệu quả của các chế phẩm probiotic trong điều kiện thực tế ao nuôi tôm, tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng các chế phẩm probiotic, khám phá các cơ chế đối kháng của Bacillus, phát triển các chủng Bacillus có khả năng đối kháng mạnh hơn, và ứng dụng công nghệ sinh học để cải thiện hiệu quả của các chế phẩm probiotic.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngành nuôi trồng thủy sản giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho ngƣời lao động đặc biệt là ngành tôm. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản (VASEP), Việt Nam xếp thứ 4 trong số các thị trƣờng cung cấp tôm lớn nhất của Mỹ. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), xuất khẩu tôm của Việt Nam sang Mỹ năm 2021 đạt 88.161 tấn, trị giá 969,2 triệu USD, tăng 33% về khối lƣợng và 39% về giá trị so với năm 2020. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản trong tháng 4 năm 2022 xuất khẩu tôm của nƣớc ta đạt hơn 442 triệu USD, tăng 47% so với cùng kỳ năm ngoái.

Tuy nhiên việc nuôi trồng thủy sản cũng có những tác động tiêu cực. Một trong số đó là ô nhiễm môi trƣờng do phần lớn các chất hữu cơ dƣ thừa từ thức ăn, phân và các rác thải đọng lại dƣới ao nuôi. Ngoài ra, còn các hóa chất tồn dƣ từ nguồn vật tƣ sử dụng trong nuôi trồng nhƣ thuốc kháng sinh, vôi, các khoáng chất Diatomit, Dolomit, lƣu huỳnh lắng đọng, các chất Fe2+, Fe3+, Al3+, SO42- độc hại trong đất phèn, H2S, NH3…(Tổng cục Thủy sản, 2018). Đó chính là nguồn gốc khiến tôm giảm sức đề kháng dẫn đến dễ bị vi khuẩn gây bệnh tấn công.

Một số vi khuẩn gây bệnh phổ biến trên tôm nhƣ: Aeromonas schubertii, Lactococcus garvieae, vi khuẩn dạng sợi ở tôm…Ngoài ra, bệnh do vi khuẩn Vibrio gây ra chắc chắn là một tác nhân quan trọng, nhƣng chúng không phải là tác nhân duy nhất (Bondad-Reantaso & cs. Để khống chế loại vi khuẩn này, các trang trại sản xuất tôm đã dùng nhiều kháng sinh nhƣ: Tetracyline, Oxytetraxyline, Rifamycine; các chế phẩm sinh học nhƣ: ET800, Men Doray, Men Biotec A, ZP – 25…để xử lí ao nuôi. Qua thử nghiệm, Tổng cục Thủy sản cho biết đã xác định đƣợc một số chất nhƣ: chrorine, TCCA… có tác dụng tiêu diệt rất tốt các vi khuẩn gây bệnh do vi khuẩn gây ra trên tôm. Tuy nhiên, không phải tất cả các hóa chất đƣợc phân phối 1 và quảng cáo cho các cơ sở sản xuất tôm đều mang lại hiệu quả tốt nhƣ khuyến cáo, đơn cử nhƣ Iodine, Max 80, Guardo… gây tồn dƣ một lƣợng hóa chất trong tôm làm cho năng xuất và chất lƣợng tôm kém.

Đứng trƣớc thực trạng nhƣ vậy thì việc tìm kiếm các giải pháp mới là hết sức cấp bách đối với ngành nuôi tôm của Việt Nam hiện nay và trong tƣơng lai. Sử dụng các chế phẩm probiotic có chứa các vi sinh vật có lợi để thay thế kháng sinh trở thành bƣớc tiếp cận đầy hứa hẹn trong nuôi trồng thủy sản. Với ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn nêu trên, tôi tiến hành đề tài: “Phân lập và nghiên cứu đặc điểm của chủng vi khuẩn Bacillus đối kháng vi khuẩn gây bệnh trên tôm”. Mục đích và yêu cầu 1.

Mục đích Phân lập và nghiên cứu đặc điểm của chủng vi khuẩn Bacillus đối kháng vi khuẩn gây bệnh trên tôm tại Hà Nội và Hƣng Yên. Yêu cầu - Phân lập và tuyển chọn chủng vi khuẩn gây bệnh trên tôm. - Phân lập và tuyển chọn chủng vi khuẩn Bacillus. - Tuyển chọn các chủng vi khuẩn Bacillus có khả năng đối kháng với vi khuẩn gây bệnh trên tôm.

- Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái và sinh lý sinh hóa của chủng vi khuẩn Bacillus tuyển chọn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp nguồn sữ liệu về vi khuẩn gây bệnh trên tôm cũng nhƣ về chủng vi khuẩn Bacillus có khả năng đối kháng vi khuẩn gây bệnh trên tôm ở Hà Nội và Hƣng Yên. Ý nghĩa thực tiễn Đề tài đƣợc thực hiện nhằm xác định tác nhân gây bệnh trên tôm giúp 2 ngƣời nuôi tôm có thêm thông tin về vi khuẩn gây bệnh, tránh sử dụng thuốc kháng sinh bừa bãi.

