Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Hành vi của người tiêu dùng đóng vai trò trọng tâm giúp các nhà tiếp thị và quản lý doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp. Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã gây ra những xáo trộn sâu rộng trên phạm vi toàn cầu; theo số liệu từ Thông tấn xã Việt Nam (2022), đại dịch đã lan rộng tới 221 quốc gia và vùng lãnh thổ với hơn 448 triệu ca nhiễm và 6.029.808 ca tử vong. Nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, các chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp can thiệp như giãn cách xã hội, phong tỏa và hạn chế tiếp xúc trực tiếp (Sheridan và cộng sự). Điều này tác động trực tiếp và nghiêm trọng đến mọi mặt đời sống kinh tế - xã hội (Loxton và cộng sự).

Tại Việt Nam, bối cảnh mua sắm chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động dịch bệnh. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê chỉ ra rằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân trong 6 tháng đầu năm 2021 tăng 1,47% so với cùng kỳ năm 2020 (CKH, 2021). Đi cùng với biến động này là sự chuyển biến rõ nét trong thói quen tiêu dùng: người tiêu dùng tăng cường mua tích trữ hàng hóa (panic buying), chuyển dịch ưu tiên sang các mặt hàng thiết yếu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (như thực phẩm hữu cơ, vitamin) và gia tăng mua sắm trực tuyến, giao hàng tận nơi nhằm giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm tại các điểm bán truyền thống. Trước tình hình đó, nghiên cứu về sự thay đổi hành vi mua sắm tại hệ thống siêu thị là cần thiết để giúp các nhà quản trị siêu thị nắm bắt xu hướng mới và kịp thời điều chỉnh kế hoạch vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu được tác giả Quynh Doan Nguyen Xuan (Mã số sinh viên: 001206499) xác định các mục tiêu cụ thể:

  1. Tìm hiểu và phân tích sâu sắc các xu hướng chi tiêu mới của người tiêu dùng Việt Nam tại hệ thống siêu thị trong giai đoạn dịch Covid-19.
  2. Đánh giá tác động từ sự thay đổi hành vi mua sắm của khách hàng đối với hệ thống siêu thị tại Việt Nam.
  3. Cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết và góc nhìn thực chứng về hành vi người tiêu dùng, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị phù hợp giúp các siêu thị tối ưu hóa doanh thu và đáp ứng đúng nhu cầu thị trường.

Câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận đặt ra câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Hành vi mua sắm của người tiêu dùng đã thay đổi như thế nào trong đại dịch COVID-19?

Đi cùng với câu hỏi chính là 4 câu hỏi nghiên cứu phụ (sub-questions):

