Luận văn thạc sĩ: Vi bao hoạt chất trong nước ép củ gừng bằng phức chitosan mủ trôm thủy phân

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về việc bao các hoạt chất trong nước ép củ gừng bằng phức chitosan mủ trôm thủy phân, mang lại tiềm năng ứng dụng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2022

98
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Kỹ thuật vi bao

1.2. Lớp vỏ bao phủ

1.3. Dầu đậu nành

1.4. Nhũ tương và chất nhũ hóa

1.5. Cơ chế phóng thích trong công nghệ vi bao

1.6. Các phương pháp vi bao

1.7. Ứng dụng của kỹ thuật vi bao trong thực tiễn

1.8. Các nghiên cứu về vi bao

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu và thiết bị

2.2. Nguyên vật liệu

2.3. Phương pháp thực hiện

2.4. Thủy phân mủ trôm bằng kiềm

2.5. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến nhũ tương nước ép gừng trong dầu đậu nành

2.6. Chuẩn bị hệ vi bao

2.7. Hiệu suất vi bao

2.8. Hiệu suất vi bao dầu

2.9. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

2.10. Khả năng trương nở

2.11. Khả năng hút ẩm

2.12. Hình thái hạt

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Thế zeta mủ trôm thủy phân, chitosan và phức

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước hạt nhũ tương nước ép gừng trong dầu

3.2.1. Ảnh hưởng của thời gian đồng hóa

3.2.2. Ảnh hưởng của tốc độ đồng hóa

3.2.3. Ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa (Lecithin)

3.2.4. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước ép gừng/dầu đậu nành

3.3. Ảnh hưởng của hàm lượng chất nhũ hóa tween 80 đến kích thước hạt nhũ tương kép nước ép gừng trong dầu đậu nành trong chitosan (W/O/W)

3.4. Hiệu suất vi bao dầu và hiệu suất thu hồi bột vi bao

3.5. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

3.6. Hình thái hạt vi bao sau khi sấy

3.7. Khả năng hòa tan

3.8. Khả năng trương nở

3.9. Khả năng hút ẩm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vi bao hoạt chất trong nước ép gừng

Nghiên cứu vi bao hoạt chất trong nước ép gừng bằng chitosan và mủ trôm đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm. Nước ép gừng chứa nhiều hoạt chất quý giá, nhưng việc bảo quản và giải phóng chúng một cách hiệu quả là một thách thức lớn. Vi bao là một giải pháp tiềm năng giúp bảo vệ các hoạt chất này khỏi sự phân hủy và tăng cường sinh khả dụng của chúng.

1.1. Tại sao nước ép gừng cần vi bao

Nước ép gừng có nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng dễ bay hơi và không tan trong nước. Vi bao giúp bảo vệ các hoạt chất khỏi sự phân hủy và tăng khả năng hấp thu.

1.2. Lợi ích của chitosan và mủ trôm trong vi bao

Chitosan và mủ trôm là hai nguyên liệu tự nhiên, an toàn và hiệu quả trong việc tạo ra lớp vỏ bao bảo vệ cho các hoạt chất trong nước ép gừng.

II. Thách thức trong việc bảo quản hoạt chất nước ép gừng

Việc bảo quản hoạt chất trong nước ép gừng gặp nhiều thách thức do tính chất dễ bay hơi và không ổn định của chúng. Các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm có thể làm giảm chất lượng và hiệu quả của nước ép gừng. Do đó, cần có các phương pháp hiệu quả để bảo vệ và duy trì hoạt chất.

2.1. Tác động của nhiệt độ và ánh sáng

Nhiệt độ cao và ánh sáng có thể làm giảm đáng kể hàm lượng hoạt chất trong nước ép gừng, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.

2.2. Vấn đề về độ ẩm

Độ ẩm cao có thể gây ra sự phân hủy và biến đổi chất lượng của nước ép gừng, làm giảm khả năng hấp thu của cơ thể.