Bên cạnh đó, kết quả thu đƣợc sẽ là nguồn vật liệu phục vụ cho quá trình nghiên cứu và sản xuất chế phẩm sinh học nhằm nâng cao năng xuất và phát triển bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tình hình nuôi tôm và ý nghĩa trong nền kinh tế Tình hình nuôi tôm ở Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung đang phát triển rất mạnh mẽ. Theo báo cáo của Tổng cục Thủy sản, năm 2021 Việt Nam đã nhập khẩu gần 240,3 nghìn con tôm thẻ chân trắng bố mẹ (bằng 95,1% so với năm 2020) và 532 con tôm sú bố mẹ (bằng 100% so với năm 2020).

Trong nƣớc sản xuất đƣợc 21 nghìn con tôm thẻ chân trắng bố mẹ và 20 nghìn con tôm sú bố mẹ (bằng 100% so với năm 2020). Hiện cả nƣớc có 2.063 cơ sở sản xuất giống tôm nƣớc lợ, sản lƣợng tôm giống ƣớc đạt 144,5 tỷ con (tăng 11% so với cùng kỳ năm 2020). Năm 2021 diện tích thả nuôi tôm nƣớc lợ ƣớc đạt 740 nghìn ha (bằng 100,5% so với năm 2020); trong đó, diện tích nuôi tôm sú là 630 nghìn ha, diện tích nuôi tôm thẻ chân trắng là 110 nghìn ha. Sản lƣợng tôm nuôi 11 tháng đầu năm 2021 đạt 902,7 nghìn tấn (tăng 1,9% so với cùng kỳ năm 2020); trong đó, tôm sú 255,2 nghìn tấn, tôm thẻ chân trắng 597,5 nghìn tấn.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản (VASEP), hàng năm ngành tôm Việt Nam đóng góp khoảng 40 - 45% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản, tƣơng đƣơng 3,5 - 4 tỷ USD. Năm 2020, tôm chiếm 44% xuất khẩu thuỷ sản với trên 3,7 tỷ USD. Năm 2021, tính đến hết 31/10, xuất khẩu tôm chiếm 45% với 3,2 tỷ USD và trong tháng 4 năm 2022 xuất khẩu tôm của nƣớc ta đạt hơn 442 triệu USD, tăng 47% so với cùng kỳ năm ngoái. Hiện tôm Việt Nam đƣợc xuất khẩu đến 100 quốc gia, trong đó 5 thị trƣờng lớn nhất gồm: Châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc.

Với những nỗ lực không ngừng, Việt Nam đã trở thành nƣớc cung cấp tôm đứng thứ hai thế giới với giá trị xuất khẩu chiếm 13 - 14% tổng giá trị xuất khẩu tôm của toàn thế giới. Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển ngành tôm, đặc biệt là ở đồng bằng sông Cửu Long, nơi chiếm 95% sản lƣợng tôm và cũng là trung tâm của các nhà máy chế biến tôm. Cho đến nay, có khoảng 200 nhà máy chế biến tôm đƣợc Ủy ban Châu Âu phê duyệt với các 4 cuộc kiểm tra thực địa định kỳ ngay tại Việt Nam. Một số vi khuẩn gây bệnh trên tôm 2.

Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND), ban đầu đƣợc gọi là hội chứng tôm chết sớm (EMS), do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây ra đang gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành nuôi tôm (Lightner & cs. Bệnh bùng phát đầu tiên ở Trung Quốc vào năm 2009, đến năm 2010 đã đƣợc ghi nhận ở Việt Nam và sau đó xảy ra ở nhiều nƣớc khác nhƣ: Thái Lan, Malaysia. AHPND đã đƣợc báo cáo từ quần thể tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) (Leobert & cs.  Vị trí phân loại, phân bố Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus thuộc chi Vibrio, họ Vibrionaceae, bộ Vibrionales, lớp Gammaproteobacteria, ngành Proteobacteria.

Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus là sinh vật ƣa mặn phát triển mạnh ở vùng ven biển, trong môi trƣờng nƣớc mặn và nƣớc lợ ở khắp các vùng trên thế giới. Chúng kí sinh trên rất nhiều đối tƣợng thủy sinh vật nhƣ: cá, tôm, cua,…Chính vì vậy Vibrio parahaemolyticus luôn là mối đe dọa cho ngành nghề nuôi trồng thủy hải sản. Hình thái vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus 5  Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus Đặc điểm chung: là vi khuẩn gram âm, hình que thẳng hoặc hơi uốn cong, kích thƣớc 0. Có roi phân cực nên có khả năng di chuyển tốt trong môi trƣờng lỏng cũng nhƣ môi trƣờng bán rắn.

