Tổng quan nghiên cứu

Ca trù là một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc của Việt Nam, có lịch sử phát triển từ thế kỷ XV và được UNESCO công nhận chính thức vào năm 2009. Theo khảo cứu của ngành âm nhạc truyền thống, ca trù bao gồm khoảng 46 điệu hát, biểu hiện sự đa dạng và phong phú trong nghệ thuật dân gian Việt Nam. Luận văn tập trung nghiên cứu hình ảnh người ả đào – chủ nhân của bộ môn ca trù – qua các nguồn tư liệu từ thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XX, với phạm vi địa lý chủ yếu ở miền Bắc Việt Nam. Vấn đề nghiên cứu đặt ra nhằm làm sáng tỏ vị trí, thân phận cũng như cách nhìn nhận của xã hội và đặc biệt là giới văn nhân đối với người ả đào trong bối cảnh lịch sử và xã hội có nhiều biến động.

Mục tiêu của luận văn là xây dựng chân dung đa chiều và toàn diện của người ả đào, phân tích cả vai trò nghệ thuật lẫn vị thế xã hội của họ trong từng giai đoạn lịch sử. Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát các nguồn tư liệu Hán Nôm, văn học dân gian, thơ ca và báo chí từ thế kỷ XVIII tới giữa thế kỷ XX, đặc biệt tập trung vào những thay đổi xã hội và nghệ thuật từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện ở việc góp phần bảo tồn di sản ca trù, đồng thời làm rõ mối quan hệ xã hội phức tạp xoay quanh người nghệ sĩ nữ trong môi trường có ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo và xã hội phong kiến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hai khung lý thuyết chính: Thứ nhất là lý thuyết xã hội học về vai trò và vị thế xã hội của các nhóm nghề nghiệp trong xã hội truyền thống, giúp giải mã thân phận, quan hệ xã hội và sự đối xử với người ả đào; thứ hai là lý thuyết văn hóa học và biểu tượng học nhằm phân tích nghệ thuật ca trù như một hệ thống biểu tượng văn hóa gắn liền với giá trị thẩm mỹ, tâm linh và đời sống tinh thần của người Việt. Ngoài ra còn có sự áp dụng mô hình nghiên cứu lịch sử văn hóa để đánh giá sự biến đổi trong vai trò của ca trù qua từng thời kỳ. Ba khái niệm chính được làm rõ là: ả đào (nữ nghệ nhân ca trù), giáo phường (tổ chức nghề nghiệp có phép tắc), và quan viên (người thưởng thức – phần lớn là các tầng lớp tinh hoa xã hội).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm các văn bản Hán Nôm, báo chí, truyện ký, thơ ca, và các tác phẩm phê bình văn học có liên quan, tập trung vào thời kỳ từ thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XX. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phân tích xã hội học kết hợp văn hóa học nhằm tiếp cận đa diện về mặt lịch sử, xã hội và nghệ thuật. Ngoài ra, phương pháp thống kê phân loại được sử dụng để hệ thống hóa các loại hình ả đào qua các thời kỳ, cùng với phương pháp so sánh đối chiếu để làm rõ sự khác biệt về địa vị và đánh giá xã hội về ả đào qua từng giai đoạn. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm hàng trăm dẫn liệu văn học và tư liệu lịch sử được chọn lọc nghiêm ngặt. Timeline nghiên cứu kéo dài từ thế kỷ XVIII tới năm 1957, thời điểm được xem là bước ngoặt chuyển biến hoặc kết thúc giai đoạn khảo sát về ca trù.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Vị trí người ả đào trong lễ nghi và xã hội truyền thống: Vào thế kỷ XV – XVIII, người ả đào giữ vai trò chủ nhân trong các buổi hát ca trù lễ nghi tại đình làng và cung đình với những quy định ngặt nghèo từ giáo phường. Theo báo cáo lịch sử, đào nương phải trải qua từ 5 năm học và có thể nhận được tiền thưởng dưới hình thức thẻ (tre) tương ứng với công lao nghệ thuật, phản ánh mức chuyên nghiệp cao. Khoảng 83% các nguồn tư liệu khảo sát cho thấy ả đào lúc này là biểu tượng văn hóa và sự tôn kính trong cộng đồng.

  2. Sự biến chuyển từ nghệ thuật lễ nghi sang giải trí thương mại: Bước sang thế kỷ XIX, ca trù bắt đầu chuyển sang vai trò nghệ thuật giải trí phục vụ tầng lớp phong lưu, giới quan lại và thương nhân giàu có. Nhiều gia đình nuôi ả đào như gia kỹ, và số lượng này lên đến hàng trăm ca quán, với số ả đào rượu ước tính khoảng 2000 người phân bố đa dạng ở Hà Nội và miền Trung Việt Nam. Tuy nhiên, khoảng 65% tư liệu đồng thời cho thấy sự xuất hiện hình thức đào rượu – những người không biết hát mà chỉ đáp ứng việc tiếp khách, làm ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng nghề nghiệp.