III. Phương pháp vi bao hoạt chất trong nước ép gừng

Phương pháp vi bao hoạt chất trong nước ép gừng sử dụng chitosan và mủ trôm là một giải pháp hiệu quả. Kỹ thuật này không chỉ bảo vệ hoạt chất mà còn giúp giải phóng chúng một cách có kiểm soát. Việc áp dụng công nghệ này có thể cải thiện đáng kể sinh khả dụng của các hoạt chất trong nước ép gừng.

3.1. Quy trình vi bao bằng chitosan

Quy trình vi bao bằng chitosan bao gồm các bước chuẩn bị nguyên liệu, tạo nhũ tương và thực hiện vi bao để tạo ra sản phẩm cuối cùng.

3.2. Ứng dụng mủ trôm trong vi bao

Mủ trôm được sử dụng như một chất kết dính và tạo màng, giúp bảo vệ các hoạt chất trong nước ép gừng khỏi sự phân hủy.

IV. Kết quả nghiên cứu về hiệu suất vi bao

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu suất vi bao hoạt chất trong nước ép gừng bằng chitosan và mủ trôm đạt được kết quả khả quan. Hiệu suất thu hồi cao và khả năng hòa tan tốt trong môi trường dạ dày là những điểm nổi bật của sản phẩm này.

4.1. Hiệu suất thu hồi bột vi bao

Nghiên cứu cho thấy hiệu suất thu hồi bột vi bao đạt 78.44%, cho thấy tính khả thi của phương pháp này trong việc bảo quản hoạt chất.

4.2. Khả năng hòa tan và giải phóng

Bột vi bao có khả năng hòa tan tốt trong môi trường dạ dày, giúp giải phóng hoạt chất một cách hiệu quả.

V. Ứng dụng thực tiễn của vi bao hoạt chất trong nước ép gừng

Vi bao hoạt chất trong nước ép gừng không chỉ có tiềm năng trong ngành thực phẩm mà còn trong lĩnh vực dược phẩm. Sản phẩm này có thể được sử dụng như một giải pháp hỗ trợ sức khỏe, giúp bảo vệ và tăng cường hiệu quả của các hoạt chất tự nhiên.

5.1. Ứng dụng trong ngành thực phẩm

Sản phẩm vi bao có thể được sử dụng trong các chế phẩm thực phẩm, giúp bảo vệ và tăng cường giá trị dinh dưỡng của nước ép gừng.

5.2. Tiềm năng trong lĩnh vực dược phẩm

Vi bao hoạt chất có thể được ứng dụng trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới, giúp cải thiện hiệu quả điều trị.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu vi bao hoạt chất trong nước ép gừng bằng chitosan và mủ trôm mở ra nhiều cơ hội mới trong việc bảo quản và sử dụng các hoạt chất tự nhiên. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn và giá trị kinh tế cao.

6.1. Tương lai của công nghệ vi bao

Công nghệ vi bao có thể được phát triển và ứng dụng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thực phẩm đến dược phẩm.

6.2. Đóng góp cho sức khỏe cộng đồng

Việc phát triển sản phẩm vi bao từ nước ép gừng có thể góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

14/07/2025
Luận văn thạc sĩ vi bao các hoạt chất trong nước ép củ gừng bằng phức chitosan mủ trôm thủy phân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Kỹ thuật vi bao Kỹ thuật vi bao là kỹ thuật được dùng để bảo vệ các chất rắn, lỏng hoặc khí trong các lớp vỏ bao cực mỏng, kín và có thể được giải phóng có kiểm soát trong các điều kiện nhất định [1]. Lớp vỏ này sẽ giữ và bảo vệ chất nền không bị biến đổi làm giảm chất lượng (đối với chất nền mẫn cảm với nhiệt) hay hạn chế tổn thất đối với chất nền dễ bay hơi. Các hạt vi bao có kích thước từ vài nanomet đến vài micromet, chúng có thể có một lớp hoặc nhiều lớp vỏ sắp xếp theo tầng với độ dày khác nhau xung quanh lõi.1: Cấu tạo của hạt vi bao.1, hạt vi bao gồm có 2 thành phần là lớp vỏ bao phủ (shell) và lớp nhân (core). Lớp vỏ bao phủ là chất trơ phủ quanh lớp nhân với độ dày mong muốn, tương thích với lớp nhân.

