Vi bao tinh dầu bưởi bằng phức đa điện tích giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân

Nghiên cứu về việc bảo tồn tinh dầu bưởi bằng phức đa điện tích giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân, mang lại tiềm năng ứng dụng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.5. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.6. Giới thiệu về cây bưởi

1.6.1. Nguồn gốc và phân bố

1.6.2. Phân loại bưởi

1.6.3. Tinh dầu bưởi. Giới thiệu về mủ trôm

1.6.4. Thành phần hóa học của mủ trôm

1.6.5. Tính chất vật lý của mủ trôm

1.6.6. Ứng dụng của mủ trôm trong đời sống

1.6.7. Giới thiệu về đậu nành. Nguồn gốc của đậu nành

1.6.8. Thành phần hóa học. Protein đậu nành

1.6.9. Tính chất của protein đậu nành

1.6.10. Kỹ thuật vi bao

1.6.10.1. Khái niệm vi bao
1.6.10.2. Nguyên liệu được sử dụng trong quá trình vi bao
1.6.10.3. Cấu tạo của hạt vi bao
1.6.10.4. Cơ chế giải phóng trong công nghệ vi bao
1.6.10.5. Một số kỹ thuật vi bao
1.6.10.6. Vi bao tinh dầu bằng quá trình đông tụ
1.6.10.7. Ứng dụng của vi bao

2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thủy phân kiềm mủ trôm (HKG)

2.2.2. Thu nhận protein đậu nành

2.2.3. Phép đo thế Zeta

2.2.4. Khảo sát điều kiện phù hợp để tạo phức SPI:HKG

2.2.5. Vi bao tinh dầu bưởi bằng phức protein đậu nành và mủ trôm thủy phân

2.2.6. Phân tích bằng kính hiển vi

2.2.7. Hiệu suất thu hồi

2.2.8. Hiệu suất vi bao tinh dầu

2.2.9. Hình thái hạt

2.2.10. Mức độ trương nở

2.2.11. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

2.2.12. Mức độ giải phóng tinh dầu

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Phép đo thế Zeta

3.2. Ảnh hưởng của pH và tỉ lệ phối trộn đến sự hình thành phức SPI:HKG

3.3. Hiệu suất vi bao tinh dầu bưởi. Phân tích bằng kính hiển vi

3.4. Ảnh hưởng của tốc độ đồng hóa đến kích thước hạt vi bao

3.5. Ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa Tween 82 đến kích thước hạt vi bao

3.6. Hình thái hạt

3.7. Độ trương nở

3.8. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

3.9. Mức độ giải phóng tinh dầu

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vi bao tinh dầu bưởi

Nghiên cứu vi bao tinh dầu bưởi bằng phức đa điện tích giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm. Tinh dầu bưởi không chỉ mang lại nhiều lợi ích sức khỏe mà còn có ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Tuy nhiên, tính dễ bay hơi của tinh dầu bưởi đặt ra thách thức lớn trong việc bảo quản và sử dụng. Việc áp dụng công nghệ vi bao giúp bảo vệ tinh dầu khỏi các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm, từ đó nâng cao tính ổn định và thời gian sử dụng của sản phẩm.

1.1. Tình hình nghiên cứu vi bao tinh dầu hiện nay

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi bao tinh dầu giúp cải thiện tính ổn định và bảo vệ các hợp chất hoạt tính sinh học. Các phương pháp vi bao khác nhau đã được áp dụng để tối ưu hóa hiệu quả bảo quản tinh dầu.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng mủ trôm và protein đậu nành

Mủ trôm và protein đậu nành là nguyên liệu tự nhiên, an toàn và thân thiện với môi trường. Việc sử dụng chúng trong vi bao không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu vi bao tinh dầu bưởi

Mặc dù vi bao tinh dầu bưởi mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức cần giải quyết. Tinh dầu bưởi dễ bị biến tính dưới tác động của nhiệt độ và pH, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả vi bao. Ngoài ra, việc tìm kiếm tỉ lệ phối trộn tối ưu giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân cũng là một vấn đề quan trọng.

2.1. Tác động của pH và nhiệt độ đến hiệu quả vi bao

Nghiên cứu cho thấy pH và nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành phức protein đậu nành và mủ trôm. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để đạt được hiệu quả vi bao tối ưu.

2.2. Khó khăn trong việc xác định tỉ lệ phối trộn

Tỉ lệ phối trộn giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân cần được khảo sát kỹ lưỡng. Việc xác định tỉ lệ tối ưu sẽ giúp nâng cao hiệu suất vi bao và chất lượng sản phẩm.

III. Phương pháp nghiên cứu vi bao tinh dầu bưởi hiệu quả

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp vi bao đông tụ để tạo ra bột vi bao tinh dầu bưởi. Các yếu tố như tốc độ khuấy, nồng độ chất nhũ hóa và tỉ lệ giữa vỏ và nhân được khảo sát để tối ưu hóa quy trình vi bao. Kết quả cho thấy rằng việc điều chỉnh các yếu tố này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất vi bao.