  3. Cái nhìn đa chiều từ các quan viên và văn nhân thế kỷ XX: Các nghiên cứu văn học đầu thế kỷ XX đã phản ánh rõ thái độ phân cực đối với người ả đào. Trong khi một số văn nhân và trí thức như Phạm Quỳnh, Nguyễn Đôn Phục đánh giá cao tài năng, đức độ thì một bộ phận không nhỏ lại miệt thị, cho rằng ả đào là “kỹ nữ” gây suy đồi phong hóa. Báo cáo của ngành văn học cho thấy khoảng 55% tác phẩm có thái độ phê phán, trong khi 45% thể hiện sự cảm thông và trân trọng.

  4. Suy thoái và định kiến xã hội cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX: Luận văn chỉ ra rằng, đầu thế kỷ XX, người ả đào bị xã hội xem thường, đặc biệt là sau các cuộc cách mạng xã hội, thậm chí báo chí chính thống của Đảng Cộng sản như báo Nhân dân cũng đăng tải các quan điểm coi xóm cô đầu là ổ trụy lạc. Số liệu khảo sát cho thấy sự suy giảm số lượng đào nương chính chuyên và sự gia tăng các cô đào rượu cũng như các quán hát mới, cho thấy sự thương mại hóa và đồng thời dẫn tới hình ảnh lao đao của nghệ thuật ca trù.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của những biến động về vị thế người ả đào bắt đầu từ tác động của các quan niệm xã hội mang tính nam quyền, ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo đưa đến sự phân hóa đồng thời về vai trò xã hội của đào nương – vừa là nghệ sĩ, vừa bị xem như kỹ nữ. Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự chuyển mình của ca trù từ một hình thức nghi lễ sang giải trí là hệ quả tất yếu của sự phát triển xã hội và kinh tế, song lại dẫn đến sự phân hóa và mâu thuẫn trong nhận thức. So sánh với các nghiên cứu trước, luận văn bổ sung sâu sắc hơn về mối quan hệ phức tạp giữa ả đào và quan viên – văn nhân, nhất là các mối quan hệ tình ái và sự cộng hưởng giữa nghệ thuật và đời sống xã hội. Những số liệu về giáo phường, ca quán, số lượng ả đào rượu và đào trò cung cấp bằng chứng rõ ràng cho thấy sự xung đột giữa truyền thống và hiện đại trong bộ môn nghệ thuật này.

Dữ liệu có thể được minh họa bằng các biểu đồ thể hiện tỷ lệ phân loại ả đào theo thời kỳ, bản đồ phân bố các ca quán lớn, bảng so sánh thái độ của các tầng lớp xã hội đối với ả đào qua từng giai đoạn. Bộ phận văn nhân yêu thích ca trù góp phần làm nổi bật mặt tích cực trong đó văn hóa thưởng thức giàu tính nhân văn và nghệ thuật tinh tế.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Bảo tồn và phát huy giá trị ca trù: Tăng cường hoạt động bảo tồn ca trù dưới dạng biểu diễn nghệ thuật truyền thống gắn với giáo dục giới trẻ, nhằm nâng cao tỷ lệ người biết và yêu thích ca trù lên 30% trong vòng 5 năm tới. Các cơ quan văn hoá, trường học cùng các tổ chức nghệ thuật dân gian chịu trách nhiệm thực hiện.

  2. Nghiên cứu chuyên sâu về giáo phường và đa dạng hoạt động đào tạo: Tổ chức các dự án nghiên cứu chuyên sâu về tổ chức giáo phường để hiểu rõ hơn các quy tắc nghề nghiệp và phát triển kỹ năng cho nghệ nhân, đảm bảo truyền nghề hiệu quả và duy trì chuẩn mực nghề nghiệp. Mục tiêu trong 3 năm, phối hợp giữa viện nghiên cứu và các trường đại học.

  3. Xóa bỏ định kiến xã hội về người ả đào: Triển khai chiến dịch tuyên truyền, giáo dục công chúng về giá trị nghệ thuật và lịch sử của người ả đào nhằm giảm thiểu định kiến tiêu cực, với mục tiêu cải thiện nhận thức xã hội về nghệ thuật ca trù lên 50% trước 2030. Chủ thể triển khai là các tổ chức văn hóa, truyền thông và báo chí.

  4. Hỗ trợ nghệ nhân ca trù hiện đại: Cấp kinh phí và tạo điều kiện về không gian biểu diễn, đào tạo kỹ năng cho các nghệ nhân trẻ để giữ gìn và phát triển ca trù trong đời sống hiện đại. Kế hoạch dài hạn 5 năm, do Bộ Văn hóa phối hợp với địa phương thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian và âm nhạc truyền thống: Giúp hiểu rõ cặn kẽ về lịch sử, sự phát triển và biến đổi của ca trù qua các thời kỳ, cũng như thân phận người nghệ nhân nữ trong bối cảnh xã hội truyền thống.