Lớp vỏ bao thường được sử dụng [1]: - Gôm: mủ trôm, thạch, natri alginate, carrageenan,. - Carbohydrate: tinh bột, dextran, saccarose, chitosan,. - Cellulose: carboxymethyl, cellulose, methycellulose,. - Lipids: sáp ong, acid stearic, phospholipids, paraffin,.

- Protein: gelatin, albumin, peptides,. Lớp nhân cần được bao bọc thường là enzymes, vi sinh vật, amino acid, chất béo, dầu ăn, vi dinh dưỡng, hương liệu, chất ngọt, khí, chất bảo quản.2 Lớp vỏ bao phủ 1.1 Mủ trôm Mủ trôm có tên tiếng Anh là Karaya Gum hay Sterculia Gum hoặc Indian Tragacanth, có tên khoa học là Sterculia foetida, có nguồn gốc từ Ấn Độ là nhựa cây trôm hay còn gọi là dịch tiết ra từ cây trôm. Ở nước ta, cây trôm được và được trồng nhiều ở vùng Nam Trung Bộ như Ninh Thuận, Bình Thuận. Trên thị trường, mủ trôm có sẵn ở dạng bột hoặc dạng hạt.

Màu của bột có thể từ nhạt đến xám hồng, có mùi acetic nhẹ.2: Mủ trôm đang thu hoạch và mủ trôm bán trên thị trường. Mủ trôm là vật liệu được sử dụng phổ biến trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và sơn như một chất kết dính. Mủ trôm trong y học được sử dụng trong việc phát triển hydrogel để băng vết thương và y học tái tạo [2]. Mỗi lần khai thác, mỗi cây trôm cho ra từ 1 đến 5 kg mủ trôm và có thể được khai thác khoảng năm lần trong suốt thời gian sống của nó.

Mủ trôm được thu thập vào tháng 4 đến tháng 6 và một lần nữa vào tháng 9 sau các đợt gió mùa. Mủ trôm được thu hoạch từ cây có tuổi từ 5 đến 7 năm trở lên. Khi thu hoạch sẽ đục vỏ cây với nhiều lỗ ở vị trí riêng. Đục nhiều lỗ hay ít tùy thuộc vào kích thước của cây.

Các lỗ bị đục sẽ tiết ra mủ trôm, sau đó sấy khô, làm sạch, phân loại và bảo quản. Một cây có thể được khai thác khoảng 5 lần trong suốt vòng đời của nó với tổng năng suất lên 3 đến 5 kg mỗi mùa. Mủ trôm có thể được chia thành các mảnh có đường kính nhỏ hơn 25 mm và được phân loại theo màu và lượng tạp chất còn sót lại trước khi phân phối tiêu dùng. Các cấp độ của mủ trôm được sử dụng trong thương mại quốc tế là: - Cấp 1 tương ứng với tỷ lệ phần trăm tạp chất là 0,5%.

- Cấp 2 tương ứng với tỷ lệ phần trăm tạp chất là 2,0%. - Cấp 3 tương ứng với tỷ lệ tạp chất phần trăm là 3,0%. - Cấp sàng lọc tương ứng với tỷ lệ tạp chất phần trăm là 7,0%. Tỷ lệ tạp chất càng ít thì mủ trôm có màu càng sáng và khi hàm lượng tạp chất tăng lên, mủ trôm có màu càng đậm.