  1. Những yếu tố nào tác động mạnh mẽ nhất đến hành vi của khách hàng trong thời kỳ đại dịch?
  2. Người tiêu dùng tập trung mua sắm nhiều nhất vào các nhóm sản phẩm nào?
  3. Chất lượng sản phẩm có phải là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng hay không?
  4. Mua sắm trực tuyến và dịch vụ giao hàng tận nhà có phải là hành vi phổ biến nhất trong thời kỳ đại dịch?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi tiêu dùng và các yếu tố cấu thành sự thay đổi thói quen mua sắm của khách hàng tại siêu thị.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát người tiêu dùng sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Lý do được tác giả chỉ ra là TP.HCM có mật độ dân số cao và sở hữu mạng lưới phân phối hiện đại với 106 siêu thị đang hoạt động (Ngoc, 2021), đảm bảo tính đại diện và khách quan cho dữ liệu.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn diễn ra và bùng phát của đại dịch Covid-19 tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng các lý thuyết kinh điển và hiện đại về hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm hành vi người tiêu dùng: Tác giả sử dụng định nghĩa của Kotler (2007) và Kotler & Armstrong (2012), xác định hành vi tiêu dùng là toàn bộ các hành động mà khách hàng bộc lộ trong quá trình tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và đánh giá sản phẩm/dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu, qua đó giúp doanh nghiệp xác định sở thích, thói quen và phản ứng của khách hàng để hoạch định chiến lược marketing thích hợp. Bên cạnh đó, tác giả tham chiếu quan điểm của Ling và Priya về các khía cạnh tâm lý, thể chất và tiến trình ra quyết định mua sắm.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi: Dựa trên phân loại của Zamazalová (2009) về các nhân tố bên trong và bên ngoài; đặc biệt là nghiên cứu của Sheth (2020) chỉ ra 4 bối cảnh xã hội chính làm biến đổi hành vi mua sắm bao gồm: môi trường sống, sự phát triển công nghệ, quy định của chính phủ và nguy cơ dịch bệnh. Ngoài ra, tác giả kế thừa các phân tích của Donthu & Gustafsson (2020) và Pantano và cộng sự về sự xáo trộn tâm lý tiêu dùng dưới tác động của khủng hoảng đại dịch.
  • Các biến số trong mô hình nghiên cứu: Mô hình khái niệm gồm 4 nhóm nhân tố chính với 18 biến quan sát:
    • Hoarding Good (HG): Hành vi gom hàng, tích trữ hàng hóa.
    • Shift to Essential (EG): Sự chuyển dịch sang mua sắm hàng hóa thiết yếu và sản phẩm bảo vệ sức khỏe.
    • Online Shopping (OS): Xu hướng chuyển sang mua sắm trực tuyến và giao hàng tận nơi.
    • Product Quality (QP): Mối quan tâm về chất lượng và độ an toàn của sản phẩm.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu chính:

  • Dữ liệu thứ cấp (Secondary data): Thu thập từ các bài báo khoa học, báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê (CKH, 2021), dữ liệu từ các tổ chức y tế và các nghiên cứu của các học giả đi trước (Kotler, Sheth, Donthu & Gustafsson, Sheridan, Loxton...).
  • Dữ liệu sơ cấp (Primary data): Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát định lượng gửi đến người tiêu dùng đã thực hiện hành vi mua sắm trong giai đoạn Covid-19.
    • Quy mô mẫu lý thuyết yêu cầu: 385 mẫu.
    • Quy mô mẫu hợp lệ thực tế thu về: 416 mẫu.

Công cụ phân tích được thực hiện trên phần mềm SPSS phiên bản 26 thông qua 5 kỹ thuật thống kê chính:

  1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Phân tích tần số, phần trăm, giá trị trung bình (Mean), giá trị xuất hiện nhiều nhất (Mode) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation) cho các biến nhân khẩu học (nghề nghiệp, thu nhập, nơi mua sắm, tần suất).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo; tiêu chuẩn chấp nhận là hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Sử dụng kiểm định KMO and Bartlett's Test, phân tích tổng phương sai trích (Total Variance Explained) và ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) dựa trên trọng số nhân tố (Factor Loading) theo hướng dẫn của Lorenzo (2013) và Fontaine.
  4. Phân tích tương quan Pearson (Pearson Correlation): Kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, rà soát sớm hiện tượng đa cộng tuyến với mức ý nghĩa thống kê $\text{sig} \le 0,05$ (Turney, 2022).
  5. Hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression): Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến sự thay đổi hành vi mua sắm tổng thể theo mô hình: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4$$ (Trong đó $Y$ là biến phụ thuộc; $X_1, X_2, X_3, X_4$ là các biến độc lập; $\beta_0$ là hệ số chặn; $\beta_1, \beta_2, \beta_3, \beta_4$ là hệ số hồi quy tương ứng theo lý thuyết của Baker, 2006 và Gallo, 2015).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương 1 thiết lập toàn bộ bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết của đề tài và trình bày tổng quan về cấu trúc luận văn. Tác giả nêu rõ tác động của Covid-19 đối với nền kinh tế và thói quen mua sắm tại Việt Nam, xác định khoảng trống nghiên cứu tại khu vực TP.HCM với mạng lưới 106 siêu thị, công bố mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu phụ và tóm tắt phương pháp tiếp cận định lượng với cỡ mẫu 416 người trên phần mềm SPSS 26.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương này tổng thuật toàn diện các tài liệu học thuật liên quan đến hành vi người tiêu dùng và các phản ứng thị trường trong giai đoạn khủng hoảng. Tác giả phân tích các khái niệm cốt lõi từ Kotler (2007), Kotler & Armstrong (2012), mô hình 4 bối cảnh xã hội của Sheth (2020), và các nghiên cứu về phản ứng tiêu dùng trước đại dịch (Donthu & Gustafsson, 2020; Pantano et al.; Loxton et al.). Từ đó, chương 2 xây dựng khung giả thuyết nghiên cứu và mô hình khái niệm (Conceptual Model - Fig. 1) làm căn cứ thiết kế bảng hỏi khảo sát.

CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 chi tiết hóa quy trình phương pháp luận và các bước thu thập, xử lý dữ liệu. Tác giả trình bày phương pháp chọn mẫu với 416 phản hồi hợp lệ, thiết kế 18 biến quan sát thuộc 4 nhóm nhân tố. Quy trình phân tích 5 bước trên SPSS 26 được giải thích chi tiết kèm cơ sở lý thuyết: kiểm tra hệ số tải nhân tố (Fontaine; Lorenzo, 2013), kiểm định tương quan Pearson với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (Turney, 2022), và thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính đa biến (Gallo, 2015; Baker, 2006).

CHAPTER 4: ANALYSIC AND FINDINGS

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, trình bày các kết quả phân tích số liệu thống kê thu thập từ 416 mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích cơ cấu nghề nghiệp (Fig. 2), kênh mua sắm ưu tiên (Fig. 3), mức thu nhập và tần suất mua hàng trong đại dịch (Fig. 4).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Kiểm tra lần lượt các thang đo cho từng nhân tố:
    • Thang đo Tích trữ hàng hóa (Hoarding Good - HG, Fig. 5): Gồm 5 biến quan sát (HG1, HG2, HG3, HG4, HG5). Các biến đều có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Cronbach's Alpha $\ge 0,6$. Không có biến nào bị loại do giá trị Cronbach's Alpha if Item Deleted đều lớn hơn tương quan biến - tổng.
    • Thang đo Chuyển sang hàng thiết yếu (Shift to Essential - EG, Fig. 6): Gồm 5 biến quan sát (EG1 đến EG5). Kết quả đạt chuẩn độ tin cậy với hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,6$; toàn bộ 5 biến quan sát được giữ lại cho các phân tích tiếp theo.
    • Thang đo Mua sắm trực tuyến (Online Shopping - OS, Fig. 7): Đạt yêu cầu về độ tin cậy (Alpha $\ge 0,6$, tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), không có biến bị loại.
    • Thang đo Chất lượng sản phẩm (Product Quality - QP, Fig. 8): Đạt độ tin cậy theo kiểm định.
  • Phân tích EFA và Kiểm định mô hình: Thực hiện kiểm định KMO and Bartlett's Test (lần 1 và lần cuối - Fig. 9, 13), kiểm tra tổng phương sai trích (Fig. 10, 14), ma trận xoay nhân tố (Fig. 11, 12) và bảng mô hình kết quả (Finding Model Table - Fig. 19).

CHAPTER 5: DISCUSSION

Chương 5 tiến hành đối chiếu, thảo luận giữa kết quả thống kê thực tế thu được từ khảo sát tại TP.HCM với các cơ sở lý thuyết và nghiên cứu trước đây đã nêu ở Chương 2. Tác giả phân tích ý nghĩa lý luận của các phát hiện thực tế về hành vi tích trữ, việc ưu tiên thực phẩm thiết yếu/sức khỏe và sự chuyển dịch sang kênh mua sắm trực tuyến.

CHAPTER 6: LIMITAION AND RECOMENDATION

Chương cuối cùng tổng kết các rào cản, hạn chế về mặt thống kê và phạm vi lấy mẫu của đề tài. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị, giải pháp thực tế nhằm giúp các doanh nghiệp siêu thị Việt Nam nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mới, cải thiện doanh thu và độ nhận diện thương hiệu, đồng thời định hướng chủ đề nghiên cứu mở rộng cho tương lai.