Là vi khuẩn ƣa mặn (0. Chúng kí sinh trong đƣờng tiêu hóa của thủy sinh vật.  Nguyên nhân tôm bị nhiễm vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus Tác nhân gây bệnh chết sớm (hoại tử gan tụy) là do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus. Do môi trƣờng ao nuôi tôm bị ô nhiễm và không đáp ứng đủ yêu cầu cơ bản chăn nuôi nhƣ đất nền ở đáy ao có phèn, lƣợng oxy hòa tan thấp, sử dụng hóa chất trong ao nuôi, màu nƣớc không ổn định, dịch bệnh phát triển.

Khi môi trƣờng ao nuôi xấu đi, vi khuẩn phát triển và tôm sẽ chết rất sớm chỉ sau 6 - 10 ngày thả nuôi trong ao.  Triệu chứng tôm bị nhiễm vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus Hầu hết các tháng trong năm đều có thể xuất hiện dịch bệnh nhƣng thời điểm bùng phát thƣờng rơi vào tháng 3 - 8 hàng năm. Giai đoạn nhiễm bệnh xảy ra trong suốt quá trình nuôi, tập trung nhiều ở giai đoạn từ 10 đến 45 ngày sau khi thả nuôi. Ở giai đoạn đầu, triệu chứng của bệnh chƣa rõ ràng, tôm chậm lớn, lờ đờ, bỏ ăn và chết ở đáy ao/đầm nuôi.

Ở giai đoạn tiếp theo, tôm bệnh có hiện tƣợng vỏ mềm, màu sắc cơ thể biến đổi, gan tụy mềm nhũn, sƣng to hoặc bị teo lại. Bệnh có thể lây từ các con tôm nhiễm bệnh sang con tôm khỏe mạnh trong cùng một ao nuôi. Dựa vào yếu tố môi trƣờng ao nuôi ô nhiễm, không đảm bảo thì các con tôm trong ao đều có thể mắc bệnh. Khả năng lây lan và truyền nhiễm bệnh cao, tỷ lệ chết cao và sớm lên đến 90% sau 3-5 ngày phát hiện bệnh.

Dấu hiệu bệnh tích: tổ chức gan tụy thoái hóa tiến triển cấp tính. Thiếu hoạt động phân bào đẳng nhiễm trong tế bào có nguồn gốc từ mô phôi (tế bào E: Embyonalzellen). Các tế bào trung tâm của tổ chức gan tụy (tế bào tiết B: Basenzellen, tế bào xơ F: Fibrillenzellen, tế bào dự trữ R: Restzenllen) có sự 6 biến đổi cấu trúc và rối loạn chức năng. Các tế bào của tổ chức gan tụy có nhân lớn bất thƣờng và có hiện tƣợng bong tróc tế bào biểu mô ống lƣợn và bị viêm nhẹ.

Ở giai đoạn cuối của hội chứng hoại từ gan tụy cấp tính có sự tập hợp của tế bào máu ở giữa ống gan tụy và nhiễm khuẩn thứ cấp. Tôm bị nhiễm vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus  Cơ chế gây bệnh của Vibrio parahaemolyticus trên tôm Vibrio parahaemolyticus có hai hệ thống lông roi khác nhau nên nó có thể thích nghi với môi trƣờng sống thay đổi liên tục. Roi phân cực có tác dụng di chuyển trong môi trƣờng, trong khi các roi bên sẽ tạo ra liên kết chặt chẽ với các bào tử di động nhằm thay đổi tế bào và tạo màng sinh học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vi Khuẩn Bacillus Đối Kháng Bệnh Trên Tôm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của vi khuẩn Bacillus trong việc phòng ngừa các bệnh tật trên tôm, một vấn đề quan trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của vi khuẩn Bacillus mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng của việc sử dụng chúng như một biện pháp sinh học để tăng cường sức đề kháng cho tôm. Điều này có thể dẫn đến việc giảm thiểu sử dụng kháng sinh, từ đó bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân lập và định danh các dòng vi khuẩn lactic có khả năng ức chế vi khuẩn vibrio parahaemolyticus gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính ahpnd trên tôm biển, nơi khám phá các dòng vi khuẩn có khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh trên tôm. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khả năng đối kháng của vi khuẩn lactic ức chế vibrio parahaemolyticus trong nuôi trồng thủy sản cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng kháng bệnh của vi khuẩn lactic trong nuôi trồng thủy sản. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học phân lập vi khuẩn có khả năng chuyển hóa ammonium từ bùn ao nuôi cá tra và thử nghiệm xử lý nước thải thủy sản, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của vi khuẩn trong việc xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của vi khuẩn trong nuôi trồng thủy sản, từ đó nâng cao kiến thức và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực này.