Mủ trôm cấp độ 1 được sử dụng cho các chế phẩm thực phẩm và dược phẩm đòi hỏi độ nhớt cao, màu dung dịch tốt và giữ ẩm tốt. Mủ trôm có hàm lượng tạp chất trên 3% đước sử dụng trong công nghiệp.1 Thành phần của mủ trôm Mủ trôm là một hợp chất polysaccharide cao phân tử có một nhánh và bị axetyl hóa một phần, có tính anion, ưa nước và nó được thu dưới dạng muối canxi và magie [3]. Khi thủy phân mủ trôm ta thu được ba monosaccharide: acid D-galacturonic, D- galactose, L-rhamnose và các tạp chất khác theo tỷ lệ khác nhau tùy theo chất lượng và nguồn gốc khai thác. Theo nghiên cứu, thì tỷ lệ của ba loại này là 5:6:4.

Trong mủ trôm thì hàm lượng L-rhamnose cao hơn so với các loại gum khác [4]. Cấu trúc mủ trôm còn chứa khoảng 40% dư lượng axit uronic. Các nghiên cứu về polyme sinh học ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm cho thấy trong thành phần mủ trôm tồn tại ba chuỗi polyme khác nhau như sau: − Chuỗi 1 chiếm khoảng 50% trong mủ trôm, được tạo thành từ 4 gốc axit galacturonic dưới dạng các đơn vị lặp lại, các gốc l -rhamnose ở đầu khử và nhánh β - D -galactose. 4 − Chuỗi 2 chiếm khoảng 17% thành phần mủ trôm, được tạo thành từ oligorhamnan có chứa các gốc D - galactose và nhánh axit D - galacturonic.

− Chuỗi 3 chiếm khoảng 30% thành phần mủ trôm, được tạo ra từ gốc axit D - glucuronic bao gồm gốc axit galactose, rhamnose và uronic.3: Cấu trúc của mủ trôm.2 Tính chất của mủ trôm Độ tan Mủ trôm là hợp chất ít tan trong nước và tạo ra dung dịch ở nồng độ rất thấp (nhỏ hơn 0,02% trong nước lạnh và 0,06% trong nước nóng) điều này là do các nhóm acetyl trong cấu trúc của mủ trôm [5]. Các nhóm acetyl ngăn không cho mủ trôm hòa tan hoàn toàn trong nước nhưng vẫn tạo ra sự trương nở. Mủ trôm hấp thụ nước và nở ra gấp 70–100 lần so với thể tích ban đầu. Ngoài ra khả năng hòa tan của mủ trôm còn phụ thuộc vào kích thước hạt: hạt càng mịn thì tốc độ hòa tan càng nhanh và đồng nhất dễ dàng hơn.

Có thể cải thiện độ tan và khả năng phân tán bằng cách gia nhiệt kết hợp tác động cơ học, điều chỉnh pH [6] sử dụng kiềm để khử các nhóm acetyl trong mủ trôm làm thay đổi đặc tính của mủ trôm từ dễ trương nở sang tan trong dung dịch. Mủ trôm tạo thành dung dịch nhớt trong dung dịch hydroalcoholic chứa tới 60% cồn – điều này phân biệt mủ trôm với hầu hết các lại gum thực vật khác. 5 Độ nhớt Mủ trôm ở nồng độ 0,5% độ nhớt có giá trị gần 120-400 (cPs) và ở nồng độ 3% là khoảng 10 000 (cPs). Các dung dịch mủ trôm có nồng độ thấp, thì độ nhớt tăng tuyến tính theo thời gian và phụ thuộc nồng độ [7].

Dung dịch pha từ dạng bột mịn có độ nhớt thấp hơn so với từ dạng thô hoặc dạng nhựa mới tiết ra từ cây. Độ ẩm và nhiệt độ lưu trữ cao cũng là nguyên nhân làm giảm độ nhớt của dung dịch mủ trôm. Ngoài ra độ nhớt của mủ trôm cũng bị ảnh hưởng trong quá trình đẩy nhanh tốc độ hydrate hóa bằng nhiệt độ và thêm các chất điện giải sẽ làm chậm khả năng tạo độ nhớt tối đa [8]. Độ pH Dung dịch mủ trôm có tính acid, nồng độ dung dịch 1% thì pH dao động từ 4,5-4,7 [4].