  2. Sinh viên, học viên chuyên ngành văn học, âm nhạc và lịch sử: Cung cấp tư liệu chi tiết về mối liên hệ giữa nghệ thuật, văn học và xã hội, giúp hoàn thiện các luận án, đề tài nghiên cứu học thuật.

  3. Nghệ nhân ca trù và giáo viên truyền dạy nghệ thuật truyền thống: Nắm bắt kiến thức chuyên sâu về tổ chức giáo phường, kỹ thuật hát và nghệ thuật biểu diễn, đồng thời hiểu rõ vị trí và giá trị của nghề trong lịch sử để nâng cao nhận thức nghề nghiệp.

  4. Những người làm công tác phát triển văn hóa, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể: Luận văn đưa ra cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách bảo tồn và phát huy giá trị ca trù phù hợp với xu hướng xã hội hiện nay.

Câu hỏi thường gặp

  1. Người ả đào trong ca trù là ai?
    Người ả đào là nữ nghệ nhân chuyên biểu diễn bộ môn ca trù, vừa hát vừa gõ phách, giữ vai trò trung tâm trong các cuộc hát ca trù. Họ thường được đào tạo bài bản và là thành viên của các giáo phường, đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa và xã hội truyền thống.

  2. Tại sao ca trù được xem là nghệ thuật bác học nhưng vẫn gắn liền với tầng lớp bình dân?
    Ca trù kết hợp yếu tố dân gian với văn học chữ Hán – chữ Nôm, vừa phục vụ nghi lễ đình làng, vừa là thú chơi tao nhã của giới tinh hoa, tạo thành cầu nối giữa văn hóa dân gian và bác học Việt Nam. Đây là đặc trưng tạo sự độc đáo và chiều sâu của ca trù.

  3. Vì sao xã hội có định kiến về người ả đào?
    Do đặc thù nghề nghiệp và các mối quan hệ thân mật giữa ả đào và quan viên (thường là nam giới phong lưu), cùng ảnh hưởng từ tư tưởng Nho giáo nam quyền nghiêm ngặt, nhiều người ả đào bị xem thường như kỹ nữ, dẫn đến định kiến xã hội kéo dài hàng thế kỷ.

  4. Giáo phường trong ca trù là gì và vai trò ra sao?
    Giáo phường là tổ chức nghề nghiệp của những người làm nghề ca trù, có luật lệ nghiêm ngặt, quản lý đào kép, quyết định việc tổ chức biểu diễn và giữ gìn phẩm chất nghề nghiệp. Giáo phường thể hiện tính chuyên nghiệp và tổ chức chặt chẽ của nghệ thuật ca trù.

  5. Ca trù hiện nay có được phát triển và bảo tồn không?
    Ca trù hiện được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo tồn, nhiều chương trình phục hồi và truyền dạy được tổ chức. Tuy nhiên, việc giữ gìn và phát triển còn gặp nhiều thách thức do sự thay đổi xã hội và định kiến còn tồn tại.

Kết luận

  • Người ả đào là trung tâm của nghệ thuật ca trù với vai trò vừa nghệ nhân vừa là biểu tượng văn hóa đặc sắc trong lịch sử Việt Nam từ thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XX.
  • Ca trù trải qua quá trình chuyển đổi từ nghệ thuật nghi lễ sang giải trí thương mại, phản ánh sự biến động xã hội và văn hóa sâu sắc.
  • Sự nhìn nhận đa chiều của xã hội và văn nhân đối với ả đào tạo nên hình ảnh phức hợp: một mặt tài năng và phẩm chất cao quý, mặt khác là thân phận bất hạnh, bị miệt thị.
  • Tính chuyên nghiệp của ca trù được thể hiện qua tổ chức giáo phường và các quy định nghiêm ngặt, đồng thời có sự phân hóa rõ rệt ở thời kỳ suy tàn đầu thế kỷ XX.
  • Nhu cầu bảo tồn ca trù cần được gắn kết với việc xóa bỏ định kiến xã hội và hỗ trợ phát triển nghệ thuật trong đời sống đương đại.

Next steps: Thúc đẩy các nghiên cứu chuyên sâu hơn về giáo phường, thiết lập các chương trình đào tạo nghệ nhân trẻ, tổ chức thêm các sự kiện và biểu diễn ca trù để nâng cao nhận thức và tiếp nhận của xã hội.
Các nhà nghiên cứu, học viên và những người làm công tác văn hóa khuyến khích tham khảo, phát triển và bảo vệ nghệ thuật ca trù trong bối cảnh hiện đại để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.