3.1. Quy trình điều chế mủ trôm thủy phân và protein đậu nành

Quy trình điều chế mủ trôm thủy phân và protein đậu nành được thực hiện theo các bước cụ thể, đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào cho quá trình vi bao.

3.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến vi bao

Các yếu tố như tốc độ khuấy và nồng độ chất nhũ hóa được khảo sát để xác định điều kiện tối ưu cho quá trình vi bao tinh dầu bưởi.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tỉ lệ vỏ:nhân 4:1 mang lại hiệu suất vi bao tinh dầu bưởi cao nhất. Các tính chất của bột vi bao như độ trương, độ tan và độ hút ẩm cũng được đánh giá. Những kết quả này mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng tinh dầu bưởi trong ngành thực phẩm và dược phẩm.

4.1. Hiệu suất vi bao và tính chất bột vi bao

Hiệu suất vi bao tinh dầu bưởi đạt 65% với tỉ lệ vỏ:nhân 4:1. Các tính chất của bột vi bao như độ trương và độ hút ẩm cũng được cải thiện đáng kể.

4.2. Ứng dụng của bột vi bao trong ngành thực phẩm

Bột vi bao tinh dầu bưởi có thể được ứng dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm, giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng và kéo dài thời gian sử dụng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu vi bao tinh dầu bưởi bằng phức đa điện tích giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân đã chứng minh được tính khả thi và hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ vi bao không chỉ giúp bảo vệ tinh dầu mà còn mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình và mở rộng ứng dụng của sản phẩm.

5.1. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện quy trình vi bao và mở rộng ứng dụng của bột vi bao tinh dầu bưởi trong các lĩnh vực khác nhau.

5.2. Tác động đến ngành công nghiệp xanh

Việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên trong vi bao tinh dầu bưởi góp phần thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp xanh, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

10/07/2025
Vi bao tinh dầu bưởi bằng phức đa điện tích giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tinh dầu bưởi mang nhiều đặc tính có lợi, chẳng hạn như tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, giảm căng thẳng, chống oxy hóa,. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm. Tuy nhiên, tinh dầu bưởi với đặc tính dễ bay hơi đã đặt ra những thách thức về tính ổn định và bảo quản. Do đó, việc nghiên cứu kỹ thuật vi bao có thể khắc phục vấn đề trên, đồng thời nâng cao thời gian sử dụng của tinh dầu.

Ngoài ra, vi bao còn giúp bảo vệ các hợp chất hoạt tính sinh học của tinh dầu khỏi các yếu tố môi trường như ánh sáng, độ ẩm, oxy, nhiệt độ,… Việc vi bao tinh dầu cũng cho phép giải phóng tinh dầu có kiểm soát và hiệu quả. Hiện nay, với sự gia tăng đáng kể về nhu cầu sử dụng các sản phẩm có tính thân thiện với môi trường, việc sử dụng mủ trôm và đậu nành làm nguyên liệu để vi bao rất phù hợp. Mủ trôm là nguồn tài nguyên dồi dào, được trồng nhiều ở Hậu Giang, Vĩnh Long, Bến Tre,… và vẫn chưa được khai thác triệt để. Trong khi đó, đậu nành là một nguyên liệu phổ biến, chi phí thấp, không gây độc hại.

Việc sử dụng những nguyên liệu này sẽ góp phần giảm ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và thúc đẩy sự phát triển của nền công nghiệp xanh. Vì thế, trong nghiên cứu này, tôi dùng phương pháp vi bao đông tụ và phương pháp dùng phức của các polymer đa điện tích. Dựa trên đặc tính của protein đậu nành và mủ trôm thủy phân, tôi chọn polycation là protein đậu nành và polyanion là mủ trôm thủy phân. Vì vậy, việc thực hiện đề tài nghiên cứu “Vi bao tinh dầu bưởi bằng phức đa điện tích giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân” nhằm mục đích tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có, kết hợp với hóa chất dễ tìm và sự hỗ trợ của thiết bị máy móc trong phòng thí nghiệm để tạo ra bột vi bao tinh dầu bưởi an toàn, thân thiện với môi trường, nâng cao tính ổn định, kéo dài thời gian sử dụng, đồng thời thúc đẩy mở rộng ứng dụng của tinh dầu trong nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.

Tổng quan tình hình nghiên cứu, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 1. Mục tiêu đề tài Vi bao tinh dầu bưởi bằng phức đa điện giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân. Từ đó, đánh giá một số tính chất của hạt vi bao và ảnh hưởng của một số yếu tố đến quá trình vi bao. Nội dung nghiên cứu Đề tài “Vi bao tinh dầu bưởi bằng phức đa điện giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân” gồm các nội dung nghiên cứu như sau: • Điều chế mủ trôm thủy phân (HKG) và protein đậu nành (SPI).

• Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo phức SPI:HKG: sự thay đổi pH, tỉ lệ phối trộn giữa hai polymer. • Điều chế bột vi bao tinh dầu bưởi bằng phức đa điện giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân. • Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo bột vi bao: tốc độ khuấy, nồng độ chất nhũ hóa Tween 80, tỉ lệ giữa vỏ và nhân. • Đánh giá hiệu suất vi bao tinh dầu bưởi và tính chất của bột vi bao: Độ trương, độ tan, độ hút ẩm, độ ẩm, hình thái hạt, màu sắc.

• Tiến hành đo phổ hồng ngoại (FTIR) nhằm xác định sự tương tác giữa các nhóm chức SPI, HKG đến sự hình thành phức và bột vi bao tinh dầu • Khảo sát mức độ giải phóng tinh dầu trong những môi trường khác nhau. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Phức hợp tĩnh điện hình thành giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân. Bột vi bao tinh dầu bưởi từ phức mủ trôm thủy phân và protein đậu nành. Phạm vi nghiên cứu: • Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành phức và đưa ra điều kiện vi bao để tạo ra phức SPI:HKG.

2 • Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến bột vi bao tinh dầu bưởi từ phức mủ trôm thủy phân và protein đậu nành. Đưa ra điều kiện vi bao nhất để tạo bột vi bao. • Đánh giá một số tính chất của bột vi bao. • Nghiên cứu được thực hiện tại phòng thí nghiệm của ngành Công nghệ Kĩ thuật Hóa học, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu nhằm xác định điều kiện vi bao để tạo vi bao tinh dầu bưởi từ phức mủ trôm thủy phân và protein đậu nành. Thông qua nghiên cứu này góp phần vào sự đa dạng nguyên liệu protein-gum khác nhau. Ý nghĩa thực tiễn Góp phần làm tiền đề và cơ sở cho những nghiên cứu sau này.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã cho thấy tinh dầu bưởi mang đến nhiều công dụng như chống oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa, hỗ trợ hô hấp, cải thiện da, tóc, thư giãn, giảm căng thẳng,…[1]. Do đó, nó được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như mỹ phẩm dược phẩm và thực phẩm. Mặc dù tinh dầu có nhiều lợi ích và ứng dụng, nhưng chúng cũng có một số nhược điểm như dễ bay hơi, nhạy cảm với nhiệt độ, pH, dễ bị biến tính dưới tác động của môi trường,. Ngoài ra, tinh dầu có thể gây ngộ độc, kích ứng da nếu sử dụng với nồng độ cao.

Vì thế, vi bao tinh dầu là một phương pháp đã được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi để bảo vệ, ổn định và cải thiện những đặc tính trên. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu vi bao tinh dầu từ nhiều vật liệu khác nhau. Trong nghiên cứu của Eratte và cộng sự (2014) về vi bao dầu cá bằng phức whey protein và gôm Arabic giúp dầu có tính ổn định, chống lại quá trình oxy hóa tốt hơn [2]. Ở các tỉ lệ pH và nồng độ phối trộn polymer khác nhau sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả 3 vi bao và kích thước hạt vi bao.

Ở nghiên cứu của Pilletti và cộng sự (2019), dầu tỏi được vi bao bằng β-cyclodextrin làm tăng độ ổn định nhiệt độ, độ hòa tan và duy trì đặc tính kháng khuẩn của tinh dầu tỏi [3]. Ngoài ra, việc vi bao còn giúp che đậy hương vị, mùi hương, màu sắc không mong muốn của một số hợp chất trước khi kết hợp chúng vào bất kì thực phẩm nào. Ví dụ, tinh dầu bưởi và một số tinh dầu có vị đắng và cay nhất định có thể được sử dụng trong thực phẩm mà không làm cho thực phẩm có mùi vị khó chịu. Trong nghiên cứu của Wyspiańska và cộng sự (2019) cho thấy mùi vị khó chịu và màu sắc của isoflavanoid được loại bỏ bằng cách vi bao chúng trong maltodextrin và inulin [4].

Trong nghiên cứu của Dima và cộng sự (2016) đã chỉ ra rằng điều kiện môi trường, thành phần trong vi bao, kích thước hạt, nồng độ pH, nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình giải phóng tinh dầu. Nhiệt độ tăng lên làm tăng khả năng giải phóng tinh dầu và ngược lại. Ở nhiệt độ 60 oC và môi trường có pH 6,5, phần trăm giải phóng tinh dầu của các hạt vi bao có kích thước siêu nhỏ vượt quá 80% [5]. Ở nghiên cứu vi bao tinh dầu đậu nành và Curcumin bằng phức gelatin và mủ trôm thủy phân của Vinh Tien và cộng sự (2021) cho thấy nồng độ phối trộn polymer, tỉ lệ vỏ:nhân, tốc độ đồng hóa, nồng độ chất nhũ hóa và kỹ thuật sấy khô ảnh hưởng đến chất lượng hạt vi bao, hiệu quả đóng gói và khả năng giải phóng tinh dầu.