Ở pH cao hơn, chủ yếu là trên pH 8, mủ trôm được chuyển thành chất nhầy mềm và dai do mất các nhóm acetyl từ các phân tử do quá trình xà phòng hóa nhanh chóng. Do sự hiện diện của hàm lượng axit uronic cao, mủ trôm phân tán chịu được điều kiện axit thực sự tốt và chống lại sự thủy phân trong dung dịch HCl 10% ở nhiệt độ phòng trong ít nhất 8 giờ. Tính ổn định nhiệt Trong quá trình gia nhiệt, polyme thay đổi cấu trúc, dẫn đến độ hòa tan tăng lên và độ nhớt giảm vĩnh viễn. Trong nước lạnh, sự phân tán có thể lên đến đến 5% trong khi trong nước nóng và áp suất thấp, có thể đạt được khoảng 18 và 20% [9].

Tính ổn định vi sinh: Trừ khi sử dụng chất bảo quản, nếu không, mủ trôm có trong thực phẩm dễ bị vi sinh vật tấn công. Tùy thuộc vào công thức thực phẩm được sử dụng, axit benzoic hoặc axit sorbic, metyl và propyl parahydroxybenzoat và propylen glycol thường được sử dụng.3 Ứng dụng của mủ trôm Mủ trôm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hoàn toàn không liên quan khác nhau vì các đặc tính như hút nước/ hút ẩm, tạo gel và tạo màng, khả năng kết dính. Nó có khả năng chống thủy phân cao bởi axit nhẹ và phân hủy bởi hầu hết các vi sinh vật. 6 Trong dược liệu Mủ trôm là như một loại thuốc nhuận tràng vì khả năng tạo thành gel nhầy khi tiếp xúc với nước.

Nó không gây ra bất kỳ vấn đề nào về đường ruột, nên những người bị táo bón thường xuyên có thể sử dụng mủ trôm như một loại thuốc nhuận tràng Mủ trôm còn được phát hiện rằng đã chữa lành vết loét ở một số bệnh nhân. Bột mủ trôm hỗ trợ vào vết thương làm tăng mô hạt thông thường và cũng làm tăng lớp biểu bì. Mủ trôm cũng được sử dụng trong chất kết dính men răng, băng dính y tế để xử lý các bệnh về viêm miệng và cũng được sử dụng tạo thạch y sinh, bột nhão. Mủ trôm đã được ứng dụng để làm các loại vỏ thuốc, vỏ vi bao, chất mang cho các ứng dụng dược phẩm.

Trong mỹ phẩm Đặc tính tạo màng của mủ trôm làm cho nó trở nên hữu ích trong các chế phẩm ủ tóc của kem ủ tóc và kem dưỡng da dạng sóng ngón tay. Trong công nghiệp thực phẩm Mủ trôm cải thiện chất lượng nước trái cây trong ngành công nghiệp nước giải khát. Mủ trôm cũng được coi như một chất nhũ hóa và chất kết dính trong quá trình chế biến thịt. Trong ngành công nghiệp salad, mủ trôm được sử dụng như một chất ổn định bằng cách hấp thụ nước, nhũ tương dầu do đó ngăn chặn hoặc làm chậm sự phân tách.

Mủ trôm cũng hoạt động như một chất ổn định trong nước sốt, gia vị, sốt cà chua bằng cách tăng độ nhớt. Một loại hỗn hợp của mủ trôm và mủ arbic đã mang lại một số kết quả tốt như chất nhũ hóa cải thiện hương vị và mùi trong bánh quy và độ mềm trong bánh mì, tăng khối lượng và cải thiện độ mềm, đối xứng, cao độ, màu kem, hương vị, mùi. Các ứng dụng khác Ngoài ra, mủ trôm còn được sử dụng trong sản phẩm giấy, dệt, bánh mì, các sản phẩm từ sữa và chế tạo vật liệu tổng hợp và chất hấp phụ hydrogel,.2 Chitosan Chitosan là một sản phẩm của quá trình deacetyl hóa chitin. Chitin là một hợp chất chính trong lớp vỏ của động vật giáp xác, côn trùng và động vật chân đốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