Kết quả và đóng góp

Các kết quả thống kê chính từ mẫu khảo sát ($n = 416$)

1. Đặc điểm nhân khẩu học theo nghề nghiệp

Nhóm nghề nghiệp Số lượng (người) Tỷ lệ phần trăm (%)
Nhân viên văn phòng (Officer) 148 36%
Ngành giáo dục (Education) 115 28%
Công nhân và ngành nghề khác (Worker & Others) 43 – 53 ~13%
Nội trợ (Homemaker) 30 7%
Hưu trí (Retired) 27 7%
Tổng cộng 416 100%

Hai nhóm nhân viên văn phòng và giáo dục chiếm đa số với hơn 50% tổng số người tham gia khảo sát (tổng cộng 64%).

2. Kênh mua sắm được lựa chọn trong đại dịch

  • Siêu thị (Supermarket): Là địa điểm mua sắm phổ biến nhất với giá trị yếu vị $\text{Mode} = 1$, được lựa chọn bởi 50% số người tham gia khảo sát (gần một nửa mẫu nghiên cứu).
  • Chợ truyền thống (Traditional market): Đứng thứ hai với 89 người lựa chọn.
  • Cửa hàng tiện lợi (Convenient store): Đứng thứ ba với 73 người lựa chọn.
  • Kênh mua sắm khác (Others): Chiếm khoảng 12%.

3. Thu nhập và tần suất mua sắm

  • Mức thu nhập hàng tháng: Giá trị $\text{Mode} = 2$ và giá trị trung bình $\text{Mean} = 2,11$, cho thấy mức thu nhập phổ biến của đối tượng tham gia khảo sát nằm trong khoảng từ 5 đến 15 triệu đồng/tháng. Độ lệch chuẩn $\text{SD} = 1,016$ thể hiện mức độ biến thiên tương đối quanh giá trị trung bình.
  • Tần suất mua sắm trong đại dịch: Giá trị $\text{Mode} = 3$ và giá trị trung bình $\text{Mean} = 3,30$, phản ánh thực tế người tiêu dùng duy trì tần suất đi siêu thị mua sắm và tích trữ ở mức "thỉnh thoảng" (sometimes). Độ lệch chuẩn $\text{SD} = 0,736$ thể hiện mức độ phân tán thấp, tập trung sát giá trị trung bình.

4. Kết quả kiểm định thang đo

  • Toàn bộ các biến quan sát thuộc các nhóm nhân tố HG (HG1 đến HG5), EG (EG1 đến EG5), OS và QP đều thỏa mãn điều kiện độ tin cậy với hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$. Không có biến quan sát nào bị loại bỏ trong các vòng kiểm định.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Tối ưu hóa danh mục sản phẩm: Tập trung cung ứng đầy đủ các nhóm hàng hóa thiết yếu, thực phẩm tươi sống và các dòng sản phẩm hỗ trợ sức khỏe (thực phẩm organic, vitamin) nhằm đáp ứng trực diện xu hướng tiêu dùng phòng dịch.
  • Phát triển kênh bán hàng đa kênh (Omnichannel): Đẩy mạnh hệ thống đặt hàng trực tuyến và dịch vụ giao hàng tận nơi để phục vụ nhóm khách hàng e ngại tiếp xúc trực tiếp tại điểm bán, kết hợp linh hoạt giữa văn hóa mua hàng truyền thống và kỹ thuật số.
  • Ổn định chuỗi cung ứng và kiểm soát hàng hóa: Đảm bảo nguồn cung ứng liên tục để giải tỏa tâm lý mua gom tích trữ (panic buying) của người dân, duy trì mức giá bình ổn và nâng cao tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng sản phẩm tại quầy.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực chứng chi tiết về sự thay đổi thói quen mua sắm của người tiêu dùng tại TP.HCM trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi đại dịch toàn cầu.
  • Kiểm định và khẳng định tính phù hợp của các lý thuyết hành vi tiêu dùng (Kotler, Sheth) trong môi trường thị trường bán lẻ hiện đại tại Việt Nam thời kỳ khủng hoảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các phân tích và trình bày của tác giả trong văn bản:

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát chủ yếu tập trung vào người tiêu dùng sinh sống tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa thể bao quát toàn bộ các tỉnh thành trên cả nước do điều kiện hạn chế trong việc triển khai diện rộng.
  • Độ tin cậy của một số thang đo: Thang đo Mua sắm trực tuyến (OS) dù đạt ngưỡng chấp nhận (Alpha $\ge 0,6$) nhưng mức độ tin cậy chưa thực sự cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý mở rộng phạm vi khảo sát sang các khu vực đô thị và nông thôn khác tại Việt Nam; đồng thời bổ sung, tinh chỉnh các biến quan sát để nâng cao độ tin cậy cho các thang đo hành vi mua sắm công nghệ/trực tuyến trong giai đoạn hậu đại dịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng; cách xây dựng bảng hỏi, thiết lập mô hình hồi quy và quy trình xử lý dữ liệu 5 bước trên phần mềm SPSS 26 (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy tuyến tính).
  • Các nhà quản lý chuỗi siêu thị và bán lẻ: Tham khảo các số liệu thực tế về cơ cấu khách hàng (nghề nghiệp, thu nhập 5-15 triệu), kênh phân phối ưu tiên và xu hướng chuyển dịch giỏ hàng sang sản phẩm thiết yếu để xây dựng chiến lược kinh doanh và logistics phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp lấy mẫu nào?

Quy mô mẫu lý thuyết được tính toán là 385 mẫu. Trên thực tế, tác giả đã thu thập và xử lý được 416 mẫu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng bằng bảng câu hỏi.

2. Nhóm nghề nghiệp và mức thu nhập nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong mẫu khảo sát?

Nhân viên văn phòng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 36% (148 người), tiếp theo là ngành giáo dục chiếm 28% (115 người). Về thu nhập, nhóm khách hàng có thu nhập từ 5 đến 15 triệu đồng/tháng chiếm số lượng lớn nhất ($\text{Mode} = 2$, $\text{Mean} = 2,11$).

3. Kênh mua sắm nào được người tiêu dùng lựa chọn nhiều nhất trong giai đoạn nghiên cứu?

Siêu thị là địa điểm mua sắm phổ biến nhất ($\text{Mode} = 1$) với 50% số người tham gia khảo sát lựa chọn, xếp trên chợ truyền thống (89 người) và cửa hàng tiện lợi (73 người).

4. Các thang đo trong nghiên cứu có biến quan sát nào bị loại bỏ khi kiểm định Cronbach's Alpha không?

Không có biến quan sát nào bị loại bỏ. Cả 5 biến của thang đo Tích trữ hàng hóa (HG1 - HG5) và 5 biến của thang đo Hàng thiết yếu (EG1 - EG5) cùng các biến thuộc thang đo OS đều có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về độ tin cậy để đưa vào phân tích EFA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Quynh Doan Nguyen Xuan đã hệ thống hóa và phân tích thực nghiệm sự thay đổi hành vi mua sắm của người tiêu dùng tại các siêu thị ở Việt Nam (trọng tâm là TP.HCM) dưới tác động của dịch Covid-19. Thông qua quy trình định lượng chuẩn xác trên 416 mẫu khảo sát với phần mềm SPSS 26, nghiên cứu chỉ ra sự gia tăng của hành vi tích trữ, xu hướng ưu tiên sản phẩm thiết yếu, thực phẩm chăm sóc sức khỏe và sự thích ứng với kênh mua hàng trực tuyến. Các kết quả này cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng giúp các doanh nghiệp bán lẻ hiện đại điều chỉnh chiến lược phân phối và nâng cao hiệu quả vận hành.