Nghiên cứu cho thấy rằng việc tăng nồng độ chất nhũ hóa cho thấy các hạt vi bao nhỏ hơn và đồng hóa hơn. Sự giải phóng curcumin và tinh dầu nhanh hơn khi sử dụng phương pháp sấy thăng hoa và giảm tỉ lệ vỏ nhân [6]. Giới thiệu về cây bưởi Bưởi có tên khoa học là Citrus Maxima Burm.Mer, Citrus Grandis (L.) Osbeck, trong dân gian còn được gọi là bòng, dữu, xú dữu, thuộc họ Rutaceae và phân loại khoa học của bưởi được thể hiện ở Bảng 1. Bưởi không chỉ là loại trái cây bổ dưỡng quen thuộc đối với người Việt Nam mà còn là vị thuốc quý có nhiều công dụng như chữa cảm cúm, đau đầu, đau dạ dày, … [8].1: Phân loại khoa học của bưởi Tên khoa học Citrus Maxima Burm.Mer, Citrus Grandis (L.) Osbeck Giới Plantae Ngành Magnoliophyta Lớp Magnoliopsida Phân lớp Rosidae Bộ Sapindales Họ Rutaceae Chi Citrus 1.

Nguồn gốc và phân bố Bưởi được trồng nhiều ở các nước như Bangladesh, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Brazil, Đông Nam Á,… [9]. Phân loại bưởi a) b) Hình 1.1a và bưởi chùm (Citrus paradisi) Hình 1. Bưởi chùm có kích thước nhỏ (đường kính khoảng 10-20 cm), quả có hình tròn hoặc hơi bầu dục, vỏ màu vàng đến hơi hồng. Ruột bưởi đặc, khó bóc, có màu vàng nhạt đến đỏ hồng tùy thuộc vào giống.

Có vị từ 5 rất chua đến ngọt nhạt và đắng Bưởi chùm được trồng nhiều ở Hoa Kỳ, Mexico, Israel,… Bưởi chùm là nguồn cung cấp dồi dào vitamin C và các chất dinh dưỡng khác như chất xơ, kali, vitamin A. Ngoài ra, ruột bưởi chùm có màu hồng là do nó có chứa lycopene, một chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Nó cũng chứa hàm lượng nước cao, là một loại trái cây tươi mát và bổ sung nước [9]. Bưởi (Citrus Grandis) được biết đến với hương vị ngọt, thơm, mọng nước, được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Có kích thước lớn (đường kính khoảng 15-25 cm), có vỏ dày, màu vàng xanh hoặc xanh, tương đối dễ bóc. Ở Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á, bưởi chủ yếu được trồng là loại bưởi Citrus Grandis. Bưởi Citrus Grandis là một loại bưởi đa dạng về giống, có nguồn gốc từ việc lai tạo với các loài khác trong họ Citrus. Qua quá trình lai tạo đã tạo ra sự phát triển đa dạng về hình dạng, kích thước và màu sắc.

Tinh dầu bưởi Trong lá, hoa, vỏ bưởi đều có chứa tinh dầu. Trong đó, vỏ bưởi chứa hàm lượng tinh dầu nhiều nhất. Vỏ bưởi chứa khoảng 0.4-1% tinh dầu, loại tinh dầu này chứa hỗn hợp các chất thơm dễ bay hơi, có giá trị kinh tế cao và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm,. Tinh dầu bưởi được chiết xuất bằng nhiều phương pháp khác nhau, trong đó sử dụng phổ biến nhất là phương pháp chưng cất và ép nhiệt.

Tùy vào phương pháp chiết xuất mà thành phần, mùi thơm, hiệu lực và chất lượng tinh dầu cũng khác nhau [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Vi Bao Tinh Dầu Bưởi Bằng Phức Đa Điện Tích Giữa Protein Đậu Nành Và Mủ Trôm Thủy Phân cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng các phức chất trong việc chiết xuất tinh dầu bưởi. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế tương tác giữa protein đậu nành và mủ trôm mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng của việc sử dụng các phức chất này trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình chiết xuất, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và giá trị dinh dưỡng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tổng hợp nghiên cứu các phức chất của dysprosi honmi với hỗn hợp phối tử asparagin glyxin o phenantrolin và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phức chất và hoạt tính sinh học của chúng, từ đó mở rộng thêm kiến thức trong lĩnh vực nghiên cứu hóa học và ứng dụng thực tiễn.